Từ vựng A2 — Tư duy và ý tưởng
Nhóm dự phòng cho từ trừu tượng - danh từ trừu tượng không thuộc chủ đề nào và động từ chỉ suy nghĩ, hiểu biết, quyết định và lời nói.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
/əˈbɪləti/ noun khả năng, năng lực
C,U
the power or skill to do something
khả năng, năng lực
Ví dụ
- She has the ability to learn fast.Cô ấy có khả năng học nhanh.
- He has great ability in maths.Cậu ấy rất giỏi môn toán.
Cụm từ đi kèm
- the ability to · khả năng làm gì
- natural ability · năng khiếu
Dạng từ
- plural abilities
Từ đồng nghĩa
skillTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈtʃiːv/ verb đạt được, hoàn thành
T
to succeed in doing something good, often after hard work
đạt được, hoàn thành
Ví dụ
- She worked hard and achieved her goal.Cô ấy làm việc chăm chỉ và đã đạt mục tiêu.
- He wants to achieve a high score.Cậu ấy muốn đạt điểm cao.
Cụm từ đi kèm
- achieve a goal · đạt mục tiêu
- achieve success · đạt được thành công
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ədˈmɪt/ verb thừa nhận
T,I
to say that something is true, often when you do not want to
thừa nhận
Ví dụ
- He admitted that he was wrong.Cậu ấy thừa nhận mình đã sai.
- I must admit, I do not like fish.Tôi phải thừa nhận là tôi không thích cá.
Cụm từ đi kèm
- admit a mistake · thừa nhận sai lầm
- admit that · thừa nhận rằng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
denyHọ từ
-
/ədˈvæntɪdʒ/ noun lợi thế, ưu điểm
C,U
something good that helps you do better than others
lợi thế, ưu điểm
Ví dụ
- Being tall is an advantage in basketball.Cao là một lợi thế khi chơi bóng rổ.
- A big garden has many advantages.Một khu vườn lớn có nhiều ưu điểm.
Cụm từ đi kèm
- take advantage of · tận dụng
- a big advantage · lợi thế lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
disadvantageHọ từ
-
/ədˈvaɪs/ noun lời khuyên
U
words that tell someone what they should do
lời khuyên
Ví dụ
- Can you give me some advice?Bạn cho tôi vài lời khuyên được không?
- My father gave me good advice.Bố đã cho tôi một lời khuyên hay.
Cụm từ đi kèm
- give advice · khuyên bảo
- a piece of advice · một lời khuyên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Không đếm được: nói 'a piece of advice', không nói 'an advice' hay 'advices'.
-
/ədˈvaɪz/ verb khuyên, khuyên bảo
T,I
to tell someone what you think they should do
khuyên, khuyên bảo
Ví dụ
- The doctor advised me to rest.Bác sĩ khuyên tôi nghỉ ngơi.
- I advise you to go early.Tôi khuyên bạn nên đi sớm.
Cụm từ đi kèm
- advise someone to · khuyên ai làm gì
- strongly advise · khuyên nhủ mạnh mẽ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ 'advise' đọc /ədˈvaɪz/, danh từ 'advice' đọc /ədˈvaɪs/ (cuối là s).
-
/əˈpɪr/ verb có vẻ, xuất hiện
I
to seem, or to come into view
có vẻ, xuất hiện
Ví dụ
- She appears to be tired.Cô ấy có vẻ mệt.
- The sun appeared from behind a cloud.Mặt trời xuất hiện từ sau đám mây.
Cụm từ đi kèm
- appear on TV · xuất hiện trên ti vi
- appear to be · có vẻ như là
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
disappearHọ từ
-
/əˈtempt/ noun sự cố gắng, nỗ lực
C
an act of trying to do something, often something difficult
sự cố gắng, nỗ lực
Ví dụ
- It was my first attempt.Đó là lần thử đầu tiên của tôi.
- She made an attempt to swim across the river.Cô ấy cố gắng bơi qua sông.
Cụm từ đi kèm
- make an attempt · thực hiện một nỗ lực
- a first attempt · lần thử đầu tiên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
try, effortTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈtenʃn/ noun sự chú ý
U
careful listening, looking or thinking when you are interested in something
sự chú ý
Ví dụ
- Please pay attention to the teacher.Hãy chú ý nghe thầy cô giáo.
- The baby needs a lot of attention.Em bé cần được chăm sóc nhiều.
Cụm từ đi kèm
- pay attention · chú ý
- get someone's attention · thu hút sự chú ý của ai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được. Nói 'pay attention to', không nói 'pay attention at'.
-
/bleɪm/ verb đổ lỗi, trách
T
to say that a person did something bad or is the reason for a problem
đổ lỗi, trách
Ví dụ
- Do not blame me for the mistake.Đừng đổ lỗi cho tôi về sai sót này.
- They blamed the rain for the late bus.Họ đổ lỗi cho cơn mưa vì xe buýt đến muộn.
Cụm từ đi kèm
- blame someone for · đổ lỗi cho ai về việc
- blame yourself · tự trách mình
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Cấu trúc: blame someone for something (không dùng 'blame someone of').
-
/ˈbreɪnstɔːrm/ noun buổi động não, thảo luận ý tưởng
C
a meeting where people think of many ideas quickly
buổi động não, thảo luận ý tưởng
Ví dụ
- We had a brainstorm in class.Chúng tôi có một buổi động não trong lớp.
- Let's have a brainstorm for new ideas.Hãy cùng động não để tìm ý tưởng mới.
Cụm từ đi kèm
- have a brainstorm · cùng động não
- a team brainstorm · buổi động não của nhóm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kɔːz/ verb gây ra
T
to make something happen, usually something bad
gây ra
Ví dụ
- Rain caused the accident.Mưa đã gây ra vụ tai nạn.
- Sugar can cause bad teeth.Đường có thể làm hỏng răng.
Cụm từ đi kèm
- cause problems · gây ra vấn đề
- cause an accident · gây ra tai nạn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsɜːrtn/ adj chắc chắn
completely sure that something is true
chắc chắn
Ví dụ
- I am certain she is at home.Tôi chắc chắn là cô ấy đang ở nhà.
- Are you certain about the time?Bạn có chắc về thời gian không?
Cụm từ đi kèm
- be certain about · chắc chắn về
- make certain · đảm bảo chắc chắn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
sureTừ trái nghĩa
unsureHọ từ
-
/ˈtʃælɪndʒ/ noun thử thách
C
something new and hard that tests how good you are
thử thách
Ví dụ
- Learning English is a big challenge.Học tiếng Anh là một thử thách lớn.
- She likes a new challenge at work.Cô ấy thích một thử thách mới trong công việc.
Cụm từ đi kèm
- a big challenge · một thử thách lớn
- face a challenge · đối mặt với thử thách
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/tʃæns/ noun cơ hội, khả năng
C,U
the possibility that something may happen, or a time when you can do something
cơ hội, khả năng
Ví dụ
- I have a chance to study in Canada.Tôi có cơ hội đi học ở Canada.
- There is a chance of rain today.Hôm nay có khả năng trời mưa.
Cụm từ đi kèm
- a good chance · cơ hội tốt
- give someone a chance · cho ai đó một cơ hội
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
opportunityTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/tʃɔɪs/ noun sự lựa chọn
C,U
the act of choosing, or a thing that you choose
sự lựa chọn
Ví dụ
- You have a choice of tea or coffee.Bạn có thể chọn trà hoặc cà phê.
- It was a good choice.Đó là một lựa chọn tốt.
Cụm từ đi kèm
- make a choice · đưa ra lựa chọn
- a good choice · một lựa chọn tốt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ 'choice' (sự lựa chọn); động từ là 'choose' (chọn), viết khác nhau.
-
/kleɪm/ verb khẳng định, tuyên bố
T,I
to say that something is true, when other people may not agree
khẳng định, tuyên bố
Ví dụ
- He claims he is a doctor.Anh ta khẳng định mình là bác sĩ.
- She claimed that she was at home.Cô ấy nói rằng mình đã ở nhà.
Cụm từ đi kèm
- claim to be · tự nhận là
- claim that · khẳng định rằng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
say, stateTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/kluː/ noun manh mối, gợi ý
C
a sign or fact that helps you find an answer to a problem
manh mối, gợi ý
Ví dụ
- The police found a clue in the room.Cảnh sát tìm thấy một manh mối trong phòng.
- Can you give me a clue?Bạn có thể gợi ý cho tôi không?
Cụm từ đi kèm
- find a clue · tìm thấy manh mối
- a clue to the answer · gợi ý cho câu trả lời
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kəˈmɪtmənt/ noun sự cam kết, lời hứa
C,U
a promise to do something, or a strong wish to give time and effort
sự cam kết, lời hứa
Ví dụ
- She made a commitment to help us.Cô ấy đã cam kết giúp chúng tôi.
- Learning a language needs time and commitment.Học một ngôn ngữ cần thời gian và sự tận tâm.
Cụm từ đi kèm
- make a commitment · đưa ra cam kết
- a strong commitment · sự cam kết mạnh mẽ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kəmˈper/ verb so sánh
T
to look at things to see how they are the same or different
so sánh
Ví dụ
- Let's compare the two phones.Hãy so sánh hai chiếc điện thoại này.
- Don't compare yourself with other people.Đừng so sánh bản thân với người khác.
Cụm từ đi kèm
- compare prices · so sánh giá
- compare with · so sánh với
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'compare A with B' hoặc 'compare A to B'.
-
/ˈkɑːnsntreɪt/ verb tập trung
I
to give all your attention to one thing
tập trung
Ví dụ
- I can't concentrate with this noise.Tôi không thể tập trung khi có tiếng ồn này.
- Please concentrate on your work.Hãy tập trung vào công việc của bạn.
Cụm từ đi kèm
- concentrate on · tập trung vào
- hard to concentrate · khó tập trung
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng giới từ 'on': 'concentrate on my work'.
-
/kənˈfjuːz/ verb làm bối rối, làm lẫn lộn
T
to make someone unable to understand something clearly
làm bối rối, làm lẫn lộn
Ví dụ
- The map confused me.Tấm bản đồ làm tôi rối.
- Don't confuse the two words.Đừng lẫn lộn hai từ này.
Cụm từ đi kèm
- confuse people · làm mọi người bối rối
- confuse A with B · nhầm A với B
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkɑːnsəkwens/ noun hậu quả, kết quả
C
a result of something that happened before
hậu quả, kết quả
Ví dụ
- Bad weather had a big consequence for the farm.Thời tiết xấu gây hậu quả lớn cho trang trại.
- Think about the consequences before you act.Hãy nghĩ đến hậu quả trước khi hành động.
Cụm từ đi kèm
- serious consequences · hậu quả nghiêm trọng
- face the consequences · đối mặt với hậu quả
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kənˈsɪdər/ verb cân nhắc, xem xét
T
to think carefully about something before you decide
cân nhắc, xem xét
Ví dụ
- I am considering a new job.Tôi đang cân nhắc một công việc mới.
- Consider all the facts first.Hãy xem xét tất cả các sự việc trước.
Cụm từ đi kèm
- consider carefully · cân nhắc kỹ
- consider an offer · cân nhắc một lời đề nghị
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Sau 'consider' dùng V-ing: 'consider moving', không dùng 'consider to move'.
-
/kənˈsɪst/ verb bao gồm, gồm có
I
to be made of or formed from certain parts
bao gồm, gồm có
Ví dụ
- The team consists of ten players.Đội gồm có mười cầu thủ.
- This meal consists of rice and fish.Bữa ăn này gồm cơm và cá.
Cụm từ đi kèm
- consist of · bao gồm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Luôn đi với 'of' và không dùng ở thể bị động: 'consist of', không nói 'is consisted of'.
-
/ˈkɑːntræst/ noun sự tương phản, sự khác biệt
C,U
a clear difference between two things
sự tương phản, sự khác biệt
Ví dụ
- There is a big contrast between summer and winter.Có sự tương phản lớn giữa mùa hè và mùa đông.
- The black and white colors make a nice contrast.Màu đen và trắng tạo nên sự tương phản đẹp.
Cụm từ đi kèm
- a big contrast · sự tương phản lớn
- in contrast to · trái ngược với
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kənˈtroʊl/ noun sự kiểm soát, quyền điều khiển
U
the power to decide what happens or to make something do what you want
sự kiểm soát, quyền điều khiển
Ví dụ
- The driver lost control of the car.Người lái xe mất kiểm soát chiếc ô tô.
- The teacher has good control of the class.Giáo viên kiểm soát lớp học tốt.
Cụm từ đi kèm
- lose control · mất kiểm soát
- under control · trong tầm kiểm soát
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kriˈeɪt/ verb tạo ra, sáng tạo
T
to make something new
tạo ra, sáng tạo
Ví dụ
- She creates beautiful pictures.Cô ấy tạo ra những bức tranh đẹp.
- The new factory will create many jobs.Nhà máy mới sẽ tạo ra nhiều việc làm.
Cụm từ đi kèm
- create jobs · tạo việc làm
- create a website · tạo một trang web
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkrɪtɪsaɪz/ verb chỉ trích, phê bình
T
to say that someone or something is bad or wrong
chỉ trích, phê bình
Ví dụ
- Don't criticize your friends.Đừng chỉ trích bạn bè của bạn.
- The teacher criticized my homework.Giáo viên phê bình bài tập về nhà của tôi.
Cụm từ đi kèm
- criticize someone for · chỉ trích ai vì
- strongly criticize · chỉ trích mạnh mẽ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: criticise. Dùng 'criticize someone for something'.
-
/dɪˈsaɪd/ verb quyết định
T,I
to choose what to do after thinking about it
quyết định
Ví dụ
- I decided to stay at home.Tôi đã quyết định ở nhà.
- We cannot decide what to eat.Chúng tôi không thể quyết định ăn gì.
Cụm từ đi kèm
- decide to go · quyết định đi
- decide on a date · quyết định ngày
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'decide to + V', không dùng 'decide V-ing'.
-
/dɪˈpend/ verb phụ thuộc, tùy thuộc
I
to be decided by something else
phụ thuộc, tùy thuộc
Ví dụ
- It depends on the weather.Việc đó còn tùy vào thời tiết.
- The price depends on the size.Giá tùy thuộc vào kích cỡ.
Cụm từ đi kèm
- depend on · phụ thuộc vào
- it all depends · còn tùy
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Luôn dùng 'depend on', không dùng 'depend of' hay 'depend to'.
-
/ˈdiːteɪl/ noun chi tiết
C
one small fact or piece of information about something
chi tiết
Ví dụ
- Please give me more details.Làm ơn cho tôi thêm chi tiết.
- She remembered every detail of the day.Cô ấy nhớ từng chi tiết của ngày hôm đó.
Cụm từ đi kèm
- in detail · một cách chi tiết
- full details · đầy đủ chi tiết
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪˈveləp/ verb phát triển
T,I
to grow or change into something bigger or better
phát triển
Ví dụ
- The town is developing fast.Thị trấn đang phát triển nhanh.
- The company developed a new phone.Công ty đã phát triển một chiếc điện thoại mới.
Cụm từ đi kèm
- develop skills · phát triển kỹ năng
- develop quickly · phát triển nhanh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdɪfɪkəlti/ noun sự khó khăn, khó khăn
C,U
a problem, or the quality of being hard to do
sự khó khăn, khó khăn
Ví dụ
- I have difficulty with this word.Tôi gặp khó khăn với từ này.
- She walked with difficulty.Cô ấy đi lại một cách khó khăn.
Cụm từ đi kèm
- have difficulty · gặp khó khăn
- with difficulty · một cách khó khăn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌdɪsədˈvæntɪdʒ/ noun bất lợi, nhược điểm
C
something that makes a situation harder or worse
bất lợi, nhược điểm
Ví dụ
- The small size is a disadvantage.Kích cỡ nhỏ là một nhược điểm.
- Being late has many disadvantages.Đến muộn có nhiều bất lợi.
Cụm từ đi kèm
- a big disadvantage · bất lợi lớn
- at a disadvantage · ở thế bất lợi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
advantageHọ từ
-
/ˌdɪsəˈɡriː/ verb không đồng ý, bất đồng
I
to have a different opinion from someone
không đồng ý, bất đồng
Ví dụ
- I disagree with you.Tôi không đồng ý với bạn.
- They often disagree about money.Họ thường bất đồng về tiền bạc.
Cụm từ đi kèm
- disagree with · không đồng ý với
- strongly disagree · hoàn toàn không đồng ý
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
agreeHọ từ
Dùng 'disagree with someone', không nói 'disagree someone'.
-
/daʊt/ noun sự nghi ngờ, sự không chắc
C,U
a feeling that you are not sure about something
sự nghi ngờ, sự không chắc
Ví dụ
- I have no doubt that she will win.Tôi không nghi ngờ gì là cô ấy sẽ thắng.
- There is some doubt about the date.Có chút nghi ngờ về ngày tháng.
Cụm từ đi kèm
- no doubt · chắc chắn
- without doubt · không còn nghi ngờ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chữ 'b' là âm câm, đọc là /daʊt/.
-
/driːm/ verb mơ, mơ ước
T,I
to see and feel things in your mind while you sleep
mơ, mơ ước
Ví dụ
- I dreamed about my old school.Tôi mơ thấy trường cũ của mình.
- She dreams of being a doctor.Cô ấy mơ ước trở thành bác sĩ.
Cụm từ đi kèm
- dream about · mơ về
- dream of · mơ ước
Dạng từ
- pp dreamed, dreamt
- past dreamed, dreamt
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Quá khứ có hai dạng: dreamed hoặc dreamt /dremt/.
-
/ɪˈfekt/ noun tác động, ảnh hưởng, hiệu quả
C,U
a change that happens because of something else
tác động, ảnh hưởng, hiệu quả
Ví dụ
- The rain had a bad effect on the game.Cơn mưa ảnh hưởng xấu đến trận đấu.
- This medicine has a quick effect.Loại thuốc này có tác dụng nhanh.
Cụm từ đi kèm
- a bad effect · tác động xấu
- have an effect on · có ảnh hưởng đến
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đừng nhầm: 'effect' là danh từ, 'affect' là động từ (rain affects us).
-
/ˈefərt/ noun nỗ lực, sự cố gắng
C,U
the hard work and energy you use to do something
nỗ lực, sự cố gắng
Ví dụ
- She made a big effort to learn English.Cô ấy đã rất nỗ lực học tiếng Anh.
- It takes effort to get up early.Dậy sớm cần phải cố gắng.
Cụm từ đi kèm
- make an effort · nỗ lực, cố gắng
- a great effort · một nỗ lực lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈerər/ noun lỗi, sai sót
C
something that is wrong, for example in a test or a sum
lỗi, sai sót
Ví dụ
- I made an error in my test.Tôi mắc một lỗi trong bài kiểm tra.
- There is an error in this number.Có một lỗi ở con số này.
Cụm từ đi kèm
- make an error · mắc lỗi
- a spelling error · lỗi chính tả
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
mistakeTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪɡˈzɪst/ verb tồn tại, có
I
to be real, or to be found in the world
tồn tại, có
Ví dụ
- Dinosaurs do not exist now.Khủng long bây giờ không còn tồn tại.
- Does life exist on other planets?Sự sống có tồn tại trên các hành tinh khác không?
Cụm từ đi kèm
- no longer exist · không còn tồn tại
- really exist · thực sự tồn tại
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'Exist' không dùng ở thì tiếp diễn (không nói 'is existing').
-
/ɪkˈspekt/ verb mong đợi, dự đoán
T
to think that something will happen or someone will come
mong đợi, dự đoán
Ví dụ
- I expect it will rain tomorrow.Tôi đoán ngày mai trời sẽ mưa.
- We expect him at six.Chúng tôi chờ anh ấy lúc sáu giờ.
Cụm từ đi kèm
- expect a call · chờ một cuộc gọi
- expect to win · mong thắng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'Expect' là tin sẽ xảy ra, không giống 'wait' (chờ đợi). Đừng nói 'expect for'.
-
/ɪkˈspɪriəns/ noun kinh nghiệm, trải nghiệm
C,U
knowledge you get from doing something, or something that happens to you
kinh nghiệm, trải nghiệm
Ví dụ
- She has ten years of experience.Cô ấy có mười năm kinh nghiệm.
- The trip was a great experience.Chuyến đi là một trải nghiệm tuyệt vời.
Cụm từ đi kèm
- work experience · kinh nghiệm làm việc
- a good experience · một trải nghiệm tốt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/fækt/ noun sự thật, thực tế
C
something that is true and can be checked
sự thật, thực tế
Ví dụ
- It is a fact that the earth is round.Trái Đất tròn là một sự thật.
- Tell me the facts.Hãy nói cho tôi sự thật.
Cụm từ đi kèm
- in fact · thực ra
- a fact of life · một sự thật của cuộc sống
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/fɔːlt/ noun lỗi, khuyết điểm
C
the reason why something bad happens, or a weak point in a person
lỗi, khuyết điểm
Ví dụ
- It is my fault. I am sorry.Đó là lỗi của tôi. Tôi xin lỗi.
- He has one fault: he is always late.Anh ấy có một khuyết điểm là luôn đến muộn.
Cụm từ đi kèm
- my fault · lỗi của tôi
- find fault with · bắt lỗi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfɪɡjər/ verb nghĩ rằng, tính ra
T
to think or decide something after thinking about it
nghĩ rằng, tính ra
Ví dụ
- I figure we should leave now.Tôi nghĩ chúng ta nên đi bây giờ.
- She figured the trip would cost a lot.Cô ấy đoán chuyến đi sẽ tốn nhiều tiền.
Cụm từ đi kèm
- figure out · tìm ra, hiểu ra
- figure that · nghĩ rằng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'Figure out' là cụm động từ: tìm ra, hiểu ra (figure out the answer).
-
/ɪˌmædʒɪˈneɪʃn/ noun trí tưởng tượng
U
the ability to make pictures or new ideas in your mind
trí tưởng tượng
Ví dụ
- Children have a good imagination.Trẻ em có trí tưởng tượng phong phú.
- The story comes from her imagination.Câu chuyện xuất phát từ trí tưởng tượng của cô ấy.
Cụm từ đi kèm
- a good imagination · trí tưởng tượng phong phú
- use your imagination · dùng trí tưởng tượng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɪmpækt/ noun tác động, ảnh hưởng
C
a strong effect that something has on a person or thing
tác động, ảnh hưởng
Ví dụ
- The new road had a big impact on our town.Con đường mới có tác động lớn đến thị trấn của chúng tôi.
- Teachers have an impact on their students.Giáo viên có ảnh hưởng đến học sinh của mình.
Cụm từ đi kèm
- a big impact · tác động lớn
- have an impact on · có tác động đến
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'impact on', không dùng 'impact to': 'an impact on health'.
-
/ɪmˈpɔːrtns/ noun tầm quan trọng
U
the quality of mattering a lot
tầm quan trọng
Ví dụ
- Our teacher spoke about the importance of sleep.Giáo viên của chúng tôi nói về tầm quan trọng của giấc ngủ.
- Health is of great importance.Sức khỏe có tầm quan trọng rất lớn.
Cụm từ đi kèm
- the importance of · tầm quan trọng của
- of great importance · rất quan trọng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɪndɪkeɪt/ verb chỉ ra, cho thấy
T
to show that something is true or is going to happen
chỉ ra, cho thấy
Ví dụ
- The map indicates where the station is.Bản đồ chỉ ra vị trí nhà ga.
- Dark clouds indicate rain.Mây đen cho thấy trời sắp mưa.
Cụm từ đi kèm
- indicate a problem · cho thấy một vấn đề
- clearly indicate · chỉ rõ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
showTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌɪnspəˈreɪʃn/ noun nguồn cảm hứng
C,U
a person or thing that gives you new and good ideas
nguồn cảm hứng
Ví dụ
- My teacher is an inspiration to me.Thầy giáo là nguồn cảm hứng đối với tôi.
- The artist found inspiration in nature.Người họa sĩ tìm thấy cảm hứng từ thiên nhiên.
Cụm từ đi kèm
- a source of inspiration · nguồn cảm hứng
- find inspiration · tìm cảm hứng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪnˈtelɪdʒəns/ noun trí thông minh
U
the ability to learn and understand things quickly
trí thông minh
Ví dụ
- Her intelligence helped her pass the test.Trí thông minh đã giúp cô ấy vượt qua bài kiểm tra.
- Dogs show a lot of intelligence.Chó thể hiện rất nhiều trí thông minh.
Cụm từ đi kèm
- high intelligence · trí thông minh cao
- show intelligence · thể hiện sự thông minh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈlaɪkli/ adj có khả năng, nhiều khả năng
probably going to happen or be true
có khả năng, nhiều khả năng
Ví dụ
- It is likely to rain today.Hôm nay trời có khả năng mưa.
- She is likely to win the game.Cô ấy có khả năng thắng trận đấu.
Cụm từ đi kèm
- very likely · rất có khả năng
- likely to happen · có khả năng xảy ra
Dạng từ
- comparative more likely
- superlative most likely
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
unlikelyHọ từ
-
/ˈlɑːdʒɪkl/ adj hợp lý, có logic
sensible and based on clear thinking
hợp lý, có logic
Ví dụ
- That is a logical answer.Đó là một câu trả lời hợp lý.
- It is logical to save money.Tiết kiệm tiền là điều hợp lý.
Cụm từ đi kèm
- a logical reason · lý do hợp lý
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
illogicalHọ từ
-
/ˈmætər/ verb quan trọng, có ý nghĩa
I
to be important
quan trọng, có ý nghĩa
Ví dụ
- It does not matter if you are late.Không sao nếu bạn đến muộn.
- Your health matters more than money.Sức khỏe quan trọng hơn tiền bạc.
Cụm từ đi kèm
- it does not matter · không quan trọng
- matter a lot · rất quan trọng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Hay dùng 'It doesn't matter' (không sao đâu) và 'What's the matter?' (có chuyện gì thế?).
-
/ˈmeθəd/ noun phương pháp, cách
C
a way of doing something
phương pháp, cách
Ví dụ
- This is a good method for learning words.Đây là một phương pháp tốt để học từ vựng.
- She uses a new method to cook rice.Cô ấy dùng một cách mới để nấu cơm.
Cụm từ đi kèm
- a new method · phương pháp mới
- a method of payment · phương thức thanh toán
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/mɪˈsteɪk/ noun lỗi, sai lầm
C
something you do or think that is wrong
lỗi, sai lầm
Ví dụ
- I made a mistake in my test.Tôi đã mắc một lỗi trong bài kiểm tra.
- It was a big mistake to go there.Đến đó là một sai lầm lớn.
Cụm từ đi kèm
- make a mistake · mắc lỗi
- a big mistake · sai lầm lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Nói 'make a mistake' (mắc lỗi), không nói 'do a mistake'.
-
/ˈmɪstəri/ noun điều bí ẩn, bí mật
C
something strange that people cannot explain
điều bí ẩn, bí mật
Ví dụ
- Why she left is a mystery.Vì sao cô ấy bỏ đi vẫn là một điều bí ẩn.
- I like to read mystery books.Tôi thích đọc sách trinh thám.
Cụm từ đi kèm
- a mystery book · sách trinh thám
- solve a mystery · giải một bí ẩn
Dạng từ
- plural mysteries
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈneɡətɪv/ adj tiêu cực, phủ định
bad or not hopeful; saying no
tiêu cực, phủ định
Ví dụ
- Do not be so negative.Đừng tiêu cực như vậy.
- The answer was negative.Câu trả lời là phủ định.
Cụm từ đi kèm
- a negative answer · câu trả lời phủ định
- negative thoughts · suy nghĩ tiêu cực
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
positiveHọ từ
-
/əˈpɪnjən/ noun ý kiến, quan điểm
C
what you think or believe about something or someone
ý kiến, quan điểm
Ví dụ
- In my opinion, the film is great.Theo ý kiến của tôi, bộ phim này rất hay.
- She always asks for my opinion.Cô ấy luôn hỏi ý kiến của tôi.
Cụm từ đi kèm
- in my opinion · theo ý kiến của tôi
- change your opinion · thay đổi quan điểm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
view, beliefTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌɑːpərˈtuːnəti/ noun cơ hội
C,U
a good time or chance to do something
cơ hội
Ví dụ
- This job is a great opportunity for me.Công việc này là một cơ hội tuyệt vời cho tôi.
- I had no opportunity to speak to him.Tôi không có cơ hội nói chuyện với anh ấy.
Cụm từ đi kèm
- a great opportunity · một cơ hội tuyệt vời
- miss an opportunity · bỏ lỡ cơ hội
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
chanceTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈpoʊz/ verb phản đối, chống lại
T
to disagree with a plan or idea and try to stop it
phản đối, chống lại
Ví dụ
- Many people oppose the new road.Nhiều người phản đối con đường mới.
- My parents oppose my plan to travel alone.Bố mẹ tôi phản đối kế hoạch đi du lịch một mình của tôi.
Cụm từ đi kèm
- strongly oppose · kịch liệt phản đối
- oppose a plan · phản đối một kế hoạch
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
supportHọ từ
-
/pɑːrt/ noun phần, bộ phận
C
one of the pieces or sections that make up a whole thing
phần, bộ phận
Ví dụ
- The first part of the book is good.Phần đầu của cuốn sách rất hay.
- Which part of the city do you live in?Bạn sống ở khu nào của thành phố?
Cụm từ đi kèm
- take part in · tham gia vào
- a large part · một phần lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
piece, sectionTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/pərˈmɪʃn/ noun sự cho phép
U
when someone says that you are allowed to do something
sự cho phép
Ví dụ
- You need permission to leave early.Bạn cần được cho phép để về sớm.
- She asked her mother for permission.Cô ấy xin phép mẹ.
Cụm từ đi kèm
- ask for permission · xin phép
- give permission · cho phép
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: nói 'some permission', không nói 'a permission'.
-
/pəˈzɪʃn/ noun vị trí, tư thế
C
the place where someone or something is, or the way it is placed
vị trí, tư thế
Ví dụ
- Put the chair in the right position.Hãy đặt cái ghế vào đúng vị trí.
- He sat in a comfortable position.Anh ấy ngồi ở tư thế thoải mái.
Cụm từ đi kèm
- in the right position · ở đúng vị trí
- a sitting position · tư thế ngồi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
place, spotTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/prɪˈdɪkt/ verb dự đoán
T
to say what will happen in the future
dự đoán
Ví dụ
- No one can predict the weather.Không ai có thể dự đoán thời tiết.
- She predicted that our team would win.Cô ấy dự đoán rằng đội chúng tôi sẽ thắng.
Cụm từ đi kèm
- predict the weather · dự đoán thời tiết
- predict the future · dự đoán tương lai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/prɪˈdɪkʃn/ noun sự dự đoán, lời dự đoán
C
a statement about what you think will happen
sự dự đoán, lời dự đoán
Ví dụ
- My prediction is that it will rain tomorrow.Dự đoán của tôi là ngày mai trời sẽ mưa.
- His prediction was wrong.Dự đoán của anh ấy đã sai.
Cụm từ đi kèm
- make a prediction · đưa ra dự đoán
- a correct prediction · một dự đoán đúng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈprɑːmɪs/ noun lời hứa
C
words that tell someone you will definitely do something
lời hứa
Ví dụ
- I made a promise to my mother.Tôi đã hứa với mẹ.
- He kept his promise.Anh ấy đã giữ lời hứa.
Cụm từ đi kèm
- make a promise · hứa
- keep a promise · giữ lời hứa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
threatHọ từ
-
/ˈpɜːrpəs/ noun mục đích
C
the reason why you do something
mục đích
Ví dụ
- What is the purpose of your visit?Mục đích chuyến thăm của bạn là gì?
- He broke the cup on purpose.Anh ấy cố ý làm vỡ cái cốc.
Cụm từ đi kèm
- on purpose · cố ý
- the main purpose · mục đích chính
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
aim, goalTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/pərˈsuː/ verb theo đuổi
T
to keep trying to do or get something over a long time
theo đuổi
Ví dụ
- She wants to pursue a career in music.Cô ấy muốn theo đuổi sự nghiệp âm nhạc.
- He pursued his dream of becoming a doctor.Anh ấy theo đuổi ước mơ trở thành bác sĩ.
Cụm từ đi kèm
- pursue a dream · theo đuổi ước mơ
- pursue a career · theo đuổi sự nghiệp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈriːəlaɪz/ verb nhận ra
T,I
to suddenly understand or notice something
nhận ra
Ví dụ
- I realized that I forgot my keys.Tôi nhận ra là mình đã quên chìa khóa.
- She didn't realize it was so late.Cô ấy không nhận ra là đã muộn thế này.
Cụm từ đi kèm
- realize a mistake · nhận ra một lỗi
- suddenly realize · chợt nhận ra
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
noticeTừ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: realise.
-
/rɪˈfɜːr/ verb nhắc đến, đề cập đến, tham khảo
I
to mention or speak about someone or something
nhắc đến, đề cập đến, tham khảo
Ví dụ
- She often refers to her old job.Cô ấy thường nhắc đến công việc cũ của mình.
- Please refer to page ten.Hãy xem trang mười.
Cụm từ đi kèm
- refer to a book · tham khảo một cuốn sách
- refer to a problem · đề cập đến một vấn đề
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đi với giới từ 'to': refer to. Quá khứ gấp đôi phụ âm: referred.
-
/rɪˈflekt/ verb phản chiếu, phản ánh
T,I
to send back light, heat or an image from a surface
phản chiếu, phản ánh
Ví dụ
- The lake reflects the sky.Mặt hồ phản chiếu bầu trời.
- The window reflected the bright sun.Cửa sổ phản chiếu ánh mặt trời chói chang.
Cụm từ đi kèm
- reflect light · phản chiếu ánh sáng
- reflect on something · suy ngẫm về điều gì
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈmaɪnd/ verb nhắc nhở, gợi nhớ
T
to help someone remember something they must do
nhắc nhở, gợi nhớ
Ví dụ
- Please remind me to call her.Làm ơn nhắc tôi gọi cho cô ấy.
- This photo reminds me of my school.Bức ảnh này làm tôi nhớ đến trường cũ.
Cụm từ đi kèm
- remind someone to do something · nhắc ai làm gì
- remind me of · làm tôi nhớ đến
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Cấu trúc: remind someone to do / remind someone of something.
-
/ˌreprɪˈzent/ verb tượng trưng, đại diện
T
to be a sign or picture of something
tượng trưng, đại diện
Ví dụ
- The red line represents the road.Đường màu đỏ tượng trưng cho con đường.
- She represents our school in the race.Cô ấy đại diện cho trường chúng tôi trong cuộc đua.
Cụm từ đi kèm
- represent a country · đại diện cho một quốc gia
- represent an idea · tượng trưng cho một ý tưởng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈviːl/ verb tiết lộ, để lộ
T
to let people know something that was secret
tiết lộ, để lộ
Ví dụ
- He did not reveal his name.Anh ấy không tiết lộ tên của mình.
- The test revealed a problem.Bài kiểm tra đã cho thấy một vấn đề.
Cụm từ đi kèm
- reveal a secret · tiết lộ bí mật
- reveal the truth · tiết lộ sự thật
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
showTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/seɪk/ noun vì lợi ích của, vì
C
used with 'for' to show who or what you do something to help
vì lợi ích của, vì
Ví dụ
- She moved house for her children's sake.Cô ấy chuyển nhà vì lợi ích của các con.
- Be quiet, for my sake.Làm ơn giữ yên lặng, vì tôi.
Cụm từ đi kèm
- for your sake · vì bạn
- for the sake of · vì lợi ích của
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chỉ dùng trong cụm 'for the sake of' hoặc 'for someone's sake'.
-
/sɜːrtʃ/ noun sự tìm kiếm
C
an effort to find someone or something
sự tìm kiếm
Ví dụ
- The search for my keys took an hour.Việc tìm chìa khóa của tôi mất một tiếng.
- I did a search on the internet.Tôi tìm kiếm trên mạng.
Cụm từ đi kèm
- a search for · cuộc tìm kiếm
- in search of · để tìm kiếm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsiːkrət/ noun bí mật
C
something that only a few people know and others must not know
bí mật
Ví dụ
- Can you keep a secret?Bạn giữ được bí mật không?
- It is a secret, so don't tell anyone.Đó là bí mật, nên đừng nói với ai.
Cụm từ đi kèm
- keep a secret · giữ bí mật
- a big secret · một bí mật lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/siːk/ verb tìm kiếm
T,I
to try to find or get something
tìm kiếm
Ví dụ
- He seeks a new job.Anh ấy tìm một công việc mới.
- They sought help from a friend.Họ tìm sự giúp đỡ từ một người bạn.
Cụm từ đi kèm
- seek help · tìm sự giúp đỡ
- seek advice · tìm lời khuyên
Dạng từ
- pp sought
- past sought
Từ đồng nghĩa
look forTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/siːm/ verb có vẻ, dường như
I
to give the feeling that you are something, or that something is true
có vẻ, dường như
Ví dụ
- You seem very happy today.Hôm nay trông bạn có vẻ rất vui.
- It seems that he is late.Có vẻ như anh ấy đến muộn.
Cụm từ đi kèm
- seem happy · có vẻ vui
- it seems that · có vẻ như
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Không dùng thì tiếp diễn: nói 'He seems tired', không nói 'He is seeming tired'.
-
/sens/ noun giác quan, cảm giác, lẽ thường
C,U
a feeling about something, or the ability to know something is good or true
giác quan, cảm giác, lẽ thường
Ví dụ
- She has a good sense of direction.Cô ấy có khả năng nhận biết phương hướng tốt.
- It makes sense to wear a coat.Mặc áo khoác là hợp lý.
Cụm từ đi kèm
- make sense · có lý
- a sense of humour · khiếu hài hước
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/sɪɡˈnɪfɪkənt/ adj đáng kể, quan trọng
big or important enough to be noticed
đáng kể, quan trọng
Ví dụ
- There was a significant change in the weather.Thời tiết có một thay đổi đáng kể.
- This is a significant day for us.Đây là một ngày quan trọng với chúng tôi.
Cụm từ đi kèm
- a significant change · một thay đổi đáng kể
- a significant number · một số lượng đáng kể
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
importantTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsaɪləns/ noun sự im lặng, sự yên tĩnh
U
a time when there is no sound at all
sự im lặng, sự yên tĩnh
Ví dụ
- There was silence in the room.Trong phòng im lặng.
- We sat in silence.Chúng tôi ngồi im lặng.
Cụm từ đi kèm
- in silence · trong im lặng
- a long silence · một khoảng im lặng dài
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
noiseHọ từ
-
/ˌsɪtʃuˈeɪʃn/ noun tình huống, tình hình
C
all the things that are happening at a particular time and place
tình huống, tình hình
Ví dụ
- The situation is not easy.Tình hình không dễ dàng.
- What would you do in this situation?Bạn sẽ làm gì trong tình huống này?
Cụm từ đi kèm
- a difficult situation · tình huống khó khăn
- in this situation · trong tình huống này
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/səˈluːʃn/ noun giải pháp, lời giải
C
a way to fix a problem or answer a difficult question
giải pháp, lời giải
Ví dụ
- We must find a solution.Chúng ta phải tìm ra giải pháp.
- The teacher gave us the solution.Giáo viên đã cho chúng tôi lời giải.
Cụm từ đi kèm
- find a solution · tìm giải pháp
- an easy solution · một giải pháp dễ dàng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đi với giới từ 'to': 'a solution to the problem'.
-
/sɔːrs/ noun nguồn
C
a place, person or thing that you get something from
nguồn
Ví dụ
- The sun is a source of light.Mặt trời là một nguồn ánh sáng.
- Milk is a good source of calcium.Sữa là nguồn canxi tốt.
Cụm từ đi kèm
- a source of information · một nguồn thông tin
- a good source · một nguồn tốt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈstrætədʒi/ noun chiến lược
C,U
a plan for how to do or win something
chiến lược
Ví dụ
- We need a new strategy.Chúng ta cần một chiến lược mới.
- Her study strategy is very good.Chiến lược học tập của cô ấy rất tốt.
Cụm từ đi kèm
- a good strategy · một chiến lược hay
- develop a strategy · xây dựng chiến lược
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈstrʌktʃər/ noun cấu trúc, công trình
C,U
the way the parts of something are put together
cấu trúc, công trình
Ví dụ
- The structure of the sentence is simple.Cấu trúc của câu này đơn giản.
- That tall structure is a bridge.Công trình cao đó là một cây cầu.
Cụm từ đi kèm
- sentence structure · cấu trúc câu
- a tall structure · một công trình cao
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/stʌf/ noun đồ đạc, thứ, những thứ
U
things of any kind, when you do not say exactly what
đồ đạc, thứ, những thứ
Ví dụ
- Put your stuff in the bag.Hãy bỏ đồ của bạn vào túi.
- I like this kind of stuff.Tôi thích kiểu đồ như thế này.
Cụm từ đi kèm
- my stuff · đồ của tôi
- good stuff · đồ tốt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được, dùng thân mật: không nói 'stuffs'.
-
/səkˈsiːd/ verb thành công
I
to do what you wanted to do
thành công
Ví dụ
- She worked hard and succeeded.Cô ấy làm việc chăm chỉ và đã thành công.
- I hope you succeed in your plan.Tôi mong kế hoạch của bạn thành công.
Cụm từ đi kèm
- succeed in business · thành công trong kinh doanh
- try to succeed · cố gắng để thành công
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
failHọ từ
Đi với 'in': 'succeed in doing something', không nói 'succeed to do'.
-
/səkˈses/ noun sự thành công
C,U
the good result of what you try to do
sự thành công
Ví dụ
- The party was a big success.Bữa tiệc đã rất thành công.
- Hard work brings success.Làm việc chăm chỉ mang lại thành công.
Cụm từ đi kèm
- a big success · một thành công lớn
- great success · thành công rực rỡ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
failureHọ từ
-
/səɡˈdʒest/ verb đề nghị, gợi ý
T
to say an idea or plan for other people to think about
đề nghị, gợi ý
Ví dụ
- I suggest we take a taxi.Tôi đề nghị chúng ta đi taxi.
- She suggested a walk after dinner.Cô ấy gợi ý đi dạo sau bữa tối.
Cụm từ đi kèm
- suggest a plan · đề xuất một kế hoạch
- suggest going · đề nghị đi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Sau 'suggest' dùng V-ing hoặc 'that + mệnh đề', không dùng 'to + V'.
-
/səˈpɔːrt/ noun sự ủng hộ, sự giúp đỡ
U
help and kind words that you give to someone
sự ủng hộ, sự giúp đỡ
Ví dụ
- Thank you for your support.Cảm ơn sự ủng hộ của bạn.
- My family gives me a lot of support.Gia đình cho tôi rất nhiều sự ủng hộ.
Cụm từ đi kèm
- give support · ủng hộ, giúp đỡ
- full support · sự ủng hộ hoàn toàn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/sərˈvaɪv/ verb sống sót
T,I
to stay alive after a dangerous event
sống sót
Ví dụ
- Nobody survived the fire.Không ai sống sót sau vụ cháy.
- Plants cannot survive without water.Cây không thể sống nếu thiếu nước.
Cụm từ đi kèm
- survive an accident · sống sót sau tai nạn
- hope to survive · hy vọng sống sót
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsɪmbl/ noun biểu tượng, ký hiệu
C
a picture or sign that has a special meaning
biểu tượng, ký hiệu
Ví dụ
- The heart is a symbol of love.Trái tim là biểu tượng của tình yêu.
- What does this symbol mean?Ký hiệu này có nghĩa là gì?
Cụm từ đi kèm
- a symbol of peace · biểu tượng của hòa bình
- a road symbol · biển báo trên đường
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsɪstəm/ noun hệ thống
C
a set of parts or ideas that work together
hệ thống
Ví dụ
- The school has a good system.Trường có một hệ thống tốt.
- The computer system is not working.Hệ thống máy tính đang không hoạt động.
Cụm từ đi kèm
- a computer system · hệ thống máy tính
- a transport system · hệ thống giao thông
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtɑːrɡɪt/ noun mục tiêu, đích
C
something that you try to reach or hit
mục tiêu, đích
Ví dụ
- Our target is ten new students.Mục tiêu của chúng tôi là mười học sinh mới.
- He hit the target with his first arrow.Anh ấy bắn trúng đích bằng mũi tên đầu tiên.
Cụm từ đi kèm
- reach a target · đạt mục tiêu
- a sales target · chỉ tiêu bán hàng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/θɔːt/ noun ý nghĩ, suy nghĩ
C,U
an idea or opinion that you have in your head
ý nghĩ, suy nghĩ
Ví dụ
- I have a thought about the plan.Tôi có một ý nghĩ về kế hoạch này.
- He was lost in thought.Anh ấy chìm trong suy nghĩ.
Cụm từ đi kèm
- a good thought · một ý nghĩ hay
- lost in thought · chìm đắm trong suy nghĩ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ