Từ vựng A2 — Cách thức và thời điểm
Nhóm dự phòng cho trạng từ - trạng từ chung chỉ cách thức, mức độ, tần suất, nơi chốn, thời gian và trình tự.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
/əˈkrɔːs/ adv sang bên kia, ngang qua
from one side of something to the other
sang bên kia, ngang qua
Ví dụ
- The road is wide, so walk across slowly.Đường rộng nên hãy đi sang chậm thôi.
- He ran across to say hello.Anh ấy chạy sang để chào.
Cụm từ đi kèm
- walk across · đi sang bên kia
- swim across · bơi sang bên kia
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈkrɔːs/ prep qua, băng qua, bên kia
from one side of something to the other side
qua, băng qua, bên kia
Ví dụ
- We walked across the bridge.Chúng tôi đi bộ qua cây cầu.
- The bank is across the street.Ngân hàng ở bên kia đường.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈæktʃuəli/ adv thật ra, thực ra
used to say what is true, often when it is not what people think
thật ra, thực ra
Ví dụ
- I am not tired. I actually feel good.Tôi không mệt. Thật ra tôi thấy khỏe.
- Actually, I do not like coffee.Thật ra tôi không thích cà phê.
Cụm từ đi kèm
- what actually happened · điều thực sự đã xảy ra
- not actually · thật ra là không
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dễ nhầm: 'actually' nghĩa là 'thật ra', không phải 'hiện nay' (dùng 'now' hoặc 'at present').
-
/ˈæftər/ adv sau, sau đó
later than something else
sau, sau đó
Ví dụ
- We had lunch, and after, we went home.Chúng tôi ăn trưa, rồi sau đó về nhà.
- She came the day after.Cô ấy đến vào ngày hôm sau.
Cụm từ đi kèm
- the day after · ngày hôm sau
- soon after · ngay sau đó
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
beforeHọ từ
-
/əˈhed/ adv phía trước, về phía trước
in front of someone or something, or in the future
phía trước, về phía trước
Ví dụ
- The road ahead is closed.Đoạn đường phía trước bị đóng.
- Go ahead, I will follow you.Cứ đi trước đi, tôi sẽ theo sau.
Cụm từ đi kèm
- go ahead · cứ đi đi, cứ làm đi
- straight ahead · thẳng phía trước
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɔːl/ adv hoàn toàn, tất cả
completely or in every way
hoàn toàn, tất cả
Ví dụ
- She was all alone in the house.Cô ấy ở một mình hoàn toàn trong nhà.
- He was dressed all in white.Anh ấy mặc toàn đồ trắng.
Cụm từ đi kèm
- all alone · hoàn toàn một mình
- all over · khắp nơi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈlɔːŋ/ prep dọc theo
from one end to the other end of a road or river
dọc theo
Ví dụ
- We walked along the river.Chúng tôi đi bộ dọc bờ sông.
- There are trees along the road.Có nhiều cây dọc con đường.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɔːlˈraɪt/ adv ổn, tạm được
in a way that is good enough
ổn, tạm được
Ví dụ
- The test went alright.Bài kiểm tra cũng ổn.
- She is doing alright at school.Cô ấy học ở trường cũng khá ổn.
Cụm từ đi kèm
- do alright · làm tạm ổn
- go alright · diễn ra ổn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌeniˈmɔːr/ adv nữa, không còn nữa
not now, although it was true before
nữa, không còn nữa
Ví dụ
- I do not live there anymore.Tôi không còn sống ở đó nữa.
- She does not play tennis anymore.Cô ấy không chơi quần vợt nữa.
Cụm từ đi kèm
- not anymore · không còn nữa
- no longer · không còn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng trong câu phủ định, đặt cuối câu: 'I do not like it anymore'.
-
/ˈeniweɪ/ adv dù sao thì, dù thế nào
used to show that something is true in spite of other things
dù sao thì, dù thế nào
Ví dụ
- It was raining, but we went anyway.Trời mưa nhưng chúng tôi vẫn đi.
- Thanks anyway for your help.Dù sao cũng cảm ơn bạn đã giúp.
Cụm từ đi kèm
- thanks anyway · dù sao cũng cảm ơn
- do it anyway · vẫn làm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈeniwer/ adv bất cứ đâu, ở đâu
in or to any place
bất cứ đâu, ở đâu
Ví dụ
- I cannot find my keys anywhere.Tôi không tìm thấy chìa khóa ở đâu cả.
- You can sit anywhere.Bạn có thể ngồi bất cứ đâu.
Cụm từ đi kèm
- anywhere else · bất cứ nơi nào khác
- not anywhere · không ở đâu cả
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈpɑːrt/ adv cách xa, tách ra
away from each other, with a space between
cách xa, tách ra
Ví dụ
- The two houses are ten metres apart.Hai ngôi nhà cách nhau mười mét.
- They live apart now.Bây giờ họ sống xa nhau.
Cụm từ đi kèm
- far apart · cách xa nhau
- take apart · tháo rời
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈpærəntli/ adv nghe nói, hình như
used to say what you have heard or what seems true
nghe nói, hình như
Ví dụ
- Apparently, the shop is closed today.Nghe nói hôm nay cửa hàng đóng cửa.
- She is apparently ill.Hình như cô ấy bị ốm.
Cụm từ đi kèm
- apparently not · hình như không
- apparently so · hình như là vậy
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈraʊnd/ adv xung quanh, khắp nơi
in or to many places in an area, or in a circle
xung quanh, khắp nơi
Ví dụ
- We walked around the town.Chúng tôi đi dạo quanh thị trấn.
- Look around and tell me what you see.Hãy nhìn xung quanh và nói cho tôi biết bạn thấy gì.
Cụm từ đi kèm
- look around · nhìn xung quanh
- walk around · đi dạo loanh quanh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌɔːtəˈmætɪkli/ adv một cách tự động
in a way that works by itself, without a person doing anything
một cách tự động
Ví dụ
- The lights turn on automatically.Đèn tự động bật lên.
- The door closes automatically.Cửa tự động đóng lại.
Cụm từ đi kèm
- turn off automatically · tự động tắt
- happen automatically · xảy ra một cách tự động
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbædli/ adv tệ, kém, nặng
in a way that is not good or not right
tệ, kém, nặng
Ví dụ
- He sings badly.Anh ấy hát rất dở.
- She was badly hurt in the car accident.Cô ấy bị thương nặng trong vụ tai nạn ô tô.
Cụm từ đi kèm
- behave badly · cư xử tệ
- badly hurt · bị thương nặng
Dạng từ
- comparative worse
- superlative worst
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
wellHọ từ
'badly' là trạng từ của 'bad'; so sánh bất quy tắc: worse, worst.
-
/ˈbeɪsɪkli/ adv về cơ bản, nói chung
used to say what is most important in a short, simple way
về cơ bản, nói chung
Ví dụ
- Basically, I do not like cold weather.Nói chung, tôi không thích thời tiết lạnh.
- The two phones are basically the same.Hai chiếc điện thoại về cơ bản giống nhau.
Cụm từ đi kèm
- basically the same · về cơ bản giống nhau
- basically true · về cơ bản là đúng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/bɪˈsaɪdz/ adv hơn nữa, ngoài ra
used to add another reason or point to what you have said
hơn nữa, ngoài ra
Ví dụ
- I am tired. Besides, it is late.Tôi mệt rồi. Hơn nữa, trời cũng muộn.
- I do not want to go. Besides, I have no money.Tôi không muốn đi. Hơn nữa, tôi không có tiền.
Cụm từ đi kèm
- and besides · và hơn nữa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
also, moreoverTừ trái nghĩa
Họ từ
Dễ nhầm với 'beside' (bên cạnh). 'Besides' nghĩa là 'ngoài ra, hơn nữa'.
-
/ˈbetər/ adv tốt hơn
in a way that is more good or more right than before
tốt hơn
Ví dụ
- She sings better than me.Cô ấy hát hay hơn tôi.
- You will feel better after sleep.Bạn sẽ thấy khỏe hơn sau khi ngủ.
Cụm từ đi kèm
- feel better · cảm thấy khỏe hơn
- much better · tốt hơn nhiều
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
worseHọ từ
'better' là dạng so sánh bất quy tắc của 'well' (well - better - best).
-
/ˈsɜːrtnli/ adv chắc chắn, tất nhiên rồi
used to say yes in a strong way, or to show you are sure
chắc chắn, tất nhiên rồi
Ví dụ
- Can you help me? Certainly.Bạn giúp tôi được không? Tất nhiên rồi.
- It is certainly a good idea.Đó chắc chắn là một ý hay.
Cụm từ đi kèm
- certainly not · chắc chắn là không
- most certainly · hoàn toàn chắc chắn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
definitely, of courseTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈklɪrli/ adv một cách rõ ràng
in a way that is easy to see, hear or understand
một cách rõ ràng
Ví dụ
- Please speak clearly.Làm ơn nói rõ ràng.
- I can see the mountain clearly today.Hôm nay tôi nhìn thấy ngọn núi rất rõ.
Cụm từ đi kèm
- speak clearly · nói rõ ràng
- see clearly · nhìn rõ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kəˈrektli/ adv một cách đúng, chính xác
in a way that is right, with no mistakes
một cách đúng, chính xác
Ví dụ
- She answered all the questions correctly.Cô ấy trả lời đúng tất cả các câu hỏi.
- Please write your name correctly.Hãy viết đúng tên của bạn.
Cụm từ đi kèm
- answer correctly · trả lời đúng
- spell correctly · viết đúng chính tả
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
wronglyHọ từ
-
/diːp/ adv sâu
far down or far into something
sâu
Ví dụ
- The fish swim deep in the lake.Cá bơi sâu trong hồ.
- They walked deep into the forest.Họ đi sâu vào trong rừng.
Cụm từ đi kèm
- deep down · tận sâu bên trong
- deep into the night · đến tận khuya
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdiːpli/ adv sâu sắc, rất
very much or very strongly
sâu sắc, rất
Ví dụ
- She was deeply sad when he left.Cô ấy rất buồn khi anh ấy đi.
- He breathed deeply and smiled.Anh ấy hít sâu và mỉm cười.
Cụm từ đi kèm
- deeply moved · vô cùng xúc động
- breathe deeply · hít thở sâu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdɪfrəntli/ adv một cách khác
in a way that is not the same
một cách khác
Ví dụ
- Everyone thinks differently.Mỗi người nghĩ một cách khác nhau.
- She did the homework differently from me.Cô ấy làm bài tập khác tôi.
Cụm từ đi kèm
- think differently · nghĩ khác
- act differently · cư xử khác
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
similarlyHọ từ
-
/ˈiːzəli/ adv một cách dễ dàng
in a way that is not difficult and needs little effort
một cách dễ dàng
Ví dụ
- She passed the test easily.Cô ấy vượt qua bài kiểm tra một cách dễ dàng.
- You can find the shop easily.Bạn có thể tìm thấy cửa hàng dễ dàng.
Cụm từ đi kèm
- win easily · thắng dễ dàng
- learn easily · học dễ dàng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈelswer/ adv ở nơi khác, đến nơi khác
in or to another place
ở nơi khác, đến nơi khác
Ví dụ
- The shop is full, so let's eat elsewhere.Quán đã đầy, nên chúng ta ăn ở chỗ khác đi.
- He looked for a job elsewhere.Anh ấy tìm việc ở nơi khác.
Cụm từ đi kèm
- go elsewhere · đi nơi khác
- look elsewhere · tìm ở chỗ khác
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪˈnʌf/ adv đủ
to the amount that is needed, placed after an adjective or verb
đủ
Ví dụ
- Is the water hot enough?Nước đã đủ nóng chưa?
- He is old enough to drive.Anh ấy đủ tuổi để lái xe.
Cụm từ đi kèm
- good enough · đủ tốt
- big enough · đủ lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Trạng từ 'enough' đứng sau tính từ: 'big enough', không nói 'enough big'.
-
/ɪˈspeʃəli/ adv đặc biệt là, nhất là
more than others; used to show that one thing is more true than the rest
đặc biệt là, nhất là
Ví dụ
- I like fruit, especially apples.Tôi thích trái cây, nhất là táo.
- It is cold here, especially at night.Ở đây lạnh, nhất là vào ban đêm.
Cụm từ đi kèm
- especially good · đặc biệt tốt
- especially for you · đặc biệt dành cho bạn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đừng nhầm 'especially' (nhất là) với 'specially' (dành riêng cho một mục đích).
-
/ˈiːvn/ adv thậm chí, ngay cả
used to show that something is a surprise or more than you expect
thậm chí, ngay cả
Ví dụ
- It is cold, and it even snowed.Trời lạnh, và thậm chí còn có tuyết.
- He can't even write his name.Anh ấy thậm chí không viết nổi tên mình.
Cụm từ đi kèm
- even now · ngay cả bây giờ
- even better · thậm chí còn tốt hơn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈevər/ adv từng, bao giờ
at any time, used in questions and with 'not'
từng, bao giờ
Ví dụ
- Have you ever been to Japan?Bạn đã từng đến Nhật Bản chưa?
- She is the best teacher I have ever had.Cô ấy là giáo viên tốt nhất tôi từng có.
Cụm từ đi kèm
- have you ever · bạn đã bao giờ
- the best ever · tốt nhất từ trước đến nay
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'Ever' dùng trong câu hỏi và với thì hiện tại hoàn thành: Have you ever ...?
-
/ɪɡˈzæktli/ adv chính xác, đúng là
in a way that is completely right, with no small mistakes
chính xác, đúng là
Ví dụ
- It is exactly six o'clock.Bây giờ đúng sáu giờ.
- That is exactly what I mean.Đó chính xác là điều tôi muốn nói.
Cụm từ đi kèm
- exactly right · hoàn toàn đúng
- exactly the same · giống hệt nhau
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
preciselyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈekstrə/ adv thêm, đặc biệt
more than usual; very
thêm, đặc biệt
Ví dụ
- Be extra careful on the road.Hãy hết sức cẩn thận trên đường.
- I paid extra to get a bigger room.Tôi trả thêm tiền để có phòng lớn hơn.
Cụm từ đi kèm
- extra careful · hết sức cẩn thận
- pay extra · trả thêm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪkˈstriːmli/ adv cực kỳ, vô cùng
to a very high degree
cực kỳ, vô cùng
Ví dụ
- The test was extremely hard.Bài kiểm tra cực kỳ khó.
- I am extremely happy today.Hôm nay tôi vô cùng vui.
Cụm từ đi kèm
- extremely hot · cực kỳ nóng
- extremely important · vô cùng quan trọng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
veryTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈferli/ adv khá, tương đối
to a middle degree, more than a little but less than very
khá, tương đối
Ví dụ
- The test was fairly easy.Bài kiểm tra khá dễ.
- She speaks English fairly well.Cô ấy nói tiếng Anh khá tốt.
Cụm từ đi kèm
- fairly good · khá tốt
- fairly quickly · khá nhanh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/fɑːr/ adv xa
at a long way from a place or time
xa
Ví dụ
- How far is the station?Nhà ga cách đây bao xa?
- She lives far from here.Cô ấy sống xa nơi này.
Cụm từ đi kèm
- far away · ở xa
- so far · cho đến nay
Dạng từ
- comparative farther, further
- superlative farthest, furthest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
nearHọ từ
-
/ˈfaɪnl/ adj cuối cùng
coming at the end, as the last one
cuối cùng
Ví dụ
- This is the final question.Đây là câu hỏi cuối cùng.
- The final bus leaves at eleven.Chuyến xe buýt cuối cùng rời bến lúc mười một giờ.
Cụm từ đi kèm
- the final day · ngày cuối cùng
- a final answer · câu trả lời cuối cùng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
lastTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfaɪnəli/ adv cuối cùng, sau cùng
after a long time, or as the last thing
cuối cùng, sau cùng
Ví dụ
- The bus finally came.Cuối cùng xe buýt cũng đến.
- Finally, add some salt.Cuối cùng, hãy cho thêm ít muối.
Cụm từ đi kèm
- finally arrive · cuối cùng cũng đến
- finally decide · cuối cùng quyết định
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
at lastTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfɔːrtʃənətli/ adv may mắn thay
used to say that something good happened by luck
may mắn thay
Ví dụ
- Fortunately, nobody was hurt.May mắn là không ai bị thương.
- Fortunately, I had my umbrella.May mà tôi có mang ô.
Cụm từ đi kèm
- fortunately for me · may cho tôi
- but fortunately · nhưng may mắn là
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
luckilyTừ trái nghĩa
unfortunatelyHọ từ
-
/ˈfɔːrwərd/ adv về phía trước, tiến lên
toward the front or the future
về phía trước, tiến lên
Ví dụ
- Please move forward.Làm ơn đi lên phía trước.
- I look forward to your answer.Tôi mong chờ câu trả lời của bạn.
Cụm từ đi kèm
- step forward · bước về phía trước
- look forward to · mong chờ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
backwardHọ từ
'Look forward to' + V-ing (I look forward to seeing you), không dùng động từ nguyên mẫu.
-
/frʌnt/ noun phía trước, mặt trước
C
the part of something that faces forward, or the first part
phía trước, mặt trước
Ví dụ
- He sits at the front of the class.Cậu ấy ngồi ở phía trước lớp.
- The car is in front of the house.Chiếc ô tô ở trước ngôi nhà.
Cụm từ đi kèm
- in front of · ở phía trước
- at the front · ở phía trước
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
backHọ từ
-
/ˈfʊli/ adv hoàn toàn, đầy đủ
completely, in every way
hoàn toàn, đầy đủ
Ví dụ
- The hotel is fully booked.Khách sạn đã kín phòng.
- I fully agree with you.Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn.
Cụm từ đi kèm
- fully booked · đã kín chỗ
- fully agree · hoàn toàn đồng ý
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
completelyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɡrædʒuəli/ adv dần dần
slowly, a little at a time
dần dần
Ví dụ
- The weather gradually got warmer.Thời tiết dần dần ấm lên.
- He gradually learned the new job.Anh ấy dần dần học được công việc mới.
Cụm từ đi kèm
- gradually change · thay đổi dần dần
- gradually improve · cải thiện dần dần
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
slowlyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɡreɪtli/ adv rất nhiều, hết sức
very much
rất nhiều, hết sức
Ví dụ
- I greatly enjoyed the film.Tôi rất thích bộ phim này.
- Your help is greatly needed.Sự giúp đỡ của bạn rất cần thiết.
Cụm từ đi kèm
- greatly enjoy · rất thích
- greatly improve · cải thiện nhiều
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
very muchTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈhɑːrdli/ adv hầu như không
almost not; only a very little
hầu như không
Ví dụ
- I can hardly hear you.Tôi hầu như không nghe thấy bạn.
- He hardly ate anything today.Hôm nay anh ấy hầu như không ăn gì.
Cụm từ đi kèm
- hardly ever · hầu như không bao giờ
- can hardly wait · nóng lòng chờ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đừng nhầm với 'hard' (chăm chỉ, khó). 'Hardly' mang nghĩa phủ định: 'hầu như không'.
-
/ˈhevɪli/ adv nặng, nhiều, dữ dội
in large amounts or with great force
nặng, nhiều, dữ dội
Ví dụ
- It rained heavily all night.Trời mưa to suốt đêm.
- He was breathing heavily after the run.Anh ấy thở dốc sau khi chạy.
Cụm từ đi kèm
- rain heavily · mưa to
- breathe heavily · thở nặng nhọc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/haɪ/ adv cao, ở trên cao
at or to a great height
cao, ở trên cao
Ví dụ
- The bird flew high in the sky.Con chim bay cao trên bầu trời.
- He can jump very high.Cậu ấy có thể nhảy rất cao.
Cụm từ đi kèm
- fly high · bay cao
- jump high · nhảy cao
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
lowHọ từ
Trạng từ 'high' chỉ độ cao. 'Highly' có nghĩa khác (rất, ở mức độ cao): 'highly good' là sai.
-
/ɪn/ adv vào trong, ở trong
into a room, building or place
vào trong, ở trong
Ví dụ
- Please come in.Mời bạn vào.
- Is the manager in today?Hôm nay quản lý có ở đây không?
Cụm từ đi kèm
- come in · đi vào
- stay in · ở trong nhà
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
outHọ từ
-
/ɪnˈkluːd/ verb bao gồm
T
to have something as one part of a whole
bao gồm
Ví dụ
- The price includes breakfast.Giá đã bao gồm bữa sáng.
- The team includes two women.Đội gồm có hai phụ nữ.
Cụm từ đi kèm
- include breakfast · bao gồm bữa sáng
- be included in · được bao gồm trong
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
excludeHọ từ
-
/ɪnˈkriːs/ verb tăng, làm tăng
T,I
to become bigger in number or amount, or to make something bigger
tăng, làm tăng
Ví dụ
- The price of rice has increased.Giá gạo đã tăng.
- They increased the speed of the bus.Họ đã tăng tốc độ của xe buýt.
Cụm từ đi kèm
- increase quickly · tăng nhanh
- increase in price · tăng giá
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
riseTừ trái nghĩa
decreaseHọ từ
Động từ nhấn âm 2: /ɪnˈkriːs/. Danh từ 'increase' nhấn âm 1: /ˈɪnkriːs/.
-
/ˌɪnˈsaɪd/ adv bên trong, vào trong
in or into a building or place
bên trong, vào trong
Ví dụ
- It is cold, so let's go inside.Trời lạnh nên chúng ta vào trong nhà đi.
- The children stayed inside all day.Bọn trẻ ở trong nhà cả ngày.
Cụm từ đi kèm
- go inside · đi vào trong
- stay inside · ở trong nhà
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
outsideHọ từ
-
/ɪnˈsted/ adv thay vào đó
in the place of something or someone else
thay vào đó
Ví dụ
- I had no milk, so I drank tea instead.Tôi không có sữa nên uống trà thay vào đó.
- He did not go out. He stayed home instead.Anh ấy không đi chơi. Thay vào đó, anh ấy ở nhà.
Cụm từ đi kèm
- do something instead · làm việc gì đó thay vào đó
- instead of · thay vì
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'Instead' đứng riêng, còn 'instead of' đi với danh từ hoặc V-ing: 'instead of tea'.
-
/læk/ noun sự thiếu
U
the state of not having enough of something
sự thiếu
Ví dụ
- The plants died from a lack of water.Cây chết vì thiếu nước.
- His lack of sleep made him tired.Việc thiếu ngủ khiến anh ấy mệt.
Cụm từ đi kèm
- a lack of · sự thiếu
- for lack of · vì thiếu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Hay dùng 'a lack of' + danh từ: 'a lack of time'.
-
/ˈlætər/ adv về sau, cuối (thời kỳ)
in the second part of a period of time
về sau, cuối (thời kỳ)
Ví dụ
- It rained in the latter part of the week.Trời mưa vào cuối tuần.
- He worked there in the latter years of his life.Ông ấy làm việc ở đó trong những năm cuối đời.
Cụm từ đi kèm
- the latter half · nửa sau
- the latter part · phần sau
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/liːd/ noun vị trí dẫn đầu, sự dẫn đầu
U
the first place in a race or competition
vị trí dẫn đầu, sự dẫn đầu
Ví dụ
- Our team has the lead at half time.Đội chúng tôi đang dẫn trước vào giờ nghỉ giữa trận.
- She took the lead in the race.Cô ấy vượt lên dẫn đầu cuộc đua.
Cụm từ đi kèm
- take the lead · vượt lên dẫn đầu
- in the lead · đang dẫn đầu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ 'lead' đọc /liːd/, khác với kim loại 'lead' đọc /led/ (chì).
-
/les/ adv ít hơn, kém hơn
not as much; to a smaller amount
ít hơn, kém hơn
Ví dụ
- I go out less in winter.Mùa đông tôi ít đi ra ngoài hơn.
- This bag is less expensive than that one.Cái túi này rẻ hơn cái kia.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
moreHọ từ
-
/ˈlevl/ noun mức, trình độ, cấp độ
C
how high or how good something is
mức, trình độ, cấp độ
Ví dụ
- What is your level of English?Trình độ tiếng Anh của bạn thế nào?
- The water level is very high.Mực nước rất cao.
Cụm từ đi kèm
- a high level · mức cao
- the level of English · trình độ tiếng Anh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/lɔːŋ/ adv lâu, trong thời gian dài
for a large amount of time
lâu, trong thời gian dài
Ví dụ
- How long did you wait?Bạn đã đợi bao lâu?
- I did not stay long.Tôi không ở lại lâu.
Cụm từ đi kèm
- how long · bao lâu
- not long ago · cách đây không lâu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈlaʊdli/ adv to, ầm ĩ, ồn ào
in a way that makes a lot of noise
to, ầm ĩ, ồn ào
Ví dụ
- The children laughed loudly.Bọn trẻ cười rất to.
- Please do not speak so loudly.Làm ơn đừng nói to như vậy.
Cụm từ đi kèm
- speak loudly · nói to
- laugh loudly · cười lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
quietlyHọ từ
-
/ˈlʌkɪli/ adv may mắn thay
used to say that something good happened by chance
may mắn thay
Ví dụ
- Luckily, I had an umbrella.May mắn là tôi có mang ô.
- Luckily, nobody was hurt.May mắn là không ai bị thương.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
fortunatelyTừ trái nghĩa
unfortunatelyHọ từ
-
/ˈmeɪnli/ adv chủ yếu, phần lớn
in most cases; for the most part
chủ yếu, phần lớn
Ví dụ
- I eat mainly fruit and rice.Tôi chủ yếu ăn trái cây và cơm.
- The class is mainly girls.Lớp này phần lớn là nữ.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
mostlyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmænər/ noun cách thức, thái độ
C
the way that you do something
cách thức, thái độ
Ví dụ
- She speaks in a kind manner.Cô ấy nói chuyện với thái độ tử tế.
- He answered in a quiet manner.Anh ấy trả lời một cách nhẹ nhàng.
Cụm từ đi kèm
- in a kind manner · một cách tử tế
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'manner' (cách thức) khác 'manners' (phép lịch sự): 'good manners'.
-
/ˈmɪdl/ noun giữa, ở giữa
C
the part that is at the same distance from all sides
giữa, ở giữa
Ví dụ
- There is a table in the middle of the room.Có một cái bàn ở giữa phòng.
- She woke up in the middle of the night.Cô ấy thức dậy vào giữa đêm.
Cụm từ đi kèm
- in the middle of · ở giữa
- the middle of the night · nửa đêm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/moʊst/ adv nhất, hầu hết
more than all others; to the greatest degree
nhất, hầu hết
Ví dụ
- This is the most beautiful place I know.Đây là nơi đẹp nhất mà tôi biết.
- What do you like most?Bạn thích điều gì nhất?
Cụm từ đi kèm
- the most beautiful · đẹp nhất
- like most · thích nhất
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmoʊstli/ adv chủ yếu, phần lớn
in most cases; mainly
chủ yếu, phần lớn
Ví dụ
- I mostly walk to school.Tôi chủ yếu đi bộ đến trường.
- The class is mostly boys.Lớp này phần lớn là nam sinh.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
mainlyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈnɪrli/ adv gần như, suýt
almost but not completely
gần như, suýt
Ví dụ
- It is nearly eight o'clock.Gần tám giờ rồi.
- I nearly fell off my bike.Tôi suýt ngã khỏi xe đạp.
Cụm từ đi kèm
- nearly all · gần như tất cả
- nearly there · gần đến nơi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
almostTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/nekst/ adv tiếp theo, sau đó
after this or after that, in order
tiếp theo, sau đó
Ví dụ
- What did you do next?Sau đó bạn đã làm gì?
- First wash the rice, then cook it next.Trước tiên vo gạo, tiếp theo nấu cơm.
Cụm từ đi kèm
- what next · tiếp theo là gì
- come next · đến tiếp theo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈnekst tuː/ prep bên cạnh, kế bên
very close to the side of something
bên cạnh, kế bên
Ví dụ
- Sit next to me, please.Làm ơn ngồi cạnh tôi.
- The bank is next to the shop.Ngân hàng ở cạnh cửa hàng.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
besideTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɔːf/ adv đi, rời, tắt, ra khỏi
away from a place or from a surface
đi, rời, tắt, ra khỏi
Ví dụ
- The bus drove off quickly.Chiếc xe buýt lái đi rất nhanh.
- Please turn the light off.Làm ơn tắt đèn đi.
Cụm từ đi kèm
- turn off · tắt
- take off · cởi ra, cất cánh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
onHọ từ
-
/ɑːn/ adv bật, tiếp tục, đang hoạt động
working or in use; continuing
bật, tiếp tục, đang hoạt động
Ví dụ
- Leave the light on.Để đèn bật nhé.
- Please go on with your work.Làm ơn tiếp tục công việc của bạn.
Cụm từ đi kèm
- turn on · bật
- go on · tiếp tục
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
offHọ từ
-
/ˈoʊvər/ adv kết thúc, qua, sang
finished, or moving across from one side to another
kết thúc, qua, sang
Ví dụ
- The lesson is over.Buổi học đã kết thúc.
- Come over to my house after school.Hãy qua nhà tôi sau giờ học.
Cụm từ đi kèm
- come over · qua chơi
- all over · khắp nơi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpɑːrtli/ adv một phần, phần nào
not completely, but to some degree
một phần, phần nào
Ví dụ
- The road is partly closed.Con đường bị đóng một phần.
- It was partly my mistake.Đó một phần là lỗi của tôi.
Cụm từ đi kèm
- partly because · một phần vì
- partly true · đúng một phần
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
completelyHọ từ
-
/ˈpɜːrfɪktli/ adv hoàn hảo, hoàn toàn
in a way that is completely right, with no mistakes
hoàn hảo, hoàn toàn
Ví dụ
- She speaks English perfectly.Cô ấy nói tiếng Anh hoàn hảo.
- The shoes fit me perfectly.Đôi giày vừa với tôi một cách hoàn hảo.
Cụm từ đi kèm
- perfectly clear · hoàn toàn rõ ràng
- work perfectly · hoạt động hoàn hảo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/pərˈhæps/ adv có lẽ, có thể
used when you are not sure about something
có lẽ, có thể
Ví dụ
- Perhaps he is at home.Có lẽ anh ấy đang ở nhà.
- Perhaps we can meet on Friday.Có lẽ chúng ta có thể gặp nhau vào thứ Sáu.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
maybeTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpɑːsəbli/ adv có thể, có lẽ
used to say that something may be true or may happen
có thể, có lẽ
Ví dụ
- He is possibly at home now.Có thể bây giờ anh ấy đang ở nhà.
- Could you possibly help me?Bạn có thể giúp tôi được không?
Cụm từ đi kèm
- could you possibly · bạn có thể vui lòng
- possibly the best · có lẽ là tốt nhất
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
perhaps, maybeTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈprɪti/ adv khá, tương đối
to a fairly high degree, but not completely
khá, tương đối
Ví dụ
- The test was pretty easy.Bài kiểm tra khá dễ.
- I'm pretty sure he is at home.Tôi khá chắc là anh ấy ở nhà.
Cụm từ đi kèm
- pretty good · khá tốt
- pretty sure · khá chắc chắn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
quite, fairlyTừ trái nghĩa
Họ từ
Dùng nhiều khi nói. Tính từ 'pretty' còn nghĩa là xinh đẹp.
-
/ˈprɑːbəbli/ adv có lẽ, nhiều khả năng
used to say that something is likely to be true or to happen
có lẽ, nhiều khả năng
Ví dụ
- It will probably rain tomorrow.Ngày mai trời có lẽ sẽ mưa.
- He is probably at work now.Bây giờ anh ấy có lẽ đang ở chỗ làm.
Cụm từ đi kèm
- will probably · có lẽ sẽ
- probably not · có lẽ là không
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
likelyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkwaɪətli/ adv một cách yên lặng, nhẹ nhàng
in a way that makes very little noise
một cách yên lặng, nhẹ nhàng
Ví dụ
- The baby is sleeping, so speak quietly.Em bé đang ngủ, nên hãy nói nhỏ thôi.
- She quietly closed the door.Cô ấy nhẹ nhàng đóng cửa lại.
Cụm từ đi kèm
- speak quietly · nói nhỏ
- sit quietly · ngồi yên lặng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
loudlyHọ từ
-
/kwaɪt/ adv khá, hoàn toàn
to a fairly large degree, but not very
khá, hoàn toàn
Ví dụ
- The film was quite good.Bộ phim khá hay.
- It is quite cold today.Hôm nay trời khá lạnh.
Cụm từ đi kèm
- quite good · khá tốt
- quite a lot · khá nhiều
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
fairly, ratherTừ trái nghĩa
Họ từ
Đừng nhầm 'quite' (khá) với 'quiet' (yên tĩnh). Nói 'quite a big house'.
-
/ˈræðər/ adv khá, hơi
to a fairly high degree
khá, hơi
Ví dụ
- The test was rather difficult.Bài kiểm tra khá khó.
- It is rather late to call him.Gọi cho anh ấy bây giờ hơi muộn.
Cụm từ đi kèm
- rather good · khá tốt
- would rather · thà... còn hơn, muốn hơn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
quite, fairlyTừ trái nghĩa
Họ từ
'Would rather + động từ' nghĩa là muốn hơn: 'I'd rather stay'.
-
/ˈriːsntli/ adv gần đây, mới đây
in the last few days, weeks or months
gần đây, mới đây
Ví dụ
- I have been very busy recently.Gần đây tôi rất bận.
- She recently moved to a new house.Cô ấy mới chuyển đến một ngôi nhà mới.
Cụm từ đi kèm
- until recently · cho đến gần đây
- only recently · mới gần đây thôi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
latelyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈreɡjələrli/ adv thường xuyên, đều đặn
often, and with the same amount of time between each time
thường xuyên, đều đặn
Ví dụ
- He visits his mother regularly.Anh ấy thường xuyên thăm mẹ.
- I clean my room regularly.Tôi dọn phòng đều đặn.
Cụm từ đi kèm
- exercise regularly · tập thể dục đều đặn
- meet regularly · gặp nhau thường xuyên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈrʌfli/ adv khoảng, xấp xỉ
not exactly, but close to a number or amount
khoảng, xấp xỉ
Ví dụ
- The trip takes roughly two hours.Chuyến đi mất khoảng hai tiếng.
- There are roughly fifty people here.Ở đây có khoảng năm mươi người.
Cụm từ đi kèm
- roughly speaking · nói đại khái
- roughly the same · gần giống nhau
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
about, aroundTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/raʊnd/ adv vòng quanh, quay lại
in a circle, or to face the other way
vòng quanh, quay lại
Ví dụ
- The wheels go round.Những bánh xe quay tròn.
- She turned round and smiled.Cô ấy quay lại và mỉm cười.
Cụm từ đi kèm
- turn round · quay lại
- walk round · đi vòng quanh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
aroundTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/rʌʃ/ noun sự vội vàng, sự gấp gáp
U
a situation in which you must hurry because you have little time
sự vội vàng, sự gấp gáp
Ví dụ
- I am in a rush this morning.Sáng nay tôi đang vội.
- There is no rush.Không cần vội.
Cụm từ đi kèm
- in a rush · đang vội
- the rush hour · giờ cao điểm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Hay dùng 'in a rush' (đang vội) và 'rush hour' (giờ cao điểm).
-
/ˈsædli/ adv một cách buồn bã, đáng tiếc là
in a sad way, or used to say that something is a pity
một cách buồn bã, đáng tiếc là
Ví dụ
- She looked at me sadly.Cô ấy nhìn tôi một cách buồn bã.
- Sadly, we cannot come to your party.Đáng tiếc là chúng tôi không thể đến bữa tiệc của bạn.
Cụm từ đi kèm
- smile sadly · mỉm cười buồn bã
- sadly, I can't · đáng tiếc là tôi không thể
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsɪriəsli/ adv nghiêm túc, nghiêm trọng
in a way that is not joking, or in a bad way
nghiêm túc, nghiêm trọng
Ví dụ
- I am talking seriously.Tôi đang nói chuyện nghiêm túc.
- He was seriously ill last week.Tuần trước anh ấy ốm nặng.
Cụm từ đi kèm
- take something seriously · coi trọng điều gì
- seriously ill · ốm nặng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsaɪləntli/ adv một cách im lặng
without making any sound
một cách im lặng
Ví dụ
- The cat walked silently across the floor.Con mèo đi nhẹ nhàng không một tiếng động trên sàn.
- They ate silently.Họ ăn trong im lặng.
Cụm từ đi kèm
- wait silently · chờ trong im lặng
- move silently · di chuyển lặng lẽ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsɪmpli/ adv một cách đơn giản, chỉ đơn giản là
in an easy way, or used to mean 'only' or 'just'
một cách đơn giản, chỉ đơn giản là
Ví dụ
- Please explain it simply.Hãy giải thích nó một cách đơn giản.
- I simply forgot your name.Tôi chỉ đơn giản là quên tên bạn.
Cụm từ đi kèm
- simply because · đơn giản chỉ vì
- explain simply · giải thích đơn giản
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
justTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsloʊli/ adv chậm, chậm rãi
at a low speed, not fast
chậm, chậm rãi
Ví dụ
- Please speak slowly.Làm ơn nói chậm thôi.
- The old man walked slowly home.Ông cụ chậm rãi đi bộ về nhà.
Cụm từ đi kèm
- walk slowly · đi chậm rãi
- speak slowly · nói chậm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
quickly, fastHọ từ
-
/ˈsmuːðli/ adv suôn sẻ, êm ru, trơn tru
in an easy way, without problems or sudden stops
suôn sẻ, êm ru, trơn tru
Ví dụ
- The car runs smoothly.Chiếc ô tô chạy êm ru.
- Everything went smoothly at the meeting.Mọi thứ diễn ra suôn sẻ trong cuộc họp.
Cụm từ đi kèm
- go smoothly · diễn ra suôn sẻ
- run smoothly · chạy trơn tru
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/soʊ/ adv rất, quá, đến thế
used before an adjective or adverb to mean 'very'
rất, quá, đến thế
Ví dụ
- I am so tired today.Hôm nay tôi mệt quá.
- Thank you so much.Cảm ơn bạn rất nhiều.
Cụm từ đi kèm
- so much · rất nhiều
- so many · rất nhiều (đếm được)
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsɔːftli/ adv nhẹ nhàng, khẽ
in a quiet or gentle way
nhẹ nhàng, khẽ
Ví dụ
- She spoke softly to the baby.Cô ấy nói khẽ với em bé.
- The rain fell softly on the roof.Mưa rơi nhẹ nhàng trên mái nhà.
Cụm từ đi kèm
- speak softly · nói khẽ
- walk softly · bước nhẹ nhàng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
gently, quietlyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsʌmdeɪ/ adv một ngày nào đó
at some time in the future, not yet known
một ngày nào đó
Ví dụ
- I want to visit Japan someday.Một ngày nào đó tôi muốn đến thăm Nhật Bản.
- Someday you will understand.Một ngày nào đó bạn sẽ hiểu.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'someday' (một ngày nào đó trong tương lai) khác 'some day' (một ngày cụ thể nào đó).
-
/ˈsʌmwer/ adv đâu đó, một nơi nào đó
in or to a place that is not named or known
đâu đó, một nơi nào đó
Ví dụ
- I left my keys somewhere.Tôi để quên chìa khóa ở đâu đó.
- Let's go somewhere quiet.Chúng ta hãy đến một nơi yên tĩnh nào đó.
Cụm từ đi kèm
- somewhere else · một nơi nào khác
- somewhere nice · một nơi dễ chịu nào đó
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/stɪl/ adv vẫn, vẫn còn
up to now or then, and not stopped
vẫn, vẫn còn
Ví dụ
- Are you still at work?Bạn vẫn còn ở chỗ làm à?
- It is still raining outside.Bên ngoài trời vẫn đang mưa.
Cụm từ đi kèm
- still here · vẫn ở đây
- still waiting · vẫn đang chờ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'still' đứng trước động từ thường, sau 'be'. Khác 'yet' (dùng cuối câu phủ định/nghi vấn).
-
/ˈstrɔːŋli/ adv mạnh mẽ, kiên quyết
with great force or in a very firm way
mạnh mẽ, kiên quyết
Ví dụ
- I strongly agree with you.Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn.
- The wind blew strongly all day.Gió thổi mạnh suốt cả ngày.
Cụm từ đi kèm
- strongly agree · hoàn toàn đồng ý
- feel strongly · cảm thấy rất mạnh mẽ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/səkˈsesfəli/ adv một cách thành công
in a way that gets the result you wanted
một cách thành công
Ví dụ
- She finished the test successfully.Cô ấy đã hoàn thành bài kiểm tra thành công.
- They successfully crossed the river.Họ đã vượt qua con sông thành công.
Cụm từ đi kèm
- successfully complete · hoàn thành thành công
- work successfully · làm việc hiệu quả
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ʃʊr/ adv chắc chắn rồi, được thôi
used to say 'yes' in a friendly way
chắc chắn rồi, được thôi
Ví dụ
- Can I sit here? Sure.Tôi ngồi đây được không? Được chứ.
- Sure, I can help you.Tất nhiên rồi, tôi có thể giúp bạn.
Cụm từ đi kèm
- sure enough · đúng như dự đoán
- for sure · chắc chắn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈðerfɔːr/ adv vì vậy, do đó
used to show that something is the result of what you just said
vì vậy, do đó
Ví dụ
- It was raining, therefore we stayed home.Trời mưa, vì vậy chúng tôi ở nhà.
- He is sick and therefore cannot come.Anh ấy ốm nên không thể đến.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
so, thusTừ trái nghĩa
Họ từ