18 topics

Mệnh Đề & Câu Điều Kiện

Các loại mệnh đề và cấu trúc điều kiện: điều kiện loại 0, 1, 2, 3 và hỗn hợp; mệnh đề quan hệ (xác định và không xác định); mệnh đề danh ngữ; danh động từ và động từ nguyên mẫu; mệnh đề phân từ; wish và quá khứ phi thực.

Topics in this Category

  1. 1
    B1

    Câu Điều Kiện Loại 0 (Zero Conditional)

    Tìm hiểu câu điều kiện loại 0 (Zero Conditional) dùng để diễn tả các sự thật hiển nhiên, quy luật tự nhiên hoặc thói quen (cấu trúc: If/When + hiện tại đơn, hiện tại đơn).

  2. 2
    B1

    Câu Điều Kiện Loại 1 (First Conditional)

    Nắm vững câu điều kiện loại 1 (First Conditional) dùng để diễn tả các tình huống có thật và có khả năng xảy ra trong tương lai (cấu trúc: If + hiện tại đơn, will + động từ nguyên mẫu).

  3. 3
    B1

    Câu Điều Kiện Loại 2 (Second Conditional)

    Tìm hiểu câu điều kiện loại 2 (Second Conditional) dùng để diễn tả các tình huống giả định, không có thật ở hiện tại hoặc tương lai (cấu trúc: If + quá khứ đơn, would + động từ nguyên mẫu).

  4. 4
    B1

    Mệnh Đề Quan Hệ Xác Định

    Tìm hiểu mệnh đề quan hệ xác định (defining relative clauses) với 'who, which, that' để cung cấp thông tin cần thiết, xác định rõ người hoặc vật được nhắc đến, và không dùng dấu phẩy.

  5. 5
    B1

    Danh Động Từ và Động Từ Nguyên Mẫu

    Nắm vững khi nào sử dụng danh động từ (V-ing) và động từ nguyên mẫu (to V) sau các động từ, tính từ và danh từ, giúp bạn sử dụng ngữ pháp chính xác và tự nhiên.

  6. 6
    B2

    Câu Điều Kiện Loại 3 (Third Conditional)

    Tìm hiểu câu điều kiện loại 3 (Third Conditional) dùng để diễn tả các tình huống giả định không có thật trong quá khứ và sự hối tiếc (cấu trúc: If + quá khứ hoàn thành, would have + quá khứ phân từ).

  7. 7
    B2

    Câu Điều Kiện Hỗn Hợp (Mixed Conditionals)

    Khám phá câu điều kiện hỗn hợp (Mixed Conditionals) – sự kết hợp các khung thời gian khác nhau, ví dụ: điều kiện giả định trong quá khứ dẫn đến kết quả hiện tại, hoặc giả định hiện tại dẫn đến kết quả trong quá khứ.

  8. 8
    B2

    Các Cách Thay Thế 'If' Trong Câu Điều Kiện

    Tìm hiểu các liên từ điều kiện khác có thể thay thế 'if' như 'unless' (nếu không), 'provided that', 'as long as' (chỉ khi), 'in case' (đề phòng), giúp bạn đa dạng hóa cấu trúc câu.

  9. 9
    B2

    Mệnh Đề Quan Hệ Không Xác Định

    Tìm hiểu mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining relative clauses) dùng để bổ sung thông tin thêm về danh từ, được ngăn cách bởi dấu phẩy (ví dụ: 'My sister, who lives in Paris, is a doctor.').

  10. 10
    B2

    Mệnh Đề Danh Ngữ (That-Clauses và Wh-Clauses)

    Khám phá mệnh đề danh ngữ (noun clauses) – các mệnh đề đóng vai trò như một danh từ trong câu, thường bắt đầu bằng 'that' hoặc các từ nghi vấn (ví dụ: 'I know that she left.', 'Tell me what you want.').

  11. 11
    B2

    Cấu Trúc Wish và If Only

    Tìm hiểu cấu trúc 'wish' và 'if only' để diễn tả sự hối tiếc về những điều đã xảy ra hoặc mong muốn những điều khác đi (ví dụ: 'I wish I had studied harder.', 'If only I knew.').

  12. 12
    B2

    Thức Giả Định Trang Trọng (Formal Subjunctive)

    Khám phá thức giả định trang trọng (formal subjunctive) trong tiếng Anh, thường dùng trong các câu đề nghị, yêu cầu hoặc mệnh lệnh mang tính trang trọng (ví dụ: 'I suggest that he be present.', 'It is essential that she arrive on time.').

  13. 13
    C1

    Câu Điều Kiện Nâng Cao (Đảo Ngữ, Supposing, Assuming)

    Tìm hiểu các dạng câu điều kiện nâng cao, bao gồm đảo ngữ điều kiện trang trọng (ví dụ: 'Had I known…') và các liên từ như 'supposing', 'assuming', 'given that', giúp bạn diễn đạt ý phức tạp hơn.

  14. 14
    C1

    Mệnh Đề Phân Từ (Rút Gọn Câu)

    Tìm hiểu mệnh đề phân từ (participle clauses) – kỹ thuật rút gọn câu bằng cách sử dụng V-ing, V-ed hoặc 'having + quá khứ phân từ' (ví dụ: 'Walking home, I saw an accident.'), giúp câu văn gọn gàng và mạch lạc hơn.

  15. 15
    C1

    Quá Khứ Giả Định (Ngoài 'Wish' và 'If')

    Khám phá các cấu trúc diễn tả quá khứ giả định (unreal past) ngoài 'wish' và 'if', bao gồm 'it's time', 'I'd rather', 'as if/as though', 'would sooner', 'had better', giúp bạn thể hiện ý tưởng phức tạp hơn.

  16. 16
    C1

    Mệnh Đề Quan Hệ Tự Do (Whoever, Whatever, Wherever)

    Tìm hiểu mệnh đề quan hệ tự do (free relative clauses) với 'whoever, whatever, whenever, wherever, however', đóng vai trò như cụม danh từ hoặc trạng từ, giúp bạn diễn đạt ý tưởng linh hoạt và tinh tế.

  17. 17
    C1

    Mệnh Đề What

    Khám phá mệnh đề 'what' – một loại mệnh đề danh ngữ đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, thường dùng để nhấn mạnh thông tin (ví dụ: 'What surprised me was her reaction.', 'What I need is help.').

  18. 18
    C2

    Cấu Trúc Câu Phức Tạp (Mệnh Đề Nhúng, Tuyệt Đối & Không Động Từ)

    Tìm hiểu các cấu trúc mệnh đề phức tạp (trình độ C2): mệnh đề nhúng sâu, cấu trúc tuyệt đối và mệnh đề không động từ, thường được sử dụng trong văn viết trang trọng và học thuật.