Topics in this Category
-
1A2
Các Hậu Tố Cơ Bản và Cách Hình Thành Từ Loại
Học Hậu Tố Cơ Bản như -er, -tion, -ly, -ful, -less để đổi từ loại và mở rộng vốn từ nhanh cho TOEIC, IELTS.
-
2B1
Các Tiền Tố và Hậu Tố Phổ Biến
Khám phá Tiền Tố và Hậu Tố Phổ Biến như un-, re-, pre-, mis-, -ment, -ness, -ity, -ous để mở rộng vốn từ nhanh cho kỳ thi.
-
3B1
Họ Từ (Word Families)
Khám phá Họ Từ như act, action, active, actively, activate để xây dựng vốn từ có hệ thống và ghi nhớ lâu hơn.
-
4B2
Cấu Tạo Từ Phái Sinh (Tiền Tố, Hậu Tố, Gốc Từ)
Nắm vững Cấu Tạo Từ Phái Sinh qua tiền tố, hậu tố và gốc từ Hy Lạp/Latin để đoán nghĩa từ mới, nâng cao vốn từ vựng.
-
5B2
Chuyển Đổi Từ Loại (Zero Derivation)
Tìm hiểu Chuyển Đổi Từ Loại (Zero Derivation) khi từ đổi loại mà không thêm hậu tố, như to email, to google, to water.
-
6C1
Các Phương Pháp Cấu Tạo Từ Phức Tạp
Khám phá Cấu Tạo Từ Phức Tạp: ghép từ (notebook), hòa trộn (brunch), rút gọn (photo) và từ viết tắt, giải thích dễ hiểu.
-
7C1
Danh Hóa (Nominalization): Danh Từ Từ Động Từ và Tính Từ
Học Danh Hóa: biến động từ (decide→decision) và tính từ (happy→happiness) thành danh từ để viết trang trọng, học thuật.
-
8C2
Từ Vựng Ngữ Pháp: Cụm Từ Cố Định và Kết Hợp Từ (Collocation)
Nắm vững Cụm Từ Cố Định (Collocation) như make a decision, take responsibility, strong coffee để nói tiếng Anh tự nhiên hơn.
-
9C2
Các Dạng Thức Hình Thái Học Nâng Cao
Khám phá Hình Thái Học Nâng Cao: hậu tố sản sinh và không sản sinh, cùng hiện tượng mơ hồ hình thái trong tiếng Anh.