Topics in this Category
-
1A1
Danh Từ Chung và Danh Từ Riêng
Danh từ chung và danh từ riêng: học cách phân biệt tên gọi chung với tên riêng cụ thể và viết hoa đúng chuẩn trong mọi câu văn.
-
2A1
Danh Từ Số Ít và Số Nhiều
Danh từ số ít và số nhiều: nắm vững quy tắc chính tả để chuyển đổi và tránh lỗi thường gặp với danh từ bất quy tắc, không đếm được.
-
3A1
Mạo Từ Bất Định (A / An)
Mạo từ bất định a/an: học cách chọn 'a' hay 'an' theo âm đọc và giới thiệu danh từ số ít đếm được một cách chính xác.
-
4A1
Mạo Từ Xác Định (The)
Mạo từ xác định 'the': tìm hiểu 8 cách dùng chính khi cả người nói và người nghe đều biết rõ đối tượng, tránh lỗi thường gặp.
-
5A1
Mạo Từ Rỗng (Zero Article)
Mạo từ rỗng (zero article): học khi nào tiếng Anh bỏ hẳn 'a', 'an', 'the' — với phát biểu chung, ngôn ngữ, thể thao, cụm từ cố định.
-
6A1
Số Đếm (Cardinal Numbers)
Số đếm 1, 2, 3: học cách hình thành và viết đúng chính tả các số đến hàng triệu, kể cả quy tắc khó với số hàng chục và hàng đơn vị.
-
7A1
Đại Từ Chỉ Định (This, That, These, Those)
Đại từ chỉ định this, that, these, those: nắm vững cách chỉ rõ danh từ theo khoảng cách và số lượng, dùng làm từ hạn định lẫn đại từ.
-
8A1
Số Thứ Tự (Ordinal Numbers)
Số thứ tự first, second, third: học cách hình thành từ số đếm, nắm vững dạng bất quy tắc và cách dùng cho ngày tháng, tầng nhà.
-
9A2
Danh Từ Số Nhiều Bất Quy Tắc
Danh từ số nhiều bất quy tắc như man→men, child→children, mouse→mice: ghi nhớ các dạng khó đoán này để không còn sai chính tả.
-
10A2
Danh Từ Không Đếm Được
Danh từ không đếm được như water, information, advice: học các quy tắc ngữ pháp đặc biệt chi phối chúng để tránh sai sót thường gặp.
-
11A2
Danh Từ Sở Hữu ('s và s')
Danh từ sở hữu với 's và s': học cách thể hiện quyền sở hữu và mối quan hệ giữa các danh từ một cách chính xác trong mọi ngữ cảnh.
-
12A2
Lượng Từ: Some / Any
Lượng từ some và any: học khi nào dùng 'some' trong câu khẳng định/đề nghị và 'any' trong câu hỏi/phủ định cho chính xác.
-
13A2
Lượng Từ: Much / Many / A Lot Of
Much, many và a lot of: học cách chọn đúng lượng từ cho danh từ đếm được, không đếm được, hoặc cả hai để diễn tả số lượng lớn.
-
14A2
Lượng Từ: A Few / A Little
A few và a little: học cách diễn tả số lượng nhỏ mang nghĩa tích cực một cách chính xác với danh từ đếm được và không đếm được.
-
15B1
Cách Dùng Mạo Từ Nâng Cao
Cách dùng mạo từ nâng cao a/an, the và mạo từ rỗng: nắm vững cách dùng chỉ loại chung, danh từ độc nhất và ngữ cảnh tổ chức.
-
16B2
Lượng Từ Nâng Cao (All, Both, Neither, Either, None, Every, Each)
Lượng từ nâng cao all, both, neither, either, none, every, each: nắm vững mẫu ngữ pháp và sự khác biệt tinh tế giữa chúng.
-
17C1
Cụm Danh Từ Nâng Cao
Cụm danh từ nâng cao: nắm vững cách bổ nghĩa trước/sau, kỹ thuật danh hóa và sắp xếp danh từ dày đặc trong tiếng Anh học thuật.