17 topics

Danh Từ, Mạo Từ & Từ Hạn Định

Cụm danh từ trong tiếng Anh: danh từ đếm được và không đếm được, số nhiều đều và bất quy tắc, mạo từ (a, an, the, zero), từ chỉ định, số đếm và lượng từ từ cơ bản đến nâng cao.

Topics in this Category

  1. 1
    A1

    Danh Từ Chung và Danh Từ Riêng

    Danh từ chung và danh từ riêng: học cách phân biệt tên gọi chung với tên riêng cụ thể và viết hoa đúng chuẩn trong mọi câu văn.

  2. 2
    A1

    Danh Từ Số Ít và Số Nhiều

    Danh từ số ít và số nhiều: nắm vững quy tắc chính tả để chuyển đổi và tránh lỗi thường gặp với danh từ bất quy tắc, không đếm được.

  3. 3
    A1

    Mạo Từ Bất Định (A / An)

    Mạo từ bất định a/an: học cách chọn 'a' hay 'an' theo âm đọc và giới thiệu danh từ số ít đếm được một cách chính xác.

  4. 4
    A1

    Mạo Từ Xác Định (The)

    Mạo từ xác định 'the': tìm hiểu 8 cách dùng chính khi cả người nói và người nghe đều biết rõ đối tượng, tránh lỗi thường gặp.

  5. 5
    A1

    Mạo Từ Rỗng (Zero Article)

    Mạo từ rỗng (zero article): học khi nào tiếng Anh bỏ hẳn 'a', 'an', 'the' — với phát biểu chung, ngôn ngữ, thể thao, cụm từ cố định.

  6. 6
    A1

    Số Đếm (Cardinal Numbers)

    Số đếm 1, 2, 3: học cách hình thành và viết đúng chính tả các số đến hàng triệu, kể cả quy tắc khó với số hàng chục và hàng đơn vị.

  7. 7
    A1

    Đại Từ Chỉ Định (This, That, These, Those)

    Đại từ chỉ định this, that, these, those: nắm vững cách chỉ rõ danh từ theo khoảng cách và số lượng, dùng làm từ hạn định lẫn đại từ.

  8. 8
    A1

    Số Thứ Tự (Ordinal Numbers)

    Số thứ tự first, second, third: học cách hình thành từ số đếm, nắm vững dạng bất quy tắc và cách dùng cho ngày tháng, tầng nhà.

  9. 9
    A2

    Danh Từ Số Nhiều Bất Quy Tắc

    Danh từ số nhiều bất quy tắc như man→men, child→children, mouse→mice: ghi nhớ các dạng khó đoán này để không còn sai chính tả.

  10. 10
    A2

    Danh Từ Không Đếm Được

    Danh từ không đếm được như water, information, advice: học các quy tắc ngữ pháp đặc biệt chi phối chúng để tránh sai sót thường gặp.

  11. 11
    A2

    Danh Từ Sở Hữu ('s và s')

    Danh từ sở hữu với 's và s': học cách thể hiện quyền sở hữu và mối quan hệ giữa các danh từ một cách chính xác trong mọi ngữ cảnh.

  12. 12
    A2

    Lượng Từ: Some / Any

    Lượng từ some và any: học khi nào dùng 'some' trong câu khẳng định/đề nghị và 'any' trong câu hỏi/phủ định cho chính xác.

  13. 13
    A2

    Lượng Từ: Much / Many / A Lot Of

    Much, many và a lot of: học cách chọn đúng lượng từ cho danh từ đếm được, không đếm được, hoặc cả hai để diễn tả số lượng lớn.

  14. 14
    A2

    Lượng Từ: A Few / A Little

    A few và a little: học cách diễn tả số lượng nhỏ mang nghĩa tích cực một cách chính xác với danh từ đếm được và không đếm được.

  15. 15
    B1

    Cách Dùng Mạo Từ Nâng Cao

    Cách dùng mạo từ nâng cao a/an, the và mạo từ rỗng: nắm vững cách dùng chỉ loại chung, danh từ độc nhất và ngữ cảnh tổ chức.

  16. 16
    B2

    Lượng Từ Nâng Cao (All, Both, Neither, Either, None, Every, Each)

    Lượng từ nâng cao all, both, neither, either, none, every, each: nắm vững mẫu ngữ pháp và sự khác biệt tinh tế giữa chúng.

  17. 17
    C1

    Cụm Danh Từ Nâng Cao

    Cụm danh từ nâng cao: nắm vững cách bổ nghĩa trước/sau, kỹ thuật danh hóa và sắp xếp danh từ dày đặc trong tiếng Anh học thuật.