Topics in this Category
-
1A1
Tính Từ Miêu Tả
Tìm hiểu các tính từ miêu tả dùng để diễn tả phẩm chất, đặc điểm của danh từ (ví dụ: big, happy, blue, expensive), giúp câu văn thêm sinh động và chi tiết.
-
2A1
Tính Từ Sở Hữu
Khám phá các tính từ sở hữu như my, your, his, her, its, our, their, dùng để chỉ sự sở hữu và luôn đứng trước một danh từ.
-
3A1
Trạng Từ Chỉ Tần Suất
Tìm hiểu các trạng từ chỉ tần suất như always, usually, often, sometimes, rarely, never để diễn tả mức độ thường xuyên của một hành động, cùng với vị trí của chúng trong câu.
-
4A2
Tính Từ So Sánh Hơn
Nắm vững cách sử dụng tính từ so sánh hơn để so sánh hai đối tượng, bao gồm quy tắc thêm '-er' hoặc dùng 'more' (ví dụ: taller, more expensive, better).
-
5A2
Tính Từ So Sánh Nhất
Tìm hiểu cách sử dụng tính từ so sánh nhất để chỉ ra đối tượng có mức độ cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhóm, bao gồm quy tắc thêm '-est' hoặc dùng 'most' (ví dụ: the tallest, the most expensive, the best).
-
6A2
Thứ Tự Của Tính Từ
Nắm vững thứ tự đúng khi sử dụng nhiều tính từ cùng lúc để bổ nghĩa cho một danh từ (ví dụ: opinion → size → age → shape → colour → origin → material), giúp câu văn tự nhiên và đúng ngữ pháp.
-
7A2
Trạng Từ Chỉ Cách Thức
Tìm hiểu các trạng từ chỉ cách thức dùng để mô tả cách một hành động được thực hiện (ví dụ: quickly, carefully, well, hard), giúp câu văn thêm chi tiết và sinh động.
-
8A2
Trạng Từ Chỉ Mức Độ
Khám phá các trạng từ chỉ mức độ như very, quite, fairly, rather, extremely, dùng để bổ nghĩa cho tính từ và các trạng từ khác, thể hiện cường độ của hành động hoặc tính chất.
-
9B1
Cấu Trúc Too và Enough
Tìm hiểu cách sử dụng 'too' (quá mức cần thiết/mong muốn) và 'enough' (đủ) với tính từ và động từ nguyên mẫu, giúp bạn diễn đạt sự đủ hoặc thiếu một cách chính xác.
-
10B1
Cấu Trúc So và Such
Nắm vững cách sử dụng 'so' (đi với tính từ/trạng từ) và 'such' (đi với cụm danh từ) để diễn tả mức độ và nhấn mạnh, giúp câu văn thêm ấn tượng và biểu cảm.
-
11B2
Các Sắc Thái So Sánh Nâng Cao
Khám phá các sắc thái so sánh tinh tế và nâng cao: 'as…as', 'not as…as', 'the…the', 'far/much/a lot + so sánh hơn', và các cấu trúc so sánh kép, giúp bạn diễn đạt sự so sánh một cách chính xác và đa dạng.
-
12C1
Kỹ Thuật Giảm Nhẹ và Ước Lượng (Hedging & Approximation)
Tìm hiểu các ngôn ngữ dùng để giảm nhẹ khẳng định (hedging) và ước lượng (approximation) như apparently, seemingly, about, roughly, tend to, seem to, it appears that, rất hữu ích trong văn viết học thuật và giao tiếp thận trọng.