12 topics

Tính Từ & Trạng Từ

Cách bổ nghĩa danh từ và động từ trong tiếng Anh: tính từ miêu tả và sở hữu, trạng từ chỉ tần suất, cách thức và mức độ, so sánh hơn, so sánh nhất, từ tăng cường và ngôn ngữ rào đón nâng cao.

Topics in this Category

  1. 1
    A1

    Tính Từ Miêu Tả

    Học Tính Từ Miêu Tả như big, happy, blue để miêu tả người, vật sinh động và tự nhiên hơn trong tiếng Anh.

  2. 2
    A1

    Tính Từ Sở Hữu

    Học Tính Từ Sở Hữu (my, your, his, her) để thể hiện quyền sở hữu chính xác trước danh từ trong tiếng Anh.

  3. 3
    A1

    Trạng Từ Chỉ Tần Suất

    Học Trạng Từ Chỉ Tần Suất như always, often, never để diễn tả mức độ thường xuyên của hành động trong tiếng Anh.

  4. 4
    A2

    Tính Từ So Sánh Hơn

    Học Tính Từ So Sánh Hơn (taller, more expensive) để so sánh hai đối tượng chính xác trong tiếng Anh.

  5. 5
    A2

    Tính Từ So Sánh Nhất

    Học Tính Từ So Sánh Nhất (the tallest, the most expensive) để chỉ đối tượng nổi bật nhất trong một nhóm.

  6. 6
    A2

    Thứ Tự Của Tính Từ

    Học Thứ Tự Của Tính Từ đúng (opinion, size, age, colour) để nói tiếng Anh tự nhiên và đúng ngữ pháp.

  7. 7
    A2

    Trạng Từ Chỉ Cách Thức

    Học Trạng Từ Chỉ Cách Thức như quickly, carefully, well để mô tả cách hành động được thực hiện trong tiếng Anh.

  8. 8
    A2

    Trạng Từ Chỉ Mức Độ

    Học Trạng Từ Chỉ Mức Độ như very, quite, extremely để thể hiện cường độ của tính từ trong tiếng Anh.

  9. 9
    B1

    Cấu Trúc Too và Enough

    Nắm vững cấu trúc Too và Enough với tính từ và động từ nguyên mẫu để diễn tả sự dư thừa hay đủ trong tiếng Anh.

  10. 10
    B1

    Cấu Trúc So và Such

    Học cấu trúc So và Such để nhấn mạnh tính từ, trạng từ và cụm danh từ, giúp câu văn ấn tượng hơn.

  11. 11
    B2

    Các Sắc Thái So Sánh Nâng Cao

    Khám phá các Sắc Thái So Sánh Nâng Cao như as…as, the…the, so sánh kép để diễn đạt so sánh chính xác hơn.

  12. 12
    C1

    Kỹ Thuật Giảm Nhẹ và Ước Lượng (Hedging & Approximation)

    Học Kỹ Thuật Giảm Nhẹ và Ước Lượng (apparently, roughly, tend to) để làm mềm khẳng định trong tiếng Anh.