20 topics

Cấu Trúc Thì & Thể

Tất cả các thì và thể của động từ tiếng Anh từ Hiện tại đơn đến Tương lai hoàn thành tiếp diễn. Bao gồm cách diễn đạt thời gian, thời lượng, sự hoàn thành và thói quen qua các dạng động từ.

Topics in this Category

  1. 1
    A1

    Thì Hiện Tại Đơn với Động Từ To Be

    Học thì Present Simple với to be (am, is, are) để tự tin giới thiệu bản thân, tuổi tác, quốc tịch, vị trí và cảm xúc.

  2. 2
    A1

    Thì Hiện Tại Đơn

    Học thì Present Simple để diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên và lịch trình cố định với cấu trúc và dấu hiệu rõ ràng.

  3. 3
    A2

    Thì Quá Khứ Đơn với Động Từ To Be (was / were)

    Học 'was' và 'were', dạng quá khứ đơn của to be, để tự tin diễn tả trạng thái, danh tính và vị trí trong quá khứ.

  4. 4
    A2

    Thì Quá Khứ Đơn

    Học thì Past Simple để diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ với động từ có/không quy tắc, phủ định, câu hỏi.

  5. 5
    A2

    Thì Hiện Tại Tiếp Diễn

    Học thì Present Continuous để diễn tả hành động đang diễn ra, tình huống tạm thời, xu hướng và kế hoạch tương lai.

  6. 6
    A2

    Thì Tương Lai Gần với 'Be Going To'

    Học cách dùng going to để diễn tả dự định đã lên kế hoạch và dự đoán có căn cứ, phân biệt rõ với will.

  7. 7
    A2

    Thì Hiện Tại Hoàn Thành (Giới Thiệu Cơ Bản)

    Bắt đầu học thì Present Perfect: cấu trúc, cách dùng ever/never, already/yet và liên hệ quá khứ với hiện tại.

  8. 8
    B1

    Thì Hiện Tại Hoàn Thành (Nâng Cao)

    Nâng cao Present Perfect: dùng for/since chỉ thời gian, just/already/yet/still và phân biệt với Past Simple.

  9. 9
    B1

    Thì Quá Khứ Tiếp Diễn

    Học Past Continuous để diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ, dùng với while/when.

  10. 10
    B1

    Thì Tương Lai Đơn với 'Will'

    Học cách dùng will cho quyết định tức thời, dự đoán theo ý kiến, lời hứa và đề nghị, phân biệt với going to.

  11. 11
    B1

    Thì Tương Lai Tiếp Diễn

    Học Future Continuous để diễn tả hành động sẽ đang diễn ra trong tương lai, sắp xếp đã định và câu hỏi lịch sự.

  12. 12
    B2

    Thì Hiện Tại Hoàn Thành Tiếp Diễn

    Học Present Perfect Continuous để nhấn mạnh khoảng thời gian của hành động kéo dài, phân biệt với Present Perfect.

  13. 13
    B2

    Thì Quá Khứ Hoàn Thành

    Học Past Perfect (had + quá khứ phân từ) để diễn tả hành động hoàn tất trước một hành động khác trong quá khứ.

  14. 14
    B2

    Thì Quá Khứ Hoàn Thành Tiếp Diễn

    Học Past Perfect Continuous (had been + V-ing) để nhấn mạnh thời gian một hành động diễn ra trước sự kiện quá khứ.

  15. 15
    B2

    Động Từ Cầu Khiến (Causative Verbs)

    Học động từ cầu khiến (have, get, make, let, help) để diễn tả việc một người khiến người khác làm điều gì đó.

  16. 16
    C1

    Thì Tương Lai Hoàn Thành

    Học Future Perfect (will have + quá khứ phân từ) để diễn tả hành động sẽ hoàn tất trước một thời điểm tương lai.

  17. 17
    C1

    Thì Tương Lai Hoàn Thành Tiếp Diễn

    Học Future Perfect Continuous (will have been + V-ing) để nhấn mạnh khoảng thời gian đến một mốc tương lai.

  18. 18
    C1

    Thói Quen Trong Quá Khứ: Phân Biệt 'Used To' và 'Would'

    So sánh used to và would để diễn tả thói quen và trạng thái quá khứ, phân biệt cách dùng đúng cho từng trường hợp.

  19. 19
    C2

    Động Từ Trạng Thái và Động Từ Hành Động (Nâng Cao)

    Khám phá nâng cao động từ trạng thái và hành động: động từ hai nghĩa, dạng tiếp diễn đặc biệt và thể phức tạp.

  20. 20
    C2

    Thể (Aspect) Trong Văn Kể Chuyện và Diễn Ngôn Phức Tạp

    Ở trình độ C2, nắm vững thể (đơn/tiếp diễn, hoàn thành/chưa hoàn thành) để kiểm soát nhịp độ và trọng tâm bài viết.