Thì Tương lai đơn (Future Simple) là gì? Định nghĩa và khái niệm cơ bản
Thì Tương lai đơn (Future Simple Tense) diễn tả một hành động không có dự định trước, một quyết định tự phát nảy sinh ngay tại thời điểm nói. Ngoài ra, thì này còn được dùng phổ biến để đưa ra một lời dự đoán không có căn cứ rõ ràng, một lời hứa, lời đề nghị hoặc lời đe dọa.
Sử dụng thì Tương lai đơn là cách cơ bản và linh hoạt nhất để diễn đạt ý nghĩa "sẽ" làm gì đó trong tiếng Anh.
Công thức và cấu trúc Thì Tương lai đơn chi tiết
Trong các công thức dưới đây, ta quy ước:
- S (Subject): Chủ ngữ (I, you, we, they, he, she, it, danh từ...)
- V (Verb): Động từ nguyên mẫu không "to" (V-infinitive)
- O (Object): Tân ngữ
1. Câu khẳng định
Cấu trúc:
S + will + V + (O)
Cách viết tắt:
- I will = I'll
- You will = You'll
- He will = He'll
- She will = She'll
- It will = It'll
- We will = We'll
- They will = They'll
Ví dụ:
- I will (I'll) call you later. (Tôi sẽ gọi cho bạn sau nhé.)
- She will stay at home tonight. (Tối nay cô ấy sẽ ở nhà.)
Lưu ý: Trong tiếng Anh truyền thống, "shall" được dùng với chủ ngữ "I" và "We" (I shall, We shall). Tuy nhiên, trong tiếng Anh hiện đại, "will" được sử dụng phổ biến cho TẤT CẢ các ngôi.
2. Câu phủ định
Cấu trúc:
S + will not (won't) + V + (O)
Lưu ý: will not thường được viết tắt là won't.
Ví dụ:
- I won't tell anyone your secret. (Tôi sẽ không kể cho ai nghe bí mật của bạn đâu.)
- They won't come to the party tomorrow. (Họ sẽ không đến bữa tiệc ngày mai đâu.)
3. Câu hỏi và nghi vấn (Câu hỏi Yes/No và Câu hỏi Wh-)
Câu hỏi Yes/No (Đảo ngữ):
Cấu trúc:
Will + S + V + (O)?
Trả lời:
- Yes, S + will.
- No, S + won't.
Ví dụ:
- Will* you help me with this box? (Bạn sẽ giúp tôi bê cái hộp này chứ?)
→ Yes, I will. / No, I won't.*
Câu hỏi Wh- (What, Where, When, Why, How...):
Cấu trúc:
Wh-word + will + S + V + (O)?
Ví dụ:
- What will you do if it rains? (Bạn sẽ làm gì nếu trời mưa?)
- When will the meeting finish? (Khi nào thì cuộc họp sẽ kết thúc?)
Khi nào nên dùng Thì Tương lai đơn? Các trường hợp sử dụng phổ biến
Cách dùng 1: Quyết định tức thời (ngay tại thời điểm nói)
Dùng để diễn tả một quyết định nảy ra ngay lúc đang nói mà không hề có kế hoạch hay dự định từ trước.
"It's so hot in here." -> "I will open the window." ("Ở đây nóng quá." -> "Tôi sẽ mở cửa sổ.")
"We don't have any milk left." -> "I will go to the supermarket to buy some." ("Chúng ta hết sữa rồi." -> "Tôi sẽ đi siêu thị mua một ít.")
Cách dùng 2: Đưa ra dự đoán không có căn cứ (Dựa trên ý kiến cá nhân)
Thường đi kèm với các từ chỉ quan điểm như: think (nghĩ), believe (tin rằng), suppose (cho rằng), perhaps/maybe (có lẽ), probably (có khả năng)...
I think it will rain tomorrow. (Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ mưa - chỉ là cảm giác, không có mây đen để làm bằng chứng).
I'm sure she will pass the exam. (Tôi chắc chắn cô ấy sẽ qua bài thi.)
Cách dùng 3: Đưa ra lời hứa (Promises)
I promise I won't tell anyone. (Tôi hứa tôi sẽ không kể cho ai nghe đâu.)
I will always love you. (Anh sẽ luôn yêu em.)
Cách dùng 4: Lời đề nghị, yêu cầu hoặc đe dọa
Đề nghị giúp đỡ: I will carry this bag for you. (Để tôi xách chiếc túi này cho bạn.)
Yêu cầu: Will* you close the door, please?* (Bạn làm ơn đóng cửa lại được không?)
Đe dọa/Cảnh báo: *Stop making noise or I will punish* you. (Ngừng làm ồn đi nếu không tôi sẽ phạt các em.)
Cách dùng 5: Dùng trong câu điều kiện loại 1 (Conditional sentence type 1)
Diễn tả một sự việc có khả năng xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai do một điều kiện chi phối.
If it rains, we will stay at home. (Nếu trời mưa, chúng tôi sẽ ở nhà.)
Dấu hiệu nhận biết Thì Tương lai đơn thường gặp nhất
Trong các bài tập chia động từ ngữ pháp, bạn có thể dễ dàng nhận ra thì Tương lai đơn nhờ vào 2 nhóm dấu hiệu sau:
1. Các trạng từ chỉ thời gian trong tương lai:
- Tomorrow: Ngày mai
- Next day / week / month / year: Ngày / tuần / tháng / năm tới
- In + khoảng thời gian: in 2 days (trong 2 ngày nữa), in 5 minutes (trong 5 phút nữa)
- Someday: Một ngày nào đó
- Soon: Sớm thôi
2. Các động từ / trạng từ chỉ quan điểm, sự dự đoán:
- Think / believe / suppose / assume / expect: Nghĩ / tin / cho rằng / mong đợi...
- Promise: Hứa
- Perhaps / maybe / probably: Có lẽ / có khả năng
Cách phân biệt Thì Tương lai đơn (Will) và Thì Tương lai gần (Be going to)
Rất nhiều người học nhầm lẫn giữa Will và Be going to. Hãy phân biệt chúng qua bảng sau:
| Tiêu chí | Thì Tương lai đơn (Will + V) | Thì Tương lai gần (Be going to + V) |
|---|---|---|
| Kế hoạch | Quyết định nảy sinh tức thời lúc nói, CHƯA có kế hoạch từ trước. | Quyết định đã ĐƯỢC LÊN KẾ HOẠCH, dự định từ trước khi nói. |
| Dự đoán | Dự đoán mang tính chủ quan (cảm giác, linh tính). | Dự đoán dựa trên bằng chứng, dấu hiệu rõ ràng ở hiện tại. |
| Ví dụ | "I'm thirsty. I will buy a drink." (Khát quá, tôi đi mua nước đây - tự dưng muốn) | "I am going to travel to Japan next month." (Tôi đã mua vé máy bay rồi) |
| Ví dụ | I think it will rain. (Không thấy gì, tự đoán thế) | Look at those black clouds! It is going to rain. (Nhìn kìa mây đen kín trời, sắp mưa rồi) |
Mẹo và lưu ý (Tips) để làm bài tập Thì Tương lai đơn hiệu quả
- Không chia "s/es": Bất kể chủ ngữ là số ít (He/She/It) hay số nhiều, động từ đứng sau will LUÔN LUÔN ở dạng nguyên thể không "to". (Đừng bao giờ viết là He will goes).
- Dừng lại khoảng 3 giây trước khi điền "will" hay "be going to": Tự hỏi mình "Hành động này có kế hoạch từ trước chưa?" hoặc "Có bằng chứng ở hiện tại không?". Nếu có, thì dùng be going to. Nếu không, điền will.
- Phân biệt Shall và Will: Ngày nay, will dùng được cho tất cả các ngôi. Tuy nhiên, shall chủ yếu dùng trong câu hỏi mang tính gợi ý, xin ý kiến (thường đi với I/We). Ví dụ: Shall we go? (Chúng ta đi nhé?).
Tổng hợp và bảng tóm tắt (Cheatsheet) Thì Tương lai đơn
| Cấu trúc cơ bản | Đặc điểm | Trường hợp dùng chính | Dấu hiệu quan trọng |
|---|---|---|---|
Khẳng định: S + will + VPhủ định: S + won't + VCâu hỏi: Will + S + V? |
Hành động tương lai chưa định trước | 1. Quyết định tức thời 2. Dự đoán chủ quan 3. Lời hứa, yêu cầu, đề nghị 4. Câu điều kiện loại 1 |
Tomorrow, next week, think, promise, perhaps, probably |
Frequently Asked Questions
1. Thì tương lai đơn dùng để làm gì?
Tương lai đơn là thì để nói về những sự việc, hành động sẽ xảy ra trong thời gian sắp tới nhưng hoàn toàn không có sự chuẩn bị hay kế hoạch chắc chắn nào từ trước thời điểm nói.
2. Làm thế nào để biết khi nào dùng "will" và khi nào dùng "shall"?
Trong giao tiếp thông thường, chữ "shall" gần như rất hiếm gặp ở câu khẳng định. Tuy nhiên, với câu hỏi Đề nghị hoặc Xin ý kiến (như "Shall I open the window?", "What shall we do?"), "shall" nghe sẽ trang trọng và lịch sự hơn "will". "Shall" chỉ nên dùng cho chủ ngữ I và We.
3. Tại sao chữ "will" còn có thể dùng để diễn tả thói quen?
Trong một số cấu trúc nâng cao, "will" có thể dùng để chỉ một hành động hoặc thói quen mang tính chất lặp đi lặp lại ở hiện tại một cách phàn nàn nhẹ nhàng hoặc nhận xét khách quan. (Ví dụ: She will sit there for hours staring at the wall - Cô ấy hay ngồi hàng giờ nhìn chằm chằm vào tường). Tuy nhiên, cách dùng phổ biến nhất của Will vẫn là dành cho Tương lai.
4. Dạng phủ định của "will not" là gì? Có viết là can't được không?
Dạng viết tắt của "will not" trong thì tương lai là won't (/woʊnt/). Việc dùng "can't" (cannot) mang nghĩa hoàn toàn khác biệt, nó nói về việc "không thể làm gì mảng khả năng", trong khi "won't" là "sẽ không làm gì mảng dự định".
5. Câu chứa mệnh đề thời gian (When, Until, As soon as) có dùng Tương lai đơn được không?
Lưu ý RẤT QUAN TRỌNG: Trong các mệnh đề bắt đầu bằng liên từ chỉ thời gian (when, before, after, until, as soon as), chúng ta KHÔNG DÙNG thì Tương lai (will). Dù ý nghĩa nhắc về tương lai, khu vực mệnh đề thời gian đó bắt buộc phải dùng Hiện tại đơn. (Ví dụ ĐÚNG: I will tell her when she arrives - KHÔNG DÙNG: when she will arrive).