22 topics

Cấu Trúc & Biến Đổi Câu

Cách xây dựng và biến đổi câu trong tiếng Anh: trật tự từ (SVO), câu hỏi, câu mệnh lệnh, thể bị động, lời tường thuật, câu chẻ, phép đảo ngữ, cấu trúc fronting, phép tỉnh lược, danh hóa và sự hòa hợp chủ ngữ-động từ.

Topics in this Category

  1. 1
    A1

    Cấu Trúc Câu Cơ Bản (Chủ-Vị-Tân)

    Nắm vững trật tự Chủ-Vị-Tân (SVO) trong tiếng Anh để xây dựng câu chính xác và tự tin giao tiếp mọi lúc.

  2. 2
    A1

    Câu Mệnh Lệnh

    Học cách dùng câu mệnh lệnh (Imperatives) để đưa ra yêu cầu, chỉ dẫn và lời khuyên rõ ràng trong tiếng Anh.

  3. 3
    A1

    Cấu Trúc 'There is / There are'

    Học cấu trúc There is / There are để diễn tả sự tồn tại của người hay vật một cách tự nhiên, chính xác.

  4. 4
    A2

    Cách Đặt Câu Hỏi Mở Rộng (How, Whose, Which)

    Nắm vững cách đặt câu hỏi mở rộng với how, whose, which để hỏi thông tin chi tiết chính xác, tự tin hơn.

  5. 5
    B1

    Thể Bị Động (Giới Thiệu)

    Học thể bị động (Passive Voice) cơ bản để chuyển trọng tâm câu từ người thực hiện sang hành động.

  6. 6
    B1

    Câu Tường Thuật (Giới Thiệu)

    Học câu tường thuật (Reported Speech) cơ bản để thuật lại lời người khác nói bằng động từ tường thuật và lùi thì.

  7. 7
    B1

    Câu Hỏi Đuôi

    Nắm vững câu hỏi đuôi (Question Tags) để xác nhận thông tin và tạo sự đồng tình tự nhiên trong hội thoại.

  8. 8
    B1

    Câu Hỏi Gián Tiếp

    Học câu hỏi gián tiếp (Indirect Questions) để đặt câu hỏi lịch sự, tự nhiên hơn trong giao tiếp tiếng Anh.

  9. 9
    B2

    Ngoại Động Từ và Nội Động Từ

    Hiểu rõ ngoại động từ và nội động từ (Transitivity) để dùng đúng động từ và xây dựng câu chuẩn ngữ pháp.

  10. 10
    B2

    Hòa Hợp Chủ Ngữ-Động Từ Nâng Cao (Các Trường Hợp Ngoại Lệ)

    Nắm vững hòa hợp chủ ngữ-động từ nâng cao và ngoại lệ: danh từ tập thể, either/neither, none để viết câu chuẩn xác.

  11. 11
    B2

    Thể Bị Động Nâng Cao

    Nắm vững thể bị động nâng cao qua các thì, động từ khuyết thiếu và cấu trúc vô nhân xưng như It is said that…

  12. 12
    B2

    Câu Tường Thuật Nâng Cao

    Nắm vững câu tường thuật nâng cao để thuật lại mệnh lệnh, gợi ý, đề nghị với các động từ tường thuật đa dạng.

  13. 13
    B2

    Câu Chẻ (Cleft Sentences)

    Học câu chẻ (Cleft Sentences) để nhấn mạnh thông tin quan trọng, ví dụ It was John who broke the window.

  14. 14
    B2

    Đảo Ngữ với Trạng Từ Phủ Định

    Nắm vững đảo ngữ với trạng từ phủ định để viết văn trang trọng, ví dụ Never have I seen such chaos.

  15. 15
    C1

    Thể Bị Động Nâng Cao (Nguyên Mẫu, Danh Động Từ & Cấu Trúc Tường Thuật)

    Nắm vững thể bị động nâng cao: nguyên mẫu, danh động từ và cấu trúc tường thuật như to be done, believed to have been.

  16. 16
    C1

    Cấu Trúc Câu Tường Thuật Nâng Cao

    Nắm vững cấu trúc câu tường thuật nâng cao với tham chiếu thời gian hỗn hợp và kỹ thuật hedging trang trọng.

  17. 17
    C1

    Cấu Trúc Đảo Ngữ (Fronting)

    Học cấu trúc fronting để đưa thành phần quan trọng lên đầu câu nhấn mạnh, ví dụ This I did not expect.

  18. 18
    C1

    Đảo Ngữ Nâng Cao

    Nắm vững đảo ngữ nâng cao trong câu điều kiện, sau so/such và trong so sánh để viết tiếng Anh trình độ cao.

  19. 19
    C1

    Tỉnh Lược và Thay Thế (Ellipsis & Substitution)

    Học tỉnh lược và thay thế để tránh lặp từ, viết tiếng Anh tự nhiên hơn, ví dụ I can swim and so can she.

  20. 20
    C1

    Danh Hóa (Nominalization)

    Nắm vững danh hóa (Nominalization) để biến động từ, tính từ thành danh từ, viết tiếng Anh học thuật trang trọng.

  21. 21
    C2

    Phối Hợp Nâng Cao (Cấu Trúc Song Song & Liên Từ Tương Quan)

    Nắm vững phối hợp nâng cao với cấu trúc song song và liên từ tương quan như not only…but also, either…or.

  22. 22
    C2

    Mệnh Đề Phụ Thuộc Nâng Cao (Phân Từ, Tuyệt Đối & Nguyên Mẫu)

    Nắm vững mệnh đề phụ thuộc nâng cao C2: mệnh đề phân từ, tuyệt đối và nguyên mẫu để viết tiếng Anh trôi chảy.