A1 · Người mới bắt đầu Danh Từ, Mạo Từ & Từ Hạn Định

Danh Từ Chung và Danh Từ Riêng

Danh từ chung và danh từ riêng: học cách phân biệt tên gọi chung với tên riêng cụ thể và viết hoa đúng chuẩn trong mọi câu văn.

Share: Copied!

Tổng quan

Danh từ (noun) là từ dùng để gọi tên một người, một địa điểm, một vật thể hoặc một ý tưởng. Danh từ được chia thành hai nhóm chính: danh từ chung (common nouns)danh từ riêng (proper nouns). Việc nắm rõ sự khác biệt này sẽ giúp bạn biết khi nào cần viết hoa và sử dụng mạo từ nào cho phù hợp.

1. Danh từ chung (Common Nouns)

Danh từ chung dùng để chỉ một loại người, địa điểm, vật thể hoặc ý tưởng chung chung. Nó không được viết hoa (trừ khi đứng đầu câu).

Danh mục Ví dụ
Người teacher (giáo viên), doctor (bác sĩ), child (đứa trẻ), friend (bạn bè)
Địa điểm city (thành phố), river (sông), school (trường học), country (quốc gia)
Vật thể book (sách), table (bàn), car (ô tô), phone (điện thoại)
Ý tưởng love (tình yêu), happiness (hạnh phúc), freedom (tự do), danger (nguy hiểm)
  • I spoke to a teacher. (Tôi đã nói chuyện với một giáo viên.)
  • She lives near a river. (Cô ấy sống gần một con sông.)
  • He bought a new car. (Anh ấy đã mua một chiếc ô tô mới.)

2. Danh từ riêng (Proper Nouns)

Danh từ riêng dùng để gọi tên một người, địa điểm, tổ chức hoặc chức danh cụ thể, độc nhất. Nó luôn được viết hoa, bất kể vị trí trong câu.

Danh mục Ví dụ
Người Marie Curie, Barack Obama
Địa điểm London, the Mekong River (sông Mekong), Vietnam (Việt Nam)
Tổ chức UNESCO, Google, Oxford University (Đại học Oxford)
Ngày / Tháng Monday (Thứ Hai), January (Tháng Một)
Chức danh + tên Doctor Smith (Bác sĩ Smith), President Lincoln (Tổng thống Lincoln)
Ngôn ngữ / Quốc tịch English (tiếng Anh), Vietnamese (tiếng Việt), French (tiếng Pháp)
  • I spoke to Doctor Smith. (Tôi đã nói chuyện với Bác sĩ Smith.)
  • She lives near the Mekong River. (Cô ấy sống gần sông Mekong.)
  • He works at Google. (Anh ấy làm việc tại Google.)

3. Các quy tắc viết hoa chính

Quy tắc Đúng Sai
Người cụ thể Marie Curie marie curie
Địa điểm cụ thể Paris paris
Ngày trong tuần Monday monday
Tháng July july
Ngôn ngữ English english
Quốc tịch Vietnamese vietnamese
Chức danh trước tên President Lincoln president lincoln
Chức danh không có tên the president (chung chung)

4. Mạo từ với danh từ chung và danh từ riêng

Loại Mạo từ Ví dụ
Danh từ chung (đếm được số ít) a / an / the a city (một thành phố), the teacher (người giáo viên)
Danh từ chung (số nhiều / không đếm được) the / ∅ cities are busy (các thành phố bận rộn), love is blind (tình yêu mù quáng)
Danh từ riêng (hầu hết) ∅ (không mạo từ) London, Marie Curie
Danh từ riêng (sông, biển, dãy núi) the the Thames (sông Thames), the Pacific (Thái Bình Dương)
Danh từ riêng (quốc gia/tổ chức số nhiều) the the Netherlands (Hà Lan), the UN (Liên Hợp Quốc)

5. Các lỗi thường gặp

Lỗi sai Sửa lại Giải thích
i live in london I live in London Danh từ riêng luôn được viết hoa
She is a Doctor Smith She is Doctor Smith Không dùng mạo từ trước chức danh + tên
He studies the english He studies English Ngôn ngữ không cần mạo từ
Let's meet on monday Let's meet on Monday Các ngày trong tuần luôn được viết hoa
She is vietnamese She is Vietnamese Quốc tịch luôn được viết hoa

6. Ví dụ thực tế

  • My sister is a nurse at St Mary's Hospital. (Chị gái tôi là một y tá tại Bệnh viện St Mary.) (danh từ chung + danh từ chung + danh từ riêng)
  • We flew from Ho Chi Minh City to London on a Tuesday in April. (Chúng tôi bay từ Thành phố Hồ Chí Minh đến London vào một ngày Thứ Ba trong tháng Tư.)
  • Professor Nguyen teaches Vietnamese literature at the university. (Giáo sư Nguyễn dạy văn học Việt Nam tại trường đại học.)

Tóm tắt

Đặc điểm Danh từ chung (Common Noun) Danh từ riêng (Proper Noun)
Gọi tên Một loại chung chung Một thực thể cụ thể, độc nhất
Viết hoa Chỉ khi đứng đầu câu Luôn luôn
Mạo từ a / an / the / ∅ Thường là ∅ (một số ngoại lệ)
Ví dụ city (thành phố), teacher (giáo viên), river (sông) Paris, Dr Smith, the Nile (sông Nile)
Share: Copied!

Danh Từ Chung và Danh Từ Riêng — Bài tập 4

Luyện tập ngữ pháp tiếng Anh chủ đề Danh Từ Chung và Danh Từ Riêng với 10 câu hỏi trắc nghiệm. Trả lời đúng ít nhất 70% để qua bài kiểm tra.

10 questions Điểm đạt: 70% Bài kiểm tra 4 /10 đã trả lời

Cách làm bài kiểm tra

  • Đọc kỹ từng câu hỏi và chọn câu trả lời đúng nhất.
  • Bài kiểm tra không giới hạn thời gian — bạn có thể làm theo tốc độ của mình.
  • Nhấn Nộp Bài khi hoàn thành để xem điểm số và giải thích chi tiết.

Đăng nhập để lưu kết quả

Bạn có thể làm bài kiểm tra mà không cần đăng nhập, nhưng kết quả sẽ không được lưu. Đăng nhập để theo dõi tiến trình của bạn.

  1. 1

    Find the common noun: 'Children love to play games.'

  2. 2

    Which word is a common noun?

  3. 3

    In the sentence 'The god Apollo was the god of music', why is the first 'god' lowercase?

  4. 4

    How many common nouns are in the sentence: 'The little girl put her toys in the box'?

  5. 5

    In 'The Industrial Revolution changed the world', 'Industrial Revolution' is a...

  6. 6

    Which month is a proper noun?

  7. 7

    Find the proper noun that is a title of a work of art.

  8. 8

    Identify the common noun in the sentence: 'The girl threw the ball.'

  9. 9

    Choose the common noun.

  10. 10

    In the sentence 'My mom said that Mom would be late', which 'Mom' is a proper noun?