Ngôn Ngữ

Từ vựng A2 — Thành phố và mua sắm

Các địa điểm và công trình trong thị trấn, thành phố, đường phố, cửa hàng và việc mua sắm.

  • /ˈbɑːrɡən/ noun
  • /bentʃ/ noun
  • /bɪl/ noun
  • /ˈbʊkʃɑːp/ noun
  • /brænd/ noun
  • /ˈkæsl/ noun
  • /ˈsentər/ noun
  • /kraʊd/ noun
  • /ˈkʌstəmər/ noun
  • /dɪˈpɑːrtmənt stɔːr/ noun
  • /dɪˈspleɪ/ noun
  • /ˌdaʊnˈtaʊn/ adv
  • /ˈdrʌɡstɔːr/ noun
  • /ˈelɪveɪtər/ noun
  • /ˈeskəleɪtər/ noun
  • /fens/ noun
  • /ˈɡroʊsəri stɔːr/ noun
  • /ˈloʊkl/ adj
  • /mɔːl/ noun
  • /ˈmɑːrkɪt/ noun
  • /pæθ/ noun
  • /ˈpoʊst ˌɔːfɪs/ noun
  • /rɪˈsiːt/ noun
  • /ˈsæmpl/ noun
  • /ʃɑːp əˈsɪstənt/ noun
  • /skwer/ noun
  • /ˈstætʃuː/ noun