Ngôn Ngữ

Từ vựng B2

2778 từ trong 30 chủ đề: Gia đình, Đồ ăn, Con người và các mối quan hệ, Cảm xúc và tính cách, Cơ thể và sức khỏe, Quần áo và ngoại hình, Nhà cửa và đồ gia dụng, Thành phố và mua sắm, Tiền bạc và kinh doanh, Du lịch và giao thông, Kỳ nghỉ và giải trí, Thể thao, Nghệ thuật và giải trí, Truyền thông và giao tiếp, Trường học và giáo dục, Công việc và nghề nghiệp, Khoa học và công nghệ, Thiên nhiên và môi trường, Động vật và thực vật, Thời tiết, Địa danh và quốc gia, Xã hội và chính trị, Pháp luật và tội phạm, Thời gian và lịch, Số và số lượng, Hành động thường ngày, Tư duy và ý tưởng, Miêu tả sự vật, Cách thức và thời điểm, Từ ngữ pháp.

  • Gia đình

  • /əˈdɑːptɪd/ adj
  • /əˈdɑːpʃn/ noun
  • /ˈbrʌðər ɪn lɔː/ noun
  • /ˈberiəl/ noun
  • /ˈdɔːtər ɪn lɔː/ noun
  • /ˈfɑːðər ɪn lɔː/ noun
  • /ˈfɪliəl/ adj
  • /ˈhaʊswaɪf/ noun
  • /ˈɪnfənt/ noun
  • /ɪnˈherɪt/ verb
  • /ˈmɑːmə/ noun
  • /ˈmʌðər ɪn lɔː/ noun
  • /pɑː/ noun
  • /ˈsɪstər ɪn lɔː/ noun
  • /ˈsʌn ɪn lɔː/ noun
  • /ˈstepfɑːðər/ noun
  • /ˈstepmʌðər/ noun
  • /ˈwɪdoʊ/ noun
  • Đồ ăn

  • /ˈoʊbərʒiːn/ noun
  • /ˈbɑːrli/ noun
  • /ˈberi/ noun
  • /blend/ noun
  • /ˈbɑːtl/ verb
  • /ˈbɜːrbən/ noun
  • /bʌn/ noun
  • /ˈkeɪtərɪŋ/ noun
  • /ˈtʃeri/ noun
  • /tʃuː/ verb
  • /tʃɑːp/ verb
  • /tʃʌŋk/ noun
  • /ˈkɑːkteɪl/ noun
  • /ˈkoʊkoʊ/ noun
  • /ˈkoʊkənʌt/ noun
  • /ˈdelɪkəsi/ noun
  • /ˈdrɪŋkəbl/ adj
  • /fæt/ noun
  • /ˈfaɪbər/ noun
  • /ɡreɪn/ noun
  • /ɡʌlp/ noun
  • /ɜːrb/ noun
  • /dʒʌŋk fuːd/ noun
  • /liːk/ noun
  • /ˈmæŋɡoʊ/ noun
  • /mɪnt/ noun
  • /ˈmʌtn/ noun
  • /ˈnɜːrɪʃ/ verb
  • /ˈnɜːrɪʃmənt/ noun
  • /nʌt/ noun
  • /ˈɑːlɪv/ noun
  • /ˈpænkeɪk/ noun
  • /pəˈpaɪə/ noun
  • /piːtʃ/ noun
  • /piːl/ noun
  • /piːl/ verb
  • /ˈpɪkl/ noun
  • /plʌm/ noun
  • /ˈpɔːrʃn/ noun
  • /prɔːn/ noun
  • /ˈpʊdɪŋ/ noun
  • /ˈpʌmpkɪn/ noun
  • /ˈresəpi/ noun
  • /roʊst/ adj
  • /ˈsɑːlsə/ noun
  • /ˈsɔːlti/ adj
  • /ʃel/ verb
  • /slaɪs/ verb
  • /ˈsɔɪbiːn/ noun
  • /ˈsperrɪb/ noun
  • /ˈspeʃəlti/ noun
  • /stɑːrv/ verb
  • /ˈstɑːrvɪŋ/ adj
  • /stuː/ noun
  • /ˈvɪnɪɡər/ noun
  • /ˈvaɪtəmɪn/ noun
  • /ˈwɔːlnʌt/ noun
  • /ˌwel ˈbælənst/ adj
  • /wiːt/ noun
  • /wɪp/ verb
  • /ˈwɪski/ noun
  • /ˈjʌmi/ adj
  • Con người và các mối quan hệ

  • /ˌæbəˈrɪdʒənl/ adj
  • /ˈeɪdʒləs/ adj
  • /bɪˈtreɪ/ verb
  • /bræɡ/ noun
  • /ˈbreɪkʌp/ noun
  • /ˈbʊli/ verb
  • /kənˈfrʌnt/ verb
  • /koʊˈɑːpəreɪt/ verb
  • /koʊˌɑːpəˈreɪʃn/ noun
  • /ˈkɜːrtəsi/ noun
  • /ˈdɑːrlɪŋ/ noun
  • /dɪr/ noun
  • /dɪˈvɔːrs/ noun
  • /dɪˈvɔːrs/ verb
  • /ɪmˈbreɪs/ noun
  • /ɪnˈɡeɪdʒmənt/ noun
  • /ˈiːkwəl/ noun
  • /ɪkˈskluːʒn/ noun
  • /ˈfeloʊ/ adj
  • /ˈfiːmeɪl/ noun