Từ vựng B2
2778 từ trong 30 chủ đề: Gia đình, Đồ ăn, Con người và các mối quan hệ, Cảm xúc và tính cách, Cơ thể và sức khỏe, Quần áo và ngoại hình, Nhà cửa và đồ gia dụng, Thành phố và mua sắm, Tiền bạc và kinh doanh, Du lịch và giao thông, Kỳ nghỉ và giải trí, Thể thao, Nghệ thuật và giải trí, Truyền thông và giao tiếp, Trường học và giáo dục, Công việc và nghề nghiệp, Khoa học và công nghệ, Thiên nhiên và môi trường, Động vật và thực vật, Thời tiết, Địa danh và quốc gia, Xã hội và chính trị, Pháp luật và tội phạm, Thời gian và lịch, Số và số lượng, Hành động thường ngày, Tư duy và ý tưởng, Miêu tả sự vật, Cách thức và thời điểm, Từ ngữ pháp.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
Gia đình
-
/əˈdɑːptɪd/ adj được nhận nuôi
taken into a family as a son or daughter by law
được nhận nuôi
Ví dụ
- She is their adopted daughter.Cô bé là con gái nuôi của họ.
- He has an adopted brother from Korea.Anh ấy có một người anh nuôi đến từ Hàn Quốc.
Cụm từ đi kèm
- an adopted child · đứa con nuôi
- an adopted son · con trai nuôi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈdɑːpʃn/ noun việc nhận con nuôi, sự chấp nhận
C,U
the legal act of taking a child into your family as your own
việc nhận con nuôi, sự chấp nhận
Ví dụ
- They are thinking about the legal process of taking in a child.Họ đang nghĩ đến thủ tục nhận con nuôi.
- Adoption changed the life of this young boy.Việc được nhận nuôi đã thay đổi cuộc đời cậu bé này.
Cụm từ đi kèm
- child adoption · việc nhận con nuôi
- put up for adoption · cho làm con nuôi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbrʌðər ɪn lɔː/ noun anh/em rể, anh/em vợ, anh/em chồng
C
the brother of your husband or wife, or the husband of your sister
anh/em rể, anh/em vợ, anh/em chồng
Ví dụ
- My brother-in-law is a doctor.Anh rể của tôi là bác sĩ.
- We visit my brother-in-law every Sunday.Chúng tôi thăm anh rể của tôi vào mỗi Chủ nhật.
Cụm từ đi kèm
- my brother-in-law · anh/em rể của tôi
- a future brother-in-law · người sắp trở thành anh/em rể
Dạng từ
- plural brothers-in-law
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều: 'brothers-in-law' (thêm -s vào 'brother', không vào cuối).
-
/ˈberiəl/ noun lễ chôn cất, sự mai táng
C,U
the act of putting a dead body into the ground
lễ chôn cất, sự mai táng
Ví dụ
- The burial will take place on Friday morning.Lễ chôn cất sẽ diễn ra vào sáng thứ Sáu.
- Family members came to the burial from far away.Người thân từ nơi xa đã đến dự lễ chôn cất.
Cụm từ đi kèm
- a burial ground · nghĩa địa
- a burial service · lễ an táng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdɔːtər ɪn lɔː/ noun con dâu
C
the wife of your son
con dâu
Ví dụ
- My daughter-in-law cooks very well.Con dâu tôi nấu ăn rất giỏi.
- They invited their daughter-in-law to dinner.Họ mời con dâu đến ăn tối.
Cụm từ đi kèm
- my daughter-in-law · con dâu của tôi
- a kind daughter-in-law · một cô con dâu tốt bụng
Dạng từ
- plural daughters-in-law
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều: daughters-in-law (thêm -s vào 'daughter', không phải cuối cụm).
-
/ˈfɑːðər ɪn lɔː/ noun bố chồng, bố vợ
C
the father of your husband or wife
bố chồng, bố vợ
Ví dụ
- My father-in-law cooks dinner every Sunday.Bố vợ tôi nấu bữa tối vào mỗi Chủ nhật.
- She talks to her father-in-law on the phone every week.Cô ấy gọi điện cho bố chồng mỗi tuần.
Cụm từ đi kèm
- my father-in-law · bố chồng / bố vợ của tôi
Dạng từ
- plural fathers-in-law
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều là 'fathers-in-law', không phải 'father-in-laws'.
-
/ˈfɪliəl/ adj thuộc về đạo hiếu của con cái
relating to the duty or feelings of a son or daughter to their parents
thuộc về đạo hiếu của con cái
Ví dụ
- He showed filial love by caring for his mother.Anh ấy thể hiện lòng hiếu thảo bằng cách chăm sóc mẹ.
- In many cultures, filial duty is very important.Ở nhiều nền văn hóa, đạo hiếu rất quan trọng.
Cụm từ đi kèm
- filial duty · bổn phận làm con
- filial love · lòng hiếu thảo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈhaʊswaɪf/ noun nội trợ
C
a married woman who stays at home to look after the house and family
nội trợ
Ví dụ
- My mother was a housewife for many years.Mẹ tôi làm nội trợ trong nhiều năm.
- Many housewives shop at the market in the morning.Nhiều bà nội trợ đi chợ vào buổi sáng.
Cụm từ đi kèm
- a busy housewife · bà nội trợ bận rộn
- a full-time housewife · người nội trợ toàn thời gian
Dạng từ
- plural housewives
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều là 'housewives' (f đổi thành v), không phải 'housewifes'.
-
/ˈɪnfənt/ noun trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ
C
a very young child who cannot yet walk or talk well
trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ
Ví dụ
- The mother held her infant in her arms.Người mẹ bế đứa con nhỏ trong tay.
- Infants need a lot of sleep.Trẻ sơ sinh cần ngủ nhiều.
Cụm từ đi kèm
- an infant school · trường mầm non
- a newborn infant · một em bé mới sinh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
babyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪnˈherɪt/ verb thừa kế, thừa hưởng
T,I
to receive money or things from someone after they die
thừa kế, thừa hưởng
Ví dụ
- She inherited a house from her aunt.Cô ấy thừa kế một căn nhà từ dì.
- He inherited his father's blue eyes.Anh ấy thừa hưởng đôi mắt xanh của bố.
Cụm từ đi kèm
- inherit money · thừa kế tiền
- inherit a house · thừa kế một căn nhà
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmɑːmə/ noun mẹ, má
C
a child's word for mother
mẹ, má
Ví dụ
- The little girl ran to her mama.Cô bé chạy đến chỗ mẹ.
- Mama, can I have some water?Mẹ ơi, con xin chút nước được không?
Cụm từ đi kèm
- call for mama · gọi mẹ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
mum, momTừ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: mamma. Cách gọi thân mật của trẻ nhỏ.
-
/ˈmʌðər ɪn lɔː/ noun mẹ chồng, mẹ vợ
C
the mother of your husband or wife
mẹ chồng, mẹ vợ
Ví dụ
- My mother-in-law cooks very well.Mẹ chồng tôi nấu ăn rất giỏi.
- He visits his mother-in-law every Sunday.Anh ấy thăm mẹ vợ vào mỗi Chủ nhật.
Cụm từ đi kèm
- get on with your mother-in-law · hòa thuận với mẹ chồng hoặc mẹ vợ
Dạng từ
- plural mothers-in-law
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều: mothers-in-law (thêm s vào mother, không phải law).
-
/pɑː/ noun bố, ba (cách gọi thân mật)
C
a informal word for father, used mainly by children
bố, ba (cách gọi thân mật)
Ví dụ
- Pa is cooking dinner tonight.Tối nay ba nấu bữa tối.
- Can you help me, Pa?Ba ơi, ba giúp con được không?
Cụm từ đi kèm
- ask Pa · hỏi ba
- Ma and Pa · mẹ và ba
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
dad, papaTừ trái nghĩa
Họ từ
Cách gọi thân mật, hơi cũ; phổ biến hơn là 'dad'. Không dùng trong văn trang trọng.
-
/ˈsɪstər ɪn lɔː/ noun chị dâu, em dâu, chị/em chồng, chị/em vợ
C
the sister of your husband or wife, or the wife of your brother
chị dâu, em dâu, chị/em chồng, chị/em vợ
Ví dụ
- My sister-in-law lives near my parents.Chị dâu tôi sống gần bố mẹ tôi.
- She had lunch with her sister-in-law.Cô ấy ăn trưa với chị chồng.
Cụm từ đi kèm
- my sister-in-law · chị dâu của tôi
- visit a sister-in-law · thăm chị em dâu
Dạng từ
- plural sisters-in-law
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều: sisters-in-law (thêm -s vào 'sister', không phải cuối từ).
-
/ˈsʌn ɪn lɔː/ noun con rể
C
the husband of your daughter
con rể
Ví dụ
- My son-in-law works in a bank.Con rể tôi làm việc ở ngân hàng.
- They invited their son-in-law to dinner.Họ mời con rể đến ăn tối.
Cụm từ đi kèm
- a good son-in-law · một người con rể tốt
- my daughter and son-in-law · con gái và con rể tôi
Dạng từ
- plural sons-in-law
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều là 'sons-in-law' (thêm s sau son), không phải 'son-in-laws'.
-
/ˈstepfɑːðər/ noun bố dượng
C
the man who is married to your mother but is not your father
bố dượng
Ví dụ
- My stepfather cooks dinner every night.Bố dượng tôi nấu bữa tối mỗi ngày.
- She gets on well with her stepfather.Cô ấy hòa thuận với bố dượng.
Cụm từ đi kèm
- my stepfather · bố dượng của tôi
- live with a stepfather · sống với bố dượng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈstepmʌðər/ noun mẹ kế
C
the woman who is married to your father but is not your mother
mẹ kế
Ví dụ
- My stepmother is kind to me.Mẹ kế của tôi đối xử tốt với tôi.
- He visits his stepmother on Sundays.Anh ấy thăm mẹ kế vào Chủ nhật.
Cụm từ đi kèm
- my stepmother · mẹ kế của tôi
- a kind stepmother · một người mẹ kế tốt bụng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈwɪdoʊ/ noun góa phụ
C
a woman whose husband has died and who has not married again
góa phụ
Ví dụ
- The widow lives alone in a small house.Bà góa sống một mình trong ngôi nhà nhỏ.
- She became a widow at the age of forty.Bà trở thành góa phụ khi mới bốn mươi tuổi.
Cụm từ đi kèm
- a young widow · một góa phụ trẻ
- the widow of a soldier · vợ góa của một người lính
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đàn ông góa vợ: widower.
-
Đồ ăn
-
/ˈoʊbərʒiːn/ noun cà tím
C,U
a long vegetable with a shiny dark purple skin
cà tím
Ví dụ
- I fried an aubergine for dinner.Tôi đã rán một quả cà tím cho bữa tối.
- She added aubergine to the vegetable soup.Cô ấy cho cà tím vào món súp rau.
Cụm từ đi kèm
- a sliced aubergine · quả cà tím thái lát
- grilled aubergine · cà tím nướng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Từ dùng ở Anh. Tiếng Anh Mỹ nói 'eggplant'.
-
/ˈbɑːrli/ noun lúa mạch, đại mạch
U
a grain used to make food, drinks and animal food
lúa mạch, đại mạch
Ví dụ
- Farmers grow barley in the cold north.Nông dân trồng lúa mạch ở miền bắc lạnh giá.
- She added barley to the soup.Cô ấy cho lúa mạch vào món súp.
Cụm từ đi kèm
- barley soup · súp lúa mạch
- a field of barley · một cánh đồng lúa mạch
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈberi/ noun quả mọng
C
a small, round, soft fruit with seeds, growing on a bush
quả mọng
Ví dụ
- We picked berries in the forest.Chúng tôi hái quả mọng trong rừng.
- She put fresh berries on top of the cake.Cô ấy đặt quả mọng tươi lên trên chiếc bánh.
Cụm từ đi kèm
- pick berries · hái quả mọng
- a bowl of berries · một bát quả mọng
Dạng từ
- plural berries
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/blend/ noun sự pha trộn, hỗn hợp
C
a mixture of different things that work well together
sự pha trộn, hỗn hợp
Ví dụ
- This tea is a blend of two kinds of leaves.Loại trà này là hỗn hợp của hai loại lá.
- The house is a blend of old and new styles.Ngôi nhà là sự pha trộn giữa phong cách cũ và mới.
Cụm từ đi kèm
- a blend of · sự pha trộn của
- a perfect blend · sự pha trộn hoàn hảo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbɑːtl/ verb đóng chai
T
to put a drink into bottles
đóng chai
Ví dụ
- The farm bottles its own milk.Trang trại tự đóng chai sữa của mình.
- They bottle the water at the spring.Họ đóng chai nước tại nguồn suối.
Cụm từ đi kèm
- bottle water · đóng chai nước
- bottle wine · đóng chai rượu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbɜːrbən/ noun rượu bourbon
U
a strong alcoholic drink made in the US from corn
rượu bourbon
Ví dụ
- He ordered a glass of bourbon with ice.Anh ấy gọi một ly rượu bourbon với đá.
- Bourbon is a famous drink from Kentucky.Bourbon là thức uống nổi tiếng của bang Kentucky.
Cụm từ đi kèm
- a glass of bourbon · một ly rượu bourbon
- Kentucky bourbon · rượu bourbon Kentucky
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/bʌn/ noun bánh bao tròn nhỏ, bánh mì ngọt
C
a small round soft bread or cake, sometimes sweet
bánh bao tròn nhỏ, bánh mì ngọt
Ví dụ
- I had a sweet bun with my coffee.Tôi ăn một chiếc bánh ngọt với cà phê.
- She put the meat inside a warm bun.Cô ấy cho thịt vào chiếc bánh mì ấm.
Cụm từ đi kèm
- a sweet bun · bánh ngọt tròn
- a hamburger bun · bánh mì kẹp hamburger
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkeɪtərɪŋ/ noun dịch vụ ăn uống, cung cấp suất ăn
U
the job of providing food and drink at events
dịch vụ ăn uống, cung cấp suất ăn
Ví dụ
- We hired a company to do the catering for our wedding.Chúng tôi thuê một công ty lo phần ăn uống cho đám cưới.
- She works in catering and often cooks for big parties.Cô ấy làm trong ngành dịch vụ ăn uống và thường nấu cho các bữa tiệc lớn.
Cụm từ đi kèm
- a catering company · công ty dịch vụ ăn uống
- catering for events · cung cấp suất ăn cho sự kiện
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtʃeri/ noun quả anh đào
C
a small round red fruit with a stone inside
quả anh đào
Ví dụ
- She put a cherry on top of the cake.Cô ấy đặt một quả anh đào lên trên bánh.
- We picked cherries in the garden in June.Chúng tôi hái anh đào trong vườn vào tháng Sáu.
Cụm từ đi kèm
- a bowl of cherries · một bát anh đào
- cherry juice · nước ép anh đào
Dạng từ
- plural cherries
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/tʃuː/ verb nhai
T,I
to bite food several times in your mouth before you swallow it
nhai
Ví dụ
- Chew your food slowly.Hãy nhai thức ăn thật chậm.
- The dog chewed my old shoe.Con chó nhai chiếc giày cũ của tôi.
Cụm từ đi kèm
- chew gum · nhai kẹo cao su
- chew slowly · nhai chậm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/tʃɑːp/ verb chặt, thái nhỏ
T
to cut something into pieces with a knife or an axe
chặt, thái nhỏ
Ví dụ
- Chop the onions and put them in the pan.Hãy thái nhỏ hành rồi cho vào chảo.
- He chopped wood for the fire.Anh ấy chặt củi để đốt lửa.
Cụm từ đi kèm
- chop vegetables · thái rau
- chop down a tree · chặt đổ một cái cây
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/tʃʌŋk/ noun khúc, miếng to
C
a thick piece that is cut or broken off something
khúc, miếng to
Ví dụ
- She cut a chunk of cheese for me.Cô ấy cắt cho tôi một miếng pho mát to.
- A large chunk of ice fell from the roof.Một tảng băng lớn rơi từ mái nhà xuống.
Cụm từ đi kèm
- a chunk of bread · một khúc bánh mì
- a large chunk of · một phần lớn của
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkɑːkteɪl/ noun cốc-tai
C
a mixed drink made with alcohol and fruit juice
cốc-tai
Ví dụ
- She ordered a cocktail at the bar.Cô ấy gọi một ly cốc-tai ở quầy bar.
- They served a fruit cocktail at the party.Họ phục vụ cốc-tai trái cây tại bữa tiệc.
Cụm từ đi kèm
- a fruit cocktail · cốc-tai trái cây
- a cocktail party · tiệc cốc-tai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkoʊkoʊ/ noun ca cao
U
a hot sweet drink made from brown chocolate powder
ca cao
Ví dụ
- I drink a cup of hot cocoa before bed.Tôi uống một cốc ca cao nóng trước khi đi ngủ.
- The children asked for cocoa and biscuits.Bọn trẻ xin ca cao và bánh quy.
Cụm từ đi kèm
- a cup of cocoa · một cốc ca cao
- hot cocoa · ca cao nóng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkoʊkənʌt/ noun quả dừa
C
a large fruit with a hard shell, white flesh and sweet liquid inside
quả dừa
Ví dụ
- We drank water from a fresh coconut.Chúng tôi uống nước từ quả dừa tươi.
- She added coconut milk to the soup.Cô ấy cho nước cốt dừa vào món canh.
Cụm từ đi kèm
- coconut milk · nước cốt dừa
- a coconut tree · cây dừa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdelɪkəsi/ noun món ngon đặc biệt, sơn hào hải vị
C
a rare or special food that people think tastes very good
món ngon đặc biệt, sơn hào hải vị
Ví dụ
- Fish eggs are a delicacy in some countries.Trứng cá là món ngon đặc biệt ở một số nước.
- We tried a local delicacy at the market.Chúng tôi thử một món đặc sản địa phương ở chợ.
Cụm từ đi kèm
- a local delicacy · đặc sản địa phương
- a rare delicacy · món ngon hiếm có
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Delicacy còn nghĩa là sự mỏng manh, tinh tế (danh từ không đếm được).
-
/ˈdrɪŋkəbl/ adj uống được
safe or good enough to drink
uống được
Ví dụ
- The water from the river is not drinkable.Nước từ con sông không uống được.
- This coffee is cheap but drinkable.Cà phê này rẻ nhưng uống được.
Cụm từ đi kèm
- drinkable water · nước uống được
- barely drinkable · gần như không uống nổi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
potableTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/fæt/ noun mỡ, chất béo
C,U
a soft oily substance in food or in the body of people and animals
mỡ, chất béo
Ví dụ
- Cut the fat off the meat.Hãy cắt phần mỡ khỏi miếng thịt.
- Too much fat is bad for your heart.Quá nhiều chất béo không tốt cho tim.
Cụm từ đi kèm
- animal fat · mỡ động vật
- low in fat · ít chất béo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfaɪbər/ noun chất xơ, sợi
U
the part of plant food that helps food move through your body
chất xơ, sợi
Ví dụ
- Beans are full of fiber.Đậu chứa rất nhiều chất xơ.
- Eat more fiber to stay healthy.Hãy ăn nhiều chất xơ hơn để khỏe mạnh.
Cụm từ đi kèm
- dietary fiber · chất xơ trong khẩu phần ăn
- high in fiber · giàu chất xơ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: fibre. 'Fiber' là cách viết Anh-Mỹ, 'fibre' là Anh-Anh.
-
/ɡreɪn/ noun ngũ cốc, hạt
C,U
the seeds of plants such as rice and wheat, used as food
ngũ cốc, hạt
Ví dụ
- The farmers store the grain in a large barn.Nông dân cất ngũ cốc trong một cái kho lớn.
- There is a grain of rice on the table.Có một hạt gạo trên bàn.
Cụm từ đi kèm
- whole grain · ngũ cốc nguyên hạt
- a grain of rice · một hạt gạo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɡʌlp/ noun ngụm lớn, sự nuốt ực
C
an act of swallowing a large amount of food or drink at once
ngụm lớn, sự nuốt ực
Ví dụ
- He drank the water in one gulp.Anh ấy uống hết nước trong một ngụm.
- She took a big gulp of air.Cô ấy hít một hơi thật sâu.
Cụm từ đi kèm
- in one gulp · trong một ngụm
- a big gulp · một ngụm lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɜːrb/ noun thảo mộc, rau thơm
C
a small plant used to add flavour to food or as medicine
thảo mộc, rau thơm
Ví dụ
- She grows herbs in pots on the balcony.Cô ấy trồng rau thơm trong chậu ngoài ban công.
- Add some fresh herbs to the soup.Hãy cho thêm ít rau thơm tươi vào món súp.
Cụm từ đi kèm
- fresh herbs · rau thơm tươi
- herb tea · trà thảo mộc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm Mỹ: âm 'h' câm, đọc /ɜːrb/ (giống 'erb').
-
/dʒʌŋk fuːd/ noun đồ ăn vặt, đồ ăn nhanh
U
food that is quick to eat but not good for your health
đồ ăn vặt, đồ ăn nhanh
Ví dụ
- Children should not eat too much junk food.Trẻ em không nên ăn quá nhiều đồ ăn nhanh.
- I often buy junk food after school.Tôi thường mua đồ ăn vặt sau giờ học.
Cụm từ đi kèm
- eat junk food · ăn đồ ăn vặt
- avoid junk food · tránh đồ ăn nhanh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: không nói 'a junk food'.
-
/liːk/ noun tỏi tây
C
a long vegetable with a white base and green leaves, like a thick onion
tỏi tây
Ví dụ
- She put a leek in the soup.Cô ấy cho một củ tỏi tây vào nồi súp.
- Leeks are cheap in winter.Tỏi tây rẻ vào mùa đông.
Cụm từ đi kèm
- leek and potato soup · súp tỏi tây và khoai tây
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đọc /liːk/, giống 'leak' (rò rỉ); đừng nhầm hai từ này.
-
/ˈmæŋɡoʊ/ noun quả xoài
C
a sweet tropical fruit with yellow or orange flesh and a large seed
quả xoài
Ví dụ
- I like to eat a ripe mango for dessert.Tôi thích ăn xoài chín làm món tráng miệng.
- She made a drink with mango and ice.Cô ấy làm một ly nước từ xoài và đá.
Cụm từ đi kèm
- a ripe mango · xoài chín
- mango juice · nước ép xoài
Dạng từ
- plural mangoes, mangos
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/mɪnt/ noun bạc hà
C,U
a small plant with fresh-smelling leaves used in food and drinks
bạc hà
Ví dụ
- She added some mint to the tea.Cô ấy cho thêm chút bạc hà vào trà.
- I like the fresh taste of mint.Tôi thích vị tươi mát của bạc hà.
Cụm từ đi kèm
- mint tea · trà bạc hà
- fresh mint · bạc hà tươi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmʌtn/ noun thịt cừu già
U
the meat from an adult sheep
thịt cừu già
Ví dụ
- We had roast mutton for dinner.Chúng tôi ăn thịt cừu nướng vào bữa tối.
- Mutton takes a long time to cook.Thịt cừu già cần nhiều thời gian để nấu.
Cụm từ đi kèm
- roast mutton · thịt cừu nướng
- boiled mutton · thịt cừu luộc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Mutton là thịt cừu già; thịt cừu non là lamb.
-
/ˈnɜːrɪʃ/ verb nuôi dưỡng
T
to give a person or plant the food they need to live and grow
nuôi dưỡng
Ví dụ
- Milk helps to nourish a baby.Sữa giúp nuôi dưỡng em bé.
- Rain nourishes the plants.Mưa nuôi dưỡng cây cối.
Cụm từ đi kèm
- nourish the body · nuôi dưỡng cơ thể
- well nourished · được nuôi dưỡng tốt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈnɜːrɪʃmənt/ noun chất dinh dưỡng, đồ ăn bổ dưỡng
U
the food that people, animals and plants need to live and grow
chất dinh dưỡng, đồ ăn bổ dưỡng
Ví dụ
- Children need good nourishment.Trẻ em cần được nuôi dưỡng tốt.
- Plants get nourishment from the soil.Cây lấy chất dinh dưỡng từ đất.
Cụm từ đi kèm
- get nourishment · nhận chất dinh dưỡng
- a source of nourishment · nguồn dinh dưỡng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: không nói 'a nourishment'.
-
/nʌt/ noun hạt (ăn được), quả hạch
C
a dry fruit with a hard shell and a seed you can eat
hạt (ăn được), quả hạch
Ví dụ
- He ate a bag of nuts.Anh ấy ăn hết một túi hạt.
- Squirrels collect nuts in autumn.Sóc nhặt hạt vào mùa thu.
Cụm từ đi kèm
- a handful of nuts · một nắm hạt
- crack a nut · đập vỡ một hạt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɑːlɪv/ noun quả ô liu
C
a small green or black fruit with a bitter taste, used for oil
quả ô liu
Ví dụ
- I put olives on my pizza.Tôi cho ô liu lên bánh pizza của mình.
- Olives grow well in warm countries.Cây ô liu mọc tốt ở những nước ấm.
Cụm từ đi kèm
- olive oil · dầu ô liu
- green olives · ô liu xanh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpænkeɪk/ noun bánh kếp
C
a thin, flat, round cake made from milk, eggs and flour and cooked in a pan
bánh kếp
Ví dụ
- We had pancakes with honey for breakfast.Chúng tôi ăn bánh kếp với mật ong vào bữa sáng.
- He can make a pancake in five minutes.Anh ấy có thể làm một chiếc bánh kếp trong năm phút.
Cụm từ đi kèm
- make pancakes · làm bánh kếp
- a stack of pancakes · một chồng bánh kếp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/pəˈpaɪə/ noun đu đủ
C,U
a large tropical fruit with orange flesh and many small black seeds
đu đủ
Ví dụ
- We had fresh papaya for breakfast.Chúng tôi ăn đu đủ tươi vào bữa sáng.
- She cut the papaya and took out the seeds.Cô ấy cắt quả đu đủ và lấy hạt ra.
Cụm từ đi kèm
- a ripe papaya · quả đu đủ chín
- papaya salad · gỏi đu đủ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/piːtʃ/ noun quả đào
C
a round soft fruit with a thin furry skin and sweet yellow flesh
quả đào
Ví dụ
- I ate a juicy peach after lunch.Tôi ăn một quả đào mọng nước sau bữa trưa.
- She made a pie with fresh peaches.Cô ấy làm một chiếc bánh với đào tươi.
Cụm từ đi kèm
- a ripe peach · quả đào chín
- peach juice · nước ép đào
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/piːl/ noun vỏ (trái cây, rau củ)
U
the thin outer skin of a fruit or vegetable
vỏ (trái cây, rau củ)
Ví dụ
- Do not throw the orange peel on the floor.Đừng vứt vỏ cam xuống sàn nhà.
- She added lemon peel to the cake.Cô ấy cho vỏ chanh vào chiếc bánh.
Cụm từ đi kèm
- orange peel · vỏ cam
- a banana peel · vỏ chuối
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
skin, rindTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/piːl/ verb gọt vỏ, bóc vỏ
T,I
to take the outer skin off a fruit or vegetable
gọt vỏ, bóc vỏ
Ví dụ
- He peeled an apple with a small knife.Anh ấy gọt một quả táo bằng con dao nhỏ.
- Please peel the potatoes before you cook them.Hãy gọt vỏ khoai tây trước khi nấu.
Cụm từ đi kèm
- peel an orange · bóc vỏ cam
- peel potatoes · gọt khoai tây
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpɪkl/ noun đồ muối chua, dưa muối
C,U
a vegetable kept in vinegar or salt water, with a sour taste
đồ muối chua, dưa muối
Ví dụ
- He put a pickle in his sandwich.Anh ấy cho một miếng dưa muối vào bánh mì kẹp.
- My grandmother makes pickles in the summer.Bà tôi làm dưa muối vào mùa hè.
Cụm từ đi kèm
- a jar of pickles · một lọ dưa muối
- cheese and pickle · pho mát và dưa muối
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/plʌm/ noun quả mận
C
a small, round, soft fruit with smooth red or purple skin and a stone inside
quả mận
Ví dụ
- She ate a sweet plum for lunch.Cô ấy ăn một quả mận ngọt vào bữa trưa.
- Grandma made plum jam last summer.Bà làm mứt mận vào mùa hè năm ngoái.
Cụm từ đi kèm
- a ripe plum · quả mận chín
- plum jam · mứt mận
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đuôi '-b' không có trong 'plum'; phát âm /plʌm/. Mận ở miền Bắc Việt Nam cũng gọi là 'plum'.
-
/ˈpɔːrʃn/ noun phần ăn, một phần
C
an amount of food for one person, or a part of a larger thing
phần ăn, một phần
Ví dụ
- The restaurant gives very large portions.Nhà hàng đó phục vụ những phần ăn rất lớn.
- A large portion of the money went to schools.Một phần lớn số tiền được dành cho các trường học.
Cụm từ đi kèm
- a large portion · một phần lớn
- a portion of rice · một phần cơm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
part, shareTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/prɔːn/ noun tôm
C
a small sea animal with a hard shell and many legs, eaten as food
tôm
Ví dụ
- We ordered fried prawns with rice.Chúng tôi gọi tôm chiên ăn với cơm.
- She does not eat prawns because she is allergic to them.Cô ấy không ăn tôm vì bị dị ứng.
Cụm từ đi kèm
- fried prawns · tôm chiên
- a prawn salad · món salad tôm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Từ này phổ biến trong tiếng Anh Anh; tiếng Anh Mỹ hay dùng 'shrimp'.
-
/ˈpʊdɪŋ/ noun bánh pudding, món tráng miệng
C,U
a sweet food eaten at the end of a meal
bánh pudding, món tráng miệng
Ví dụ
- We had chocolate pudding after dinner.Chúng tôi ăn bánh pudding sô-cô-la sau bữa tối.
- What is for pudding tonight?Tối nay có món tráng miệng gì vậy?
Cụm từ đi kèm
- chocolate pudding · bánh pudding sô-cô-la
- rice pudding · pudding gạo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
dessertTừ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm /ˈpʊdɪŋ/ với 'u' ngắn như 'put', không như 'cup'.
-
/ˈpʌmpkɪn/ noun bí ngô
C,U
a large round orange vegetable with a thick skin
bí ngô
Ví dụ
- My mother made soup from a pumpkin.Mẹ tôi nấu súp từ một quả bí ngô.
- The children cut a face into the pumpkin for Halloween.Bọn trẻ khắc một khuôn mặt lên quả bí ngô cho lễ Halloween.
Cụm từ đi kèm
- pumpkin soup · súp bí ngô
- a pumpkin pie · bánh nướng bí ngô
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈresəpi/ noun công thức nấu ăn
C
a set of instructions for cooking a particular dish
công thức nấu ăn
Ví dụ
- I found a good recipe for soup.Tôi tìm được một công thức nấu súp rất ngon.
- My grandmother never wrote down her recipes.Bà tôi chưa bao giờ viết lại các công thức của mình.
Cụm từ đi kèm
- follow a recipe · làm theo công thức
- a recipe for cake · công thức làm bánh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm /ˈresəpi/, chữ 'e' cuối đọc là /i/.
-
/roʊst/ adj nướng, quay
cooked in an oven, usually with fat and dry heat
nướng, quay
Ví dụ
- We had roast chicken for dinner.Chúng tôi ăn gà quay vào bữa tối.
- I love roast potatoes.Tôi thích khoai tây nướng.
Cụm từ đi kèm
- roast beef · thịt bò nướng
- roast chicken · gà quay
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Tính từ đứng trước danh từ; còn có động từ 'roast' (nướng, quay).
-
/ˈsɑːlsə/ noun sốt salsa (sốt cà chua cay)
U
a spicy sauce of tomatoes, onions and peppers, eaten with chips
sốt salsa (sốt cà chua cay)
Ví dụ
- We ate chips with salsa at the party.Chúng tôi ăn khoai chiên với sốt salsa ở bữa tiệc.
- She made fresh salsa from tomatoes and onions.Cô ấy làm sốt salsa tươi từ cà chua và hành.
Cụm từ đi kèm
- spicy salsa · sốt salsa cay
- chips and salsa · khoai chiên và sốt salsa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Salsa còn là một điệu nhảy và loại nhạc của Mỹ Latinh.
-
/ˈsɔːlti/ adj mặn
tasting of salt or containing a lot of salt
mặn
Ví dụ
- This soup is too salty for me.Món súp này mặn quá đối với tôi.
- The sea water tastes salty.Nước biển có vị mặn.
Cụm từ đi kèm
- salty food · đồ ăn mặn
- a salty taste · vị mặn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
sweetHọ từ
-
/ʃel/ verb bóc vỏ, lột vỏ
T
to take the hard outer covering off a nut, egg or sea animal
bóc vỏ, lột vỏ
Ví dụ
- She shelled the nuts for the cake.Cô ấy bóc vỏ hạt để làm bánh.
- Grandma shelled peas at the kitchen table.Bà bóc đậu ở bàn bếp.
Cụm từ đi kèm
- shell peas · bóc vỏ đậu
- shell nuts · bóc vỏ hạt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Còn nghĩa 'bắn pháo' trong chiến tranh; danh từ 'shell' là vỏ sò, vỏ trứng.
-
/slaɪs/ verb cắt lát, thái lát
T
to cut food into thin flat pieces
cắt lát, thái lát
Ví dụ
- Slice the bread and put it on a plate.Hãy cắt lát bánh mì và đặt lên đĩa.
- She sliced the tomatoes for the salad.Cô ấy thái lát cà chua cho món salad.
Cụm từ đi kèm
- slice the bread · cắt lát bánh mì
- thinly sliced · được thái mỏng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsɔɪbiːn/ noun đậu nành
C
a small round bean used to make oil, milk and other food
đậu nành
Ví dụ
- Tofu is made from soybeans.Đậu phụ được làm từ đậu nành.
- The farmer grows soybeans on his land.Người nông dân trồng đậu nành trên đất của mình.
Cụm từ đi kèm
- soybean oil · dầu đậu nành
- a field of soybeans · một cánh đồng đậu nành
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: soya bean. Tại Việt Nam thường gọi là đậu nành.
-
/ˈsperrɪb/ noun sườn heo
C
a pork rib with most of the meat removed, cooked with sauce
sườn heo
Ví dụ
- We ordered spareribs for dinner.Chúng tôi gọi sườn heo cho bữa tối.
- He cooked spareribs on the grill.Anh ấy nướng sườn heo trên bếp nướng.
Cụm từ đi kèm
- grilled spareribs · sườn heo nướng
- a plate of spareribs · một đĩa sườn heo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: spare rib. Thường dùng ở số nhiều: spareribs.
-
/ˈspeʃəlti/ noun đặc sản, chuyên môn
C
a special food or product that a place is famous for
đặc sản, chuyên môn
Ví dụ
- Pho is the specialty of this restaurant.Phở là món đặc sản của nhà hàng này.
- Her specialty is teaching young children.Chuyên môn của cô ấy là dạy trẻ nhỏ.
Cụm từ đi kèm
- a local specialty · đặc sản địa phương
- the chef's specialty · món đặc biệt của đầu bếp
Dạng từ
- plural specialties
Từ đồng nghĩa
specialityTừ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: speciality (Anh-Anh). Số nhiều: specialties.
-
/stɑːrv/ verb chết đói, bị đói
I
to suffer or die because you have no food
chết đói, bị đói
Ví dụ
- Without water, the animals will starve.Không có nước thì các con vật sẽ chết đói.
- I'm starving; let's eat now.Tôi đói lả rồi, ăn ngay thôi.
Cụm từ đi kèm
- starve to death · chết đói
- starve for food · đói ăn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
go hungryTừ trái nghĩa
Họ từ
'I'm starving' trong văn nói nghĩa là 'đói lắm', không phải đang chết đói thật.
-
/ˈstɑːrvɪŋ/ adj đói lả, rất đói
very hungry
đói lả, rất đói
Ví dụ
- I'm starving, so let's get some lunch.Tôi đói lả rồi, đi ăn trưa thôi.
- The starving dog ate all the food.Con chó đói lả ăn hết chỗ thức ăn.
Cụm từ đi kèm
- a starving child · một đứa trẻ đói khát
- feel starving · cảm thấy đói lả
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
very hungry, famishedTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/stuː/ noun món hầm
C,U
a meal of meat and vegetables cooked slowly in liquid
món hầm
Ví dụ
- My grandmother makes a good beef stew.Bà tôi nấu món bò hầm rất ngon.
- We had hot stew on a cold night.Chúng tôi ăn món hầm nóng vào đêm lạnh.
Cụm từ đi kèm
- beef stew · món bò hầm
- a pot of stew · một nồi món hầm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈvɪnɪɡər/ noun giấm
U
a sour liquid used to give flavor to food
giấm
Ví dụ
- Add a little vinegar to the salad.Thêm một chút giấm vào món salad.
- She cleaned the window with vinegar and water.Cô ấy lau cửa sổ bằng giấm pha nước.
Cụm từ đi kèm
- a bottle of vinegar · một chai giấm
- rice vinegar · giấm gạo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: 'some vinegar', 'a bottle of vinegar'.
-
/ˈvaɪtəmɪn/ noun vitamin
C
a natural substance in food that your body needs to stay healthy
vitamin
Ví dụ
- Oranges are full of vitamin C.Cam chứa rất nhiều vitamin C.
- She takes a vitamin pill every morning.Cô ấy uống một viên vitamin mỗi sáng.
Cụm từ đi kèm
- vitamin C · vitamin C
- take vitamins · uống vitamin
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm /ˈvaɪtəmɪn/ trong tiếng Anh-Mỹ, khác tiếng Anh-Anh /ˈvɪtəmɪn/.
-
/ˈwɔːlnʌt/ noun quả óc chó, cây óc chó
C
a hard round nut with a rough shell, or the tree it grows on
quả óc chó, cây óc chó
Ví dụ
- She added chopped walnuts to the cake.Cô ấy cho óc chó xắt nhỏ vào bánh.
- The table is made of walnut wood.Chiếc bàn được làm từ gỗ óc chó.
Cụm từ đi kèm
- crack a walnut · đập vỏ quả óc chó
- walnut oil · dầu óc chó
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌwel ˈbælənst/ adj cân bằng, hài hòa
having the right mix of different parts or things
cân bằng, hài hòa
Ví dụ
- A well-balanced diet includes fruit and vegetables.Một chế độ ăn cân bằng gồm có trái cây và rau.
- She is a calm, well-balanced person.Cô ấy là người điềm tĩnh và cân bằng.
Cụm từ đi kèm
- a well-balanced diet · chế độ ăn cân bằng
- a well-balanced team · một đội hình cân bằng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/wiːt/ noun lúa mì
U
a plant grown for its grain, used to make flour
lúa mì
Ví dụ
- Farmers grow wheat in the large fields.Nông dân trồng lúa mì trên những cánh đồng rộng.
- Bread is made from wheat flour.Bánh mì được làm từ bột lúa mì.
Cụm từ đi kèm
- a field of wheat · một cánh đồng lúa mì
- wheat flour · bột lúa mì
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được, không thêm s.
-
/wɪp/ verb đánh (kem, trứng)
T
to beat cream or eggs quickly until they are thick and light
đánh (kem, trứng)
Ví dụ
- Whip the cream until it is thick.Đánh kem cho đến khi đặc lại.
- She whipped the eggs and added sugar.Cô ấy đánh trứng rồi cho thêm đường.
Cụm từ đi kèm
- whip the cream · đánh kem
- whip egg whites · đánh lòng trắng trứng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Whip còn có nghĩa là quất bằng roi. Dạng quá khứ: whipped.
-
/ˈwɪski/ noun rượu whisky
C,U
a strong alcoholic drink made from grain
rượu whisky
Ví dụ
- He drank a glass of whiskey by the fire.Anh ấy uống một ly rượu whisky bên lò sưởi.
- This bar sells many kinds of whiskey.Quán bar này bán nhiều loại rượu whisky.
Cụm từ đi kèm
- a glass of whiskey · một ly rượu whisky
- Irish whiskey · rượu whisky Ireland
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: whisky.
-
/ˈjʌmi/ adj ngon tuyệt
tasting very good
ngon tuyệt
Ví dụ
- This chocolate cake is really yummy.Chiếc bánh sô cô la này thật sự ngon.
- The children asked for more yummy soup.Bọn trẻ xin thêm súp ngon.
Cụm từ đi kèm
- a yummy dessert · món tráng miệng ngon
- smell yummy · có mùi thơm ngon
Dạng từ
- comparative yummier
- superlative yummiest
Từ đồng nghĩa
delicious, tastyTừ trái nghĩa
Họ từ
Từ thân mật, hay dùng với trẻ em; trang trọng hơn dùng delicious.
-
Con người và các mối quan hệ
-
/ˌæbəˈrɪdʒənl/ adj thuộc thổ dân, bản địa
belonging to the first people who lived in a place
thuộc thổ dân, bản địa
Ví dụ
- We learned about aboriginal art at the museum.Chúng tôi tìm hiểu về nghệ thuật thổ dân ở bảo tàng.
- Aboriginal people have lived there for thousands of years.Người bản địa đã sống ở đó hàng nghìn năm.
Cụm từ đi kèm
- aboriginal art · nghệ thuật thổ dân
- aboriginal culture · văn hóa bản địa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
native, indigenousTừ trái nghĩa
Họ từ
Thường nói về thổ dân Úc (Aboriginal Australians). Dùng 'indigenous' phổ biến và nhẹ nhàng hơn.
-
/ˈeɪdʒləs/ adj không tuổi, không bao giờ cũ
never seeming to grow old, or never going out of fashion
không tuổi, không bao giờ cũ
Ví dụ
- The singer looks young and ageless.Nữ ca sĩ trông trẻ trung và không có tuổi.
- This old song has an ageless beauty.Bài hát cũ này có vẻ đẹp vượt thời gian.
Cụm từ đi kèm
- ageless beauty · vẻ đẹp không tuổi
- an ageless classic · tác phẩm kinh điển vượt thời gian
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
timelessTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/bɪˈtreɪ/ verb phản bội
T
to hurt someone who trusts you by breaking a promise or telling their secret
phản bội
Ví dụ
- He betrayed his best friend by telling her secret.Anh ta phản bội bạn thân bằng cách kể bí mật của cô ấy.
- Never betray the people who trust you.Đừng bao giờ phản bội những người tin tưởng bạn.
Cụm từ đi kèm
- betray someone's trust · phản bội lòng tin của ai đó
- betray a friend · phản bội bạn bè
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/bræɡ/ noun lời khoe khoang
C
a boastful statement about how good or clever you are
lời khoe khoang
Ví dụ
- His brag about winning made everyone tired.Lời khoe khoang chiến thắng của anh ấy làm mọi người chán.
- That brag is not true.Lời khoe khoang đó không đúng sự thật.
Cụm từ đi kèm
- an empty brag · lời khoe khoang suông
- a loud brag · lời khoe khoang ầm ĩ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ hiếm. Thường dùng động từ 'brag about' (khoe khoang về).
-
/ˈbreɪkʌp/ noun sự chia tay
C
the end of a relationship between two people
sự chia tay
Ví dụ
- She was sad after the breakup with her boyfriend.Cô ấy buồn sau khi chia tay bạn trai.
- The breakup of the band surprised their fans.Việc ban nhạc tan rã làm người hâm mộ ngạc nhiên.
Cụm từ đi kèm
- a painful breakup · cuộc chia tay đau buồn
- the breakup of a marriage · sự đổ vỡ của hôn nhân
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbʊli/ verb bắt nạt
T
to hurt or frighten a weaker person again and again
bắt nạt
Ví dụ
- Some older boys bullied him at school.Vài cậu bé lớn hơn bắt nạt cậu ấy ở trường.
- It is wrong to bully other people.Bắt nạt người khác là sai.
Cụm từ đi kèm
- bully someone into · bắt nạt ai làm gì
- be bullied at school · bị bắt nạt ở trường
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kənˈfrʌnt/ verb đối mặt, đối đầu
T
to face a person or problem and deal with it directly
đối mặt, đối đầu
Ví dụ
- She decided to confront her boss about the unfair rules.Cô ấy quyết định đối chất với sếp về những quy định bất công.
- We must confront the problem before it gets worse.Chúng ta phải đối mặt với vấn đề trước khi nó tệ hơn.
Cụm từ đi kèm
- confront a problem · đối mặt với vấn đề
- confront someone about · đối chất với ai về
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/koʊˈɑːpəreɪt/ verb hợp tác
I
to work with other people to achieve something
hợp tác
Ví dụ
- The two schools agreed to cooperate on a new project.Hai trường đồng ý hợp tác trong một dự án mới.
- If you cooperate, the work will be finished sooner.Nếu bạn hợp tác, công việc sẽ xong sớm hơn.
Cụm từ đi kèm
- cooperate with · hợp tác với
- refuse to cooperate · từ chối hợp tác
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'cooperate with someone', không dùng 'cooperate to someone'.
-
/koʊˌɑːpəˈreɪʃn/ noun sự hợp tác
U
the act of working together with other people to reach a goal
sự hợp tác
Ví dụ
- Thank you for your cooperation.Cảm ơn sự hợp tác của bạn.
- The project needs cooperation between many countries.Dự án cần sự hợp tác giữa nhiều quốc gia.
Cụm từ đi kèm
- close cooperation · sự hợp tác chặt chẽ
- in cooperation with · phối hợp với
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkɜːrtəsi/ noun sự lịch sự, nhã nhặn
U
polite behaviour that shows respect for other people
sự lịch sự, nhã nhặn
Ví dụ
- He had the courtesy to say thank you.Anh ấy có phép lịch sự nói lời cảm ơn.
- The staff treated every guest with courtesy.Nhân viên đối xử với mọi vị khách một cách lịch sự.
Cụm từ đi kèm
- common courtesy · phép lịch sự thông thường
- treat with courtesy · đối xử nhã nhặn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
rudenessHọ từ
-
/ˈdɑːrlɪŋ/ noun người yêu dấu, cưng ơi
C
a word you use to speak lovingly to someone you care about
người yêu dấu, cưng ơi
Ví dụ
- Thank you, darling, for the lovely flowers.Cảm ơn em yêu vì những bông hoa đáng yêu.
- Her grandfather called her his little darling.Ông cô bé gọi cô bé là cục cưng của ông.
Cụm từ đi kèm
- my darling · người yêu dấu của tôi
- a little darling · cục cưng nhỏ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
dear, sweetheartTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪr/ noun người thân yêu, cưng ơi
C
a word you use to speak kindly to someone you love or know well
người thân yêu, cưng ơi
Ví dụ
- Come here, dear, and sit with me.Lại đây ngồi với bà, cưng.
- She is a dear, always ready to help.Cô ấy là người đáng mến, luôn sẵn lòng giúp đỡ.
Cụm từ đi kèm
- my dear · người thân yêu của tôi
- a dear · một người đáng mến
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
darlingTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪˈvɔːrs/ noun sự ly hôn, ly dị
C,U
the legal end of a marriage
sự ly hôn, ly dị
Ví dụ
- They got a divorce last year.Họ đã ly hôn vào năm ngoái.
- The divorce was hard for the children.Cuộc ly hôn là điều khó khăn với bọn trẻ.
Cụm từ đi kèm
- get a divorce · ly hôn
- a divorce case · vụ ly hôn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
marriageHọ từ
-
/dɪˈvɔːrs/ verb ly hôn
T
to end your marriage by law
ly hôn
Ví dụ
- She divorced her husband two years ago.Cô ấy đã ly hôn chồng hai năm trước.
- They are going to divorce next month.Họ sẽ ly hôn vào tháng sau.
Cụm từ đi kèm
- divorce your husband · ly hôn chồng
- get divorced · ly hôn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Nói 'get divorced' hoặc 'divorce someone'; không nói 'divorce with someone'.
-
/ɪmˈbreɪs/ noun cái ôm
C
the act of holding someone close in your arms to show love
cái ôm
Ví dụ
- The two friends met in a warm embrace.Hai người bạn gặp nhau bằng một cái ôm ấm áp.
- She held the child in a tight embrace.Cô ấy ôm chặt đứa trẻ trong vòng tay.
Cụm từ đi kèm
- a warm embrace · cái ôm ấm áp
- a tight embrace · cái ôm thật chặt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
hugTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪnˈɡeɪdʒmənt/ noun lễ đính hôn, sự đính hôn
C
an agreement to marry someone, or the time during which you are engaged
lễ đính hôn, sự đính hôn
Ví dụ
- They announced their engagement at a family dinner.Họ thông báo lễ đính hôn trong bữa tối gia đình.
- Their engagement lasted for almost two years.Thời gian đính hôn của họ kéo dài gần hai năm.
Cụm từ đi kèm
- an engagement ring · nhẫn đính hôn
- announce an engagement · thông báo đính hôn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Còn có nghĩa 'cuộc hẹn' (a previous engagement) và 'sự tham gia' (engagement with customers).
-
/ˈiːkwəl/ noun người ngang hàng, người bằng vai
C
a person who has the same rights, skill or position as another
người ngang hàng, người bằng vai
Ví dụ
- In our team, everyone is treated as an equal.Trong nhóm của chúng tôi, mọi người được đối xử như ngang hàng.
- As a chess player, he has no equal in this town.Về cờ vua, anh ấy không có đối thủ ngang tài trong thị trấn này.
Cụm từ đi kèm
- treat as an equal · đối xử như người ngang hàng
- have no equal · không có đối thủ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪkˈskluːʒn/ noun sự loại trừ, sự bị gạt ra ngoài
U
the act of not allowing someone to take part in something
sự loại trừ, sự bị gạt ra ngoài
Ví dụ
- The exclusion of women from the club made people angry.Việc loại phụ nữ khỏi câu lạc bộ khiến mọi người tức giận.
- Social exclusion can make young people feel lonely.Sự gạt ra ngoài xã hội có thể khiến người trẻ cảm thấy cô đơn.
Cụm từ đi kèm
- social exclusion · sự loại trừ xã hội
- exclusion from school · bị đuổi khỏi trường
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
inclusionHọ từ
-
/ˈfeloʊ/ adj cùng, đồng (đồng nghiệp, đồng bào)
sharing a place, job or situation with you
cùng, đồng (đồng nghiệp, đồng bào)
Ví dụ
- She helped her fellow students.Cô ấy giúp đỡ các bạn cùng học.
- He thanked his fellow workers.Anh ấy cảm ơn các đồng nghiệp của mình.
Cụm từ đi kèm
- fellow students · bạn học
- a fellow citizen · đồng bào
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chỉ đứng trước danh từ: 'fellow workers', 'fellow travellers'.
-
/ˈfiːmeɪl/ noun nữ giới, con cái
C
a woman or girl, or an animal that can have babies or lay eggs
nữ giới, con cái
Ví dụ
- The form asks if you are male or female.Mẫu đơn hỏi bạn là nam hay nữ.
- The female lays three eggs.Con cái đẻ ba quả trứng.
Cụm từ đi kèm
- male and female · nam và nữ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
maleHọ từ