Từ vựng B2 — Nghệ thuật và giải trí
Âm nhạc, phim ảnh, sân khấu, múa, hội họa, nhiếp ảnh, sách, văn học, nghệ sĩ và bảo tàng.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
/əˈdɔːrn/ verb trang trí, tô điểm
T
to make something look more beautiful by adding pretty things to it
trang trí, tô điểm
Ví dụ
- Flowers adorned the table at the party.Hoa trang trí trên bàn trong bữa tiệc.
- She adorned her hair with small silver pins.Cô ấy cài những chiếc kẹp bạc nhỏ lên tóc.
Cụm từ đi kèm
- adorn a room · trang trí một căn phòng
- adorned with flowers · được trang trí bằng hoa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
decorateTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈænɪmeɪt/ verb làm hoạt hình, làm sống động
T
to make a drawing or model look as if it is moving and alive
làm hoạt hình, làm sống động
Ví dụ
- The artist can make her drawings move on the screen.Họa sĩ có thể làm cho những bức vẽ của cô ấy chuyển động trên màn hình.
- They animate the characters with a computer.Họ làm hoạt hình cho các nhân vật bằng máy tính.
Cụm từ đi kèm
- animate a character · làm hoạt hình một nhân vật
- animate a drawing · làm cho bức vẽ chuyển động
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ đọc /ˈænɪmeɪt/ (-eɪt); tính từ 'animate' (sống) đọc /ˈænɪmət/.
-
/ˈɑːrtɪstri/ noun tài nghệ, nghệ thuật
U
great skill in making art, music or other creative work
tài nghệ, nghệ thuật
Ví dụ
- I enjoyed the skill of the dancers.Tôi thích tài nghệ của các vũ công.
- The artistry of the painting amazed the visitors.Tài nghệ trong bức tranh làm du khách kinh ngạc.
Cụm từ đi kèm
- great artistry · tài nghệ xuất sắc
- show artistry · thể hiện tài nghệ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɔːˈdɪʃn/ noun buổi thử giọng, buổi thử vai
C
a short test in which a singer or actor performs to get a job
buổi thử giọng, buổi thử vai
Ví dụ
- She has an audition for the school play tomorrow.Ngày mai cô ấy có buổi thử vai cho vở kịch của trường.
- He was nervous before his singing audition.Anh ấy lo lắng trước buổi thử giọng của mình.
Cụm từ đi kèm
- go to an audition · đi thử vai
- pass an audition · vượt qua buổi thử vai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbæləd/ noun bản ballad, bài hát kể chuyện
C
a slow song or poem that tells a story, often about love
bản ballad, bài hát kể chuyện
Ví dụ
- She sang a sad love ballad at the party.Cô ấy hát một bản ballad tình yêu buồn trong bữa tiệc.
- The old ballad tells the story of a brave sailor.Bản ballad cổ kể câu chuyện về một thủy thủ dũng cảm.
Cụm từ đi kèm
- a folk ballad · bản ballad dân gian
- sing a ballad · hát một bản ballad
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/bæˈleɪ/ noun múa ba lê
C,U
a type of dance with graceful steps, often telling a story with music
múa ba lê
Ví dụ
- My sister takes ballet classes on Saturdays.Em gái tôi học múa ba lê vào các ngày thứ Bảy.
- We saw a beautiful ballet at the theatre.Chúng tôi đã xem một vở ba lê tuyệt đẹp ở nhà hát.
Cụm từ đi kèm
- a ballet dancer · diễn viên múa ba lê
- a ballet class · lớp múa ba lê
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm /bæˈleɪ/, chữ 't' cuối không đọc.
-
/biːt/ noun nhịp, nhịp trống
C
a strong regular sound or rhythm in music
nhịp, nhịp trống
Ví dụ
- I love the strong beat of this song.Tôi thích nhịp mạnh của bài hát này.
- Everyone clapped to the beat of the drum.Mọi người vỗ tay theo nhịp trống.
Cụm từ đi kèm
- keep the beat · giữ nhịp
- the beat of the music · nhịp của bản nhạc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkænən/ noun tuyển tập kinh điển, bộ tác phẩm chuẩn mực
C
a list of books or works that experts accept as the most important
tuyển tập kinh điển, bộ tác phẩm chuẩn mực
Ví dụ
- Shakespeare's plays are part of the English literary canon.Các vở kịch của Shakespeare thuộc kinh điển văn học Anh.
- Few women writers were included in the canon at that time.Thời đó rất ít nhà văn nữ được đưa vào tuyển tập kinh điển.
Cụm từ đi kèm
- the literary canon · kinh điển văn học
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đừng nhầm với 'cannon' (khẩu pháo, đại bác) dù phát âm gần giống.
-
/kɑːrv/ verb chạm khắc, thái (thịt)
T,I
to cut a shape out of wood or stone, or to cut cooked meat
chạm khắc, thái (thịt)
Ví dụ
- He carved a small bird out of wood.Anh ấy chạm khắc một chú chim nhỏ từ gỗ.
- My father carved the chicken at dinner.Bố tôi thái thịt gà trong bữa tối.
Cụm từ đi kèm
- carve a statue · tạc một bức tượng
- carve a name into a tree · khắc tên lên cây
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kæst/ noun dàn diễn viên
C
all the actors in a film, play or show
dàn diễn viên
Ví dụ
- The cast of the play meets for practice every day.Dàn diễn viên của vở kịch gặp nhau tập mỗi ngày.
- The film has a famous cast.Bộ phim có dàn diễn viên nổi tiếng.
Cụm từ đi kèm
- the cast of a film · dàn diễn viên của bộ phim
- a supporting cast · dàn diễn viên phụ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Còn nghĩa 'bó bột' (cast on a broken arm).
-
/kæst/ verb chọn vai, phân vai, ném, đưa (ánh nhìn)
T
to choose an actor for a part in a film or play
chọn vai, phân vai, ném, đưa (ánh nhìn)
Ví dụ
- They cast a young actor as the king.Họ chọn một diễn viên trẻ vào vai nhà vua.
- She cast a quick look at the clock.Cô ấy liếc nhanh về phía chiếc đồng hồ.
Cụm từ đi kèm
- cast a vote · bỏ một phiếu bầu
- cast a shadow · đổ bóng
Dạng từ
- pp cast
- past cast
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ bất quy tắc: cast - cast - cast, giữ nguyên dạng.
-
/ˈkætʃi/ adj bắt tai, dễ nhớ
pleasant and easy to remember, like a tune or a phrase
bắt tai, dễ nhớ
Ví dụ
- That song is so catchy that I sing it all day.Bài hát đó bắt tai đến mức tôi hát cả ngày.
- The shop uses a catchy name to attract people.Cửa hàng dùng một cái tên dễ nhớ để thu hút mọi người.
Cụm từ đi kèm
- a catchy tune · giai điệu bắt tai
- a catchy slogan · khẩu hiệu dễ nhớ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtʃelɪst/ noun nghệ sĩ chơi đàn cello
C
a person who plays a large string instrument called the cello
nghệ sĩ chơi đàn cello
Ví dụ
- The cellist played a slow and beautiful song.Nghệ sĩ cello chơi một bản nhạc chậm và đẹp.
- My sister wants to become a famous cellist.Chị gái tôi muốn trở thành một nghệ sĩ cello nổi tiếng.
Cụm từ đi kèm
- a professional cellist · một nghệ sĩ cello chuyên nghiệp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm 'c' là /tʃ/: /ˈtʃelɪst/, giống 'chair'.
-
/ˈtʃeloʊ/ noun đàn cello
C
a large wooden musical instrument that you hold between your knees
đàn cello
Ví dụ
- She practises the cello for an hour every day.Cô ấy luyện đàn cello một giờ mỗi ngày.
- The cello has a deep and warm sound.Đàn cello có âm thanh trầm và ấm.
Cụm từ đi kèm
- play the cello · chơi đàn cello
- a cello concert · buổi hòa nhạc cello
Dạng từ
- plural cellos
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm 'c' là /tʃ/: /ˈtʃeloʊ/, giống 'chair'.
-
/klæp/ verb vỗ tay
T,I
to hit your hands together to show you enjoyed something
vỗ tay
Ví dụ
- Everyone clapped when the singer finished.Mọi người vỗ tay khi ca sĩ hát xong.
- The children clapped their hands to the music.Bọn trẻ vỗ tay theo nhạc.
Cụm từ đi kèm
- clap your hands · vỗ tay
- clap loudly · vỗ tay lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dạng quá khứ: clapped (gấp đôi chữ p).
-
/ˈklæsɪk/ noun tác phẩm kinh điển
C
a book, film or song that is very good and remains famous for many years
tác phẩm kinh điển
Ví dụ
- This old film is a real classic.Bộ phim cũ này đúng là một tác phẩm kinh điển.
- She read all the classics at school.Cô ấy đã đọc mọi tác phẩm kinh điển ở trường.
Cụm từ đi kèm
- a modern classic · tác phẩm kinh điển hiện đại
- a literary classic · kiệt tác văn học
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kənˈdʌktər/ noun nhạc trưởng, người soát vé
C
a person who stands in front of musicians and directs them
nhạc trưởng, người soát vé
Ví dụ
- The conductor raised his arms and the music began.Nhạc trưởng giơ tay lên và bản nhạc bắt đầu.
- The bus conductor checked our tickets.Người soát vé xe buýt kiểm tra vé của chúng tôi.
Cụm từ đi kèm
- an orchestra conductor · nhạc trưởng dàn nhạc
- a train conductor · nhân viên soát vé tàu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kɔːrˈnet/ noun kèn cornet
C
a small brass musical instrument like a short trumpet
kèn cornet
Ví dụ
- He plays the cornet in the town band.Ông ấy chơi kèn cornet trong ban nhạc của thị trấn.
- The sound of the cornet came from the park.Âm thanh của chiếc kèn cornet vọng ra từ công viên.
Cụm từ đi kèm
- play the cornet · chơi kèn cornet
- a cornet player · người chơi kèn cornet
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Cũng có nghĩa là cây kem ốc quế trong tiếng Anh Anh; đừng nhầm với 'corner'.
-
/kriˈeɪʃn/ noun sự tạo ra, tác phẩm
C,U
the act of making something new, or the thing that is made
sự tạo ra, tác phẩm
Ví dụ
- The creation of the new park took two years.Việc tạo ra công viên mới mất hai năm.
- This painting is her latest creation.Bức tranh này là tác phẩm mới nhất của cô ấy.
Cụm từ đi kèm
- the creation of · việc tạo ra
- job creation · tạo việc làm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkjuːbɪzəm/ noun chủ nghĩa lập thể
U
a style of modern art that shows objects as flat shapes from many sides
chủ nghĩa lập thể
Ví dụ
- Picasso was one of the first artists of cubism.Picasso là một trong những họa sĩ đầu tiên của chủ nghĩa lập thể.
- We learned about cubism in our art class.Chúng tôi học về chủ nghĩa lập thể trong giờ mỹ thuật.
Cụm từ đi kèm
- early cubism · chủ nghĩa lập thể thời kỳ đầu
- a cubism painting · bức tranh lập thể
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dwɔːrf/ noun chú lùn
C
a very small person in stories who often lives under the ground
chú lùn
Ví dụ
- Snow White lived with seven dwarfs.Bạch Tuyết sống cùng bảy chú lùn.
- The dwarf in the story found a lot of gold.Chú lùn trong truyện tìm thấy rất nhiều vàng.
Cụm từ đi kèm
- seven dwarfs · bảy chú lùn
- a dwarf in a story · chú lùn trong truyện
Dạng từ
- plural dwarfs
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều thường là dwarfs; dwarves cũng được dùng trong truyện giả tưởng.
-
/ˌentərˈteɪnɪŋ/ adj giải trí, thú vị
enjoyable and interesting to watch, read or listen to
giải trí, thú vị
Ví dụ
- The film was funny and very entertaining.Bộ phim vui nhộn và rất giải trí.
- He is an entertaining speaker who makes everyone laugh.Anh ấy là một diễn giả thú vị khiến mọi người bật cười.
Cụm từ đi kèm
- an entertaining story · một câu chuyện thú vị
- highly entertaining · rất giải trí
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
amusing, enjoyableTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈeseɪɪst/ noun nhà viết tiểu luận
C
a writer who writes short pieces about a subject, usually on their own opinions
nhà viết tiểu luận
Ví dụ
- The essayist wrote about city life for a magazine.Nhà viết tiểu luận viết về cuộc sống thành phố cho một tạp chí.
- She is a famous essayist and a university teacher.Bà ấy là một nhà viết tiểu luận nổi tiếng và là giảng viên đại học.
Cụm từ đi kèm
- a famous essayist · nhà viết tiểu luận nổi tiếng
- a poet and essayist · nhà thơ và nhà viết tiểu luận
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪɡˈzɪbɪt/ verb trưng bày, triển lãm
T,I
to show something such as paintings or objects to the public
trưng bày, triển lãm
Ví dụ
- The artist will exhibit her paintings in the city gallery.Nữ họa sĩ sẽ trưng bày các bức tranh của mình ở phòng tranh thành phố.
- Farmers exhibit their best animals at the fair.Nông dân trưng bày những con vật tốt nhất của họ tại hội chợ.
Cụm từ đi kèm
- exhibit paintings · trưng bày tranh
- exhibit at a fair · triển lãm tại hội chợ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
display, showTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/feɪm/ noun sự nổi tiếng, danh tiếng
U
the state of being known by many people because of what you have done
sự nổi tiếng, danh tiếng
Ví dụ
- The singer found fame at the age of eighteen.Nữ ca sĩ trở nên nổi tiếng khi mười tám tuổi.
- Fame did not make him happy.Danh tiếng không làm anh ấy hạnh phúc.
Cụm từ đi kèm
- rise to fame · trở nên nổi tiếng
- world fame · danh tiếng thế giới
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
celebrity, popularityTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfɪkʃənl/ adj hư cấu, tưởng tượng
from a story or imagination, not from real life
hư cấu, tưởng tượng
Ví dụ
- Sherlock Holmes is a fictional detective.Sherlock Holmes là một thám tử hư cấu.
- The town in the book is fictional.Thị trấn trong cuốn sách là hư cấu.
Cụm từ đi kèm
- a fictional character · nhân vật hư cấu
- a fictional story · câu chuyện hư cấu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
realHọ từ
-
/ˈfʊtnoʊt/ noun chú thích cuối trang
C
a note at the bottom of a page that gives more information
chú thích cuối trang
Ví dụ
- The footnote explains the old word.Chú thích cuối trang giải thích từ cổ đó.
- Read the footnote at the bottom of the page.Hãy đọc chú thích ở cuối trang.
Cụm từ đi kèm
- a footnote at the bottom · chú thích ở cuối trang
- add a footnote · thêm chú thích
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/freɪm/ verb đóng khung, lồng khung
T
to put a picture or photo in a border so it can be hung up
đóng khung, lồng khung
Ví dụ
- We framed the photo and hung it on the wall.Chúng tôi đóng khung bức ảnh và treo lên tường.
- She had her certificate framed.Cô ấy cho đóng khung tấm chứng chỉ của mình.
Cụm từ đi kèm
- frame a picture · đóng khung tranh
- have it framed · cho đóng khung
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/fʌŋk/ noun nhạc funk
U
a style of dance music with a strong beat
nhạc funk
Ví dụ
- They danced to funk all night.Họ nhảy theo nhạc funk suốt đêm.
- My brother plays the guitar in a funk band.Anh trai tôi chơi ghi-ta trong một ban nhạc funk.
Cụm từ đi kèm
- a funk band · ban nhạc funk
- play funk · chơi nhạc funk
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfʌŋki/ adj độc đáo, sành điệu
modern and unusual in a way that is fun and stylish
độc đáo, sành điệu
Ví dụ
- She wore a funky hat to the party.Cô ấy đội một chiếc mũ độc đáo đến bữa tiệc.
- The café has funky music and bright walls.Quán cà phê có nhạc sôi động và những bức tường sáng màu.
Cụm từ đi kèm
- a funky style · phong cách sành điệu
- funky music · nhạc sôi động
Dạng từ
- comparative funkier
- superlative funkiest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈʒɑːnrə/ noun thể loại
C
a type of art, film, music or writing with a particular style
thể loại
Ví dụ
- Horror is my favourite film genre.Kinh dị là thể loại phim tôi thích nhất.
- This writer works in several genres.Nhà văn này viết nhiều thể loại khác nhau.
Cụm từ đi kèm
- a music genre · thể loại âm nhạc
- a literary genre · thể loại văn học
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm khó, từ tiếng Pháp: /ˈʒɑːnrə/, âm đầu như 'j' trong 'beige'.
-
/ˈhændikræft/ noun đồ thủ công, nghề thủ công
C
an activity or object made with skill using your hands
đồ thủ công, nghề thủ công
Ví dụ
- The market sells local handicrafts.Chợ bán đồ thủ công của địa phương.
- She learned the handicraft from her grandmother.Cô ấy học nghề thủ công từ bà.
Cụm từ đi kèm
- traditional handicrafts · đồ thủ công truyền thống
- a handicraft shop · cửa hàng đồ thủ công
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈhætʃɪŋ/ noun nét gạch bóng (vẽ), sự ấp trứng
U
fine parallel lines drawn close together to show shade in a picture
nét gạch bóng (vẽ), sự ấp trứng
Ví dụ
- The artist used hatching to show the dark parts.Họa sĩ dùng nét gạch bóng để thể hiện phần tối.
- We learned hatching in our drawing class.Chúng tôi học kỹ thuật gạch bóng trong lớp vẽ.
Cụm từ đi kèm
- cross hatching · nét gạch chéo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'hatching' còn là sự nở của trứng (egg hatching).
-
/ˈɪləstreɪt/ verb minh họa, làm rõ
T
to explain something by using examples, pictures or drawings
minh họa, làm rõ
Ví dụ
- The teacher used a map to illustrate the point.Giáo viên dùng một tấm bản đồ để minh họa ý đó.
- She illustrates children's books.Cô ấy vẽ tranh minh họa cho sách thiếu nhi.
Cụm từ đi kèm
- illustrate a point · minh họa một ý
- illustrate a book · vẽ minh họa cho sách
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌɪləˈstreɪʃn/ noun tranh minh họa, ví dụ minh họa
C
a picture in a book or magazine, or an example that makes something clear
tranh minh họa, ví dụ minh họa
Ví dụ
- The book has beautiful illustrations.Cuốn sách có những tranh minh họa rất đẹp.
- This is a good illustration of the problem.Đây là một ví dụ minh họa tốt cho vấn đề.
Cụm từ đi kèm
- a colour illustration · tranh minh họa màu
- an illustration of · ví dụ minh họa cho
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɪmɪdʒri/ noun hình ảnh, ngôn ngữ giàu hình ảnh
U
pictures or words that create images in the mind
hình ảnh, ngôn ngữ giàu hình ảnh
Ví dụ
- The poem is full of beautiful imagery.Bài thơ đầy những hình ảnh đẹp.
- The film uses dark imagery to show fear.Bộ phim dùng hình ảnh u tối để thể hiện nỗi sợ.
Cụm từ đi kèm
- vivid imagery · hình ảnh sống động
- religious imagery · hình ảnh tôn giáo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được; không nói 'an imagery' hay 'imageries'.
-
/ˌɪmɪˈteɪʃn/ noun sự bắt chước, đồ giả
C,U
a copy of something, or the act of copying someone
sự bắt chước, đồ giả
Ví dụ
- He does a funny imitation of our teacher.Anh ấy bắt chước thầy giáo của chúng tôi rất buồn cười.
- The bag is an imitation, not the real thing.Chiếc túi này là hàng giả, không phải hàng thật.
Cụm từ đi kèm
- do an imitation of · bắt chước ai
- imitation leather · da giả
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪmˈpreʃənɪzəm/ noun trường phái ấn tượng
U
a style of painting that shows light and colour rather than exact details
trường phái ấn tượng
Ví dụ
- Impressionism began in France.Trường phái ấn tượng bắt đầu ở Pháp.
- She studied impressionism at art school.Cô ấy học về trường phái ấn tượng ở trường mỹ thuật.
Cụm từ đi kèm
- French impressionism · trường phái ấn tượng Pháp
- an impressionism painting · bức tranh trường phái ấn tượng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được. Người theo trường phái này là 'impressionist'.
-
/ɪmˈpreʃənɪst/ noun họa sĩ ấn tượng, người nhại giọng
C
a painter who paints in a style that shows light and colour
họa sĩ ấn tượng, người nhại giọng
Ví dụ
- Monet was a famous impressionist.Monet là một họa sĩ ấn tượng nổi tiếng.
- The impressionist copied the singer's voice.Người nghệ sĩ bắt chước giọng của ca sĩ ấy.
Cụm từ đi kèm
- a famous impressionist · họa sĩ ấn tượng nổi tiếng
- a French impressionist · họa sĩ ấn tượng người Pháp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Còn nghĩa là nghệ sĩ chuyên nhại giọng người nổi tiếng.
-
/ˌkæriˈoʊki/ noun karaoke
U
a form of entertainment where you sing along to recorded music
karaoke
Ví dụ
- We sang karaoke at the party.Chúng tôi hát karaoke tại bữa tiệc.
- My family loves karaoke on weekends.Gia đình tôi thích hát karaoke vào cuối tuần.
Cụm từ đi kèm
- a karaoke bar · quán karaoke
- sing karaoke · hát karaoke
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm /ˌkæriˈoʊki/ (ka-ri-ô-ki), không đọc là /karaoke/ như tiếng Việt.
-
/ˈledʒənd/ noun truyền thuyết, huyền thoại
C,U
an old story about heroes or events that may not be true
truyền thuyết, huyền thoại
Ví dụ
- There is a famous legend about this lake.Có một truyền thuyết nổi tiếng về hồ này.
- He became a legend in the football world.Ông ấy trở thành huyền thoại của làng bóng đá.
Cụm từ đi kèm
- an ancient legend · truyền thuyết cổ xưa
- according to legend · theo truyền thuyết
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈledʒənderi/ adj huyền thoại, nổi tiếng
very famous and talked about by many people, often for a long time
huyền thoại, nổi tiếng
Ví dụ
- The singer is a legendary figure in our country.Ca sĩ này là một nhân vật huyền thoại ở nước chúng tôi.
- The hotel is legendary for its excellent service.Khách sạn nổi tiếng với dịch vụ tuyệt vời.
Cụm từ đi kèm
- a legendary player · một cầu thủ huyền thoại
- legendary status · vị thế huyền thoại
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈlɪrɪks/ noun lời bài hát
C
the words of a song
lời bài hát
Ví dụ
- I know all the lyrics to this song.Tôi thuộc toàn bộ lời bài hát này.
- She writes the lyrics, and he writes the music.Cô ấy viết lời, còn anh ấy viết nhạc.
Cụm từ đi kèm
- write the lyrics · viết lời bài hát
- the lyrics of a song · lời của một bài hát
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Luôn dùng dạng số nhiều: 'lyrics'.
-
/ˈmaɪstroʊ/ noun nhạc trưởng, bậc thầy
C
a famous and very skilled musician, especially a conductor
nhạc trưởng, bậc thầy
Ví dụ
- The maestro walked onto the stage to loud applause.Nhạc trưởng bước lên sân khấu trong tiếng vỗ tay vang dội.
- Everyone listened as the maestro played the piano.Mọi người lắng nghe khi bậc thầy chơi đàn piano.
Cụm từ đi kèm
- a great maestro · một bậc thầy âm nhạc
Dạng từ
- plural maestros, maestri
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Từ mượn tiếng Ý. Đọc /ˈmaɪstroʊ/, âm đầu giống 'my'.
-
/ˈmæstərpiːs/ noun kiệt tác
C
a very good work of art, music or writing
kiệt tác
Ví dụ
- This painting is a true masterpiece.Bức tranh này là một kiệt tác thực sự.
- Many people call the film a masterpiece.Nhiều người gọi bộ phim này là một kiệt tác.
Cụm từ đi kèm
- a literary masterpiece · kiệt tác văn học
- create a masterpiece · tạo ra một kiệt tác
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmelədi/ noun giai điệu
C
a tune, or a group of musical notes that make a pleasant pattern
giai điệu
Ví dụ
- The song has a beautiful melody.Bài hát có giai điệu rất hay.
- I can't forget the melody of that song.Tôi không thể quên giai điệu của bài hát đó.
Cụm từ đi kèm
- a simple melody · giai điệu đơn giản
- hum a melody · ngân nga một giai điệu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmɪmɪk/ noun người bắt chước
C
a person who copies the way others speak or move, often to be funny
người bắt chước
Ví dụ
- He is a good mimic and makes us laugh.Anh ấy bắt chước giỏi và làm chúng tôi cười.
- The parrot is a clever mimic.Con vẹt là một kẻ bắt chước thông minh.
Cụm từ đi kèm
- a good mimic · người bắt chước giỏi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmjuːzɪkl/ noun nhạc kịch
C
a play or film in which the actors sing and dance
nhạc kịch
Ví dụ
- We saw a musical in London.Chúng tôi đã xem một vở nhạc kịch ở Luân Đôn.
- She loves old Hollywood musicals.Cô ấy thích các bộ phim nhạc kịch Hollywood cũ.
Cụm từ đi kèm
- watch a musical · xem nhạc kịch
- a Broadway musical · vở nhạc kịch Broadway
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈnæreɪtər/ noun người kể chuyện
C
a person who tells the story in a book, film or play
người kể chuyện
Ví dụ
- The narrator of the book is a young girl.Người kể chuyện của cuốn sách là một cô gái trẻ.
- The narrator has a warm, calm voice.Người dẫn truyện có giọng ấm áp, điềm tĩnh.
Cụm từ đi kèm
- the narrator of · người kể chuyện của
- a reliable narrator · người kể chuyện đáng tin
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɔːrˈkestrəl/ adj thuộc dàn nhạc giao hưởng
relating to or played by a large group of musicians
thuộc dàn nhạc giao hưởng
Ví dụ
- We enjoyed the orchestral music at the concert.Chúng tôi thích nhạc giao hưởng tại buổi hòa nhạc.
- He writes orchestral works for films.Ông ấy viết các tác phẩm giao hưởng cho phim.
Cụm từ đi kèm
- orchestral music · nhạc giao hưởng
- an orchestral concert · buổi hòa nhạc giao hưởng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpeɪntbrʌʃ/ noun cọ vẽ, cọ sơn
C
a brush used for putting paint on a surface
cọ vẽ, cọ sơn
Ví dụ
- She washed her paintbrush in a cup of water.Cô ấy rửa cọ vẽ trong cốc nước.
- He used a wide paintbrush to paint the fence.Anh ấy dùng một chiếc cọ to để sơn hàng rào.
Cụm từ đi kèm
- a thin paintbrush · một cây cọ mảnh
- clean a paintbrush · rửa cọ vẽ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpeɪtrən/ noun nhà bảo trợ, khách quen
C
a person who gives money or support to an artist, group or cause
nhà bảo trợ, khách quen
Ví dụ
- The museum thanked its patrons for their gifts.Bảo tàng cảm ơn các nhà bảo trợ vì những món quà của họ.
- The old cafe has many regular patrons.Quán cà phê cũ có nhiều khách quen.
Cụm từ đi kèm
- a patron of the arts · nhà bảo trợ nghệ thuật
- a regular patron · khách quen
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/pərˌsɑːnɪfɪˈkeɪʃn/ noun phép nhân hóa, hiện thân
C,U
a way of writing in which an idea or thing is given human qualities
phép nhân hóa, hiện thân
Ví dụ
- The poem uses personification to describe the wind.Bài thơ dùng phép nhân hóa để miêu tả làn gió.
- He is the personification of kindness.Anh ấy là hiện thân của lòng tốt.
Cụm từ đi kèm
- the personification of evil · hiện thân của cái ác
- use personification · dùng phép nhân hóa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/pərˈsɑːnɪfaɪ/ verb là hiện thân của, nhân hóa
T
to be a perfect example of a quality, or to give human qualities to an idea
là hiện thân của, nhân hóa
Ví dụ
- She personifies kindness and patience.Cô ấy là hiện thân của lòng tốt và sự kiên nhẫn.
- The writer personifies the sea as an angry old man.Nhà văn nhân hóa biển cả thành một ông già giận dữ.
Cụm từ đi kèm
- personify evil · là hiện thân của cái ác
- personify an idea · nhân hóa một ý tưởng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfoʊtəɡræf/ verb chụp ảnh
T
to take a picture of someone or something with a camera
chụp ảnh
Ví dụ
- He photographed the sunset from the beach.Anh ấy chụp ảnh hoàng hôn từ bãi biển.
- She loves to photograph wild animals.Cô ấy thích chụp ảnh động vật hoang dã.
Cụm từ đi kèm
- photograph a wedding · chụp ảnh đám cưới
- photograph wildlife · chụp ảnh động vật hoang dã
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Nhấn âm 1 khi là động từ và danh từ: /ˈfoʊtəɡræf/. 'Photographer' nhấn âm 2.
-
/ˈpaɪrət/ noun cướp biển
C
a person who attacks ships at sea to steal from them
cướp biển
Ví dụ
- The children dressed up as pirates for the party.Bọn trẻ hóa trang thành cướp biển cho bữa tiệc.
- The old book tells a story about a pirate.Cuốn sách cũ kể câu chuyện về một tên cướp biển.
Cụm từ đi kèm
- a pirate ship · tàu cướp biển
- a pirate story · truyện cướp biển
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpleɪraɪt/ noun nhà viết kịch
C
a person who writes plays for the theatre
nhà viết kịch
Ví dụ
- Shakespeare was a famous English playwright.Shakespeare là một nhà viết kịch người Anh nổi tiếng.
- The playwright came to watch the first night.Nhà viết kịch đến xem buổi diễn đầu tiên.
Cụm từ đi kèm
- a famous playwright · một nhà viết kịch nổi tiếng
- a young playwright · một nhà viết kịch trẻ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đuôi '-wright' đọc /raɪt/ giống 'right', không đọc là 'right-wright'. Nghĩa là người làm ra kịch.
-
/plɑːt/ noun cốt truyện, âm mưu, mảnh đất
C
the series of events that make up the story of a film or book
cốt truyện, âm mưu, mảnh đất
Ví dụ
- The plot of the film was easy to follow.Cốt truyện của bộ phim dễ theo dõi.
- The police found a plot to rob the bank.Cảnh sát phát hiện một âm mưu cướp ngân hàng.
Cụm từ đi kèm
- the main plot · cốt truyện chính
- a plot twist · bước ngoặt trong cốt truyện
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/poʊz/ noun tư thế, dáng chụp ảnh
C
a position of the body that you keep for a photo or a painting
tư thế, dáng chụp ảnh
Ví dụ
- The model held a pose for the camera.Người mẫu giữ nguyên tư thế trước máy ảnh.
- The painter asked her to change her pose.Họa sĩ yêu cầu cô ấy đổi tư thế.
Cụm từ đi kèm
- strike a pose · tạo dáng
- hold a pose · giữ nguyên tư thế
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/proʊz/ noun văn xuôi
U
ordinary written language that is not poetry
văn xuôi
Ví dụ
- The writer's prose is clear and simple.Văn xuôi của nhà văn trong sáng và giản dị.
- He writes both poetry and prose.Ông ấy viết cả thơ lẫn văn xuôi.
Cụm từ đi kèm
- clear prose · văn xuôi trong sáng
- prose and poetry · văn xuôi và thơ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
poetryHọ từ
Danh từ không đếm được; đọc /proʊz/ giống 'pros', đừng nhầm với 'pose'.
-
/rɪˈfreɪn/ noun điệp khúc
C
the part of a song that is repeated, usually after each verse
điệp khúc
Ví dụ
- Everyone sang the refrain together.Mọi người cùng hát điệp khúc.
- The refrain of the song is easy to remember.Điệp khúc của bài hát rất dễ nhớ.
Cụm từ đi kèm
- sing the refrain · hát điệp khúc
- a familiar refrain · điệp khúc quen thuộc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
chorusTừ trái nghĩa
Họ từ
Động từ 'refrain from' nghĩa là nhịn, kiềm chế, khác với danh từ này.
-
/ˈreɡeɪ/ noun nhạc reggae
U
a type of popular music from Jamaica with a strong beat
nhạc reggae
Ví dụ
- We danced to reggae at the beach party.Chúng tôi nhảy theo nhạc reggae ở bữa tiệc bãi biển.
- Bob Marley is famous for his reggae songs.Bob Marley nổi tiếng với các bài hát reggae.
Cụm từ đi kèm
- reggae music · nhạc reggae
- a reggae band · ban nhạc reggae
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈhɜːrsl/ noun buổi diễn tập, tập dượt
C,U
a practice of a play or piece of music before the real show
buổi diễn tập, tập dượt
Ví dụ
- The actors have a rehearsal every evening.Các diễn viên tập dượt mỗi buổi tối.
- We missed the rehearsal because of the rain.Chúng tôi lỡ buổi diễn tập vì trời mưa.
Cụm từ đi kèm
- a dress rehearsal · buổi diễn tập cuối
- in rehearsal · đang tập dượt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈrepərtwɑːr/ noun tiết mục sở trường, vốn tiết mục
C
all the songs or plays that a performer knows and can perform
tiết mục sở trường, vốn tiết mục
Ví dụ
- The singer has a large repertoire of folk songs.Ca sĩ có vốn tiết mục dân ca phong phú.
- The band added a new song to its repertoire.Ban nhạc thêm một bài hát mới vào tiết mục của mình.
Cụm từ đi kèm
- a wide repertoire · vốn tiết mục phong phú
- a repertoire of songs · vốn các bài hát
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Từ gốc Pháp, phát âm /ˈrepərtwɑːr/, không đọc 'ơ-toa' sai âm cuối.
-
/ˈreplɪkə/ noun bản sao
C
an exact copy of something, often a work of art
bản sao
Ví dụ
- The museum sells replicas of old paintings.Bảo tàng bán bản sao các bức tranh cổ.
- He built a replica of the ship.Anh ấy làm một bản sao của con tàu.
Cụm từ đi kèm
- an exact replica · bản sao y hệt
- a replica of · bản sao của
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
copyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈriːprɪnt/ noun bản in lại
C
a new printing of a book or article, with no changes
bản in lại
Ví dụ
- This book is a reprint of the 1990 edition.Cuốn sách này là bản in lại của ấn bản năm 1990.
- The shop ordered a reprint of the novel.Cửa hàng đặt in lại cuốn tiểu thuyết.
Cụm từ đi kèm
- a reprint of · bản in lại của
- order a reprint · đặt in lại
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ nhấn âm đầu /ˈriːprɪnt/, động từ nhấn âm sau /ˌriːˈprɪnt/.
-
/raɪm/ verb vần với nhau, gieo vần
I
to end with the same sound as another word
vần với nhau, gieo vần
Ví dụ
- 'Cat' rhymes with 'hat'.'Cat' vần với 'hat'.
- The last two lines of the poem rhyme.Hai dòng cuối của bài thơ vần với nhau.
Cụm từ đi kèm
- rhyme with · vần với
- a poem that rhymes · bài thơ có vần
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'rhyme with', phát âm /raɪm/, chữ 'h' không đọc.
-
/ˈrɪðmɪk/ adj có nhịp điệu
having a strong, regular pattern of sounds or movements
có nhịp điệu
Ví dụ
- I like the rhythmic beat of the drums.Tôi thích nhịp trống đều đặn.
- The dancers made rhythmic movements.Các vũ công có những động tác nhịp nhàng.
Cụm từ đi kèm
- a rhythmic beat · nhịp điệu đều đặn
- rhythmic breathing · nhịp thở đều đặn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm /ˈrɪðmɪk/, chữ 'h' không đọc như 'rithmic'.
-
/skriːn/ verb chiếu (phim), sàng lọc
T
to show a film or television programme to an audience
chiếu (phim), sàng lọc
Ví dụ
- The cinema will screen the film tonight.Rạp chiếu bóng sẽ chiếu bộ phim này tối nay.
- TV channels screen many sports matches.Các kênh truyền hình chiếu nhiều trận thể thao.
Cụm từ đi kèm
- screen a film · chiếu một bộ phim
- screen a programme · phát một chương trình
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Còn nghĩa 'sàng lọc, kiểm tra' (screen job applicants, screen for disease).
-
/ˈsɪriəl/ adj theo chuỗi, theo kỳ
happening or shown as one of a series, one after another
theo chuỗi, theo kỳ
Ví dụ
- The man was a serial thief.Người đàn ông đó là kẻ trộm liên tục tái phạm.
- The magazine printed the story in serial form.Tạp chí đăng câu chuyện theo từng kỳ.
Cụm từ đi kèm
- serial killer · kẻ giết người hàng loạt
- a serial number · số seri
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đừng nhầm 'serial' /ˈsɪriəl/ (theo chuỗi) với 'cereal' (ngũ cốc), hai từ phát âm giống nhau.
-
/ʃeɪkˈspɪriən/ adj thuộc về Shakespeare
relating to the writer William Shakespeare or his plays
thuộc về Shakespeare
Ví dụ
- We watched a Shakespearean play at the theatre.Chúng tôi xem một vở kịch của Shakespeare ở nhà hát.
- He speaks in a Shakespearean style.Anh ấy nói chuyện theo phong cách Shakespeare.
Cụm từ đi kèm
- a Shakespearean play · một vở kịch của Shakespeare
- Shakespearean English · tiếng Anh thời Shakespeare
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈʃoʊbɪz/ noun giới showbiz, ngành giải trí
U
the entertainment business, including films, television and music
giới showbiz, ngành giải trí
Ví dụ
- She dreams of a career in showbiz.Cô ấy mơ về sự nghiệp trong giới showbiz.
- The magazine is full of showbiz news.Tạp chí đầy tin tức về giới showbiz.
Cụm từ đi kèm
- showbiz news · tin tức giải trí
- a showbiz star · ngôi sao giải trí
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/sketʃ/ verb phác họa, vẽ nhanh
T,I
to draw something quickly with a pencil or pen
phác họa, vẽ nhanh
Ví dụ
- She sketched the old bridge in her notebook.Cô ấy phác họa cây cầu cũ vào sổ tay.
- He sketches people on the train.Anh ấy vẽ nhanh những người trên tàu.
Cụm từ đi kèm
- sketch a picture · phác họa một bức tranh
- sketch a plan · phác thảo một kế hoạch
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/səˈlɪləkwi/ noun độc thoại (trong kịch)
C
a speech in a play in which a character speaks alone
độc thoại (trong kịch)
Ví dụ
- The actor gave a long soliloquy on stage.Nam diễn viên đọc một đoạn độc thoại dài trên sân khấu.
- We studied a famous soliloquy in class.Chúng tôi học một đoạn độc thoại nổi tiếng trong lớp.
Cụm từ đi kèm
- a famous soliloquy · một đoạn độc thoại nổi tiếng
- deliver a soliloquy · diễn một đoạn độc thoại
Dạng từ
- plural soliloquies
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm khó: nhấn âm thứ hai (so-LIL-o-quy).
-
/ˈsoʊloʊ/ adj đơn, một mình
done by one person alone
đơn, một mình
Ví dụ
- She gave a solo performance at the concert.Cô ấy biểu diễn đơn tại buổi hòa nhạc.
- He made a solo trip around the world.Anh ấy có một chuyến đi vòng quanh thế giới một mình.
Cụm từ đi kèm
- a solo flight · chuyến bay một mình
- a solo album · album solo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
single, aloneTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsoʊloʊ/ noun màn độc tấu, bài đơn ca
C
a piece of music played or sung by one person
màn độc tấu, bài đơn ca
Ví dụ
- The guitarist played a beautiful solo.Nghệ sĩ guitar chơi một đoạn độc tấu rất hay.
- She sang a solo at the school party.Cô ấy hát đơn ca ở buổi tiệc của trường.
Cụm từ đi kèm
- a guitar solo · đoạn solo guitar
- sing a solo · hát đơn ca
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsaʊndtræk/ noun nhạc phim
C
the music that is played in a film
nhạc phim
Ví dụ
- I love the soundtrack of that film.Tôi rất thích nhạc phim của bộ phim đó.
- The soundtrack was written by a famous musician.Nhạc phim do một nhạc sĩ nổi tiếng sáng tác.
Cụm từ đi kèm
- a film soundtrack · nhạc phim
- the original soundtrack · nhạc gốc của phim
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈspektəkl/ noun cảnh tượng ngoạn mục, màn trình diễn
C
an exciting event or sight that people watch
cảnh tượng ngoạn mục, màn trình diễn
Ví dụ
- The fireworks were a great spectacle.Màn pháo hoa là một cảnh tượng tuyệt vời.
- The parade was a colourful spectacle.Cuộc diễu hành là một cảnh tượng đầy màu sắc.
Cụm từ đi kèm
- a great spectacle · một cảnh tượng hoành tráng
- a sad spectacle · một cảnh tượng buồn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'spectacles' (số nhiều) là kính đeo mắt, nghĩa khác với 'spectacle'.
-
/ˈstænzə/ noun khổ thơ
C
a group of lines in a poem or song
khổ thơ
Ví dụ
- Read the first stanza of the poem.Hãy đọc khổ thơ đầu tiên của bài thơ.
- The song has four stanzas.Bài hát có bốn khổ.
Cụm từ đi kèm
- the first stanza · khổ thơ đầu
- a stanza of a poem · một khổ trong bài thơ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
verseTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsʌbplɑːt/ noun cốt truyện phụ
C
a smaller story inside the main story of a book or film
cốt truyện phụ
Ví dụ
- The film has an interesting love subplot.Bộ phim có một cốt truyện phụ về tình yêu rất hay.
- I enjoyed the subplot more than the main story.Tôi thích cốt truyện phụ hơn cốt truyện chính.
Cụm từ đi kèm
- a love subplot · cốt truyện phụ về tình yêu
- the main plot and subplot · cốt truyện chính và phụ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsʌbtaɪtl/ noun phụ đề
C
words at the bottom of a film that show what people say
phụ đề
Ví dụ
- I watch English films with Vietnamese subtitles.Tôi xem phim tiếng Anh có phụ đề tiếng Việt.
- The subtitles were too fast to read.Phụ đề chạy quá nhanh nên không đọc kịp.
Cụm từ đi kèm
- turn on the subtitles · bật phụ đề
- English subtitles · phụ đề tiếng Anh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Thường dùng số nhiều: subtitles. Không dùng 'phụ đề' là 'caption' cho phim nước ngoài.
-
/sɪmˈbɑːlɪk/ adj mang tính biểu tượng, tượng trưng
being a sign of something, or showing an idea instead of the thing itself
mang tính biểu tượng, tượng trưng
Ví dụ
- The white dress is symbolic of a new start.Chiếc váy trắng tượng trưng cho một khởi đầu mới.
- The team gave a symbolic gift to the winner.Đội trao một món quà mang tính tượng trưng cho người thắng.
Cụm từ đi kèm
- symbolic of something · tượng trưng cho điều gì
- a symbolic gesture · một cử chỉ mang tính biểu tượng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/θiːm/ noun chủ đề
C
the main subject or idea in a book, film or talk
chủ đề
Ví dụ
- Love is the main theme of this film.Tình yêu là chủ đề chính của bộ phim này.
- The theme of the party is the beach.Chủ đề của bữa tiệc là bãi biển.
Cụm từ đi kèm
- the main theme · chủ đề chính
- a theme park · công viên chủ đề
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtaɪtroʊp/ noun dây căng cho người xiếc đi
C
a rope high above the ground that a performer walks along
dây căng cho người xiếc đi
Ví dụ
- The artist walked along the tightrope without a net.Nghệ sĩ đi trên dây căng mà không có lưới bảo hộ.
- Children watched the man cross the tightrope at the circus.Bọn trẻ xem người đàn ông đi qua dây ở rạp xiếc.
Cụm từ đi kèm
- walk a tightrope · đi trên dây
- a tightrope walker · người đi trên dây
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtriːoʊ/ noun bộ ba, nhóm tam ca
C
a group of three musicians or singers who perform together
bộ ba, nhóm tam ca
Ví dụ
- The trio played jazz at the restaurant.Bộ ba chơi nhạc jazz ở nhà hàng.
- A famous trio of singers will visit our town.Một nhóm tam ca nổi tiếng sẽ đến thị trấn chúng tôi.
Cụm từ đi kèm
- a jazz trio · bộ ba nhạc jazz
- a trio of singers · bộ ba ca sĩ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/vɜːrs/ noun đoạn thơ, khổ thơ, thơ ca
C,U
a group of lines in a poem or song, or poetry in general
đoạn thơ, khổ thơ, thơ ca
Ví dụ
- She read the first verse of the poem.Cô ấy đọc khổ thơ đầu tiên của bài thơ.
- The children sang the second verse of the song.Bọn trẻ hát đoạn thứ hai của bài hát.
Cụm từ đi kèm
- the first verse · đoạn đầu
- a verse of a song · một đoạn của bài hát
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈvoʊkəlɪst/ noun ca sĩ (trong ban nhạc)
C
a person who sings, especially with a band
ca sĩ (trong ban nhạc)
Ví dụ
- The band's vocalist has a powerful voice.Ca sĩ chính của ban nhạc có giọng hát rất khỏe.
- She works as a vocalist in a jazz club.Cô ấy làm ca sĩ trong một câu lạc bộ nhạc jazz.
Cụm từ đi kèm
- lead vocalist · ca sĩ chính
- a talented vocalist · một ca sĩ tài năng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
singerTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈwɪsl/ verb huýt sáo, thổi còi
T,I
to make a high sound by blowing air through your lips
huýt sáo, thổi còi
Ví dụ
- He whistled a happy tune on his way home.Anh ấy huýt sáo một giai điệu vui trên đường về nhà.
- The referee whistled and the game stopped.Trọng tài thổi còi và trận đấu dừng lại.
Cụm từ đi kèm
- whistle a tune · huýt sáo một giai điệu
- whistle for a taxi · huýt sáo gọi taxi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chữ t không đọc: /ˈwɪsl/.
-
/ˈwʊdkɑːrvɪŋ/ noun nghệ thuật chạm khắc gỗ, tác phẩm khắc gỗ
C,U
the art of cutting wood into shapes, or an object made this way
nghệ thuật chạm khắc gỗ, tác phẩm khắc gỗ
Ví dụ
- He learned woodcarving from his grandfather.Anh ấy học nghề chạm khắc gỗ từ ông của mình.
- The shop sells beautiful woodcarvings of animals.Cửa hàng bán những tác phẩm khắc gỗ hình động vật rất đẹp.
Cụm từ đi kèm
- a fine woodcarving · một tác phẩm khắc gỗ tinh xảo
- learn woodcarving · học chạm khắc gỗ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ