Từ vựng B2 — Hành động thường ngày
Nhóm dự phòng cho động từ - các động từ và cụm động từ thông dụng không thuộc chủ đề nào ở trên.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
/əˈkjuːmjuleɪt/ verb tích lũy, chất đống
T,I
to get more and more of something over time
tích lũy, chất đống
Ví dụ
- Dust will accumulate if you do not clean.Bụi sẽ tích tụ nếu bạn không dọn dẹp.
- He slowly accumulated a large amount of money.Anh ấy dần dần tích lũy được một khoản tiền lớn.
Cụm từ đi kèm
- accumulate wealth · tích lũy của cải
- accumulate over time · tích lũy theo thời gian
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
collect, gatherTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈlɜːrt/ verb báo động, cảnh báo
T
to warn someone about a danger or problem
báo động, cảnh báo
Ví dụ
- A neighbour told the police about the fire.Một người hàng xóm đã báo cho cảnh sát về vụ cháy.
- The alarm alerted everyone to the danger.Chuông báo động đã cảnh báo mọi người về mối nguy hiểm.
Cụm từ đi kèm
- alert the police · báo cho cảnh sát
- alert someone to a danger · cảnh báo ai về mối nguy
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
warn, notifyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɔːltər/ verb thay đổi, sửa đổi
T,I
to make something different, or to become different
thay đổi, sửa đổi
Ví dụ
- I had to make a new plan for the trip.Tôi phải sửa lại kế hoạch cho chuyến đi.
- The town has altered a lot since I was young.Thị trấn đã thay đổi nhiều kể từ khi tôi còn nhỏ.
Cụm từ đi kèm
- alter a plan · thay đổi kế hoạch
- alter the shape · thay đổi hình dạng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
change, modifyTừ trái nghĩa
Họ từ
Dễ nhầm với 'altar' (bàn thờ). Hai từ đọc giống nhau.
-
/ˈɔːltərneɪt/ verb luân phiên, xen kẽ
T,I
to happen or do one thing, then another, again and again
luân phiên, xen kẽ
Ví dụ
- The weather alternates between sun and rain.Thời tiết luân phiên giữa nắng và mưa.
- We alternate cooking dinner every night.Chúng tôi thay phiên nhau nấu bữa tối mỗi ngày.
Cụm từ đi kèm
- alternate between · luân phiên giữa
- alternate with · xen kẽ với
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ đọc /ˈɔːltərneɪt/; tính từ 'alternate' đọc /ˈɔːltərnət/ (cách ngày).
-
/əˈproʊtʃ/ verb tiến lại gần, tiếp cận
T,I
to come near to someone or something in distance or time
tiến lại gần, tiếp cận
Ví dụ
- A tall man approached me in the street.Một người đàn ông cao lớn tiến lại gần tôi trên phố.
- Winter is approaching, so it is getting cold.Mùa đông đang đến gần nên trời trở lạnh.
Cụm từ đi kèm
- approach slowly · tiến lại gần chậm rãi
- approach a problem · tiếp cận một vấn đề
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
near, come closeTừ trái nghĩa
Họ từ
Ngoại động từ: 'approach the house', không nói 'approach to the house'.
-
/əˈsembl/ verb lắp ráp, tập hợp
T,I
to put the parts of something together, or to gather in one place
lắp ráp, tập hợp
Ví dụ
- It took me two hours to put the desk together.Tôi mất hai tiếng để lắp ráp chiếc bàn.
- The students assembled in the hall at nine.Học sinh tập trung ở hội trường lúc chín giờ.
Cụm từ đi kèm
- assemble furniture · lắp ráp đồ nội thất
- assemble in the hall · tập trung ở hội trường
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
gather, buildTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbæləns/ verb giữ thăng bằng, cân bằng
T,I
to keep steady without falling, or to make things equal in weight or amount
giữ thăng bằng, cân bằng
Ví dụ
- She balanced a book on her head.Cô ấy giữ thăng bằng một cuốn sách trên đầu.
- You need to balance work and rest.Bạn cần cân bằng giữa công việc và nghỉ ngơi.
Cụm từ đi kèm
- balance on one leg · giữ thăng bằng trên một chân
- balance a budget · cân đối ngân sách
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/baɪnd/ verb trói, buộc
T
to tie something with rope or string so it cannot move
trói, buộc
Ví dụ
- They bound his hands with a rope.Họ trói tay anh ta bằng một sợi dây thừng.
- She bound the old letters with a ribbon.Cô ấy buộc những lá thư cũ bằng một dải ruy băng.
Cụm từ đi kèm
- bind with rope · trói bằng dây thừng
- bind together · buộc lại với nhau
Dạng từ
- pp bound
- past bound
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ bất quy tắc: bind, bound, bound. Đừng nhầm với 'bound' (chắc chắn) hoặc 'bound' (đi về).
-
/boʊlt/ verb chạy vụt đi, cài chốt
T,I
to run away suddenly, or to lock a door with a metal bar
chạy vụt đi, cài chốt
Ví dụ
- The horse bolted when it heard the loud noise.Con ngựa chạy vụt đi khi nghe tiếng động lớn.
- She bolted the door before going to bed.Cô ấy cài chốt cửa trước khi đi ngủ.
Cụm từ đi kèm
- bolt the door · cài chốt cửa
- bolt for the exit · chạy vụt ra lối thoát
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/baʊ/ verb cúi chào
T,I
to bend your body forwards to show respect
cúi chào
Ví dụ
- The actors bowed to the audience.Các diễn viên cúi chào khán giả.
- He bowed his head and said sorry.Anh ấy cúi đầu và nói lời xin lỗi.
Cụm từ đi kèm
- bow to someone · cúi chào ai
- bow your head · cúi đầu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm /baʊ/ (vần với 'cow'), khác 'bow' /boʊ/ (cái nơ, cái cung).
-
/ˈbʌsl/ verb hối hả, nhộn nhịp
I
to move around in a busy and energetic way
hối hả, nhộn nhịp
Ví dụ
- People bustled around the kitchen before the party.Mọi người hối hả đi lại trong bếp trước bữa tiệc.
- She bustled into the room with a tray of tea.Cô ấy hối hả bước vào phòng với khay trà.
Cụm từ đi kèm
- bustle about · chạy đi chạy lại bận rộn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chữ 't' trong 'bustle' không đọc: /ˈbʌsl/.
-
/tʃeɪs/ verb đuổi theo, rượt
T,I
to run after someone or something to catch them
đuổi theo, rượt
Ví dụ
- The dog chased the cat across the garden.Con chó đuổi theo con mèo qua khu vườn.
- Police chased the thief through the streets.Cảnh sát đuổi theo tên trộm qua các con phố.
Cụm từ đi kèm
- chase after someone · đuổi theo ai
- chase a ball · đuổi theo quả bóng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kəˈlæps/ verb sụp đổ, ngã quỵ
I
to fall down suddenly, or to fail completely
sụp đổ, ngã quỵ
Ví dụ
- The old bridge collapsed after the storm.Cây cầu cũ sụp đổ sau cơn bão.
- He collapsed on the floor because he was so tired.Anh ấy ngã quỵ xuống sàn vì quá mệt.
Cụm từ đi kèm
- collapse suddenly · sụp đổ đột ngột
- a building collapses · tòa nhà sụp đổ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kənˈfaɪn/ verb giam giữ, giới hạn
T
to keep someone or something inside a place or within limits
giam giữ, giới hạn
Ví dụ
- A bad cold confined her to bed for a week.Một cơn cảm nặng khiến cô ấy phải nằm trên giường cả tuần.
- Please confine your answers to two or three sentences.Xin hãy giới hạn câu trả lời trong hai hoặc ba câu.
Cụm từ đi kèm
- confine to bed · phải nằm liệt giường
- confine yourself to · tự giới hạn trong
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kuːl/ verb làm nguội, nguội đi
T,I
to become less hot, or to make something less hot
làm nguội, nguội đi
Ví dụ
- Let the soup cool before you eat it.Hãy để món súp nguội bớt rồi hãy ăn.
- She opened the window to cool the room.Cô ấy mở cửa sổ để làm mát căn phòng.
Cụm từ đi kèm
- cool down · nguội đi, bình tĩnh lại
- leave to cool · để cho nguội
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kræk/ verb làm nứt, đập vỡ, nứt ra
T,I
to break something so that a thin line appears, or to break it open
làm nứt, đập vỡ, nứt ra
Ví dụ
- He cracked an egg into the bowl.Anh ấy đập một quả trứng vào bát.
- The cup cracked when I poured in the hot water.Cái cốc bị nứt khi tôi rót nước nóng vào.
Cụm từ đi kèm
- crack an egg · đập trứng
- crack a joke · kể một câu đùa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/krɔːl/ verb bò, trườn
I
to move slowly on your hands and knees or with your body close to the ground
bò, trườn
Ví dụ
- The baby crawled across the floor to her toy.Em bé bò qua sàn để lấy món đồ chơi.
- A small insect crawled up my arm.Một con côn trùng nhỏ bò lên cánh tay tôi.
Cụm từ đi kèm
- crawl on your hands and knees · bò bằng tay và đầu gối
- crawl out of · bò ra khỏi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dæm/ adj chết tiệt, đáng ghét
used to show that you are angry or annoyed
chết tiệt, đáng ghét
Ví dụ
- I can't find my damn keys.Tôi không tìm thấy chùm chìa khóa chết tiệt của mình.
- This damn phone never works.Cái điện thoại chết tiệt này chẳng bao giờ dùng được.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Từ thô, thể hiện bực tức; tránh dùng khi trang trọng. 'n' cuối không đọc.
-
/dæm/ adv cực kỳ, quá (thô)
used to make a word stronger, especially when you are angry
cực kỳ, quá (thô)
Ví dụ
- That was a damn good meal.Đó là một bữa ăn quá ngon.
- It is damn cold outside today.Hôm nay bên ngoài lạnh kinh khủng.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Từ thô, thân mật; tránh dùng khi trang trọng. 'n' cuối không đọc.
-
/dæm/ phrase chết tiệt!
used to show that you are angry, annoyed or disappointed
chết tiệt!
Ví dụ
- Damn! I forgot my wallet again.Chết tiệt! Tôi lại quên ví rồi.
- Damn, I missed the last bus.Chết tiệt, tôi lỡ chuyến xe buýt cuối rồi.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Thán từ thô, chỉ dùng khi rất thân mật. Chữ 'n' cuối không đọc.
-
/dæʃ/ noun cú chạy nhanh, dấu gạch ngang
C
a quick run to get somewhere
cú chạy nhanh, dấu gạch ngang
Ví dụ
- We made a dash for the bus.Chúng tôi chạy vội để kịp xe buýt.
- Add a dash of salt to the soup.Thêm một chút muối vào súp.
Cụm từ đi kèm
- make a dash for · chạy vội đến
- a dash of · một chút
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dæʃ/ verb chạy vội, lao đi
I
to run or go somewhere very quickly
chạy vội, lao đi
Ví dụ
- She dashed out of the house to catch the train.Cô ấy chạy vội ra khỏi nhà để kịp chuyến tàu.
- I must dash; I'm late for work.Tôi phải đi vội đây; tôi muộn làm rồi.
Cụm từ đi kèm
- dash off · vội vã đi
- dash across · chạy vụt qua
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪˈsend/ verb đi xuống, hạ xuống
T,I
to go down from a higher place to a lower place
đi xuống, hạ xuống
Ví dụ
- The plane began to descend slowly.Máy bay bắt đầu hạ độ cao từ từ.
- We descended the hill before dark.Chúng tôi đi xuống đồi trước khi trời tối.
Cụm từ đi kèm
- descend the stairs · đi xuống cầu thang
- descend rapidly · hạ xuống nhanh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
ascend, climbHọ từ
-
/dɪˈtætʃ/ verb tháo ra, tách ra
T
to take one thing away from another thing it is joined to
tháo ra, tách ra
Ví dụ
- You can detach the cover and wash it.Bạn có thể tháo vỏ ra và giặt.
- He detached the card from the letter.Anh ấy tách tấm thẻ ra khỏi bức thư.
Cụm từ đi kèm
- detach from · tách khỏi
- a detachable part · bộ phận có thể tháo rời
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
attachHọ từ
-
/dɪp/ verb nhúng, chấm, hạ xuống
T,I
to put something into a liquid for a short time and take it out
nhúng, chấm, hạ xuống
Ví dụ
- She dipped the bread in the soup.Cô ấy chấm bánh mì vào súp.
- Prices dipped a little last month.Giá cả giảm nhẹ vào tháng trước.
Cụm từ đi kèm
- dip into water · nhúng vào nước
- dip your toe in · nhúng ngón chân vào
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Quá khứ và quá khứ phân từ là dipped (gấp đôi p).
-
/dɪsˈrʌpt/ verb làm gián đoạn, làm xáo trộn
T
to stop something from going on in the normal way
làm gián đoạn, làm xáo trộn
Ví dụ
- The loud noise disrupted the class.Tiếng ồn lớn làm gián đoạn giờ học.
- Snow disrupted trains across the country.Tuyết làm gián đoạn các chuyến tàu trên cả nước.
Cụm từ đi kèm
- disrupt a meeting · làm gián đoạn cuộc họp
- seriously disrupt · làm xáo trộn nghiêm trọng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
interruptTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/iːz/ verb làm dịu, làm giảm bớt
T,I
to make a problem or pain less serious, or to become less serious
làm dịu, làm giảm bớt
Ví dụ
- This medicine will ease the pain in your back.Thuốc này sẽ làm dịu cơn đau lưng của bạn.
- The traffic eased after the rush hour.Giao thông bớt đông sau giờ cao điểm.
Cụm từ đi kèm
- ease the pain · làm dịu cơn đau
- ease the pressure · giảm bớt áp lực
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
relieve, reduceTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪnˈkaʊntər/ verb gặp phải, bắt gặp
T
to meet or experience something, especially something new or difficult
gặp phải, bắt gặp
Ví dụ
- We encountered heavy traffic on the way home.Chúng tôi gặp phải giao thông đông đúc trên đường về nhà.
- She encountered many problems in her first job.Cô ấy gặp nhiều khó khăn trong công việc đầu tiên.
Cụm từ đi kèm
- encounter a problem · gặp phải vấn đề
- encounter difficulties · gặp khó khăn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪˈkwɪp/ verb trang bị
T
to give a person or place the things needed for a job or activity
trang bị
Ví dụ
- The school was equipped with new computers.Trường được trang bị máy tính mới.
- The course will equip you with useful skills.Khóa học sẽ trang bị cho bạn những kỹ năng hữu ích.
Cụm từ đi kèm
- equip with · trang bị bằng
- well equipped · được trang bị tốt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'equip somebody/something with something'. Quá khứ: equipped (gấp đôi p).
-
/ɪkˈstrækt/ verb chiết xuất, lấy ra, nhổ
T
to take something out, especially by effort or using a tool
chiết xuất, lấy ra, nhổ
Ví dụ
- The dentist extracted a bad tooth.Nha sĩ đã nhổ một chiếc răng hỏng.
- The factory extracts oil from the seeds.Nhà máy chiết xuất dầu từ hạt.
Cụm từ đi kèm
- extract information · trích xuất thông tin
- extract a tooth · nhổ răng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
remove, pull outTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfɔːltər/ verb chùn bước, ngập ngừng, yếu đi
I
to become weaker or less sure, or to stop for a moment when moving or speaking
chùn bước, ngập ngừng, yếu đi
Ví dụ
- His voice faltered when he saw the large crowd.Giọng anh ấy ngập ngừng khi nhìn thấy đám đông lớn.
- The economy began to falter last year.Nền kinh tế bắt đầu chững lại vào năm ngoái.
Cụm từ đi kèm
- his voice faltered · giọng anh ấy ngập ngừng
- never falter · không bao giờ chùn bước
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
hesitate, weakenTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/fliː/ verb chạy trốn, bỏ chạy
T,I
to run away quickly from danger
chạy trốn, bỏ chạy
Ví dụ
- Many families fled the flood.Nhiều gia đình đã chạy trốn khỏi trận lũ.
- The thief fled when he heard the police.Tên trộm bỏ chạy khi nghe thấy cảnh sát.
Cụm từ đi kèm
- flee the country · trốn khỏi đất nước
- flee from danger · chạy trốn nguy hiểm
Dạng từ
- pp fled
- past fled
Từ đồng nghĩa
escapeTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/flɪp/ verb lật, búng
T,I
to turn something over quickly, or to move it with a quick movement
lật, búng
Ví dụ
- Flip the pancake when the bottom is brown.Hãy lật bánh khi mặt dưới đã vàng.
- He flipped the switch and the light came on.Anh ấy bật công tắc và đèn sáng lên.
Cụm từ đi kèm
- flip a coin · tung đồng xu
- flip over · lật úp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/fɔːrs/ verb ép buộc, bắt buộc
T
to make someone do something they do not want to do
ép buộc, bắt buộc
Ví dụ
- Nobody can force you to sign.Không ai có thể ép bạn ký.
- The rain forced us to stay inside.Cơn mưa buộc chúng tôi phải ở trong nhà.
Cụm từ đi kèm
- force someone to do · ép ai làm gì
- force the door open · cạy cửa mở ra
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Cấu trúc: force somebody to + động từ nguyên mẫu (force him to leave).
-
/friː/ verb thả, giải phóng
T
to let a person or animal leave a place where they were kept
thả, giải phóng
Ví dụ
- The police freed the man after two days.Cảnh sát đã thả người đàn ông sau hai ngày.
- He freed the bird from the net.Anh ấy gỡ con chim ra khỏi tấm lưới.
Cụm từ đi kèm
- free a prisoner · thả tù nhân
- free someone from · giải thoát ai khỏi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
releaseTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɡrɪp/ noun sự nắm chặt, sự kìm kẹp
C
a firm hold on something, or the ability to hold it well
sự nắm chặt, sự kìm kẹp
Ví dụ
- He kept a tight grip on the rope.Anh ấy nắm chặt sợi dây thừng.
- These shoes have a good grip on wet floors.Đôi giày này bám tốt trên sàn ướt.
Cụm từ đi kèm
- a tight grip · cái nắm chặt
- lose your grip · mất kiểm soát, tuột tay
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɡrɪp/ verb nắm chặt, thu hút
T
to hold something very tightly
nắm chặt, thu hút
Ví dụ
- She gripped the handle with both hands.Cô ấy nắm chặt tay cầm bằng cả hai tay.
- The story gripped me from the first page.Câu chuyện cuốn hút tôi ngay từ trang đầu tiên.
Cụm từ đi kèm
- grip the rail · nắm chặt tay vịn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈhæmər/ verb đóng búa, đập mạnh
T,I
to hit something many times with a heavy tool
đóng búa, đập mạnh
Ví dụ
- He hammered a nail into the wall.Anh ấy đóng một chiếc đinh vào tường.
- Someone was hammering on the door.Có ai đó đang đập mạnh vào cửa.
Cụm từ đi kèm
- hammer a nail · đóng đinh
- hammer on the door · đập cửa thình thình
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/hæŋ/ noun cách làm, bí quyết (get the hang of)
U
the way something hangs; used in the phrase 'get the hang of'
cách làm, bí quyết (get the hang of)
Ví dụ
- You will soon get the hang of this game.Bạn sẽ sớm nắm được cách chơi trò này.
- I'm getting the hang of the new phone.Tôi đang quen dần với chiếc điện thoại mới.
Cụm từ đi kèm
- get the hang of · nắm được cách làm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Hầu như chỉ dùng trong cụm 'get the hang of something' (làm quen, nắm được).
-
/hiːp/ verb chất đống, chồng chất
T
to put things in a big untidy pile
chất đống, chồng chất
Ví dụ
- He heaped food onto his plate.Anh ấy chất đầy thức ăn lên đĩa.
- Books were heaped on the floor.Sách được chất đống trên sàn.
Cụm từ đi kèm
- heap up · chất đống
- heap praise on · dành nhiều lời khen cho
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈhoʊldər/ noun người nắm giữ, vật đựng
C
a person who has or owns something such as a ticket
người nắm giữ, vật đựng
Ví dụ
- Ticket holders can go in now.Những người có vé có thể vào bây giờ.
- I need a holder for my pens.Tôi cần một cái hộp đựng bút.
Cụm từ đi kèm
- a ticket holder · người giữ vé
- a passport holder · người giữ hộ chiếu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/hoʊn/ noun đá mài
C
a fine stone used to make a blade sharp
đá mài
Ví dụ
- He sharpened the knife on a hone.Ông ấy mài con dao trên một viên đá mài.
- The cook keeps a hone in the kitchen.Đầu bếp để một viên đá mài trong bếp.
Cụm từ đi kèm
- a knife hone · đá mài dao
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Từ hiếm ở dạng danh từ. Động từ 'hone' nghĩa là mài giũa (kỹ năng) phổ biến hơn.
-
/hʊk/ noun cái móc
C
a curved piece of metal or plastic used to hang things on
cái móc
Ví dụ
- Hang your coat on the hook.Hãy treo áo khoác của bạn lên cái móc.
- He put a worm on the fishing hook.Anh ấy gắn một con giun vào lưỡi câu.
Cụm từ đi kèm
- a coat hook · móc treo áo
- a fishing hook · lưỡi câu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/hʊk/ verb móc vào, mắc vào
T
to hang or fasten something using a curved piece of metal
móc vào, mắc vào
Ví dụ
- He hooked the bag over his arm.Anh ấy móc chiếc túi vào cánh tay.
- She hooked the fish and pulled it in.Cô ấy câu được con cá và kéo nó lên.
Cụm từ đi kèm
- hook up · nối, kết nối
- hook a fish · câu được cá
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈhʌvər/ verb bay lơ lửng, lảng vảng
I
to stay in the air in one place without moving far
bay lơ lửng, lảng vảng
Ví dụ
- A bird hovered over the water.Một con chim bay lơ lửng trên mặt nước.
- He hovered near the door, waiting for us.Anh ấy lảng vảng gần cửa, chờ chúng tôi.
Cụm từ đi kèm
- hover over · lơ lửng phía trên
- hover around · lảng vảng quanh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/hʌʃ/ verb im lặng, suỵt
I
to be quiet or to tell someone to be quiet
im lặng, suỵt
Ví dụ
- The mother hushed the crying baby.Người mẹ dỗ cho đứa bé đang khóc nín.
- Hush! The baby is sleeping.Suỵt! Em bé đang ngủ.
Cụm từ đi kèm
- hush up · im đi, giữ kín
- hush a child · dỗ trẻ im
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'hush' thường dùng như tiếng suỵt khi muốn ai đó im lặng.
-
/ɪˈmɜːrs/ verb nhúng chìm, đắm mình
T
to put something completely under a liquid, or to give all your attention to it
nhúng chìm, đắm mình
Ví dụ
- Immerse the bread in the milk for a minute.Hãy nhúng bánh mì vào sữa trong một phút.
- She immersed herself in her studies.Cô ấy đắm mình vào việc học.
Cụm từ đi kèm
- immerse in water · nhúng vào nước
- immerse yourself in · đắm mình vào
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Hay dùng với 'in': immerse something/yourself in ...
-
/ɪntʃ/ verb nhích từng chút một
T,I
to move very slowly and carefully in a particular direction
nhích từng chút một
Ví dụ
- The car inched forward in the traffic.Chiếc ô tô nhích từng chút một trong dòng xe.
- He inched along the narrow wall.Anh ấy nhích dọc theo bức tường hẹp.
Cụm từ đi kèm
- inch forward · nhích về phía trước
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ 'inch' nghĩa là 'insơ' (2,54 cm); động từ này chỉ chuyển động chậm.
-
/ɪnˈfleɪt/ verb bơm phồng, thổi phồng
T,I
to fill something with air or gas so that it gets bigger
bơm phồng, thổi phồng
Ví dụ
- He inflated the tyres of his bike.Anh ấy bơm căng lốp xe đạp.
- The balloon inflated slowly.Quả bóng bay phồng lên từ từ.
Cụm từ đi kèm
- inflate a tyre · bơm lốp xe
- inflate a balloon · thổi bóng bay
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
deflateHọ từ
-
/ˌɪntərˈfɪr/ verb can thiệp, cản trở
I
to get involved in something that is not your business
can thiệp, cản trở
Ví dụ
- Please do not interfere in my life.Xin đừng can thiệp vào cuộc sống của tôi.
- Noise can interfere with your sleep.Tiếng ồn có thể làm hại giấc ngủ của bạn.
Cụm từ đi kèm
- interfere in something · can thiệp vào việc gì
- interfere with something · cản trở điều gì
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phân biệt 'interfere in' (can thiệp vào) và 'interfere with' (cản trở).
-
/ˌɪntəˈrʌpʃn/ noun sự gián đoạn, sự ngắt lời
C,U
something that stops an action for a short time
sự gián đoạn, sự ngắt lời
Ví dụ
- Sorry for the interruption.Xin lỗi vì đã làm gián đoạn.
- I work without interruption in the morning.Buổi sáng tôi làm việc không bị gián đoạn.
Cụm từ đi kèm
- without interruption · không bị gián đoạn
- a brief interruption · một sự gián đoạn ngắn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪnˈtruːd/ verb xâm phạm, làm phiền
I
to enter or join a place or a situation where you are not wanted
xâm phạm, làm phiền
Ví dụ
- I am sorry to intrude on your meal.Tôi xin lỗi vì làm phiền bữa ăn của bạn.
- Do not intrude on other people's lives.Đừng xâm phạm cuộc sống của người khác.
Cụm từ đi kèm
- intrude on someone · làm phiền ai
- intrude into a room · đột nhập vào phòng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đi với giới từ: intrude on/upon hoặc intrude into.
-
/dʒæm/ verb nhồi, kẹt cứng
T,I
to push something into a small space, or to get stuck and not move
nhồi, kẹt cứng
Ví dụ
- He jammed his clothes into the bag.Anh ấy nhồi quần áo vào túi.
- The door jammed and would not open.Cánh cửa bị kẹt và không mở được.
Cụm từ đi kèm
- jam into something · nhồi vào thứ gì
- the door jams · cửa bị kẹt
Dạng từ
- pp jammed
- past jammed
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Gấp đôi phụ âm cuối: jammed, jamming.
-
/niːl/ verb quỳ
I
to go down and rest on one or both knees
quỳ
Ví dụ
- She knelt down to tie her shoes.Cô ấy quỳ xuống để buộc dây giày.
- People kneel to pray in the church.Mọi người quỳ xuống cầu nguyện trong nhà thờ.
Cụm từ đi kèm
- kneel down · quỳ xuống
- kneel to pray · quỳ cầu nguyện
Dạng từ
- pp knelt, kneeled
- past knelt, kneeled
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm: chữ k câm, đọc /niːl/. Quá khứ: knelt hoặc kneeled.
-
/nɑːt/ noun nút thắt
C
a place where string or rope is tied or twisted together
nút thắt
Ví dụ
- He tied a knot in the rope.Anh ấy thắt một nút trên sợi dây thừng.
- I cannot undo this knot.Tôi không thể gỡ nút thắt này.
Cụm từ đi kèm
- tie a knot · thắt nút
- undo a knot · gỡ nút
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm: chữ k câm, đọc /nɑːt/ giống 'not'.
-
/liːp/ noun cú nhảy vọt, bước tiến lớn
C
a big jump, or a sudden large change or increase
cú nhảy vọt, bước tiến lớn
Ví dụ
- The cat made a leap onto the table.Con mèo nhảy vọt lên bàn.
- The new phone is a big leap forward in technology.Chiếc điện thoại mới là một bước tiến lớn của công nghệ.
Cụm từ đi kèm
- a leap forward · một bước nhảy vọt
- a giant leap · một bước nhảy khổng lồ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈlevl/ verb san bằng, làm phẳng
T
to make a surface flat, or to destroy a building completely
san bằng, làm phẳng
Ví dụ
- They levelled the ground before building the house.Họ san phẳng mặt đất trước khi xây nhà.
- The storm leveled several buildings in the town.Cơn bão đã san bằng vài tòa nhà trong thị trấn.
Cụm từ đi kèm
- level the ground · san phẳng mặt đất
- level a building · san bằng một tòa nhà
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/laɪn/ verb lót, phủ bên trong
T
to cover the inside of something with a layer of another material
lót, phủ bên trong
Ví dụ
- She lined the box with soft paper.Cô ấy lót hộp bằng giấy mềm.
- Trees line both sides of the road.Hai bên đường có hàng cây.
Cụm từ đi kèm
- line a box · lót một chiếc hộp
- line the street · xếp thành hàng dọc đường
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈlɪŋɡər/ verb nán lại, kéo dài
I
to stay somewhere longer than needed, or to last a long time
nán lại, kéo dài
Ví dụ
- A few guests lingered after the party.Vài vị khách nán lại sau bữa tiệc.
- The smell of smoke lingered in the room.Mùi khói còn vương lại trong phòng.
Cụm từ đi kèm
- linger over a meal · nán lại bên bữa ăn
- a lingering smell · mùi còn vương lại
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/lɪst/ verb liệt kê
T
to write or say a number of things one after another
liệt kê
Ví dụ
- Please list your main skills on the form.Vui lòng liệt kê các kỹ năng chính của bạn trong mẫu đơn.
- The menu lists ten kinds of soup.Thực đơn liệt kê mười loại súp.
Cụm từ đi kèm
- list the reasons · liệt kê các lý do
- be listed in alphabetical order · được liệt kê theo thứ tự chữ cái
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/loʊd/ verb chất lên, nạp vào
T,I
to put things into a vehicle, machine or container
chất lên, nạp vào
Ví dụ
- They loaded the boxes into the van.Họ chất các thùng hàng lên xe tải nhỏ.
- The page takes a long time to load.Trang này tải rất lâu.
Cụm từ đi kèm
- load a truck · chất hàng lên xe tải
- load a program · mở một chương trình
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈloʊər/ verb hạ xuống, giảm
T
to move something down, or to make something less in amount
hạ xuống, giảm
Ví dụ
- Please lower your voice in the library.Làm ơn hạ giọng xuống trong thư viện.
- The shop lowered its prices last week.Cửa hàng đã giảm giá vào tuần trước.
Cụm từ đi kèm
- lower your voice · hạ giọng
- lower prices · giảm giá
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
raiseHọ từ
-
/mes/ verb nghịch ngợm, làm bừa
I
to behave in a silly way, or to treat something carelessly
nghịch ngợm, làm bừa
Ví dụ
- Stop messing around and finish your work.Đừng nghịch nữa và làm xong việc đi.
- Don't mess with my computer.Đừng táy máy máy tính của tôi.
Cụm từ đi kèm
- mess around · nghịch ngợm
- mess with · táy máy, đụng vào
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Thường đi với 'around' hoặc 'with': mess around, mess with.
-
/mɪks/ noun hỗn hợp, sự pha trộn
C
a number of different things put together
hỗn hợp, sự pha trộn
Ví dụ
- The class is a good mix of boys and girls.Lớp học có sự pha trộn tốt giữa nam và nữ.
- She bought a cake mix at the shop.Cô ấy mua một gói bột làm bánh ở cửa hàng.
Cụm từ đi kèm
- a good mix · sự kết hợp tốt
- a cake mix · bột làm bánh trộn sẵn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmɪkstʃər/ noun hỗn hợp
C
a substance made by mixing different things together
hỗn hợp
Ví dụ
- Pour the mixture into a bowl.Đổ hỗn hợp vào một cái bát.
- She felt a mixture of fear and excitement.Cô ấy cảm thấy xen lẫn sợ hãi và hào hứng.
Cụm từ đi kèm
- a mixture of · một hỗn hợp của
- stir the mixture · khuấy hỗn hợp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmɑːdərnaɪz/ verb hiện đại hóa
T
to change something old so that it suits present-day needs or styles
hiện đại hóa
Ví dụ
- The company wants to modernize its factories.Công ty muốn hiện đại hóa các nhà máy của mình.
- They modernized the old kitchen last year.Họ đã hiện đại hóa gian bếp cũ vào năm ngoái.
Cụm từ đi kèm
- modernize the economy · hiện đại hóa nền kinh tế
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: modernise.
-
/maʊnt/ verb trèo lên, cưỡi lên, tăng dần
T,I
to climb up onto something such as a horse or a bicycle
trèo lên, cưỡi lên, tăng dần
Ví dụ
- She mounted her horse and rode away.Cô ấy lên ngựa và phóng đi.
- Pressure on the government is mounting.Áp lực lên chính phủ đang tăng dần.
Cụm từ đi kèm
- mount a horse · lên ngựa
- mounting pressure · áp lực ngày càng tăng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
dismountHọ từ
-
/ˌaʊtˈɡroʊ/ verb lớn quá, không còn vừa
T
to grow too big for something, such as clothes
lớn quá, không còn vừa
Ví dụ
- My son has outgrown his shoes.Con trai tôi đã lớn quá cỡ giày.
- Children quickly outgrow their clothes.Trẻ em nhanh chóng lớn quá quần áo.
Cụm từ đi kèm
- outgrow your clothes · lớn quá cỡ quần áo
- outgrow a habit · bỏ một thói quen khi lớn lên
Dạng từ
- pp outgrown
- past outgrew
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌoʊvərˈhɪr/ verb nghe lỏm, tình cờ nghe được
T
to hear what other people are saying when they do not know you are listening
nghe lỏm, tình cờ nghe được
Ví dụ
- I overheard two women talking about the new teacher.Tôi nghe lỏm hai người phụ nữ nói về cô giáo mới.
- He overheard his parents talking about his birthday present.Cậu ấy tình cờ nghe bố mẹ nói về quà sinh nhật của mình.
Cụm từ đi kèm
- overhear a conversation · nghe lỏm một cuộc trò chuyện
- accidentally overhear · vô tình nghe được
Dạng từ
- pp overheard
- past overheard
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/pɑːrt/ verb chia tay, tách ra, rẽ ra
T,I
to separate or move away from each other
chia tay, tách ra, rẽ ra
Ví dụ
- The crowd parted to let the doctor through.Đám đông tách ra để bác sĩ đi qua.
- We parted at the station and went home.Chúng tôi chia tay nhau ở nhà ga rồi về nhà.
Cụm từ đi kèm
- part company · chia tay, đường ai nấy đi
- part your hair · rẽ ngôi tóc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
separateTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/piːp/ noun cái nhìn lén, cái liếc nhanh
C
a quick look at something, often through a small opening
cái nhìn lén, cái liếc nhanh
Ví dụ
- I took a peep through the window.Tôi liếc nhanh qua cửa sổ.
- The child had a peep at his present.Đứa trẻ liếc trộm món quà của mình.
Cụm từ đi kèm
- take a peep · liếc nhìn
- have a peep · nhìn lén một chút
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
glance, peekTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/plʌk/ verb hái, nhổ, giật
T
to pull something off or out quickly, such as a flower or a feather
hái, nhổ, giật
Ví dụ
- She plucked a flower from the garden.Cô ấy hái một bông hoa trong vườn.
- He plucked a hair from his sleeve.Anh ấy nhặt một sợi tóc ra khỏi tay áo.
Cụm từ đi kèm
- pluck a chicken · vặt lông gà
- pluck your eyebrows · nhổ lông mày
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
pick, pullTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/pɑːp/ verb nổ bốp, làm nổ
T,I
to make a short sudden sound, or to burst with that sound
nổ bốp, làm nổ
Ví dụ
- The balloon popped when it touched the wall.Quả bóng bay nổ bốp khi chạm vào tường.
- The children popped the bubbles one by one.Bọn trẻ làm vỡ từng bong bóng một.
Cụm từ đi kèm
- pop a balloon · làm nổ quả bóng bay
- pop in · ghé qua nhanh
Dạng từ
- pp popped
- past popped
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/paʊnd/ verb đập mạnh, nện, đập thình thịch
T,I
to hit something many times with a lot of force
đập mạnh, nện, đập thình thịch
Ví dụ
- He pounded on the door until someone opened it.Anh ấy đập cửa liên hồi cho đến khi có người mở.
- My heart was pounding before the exam.Tim tôi đập thình thịch trước kỳ thi.
Cụm từ đi kèm
- pound on the door · đập mạnh vào cửa
- a pounding heart · trái tim đập thình thịch
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
hammer, bangTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/præns/ noun dáng đi nhảy chân sáo, dáng đi khệnh khạng
C
a proud, lively way of walking with high steps
dáng đi nhảy chân sáo, dáng đi khệnh khạng
Ví dụ
- The horse walked with a proud prance.Con ngựa bước đi với dáng nhảy chân đầy kiêu hãnh.
- The children ran into the room with a happy prance.Bọn trẻ chạy vào phòng với những bước nhảy vui vẻ.
Cụm từ đi kèm
- a proud prance · dáng đi kiêu hãnh
- a prance around the room · nhảy chân sáo quanh phòng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'Prance' thường dùng như động từ (nhảy nhót, đi khệnh khạng); danh từ hiếm gặp.
-
/prəˈɡres/ verb tiến bộ, tiến triển
I
to move forward, or to get better over time
tiến bộ, tiến triển
Ví dụ
- Her English is progressing well.Tiếng Anh của cô ấy đang tiến bộ tốt.
- The work progressed slowly because of the rain.Công việc tiến triển chậm vì trời mưa.
Cụm từ đi kèm
- progress well · tiến triển tốt
- progress slowly · tiến triển chậm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
advance, improveTừ trái nghĩa
Họ từ
Động từ nhấn âm 2: /prəˈɡres/; danh từ 'progress' nhấn âm 1: /ˈprɑːɡres/.
-
/riːˈduː/ verb làm lại
T
to do something again, usually because the first time was not good
làm lại
Ví dụ
- I had to redo my homework.Tôi phải làm lại bài tập về nhà.
- They want to redo the kitchen next year.Họ muốn làm mới lại nhà bếp vào năm sau.
Cụm từ đi kèm
- redo the work · làm lại công việc
- redo a test · làm lại bài kiểm tra
Dạng từ
- pp redone
- past redid
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chia: redo - redid - redone.
-
/riːˈdʒɔɪn/ verb tham gia lại, nhập lại
T
to join a person or group again after leaving
tham gia lại, nhập lại
Ví dụ
- He left the room and rejoined us later.Anh ấy ra khỏi phòng rồi quay lại với chúng tôi sau.
- She will rejoin the team next month.Tháng sau cô ấy sẽ tham gia lại đội.
Cụm từ đi kèm
- rejoin the group · nhập lại nhóm
- rejoin the road · nhập lại đường chính
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈpleɪsmənt/ noun sự thay thế, vật thay thế
C,U
a person or thing that takes the place of another
sự thay thế, vật thay thế
Ví dụ
- We need a replacement for the broken phone.Chúng tôi cần một chiếc thay cho điện thoại hỏng.
- The shop found a replacement for the sick worker.Cửa hàng tìm người thay cho nhân viên bị ốm.
Cụm từ đi kèm
- a replacement part · bộ phận thay thế
- find a replacement · tìm người thay thế
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈzuːm/ verb tiếp tục, bắt đầu lại
T,I
to begin again after a stop
tiếp tục, bắt đầu lại
Ví dụ
- The game will resume after lunch.Trận đấu sẽ tiếp tục sau bữa trưa.
- He resumed his work after a short rest.Anh ấy tiếp tục công việc sau khi nghỉ một lát.
Cụm từ đi kèm
- resume work · tiếp tục công việc
- resume talks · nối lại các cuộc đàm phán
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm /rɪˈzuːm/. Danh từ 'résumé' (sơ yếu lý lịch) đọc khác: /ˈrezəmeɪ/.
-
/rɪˈtɑːrd/ verb làm chậm lại, kìm hãm
T
to make something happen or grow more slowly
làm chậm lại, kìm hãm
Ví dụ
- Cold weather can retard the growth of plants.Thời tiết lạnh có thể làm chậm sự phát triển của cây.
- Bad roads retarded our progress.Đường xấu làm chậm bước tiến của chúng tôi.
Cụm từ đi kèm
- retard growth · làm chậm sự phát triển
- retard progress · kìm hãm tiến bộ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
slowTừ trái nghĩa
Họ từ
Từ trang trọng. Không dùng 'retard' để chỉ người, đây là cách nói xúc phạm.
-
/rɪˈtriːv/ verb lấy lại, tìm lại
T
to get something back from a place where it was left
lấy lại, tìm lại
Ví dụ
- The dog retrieved the ball from the river.Con chó nhặt quả bóng lại từ dòng sông.
- She retrieved her bag from the office.Cô ấy lấy lại túi từ văn phòng.
Cụm từ đi kèm
- retrieve information · truy xuất thông tin
- retrieve a file · lấy lại một tệp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪp/ verb xé, xé rách
T,I
to tear something quickly and with force
xé, xé rách
Ví dụ
- He ripped the letter open.Anh ấy xé toạc lá thư.
- My trousers ripped when I fell.Quần tôi bị rách khi tôi ngã.
Cụm từ đi kèm
- rip a page out · xé một trang ra
- rip open · xé toạc
Dạng từ
- pp ripped
- past ripped
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Gấp đôi p khi chia: ripped, ripping.
-
/roʊm/ noun cuộc đi lang thang
C
a slow walk around a place with no clear aim
cuộc đi lang thang
Ví dụ
- We had a roam around the old town.Chúng tôi đi dạo lang thang quanh khu phố cổ.
- The dog went for a roam in the field.Con chó đi lang thang trên cánh đồng.
Cụm từ đi kèm
- have a roam · đi lang thang
- a roam around · đi lang thang quanh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ rất ít dùng; thường gặp là động từ 'roam' (đi lang thang).
-
/rɑːk/ verb đung đưa, lắc nhẹ
T,I
to move gently from side to side or backwards and forwards
đung đưa, lắc nhẹ
Ví dụ
- She rocked the baby to sleep.Cô ấy đu đưa em bé cho ngủ.
- The boat rocked on the waves.Chiếc thuyền đung đưa trên sóng.
Cụm từ đi kèm
- rock a baby · ru em bé
- rock the boat · làm chao đảo con thuyền
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'rock the boat' nghĩa bóng là gây rắc rối, phá vỡ sự ổn định.
-
/roʊl/ verb lăn, cuộn
T,I
to move along by turning over and over
lăn, cuộn
Ví dụ
- The ball rolled down the hill.Quả bóng lăn xuống đồi.
- He rolled the paper into a tube.Anh ấy cuộn tờ giấy thành một cái ống.
Cụm từ đi kèm
- roll over · lăn qua
- roll down · lăn xuống
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/raʊnd/ verb đi vòng qua, làm tròn số
T
to go around something, or to change a number to a simpler one
đi vòng qua, làm tròn số
Ví dụ
- The car rounded the corner too fast.Chiếc ô tô vào cua quá nhanh.
- Round the price to the nearest dollar.Hãy làm tròn giá đến đô la gần nhất.
Cụm từ đi kèm
- round a corner · rẽ qua góc phố
- round up · làm tròn lên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/rʌb/ verb chà, xoa, cọ
T,I
to press and move your hand or an object across a surface
chà, xoa, cọ
Ví dụ
- She rubbed her eyes because she was tired.Cô ấy dụi mắt vì mệt.
- Rub the table with a dry cloth.Hãy lau bàn bằng một miếng vải khô.
Cụm từ đi kèm
- rub your hands · xoa hai bàn tay
- rub something clean · chà cho sạch
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈskræmbl/ verb bò, leo vội, tranh giành
I
to climb or move quickly using your hands and feet
bò, leo vội, tranh giành
Ví dụ
- The children scrambled up the hill.Bọn trẻ leo vội lên đồi.
- People scrambled to find a seat on the train.Mọi người chen nhau tìm chỗ ngồi trên tàu.
Cụm từ đi kèm
- scramble up a hill · leo vội lên đồi
- scramble for a seat · tranh nhau một chỗ ngồi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'Scrambled eggs' là món trứng khuấy; ở đây 'scramble' là leo, bò hoặc tranh giành.
-
/skrætʃ/ verb cào, gãi, làm xước
T,I
to cut or rub a surface lightly with something sharp, like nails
cào, gãi, làm xước
Ví dụ
- The cat scratched the sofa.Con mèo cào xước ghế sofa.
- He scratched his head and thought.Anh ấy gãi đầu và suy nghĩ.
Cụm từ đi kèm
- scratch your head · gãi đầu
- scratch the surface · làm xước bề mặt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsepəreɪt/ verb tách ra, chia ra
T,I
to divide things or people into parts, or move them apart
tách ra, chia ra
Ví dụ
- Separate the eggs from the milk.Hãy tách trứng ra khỏi sữa.
- The teacher separated the two fighting boys.Thầy giáo tách hai cậu bé đang đánh nhau ra.
Cụm từ đi kèm
- separate from · tách khỏi
- separate into groups · chia thành các nhóm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ đọc /ˈsepəreɪt/ (đuôi -ate); tính từ đọc /ˈseprət/. Hay viết sai: seperate.
-
/ˈʃætər/ verb vỡ tan, đập vỡ
T,I
to break suddenly into many small pieces
vỡ tan, đập vỡ
Ví dụ
- The glass shattered on the floor.Chiếc cốc vỡ tan trên sàn.
- The ball shattered the window.Quả bóng làm vỡ tan cửa sổ.
Cụm từ đi kèm
- shatter into pieces · vỡ thành nhiều mảnh
- shatter a window · đập vỡ cửa sổ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/skɪp/ verb bỏ qua, bỏ (bữa, buổi học)
T,I
to not do or have something that you normally do
bỏ qua, bỏ (bữa, buổi học)
Ví dụ
- He skipped breakfast and ran to school.Cậu ấy bỏ bữa sáng và chạy đến trường.
- Don't skip class tomorrow.Đừng trốn học vào ngày mai.
Cụm từ đi kèm
- skip a meal · bỏ bữa ăn
- skip a class · trốn một buổi học
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Quá khứ: skipped (gấp đôi p). Còn nghĩa 'nhảy dây, nhảy chân sáo'.
-
/slæm/ verb đóng sầm, đập mạnh
T,I
to shut a door or lid with great force and a loud noise
đóng sầm, đập mạnh
Ví dụ
- She slammed the door and left.Cô ấy đóng sầm cửa và bỏ đi.
- The wind slammed the window shut.Gió đóng sầm cửa sổ lại.
Cụm từ đi kèm
- slam the door · đóng sầm cửa
- slam on the brakes · đạp mạnh phanh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Quá khứ: slammed (gấp đôi m).
-
/slaɪd/ verb trượt, lướt
T,I
to move smoothly over a surface, or to make something do this
trượt, lướt
Ví dụ
- The children slid down the hill on snow.Bọn trẻ trượt xuống đồi trên tuyết.
- She slid the door open quietly.Cô ấy khẽ đẩy cửa trượt mở ra.
Cụm từ đi kèm
- slide down · trượt xuống
- slide the door open · đẩy cửa trượt mở ra
Dạng từ
- pp slid
- past slid
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Bất quy tắc: slide - slid - slid.
-
/smæʃ/ verb đập vỡ, đập nát
T,I
to break something noisily into many pieces, or hit it very hard
đập vỡ, đập nát
Ví dụ
- He smashed the glass on the floor.Anh ấy làm vỡ chiếc cốc trên sàn.
- The car smashed into a wall.Chiếc ô tô đâm mạnh vào bức tường.
Cụm từ đi kèm
- smash a window · đập vỡ cửa sổ
- smash into a wall · đâm mạnh vào tường
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/snæp/ verb gãy tách, bẻ gãy, quát
T,I
to break suddenly with a short, sharp sound
gãy tách, bẻ gãy, quát
Ví dụ
- The stick snapped in two.Cây gậy gãy làm đôi.
- He snapped at me when I asked.Anh ấy gắt lên với tôi khi tôi hỏi.
Cụm từ đi kèm
- snap in two · gãy làm đôi
- snap your fingers · búng ngón tay
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Quá khứ: snapped (gấp đôi p). 'Snap at someone' = gắt gỏng với ai.
-
/sniːk/ verb lẻn, rón rén
I
to move quietly so that no one sees or hears you
lẻn, rón rén
Ví dụ
- She sneaked out of the room.Cô ấy lẻn ra khỏi phòng.
- The boy sneaked into the kitchen for a cake.Cậu bé lẻn vào bếp để lấy bánh.
Cụm từ đi kèm
- sneak out · lẻn ra ngoài
- sneak in · lẻn vào
Dạng từ
- pp sneaked, snuck
- past sneaked, snuck
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Quá khứ: sneaked (chuẩn) hoặc snuck (Anh-Mỹ, thân mật).
-
/soʊk/ verb ngâm, làm ướt sũng
T,I
to leave something in a liquid, or make it very wet
ngâm, làm ướt sũng
Ví dụ
- Soak the beans in water overnight.Hãy ngâm đậu trong nước qua đêm.
- The rain soaked my coat.Mưa làm ướt sũng áo khoác của tôi.
Cụm từ đi kèm
- soak in water · ngâm trong nước
- soaked to the skin · ướt sũng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/sɔːr/ verb tăng vọt, bay vút lên
I
to rise very quickly or fly high in the air
tăng vọt, bay vút lên
Ví dụ
- Prices soared last year.Giá cả đã tăng vọt vào năm ngoái.
- The bird soared high above the hills.Con chim bay vút lên cao trên những ngọn đồi.
Cụm từ đi kèm
- soar into the sky · bay vút lên bầu trời
- prices soar · giá cả tăng vọt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
rocket, climbTừ trái nghĩa
plungeHọ từ