Từ vựng B2 — Trường học và giáo dục
Trường học, đại học, môn học, đồ dùng học tập, giáo viên, học sinh, việc học, thi cử và bằng cấp.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
/ˌæbsənˈtiː/ noun người vắng mặt
C
a person who is not at a place where they should be
người vắng mặt
Ví dụ
- The teacher wrote down the names of the absentees.Giáo viên ghi lại tên những học sinh vắng mặt.
- There were three absentees at the meeting.Có ba người vắng mặt trong cuộc họp.
Cụm từ đi kèm
- a regular absentee · người hay vắng mặt
- the list of absentees · danh sách người vắng mặt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌækwɪˈzɪʃn/ noun sự tiếp thu, sự đạt được
U
the process of learning or getting a skill or knowledge
sự tiếp thu, sự đạt được
Ví dụ
- Children are good at language acquisition.Trẻ em rất giỏi trong việc tiếp thu ngôn ngữ.
- The acquisition of new skills takes time.Việc tiếp thu kỹ năng mới cần có thời gian.
Cụm từ đi kèm
- language acquisition · sự tiếp thu ngôn ngữ
- skills acquisition · sự đạt được kỹ năng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Còn có nghĩa là việc mua lại một công ty hoặc một món đồ có giá trị (company acquisition).
-
/əˈsembli/ noun buổi họp toàn trường, sự tập hợp
C,U
a meeting of all the students and teachers in a school
buổi họp toàn trường, sự tập hợp
Ví dụ
- We have assembly every Monday morning.Chúng tôi có buổi họp toàn trường vào sáng thứ Hai hằng tuần.
- The head teacher spoke at the school assembly.Hiệu trưởng phát biểu tại buổi họp toàn trường.
Cụm từ đi kèm
- a school assembly · buổi họp toàn trường
- assembly line · dây chuyền lắp ráp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'Assembly line' là dây chuyền lắp ráp ở nhà máy.
-
/əˈses/ verb đánh giá
T
to judge how good, bad or serious something is after thinking carefully
đánh giá
Ví dụ
- Teachers will judge your work at the end of the term.Giáo viên sẽ đánh giá bài làm của bạn vào cuối học kỳ.
- The doctor needs to assess how serious the injury is.Bác sĩ cần đánh giá mức độ nghiêm trọng của vết thương.
Cụm từ đi kèm
- assess the damage · đánh giá thiệt hại
- assess a student · đánh giá một học sinh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
evaluate, judgeTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈsesmənt/ noun sự đánh giá, bài đánh giá
C,U
a judgment about how good, bad or serious something is
sự đánh giá, bài đánh giá
Ví dụ
- The test is a fair judgment of your skills.Bài kiểm tra là sự đánh giá công bằng về kỹ năng của bạn.
- There will be an assessment at the end of the course.Sẽ có một bài đánh giá vào cuối khóa học.
Cụm từ đi kèm
- make an assessment · đưa ra đánh giá
- a risk assessment · đánh giá rủi ro
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈteɪnmənt/ noun sự đạt được, trình độ đạt được
U
the act of reaching a goal, or the level of success you reach
sự đạt được, trình độ đạt được
Ví dụ
- The school is proud of the high level of student attainment.Nhà trường tự hào về trình độ học tập cao của học sinh.
- The attainment of this goal took ten years.Việc đạt được mục tiêu này mất mười năm.
Cụm từ đi kèm
- educational attainment · trình độ học vấn
- the attainment of a goal · việc đạt được mục tiêu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈtendəns/ noun sự có mặt, sự tham dự
U
the fact of being present at a place or event
sự có mặt, sự tham dự
Ví dụ
- Attendance at the class is required for all students.Tất cả học sinh bắt buộc phải có mặt ở lớp học này.
- Her attendance at work has been very good this year.Năm nay chị ấy đi làm rất đầy đủ.
Cụm từ đi kèm
- school attendance · việc đi học
- attendance record · bảng theo dõi chuyên cần
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đừng nhầm với 'attention' (sự chú ý). 'Attendance' là sự có mặt.
-
/ˈbaɪoʊ/ noun tiểu sử ngắn
C
a short text about a person's life and work
tiểu sử ngắn
Ví dụ
- Please write a short bio for the school website.Hãy viết một tiểu sử ngắn cho trang web của trường.
- The writer's bio is on the back of the book.Tiểu sử của nhà văn nằm ở bìa sau cuốn sách.
Cụm từ đi kèm
- a short bio · một tiểu sử ngắn
- read someone's bio · đọc tiểu sử của ai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Rút gọn của 'biography'. Cũng là 'biology' trong tiếng lóng ở trường.
-
/ˈbɑːtəni/ noun thực vật học
U
the scientific study of plants
thực vật học
Ví dụ
- She studies botany at university.Cô ấy học thực vật học ở trường đại học.
- Botany teaches us how plants grow.Thực vật học dạy chúng ta cách cây cối phát triển.
Cụm từ đi kèm
- study botany · học thực vật học
- a botany lesson · bài học thực vật học
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/sərˈtɪfɪkət/ noun chứng chỉ, giấy chứng nhận
C
an official paper that shows you have passed a course or exam
chứng chỉ, giấy chứng nhận
Ví dụ
- She got a certificate after the English course.Cô ấy nhận được chứng chỉ sau khóa học tiếng Anh.
- You need a birth certificate to apply for a passport.Bạn cần giấy khai sinh để xin hộ chiếu.
Cụm từ đi kèm
- a birth certificate · giấy khai sinh
- receive a certificate · nhận chứng chỉ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌsɜːrtɪfɪˈkeɪʃn/ noun sự cấp chứng nhận, chứng nhận
U
the process of getting an official paper that proves your skills
sự cấp chứng nhận, chứng nhận
Ví dụ
- Teachers need certification before they can work in schools.Giáo viên cần có chứng nhận trước khi dạy ở trường.
- The food has organic certification.Thực phẩm này có chứng nhận hữu cơ.
Cụm từ đi kèm
- professional certification · chứng nhận chuyên môn
- get certification · nhận được chứng nhận
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/tʃiːt/ verb gian lận, lừa dối
T,I
to act in a dishonest way to win or get something
gian lận, lừa dối
Ví dụ
- He was caught cheating in the exam.Cậu ấy bị bắt quả tang gian lận trong kỳ thi.
- The shop cheated her by charging too much.Cửa hàng đã lừa cô ấy bằng cách tính giá quá cao.
Cụm từ đi kèm
- cheat in an exam · gian lận trong kỳ thi
- cheat on a test · gian lận trong bài kiểm tra
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Nói 'cheat in/on an exam', còn 'cheat someone out of money' là lừa lấy tiền.
-
/klɔːz/ noun mệnh đề, điều khoản
C
a group of words with a subject and a verb, part of a sentence
mệnh đề, điều khoản
Ví dụ
- In 'I know that he is late', 'that he is late' is a clause.Trong câu 'I know that he is late', 'that he is late' là một mệnh đề.
- Read the clause in the contract carefully.Hãy đọc kỹ điều khoản trong hợp đồng.
Cụm từ đi kèm
- a relative clause · mệnh đề quan hệ
- a clause in a contract · một điều khoản trong hợp đồng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đừng nhầm 'clause' /klɔːz/ với 'claws' (móng vuốt), phát âm giống nhau.
-
/ˌkɑːləˈkeɪʃn/ noun kết hợp từ, cụm từ cố định
C
two or more words that are often used together
kết hợp từ, cụm từ cố định
Ví dụ
- 'Heavy rain' is a common collocation.'Heavy rain' là một kết hợp từ thông dụng.
- Learning collocations will make your English sound natural.Học các kết hợp từ sẽ giúp tiếng Anh của bạn tự nhiên hơn.
Cụm từ đi kèm
- a common collocation · kết hợp từ thông dụng
- learn collocations · học các kết hợp từ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkoʊlən/ noun dấu hai chấm
C
the punctuation mark (:) used before a list or an explanation
dấu hai chấm
Ví dụ
- Use a colon before a list of items.Hãy dùng dấu hai chấm trước một danh sách.
- He forgot to put a colon after the word.Cậu ấy quên đặt dấu hai chấm sau từ đó.
Cụm từ đi kèm
- put a colon · đặt dấu hai chấm
- a colon and a list · dấu hai chấm và một danh sách
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Còn nghĩa 'đại tràng' (một phần của ruột) trong y học.
-
/ˌkɑːmprɪˈhenʃn/ noun khả năng hiểu, sự hiểu bài
U
the ability to understand something
khả năng hiểu, sự hiểu bài
Ví dụ
- We did a reading comprehension test in class.Chúng tôi làm bài kiểm tra đọc hiểu trên lớp.
- The idea is beyond my comprehension.Ý tưởng đó vượt quá khả năng hiểu của tôi.
Cụm từ đi kèm
- reading comprehension · đọc hiểu
- beyond comprehension · vượt quá khả năng hiểu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kəmˈpʌlsəri/ adj bắt buộc
required by a rule or law, so you must do it
bắt buộc
Ví dụ
- School is compulsory for children until sixteen.Trẻ em bắt buộc phải đi học đến mười sáu tuổi.
- It is compulsory to wear a helmet here.Ở đây bắt buộc phải đội mũ bảo hiểm.
Cụm từ đi kèm
- compulsory education · giáo dục bắt buộc
- a compulsory subject · môn học bắt buộc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
optional, voluntaryHọ từ
-
/kənˈdʒʌŋkʃn/ noun liên từ
C
a word such as 'and' or 'but' that joins words or sentences
liên từ
Ví dụ
- 'But' is a conjunction that shows a difference.'But' là một liên từ thể hiện sự đối lập.
- The teacher asked us to underline each conjunction.Giáo viên yêu cầu chúng tôi gạch chân từng liên từ.
Cụm từ đi kèm
- a coordinating conjunction · liên từ kết hợp
- in conjunction with · kết hợp với
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kəˈrekt/ verb sửa, chấm sửa lỗi
T
to make something right by changing mistakes
sửa, chấm sửa lỗi
Ví dụ
- The teacher corrected our tests over the weekend.Giáo viên đã chấm sửa bài kiểm tra của chúng tôi vào cuối tuần.
- Please correct me if I say something wrong.Hãy sửa cho tôi nếu tôi nói sai.
Cụm từ đi kèm
- correct a mistake · sửa lỗi
- correct someone's grammar · sửa ngữ pháp cho ai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kəˈrektnəs/ noun tính chính xác, sự đúng đắn
U
the quality of being right and without mistakes
tính chính xác, sự đúng đắn
Ví dụ
- The teacher checked the correctness of each answer.Giáo viên kiểm tra tính chính xác của từng câu trả lời.
- Nobody doubted the correctness of her decision.Không ai nghi ngờ sự đúng đắn trong quyết định của cô ấy.
Cụm từ đi kèm
- check the correctness · kiểm tra tính chính xác
- grammatical correctness · độ đúng ngữ pháp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsaɪbərskuːl/ noun trường học trực tuyến
C
a school where students learn using the internet instead of going to a building
trường học trực tuyến
Ví dụ
- She studies at a cyberschool because she lives far away.Cô ấy học ở trường trực tuyến vì nhà ở xa.
- A cyberschool lets students learn from home.Trường học trực tuyến cho phép học sinh học tại nhà.
Cụm từ đi kèm
- attend a cyberschool · học ở trường trực tuyến
- a cyberschool student · học sinh trường trực tuyến
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪˈploʊmə/ noun bằng, văn bằng, chứng chỉ
C
a paper that shows you finished a course of study
bằng, văn bằng, chứng chỉ
Ví dụ
- She got her diploma from the college last June.Cô ấy nhận bằng tốt nghiệp từ trường cao đẳng vào tháng Sáu năm ngoái.
- You need a diploma to apply for this job.Bạn cần có bằng cấp để nộp đơn vào công việc này.
Cụm từ đi kèm
- a high school diploma · bằng tốt nghiệp trung học
- receive a diploma · nhận bằng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdɪsəplɪn/ noun kỷ luật, tính kỷ luật
U
the ability to control your behaviour and follow rules
kỷ luật, tính kỷ luật
Ví dụ
- The teacher keeps good discipline in class.Giáo viên giữ kỷ luật tốt trong lớp.
- You need discipline to study every day.Bạn cần kỷ luật để học mỗi ngày.
Cụm từ đi kèm
- strict discipline · kỷ luật nghiêm khắc
- self-discipline · tính tự giác
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được khi nói về kỷ luật; còn là một ngành học (a discipline).
-
/dɔːrm/ noun ký túc xá
C
a building or large room where students sleep at a school or college
ký túc xá
Ví dụ
- I live in a dorm with three friends.Tôi sống trong ký túc xá với ba người bạn.
- The dorm is near the library.Ký túc xá ở gần thư viện.
Cụm từ đi kèm
- a dorm room · phòng ký túc xá
- live in a dorm · sống trong ký túc xá
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dorm là cách nói tắt, thân mật của dormitory.
-
/ˈdɔːrmətɔːri/ noun ký túc xá
C
a building or large room where many students sleep at a school or college
ký túc xá
Ví dụ
- The new students live in the dormitory.Các sinh viên mới sống trong ký túc xá.
- Each dormitory has twenty beds.Mỗi phòng ký túc xá có hai mươi giường.
Cụm từ đi kèm
- a student dormitory · ký túc xá sinh viên
- a dormitory room · phòng ký túc xá
Dạng từ
- plural dormitories
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdrɑːpaʊt/ noun người bỏ học giữa chừng
C
a person who leaves school or college before finishing the course
người bỏ học giữa chừng
Ví dụ
- He was a school dropout at sixteen.Cậu ấy bỏ học khi mười sáu tuổi.
- Many dropouts find it hard to get a job.Nhiều người bỏ học thấy khó tìm việc.
Cụm từ đi kèm
- a high school dropout · người bỏ học trung học
- a college dropout · người bỏ học đại học
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈedʒukeɪtɪd/ adj có học thức, được giáo dục
having learned a lot at school or university
có học thức, được giáo dục
Ví dụ
- He is a well educated man who speaks four languages.Ông ấy là người có học thức, nói được bốn thứ tiếng.
- Educated people often find better jobs.Những người có học thức thường tìm được việc làm tốt hơn.
Cụm từ đi kèm
- highly educated · có trình độ học vấn cao
- an educated guess · phỏng đoán có cơ sở
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
uneducatedHọ từ
-
/ˈedʒukeɪtər/ noun nhà giáo dục, giáo viên
C
a person whose job is to teach or to plan how people are taught
nhà giáo dục, giáo viên
Ví dụ
- She has been an educator for over twenty years.Bà ấy là nhà giáo dục hơn hai mươi năm nay.
- Many educators believe children need more time to play.Nhiều nhà giáo dục tin rằng trẻ em cần có thêm thời gian vui chơi.
Cụm từ đi kèm
- an experienced educator · nhà giáo dục giàu kinh nghiệm
- teachers and educators · giáo viên và các nhà giáo dục
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪˈlektɪv/ adj tự chọn, không bắt buộc
chosen by a student, not required; or decided by voting
tự chọn, không bắt buộc
Ví dụ
- Music is an elective course at our school.Âm nhạc là môn học tự chọn ở trường chúng tôi.
- Students must take two elective subjects this year.Học sinh phải học hai môn tự chọn trong năm nay.
Cụm từ đi kèm
- an elective course · môn học tự chọn
- elective surgery · phẫu thuật theo yêu cầu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
compulsoryHọ từ
-
/ɪnˈroʊl/ verb đăng ký học, ghi danh
T,I
to officially join a school, course or club, or to put someone's name on its list
đăng ký học, ghi danh
Ví dụ
- I want to enroll in an English course this autumn.Tôi muốn đăng ký một khóa học tiếng Anh vào mùa thu này.
- She enrolled her son at the local school.Cô ấy đã đăng ký cho con trai vào trường ở địa phương.
Cụm từ đi kèm
- enroll in a course · đăng ký một khóa học
- enroll at university · nhập học đại học
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: enrol. Dùng 'enroll in/on a course' hoặc 'enroll at a school'.
-
/ɪɡˌzæmɪˈniː/ noun thí sinh
C
a person who is taking an exam
thí sinh
Ví dụ
- Each examinee must show an identity card at the door.Mỗi thí sinh phải xuất trình chứng minh thư ở cửa.
- The examinees had two hours to finish the test.Các thí sinh có hai giờ để làm xong bài thi.
Cụm từ đi kèm
- an examinee's score · điểm của thí sinh
- the number of examinees · số lượng thí sinh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
examinerHọ từ
-
/ɪkˈsel/ verb xuất sắc, giỏi vượt trội
I
to be very good at doing something, much better than most people
xuất sắc, giỏi vượt trội
Ví dụ
- She excels at maths and wins many prizes.Cô ấy học giỏi toán vượt trội và giành nhiều giải thưởng.
- He excelled in sports when he was at school.Anh ấy xuất sắc về thể thao khi còn đi học.
Cụm từ đi kèm
- excel at · giỏi vượt trội ở
- excel in · xuất sắc trong
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Quá khứ: excelled (gấp đôi chữ l). Dùng 'excel at/in' + danh từ hoặc V-ing.
-
/ˈfæklti/ noun khoa (đại học), đội ngũ giảng viên
C
a department of a university that teaches one subject area, or its teachers
khoa (đại học), đội ngũ giảng viên
Ví dụ
- She studies in the faculty of medicine.Cô ấy học ở khoa y.
- The faculty meets once a month to plan lessons.Đội ngũ giảng viên họp mỗi tháng một lần để lên kế hoạch bài giảng.
Cụm từ đi kèm
- the faculty of law · khoa luật
- a faculty member · giảng viên của khoa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Còn có nghĩa 'khả năng' (the faculty of speech). Anh-Mỹ: faculty = toàn bộ giảng viên.
-
/fəˈmɪljəraɪz/ verb làm quen, giúp làm quen
T
to learn about something, or help someone learn about it, until it is well known
làm quen, giúp làm quen
Ví dụ
- Please familiarize yourself with the safety rules.Hãy làm quen với các quy tắc an toàn.
- The guide familiarized us with the city map.Người hướng dẫn giúp chúng tôi làm quen với bản đồ thành phố.
Cụm từ đi kèm
- familiarize yourself with · tự làm quen với
- familiarize students with · giúp học sinh làm quen với
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: familiarise. Dùng 'familiarize yourself/someone with something'.
-
/ˈfiːdbæk/ noun phản hồi, góp ý
U
comments about how well or badly someone has done something
phản hồi, góp ý
Ví dụ
- The teacher gave me good feedback on my essay.Cô giáo đã góp ý rất tốt về bài luận của tôi.
- We asked customers for feedback.Chúng tôi đã xin ý kiến phản hồi của khách hàng.
Cụm từ đi kèm
- positive feedback · phản hồi tích cực
- give feedback · đưa ra góp ý
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: nói 'some feedback', không nói 'a feedback'.
-
/ɡreɪd/ verb chấm điểm, phân loại
T
to give a mark to a student's work to show how good it is
chấm điểm, phân loại
Ví dụ
- The teacher graded the tests last night.Giáo viên đã chấm bài kiểm tra tối qua.
- The farmers grade the eggs by size.Nông dân phân loại trứng theo kích cỡ.
Cụm từ đi kèm
- grade papers · chấm bài
- grade by size · phân loại theo kích cỡ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
markTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈhændaʊt/ noun tài liệu phát tay
C
a paper with information given to people in a class or meeting
tài liệu phát tay
Ví dụ
- The teacher gave us a handout about the test.Giáo viên phát cho chúng tôi một tờ tài liệu về bài kiểm tra.
- I left my handout on the desk.Tôi để quên tờ tài liệu trên bàn.
Cụm từ đi kèm
- a class handout · tài liệu phát trong lớp
- hand out a handout · phát tài liệu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈhaʊsmæstər/ noun thầy quản lý ký túc xá
C
a male teacher in charge of a group of students at a boarding school
thầy quản lý ký túc xá
Ví dụ
- The housemaster talked to the boys after dinner.Thầy quản lý nói chuyện với các nam sinh sau bữa tối.
- My uncle is a housemaster at a school.Chú tôi là thầy quản lý ký túc xá ở một trường học.
Cụm từ đi kèm
- the school housemaster · thầy quản lý ký túc xá của trường
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Từ này chủ yếu dùng ở trường nội trú Anh; nữ là 'housemistress'.
-
/ɪˈtælɪsaɪz/ verb in nghiêng
T
to print or write words in letters that lean to the right
in nghiêng
Ví dụ
- Italicize the title of the book.Hãy in nghiêng tên của cuốn sách.
- The teacher asked us to italicize new words.Giáo viên bảo chúng tôi in nghiêng các từ mới.
Cụm từ đi kèm
- italicize a word · in nghiêng một từ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: italicise.
-
/ˈlɜːrnɪŋ/ noun việc học, sự học hỏi
U
the process of getting knowledge or skill by study or experience
việc học, sự học hỏi
Ví dụ
- Learning a new language takes time and practice.Học một ngôn ngữ mới cần thời gian và luyện tập.
- The school supports learning through games.Nhà trường hỗ trợ việc học thông qua các trò chơi.
Cụm từ đi kèm
- a love of learning · niềm yêu thích học hỏi
- learning difficulties · khó khăn trong học tập
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được, không thêm s.
-
/ˈlektʃərər/ noun giảng viên
C
a teacher at a university or college
giảng viên
Ví dụ
- Our lecturer gives very clear explanations.Giảng viên của chúng tôi giải thích rất rõ ràng.
- She works as a lecturer in history.Cô ấy làm giảng viên môn lịch sử.
Cụm từ đi kèm
- a university lecturer · giảng viên đại học
- a senior lecturer · giảng viên chính
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmeɪdʒər/ noun chuyên ngành
C
the main subject that a student studies at university
chuyên ngành
Ví dụ
- My major is history.Chuyên ngành của tôi là lịch sử.
- She chose biology as her major.Cô ấy chọn sinh học làm chuyên ngành.
Cụm từ đi kèm
- a history major · sinh viên ngành lịch sử
- choose a major · chọn chuyên ngành
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'Major' (Anh Mỹ) là chuyên ngành; nói 'I major in biology' (tôi học chuyên ngành sinh).
-
/ˌmæθəˈmætɪkl/ adj thuộc toán học
relating to or using numbers and mathematics
thuộc toán học
Ví dụ
- She solved the mathematical problem in five minutes.Cô ấy giải bài toán trong năm phút.
- He has a very good mathematical mind.Anh ấy có đầu óc toán học rất tốt.
Cụm từ đi kèm
- a mathematical problem · bài toán
- mathematical skills · kỹ năng toán học
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmetəfɔːr/ noun ẩn dụ
C
a word or phrase that describes something by saying it is something else
ẩn dụ
Ví dụ
- 'Time is money' is a common metaphor.'Thời gian là vàng bạc' là một phép ẩn dụ phổ biến.
- The poet uses a metaphor to describe the sea.Nhà thơ dùng một phép ẩn dụ để miêu tả biển.
Cụm từ đi kèm
- use a metaphor · dùng phép ẩn dụ
- a powerful metaphor · ẩn dụ mạnh mẽ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/mɑːk/ adj giả, thử, mô phỏng
not real, but made to look or feel like the real thing
giả, thử, mô phỏng
Ví dụ
- We took a mock exam before the real one.Chúng tôi làm bài thi thử trước kỳ thi thật.
- The students held a mock interview for practice.Các học sinh tổ chức một buổi phỏng vấn thử để luyện tập.
Cụm từ đi kèm
- a mock exam · bài thi thử
- a mock interview · buổi phỏng vấn thử
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈnɜːrsəri/ noun nhà trẻ, vườn ươm
C
a place where very young children are looked after while parents work
nhà trẻ, vườn ươm
Ví dụ
- My daughter goes to nursery every morning.Con gái tôi đi nhà trẻ mỗi sáng.
- We bought the plants from a garden nursery.Chúng tôi mua cây từ một vườn ươm.
Cụm từ đi kèm
- a nursery school · trường mầm non
- a plant nursery · vườn ươm cây
Dạng từ
- plural nurseries
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/pæd/ noun tập giấy, xấp giấy ghi chú
C
sheets of paper fixed together at one edge for writing or drawing
tập giấy, xấp giấy ghi chú
Ví dụ
- He wrote the phone number on a pad.Anh ấy viết số điện thoại vào một tập giấy.
- I keep a pad by the phone.Tôi để một tập giấy cạnh điện thoại.
Cụm từ đi kèm
- a writing pad · tập giấy viết
- a notepad · sổ ghi chú
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpriːfekt/ noun lớp trưởng, học sinh giám sát
C
an older student who helps teachers by watching younger students
lớp trưởng, học sinh giám sát
Ví dụ
- The prefect told us to be quiet in the hall.Học sinh giám sát bảo chúng tôi giữ yên lặng ở hội trường.
- She became a prefect in her last year at school.Cô ấy trở thành học sinh giám sát vào năm cuối cấp.
Cụm từ đi kèm
- a school prefect · học sinh giám sát của trường
- become a prefect · trở thành học sinh giám sát
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Từ dùng trong trường học ở Anh; không phổ biến ở Việt Nam hay Mỹ.
-
/ˈprɪnsəpl/ noun hiệu trưởng
C
the person in charge of a school or college
hiệu trưởng
Ví dụ
- The principal gave a speech to all the students.Hiệu trưởng phát biểu trước toàn thể học sinh.
- I was sent to the principal's office.Tôi bị gọi lên phòng hiệu trưởng.
Cụm từ đi kèm
- the school principal · hiệu trưởng nhà trường
- the principal's office · phòng hiệu trưởng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
headteacherTừ trái nghĩa
Họ từ
Đừng nhầm 'principal' (hiệu trưởng) với 'principle' (nguyên tắc); đọc giống nhau.
-
/saɪˈkɑːlədʒi/ noun tâm lý học
U
the study of the mind and how people think and behave
tâm lý học
Ví dụ
- My sister studies psychology at university.Chị tôi học tâm lý học ở đại học.
- The psychology of shopping is very interesting.Tâm lý mua sắm rất thú vị.
Cụm từ đi kèm
- study psychology · học tâm lý học
- child psychology · tâm lý trẻ em
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chữ 'p' đầu không đọc: /saɪˈkɑːlədʒi/.
-
/ˌkwɑːlɪfɪˈkeɪʃn/ noun bằng cấp, trình độ chuyên môn
C
an exam you have passed or a course you have finished that shows you can do something
bằng cấp, trình độ chuyên môn
Ví dụ
- You need a teaching qualification for this job.Bạn cần có bằng cấp sư phạm cho công việc này.
- She left school with no qualifications.Cô ấy rời trường mà không có bằng cấp nào.
Cụm từ đi kèm
- a teaching qualification · bằng cấp sư phạm
- gain a qualification · lấy được bằng cấp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
degree, certificateTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈvjuː/ verb ôn lại, xem xét lại, đánh giá
T
to look at something again to check it or to learn it
ôn lại, xem xét lại, đánh giá
Ví dụ
- I will review my notes before the exam.Tôi sẽ ôn lại ghi chép trước kỳ thi.
- The manager will review the plan next week.Tuần sau người quản lý sẽ xem xét lại kế hoạch.
Cụm từ đi kèm
- review the evidence · xem xét lại bằng chứng
- review a book · viết bài đánh giá sách
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Tiếng Anh Mỹ dùng 'review' = ôn bài; tiếng Anh Anh hay nói 'revise'.
-
/skəˈlæstɪsɪzəm/ noun triết học kinh viện
U
a way of thinking and teaching used in European universities in the Middle Ages
triết học kinh viện
Ví dụ
- Scholasticism was important in medieval universities.Triết học kinh viện quan trọng trong các trường đại học thời trung cổ.
- She wrote an essay about scholasticism.Cô ấy viết một bài luận về triết học kinh viện.
Cụm từ đi kèm
- medieval scholasticism · triết học kinh viện thời trung cổ
- the study of scholasticism · việc nghiên cứu triết học kinh viện
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈskuːlɡɜːrl/ noun nữ sinh
C
a girl who goes to school
nữ sinh
Ví dụ
- The schoolgirl carried a heavy bag.Cô nữ sinh mang một chiếc cặp nặng.
- My daughter is a happy schoolgirl.Con gái tôi là một nữ sinh vui vẻ.
Cụm từ đi kèm
- a young schoolgirl · một nữ sinh nhỏ tuổi
- a schoolgirl in uniform · nữ sinh mặc đồng phục
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsekənderi/ adj thứ yếu, trung học
less important than something else, or coming after the first stage
thứ yếu, trung học
Ví dụ
- She goes to a secondary school in town.Cô ấy học ở một trường trung học trong thị trấn.
- Money is secondary to health for me.Với tôi, tiền bạc không quan trọng bằng sức khỏe.
Cụm từ đi kèm
- secondary school · trường trung học
- of secondary importance · có tầm quan trọng thứ yếu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsemɪnɑːr/ noun buổi hội thảo, buổi thảo luận
C
a class where a small group of students talk about a subject
buổi hội thảo, buổi thảo luận
Ví dụ
- The students joined a seminar on history.Các sinh viên tham gia một buổi hội thảo về lịch sử.
- She gave a short talk at the seminar.Cô ấy có một bài nói ngắn tại buổi hội thảo.
Cụm từ đi kèm
- attend a seminar · tham dự hội thảo
- a training seminar · buổi hội thảo đào tạo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsɑːnɪt/ noun thơ sonnet (14 dòng)
C
a poem of fourteen lines with a fixed pattern of sounds
thơ sonnet (14 dòng)
Ví dụ
- We read a sonnet by Shakespeare in class.Chúng tôi đọc một bài thơ sonnet của Shakespeare trong lớp.
- She wrote a sonnet for her teacher.Cô ấy viết một bài thơ sonnet tặng thầy giáo.
Cụm từ đi kèm
- write a sonnet · viết một bài sonnet
- a love sonnet · bài sonnet tình yêu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/səbˈdʒʌŋktɪv/ noun lối giả định (ngữ pháp)
C
a verb form used to talk about wishes or things that are not real
lối giả định (ngữ pháp)
Ví dụ
- We learned the subjunctive in today's grammar class.Hôm nay chúng tôi học lối giả định trong giờ ngữ pháp.
- 'If I were you' uses the subjunctive.Câu 'If I were you' dùng lối giả định.
Cụm từ đi kèm
- the present subjunctive · giả định hiện tại
- use the subjunctive · dùng lối giả định
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Từ ngữ pháp: thường thấy trong 'I wish I were...' và 'It is important that he be...'.
-
/səbˈmɪt/ verb nộp, gửi
T
to give a piece of work or a form to someone to judge
nộp, gửi
Ví dụ
- You must submit your homework by Friday.Bạn phải nộp bài tập về nhà trước thứ Sáu.
- She submitted the form online.Cô ấy nộp đơn trực tuyến.
Cụm từ đi kèm
- submit a form · nộp một mẫu đơn
- submit an application · nộp đơn xin
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
hand in, sendTừ trái nghĩa
Họ từ
Chia quá khứ: submitted (gấp đôi chữ t). Nghĩa khác: chịu khuất phục (submit to).
-
/səˈspend/ verb đình chỉ, tạm dừng
T
to stop something or someone for a time, usually as a punishment
đình chỉ, tạm dừng
Ví dụ
- The school suspended him for fighting.Nhà trường đình chỉ học của cậu ấy vì đánh nhau.
- The bus service was suspended because of the snow.Dịch vụ xe buýt bị tạm dừng vì tuyết.
Cụm từ đi kèm
- suspend a student · đình chỉ một học sinh
- suspend a service · tạm ngừng một dịch vụ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsɪləbl/ noun âm tiết
C
a part of a word with one vowel sound, such as 'ta' in 'table'
âm tiết
Ví dụ
- The word 'banana' has three syllables.Từ 'banana' có ba âm tiết.
- Put the stress on the first syllable.Hãy nhấn vào âm tiết đầu tiên.
Cụm từ đi kèm
- the first syllable · âm tiết đầu tiên
- a stressed syllable · âm tiết được nhấn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsɪnənɪm/ noun từ đồng nghĩa
C
a word that has the same or almost the same meaning as another word
từ đồng nghĩa
Ví dụ
- 'Big' is a synonym for 'large'.'Big' là từ đồng nghĩa với 'large'.
- Can you find a synonym for 'happy'?Bạn có tìm được từ đồng nghĩa với 'happy' không?
Cụm từ đi kèm
- a synonym for · từ đồng nghĩa với
- a close synonym · từ gần nghĩa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
antonymHọ từ
-
/test/ verb kiểm tra, thử nghiệm
T
to check what someone knows or whether something works well
kiểm tra, thử nghiệm
Ví dụ
- The teacher will test us on Friday.Thứ Sáu thầy giáo sẽ kiểm tra chúng tôi.
- They tested the new phone before selling it.Họ thử nghiệm chiếc điện thoại mới trước khi bán.
Cụm từ đi kèm
- test a theory · kiểm chứng một giả thuyết
- test someone on something · kiểm tra ai về điều gì
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈθiːsɪs/ noun luận văn, luận án
C
a long piece of writing on a subject, done for a university degree
luận văn, luận án
Ví dụ
- She is writing her thesis on climate change.Cô ấy đang viết luận văn về biến đổi khí hậu.
- He finished his thesis and left the university.Anh ấy hoàn thành luận văn và rời trường đại học.
Cụm từ đi kèm
- write a thesis · viết luận văn
- a master's thesis · luận văn thạc sĩ
Dạng từ
- plural theses
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều bất quy tắc: thesis → theses /ˈθiːsiːz/.
-
/ˌθɜːrd ˈpɜːrsn/ noun ngôi thứ ba
C
the form of a verb or pronoun used for people or things being talked about
ngôi thứ ba
Ví dụ
- 'He', 'she' and 'it' are in the third person.'He', 'she' và 'it' là ngôi thứ ba.
- The story is told in the third person.Câu chuyện được kể ở ngôi thứ ba.
Cụm từ đi kèm
- in the third person · ở ngôi thứ ba
- third person singular · ngôi thứ ba số ít
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Third person singular của động từ thêm -s: he works, she likes.
-
/ˈtrænskrɪpt/ noun bản ghi chép, bảng điểm
C
a written copy of what was said, or a record of a student's marks
bản ghi chép, bảng điểm
Ví dụ
- I read the transcript of the interview online.Tôi đọc bản ghi lại buổi phỏng vấn trên mạng.
- The university asked for my school transcript.Trường đại học yêu cầu bảng điểm học bạ của tôi.
Cụm từ đi kèm
- a transcript of the speech · bản ghi bài phát biểu
- an academic transcript · bảng điểm học tập
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtrænsətɪv/ adj (động từ) ngoại động
of a verb that needs an object after it
(động từ) ngoại động
Ví dụ
- 'Eat' is a transitive verb when you eat something.'Eat' là ngoại động từ khi bạn ăn thứ gì đó.
- A transitive verb must have an object.Ngoại động từ phải có tân ngữ.
Cụm từ đi kèm
- a transitive verb · ngoại động từ
- transitive use · cách dùng ngoại động
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
intransitiveHọ từ
Transitive verb = ngoại động từ (cần tân ngữ); intransitive = nội động từ.
-
/tuˈɪʃn/ noun học phí, sự giảng dạy
U
teaching, or the money paid to a school or college for teaching
học phí, sự giảng dạy
Ví dụ
- Tuition at this university is very high.Học phí ở trường đại học này rất cao.
- He gets private tuition in maths.Cậu ấy học thêm môn toán với gia sư riêng.
Cụm từ đi kèm
- tuition fees · học phí
- private tuition · học kèm riêng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Anh-Mỹ: học phí. Anh-Anh: còn nghĩa là việc dạy học. Danh từ không đếm được.
-
/ˈtuːtər/ noun gia sư, giáo viên hướng dẫn
C
a teacher who gives lessons to one student or a small group
gia sư, giáo viên hướng dẫn
Ví dụ
- My son has a tutor for English.Con trai tôi có gia sư dạy tiếng Anh.
- Her tutor at university gave her good advice.Giáo viên hướng dẫn ở trường đại học đã cho cô ấy lời khuyên tốt.
Cụm từ đi kèm
- a private tutor · gia sư riêng
- a maths tutor · gia sư toán
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌʌndərˈɡrædʒuət/ noun sinh viên đại học (chưa tốt nghiệp)
C
a student at a university who is studying for a first degree
sinh viên đại học (chưa tốt nghiệp)
Ví dụ
- She is an undergraduate at Oxford.Cô ấy là sinh viên đại học ở Oxford.
- Undergraduates must pass all exams to get a degree.Sinh viên đại học phải qua tất cả các kỳ thi mới có bằng.
Cụm từ đi kèm
- an undergraduate student · sinh viên đại học
- undergraduate course · khóa học đại học
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ