Từ vựng B2 — Tư duy và ý tưởng
Nhóm dự phòng cho từ trừu tượng - danh từ trừu tượng không thuộc chủ đề nào và động từ chỉ suy nghĩ, hiểu biết, quyết định và lời nói.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
/əˈdʒʌstmənt/ noun sự điều chỉnh
C
a small change made to improve something or make it fit
sự điều chỉnh
Ví dụ
- I made a small change to the seat.Tôi đã điều chỉnh nhỏ cho chiếc ghế.
- The new school needs some adjustment at first.Lúc đầu bạn cần thời gian để làm quen với trường mới.
Cụm từ đi kèm
- make an adjustment · thực hiện một điều chỉnh
- a slight adjustment · sự điều chỉnh nhỏ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
change, alterationTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈædvent/ noun sự xuất hiện, sự ra đời
U
the arrival of an important new person, thing or idea
sự xuất hiện, sự ra đời
Ví dụ
- The start of the internet changed how we shop.Sự ra đời của internet đã thay đổi cách chúng ta mua sắm.
- Before the arrival of the car, people travelled by horse.Trước khi ô tô xuất hiện, người ta đi lại bằng ngựa.
Cụm từ đi kèm
- the advent of television · sự ra đời của truyền hình
- since the advent of · kể từ khi xuất hiện
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Thường đi với 'the' và 'of': 'the advent of the phone'. Không dùng cho người thường.
-
/ædˈvɜːrsəti/ noun nghịch cảnh, hoàn cảnh khó khăn
U
a time of great difficulty or bad luck
nghịch cảnh, hoàn cảnh khó khăn
Ví dụ
- She stayed strong in times of difficulty.Cô ấy vẫn mạnh mẽ trong những lúc khó khăn.
- He grew up in great adversity.Anh ấy lớn lên trong nghịch cảnh nặng nề.
Cụm từ đi kèm
- face adversity · đối mặt với nghịch cảnh
- overcome adversity · vượt qua nghịch cảnh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
hardship, difficultyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/eɪm/ verb nhắm tới, có mục tiêu
T,I
to plan or try to do or get something
nhắm tới, có mục tiêu
Ví dụ
- We aim to finish the work by Friday.Chúng tôi đặt mục tiêu hoàn thành công việc trước thứ Sáu.
- She aims at a job in a big company.Cô ấy nhắm tới một công việc ở công ty lớn.
Cụm từ đi kèm
- aim high · đặt mục tiêu cao
- aim to win · đặt mục tiêu chiến thắng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
intend, planTừ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'aim to + V' hoặc 'aim at + V-ing/danh từ'. Không nói 'aim for to'.
-
/əˈnælədʒi/ noun phép so sánh, sự tương đồng
C,U
a comparison that shows how two things are alike
phép so sánh, sự tương đồng
Ví dụ
- The teacher used a simple comparison to explain the idea.Giáo viên dùng một phép so sánh đơn giản để giải thích ý tưởng.
- She drew an analogy between the heart and a pump.Cô ấy so sánh trái tim với một chiếc máy bơm.
Cụm từ đi kèm
- draw an analogy · đưa ra một phép so sánh
- by analogy · bằng cách so sánh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đi với 'between' hoặc 'with': 'an analogy between A and B'.
-
/ænˈtɪsɪpeɪt/ verb dự đoán, lường trước
T
to expect that something will happen and get ready for it
dự đoán, lường trước
Ví dụ
- We expect a lot of rain tomorrow.Chúng tôi lường trước ngày mai sẽ có nhiều mưa.
- The shop anticipates a busy weekend.Cửa hàng dự đoán một cuối tuần đông khách.
Cụm từ đi kèm
- anticipate problems · lường trước vấn đề
- anticipate the future · dự đoán tương lai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
expect, predictTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈpiːl/ verb kêu gọi, thu hút
I
to ask for something in a serious or urgent way, or to be attractive
kêu gọi, thu hút
Ví dụ
- The police appealed for help from the public.Cảnh sát kêu gọi sự giúp đỡ từ người dân.
- The idea of a quiet holiday appeals to me.Ý tưởng về một kỳ nghỉ yên tĩnh thu hút tôi.
Cụm từ đi kèm
- appeal for help · kêu gọi giúp đỡ
- appeal to someone · thu hút ai đó
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'Appeal for' = kêu gọi; 'appeal to' = thu hút hoặc kêu gọi ai đó.
-
/ˌæspəˈreɪʃn/ noun khát vọng, hoài bão
C
a strong hope or wish to do or become something
khát vọng, hoài bão
Ví dụ
- Her biggest hope is to become a doctor.Khát vọng lớn nhất của cô ấy là trở thành bác sĩ.
- He has high aspirations for his future.Anh ấy có nhiều hoài bão cho tương lai.
Cụm từ đi kèm
- high aspirations · khát vọng cao
- a career aspiration · hoài bão nghề nghiệp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
ambition, goalTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈspaɪər/ verb khao khát, ước mong đạt được
I
to have a strong wish to do or be something great
khao khát, ước mong đạt được
Ví dụ
- She aspires to be a famous singer.Cô ấy khao khát trở thành ca sĩ nổi tiếng.
- Many young people aspire to a better life.Nhiều người trẻ khao khát một cuộc sống tốt hơn.
Cụm từ đi kèm
- aspire to greatness · khao khát vĩ đại
- aspire to be · khao khát trở thành
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đi với 'to': 'aspire to be a doctor' hoặc 'aspire to a career'.
-
/əˈsɜːrt/ verb khẳng định, quả quyết
T
to say firmly that something is true
khẳng định, quả quyết
Ví dụ
- He asserted that he was not at home.Anh ấy khẳng định rằng mình không ở nhà.
- She asserted her right to speak.Cô ấy khẳng định quyền được phát biểu của mình.
Cụm từ đi kèm
- assert your rights · khẳng định quyền của bạn
- assert yourself · tự khẳng định mình
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
claim, declareTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈsʌmpʃn/ noun giả định, sự cho rằng
C
something that you think is true without having proof
giả định, sự cho rằng
Ví dụ
- I made the wrong guess that he was a teacher.Tôi đã giả định sai rằng anh ấy là giáo viên.
- It is wrong to make assumptions about people.Thật sai khi đưa ra giả định về người khác.
Cụm từ đi kèm
- make an assumption · đưa ra giả định
- a false assumption · giả định sai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Có chữ 'p' trong 'assumption': /əˈsʌmpʃn/. Không viết 'assumtion'.
-
/əˈʃʊrəns/ noun lời cam đoan, sự đảm bảo
C,U
a promise that something is true or will happen
lời cam đoan, sự đảm bảo
Ví dụ
- He gave me his word that the work would be done.Anh ấy cam đoan với tôi rằng công việc sẽ xong.
- I need an assurance that my money is safe.Tôi cần có sự đảm bảo rằng tiền của tôi an toàn.
Cụm từ đi kèm
- give an assurance · đưa ra lời cam đoan
- a firm assurance · lời đảm bảo chắc chắn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
promise, guaranteeTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈʃʊr/ verb cam đoan, bảo đảm với
T
to tell someone firmly that something is true, so they do not worry
cam đoan, bảo đảm với
Ví dụ
- I assure you that the food is safe.Tôi cam đoan với bạn rằng thức ăn này an toàn.
- She assured her mother that she was fine.Cô ấy trấn an mẹ rằng mình ổn.
Cụm từ đi kèm
- assure someone · cam đoan với ai
- rest assured · cứ yên tâm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
promise, reassureTừ trái nghĩa
Họ từ
Hay nhầm với 'ensure' (đảm bảo điều gì xảy ra). 'Assure' luôn có người nhận: 'assure someone'.
-
/əˈteɪnəbl/ adj có thể đạt được
able to be reached or achieved with effort
có thể đạt được
Ví dụ
- Her goal of finishing the book this month is attainable.Mục tiêu hoàn thành cuốn sách trong tháng này của cô ấy là có thể đạt được.
- Set targets that are attainable, not too difficult.Hãy đặt ra những mục tiêu có thể đạt được, đừng quá khó.
Cụm từ đi kèm
- an attainable goal · một mục tiêu có thể đạt được
- easily attainable · dễ đạt được
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
achievable, reachableTừ trái nghĩa
unattainableHọ từ
-
/əˈtrɪbjuːt/ verb cho là do, quy cho
T
to say that something is caused by or belongs to someone or something
cho là do, quy cho
Ví dụ
- She attributes her success to hard work.Cô ấy cho rằng thành công của mình là nhờ làm việc chăm chỉ.
- Experts attribute this painting to a famous artist.Các chuyên gia cho rằng bức tranh này là của một họa sĩ nổi tiếng.
Cụm từ đi kèm
- attribute success to luck · cho thành công là do may mắn
- be attributed to · được cho là do
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Cấu trúc: 'attribute A to B'. Động từ nhấn âm hai, danh từ nhấn âm đầu.
-
/ˈberɪŋ/ noun mối liên quan, ảnh hưởng
U
a connection or effect on something else
mối liên quan, ảnh hưởng
Ví dụ
- His age has no bearing on the job.Tuổi của anh ấy không liên quan gì đến công việc.
- The weather had a big bearing on our plans.Thời tiết có ảnh hưởng lớn đến kế hoạch của chúng tôi.
Cụm từ đi kèm
- have a bearing on · có liên quan đến
- no bearing on · không liên quan đến
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Thường dùng trong cụm 'have a bearing on' (có ảnh hưởng/liên quan đến).
-
/ˈbenɪfɪt/ verb được lợi, mang lại lợi ích
T,I
to get an advantage from something, or to help someone
được lợi, mang lại lợi ích
Ví dụ
- Many students benefit from extra lessons.Nhiều học sinh được lợi từ các buổi học thêm.
- The new park will benefit the whole town.Công viên mới sẽ mang lại lợi ích cho cả thị trấn.
Cụm từ đi kèm
- benefit from · được lợi từ
- benefit greatly · được lợi rất nhiều
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'Benefit from' (được lợi từ) là cấu trúc hay dùng; đừng nói 'benefit of'.
-
/bɪˈstoʊ/ verb ban tặng, trao
T
to give something important to someone, such as an honour
ban tặng, trao
Ví dụ
- The king bestowed a medal on the brave soldier.Nhà vua ban tặng một huy chương cho người lính dũng cảm.
- The university bestowed an honour on the writer.Trường đại học trao một danh hiệu cho nhà văn.
Cụm từ đi kèm
- bestow an honour · ban tặng danh hiệu
- bestow a gift · ban tặng món quà
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Cấu trúc: 'bestow something on/upon someone'. Từ trang trọng.
-
/ˈbrɔːdn/ verb mở rộng
T,I
to make something wider, or to include more things
mở rộng
Ví dụ
- Travel can broaden your mind.Du lịch có thể mở rộng tầm nhìn của bạn.
- They want to broaden the road near the school.Họ muốn mở rộng con đường gần trường.
Cụm từ đi kèm
- broaden your horizons · mở rộng tầm nhìn
- broaden the road · mở rộng con đường
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌkeɪpəˈbɪləti/ noun khả năng, năng lực
C,U
the power or skill to do something
khả năng, năng lực
Ví dụ
- The new phone has a powerful camera capability.Chiếc điện thoại mới có khả năng chụp ảnh rất mạnh.
- She has the capability to lead a big team.Cô ấy có năng lực dẫn dắt một đội lớn.
Cụm từ đi kèm
- have the capability to do something · có khả năng làm gì
- technical capability · năng lực kỹ thuật
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
ability, powerTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌkætəɡərɪˈzeɪʃn/ noun sự phân loại
U
the act of putting things into groups of the same kind
sự phân loại
Ví dụ
- The categorization of books helps readers find them quickly.Việc phân loại sách giúp người đọc tìm sách nhanh chóng.
- Good categorization makes the website easier to use.Phân loại tốt khiến trang web dễ sử dụng hơn.
Cụm từ đi kèm
- the categorization of data · việc phân loại dữ liệu
- automatic categorization · phân loại tự động
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: categorisation.
-
/kɔːz/ noun nguyên nhân, lý do
C
the thing or person that makes something happen
nguyên nhân, lý do
Ví dụ
- The police are looking for the cause of the fire.Cảnh sát đang tìm nguyên nhân của vụ cháy.
- Smoking is a major cause of lung disease.Hút thuốc là nguyên nhân chính gây bệnh phổi.
Cụm từ đi kèm
- the main cause · nguyên nhân chính
- the cause of an accident · nguyên nhân của tai nạn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
effect, resultHọ từ
-
/siːs/ verb ngừng, chấm dứt
T,I
to stop happening or stop doing something
ngừng, chấm dứt
Ví dụ
- The noise ceased and the room became quiet.Tiếng ồn ngừng lại và căn phòng trở nên yên tĩnh.
- The factory ceased production last month.Nhà máy đã ngừng sản xuất vào tháng trước.
Cụm từ đi kèm
- cease to exist · không còn tồn tại
- cease fire · ngừng bắn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
stop, endTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtʃælɪndʒ/ verb thách thức, chất vấn
T
to question whether something is right, or to invite someone to compete
thách thức, chất vấn
Ví dụ
- Students should challenge ideas that they don't agree with.Học sinh nên chất vấn những ý kiến mà mình không đồng tình.
- He challenged his brother to a race.Anh ấy thách anh trai mình đua một trận.
Cụm từ đi kèm
- challenge a decision · phản đối một quyết định
- challenge someone to a game · thách ai chơi một ván
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsɜːrkəmstæns/ noun hoàn cảnh, tình huống
C
a fact or condition that affects a situation or an event
hoàn cảnh, tình huống
Ví dụ
- I can't go out under these circumstances.Tôi không thể ra ngoài trong hoàn cảnh này.
- He studied hard despite difficult circumstances at home.Cậu ấy học hành chăm chỉ dù hoàn cảnh ở nhà khó khăn.
Cụm từ đi kèm
- under the circumstances · trong hoàn cảnh này
- difficult circumstances · hoàn cảnh khó khăn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Hay dùng số nhiều; nói 'in/under the circumstances'.
-
/ˈklærəfaɪ/ verb làm rõ, giải thích rõ
T
to make something easier to understand by giving more details
làm rõ, giải thích rõ
Ví dụ
- Can you clarify what you mean?Bạn có thể nói rõ ý bạn không?
- The teacher clarified the rules before the test.Giáo viên làm rõ các quy định trước bài kiểm tra.
Cụm từ đi kèm
- clarify a point · làm rõ một điểm
- clarify the situation · làm rõ tình hình
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌklæsɪfɪˈkeɪʃn/ noun sự phân loại
C,U
the process of arranging things into groups by type
sự phân loại
Ví dụ
- The classification of animals helps scientists study them.Việc phân loại động vật giúp các nhà khoa học nghiên cứu chúng.
- Each book has a classification number in the library.Mỗi cuốn sách có một số phân loại trong thư viện.
Cụm từ đi kèm
- the classification of plants · việc phân loại thực vật
- a system of classification · hệ thống phân loại
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/koʊˈhɪrəns/ noun tính mạch lạc, sự chặt chẽ
U
the quality of being logical, with all parts fitting well together
tính mạch lạc, sự chặt chẽ
Ví dụ
- Her essay lacks coherence because the ideas jump around.Bài luận của cô ấy thiếu mạch lạc vì các ý nhảy lung tung.
- The teacher praised the coherence of his argument.Giáo viên khen sự chặt chẽ trong lập luận của cậu ấy.
Cụm từ đi kèm
- lack coherence · thiếu mạch lạc
- logical coherence · sự mạch lạc logic
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/koʊˈhɪrənt/ adj mạch lạc, chặt chẽ
clear, logical and easy to follow
mạch lạc, chặt chẽ
Ví dụ
- He gave a coherent answer to the question.Anh ấy đưa ra câu trả lời mạch lạc cho câu hỏi.
- After the accident she was not coherent.Sau vụ tai nạn cô ấy nói không mạch lạc.
Cụm từ đi kèm
- a coherent plan · một kế hoạch chặt chẽ
- a coherent argument · một lập luận mạch lạc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
confusedHọ từ
-
/koʊˈɪnsɪdəns/ noun sự trùng hợp ngẫu nhiên
C,U
a surprising event of two things happening together by chance
sự trùng hợp ngẫu nhiên
Ví dụ
- We met in Paris by coincidence.Chúng tôi gặp nhau ở Paris một cách tình cờ.
- What a coincidence! We have the same name.Thật trùng hợp! Chúng ta có cùng tên.
Cụm từ đi kèm
- by coincidence · một cách tình cờ
- a happy coincidence · sự trùng hợp may mắn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kəmˈpleksəti/ noun sự phức tạp
C,U
the state of having many parts that are hard to understand
sự phức tạp
Ví dụ
- I was surprised by the complexity of the problem.Tôi ngạc nhiên trước độ phức tạp của vấn đề.
- The rules grow in complexity every year.Các quy định ngày càng phức tạp hơn mỗi năm.
Cụm từ đi kèm
- the complexity of the system · độ phức tạp của hệ thống
- increasing complexity · độ phức tạp ngày càng tăng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
simplicityHọ từ
-
/ˈkɑːmprəmaɪz/ verb thỏa hiệp, nhượng bộ
I
to agree by each side accepting less than it first wanted
thỏa hiệp, nhượng bộ
Ví dụ
- We compromised and watched a film we both liked.Chúng tôi thỏa hiệp và xem một bộ phim cả hai đều thích.
- Both sides must compromise to end the strike.Cả hai bên phải nhượng bộ để chấm dứt cuộc đình công.
Cụm từ đi kèm
- compromise on · thỏa hiệp về
- refuse to compromise · từ chối nhượng bộ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đi với 'on' (compromise on price) hoặc 'with' (compromise with someone).
-
/kənˈsiːl/ verb che giấu, giấu giếm
T
to hide something so that people cannot see or find it
che giấu, giấu giếm
Ví dụ
- He tried to conceal the letter under his book.Anh ấy cố giấu bức thư dưới cuốn sách.
- She could not conceal her disappointment.Cô ấy không thể giấu nổi sự thất vọng.
Cụm từ đi kèm
- conceal the truth · che giấu sự thật
- conceal a feeling · giấu cảm xúc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
hideTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/kənˈsiːd/ verb thừa nhận, nhượng bộ
T,I
to admit that something is true, although you do not want to
thừa nhận, nhượng bộ
Ví dụ
- He conceded that he had made a mistake.Anh ấy thừa nhận rằng mình đã mắc sai lầm.
- The team conceded two goals in the first half.Đội để thủng lưới hai bàn trong hiệp một.
Cụm từ đi kèm
- concede defeat · nhận thua
- concede a point · thừa nhận một điểm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kənˈsiːvəbl/ adj có thể tưởng tượng được, có thể xảy ra
possible to imagine or believe
có thể tưởng tượng được, có thể xảy ra
Ví dụ
- It is conceivable that he forgot the meeting.Có thể hình dung là anh ấy đã quên cuộc họp.
- They tried every conceivable way to solve it.Họ đã thử mọi cách có thể nghĩ ra để giải quyết.
Cụm từ đi kèm
- every conceivable way · mọi cách có thể nghĩ ra
- hardly conceivable · khó mà tưởng tượng nổi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
inconceivableHọ từ
-
/kənˈsiːv/ verb hình dung, nghĩ ra, thụ thai
T,I
to form an idea, plan or picture in your mind
hình dung, nghĩ ra, thụ thai
Ví dụ
- I can't conceive how anyone could behave so badly.Tôi không thể hình dung nổi sao ai đó lại cư xử tệ như vậy.
- The architect conceived the plan for a new school years ago.Kiến trúc sư đã nghĩ ra kế hoạch xây trường mới từ nhiều năm trước.
Cụm từ đi kèm
- conceive an idea · nghĩ ra một ý tưởng
- hard to conceive · khó hình dung
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
imagine, deviseTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/kənˈsepʃn/ noun quan niệm, sự hiểu biết
C,U
an understanding or an idea of what something is like
quan niệm, sự hiểu biết
Ví dụ
- She has a clear conception of what she wants to do.Cô ấy có quan niệm rõ ràng về điều mình muốn làm.
- Many people have a wrong conception of how hard farming is.Nhiều người hiểu sai về việc làm nông vất vả đến mức nào.
Cụm từ đi kèm
- a clear conception · một quan niệm rõ ràng
- popular conception · quan niệm phổ biến
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌkɑːntrəˈdɪkt/ verb mâu thuẫn, phản bác
T
to say the opposite of what someone else has said
mâu thuẫn, phản bác
Ví dụ
- Don't contradict your teacher in front of the class.Đừng phản bác thầy cô trước cả lớp.
- His words contradict what he did yesterday.Lời nói của anh ấy mâu thuẫn với việc anh ấy làm hôm qua.
Cụm từ đi kèm
- contradict yourself · tự mâu thuẫn
- contradict the evidence · mâu thuẫn với bằng chứng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌkɑːntrəˈdɪkʃn/ noun sự mâu thuẫn
C,U
a difference between two facts or statements that cannot both be true
sự mâu thuẫn
Ví dụ
- There is a contradiction between what he says and does.Có sự mâu thuẫn giữa lời nói và việc làm của anh ấy.
- The two reports are in direct contradiction.Hai bản báo cáo hoàn toàn mâu thuẫn với nhau.
Cụm từ đi kèm
- a clear contradiction · mâu thuẫn rõ ràng
- in contradiction to · trái với
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌkɑːntrəˈdɪktəri/ adj mâu thuẫn
having ideas or facts that cannot both be true
mâu thuẫn
Ví dụ
- The witnesses gave contradictory accounts of the accident.Các nhân chứng đưa ra lời kể mâu thuẫn về vụ tai nạn.
- I read two contradictory reports on the same day.Tôi đọc hai bản báo cáo mâu thuẫn nhau trong cùng một ngày.
Cụm từ đi kèm
- contradictory statements · những tuyên bố mâu thuẫn
- contradictory evidence · bằng chứng mâu thuẫn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkɑːnvɜːrs/ noun điều ngược lại
U
the opposite of a fact or statement
điều ngược lại
Ví dụ
- He is not lazy; in fact, the converse is true.Anh ấy không lười; thực ra điều ngược lại mới đúng.
- If A leads to B, the converse is not always true.Nếu A dẫn đến B thì điều ngược lại không phải lúc nào cũng đúng.
Cụm từ đi kèm
- the converse is true · điều ngược lại là đúng
- the converse of · điều ngược lại của
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Thường dùng với 'the': 'the converse'. Động từ 'converse' (trò chuyện) nhấn âm 2.
-
/kənˈvɪnst/ adj tin chắc, bị thuyết phục
completely sure that something is true or right
tin chắc, bị thuyết phục
Ví dụ
- I am convinced that she told the truth.Tôi tin chắc là cô ấy đã nói thật.
- He was not convinced by their explanation.Anh ấy không bị thuyết phục bởi lời giải thích của họ.
Cụm từ đi kèm
- firmly convinced · hoàn toàn tin chắc
- convinced of · tin chắc về
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkrɪtɪsɪzəm/ noun sự chỉ trích, lời phê bình
C,U
a comment that says what is wrong or bad about someone or something
sự chỉ trích, lời phê bình
Ví dụ
- She took the criticism well and tried to improve.Cô ấy đón nhận lời phê bình tốt và cố gắng cải thiện.
- The film received a lot of criticism from reviewers.Bộ phim nhận nhiều lời chỉ trích từ các nhà phê bình.
Cụm từ đi kèm
- face criticism · đối mặt với chỉ trích
- constructive criticism · phê bình mang tính xây dựng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪˈklaɪn/ verb giảm sút, suy giảm, từ chối
T,I
to become less in number, size or strength over time
giảm sút, suy giảm, từ chối
Ví dụ
- The number of visitors began to decline last year.Số lượng du khách bắt đầu giảm vào năm ngoái.
- She declined the invitation because she was busy.Cô ấy từ chối lời mời vì bận.
Cụm từ đi kèm
- decline sharply · giảm mạnh
- decline an offer · từ chối một lời đề nghị
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪˈduːs/ verb suy ra, suy luận
T
to reach an answer by thinking about facts that you know
suy ra, suy luận
Ví dụ
- I deduced from his face that he was tired.Tôi suy ra từ khuôn mặt anh ấy rằng anh ấy mệt.
- From the clues, the police deduced who did it.Từ các manh mối, cảnh sát suy ra ai là thủ phạm.
Cụm từ đi kèm
- deduce a fact · suy ra một sự thật
- deduce from the evidence · suy ra từ bằng chứng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
conclude, inferTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪˈdʌkʃn/ noun sự suy luận, sự khấu trừ
C,U
an answer you reach by thinking about facts, or an amount taken away
sự suy luận, sự khấu trừ
Ví dụ
- His deduction about the thief was correct.Suy luận của anh ấy về tên trộm là đúng.
- There is a deduction from your pay for tax.Có một khoản bị trừ vào lương của bạn để nộp thuế.
Cụm từ đi kèm
- a logical deduction · một suy luận hợp lý
- tax deduction · khoản khấu trừ thuế
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/diːm/ verb cho là, xem là, coi là
T
to think or judge that something is of a certain kind
cho là, xem là, coi là
Ví dụ
- The city deemed the old bridge unsafe.Thành phố cho rằng cây cầu cũ không an toàn.
- He deemed it wise to wait.Anh ấy cho rằng chờ đợi là khôn ngoan.
Cụm từ đi kèm
- deem it necessary · cho là cần thiết
- be deemed a success · được coi là một thành công
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Từ trang trọng. Thường dùng: deem it + tính từ, hoặc be deemed + danh từ/tính từ.
-
/dɪˈfaɪ/ verb bất chấp, thách thức, chống lại
T
to refuse to obey a person or rule, openly and on purpose
bất chấp, thách thức, chống lại
Ví dụ
- The boy defied his parents and went out.Cậu bé bất chấp bố mẹ và đi ra ngoài.
- Some people defy the law and drive too fast.Một số người coi thường luật pháp và lái xe quá nhanh.
Cụm từ đi kèm
- defy the rules · bất chấp các quy tắc
- defy an order · chống lại một mệnh lệnh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
disobey, resistTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdestəni/ noun số phận, định mệnh
C,U
the things that will happen to a person in the future, as if planned
số phận, định mệnh
Ví dụ
- She believes that it was her destiny to be a singer.Cô ấy tin rằng làm ca sĩ là số phận của mình.
- We can choose our own destiny.Chúng ta có thể chọn số phận của mình.
Cụm từ đi kèm
- fulfil your destiny · hoàn thành định mệnh
- control your destiny · nắm giữ số phận của mình
Dạng từ
- plural destinies
Từ đồng nghĩa
fateTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪˈvoʊt/ verb dành hết, cống hiến
T
to give a lot of your time or effort to one thing
dành hết, cống hiến
Ví dụ
- She devotes every weekend to her garden.Cô ấy dành mọi cuối tuần cho khu vườn của mình.
- He devoted his life to helping sick people.Ông ấy cống hiến cả đời để giúp đỡ người bệnh.
Cụm từ đi kèm
- devote time to · dành thời gian cho
- devote yourself to · cống hiến hết mình cho
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng giới từ to: devote time to something (không dùng for).
-
/ˈdɪɡnɪfaɪ/ verb làm cho trang trọng, tôn vinh
T
to make something seem important or worth respect
làm cho trang trọng, tôn vinh
Ví dụ
- I will not dignify that question with an answer.Tôi sẽ không thèm trả lời câu hỏi đó.
- A good speech can dignify the whole event.Một bài phát biểu hay có thể làm cả sự kiện thêm trang trọng.
Cụm từ đi kèm
- dignify with an answer · đáng để trả lời
- dignify the occasion · làm buổi lễ thêm trang trọng
Dạng từ
- pp dignified
- past dignified
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Hay gặp trong cấu trúc phủ định: 'I won't dignify it with a reply' (không thèm đáp lại).
-
/dɪˈlemə/ noun tình thế tiến thoái lưỡng nan
C
a situation where you must choose between two things that are both bad
tình thế tiến thoái lưỡng nan
Ví dụ
- I am in a dilemma about which job to take.Tôi đang phân vân không biết nên nhận công việc nào.
- She faced a hard dilemma between work and family.Cô ấy đối mặt với tình thế khó xử giữa công việc và gia đình.
Cụm từ đi kèm
- face a dilemma · đối mặt với tình thế khó xử
- a moral dilemma · một tình thế khó xử về đạo đức
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌdɪsəˈpɪrəns/ noun sự biến mất, sự mất tích
C,U
the fact that someone or something is gone and cannot be found
sự biến mất, sự mất tích
Ví dụ
- The police are looking into the boy's disappearance.Cảnh sát đang điều tra vụ mất tích của cậu bé.
- The disappearance of the trees changed the town.Việc cây cối biến mất đã làm thay đổi thị trấn.
Cụm từ đi kèm
- a mysterious disappearance · một vụ mất tích bí ẩn
- the disappearance of · sự biến mất của
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌdɪsrɪˈɡɑːrd/ noun sự coi thường, sự phớt lờ
U
the act of not paying attention to something that matters
sự coi thường, sự phớt lờ
Ví dụ
- He drove with total disregard for safety.Anh ta lái xe hoàn toàn không để ý đến an toàn.
- Her disregard for the rules caused trouble.Việc cô ấy coi thường các quy tắc đã gây rắc rối.
Cụm từ đi kèm
- disregard for · sự coi thường đối với
- total disregard · sự phớt lờ hoàn toàn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
neglectTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪˈstrækt/ verb làm xao nhãng, làm phân tâm
T
to take someone's attention away from what they are doing
làm xao nhãng, làm phân tâm
Ví dụ
- Please do not distract the driver.Làm ơn đừng làm tài xế mất tập trung.
- The noise from the street distracted me from my work.Tiếng ồn ngoài phố làm tôi xao nhãng công việc.
Cụm từ đi kèm
- distract attention · làm phân tán sự chú ý
- distract from · làm xao nhãng khỏi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Cấu trúc: distract someone from something (làm ai xao nhãng khỏi việc gì).
-
/dɪˈstrækʃn/ noun sự xao nhãng, thứ gây xao nhãng
C,U
something that stops you from giving your attention to what you are doing
sự xao nhãng, thứ gây xao nhãng
Ví dụ
- My phone is a big distraction when I study.Điện thoại là thứ gây xao nhãng lớn khi tôi học.
- The noise was a distraction during the test.Tiếng ồn làm mất tập trung trong lúc làm bài kiểm tra.
Cụm từ đi kèm
- a major distraction · một thứ gây xao nhãng lớn
- avoid distractions · tránh những thứ gây xao nhãng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/duːm/ noun vận rủi, sự diệt vong, tai họa
U
a terrible future that you cannot stop, especially death or ruin
vận rủi, sự diệt vong, tai họa
Ví dụ
- The old man felt a sense of doom.Ông lão có cảm giác tai họa sắp đến.
- The story is about the doom of a great city.Câu chuyện nói về sự diệt vong của một thành phố lớn.
Cụm từ đi kèm
- a sense of doom · cảm giác tai họa sắp đến
- meet your doom · gặp phải số phận bi thảm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
ruin, fateTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/daʊt/ verb nghi ngờ, ngờ vực
T
to feel unsure that something is true or will happen
nghi ngờ, ngờ vực
Ví dụ
- I doubt that he will come.Tôi nghi là anh ấy sẽ không đến.
- Nobody doubts her skill.Không ai nghi ngờ kỹ năng của cô ấy.
Cụm từ đi kèm
- doubt the truth · nghi ngờ sự thật
- I doubt it · tôi nghi lắm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chữ b trong doubt là âm câm, đọc /daʊt/.
-
/ˈdaʊnfɔːl/ noun sự sụp đổ, nguyên nhân thất bại
C
the loss of power, success or money, or the cause of it
sự sụp đổ, nguyên nhân thất bại
Ví dụ
- Too much pride was his downfall.Quá kiêu ngạo là nguyên nhân thất bại của anh ta.
- The story is about the downfall of a king.Câu chuyện nói về sự sụp đổ của một vị vua.
Cụm từ đi kèm
- lead to the downfall · dẫn đến sự sụp đổ
- his downfall · sự thất bại của anh ta
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
ruinTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪˈfektɪvnəs/ noun tính hiệu quả
U
the quality of producing the result that you want
tính hiệu quả
Ví dụ
- Doctors tested the effectiveness of the new drug.Các bác sĩ đã thử nghiệm tính hiệu quả của loại thuốc mới.
- We should measure the effectiveness of this training.Chúng ta nên đánh giá tính hiệu quả của khóa đào tạo này.
Cụm từ đi kèm
- the effectiveness of a method · tính hiệu quả của một phương pháp
- reduce effectiveness · làm giảm hiệu quả
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈelɪdʒəbl/ adj đủ điều kiện, có đủ tư cách
having the right to do or get something because you meet the rules
đủ điều kiện, có đủ tư cách
Ví dụ
- You are eligible to vote when you are eighteen.Bạn đủ điều kiện đi bầu khi bạn mười tám tuổi.
- Only students under twenty-five are eligible for this prize.Chỉ sinh viên dưới hai mươi lăm tuổi mới đủ điều kiện nhận giải này.
Cụm từ đi kèm
- eligible for a loan · đủ điều kiện vay tiền
- eligible to apply · đủ điều kiện nộp đơn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
ineligibleHọ từ
Dùng 'eligible for + danh từ' hoặc 'eligible to + động từ'.
-
/ɪˈmɜːrdʒəns/ noun sự xuất hiện, sự nổi lên
U
the process of coming out, or of starting to exist or become known
sự xuất hiện, sự nổi lên
Ví dụ
- The emergence of the internet changed how we work.Sự xuất hiện của internet đã thay đổi cách chúng ta làm việc.
- Scientists studied the emergence of new diseases.Các nhà khoa học nghiên cứu sự xuất hiện của những bệnh mới.
Cụm từ đi kèm
- the emergence of a new trend · sự xuất hiện của một xu hướng mới
- the emergence of a leader · sự nổi lên của một nhà lãnh đạo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪnˈdevər/ noun nỗ lực, sự cố gắng
C,U
a serious attempt to do something, especially something new or difficult
nỗ lực, sự cố gắng
Ví dụ
- Climbing the mountain was a difficult endeavor.Leo lên ngọn núi là một nỗ lực khó khăn.
- We wish you success in all your endeavors.Chúng tôi chúc bạn thành công trong mọi nỗ lực của mình.
Cụm từ đi kèm
- a new endeavor · một nỗ lực mới
- make every endeavor · cố gắng hết sức
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
attempt, effortTừ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: endeavour.
-
/ɪnˈhæns/ verb nâng cao, tăng cường
T
to make something better, stronger or more attractive
nâng cao, tăng cường
Ví dụ
- Good lighting can enhance the look of a room.Ánh sáng tốt có thể làm căn phòng trông đẹp hơn.
- The course will enhance your chances of finding a job.Khóa học sẽ tăng cơ hội tìm được việc làm của bạn.
Cụm từ đi kèm
- enhance the quality · nâng cao chất lượng
- enhance your skills · nâng cao kỹ năng của bạn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
improve, boostTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪˈvæljueɪt/ verb đánh giá
T
to think carefully about something to decide how good or useful it is
đánh giá
Ví dụ
- Teachers evaluate each student's progress every term.Giáo viên đánh giá tiến bộ của từng học sinh mỗi học kỳ.
- We need to evaluate the risks before we decide.Chúng ta cần đánh giá rủi ro trước khi quyết định.
Cụm từ đi kèm
- evaluate the results · đánh giá kết quả
- evaluate a plan · đánh giá một kế hoạch
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
assess, judgeTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪˌvæljuˈeɪʃn/ noun sự đánh giá
C,U
a careful judgment about how good, useful or successful something is
sự đánh giá
Ví dụ
- The manager wrote an evaluation of each worker.Người quản lý viết một bản đánh giá cho từng nhân viên.
- The evaluation of the new system will take a month.Việc đánh giá hệ thống mới sẽ mất một tháng.
Cụm từ đi kèm
- a careful evaluation · một sự đánh giá cẩn thận
- an evaluation report · báo cáo đánh giá
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
assessmentTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪɡˈzædʒəreɪt/ noun sự phóng đại, nói quá
C
the act of saying something is bigger or better than it really is
sự phóng đại, nói quá
Ví dụ
- His story was an exaggerate of what really happened.Câu chuyện của anh ta là sự phóng đại những gì đã thật sự xảy ra.
- Nobody believed the exaggerate in her speech.Không ai tin vào sự nói quá trong bài phát biểu của cô ấy.
Cụm từ đi kèm
- a clear exaggerate · sự phóng đại rõ ràng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dạng danh từ này hiếm gặp. Thông thường dùng động từ 'exaggerate' hoặc danh từ 'exaggeration'.
-
/ɪɡˌzædʒəˈreɪʃn/ noun sự phóng đại, lời nói quá
C,U
a statement that makes something seem bigger or better than it really is
sự phóng đại, lời nói quá
Ví dụ
- It is no exaggeration to say she saved my life.Nói rằng cô ấy đã cứu mạng tôi không hề là nói quá.
- His story was full of exaggeration.Câu chuyện của anh ta đầy sự phóng đại.
Cụm từ đi kèm
- a gross exaggeration · sự phóng đại quá mức
- without exaggeration · không nói quá
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪkˈsepʃn/ noun ngoại lệ
C
a person or thing that is not included in a rule or a general statement
ngoại lệ
Ví dụ
- Everyone came on time, with one exception.Mọi người đều đến đúng giờ, trừ một ngoại lệ.
- The school does not allow phones, but we make an exception today.Trường không cho dùng điện thoại, nhưng hôm nay chúng tôi cho phép ngoại lệ.
Cụm từ đi kèm
- make an exception · cho phép ngoại lệ
- with the exception of · ngoại trừ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪkˈskleɪm/ verb kêu lên, thốt lên
T,I
to say something suddenly and loudly because of surprise, anger or pleasure
kêu lên, thốt lên
Ví dụ
- 'What a beautiful view!' she exclaimed.'Cảnh đẹp quá!' cô ấy thốt lên.
- The children exclaimed with joy when they saw the snow.Bọn trẻ reo lên vui sướng khi thấy tuyết.
Cụm từ đi kèm
- exclaim with delight · reo lên thích thú
- exclaim in surprise · kêu lên ngạc nhiên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
cry out, shoutTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪkˈskluːd/ verb loại trừ, không cho tham gia
T
to not allow someone or something to be part of a group or activity
loại trừ, không cho tham gia
Ví dụ
- The price excludes tax and service charges.Giá này chưa bao gồm thuế và phí dịch vụ.
- They excluded him from the team because he was late.Họ loại anh ấy khỏi đội vì anh ấy đến muộn.
Cụm từ đi kèm
- exclude from · loại ra khỏi
- exclude the possibility · loại trừ khả năng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
includeHọ từ
-
/ˌekspekˈteɪʃn/ noun sự mong đợi, kỳ vọng
C,U
a belief that something will happen or that someone will do well
sự mong đợi, kỳ vọng
Ví dụ
- The film did not meet my expectations.Bộ phim không đáp ứng được kỳ vọng của tôi.
- Her parents have high expectations of her.Bố mẹ cô ấy có kỳ vọng cao ở cô.
Cụm từ đi kèm
- meet expectations · đáp ứng kỳ vọng
- high expectations · kỳ vọng cao
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Thường dùng số nhiều: 'live up to expectations' (đáp ứng kỳ vọng).
-
/fəˈsɪlɪteɪt/ verb tạo điều kiện, làm cho dễ dàng
T
to make an action or process easier or help it happen
tạo điều kiện, làm cho dễ dàng
Ví dụ
- A new bridge will facilitate trade between the two towns.Cây cầu mới sẽ tạo điều kiện cho việc buôn bán giữa hai thị trấn.
- The teacher tried to facilitate a calm discussion.Giáo viên cố gắng điều phối một cuộc thảo luận bình tĩnh.
Cụm từ đi kèm
- facilitate learning · tạo điều kiện cho việc học
- facilitate communication · thúc đẩy giao tiếp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
help, easeTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfæktər/ noun yếu tố, nhân tố
C
one of several things that cause or influence a result
yếu tố, nhân tố
Ví dụ
- Cost is an important factor when we buy a car.Chi phí là một yếu tố quan trọng khi chúng ta mua ô tô.
- Weather was a major factor in the team's loss.Thời tiết là một yếu tố chính trong thất bại của đội.
Cụm từ đi kèm
- a key factor · yếu tố then chốt
- a major factor · yếu tố chính
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
element, causeTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/feɪt/ noun số phận, định mệnh
U
a power that people believe controls everything that happens in their lives
số phận, định mệnh
Ví dụ
- They believe that fate brought them together.Họ tin rằng định mệnh đã đưa họ đến với nhau.
- He accepted his fate and kept working.Anh ấy chấp nhận số phận và tiếp tục làm việc.
Cụm từ đi kèm
- a twist of fate · sự xoay vần của số phận
- accept your fate · chấp nhận số phận
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
destinyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/fiːt/ noun kỳ tích, thành tích đáng nể
C
an act or achievement that shows great skill, strength or courage
kỳ tích, thành tích đáng nể
Ví dụ
- Climbing that mountain in winter was an amazing feat.Leo ngọn núi đó vào mùa đông là một kỳ tích.
- Building the bridge in a year was no small feat.Xây cây cầu trong một năm không phải chuyện nhỏ.
Cụm từ đi kèm
- a remarkable feat · một kỳ tích đáng kinh ngạc
- no mean feat · không phải chuyện dễ dàng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dễ nhầm với 'feet' (số nhiều của foot) vì phát âm gần giống: /fiːt/ là 'feat'.
-
/ˈfoʊkəs/ noun trọng tâm, sự tập trung
C,U
the main thing that people give their attention or effort to
trọng tâm, sự tập trung
Ví dụ
- The focus of the lesson is speaking.Trọng tâm của bài học là kỹ năng nói.
- He lost his focus during the long meeting.Anh ấy mất tập trung trong cuộc họp dài.
Cụm từ đi kèm
- the main focus · trọng tâm chính
- lose focus · mất tập trung
Dạng từ
- plural foci, focuses
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'focus on': 'the focus is on speaking'. Số nhiều thường là 'focuses'.
-
/ˈfɑːli/ noun sự dại dột, hành động ngu ngốc
C,U
a foolish action or idea that may cause trouble
sự dại dột, hành động ngu ngốc
Ví dụ
- Buying that old car was pure folly.Mua chiếc xe cũ đó là một hành động hoàn toàn dại dột.
- He later saw the folly of his plan.Sau đó anh ấy nhận ra sự dại dột trong kế hoạch của mình.
Cụm từ đi kèm
- pure folly · hoàn toàn dại dột
- the folly of youth · sự dại dột của tuổi trẻ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
foolishnessTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/fɔːrˈsiː/ verb thấy trước, lường trước
T
to know that something will happen before it happens
thấy trước, lường trước
Ví dụ
- Nobody could foresee the problem.Không ai có thể lường trước vấn đề đó.
- I foresee some trouble next week.Tôi thấy trước sẽ có rắc rối vào tuần sau.
Cụm từ đi kèm
- foresee problems · lường trước vấn đề
- easy to foresee · dễ thấy trước
Dạng từ
- pp foreseen
- past foresaw
Từ đồng nghĩa
predict, expectTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/fɔːrˈmeɪʃn/ noun sự hình thành, đội hình
C,U
the process of making or developing something, or the way things are arranged
sự hình thành, đội hình
Ví dụ
- The formation of ice takes several hours.Quá trình hình thành băng mất vài giờ.
- The birds flew in a V formation.Đàn chim bay theo đội hình chữ V.
Cụm từ đi kèm
- the formation of a group · sự thành lập một nhóm
- in formation · theo đội hình
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/fʊlˈfɪl/ verb thực hiện, hoàn thành
T
to do or achieve something that you promised or hoped to do
thực hiện, hoàn thành
Ví dụ
- She worked hard to fulfill her dream.Cô ấy làm việc chăm chỉ để thực hiện ước mơ.
- The company must fulfill its promises.Công ty phải thực hiện lời hứa của mình.
Cụm từ đi kèm
- fulfill a dream · thực hiện ước mơ
- fulfill a promise · giữ lời hứa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: fulfil. 'Fulfill' là Anh-Mỹ, 'fulfil' là Anh-Anh.
-
/ˌfʌndəˈmentl/ adj cơ bản, căn bản
most important and basic, forming the base of something
cơ bản, căn bản
Ví dụ
- Honesty is fundamental to a good friendship.Sự trung thực là điều cơ bản của một tình bạn tốt.
- There is a fundamental problem with the plan.Kế hoạch có một vấn đề căn bản.
Cụm từ đi kèm
- a fundamental right · quyền cơ bản
- fundamental to · mang tính nền tảng đối với
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
basic, essentialTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌdʒenrələˈzeɪʃn/ noun sự khái quát hóa, nhận định chung
C,U
a general statement about many people or things, based on only a few
sự khái quát hóa, nhận định chung
Ví dụ
- It is a generalization to say all teenagers are lazy.Nói mọi thanh thiếu niên đều lười là một nhận định chung chung.
- The teacher made a generalization about the class.Giáo viên đưa ra một nhận định chung về cả lớp.
Cụm từ đi kèm
- a broad generalization · nhận định rất chung chung
- make a generalization · đưa ra nhận định chung
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: generalisation. Anh-Mỹ viết 'generalization', Anh-Anh viết 'generalisation'.
-
/ˈdʒenrəlaɪz/ verb khái quát hóa, nói chung chung
I
to make a general statement from only a few examples
khái quát hóa, nói chung chung
Ví dụ
- It is unfair to generalize about a whole country.Thật bất công khi nhận xét chung chung về cả một quốc gia.
- Do not generalize from one bad experience.Đừng khái quát từ một trải nghiệm xấu.
Cụm từ đi kèm
- generalize about · nhận xét chung về
- hard to generalize · khó khái quát
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: generalise. Anh-Mỹ viết 'generalize', Anh-Anh viết 'generalise'.
-
/ˈdʒiːniəs/ noun thiên tài, tài năng thiên phú
C,U
a person who is extremely clever, or a very great natural ability
thiên tài, tài năng thiên phú
Ví dụ
- Einstein was a genius.Einstein là một thiên tài.
- The painter's genius was clear from an early age.Tài năng thiên phú của họa sĩ thể hiện rõ từ nhỏ.
Cụm từ đi kèm
- a mathematical genius · thiên tài toán học
- a stroke of genius · một ý tưởng thiên tài
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɡʊd/ noun điều tốt, lợi ích
U
something that is right, kind or helpful for people
điều tốt, lợi ích
Ví dụ
- He wants to do good in the world.Anh ấy muốn làm điều tốt cho thế giới.
- The new rule is for the common good.Quy định mới nhằm vì lợi ích chung.
Cụm từ đi kèm
- for the common good · vì lợi ích chung
- do good · làm điều tốt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
evilHọ từ
-
/ɡræsp/ noun sự nắm chắc, sự hiểu thấu
U
a firm hold, or an understanding of a subject or idea
sự nắm chắc, sự hiểu thấu
Ví dụ
- She has a good grasp of English grammar.Cô ấy nắm vững ngữ pháp tiếng Anh.
- The child held my hand in a tight grasp.Đứa trẻ nắm tay tôi thật chặt.
Cụm từ đi kèm
- a good grasp of · hiểu rõ về
- beyond my grasp · ngoài tầm với của tôi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/hɔːnt/ verb ám ảnh, thường xuyên lui tới
T
to stay in your mind and make you feel worried or sad
ám ảnh, thường xuyên lui tới
Ví dụ
- The memory of the accident haunts him.Ký ức về vụ tai nạn ám ảnh anh ấy.
- A ghost is said to haunt the old house.Người ta nói có một hồn ma ám ngôi nhà cũ.
Cụm từ đi kèm
- haunt someone · ám ảnh ai đó
- haunted house · ngôi nhà ma ám
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/hel/ noun địa ngục
U
the place where some people believe bad people go after death
địa ngục
Ví dụ
- Some people believe bad people go to hell.Một số người tin rằng người xấu sẽ xuống địa ngục.
- The long wait at the airport was hell.Việc chờ đợi lâu ở sân bay thật là địa ngục.
Cụm từ đi kèm
- go to hell · xuống địa ngục
- hell on earth · địa ngục trần gian
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Từ này có thể bị coi là thô tục khi dùng để chửi hoặc nhấn mạnh; cần cẩn thận.
-
/ˈhjuːmənɪst/ noun người theo chủ nghĩa nhân văn
C
a person who believes in human values rather than religion
người theo chủ nghĩa nhân văn
Ví dụ
- My teacher is a humanist who loves old books.Thầy giáo của tôi là một nhà nhân văn yêu sách cổ.
- The humanist wrote about kindness between people.Nhà nhân văn viết về lòng tốt giữa con người với nhau.
Cụm từ đi kèm
- a great humanist · một nhà nhân văn vĩ đại
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈhjuːmənaɪz/ verb nhân văn hóa, làm cho nhân đạo hơn
T
to make something kinder or more pleasant for people
nhân văn hóa, làm cho nhân đạo hơn
Ví dụ
- The new law will humanize the prison system.Luật mới sẽ làm cho hệ thống nhà tù nhân đạo hơn.
- Photos can humanize a sad news story.Những bức ảnh có thể làm cho một bản tin buồn gần gũi hơn.
Cụm từ đi kèm
- humanize the workplace · nhân văn hóa nơi làm việc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: humanise.
-
/aɪˈdentɪfaɪ/ verb nhận ra, xác định
T
to recognize someone or something and say who or what it is
nhận ra, xác định
Ví dụ
- She could identify the thief from a photo.Cô ấy nhận ra tên trộm từ một bức ảnh.
- We need to identify the cause of the problem.Chúng ta cần xác định nguyên nhân của vấn đề.
Cụm từ đi kèm
- identify the problem · xác định vấn đề
- identify a person · nhận ra một người
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɪɡnərəns/ noun sự thiếu hiểu biết, sự dốt nát
U
a lack of knowledge or information about something
sự thiếu hiểu biết, sự dốt nát
Ví dụ
- His ignorance of the law got him into trouble.Sự thiếu hiểu biết về luật pháp khiến anh ấy gặp rắc rối.
- She admitted her ignorance of the subject.Cô ấy thừa nhận mình không biết gì về chủ đề đó.
Cụm từ đi kèm
- ignorance of · sự thiếu hiểu biết về
- complete ignorance · sự hoàn toàn không biết
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được. Thành ngữ: 'Ignorance is bliss' (không biết thì sướng).
-
/ˈɪɡnərənt/ adj dốt nát, không biết
not knowing something that you should know
dốt nát, không biết
Ví dụ
- He is ignorant of the rules.Anh ấy không biết các quy tắc.
- Some people are ignorant about other cultures.Một số người thiếu hiểu biết về các nền văn hóa khác.
Cụm từ đi kèm
- ignorant of · không biết về
- ignorant about · thiếu hiểu biết về
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đừng nhầm với 'ignore' (phớt lờ). 'ignorant' = thiếu hiểu biết.
-
/ɪˈmɔːrtl/ adj bất tử, bất diệt
living or lasting forever
bất tử, bất diệt
Ví dụ
- In the story, the gods are immortal.Trong truyện, các vị thần là bất tử.
- His music made him immortal.Âm nhạc của ông ấy khiến ông trở nên bất diệt.
Cụm từ đi kèm
- an immortal soul · linh hồn bất tử
- immortal fame · danh tiếng bất diệt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
mortalHọ từ
-
/ˌɪmɔːrˈtæləti/ noun sự bất tử
U
the state of living or lasting forever
sự bất tử
Ví dụ
- Some people dream of immortality.Một số người mơ về sự bất tử.
- His books gave him a kind of immortality.Những cuốn sách đã mang lại cho ông một kiểu bất tử.
Cụm từ đi kèm
- gain immortality · đạt được sự bất tử
- dream of immortality · mơ về sự bất tử
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌɪmplɪˈkeɪʃn/ noun hàm ý, tác động có thể xảy ra
C
something that is suggested without being said directly, or a possible effect
hàm ý, tác động có thể xảy ra
Ví dụ
- The implication is that he lied.Hàm ý là anh ta đã nói dối.
- Think about the implications of your choice.Hãy nghĩ về những hệ quả của lựa chọn của bạn.
Cụm từ đi kèm
- the implications of · những hệ quả của
- a serious implication · hệ quả nghiêm trọng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪmˈplaɪ/ verb ngụ ý, ám chỉ
T
to suggest something without saying it directly
ngụ ý, ám chỉ
Ví dụ
- Are you implying that I am wrong?Bạn đang ngụ ý rằng tôi sai à?
- His silence implied that he agreed.Sự im lặng của anh ấy ngụ ý là anh ấy đồng ý.
Cụm từ đi kèm
- imply that · ngụ ý rằng
- seem to imply · dường như ngụ ý
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đừng nhầm: 'imply' = người nói ám chỉ; 'infer' = người nghe suy ra.
-
/ɪmˌpɑːsəˈbɪləti/ noun sự không thể, điều bất khả thi
C,U
the fact that something cannot happen or be done
sự không thể, điều bất khả thi
Ví dụ
- It was an impossibility to finish by Friday.Hoàn thành trước thứ Sáu là điều không thể.
- He spoke about the impossibility of the task.Anh ấy nói về tính bất khả thi của nhiệm vụ.
Cụm từ đi kèm
- a complete impossibility · hoàn toàn không thể
- the impossibility of · sự bất khả thi của
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪmˈprɑːbəbl/ adj khó xảy ra, không chắc
not likely to be true or to happen
khó xảy ra, không chắc
Ví dụ
- It is improbable that he will win.Khó có khả năng anh ấy sẽ thắng.
- She told us an improbable story.Cô ấy kể cho chúng tôi một câu chuyện khó tin.
Cụm từ đi kèm
- highly improbable · rất khó xảy ra
- an improbable story · câu chuyện khó tin
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
unlikelyTừ trái nghĩa
Họ từ