Ngôn Ngữ

Từ vựng B2 — Thành phố và mua sắm

Các địa điểm và công trình trong thị trấn, thành phố, đường phố, cửa hàng và việc mua sắm.

  • /ɑːrtʃ/ noun
  • /ˈbɑːrbərʃɑːp/ noun
  • /ˈbæθhaʊs/ noun
  • /buːθ/ noun
  • /ˈbruːəri/ noun
  • /ˈkætəlɔːɡ/ noun
  • /kəˈθiːdrəl/ noun
  • /ˈseməteri/ noun
  • /ˈsɪtiwaɪd/ adj
  • /ˈkloʊʒər/ noun
  • /ˈkaʊntər/ noun
  • /ˈsaɪbərkæˌfeɪ/ noun
  • /dɪˈmɑːlɪʃ/ verb
  • /ˈembəsi/ noun
  • /fəˈsɪlətiz/ noun
  • /ˈɡeɪtweɪ/ noun
  • /ˈɪntərsekʃn/ noun
  • /ˈleɪbl/ noun
  • /ˈlɑːbi/ noun
  • /ˌmɔːsəˈliːəm/ noun
  • /ˈmɜːrtʃəndaɪz/ noun
  • /ˈaʊtlet/ noun
  • /ˈaʊtskɜːrts/ noun
  • /ˈpækɪt/ noun
  • /ˈpeɪvmənt/ noun
  • /ˈpɔːnʃɑːp/ noun
  • /ˈpɜːrtʃəs/ noun
  • /ˈpɜːrtʃəs/ verb
  • /kjuː/ verb
  • /ræmp/ noun
  • /ˈrʌbl/ noun
  • /ˈrʊrəl/ adj
  • /ˈʃɑːpkiːpər/ noun
  • /ˈʃoʊkeɪs/ noun
  • /ˈsmoʊkstæk/ noun
  • /ˈsʌbɜːrb/ noun
  • /ˈtrɑːli/ noun