Từ vựng B2 — Thành phố và mua sắm
Các địa điểm và công trình trong thị trấn, thành phố, đường phố, cửa hàng và việc mua sắm.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
/ɑːrtʃ/ noun mái vòm, cổng vòm
C
a curved structure over a door, bridge or gateway
mái vòm, cổng vòm
Ví dụ
- We walked under the old stone arch.Chúng tôi đi dưới cổng vòm bằng đá cũ.
- The bridge has three big arches.Cây cầu có ba nhịp vòm lớn.
Cụm từ đi kèm
- a stone arch · vòm đá
- under the arch · dưới cổng vòm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbɑːrbərʃɑːp/ noun tiệm cắt tóc nam
C
a shop where men go to have their hair cut
tiệm cắt tóc nam
Ví dụ
- My father goes to the barbershop every month.Bố tôi đến tiệm cắt tóc mỗi tháng.
- There is a small barbershop near the station.Có một tiệm cắt tóc nhỏ gần nhà ga.
Cụm từ đi kèm
- go to the barbershop · đến tiệm cắt tóc
- a local barbershop · một tiệm cắt tóc trong vùng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Tiếng Anh Anh thường nói 'barber's'.
-
/ˈbæθhaʊs/ noun nhà tắm công cộng
C
a public building where people go to wash or relax in hot water
nhà tắm công cộng
Ví dụ
- In Japan, many people visit a bathhouse on weekends.Ở Nhật Bản, nhiều người đến nhà tắm công cộng vào cuối tuần.
- The old bathhouse is now a museum.Nhà tắm công cộng cũ nay là một bảo tàng.
Cụm từ đi kèm
- a public bathhouse · nhà tắm công cộng
- a traditional bathhouse · nhà tắm truyền thống
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/buːθ/ noun gian hàng nhỏ, buồng
C
a small closed area with walls, used for a special purpose
gian hàng nhỏ, buồng
Ví dụ
- He made a call from a phone booth.Anh ấy gọi điện từ một bốt điện thoại.
- We bought tickets at the booth near the gate.Chúng tôi mua vé tại quầy gần cổng.
Cụm từ đi kèm
- a phone booth · bốt điện thoại
- a ticket booth · quầy bán vé
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbruːəri/ noun nhà máy bia
C
a factory where beer is made
nhà máy bia
Ví dụ
- We visited a small brewery during our trip.Chúng tôi đã thăm một nhà máy bia nhỏ trong chuyến đi.
- The brewery makes ten kinds of beer.Nhà máy bia sản xuất mười loại bia.
Cụm từ đi kèm
- a local brewery · nhà máy bia địa phương
- visit a brewery · tham quan nhà máy bia
Dạng từ
- plural breweries
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkætəlɔːɡ/ noun cuốn danh mục, ca-ta-lô
C
a book or list that shows all the things you can buy or find
cuốn danh mục, ca-ta-lô
Ví dụ
- I looked through the catalog and chose a new chair.Tôi xem qua cuốn danh mục và chọn một chiếc ghế mới.
- The library has an online catalog of all its books.Thư viện có danh mục trực tuyến của toàn bộ sách.
Cụm từ đi kèm
- an online catalog · danh mục trực tuyến
- a product catalog · danh mục sản phẩm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: catalogue.
-
/kəˈθiːdrəl/ noun nhà thờ lớn, thánh đường
C
a very large and important church
nhà thờ lớn, thánh đường
Ví dụ
- We visited the old cathedral in the city centre.Chúng tôi đã thăm nhà thờ lớn cổ ở trung tâm thành phố.
- Tourists climb the tower of the cathedral for the view.Du khách leo lên tháp của nhà thờ lớn để ngắm cảnh.
Cụm từ đi kèm
- a Gothic cathedral · nhà thờ lớn kiểu Gô-tích
- visit a cathedral · tham quan nhà thờ lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈseməteri/ noun nghĩa trang
C
a place where dead people are buried
nghĩa trang
Ví dụ
- My grandfather is buried in the village cemetery.Ông tôi được chôn cất ở nghĩa trang của làng.
- We put flowers in the cemetery every spring.Chúng tôi đặt hoa ở nghĩa trang vào mỗi mùa xuân.
Cụm từ đi kèm
- a quiet cemetery · một nghĩa trang yên tĩnh
- visit a cemetery · thăm nghĩa trang
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsɪtiwaɪd/ adj trên toàn thành phố
covering or happening in the whole of a city
trên toàn thành phố
Ví dụ
- The city started a citywide recycling programme.Thành phố bắt đầu chương trình tái chế trên toàn thành phố.
- A citywide power cut left thousands without light.Một đợt mất điện toàn thành phố khiến hàng nghìn người không có đèn.
Cụm từ đi kèm
- a citywide ban · lệnh cấm toàn thành phố
- a citywide campaign · chiến dịch toàn thành phố
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkloʊʒər/ noun sự đóng cửa, việc ngừng hoạt động
C,U
the act of shutting a place or business, usually for ever
sự đóng cửa, việc ngừng hoạt động
Ví dụ
- The closure of the factory left many people without jobs.Việc đóng cửa nhà máy khiến nhiều người mất việc.
- The bridge closure caused long delays.Việc đóng cầu gây ra những chậm trễ kéo dài.
Cụm từ đi kèm
- the closure of a school · việc đóng cửa trường học
- road closure · việc cấm đường
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkaʊntər/ noun quầy (hàng, giao dịch)
C
a long table in a shop or bank where customers are served
quầy (hàng, giao dịch)
Ví dụ
- Please pay at the counter on your left.Vui lòng thanh toán tại quầy bên trái.
- The woman behind the counter smiled at us.Người phụ nữ sau quầy mỉm cười với chúng tôi.
Cụm từ đi kèm
- behind the counter · sau quầy
- a kitchen counter · mặt bếp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsaɪbərkæˌfeɪ/ noun quán cà phê internet
C
a place where you can pay to use computers and the internet
quán cà phê internet
Ví dụ
- I checked my email at a cybercafe while travelling.Tôi kiểm tra email ở một quán internet khi đi du lịch.
- There is a cybercafe near the station.Có một quán cà phê internet gần nhà ga.
Cụm từ đi kèm
- go to a cybercafe · đến quán internet
- a local cybercafe · quán internet địa phương
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: cybercafé.
-
/dɪˈmɑːlɪʃ/ verb phá dỡ, đập bỏ
T
to knock down a building so that it no longer stands
phá dỡ, đập bỏ
Ví dụ
- They will demolish the old school next month.Họ sẽ phá dỡ ngôi trường cũ vào tháng sau.
- The storm demolished several houses near the river.Cơn bão đã phá hủy vài ngôi nhà gần sông.
Cụm từ đi kèm
- demolish a building · phá dỡ một tòa nhà
- be demolished · bị phá dỡ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
destroy, knock downTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈembəsi/ noun đại sứ quán
C
the building where a government's officials work in a foreign country
đại sứ quán
Ví dụ
- I went to the embassy to get a visa.Tôi đã đến đại sứ quán để xin thị thực.
- The French embassy is near the park.Đại sứ quán Pháp ở gần công viên.
Cụm từ đi kèm
- the British embassy · đại sứ quán Anh
- an embassy official · viên chức đại sứ quán
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/fəˈsɪlətiz/ noun cơ sở vật chất, tiện nghi
C
buildings, rooms or equipment provided for a particular purpose
cơ sở vật chất, tiện nghi
Ví dụ
- The hotel has excellent sports facilities.Khách sạn có cơ sở vật chất thể thao rất tốt.
- The school has good facilities for music lessons.Trường có tiện nghi tốt cho các tiết học nhạc.
Cụm từ đi kèm
- sports facilities · cơ sở thể thao
- medical facilities · cơ sở y tế
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Luôn ở dạng số nhiều: facilities (một tiện nghi: a facility).
-
/ˈɡeɪtweɪ/ noun cổng, lối vào
C
an opening in a wall or fence where there is a gate
cổng, lối vào
Ví dụ
- We waited at the gateway to the park.Chúng tôi chờ ở cổng công viên.
- A stone gateway led to the garden.Một cổng đá dẫn vào khu vườn.
Cụm từ đi kèm
- a stone gateway · cổng đá
- the gateway to the city · cửa ngõ vào thành phố
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɪntərsekʃn/ noun ngã tư
C
a place where two or more roads meet and cross
ngã tư
Ví dụ
- Turn left at the next intersection.Rẽ trái ở ngã tư tiếp theo.
- There was an accident at the busy intersection.Có một vụ tai nạn ở ngã tư đông đúc.
Cụm từ đi kèm
- a busy intersection · ngã tư đông đúc
- at the intersection · ở ngã tư
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
crossroads, junctionTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈleɪbl/ noun nhãn, nhãn mác
C
a piece of paper on an object that gives information about it
nhãn, nhãn mác
Ví dụ
- Read the label on the bottle.Hãy đọc nhãn trên chai.
- The label on my shirt says 'wash cold'.Nhãn trên áo tôi ghi 'giặt nước lạnh'.
Cụm từ đi kèm
- a price label · nhãn giá
- read the label · đọc nhãn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈlɑːbi/ noun sảnh
C
a large area just inside the entrance of a hotel or large building
sảnh
Ví dụ
- I will meet you in the hotel lobby.Tôi sẽ gặp bạn ở sảnh khách sạn.
- Several people were waiting in the lobby.Vài người đang chờ ở sảnh.
Cụm từ đi kèm
- a hotel lobby · sảnh khách sạn
- wait in the lobby · chờ ở sảnh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Trong chính trị, 'lobby' còn là nhóm vận động hành lang.
-
/ˌmɔːsəˈliːəm/ noun lăng mộ
C
a large building where dead people are buried
lăng mộ
Ví dụ
- Thousands of tourists visit the mausoleum every year.Hàng nghìn khách du lịch đến thăm lăng mỗi năm.
- The king was buried in a grand mausoleum.Nhà vua được chôn trong một lăng mộ nguy nga.
Cụm từ đi kèm
- visit a mausoleum · thăm lăng mộ
- a royal mausoleum · lăng mộ hoàng gia
Dạng từ
- plural mausoleums, mausolea
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmɜːrtʃəndaɪz/ noun hàng hóa
U
goods that are bought and sold in shops
hàng hóa
Ví dụ
- The shop sells football merchandise like shirts and scarves.Cửa hàng bán hàng lưu niệm bóng đá như áo và khăn quàng.
- All merchandise is half price this weekend.Toàn bộ hàng hóa được giảm nửa giá vào cuối tuần này.
Cụm từ đi kèm
- sell merchandise · bán hàng hóa
- official merchandise · hàng chính hãng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được, không thêm s.
-
/ˈaʊtlet/ noun cửa hàng, nơi bán; ổ điện (Mỹ)
C
a shop or place that sells the goods of one company
cửa hàng, nơi bán; ổ điện (Mỹ)
Ví dụ
- The company has outlets in many cities.Công ty có cửa hàng ở nhiều thành phố.
- I bought these shoes at an outlet store.Tôi mua đôi giày này ở một cửa hàng outlet.
Cụm từ đi kèm
- an outlet store · cửa hàng outlet
- a retail outlet · cửa hàng bán lẻ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Tiếng Anh Mỹ: outlet còn là ổ cắm điện trên tường.
-
/ˈaʊtskɜːrts/ noun vùng ngoại ô, vùng ven
C
the parts of a town or city that are farthest from the centre
vùng ngoại ô, vùng ven
Ví dụ
- They live on the outskirts of Hanoi.Họ sống ở vùng ngoại ô Hà Nội.
- The new shopping centre is on the outskirts of town.Trung tâm mua sắm mới nằm ở ngoại ô thị trấn.
Cụm từ đi kèm
- the outskirts of the city · vùng ngoại ô thành phố
- on the outskirts · ở vùng ven
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Luôn ở dạng số nhiều và đi với 'the': 'the outskirts of the city'.
-
/ˈpækɪt/ noun gói, hộp nhỏ
C
a small box or bag in which goods are sold
gói, hộp nhỏ
Ví dụ
- I bought a packet of biscuits at the shop.Tôi mua một gói bánh quy ở cửa hàng.
- She opened the packet of seeds.Cô ấy mở gói hạt giống.
Cụm từ đi kèm
- a packet of crisps · một gói khoai tây chiên
- a packet of tea · một gói trà
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpeɪvmənt/ noun vỉa hè
C
a hard path at the side of a road where people walk
vỉa hè
Ví dụ
- Please walk on the pavement, not on the road.Hãy đi trên vỉa hè, đừng đi dưới lòng đường.
- The pavement was wet after the rain.Vỉa hè ướt sau cơn mưa.
Cụm từ đi kèm
- walk on the pavement · đi trên vỉa hè
- a wide pavement · vỉa hè rộng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Anh-Anh: 'pavement' là vỉa hè. Anh-Mỹ gọi là 'sidewalk'; 'pavement' Mỹ là mặt đường.
-
/ˈpɔːnʃɑːp/ noun tiệm cầm đồ
C
a shop where you can borrow money by leaving something valuable
tiệm cầm đồ
Ví dụ
- She took her gold ring to the pawnshop.Cô ấy mang chiếc nhẫn vàng đến tiệm cầm đồ.
- There is a small pawnshop near the market.Có một tiệm cầm đồ nhỏ gần chợ.
Cụm từ đi kèm
- go to a pawnshop · đến tiệm cầm đồ
- a pawnshop owner · chủ tiệm cầm đồ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpɜːrtʃəs/ noun món hàng đã mua, việc mua
C,U
something that you buy, or the act of buying it
món hàng đã mua, việc mua
Ví dụ
- Keep the receipt as proof of purchase.Hãy giữ hóa đơn làm bằng chứng đã mua hàng.
- Her latest purchase was a new laptop.Món đồ cô ấy mua gần đây nhất là một chiếc máy tính xách tay mới.
Cụm từ đi kèm
- make a purchase · mua hàng
- proof of purchase · bằng chứng mua hàng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
buyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpɜːrtʃəs/ verb mua, sắm
T
to buy something, usually something expensive
mua, sắm
Ví dụ
- They purchased a house near the sea.Họ đã mua một căn nhà gần biển.
- You can purchase tickets online.Bạn có thể mua vé trực tuyến.
Cụm từ đi kèm
- purchase tickets · mua vé
- purchase a car · mua một chiếc ô tô
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
buyTừ trái nghĩa
sellHọ từ
-
/kjuː/ verb xếp hàng
I
to wait in a line of people for something
xếp hàng
Ví dụ
- We queued for an hour to buy tickets.Chúng tôi xếp hàng một giờ để mua vé.
- People queue outside the shop every morning.Mọi người xếp hàng bên ngoài cửa hàng vào mỗi buổi sáng.
Cụm từ đi kèm
- queue up · xếp hàng
- queue for tickets · xếp hàng mua vé
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
line upTừ trái nghĩa
Họ từ
Hay dùng 'queue up'; tiếng Anh Mỹ thường nói 'stand in line' hoặc 'line up'.
-
/ræmp/ noun dốc, đường dốc, lối dốc
C
a sloping surface that joins two different levels
dốc, đường dốc, lối dốc
Ví dụ
- There is a ramp for wheelchairs at the entrance.Ở lối vào có một lối dốc cho xe lăn.
- The truck drove up the ramp.Chiếc xe tải chạy lên con dốc.
Cụm từ đi kèm
- a wheelchair ramp · lối dốc cho xe lăn
- a steep ramp · con dốc dựng đứng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈrʌbl/ noun đống gạch vụn, đổ nát
U
broken pieces of stone and brick from a building that has fallen down
đống gạch vụn, đổ nát
Ví dụ
- The old house was just a pile of rubble.Ngôi nhà cũ chỉ còn là một đống gạch vụn.
- Rescuers searched the rubble after the earthquake.Lực lượng cứu hộ tìm kiếm trong đống đổ nát sau trận động đất.
Cụm từ đi kèm
- a pile of rubble · một đống gạch vụn
- buried under the rubble · bị chôn vùi dưới đống đổ nát
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: không nói 'a rubble' hay 'rubbles'.
-
/ˈrʊrəl/ adj thuộc nông thôn
relating to the countryside, not to towns or cities
thuộc nông thôn
Ví dụ
- She grew up in a rural village.Cô ấy lớn lên ở một ngôi làng nông thôn.
- Rural areas often have fewer shops.Các vùng nông thôn thường có ít cửa hàng hơn.
Cụm từ đi kèm
- a rural area · một vùng nông thôn
- rural life · cuộc sống nông thôn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
urbanHọ từ
-
/ˈʃɑːpkiːpər/ noun chủ cửa hàng
C
a person who owns or runs a small shop
chủ cửa hàng
Ví dụ
- The shopkeeper gave me my change.Chủ cửa hàng trả lại tiền thừa cho tôi.
- My uncle is a shopkeeper in the village.Chú tôi là chủ một cửa hàng trong làng.
Cụm từ đi kèm
- a local shopkeeper · chủ cửa hàng địa phương
- a friendly shopkeeper · chủ cửa hàng thân thiện
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈʃoʊkeɪs/ noun tủ kính trưng bày
C
a glass box in a shop or museum where things are shown
tủ kính trưng bày
Ví dụ
- The ring was in a glass showcase.Chiếc nhẫn nằm trong tủ kính trưng bày.
- The museum has a showcase of old coins.Bảo tàng có một tủ trưng bày tiền xu cổ.
Cụm từ đi kèm
- a glass showcase · tủ kính trưng bày
- in the showcase · trong tủ trưng bày
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsmoʊkstæk/ noun ống khói nhà máy
C
a tall chimney on a factory or ship that lets out smoke
ống khói nhà máy
Ví dụ
- Black smoke came out of the smokestack.Khói đen bốc ra từ ống khói nhà máy.
- The old factory has a tall smokestack.Nhà máy cũ có một ống khói cao.
Cụm từ đi kèm
- a tall smokestack · ống khói cao
- a factory smokestack · ống khói nhà máy
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsʌbɜːrb/ noun vùng ngoại ô
C
an area of houses away from the centre of a city
vùng ngoại ô
Ví dụ
- We live in a quiet suburb of Hanoi.Chúng tôi sống ở một vùng ngoại ô yên tĩnh của Hà Nội.
- He takes the bus from the suburb to work.Anh ấy đi xe buýt từ ngoại ô đến chỗ làm.
Cụm từ đi kèm
- a quiet suburb · vùng ngoại ô yên tĩnh
- in the suburbs · ở ngoại ô
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
outskirtsTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtrɑːli/ noun xe đẩy
C
a small vehicle with wheels that you push to carry things
xe đẩy
Ví dụ
- She put the food in the shopping trolley.Cô ấy cho thức ăn vào xe đẩy mua hàng.
- A man pushed a luggage trolley across the hall.Một người đàn ông đẩy xe hành lý qua sảnh.
Cụm từ đi kèm
- a shopping trolley · xe đẩy mua hàng
- push a trolley · đẩy xe đẩy
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Anh-Anh: trolley; Anh-Mỹ: cart (xe đẩy mua hàng).