Từ vựng B2 — Đồ ăn
Thức ăn, đồ uống, việc nấu nướng, các bữa ăn và nơi ăn uống.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
/ˈoʊbərʒiːn/ noun cà tím
C,U
a long vegetable with a shiny dark purple skin
cà tím
Ví dụ
- I fried an aubergine for dinner.Tôi đã rán một quả cà tím cho bữa tối.
- She added aubergine to the vegetable soup.Cô ấy cho cà tím vào món súp rau.
Cụm từ đi kèm
- a sliced aubergine · quả cà tím thái lát
- grilled aubergine · cà tím nướng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Từ dùng ở Anh. Tiếng Anh Mỹ nói 'eggplant'.
-
/ˈbɑːrli/ noun lúa mạch, đại mạch
U
a grain used to make food, drinks and animal food
lúa mạch, đại mạch
Ví dụ
- Farmers grow barley in the cold north.Nông dân trồng lúa mạch ở miền bắc lạnh giá.
- She added barley to the soup.Cô ấy cho lúa mạch vào món súp.
Cụm từ đi kèm
- barley soup · súp lúa mạch
- a field of barley · một cánh đồng lúa mạch
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈberi/ noun quả mọng
C
a small, round, soft fruit with seeds, growing on a bush
quả mọng
Ví dụ
- We picked berries in the forest.Chúng tôi hái quả mọng trong rừng.
- She put fresh berries on top of the cake.Cô ấy đặt quả mọng tươi lên trên chiếc bánh.
Cụm từ đi kèm
- pick berries · hái quả mọng
- a bowl of berries · một bát quả mọng
Dạng từ
- plural berries
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/blend/ noun sự pha trộn, hỗn hợp
C
a mixture of different things that work well together
sự pha trộn, hỗn hợp
Ví dụ
- This tea is a blend of two kinds of leaves.Loại trà này là hỗn hợp của hai loại lá.
- The house is a blend of old and new styles.Ngôi nhà là sự pha trộn giữa phong cách cũ và mới.
Cụm từ đi kèm
- a blend of · sự pha trộn của
- a perfect blend · sự pha trộn hoàn hảo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbɑːtl/ verb đóng chai
T
to put a drink into bottles
đóng chai
Ví dụ
- The farm bottles its own milk.Trang trại tự đóng chai sữa của mình.
- They bottle the water at the spring.Họ đóng chai nước tại nguồn suối.
Cụm từ đi kèm
- bottle water · đóng chai nước
- bottle wine · đóng chai rượu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbɜːrbən/ noun rượu bourbon
U
a strong alcoholic drink made in the US from corn
rượu bourbon
Ví dụ
- He ordered a glass of bourbon with ice.Anh ấy gọi một ly rượu bourbon với đá.
- Bourbon is a famous drink from Kentucky.Bourbon là thức uống nổi tiếng của bang Kentucky.
Cụm từ đi kèm
- a glass of bourbon · một ly rượu bourbon
- Kentucky bourbon · rượu bourbon Kentucky
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/bʌn/ noun bánh bao tròn nhỏ, bánh mì ngọt
C
a small round soft bread or cake, sometimes sweet
bánh bao tròn nhỏ, bánh mì ngọt
Ví dụ
- I had a sweet bun with my coffee.Tôi ăn một chiếc bánh ngọt với cà phê.
- She put the meat inside a warm bun.Cô ấy cho thịt vào chiếc bánh mì ấm.
Cụm từ đi kèm
- a sweet bun · bánh ngọt tròn
- a hamburger bun · bánh mì kẹp hamburger
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkeɪtərɪŋ/ noun dịch vụ ăn uống, cung cấp suất ăn
U
the job of providing food and drink at events
dịch vụ ăn uống, cung cấp suất ăn
Ví dụ
- We hired a company to do the catering for our wedding.Chúng tôi thuê một công ty lo phần ăn uống cho đám cưới.
- She works in catering and often cooks for big parties.Cô ấy làm trong ngành dịch vụ ăn uống và thường nấu cho các bữa tiệc lớn.
Cụm từ đi kèm
- a catering company · công ty dịch vụ ăn uống
- catering for events · cung cấp suất ăn cho sự kiện
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtʃeri/ noun quả anh đào
C
a small round red fruit with a stone inside
quả anh đào
Ví dụ
- She put a cherry on top of the cake.Cô ấy đặt một quả anh đào lên trên bánh.
- We picked cherries in the garden in June.Chúng tôi hái anh đào trong vườn vào tháng Sáu.
Cụm từ đi kèm
- a bowl of cherries · một bát anh đào
- cherry juice · nước ép anh đào
Dạng từ
- plural cherries
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/tʃuː/ verb nhai
T,I
to bite food several times in your mouth before you swallow it
nhai
Ví dụ
- Chew your food slowly.Hãy nhai thức ăn thật chậm.
- The dog chewed my old shoe.Con chó nhai chiếc giày cũ của tôi.
Cụm từ đi kèm
- chew gum · nhai kẹo cao su
- chew slowly · nhai chậm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/tʃɑːp/ verb chặt, thái nhỏ
T
to cut something into pieces with a knife or an axe
chặt, thái nhỏ
Ví dụ
- Chop the onions and put them in the pan.Hãy thái nhỏ hành rồi cho vào chảo.
- He chopped wood for the fire.Anh ấy chặt củi để đốt lửa.
Cụm từ đi kèm
- chop vegetables · thái rau
- chop down a tree · chặt đổ một cái cây
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/tʃʌŋk/ noun khúc, miếng to
C
a thick piece that is cut or broken off something
khúc, miếng to
Ví dụ
- She cut a chunk of cheese for me.Cô ấy cắt cho tôi một miếng pho mát to.
- A large chunk of ice fell from the roof.Một tảng băng lớn rơi từ mái nhà xuống.
Cụm từ đi kèm
- a chunk of bread · một khúc bánh mì
- a large chunk of · một phần lớn của
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkɑːkteɪl/ noun cốc-tai
C
a mixed drink made with alcohol and fruit juice
cốc-tai
Ví dụ
- She ordered a cocktail at the bar.Cô ấy gọi một ly cốc-tai ở quầy bar.
- They served a fruit cocktail at the party.Họ phục vụ cốc-tai trái cây tại bữa tiệc.
Cụm từ đi kèm
- a fruit cocktail · cốc-tai trái cây
- a cocktail party · tiệc cốc-tai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkoʊkoʊ/ noun ca cao
U
a hot sweet drink made from brown chocolate powder
ca cao
Ví dụ
- I drink a cup of hot cocoa before bed.Tôi uống một cốc ca cao nóng trước khi đi ngủ.
- The children asked for cocoa and biscuits.Bọn trẻ xin ca cao và bánh quy.
Cụm từ đi kèm
- a cup of cocoa · một cốc ca cao
- hot cocoa · ca cao nóng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkoʊkənʌt/ noun quả dừa
C
a large fruit with a hard shell, white flesh and sweet liquid inside
quả dừa
Ví dụ
- We drank water from a fresh coconut.Chúng tôi uống nước từ quả dừa tươi.
- She added coconut milk to the soup.Cô ấy cho nước cốt dừa vào món canh.
Cụm từ đi kèm
- coconut milk · nước cốt dừa
- a coconut tree · cây dừa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdelɪkəsi/ noun món ngon đặc biệt, sơn hào hải vị
C
a rare or special food that people think tastes very good
món ngon đặc biệt, sơn hào hải vị
Ví dụ
- Fish eggs are a delicacy in some countries.Trứng cá là món ngon đặc biệt ở một số nước.
- We tried a local delicacy at the market.Chúng tôi thử một món đặc sản địa phương ở chợ.
Cụm từ đi kèm
- a local delicacy · đặc sản địa phương
- a rare delicacy · món ngon hiếm có
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Delicacy còn nghĩa là sự mỏng manh, tinh tế (danh từ không đếm được).
-
/ˈdrɪŋkəbl/ adj uống được
safe or good enough to drink
uống được
Ví dụ
- The water from the river is not drinkable.Nước từ con sông không uống được.
- This coffee is cheap but drinkable.Cà phê này rẻ nhưng uống được.
Cụm từ đi kèm
- drinkable water · nước uống được
- barely drinkable · gần như không uống nổi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
potableTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/fæt/ noun mỡ, chất béo
C,U
a soft oily substance in food or in the body of people and animals
mỡ, chất béo
Ví dụ
- Cut the fat off the meat.Hãy cắt phần mỡ khỏi miếng thịt.
- Too much fat is bad for your heart.Quá nhiều chất béo không tốt cho tim.
Cụm từ đi kèm
- animal fat · mỡ động vật
- low in fat · ít chất béo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfaɪbər/ noun chất xơ, sợi
U
the part of plant food that helps food move through your body
chất xơ, sợi
Ví dụ
- Beans are full of fiber.Đậu chứa rất nhiều chất xơ.
- Eat more fiber to stay healthy.Hãy ăn nhiều chất xơ hơn để khỏe mạnh.
Cụm từ đi kèm
- dietary fiber · chất xơ trong khẩu phần ăn
- high in fiber · giàu chất xơ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: fibre. 'Fiber' là cách viết Anh-Mỹ, 'fibre' là Anh-Anh.
-
/ɡreɪn/ noun ngũ cốc, hạt
C,U
the seeds of plants such as rice and wheat, used as food
ngũ cốc, hạt
Ví dụ
- The farmers store the grain in a large barn.Nông dân cất ngũ cốc trong một cái kho lớn.
- There is a grain of rice on the table.Có một hạt gạo trên bàn.
Cụm từ đi kèm
- whole grain · ngũ cốc nguyên hạt
- a grain of rice · một hạt gạo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɡʌlp/ noun ngụm lớn, sự nuốt ực
C
an act of swallowing a large amount of food or drink at once
ngụm lớn, sự nuốt ực
Ví dụ
- He drank the water in one gulp.Anh ấy uống hết nước trong một ngụm.
- She took a big gulp of air.Cô ấy hít một hơi thật sâu.
Cụm từ đi kèm
- in one gulp · trong một ngụm
- a big gulp · một ngụm lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɜːrb/ noun thảo mộc, rau thơm
C
a small plant used to add flavour to food or as medicine
thảo mộc, rau thơm
Ví dụ
- She grows herbs in pots on the balcony.Cô ấy trồng rau thơm trong chậu ngoài ban công.
- Add some fresh herbs to the soup.Hãy cho thêm ít rau thơm tươi vào món súp.
Cụm từ đi kèm
- fresh herbs · rau thơm tươi
- herb tea · trà thảo mộc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm Mỹ: âm 'h' câm, đọc /ɜːrb/ (giống 'erb').
-
/dʒʌŋk fuːd/ noun đồ ăn vặt, đồ ăn nhanh
U
food that is quick to eat but not good for your health
đồ ăn vặt, đồ ăn nhanh
Ví dụ
- Children should not eat too much junk food.Trẻ em không nên ăn quá nhiều đồ ăn nhanh.
- I often buy junk food after school.Tôi thường mua đồ ăn vặt sau giờ học.
Cụm từ đi kèm
- eat junk food · ăn đồ ăn vặt
- avoid junk food · tránh đồ ăn nhanh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: không nói 'a junk food'.
-
/liːk/ noun tỏi tây
C
a long vegetable with a white base and green leaves, like a thick onion
tỏi tây
Ví dụ
- She put a leek in the soup.Cô ấy cho một củ tỏi tây vào nồi súp.
- Leeks are cheap in winter.Tỏi tây rẻ vào mùa đông.
Cụm từ đi kèm
- leek and potato soup · súp tỏi tây và khoai tây
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đọc /liːk/, giống 'leak' (rò rỉ); đừng nhầm hai từ này.
-
/ˈmæŋɡoʊ/ noun quả xoài
C
a sweet tropical fruit with yellow or orange flesh and a large seed
quả xoài
Ví dụ
- I like to eat a ripe mango for dessert.Tôi thích ăn xoài chín làm món tráng miệng.
- She made a drink with mango and ice.Cô ấy làm một ly nước từ xoài và đá.
Cụm từ đi kèm
- a ripe mango · xoài chín
- mango juice · nước ép xoài
Dạng từ
- plural mangoes, mangos
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/mɪnt/ noun bạc hà
C,U
a small plant with fresh-smelling leaves used in food and drinks
bạc hà
Ví dụ
- She added some mint to the tea.Cô ấy cho thêm chút bạc hà vào trà.
- I like the fresh taste of mint.Tôi thích vị tươi mát của bạc hà.
Cụm từ đi kèm
- mint tea · trà bạc hà
- fresh mint · bạc hà tươi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmʌtn/ noun thịt cừu già
U
the meat from an adult sheep
thịt cừu già
Ví dụ
- We had roast mutton for dinner.Chúng tôi ăn thịt cừu nướng vào bữa tối.
- Mutton takes a long time to cook.Thịt cừu già cần nhiều thời gian để nấu.
Cụm từ đi kèm
- roast mutton · thịt cừu nướng
- boiled mutton · thịt cừu luộc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Mutton là thịt cừu già; thịt cừu non là lamb.
-
/ˈnɜːrɪʃ/ verb nuôi dưỡng
T
to give a person or plant the food they need to live and grow
nuôi dưỡng
Ví dụ
- Milk helps to nourish a baby.Sữa giúp nuôi dưỡng em bé.
- Rain nourishes the plants.Mưa nuôi dưỡng cây cối.
Cụm từ đi kèm
- nourish the body · nuôi dưỡng cơ thể
- well nourished · được nuôi dưỡng tốt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈnɜːrɪʃmənt/ noun chất dinh dưỡng, đồ ăn bổ dưỡng
U
the food that people, animals and plants need to live and grow
chất dinh dưỡng, đồ ăn bổ dưỡng
Ví dụ
- Children need good nourishment.Trẻ em cần được nuôi dưỡng tốt.
- Plants get nourishment from the soil.Cây lấy chất dinh dưỡng từ đất.
Cụm từ đi kèm
- get nourishment · nhận chất dinh dưỡng
- a source of nourishment · nguồn dinh dưỡng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: không nói 'a nourishment'.
-
/nʌt/ noun hạt (ăn được), quả hạch
C
a dry fruit with a hard shell and a seed you can eat
hạt (ăn được), quả hạch
Ví dụ
- He ate a bag of nuts.Anh ấy ăn hết một túi hạt.
- Squirrels collect nuts in autumn.Sóc nhặt hạt vào mùa thu.
Cụm từ đi kèm
- a handful of nuts · một nắm hạt
- crack a nut · đập vỡ một hạt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɑːlɪv/ noun quả ô liu
C
a small green or black fruit with a bitter taste, used for oil
quả ô liu
Ví dụ
- I put olives on my pizza.Tôi cho ô liu lên bánh pizza của mình.
- Olives grow well in warm countries.Cây ô liu mọc tốt ở những nước ấm.
Cụm từ đi kèm
- olive oil · dầu ô liu
- green olives · ô liu xanh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpænkeɪk/ noun bánh kếp
C
a thin, flat, round cake made from milk, eggs and flour and cooked in a pan
bánh kếp
Ví dụ
- We had pancakes with honey for breakfast.Chúng tôi ăn bánh kếp với mật ong vào bữa sáng.
- He can make a pancake in five minutes.Anh ấy có thể làm một chiếc bánh kếp trong năm phút.
Cụm từ đi kèm
- make pancakes · làm bánh kếp
- a stack of pancakes · một chồng bánh kếp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/pəˈpaɪə/ noun đu đủ
C,U
a large tropical fruit with orange flesh and many small black seeds
đu đủ
Ví dụ
- We had fresh papaya for breakfast.Chúng tôi ăn đu đủ tươi vào bữa sáng.
- She cut the papaya and took out the seeds.Cô ấy cắt quả đu đủ và lấy hạt ra.
Cụm từ đi kèm
- a ripe papaya · quả đu đủ chín
- papaya salad · gỏi đu đủ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/piːtʃ/ noun quả đào
C
a round soft fruit with a thin furry skin and sweet yellow flesh
quả đào
Ví dụ
- I ate a juicy peach after lunch.Tôi ăn một quả đào mọng nước sau bữa trưa.
- She made a pie with fresh peaches.Cô ấy làm một chiếc bánh với đào tươi.
Cụm từ đi kèm
- a ripe peach · quả đào chín
- peach juice · nước ép đào
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/piːl/ noun vỏ (trái cây, rau củ)
U
the thin outer skin of a fruit or vegetable
vỏ (trái cây, rau củ)
Ví dụ
- Do not throw the orange peel on the floor.Đừng vứt vỏ cam xuống sàn nhà.
- She added lemon peel to the cake.Cô ấy cho vỏ chanh vào chiếc bánh.
Cụm từ đi kèm
- orange peel · vỏ cam
- a banana peel · vỏ chuối
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
skin, rindTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/piːl/ verb gọt vỏ, bóc vỏ
T,I
to take the outer skin off a fruit or vegetable
gọt vỏ, bóc vỏ
Ví dụ
- He peeled an apple with a small knife.Anh ấy gọt một quả táo bằng con dao nhỏ.
- Please peel the potatoes before you cook them.Hãy gọt vỏ khoai tây trước khi nấu.
Cụm từ đi kèm
- peel an orange · bóc vỏ cam
- peel potatoes · gọt khoai tây
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpɪkl/ noun đồ muối chua, dưa muối
C,U
a vegetable kept in vinegar or salt water, with a sour taste
đồ muối chua, dưa muối
Ví dụ
- He put a pickle in his sandwich.Anh ấy cho một miếng dưa muối vào bánh mì kẹp.
- My grandmother makes pickles in the summer.Bà tôi làm dưa muối vào mùa hè.
Cụm từ đi kèm
- a jar of pickles · một lọ dưa muối
- cheese and pickle · pho mát và dưa muối
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/plʌm/ noun quả mận
C
a small, round, soft fruit with smooth red or purple skin and a stone inside
quả mận
Ví dụ
- She ate a sweet plum for lunch.Cô ấy ăn một quả mận ngọt vào bữa trưa.
- Grandma made plum jam last summer.Bà làm mứt mận vào mùa hè năm ngoái.
Cụm từ đi kèm
- a ripe plum · quả mận chín
- plum jam · mứt mận
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đuôi '-b' không có trong 'plum'; phát âm /plʌm/. Mận ở miền Bắc Việt Nam cũng gọi là 'plum'.
-
/ˈpɔːrʃn/ noun phần ăn, một phần
C
an amount of food for one person, or a part of a larger thing
phần ăn, một phần
Ví dụ
- The restaurant gives very large portions.Nhà hàng đó phục vụ những phần ăn rất lớn.
- A large portion of the money went to schools.Một phần lớn số tiền được dành cho các trường học.
Cụm từ đi kèm
- a large portion · một phần lớn
- a portion of rice · một phần cơm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
part, shareTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/prɔːn/ noun tôm
C
a small sea animal with a hard shell and many legs, eaten as food
tôm
Ví dụ
- We ordered fried prawns with rice.Chúng tôi gọi tôm chiên ăn với cơm.
- She does not eat prawns because she is allergic to them.Cô ấy không ăn tôm vì bị dị ứng.
Cụm từ đi kèm
- fried prawns · tôm chiên
- a prawn salad · món salad tôm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Từ này phổ biến trong tiếng Anh Anh; tiếng Anh Mỹ hay dùng 'shrimp'.
-
/ˈpʊdɪŋ/ noun bánh pudding, món tráng miệng
C,U
a sweet food eaten at the end of a meal
bánh pudding, món tráng miệng
Ví dụ
- We had chocolate pudding after dinner.Chúng tôi ăn bánh pudding sô-cô-la sau bữa tối.
- What is for pudding tonight?Tối nay có món tráng miệng gì vậy?
Cụm từ đi kèm
- chocolate pudding · bánh pudding sô-cô-la
- rice pudding · pudding gạo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
dessertTừ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm /ˈpʊdɪŋ/ với 'u' ngắn như 'put', không như 'cup'.
-
/ˈpʌmpkɪn/ noun bí ngô
C,U
a large round orange vegetable with a thick skin
bí ngô
Ví dụ
- My mother made soup from a pumpkin.Mẹ tôi nấu súp từ một quả bí ngô.
- The children cut a face into the pumpkin for Halloween.Bọn trẻ khắc một khuôn mặt lên quả bí ngô cho lễ Halloween.
Cụm từ đi kèm
- pumpkin soup · súp bí ngô
- a pumpkin pie · bánh nướng bí ngô
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈresəpi/ noun công thức nấu ăn
C
a set of instructions for cooking a particular dish
công thức nấu ăn
Ví dụ
- I found a good recipe for soup.Tôi tìm được một công thức nấu súp rất ngon.
- My grandmother never wrote down her recipes.Bà tôi chưa bao giờ viết lại các công thức của mình.
Cụm từ đi kèm
- follow a recipe · làm theo công thức
- a recipe for cake · công thức làm bánh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm /ˈresəpi/, chữ 'e' cuối đọc là /i/.
-
/roʊst/ adj nướng, quay
cooked in an oven, usually with fat and dry heat
nướng, quay
Ví dụ
- We had roast chicken for dinner.Chúng tôi ăn gà quay vào bữa tối.
- I love roast potatoes.Tôi thích khoai tây nướng.
Cụm từ đi kèm
- roast beef · thịt bò nướng
- roast chicken · gà quay
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Tính từ đứng trước danh từ; còn có động từ 'roast' (nướng, quay).
-
/ˈsɑːlsə/ noun sốt salsa (sốt cà chua cay)
U
a spicy sauce of tomatoes, onions and peppers, eaten with chips
sốt salsa (sốt cà chua cay)
Ví dụ
- We ate chips with salsa at the party.Chúng tôi ăn khoai chiên với sốt salsa ở bữa tiệc.
- She made fresh salsa from tomatoes and onions.Cô ấy làm sốt salsa tươi từ cà chua và hành.
Cụm từ đi kèm
- spicy salsa · sốt salsa cay
- chips and salsa · khoai chiên và sốt salsa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Salsa còn là một điệu nhảy và loại nhạc của Mỹ Latinh.
-
/ˈsɔːlti/ adj mặn
tasting of salt or containing a lot of salt
mặn
Ví dụ
- This soup is too salty for me.Món súp này mặn quá đối với tôi.
- The sea water tastes salty.Nước biển có vị mặn.
Cụm từ đi kèm
- salty food · đồ ăn mặn
- a salty taste · vị mặn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
sweetHọ từ
-
/ʃel/ verb bóc vỏ, lột vỏ
T
to take the hard outer covering off a nut, egg or sea animal
bóc vỏ, lột vỏ
Ví dụ
- She shelled the nuts for the cake.Cô ấy bóc vỏ hạt để làm bánh.
- Grandma shelled peas at the kitchen table.Bà bóc đậu ở bàn bếp.
Cụm từ đi kèm
- shell peas · bóc vỏ đậu
- shell nuts · bóc vỏ hạt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Còn nghĩa 'bắn pháo' trong chiến tranh; danh từ 'shell' là vỏ sò, vỏ trứng.
-
/slaɪs/ verb cắt lát, thái lát
T
to cut food into thin flat pieces
cắt lát, thái lát
Ví dụ
- Slice the bread and put it on a plate.Hãy cắt lát bánh mì và đặt lên đĩa.
- She sliced the tomatoes for the salad.Cô ấy thái lát cà chua cho món salad.
Cụm từ đi kèm
- slice the bread · cắt lát bánh mì
- thinly sliced · được thái mỏng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsɔɪbiːn/ noun đậu nành
C
a small round bean used to make oil, milk and other food
đậu nành
Ví dụ
- Tofu is made from soybeans.Đậu phụ được làm từ đậu nành.
- The farmer grows soybeans on his land.Người nông dân trồng đậu nành trên đất của mình.
Cụm từ đi kèm
- soybean oil · dầu đậu nành
- a field of soybeans · một cánh đồng đậu nành
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: soya bean. Tại Việt Nam thường gọi là đậu nành.
-
/ˈsperrɪb/ noun sườn heo
C
a pork rib with most of the meat removed, cooked with sauce
sườn heo
Ví dụ
- We ordered spareribs for dinner.Chúng tôi gọi sườn heo cho bữa tối.
- He cooked spareribs on the grill.Anh ấy nướng sườn heo trên bếp nướng.
Cụm từ đi kèm
- grilled spareribs · sườn heo nướng
- a plate of spareribs · một đĩa sườn heo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: spare rib. Thường dùng ở số nhiều: spareribs.
-
/ˈspeʃəlti/ noun đặc sản, chuyên môn
C
a special food or product that a place is famous for
đặc sản, chuyên môn
Ví dụ
- Pho is the specialty of this restaurant.Phở là món đặc sản của nhà hàng này.
- Her specialty is teaching young children.Chuyên môn của cô ấy là dạy trẻ nhỏ.
Cụm từ đi kèm
- a local specialty · đặc sản địa phương
- the chef's specialty · món đặc biệt của đầu bếp
Dạng từ
- plural specialties
Từ đồng nghĩa
specialityTừ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: speciality (Anh-Anh). Số nhiều: specialties.
-
/stɑːrv/ verb chết đói, bị đói
I
to suffer or die because you have no food
chết đói, bị đói
Ví dụ
- Without water, the animals will starve.Không có nước thì các con vật sẽ chết đói.
- I'm starving; let's eat now.Tôi đói lả rồi, ăn ngay thôi.
Cụm từ đi kèm
- starve to death · chết đói
- starve for food · đói ăn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
go hungryTừ trái nghĩa
Họ từ
'I'm starving' trong văn nói nghĩa là 'đói lắm', không phải đang chết đói thật.
-
/ˈstɑːrvɪŋ/ adj đói lả, rất đói
very hungry
đói lả, rất đói
Ví dụ
- I'm starving, so let's get some lunch.Tôi đói lả rồi, đi ăn trưa thôi.
- The starving dog ate all the food.Con chó đói lả ăn hết chỗ thức ăn.
Cụm từ đi kèm
- a starving child · một đứa trẻ đói khát
- feel starving · cảm thấy đói lả
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
very hungry, famishedTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/stuː/ noun món hầm
C,U
a meal of meat and vegetables cooked slowly in liquid
món hầm
Ví dụ
- My grandmother makes a good beef stew.Bà tôi nấu món bò hầm rất ngon.
- We had hot stew on a cold night.Chúng tôi ăn món hầm nóng vào đêm lạnh.
Cụm từ đi kèm
- beef stew · món bò hầm
- a pot of stew · một nồi món hầm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈvɪnɪɡər/ noun giấm
U
a sour liquid used to give flavor to food
giấm
Ví dụ
- Add a little vinegar to the salad.Thêm một chút giấm vào món salad.
- She cleaned the window with vinegar and water.Cô ấy lau cửa sổ bằng giấm pha nước.
Cụm từ đi kèm
- a bottle of vinegar · một chai giấm
- rice vinegar · giấm gạo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: 'some vinegar', 'a bottle of vinegar'.
-
/ˈvaɪtəmɪn/ noun vitamin
C
a natural substance in food that your body needs to stay healthy
vitamin
Ví dụ
- Oranges are full of vitamin C.Cam chứa rất nhiều vitamin C.
- She takes a vitamin pill every morning.Cô ấy uống một viên vitamin mỗi sáng.
Cụm từ đi kèm
- vitamin C · vitamin C
- take vitamins · uống vitamin
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm /ˈvaɪtəmɪn/ trong tiếng Anh-Mỹ, khác tiếng Anh-Anh /ˈvɪtəmɪn/.
-
/ˈwɔːlnʌt/ noun quả óc chó, cây óc chó
C
a hard round nut with a rough shell, or the tree it grows on
quả óc chó, cây óc chó
Ví dụ
- She added chopped walnuts to the cake.Cô ấy cho óc chó xắt nhỏ vào bánh.
- The table is made of walnut wood.Chiếc bàn được làm từ gỗ óc chó.
Cụm từ đi kèm
- crack a walnut · đập vỏ quả óc chó
- walnut oil · dầu óc chó
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌwel ˈbælənst/ adj cân bằng, hài hòa
having the right mix of different parts or things
cân bằng, hài hòa
Ví dụ
- A well-balanced diet includes fruit and vegetables.Một chế độ ăn cân bằng gồm có trái cây và rau.
- She is a calm, well-balanced person.Cô ấy là người điềm tĩnh và cân bằng.
Cụm từ đi kèm
- a well-balanced diet · chế độ ăn cân bằng
- a well-balanced team · một đội hình cân bằng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/wiːt/ noun lúa mì
U
a plant grown for its grain, used to make flour
lúa mì
Ví dụ
- Farmers grow wheat in the large fields.Nông dân trồng lúa mì trên những cánh đồng rộng.
- Bread is made from wheat flour.Bánh mì được làm từ bột lúa mì.
Cụm từ đi kèm
- a field of wheat · một cánh đồng lúa mì
- wheat flour · bột lúa mì
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được, không thêm s.
-
/wɪp/ verb đánh (kem, trứng)
T
to beat cream or eggs quickly until they are thick and light
đánh (kem, trứng)
Ví dụ
- Whip the cream until it is thick.Đánh kem cho đến khi đặc lại.
- She whipped the eggs and added sugar.Cô ấy đánh trứng rồi cho thêm đường.
Cụm từ đi kèm
- whip the cream · đánh kem
- whip egg whites · đánh lòng trắng trứng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Whip còn có nghĩa là quất bằng roi. Dạng quá khứ: whipped.
-
/ˈwɪski/ noun rượu whisky
C,U
a strong alcoholic drink made from grain
rượu whisky
Ví dụ
- He drank a glass of whiskey by the fire.Anh ấy uống một ly rượu whisky bên lò sưởi.
- This bar sells many kinds of whiskey.Quán bar này bán nhiều loại rượu whisky.
Cụm từ đi kèm
- a glass of whiskey · một ly rượu whisky
- Irish whiskey · rượu whisky Ireland
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: whisky.
-
/ˈjʌmi/ adj ngon tuyệt
tasting very good
ngon tuyệt
Ví dụ
- This chocolate cake is really yummy.Chiếc bánh sô cô la này thật sự ngon.
- The children asked for more yummy soup.Bọn trẻ xin thêm súp ngon.
Cụm từ đi kèm
- a yummy dessert · món tráng miệng ngon
- smell yummy · có mùi thơm ngon
Dạng từ
- comparative yummier
- superlative yummiest
Từ đồng nghĩa
delicious, tastyTừ trái nghĩa
Họ từ
Từ thân mật, hay dùng với trẻ em; trang trọng hơn dùng delicious.