Từ vựng B2 — Pháp luật và tội phạm
Luật lệ, tội phạm, cảnh sát, tòa án, hình phạt, quyền lợi, an toàn và tình huống khẩn cấp.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
/əˈbjuːs/ noun sự lạm dụng, sự ngược đãi
U
cruel or unfair treatment of a person, or wrong use of something
sự lạm dụng, sự ngược đãi
Ví dụ
- The law protects children from abuse.Luật pháp bảo vệ trẻ em khỏi sự ngược đãi.
- Drug abuse is a serious problem in many cities.Lạm dụng ma túy là vấn đề nghiêm trọng ở nhiều thành phố.
Cụm từ đi kèm
- child abuse · ngược đãi trẻ em
- drug abuse · lạm dụng ma túy
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ /əˈbjuːs/ (s), động từ 'abuse' /əˈbjuːz/ (z). Hai cách đọc khác nhau.
-
/ˌækjuˈzeɪʃn/ noun lời buộc tội, sự cáo buộc
C
a statement that someone has done something wrong or illegal
lời buộc tội, sự cáo buộc
Ví dụ
- He denied the accusation and went home.Anh ấy phủ nhận lời buộc tội và về nhà.
- She made a serious accusation against her boss.Cô ấy đưa ra một cáo buộc nghiêm trọng đối với sếp của mình.
Cụm từ đi kèm
- make an accusation · đưa ra lời buộc tội
- deny an accusation · phủ nhận lời buộc tội
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
charge, claimTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌæləˈɡeɪʃn/ noun lời cáo buộc, lời tố cáo
C
a claim that someone did something wrong, made without proof
lời cáo buộc, lời tố cáo
Ví dụ
- The manager denied the claim that he took money.Người quản lý phủ nhận lời cáo buộc rằng ông ta lấy tiền.
- The police are looking into the serious allegations.Cảnh sát đang điều tra những cáo buộc nghiêm trọng.
Cụm từ đi kèm
- make an allegation · đưa ra lời cáo buộc
- deny the allegations · phủ nhận các cáo buộc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Giới từ: 'allegation against someone' (chống lại ai) hoặc 'allegation of fraud'.
-
/əˈsɔːlt/ noun cuộc tấn công, hành hung
C,U
a violent attack on a person
cuộc tấn công, hành hung
Ví dụ
- The man was in court for an assault on a woman.Người đàn ông ra tòa vì hành hung một phụ nữ.
- The police are looking into a serious assault in the park.Cảnh sát đang điều tra một vụ hành hung nghiêm trọng trong công viên.
Cụm từ đi kèm
- a physical assault · vụ hành hung thể chất
- an assault on · một cuộc tấn công vào
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
attackTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɔːθəraɪz/ verb cho phép chính thức, ủy quyền
T
to give official permission for something to happen
cho phép chính thức, ủy quyền
Ví dụ
- The manager must authorize every large payment.Quản lý phải cho phép mọi khoản thanh toán lớn.
- Only the police can authorize this search.Chỉ cảnh sát mới có thể cho phép cuộc khám xét này.
Cụm từ đi kèm
- authorize a payment · cho phép thanh toán
- officially authorized · được ủy quyền chính thức
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: authorise.
-
/bæn/ noun lệnh cấm
C
an official order that says something must not be done or used
lệnh cấm
Ví dụ
- There is a ban on smoking in this building.Tòa nhà này có lệnh cấm hút thuốc.
- The city announced a ban on plastic bags.Thành phố công bố lệnh cấm túi ni lông.
Cụm từ đi kèm
- a ban on · lệnh cấm đối với
- lift a ban · dỡ bỏ lệnh cấm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Giới từ đi kèm: 'a ban on', không dùng 'a ban of'.
-
/bæn/ verb cấm
T
to say officially that something must not be done or used
cấm
Ví dụ
- The school banned phones in the classroom.Nhà trường cấm điện thoại trong lớp học.
- He was banned from the shop for stealing.Anh ta bị cấm vào cửa hàng vì trộm cắp.
Cụm từ đi kèm
- ban smoking · cấm hút thuốc
- be banned from · bị cấm tham gia
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbɜːrɡləri/ noun vụ trộm đột nhập, tội ăn trộm
C,U
the crime of entering a building to steal things
vụ trộm đột nhập, tội ăn trộm
Ví dụ
- There was a burglary on our street last night.Đêm qua có một vụ trộm đột nhập trên phố nhà chúng tôi.
- He was in prison for burglary.Anh ta đã ngồi tù vì tội trộm cắp đột nhập.
Cụm từ đi kèm
- a burglary at a house · một vụ trộm ở một ngôi nhà
- commit a burglary · thực hiện một vụ trộm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbɜːrɡl/ verb đột nhập ăn trộm
T
to enter a building by force and steal things from it
đột nhập ăn trộm
Ví dụ
- Someone burgled our house while we were on holiday.Có kẻ đã đột nhập nhà chúng tôi khi chúng tôi đi nghỉ.
- Their shop was burgled twice last year.Cửa hàng của họ bị trộm đột nhập hai lần năm ngoái.
Cụm từ đi kèm
- burgle a house · đột nhập trộm một ngôi nhà
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh; tiếng Anh Mỹ hay dùng 'burglarize'.
-
/ˈbʊtʃər/ verb tàn sát, giết hại dã man
T
to kill people or animals in a cruel way
tàn sát, giết hại dã man
Ví dụ
- The soldiers butchered thousands of innocent people.Những người lính đã tàn sát hàng nghìn người vô tội.
- The farmer butchered a pig for the winter.Người nông dân giết một con lợn để dùng cho mùa đông.
Cụm từ đi kèm
- butcher innocent people · tàn sát người vô tội
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
slaughter, massacreTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkænənbɔːl/ noun đạn đại bác
C
a heavy metal ball that was fired from an old large gun
đạn đại bác
Ví dụ
- The museum has a cannonball from an old war.Bảo tàng có một viên đạn đại bác từ một cuộc chiến xưa.
- A cannonball hit the wall of the castle.Một viên đạn đại bác bắn trúng bức tường của lâu đài.
Cụm từ đi kèm
- fire a cannonball · bắn một viên đạn đại bác
- an iron cannonball · viên đạn đại bác bằng sắt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkæptɪv/ noun người bị bắt giữ, tù binh
C
a person who is held and not allowed to leave
người bị bắt giữ, tù binh
Ví dụ
- The captives were freed after two weeks.Những người bị giam giữ được thả sau hai tuần.
- The soldiers took three captives during the fight.Những người lính bắt giữ ba tù binh trong trận chiến.
Cụm từ đi kèm
- take someone captive · bắt ai làm tù binh
- hold someone captive · giam giữ ai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsɜːrtɪfaɪ/ verb chứng nhận, xác nhận
T
to officially state that something is true or correct
chứng nhận, xác nhận
Ví dụ
- The doctor certified that he was too ill to work.Bác sĩ xác nhận anh ấy quá ốm để đi làm.
- This paper certifies that you passed the exam.Giấy này chứng nhận rằng bạn đã đỗ kỳ thi.
Cụm từ đi kèm
- certify a document · chứng thực một tài liệu
- be certified as · được cấp chứng nhận là
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kənˈfes/ verb thú nhận, thú tội
T,I
to admit that you have done something wrong or illegal
thú nhận, thú tội
Ví dụ
- He confessed that he had broken the window.Cậu ấy thú nhận là mình đã làm vỡ cửa sổ.
- The man confessed to the crime after two days.Người đàn ông thú nhận tội sau hai ngày.
Cụm từ đi kèm
- confess to a crime · thú nhận tội
- confess your love · thổ lộ tình yêu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'confess to + danh từ/V-ing' hoặc 'confess that...'.
-
/kənˈfeʃn/ noun lời thú nhận, sự thú tội
C,U
a statement in which you admit that you have done something wrong
lời thú nhận, sự thú tội
Ví dụ
- The police got a full confession from the thief.Cảnh sát đã nhận được lời thú tội đầy đủ từ tên trộm.
- I have a confession to make: I forgot your birthday.Tôi có điều muốn thú nhận: tôi đã quên sinh nhật bạn.
Cụm từ đi kèm
- make a confession · thú nhận
- a signed confession · lời thú tội có chữ ký
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kənˈsent/ noun sự đồng ý, sự cho phép
U
permission to do something, given by someone with the right to give it
sự đồng ý, sự cho phép
Ví dụ
- You need your parents' consent to go on the trip.Bạn cần sự đồng ý của bố mẹ để đi chuyến này.
- He took the car without the owner's consent.Anh ta lấy ô tô mà không có sự cho phép của chủ xe.
Cụm từ đi kèm
- written consent · sự đồng ý bằng văn bản
- give your consent · đồng ý
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
permission, approvalTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkɔːrpərəl/ adj thuộc về thân thể
relating to the human body
thuộc về thân thể
Ví dụ
- Corporal punishment is not allowed in our school.Trường chúng tôi không cho phép hình phạt thể xác.
- Many countries have banned corporal punishment of children.Nhiều nước đã cấm hình phạt thể xác đối với trẻ em.
Cụm từ đi kèm
- corporal punishment · hình phạt thể xác
- a corporal injury · thương tích thân thể
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Hầu như chỉ gặp trong cụm 'corporal punishment'.
-
/kəˈrʌpt/ adj tham nhũng, hư hỏng
willing to do dishonest things in exchange for money or power
tham nhũng, hư hỏng
Ví dụ
- The mayor was corrupt and took money from builders.Thị trưởng tham nhũng và nhận tiền từ các nhà thầu xây dựng.
- People no longer trust the corrupt officials.Người dân không còn tin các quan chức tham nhũng nữa.
Cụm từ đi kèm
- a corrupt official · quan chức tham nhũng
- a corrupt system · một hệ thống tham nhũng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
honestHọ từ
-
/kəˈrʌpʃn/ noun sự tham nhũng
U
dishonest or illegal behaviour by people with power, often to get money
sự tham nhũng
Ví dụ
- The government promised to fight corruption.Chính phủ hứa sẽ chống tham nhũng.
- He lost his job because of corruption in the police.Ông ấy mất việc vì nạn tham nhũng trong ngành cảnh sát.
Cụm từ đi kèm
- fight corruption · chống tham nhũng
- political corruption · tham nhũng chính trị
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkrɪmɪnl/ adj thuộc tội phạm, phạm pháp
relating to crime, or against the law
thuộc tội phạm, phạm pháp
Ví dụ
- He has a criminal record for stealing.Anh ta có tiền án vì tội trộm cắp.
- The police are looking into the criminal activity.Cảnh sát đang điều tra hoạt động phạm pháp.
Cụm từ đi kèm
- a criminal record · tiền án
- criminal activity · hoạt động phạm pháp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsaɪbərkraɪm/ noun tội phạm mạng
C,U
crime that is done using computers or the internet
tội phạm mạng
Ví dụ
- The police have a team that deals with cybercrime.Cảnh sát có một đội chuyên xử lý tội phạm mạng.
- Cybercrime is increasing every year.Tội phạm mạng đang tăng lên mỗi năm.
Cụm từ đi kèm
- fight cybercrime · chống tội phạm mạng
- a victim of cybercrime · nạn nhân của tội phạm mạng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪˈsiːv/ verb lừa dối, đánh lừa
T
to make someone believe something that is not true
lừa dối, đánh lừa
Ví dụ
- He deceived his friends about where the money came from.Anh ta lừa dối bạn bè về nguồn gốc số tiền.
- Don't let the nice offer deceive you.Đừng để lời đề nghị hấp dẫn đó đánh lừa bạn.
Cụm từ đi kèm
- deceive someone · lừa dối ai
- deceive yourself · tự lừa mình
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Quy tắc chính tả: 'i' trước 'e' trừ sau 'c' → d-e-c-e-i-v-e.
-
/dɪsˈɔːrdərli/ adj gây rối, lộn xộn
behaving in a noisy, rude way that breaks the rules
gây rối, lộn xộn
Ví dụ
- The police stopped the disorderly crowd.Cảnh sát ngăn đám đông gây rối.
- He was sent home for disorderly behaviour.Anh ta bị đuổi về nhà vì hành vi gây rối.
Cụm từ đi kèm
- disorderly conduct · hành vi gây rối
- a disorderly crowd · đám đông hỗn loạn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
orderlyHọ từ
-
/ɪnˈfɔːrs/ verb thi hành, bắt buộc tuân theo
T
to make people obey a law or rule
thi hành, bắt buộc tuân theo
Ví dụ
- The police enforce the speed limit on this road.Cảnh sát thực thi giới hạn tốc độ trên con đường này.
- Teachers must enforce the school rules fairly.Giáo viên phải thực thi nội quy trường học một cách công bằng.
Cụm từ đi kèm
- enforce a law · thi hành luật
- enforce the rules · buộc tuân thủ quy tắc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪnˈtaɪtl/ verb cho quyền, cho phép được hưởng
T
to give someone the right to do or have something
cho quyền, cho phép được hưởng
Ví dụ
- This ticket entitles you to a free drink.Vé này cho bạn quyền nhận một đồ uống miễn phí.
- Workers are entitled to four weeks of paid holiday.Người lao động được hưởng bốn tuần nghỉ phép có lương.
Cụm từ đi kèm
- be entitled to · có quyền được
- entitle you to a refund · cho bạn quyền được hoàn tiền
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Thường dùng bị động: 'be entitled to + danh từ/động từ'. Còn nghĩa 'đặt tên cho sách, phim'.
-
/ɪˈvækjueɪt/ verb sơ tán
T,I
to move people from a dangerous place to a safe place
sơ tán
Ví dụ
- Police evacuated the building after the fire alarm rang.Cảnh sát đã sơ tán tòa nhà sau khi chuông báo cháy reo.
- Villagers were evacuated before the flood arrived.Dân làng được sơ tán trước khi lũ tới.
Cụm từ đi kèm
- evacuate a building · sơ tán tòa nhà
- evacuate the area · sơ tán khu vực
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪˌvækjuˈeɪʃn/ noun sự sơ tán
C,U
the moving of people from a dangerous place to a safe place
sự sơ tán
Ví dụ
- The evacuation of the school took only five minutes.Việc sơ tán trường học chỉ mất năm phút.
- Officials ordered the evacuation of the coast before the storm.Nhà chức trách ra lệnh sơ tán vùng ven biển trước cơn bão.
Cụm từ đi kèm
- an emergency evacuation · cuộc sơ tán khẩn cấp
- evacuation plan · kế hoạch sơ tán
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈeksɪkjuːt/ verb xử tử, thực hiện, thi hành
T
to kill someone as a legal punishment, or to carry out a plan or order
xử tử, thực hiện, thi hành
Ví dụ
- The king ordered the men to be executed.Nhà vua ra lệnh xử tử những người đàn ông đó.
- The team executed the plan without any mistakes.Cả đội đã thực hiện kế hoạch mà không có sai sót nào.
Cụm từ đi kèm
- execute a plan · thực hiện kế hoạch
- execute a command · thực thi một lệnh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Hai nghĩa: 'xử tử' và 'thực hiện' (kế hoạch, lệnh máy tính).
-
/ˌeksɪˈkjuːʃn/ noun sự xử tử, sự thực hiện
C,U
the act of killing someone as a legal punishment, or of carrying out a plan
sự xử tử, sự thực hiện
Ví dụ
- The execution took place at dawn.Vụ xử tử diễn ra vào lúc bình minh.
- The idea was good, but its execution was poor.Ý tưởng thì hay, nhưng việc thực hiện lại kém.
Cụm từ đi kèm
- the execution of a plan · việc thực hiện kế hoạch
- a public execution · vụ xử tử công khai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/faɪn/ verb phạt tiền
T
to make someone pay money as a punishment
phạt tiền
Ví dụ
- The police fined him for parking here.Cảnh sát đã phạt anh ấy vì đỗ xe ở đây.
- The company was fined for polluting the river.Công ty bị phạt vì làm ô nhiễm dòng sông.
Cụm từ đi kèm
- fined for speeding · bị phạt vì chạy quá tốc độ
- be fined heavily · bị phạt nặng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfaɪər brɪˌɡeɪd/ noun đội cứu hỏa
C
an organization of people whose job is to stop fires
đội cứu hỏa
Ví dụ
- Call the fire brigade now!Hãy gọi đội cứu hỏa ngay!
- The fire brigade arrived in five minutes.Đội cứu hỏa đã đến sau năm phút.
Cụm từ đi kèm
- call the fire brigade · gọi đội cứu hỏa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Cách nói của Anh-Anh. Anh-Mỹ dùng 'fire department'.
-
/ˈfaɪərɑːrm/ noun súng, vũ khí lửa
C
a weapon that shoots bullets, such as a gun
súng, vũ khí lửa
Ví dụ
- It is illegal to carry a firearm here.Mang súng ở đây là bất hợp pháp.
- The police found a firearm in the car.Cảnh sát tìm thấy một khẩu súng trong xe.
Cụm từ đi kèm
- carry a firearm · mang súng
- an illegal firearm · súng trái phép
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
gunTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/frɔːd/ noun gian lận, lừa đảo
C,U
the crime of getting money by tricking people
gian lận, lừa đảo
Ví dụ
- He went to prison for fraud.Anh ta đi tù vì tội lừa đảo.
- The bank found a fraud in the accounts.Ngân hàng phát hiện một vụ gian lận trong các tài khoản.
Cụm từ đi kèm
- commit fraud · phạm tội lừa đảo
- credit card fraud · gian lận thẻ tín dụng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɡæŋstər/ noun tên găng-tơ, kẻ côn đồ
C
a member of a group of violent criminals
tên găng-tơ, kẻ côn đồ
Ví dụ
- The film is about a famous gangster.Bộ phim nói về một tên găng-tơ nổi tiếng.
- The gangster was sent to prison for ten years.Tên găng-tơ bị kết án mười năm tù.
Cụm từ đi kèm
- a gangster film · phim về găng-tơ
- a notorious gangster · tên găng-tơ khét tiếng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɡɑːrd/ verb canh gác, bảo vệ
T
to watch a person or place so that nothing bad happens
canh gác, bảo vệ
Ví dụ
- Two soldiers guard the gate day and night.Hai người lính canh cổng cả ngày lẫn đêm.
- The dog guards our house.Con chó canh nhà chúng tôi.
Cụm từ đi kèm
- guard the entrance · canh gác lối vào
- guard a secret · giữ bí mật
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɡʌnʃɑːt/ noun tiếng súng, phát súng
C
the sound or act of a gun being fired
tiếng súng, phát súng
Ví dụ
- We heard a gunshot in the night.Chúng tôi nghe thấy một tiếng súng trong đêm.
- The man died from a gunshot wound.Người đàn ông chết vì vết thương do đạn bắn.
Cụm từ đi kèm
- a gunshot wound · vết thương do đạn
- hear a gunshot · nghe thấy tiếng súng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/hɑːrm/ noun tác hại, sự tổn hại
U
damage or injury caused to a person or thing
tác hại, sự tổn hại
Ví dụ
- Smoking can do great harm to your health.Hút thuốc có thể gây hại lớn cho sức khỏe của bạn.
- The dog means no harm.Con chó không có ý làm hại ai.
Cụm từ đi kèm
- do harm · gây hại
- cause harm · gây tổn hại
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được. Nói 'do harm to', không nói 'do a harm'.
-
/ˈhaɪdʒæk/ noun vụ không tặc, vụ cướp
C
the illegal act of taking control of a plane or vehicle by force
vụ không tặc, vụ cướp
Ví dụ
- The plane hijack ended safely.Vụ không tặc chiếc máy bay đã kết thúc an toàn.
- Police stopped a bus hijack.Cảnh sát đã ngăn chặn một vụ cướp xe buýt.
Cụm từ đi kèm
- a plane hijack · vụ không tặc máy bay
- a hijack attempt · âm mưu cướp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈhaɪdʒæk/ verb cướp (máy bay, xe)
T
to take control of a plane or vehicle by force
cướp (máy bay, xe)
Ví dụ
- Two men tried to hijack the plane.Hai người đàn ông cố cướp chiếc máy bay.
- The truck was hijacked on the road.Chiếc xe tải bị cướp trên đường.
Cụm từ đi kèm
- hijack a plane · cướp máy bay
- hijack a bus · cướp xe buýt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌhjuːmən ˈraɪts/ noun nhân quyền
C
the basic freedoms that every person should have
nhân quyền
Ví dụ
- Everyone has the same human rights.Mọi người đều có quyền con người như nhau.
- She works for a group that protects human rights.Cô ấy làm việc cho một tổ chức bảo vệ nhân quyền.
Cụm từ đi kèm
- protect human rights · bảo vệ nhân quyền
- human rights law · luật nhân quyền
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Luôn ở dạng số nhiều: 'human rights', không nói 'human right' khi nói chung.
-
/aɪˌdentɪfɪˈkeɪʃn/ noun giấy tờ tùy thân, sự nhận dạng
U
an official paper that proves who you are
giấy tờ tùy thân, sự nhận dạng
Ví dụ
- Please show your identification at the door.Vui lòng xuất trình giấy tờ tùy thân ở cửa.
- The police asked for identification.Cảnh sát yêu cầu xuất trình giấy tờ tùy thân.
Cụm từ đi kèm
- show identification · xuất trình giấy tờ tùy thân
- a form of identification · một loại giấy tờ tùy thân
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: nói 'some identification', không nói 'an identification'.
-
/ɪmˈprɪzn/ verb bỏ tù, giam giữ
T
to put someone in a prison as a punishment
bỏ tù, giam giữ
Ví dụ
- The judge imprisoned him for two years.Thẩm phán đã kết án anh ta hai năm tù.
- Many people were imprisoned without a trial.Nhiều người bị giam giữ mà không qua xét xử.
Cụm từ đi kèm
- imprison for life · bỏ tù chung thân
- be imprisoned · bị bỏ tù
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪmˈprɪznmənt/ noun sự bỏ tù, án tù
U
the state of being kept in prison
sự bỏ tù, án tù
Ví dụ
- He got two years' imprisonment.Anh ta nhận án hai năm tù.
- The law allows imprisonment for this crime.Luật cho phép phạt tù đối với tội này.
Cụm từ đi kèm
- life imprisonment · tù chung thân
- a year's imprisonment · một năm tù
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪnˈfrɪndʒ/ verb vi phạm, xâm phạm
T,I
to break a rule or law, or limit someone's rights
vi phạm, xâm phạm
Ví dụ
- The company infringed my copyright.Công ty đã vi phạm bản quyền của tôi.
- Do not infringe on other people's rights.Đừng xâm phạm quyền của người khác.
Cụm từ đi kèm
- infringe a law · vi phạm luật
- infringe on someone's rights · xâm phạm quyền của ai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'infringe something' hoặc 'infringe on/upon something'.
-
/ɪnˈfrɪndʒmənt/ noun sự vi phạm
C,U
an act of breaking a rule or law
sự vi phạm
Ví dụ
- The singer sued for copyright infringement.Ca sĩ đã kiện vì vi phạm bản quyền.
- This is an infringement of my rights.Đây là sự xâm phạm quyền của tôi.
Cụm từ đi kèm
- copyright infringement · vi phạm bản quyền
- an infringement of rights · sự xâm phạm quyền
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪnˈtruːdər/ noun kẻ đột nhập
C
a person who enters a place without permission
kẻ đột nhập
Ví dụ
- The dog barked at the intruder.Con chó sủa kẻ đột nhập.
- The police caught the intruder in the garden.Cảnh sát bắt được kẻ đột nhập trong vườn.
Cụm từ đi kèm
- catch an intruder · bắt kẻ đột nhập
- an unknown intruder · một kẻ đột nhập lạ mặt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪnˈtruːʒn/ noun sự xâm phạm, sự đột nhập
C,U
an act of entering a place or a situation where you are not wanted
sự xâm phạm, sự đột nhập
Ví dụ
- I am sorry for the intrusion.Tôi xin lỗi vì đã làm phiền.
- The news was an intrusion into her private life.Tin tức đó là sự xâm phạm đời tư của cô ấy.
Cụm từ đi kèm
- an intrusion into privacy · sự xâm phạm quyền riêng tư
- a sudden intrusion · một sự xâm nhập bất ngờ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪnˈvestɪɡeɪt/ verb điều tra
T,I
to try to find out the facts about something, especially a crime
điều tra
Ví dụ
- The police are investigating the theft.Cảnh sát đang điều tra vụ trộm.
- Scientists investigate the cause of the disease.Các nhà khoa học điều tra nguyên nhân căn bệnh.
Cụm từ đi kèm
- investigate a crime · điều tra một vụ án
- investigate the cause · tìm hiểu nguyên nhân
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪnˈvestɪɡeɪtər/ noun điều tra viên
C
a person whose job is to find out the facts about a crime
điều tra viên
Ví dụ
- The investigator asked many questions.Điều tra viên đã hỏi nhiều câu hỏi.
- A private investigator found the missing dog.Một thám tử tư đã tìm thấy con chó bị mất.
Cụm từ đi kèm
- a private investigator · thám tử tư
- a police investigator · điều tra viên cảnh sát
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪnˈvoʊk/ verb viện dẫn, gợi lên
T
to use a law or rule to support what you say or do
viện dẫn, gợi lên
Ví dụ
- The lawyer invoked a new law in court.Luật sư viện dẫn một đạo luật mới tại tòa.
- The old song invokes happy memories.Bài hát cũ gợi lên những kỷ niệm vui.
Cụm từ đi kèm
- invoke a law · viện dẫn luật
- invoke memories · gợi lại ký ức
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdʒʊrər/ noun bồi thẩm viên
C
a member of a group of people who decide if someone is guilty in court
bồi thẩm viên
Ví dụ
- The jurors listened to the story carefully.Các bồi thẩm viên lắng nghe câu chuyện cẩn thận.
- She was chosen as a juror.Cô ấy được chọn làm bồi thẩm viên.
Cụm từ đi kèm
- a member of the jury · một thành viên bồi thẩm đoàn
- a trial juror · bồi thẩm viên phiên tòa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdʒʊri/ noun bồi thẩm đoàn, ban giám khảo
C
a group of people in a court who decide if someone is guilty
bồi thẩm đoàn, ban giám khảo
Ví dụ
- The jury decided that he was not guilty.Bồi thẩm đoàn quyết định anh ta vô tội.
- A jury chose the best film.Một ban giám khảo chọn ra bộ phim hay nhất.
Cụm từ đi kèm
- the jury's decision · quyết định của bồi thẩm đoàn
- serve on a jury · làm bồi thẩm viên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/læns/ noun cây giáo, cây thương
C
a long weapon with a sharp point, used in the past by men on horses
cây giáo, cây thương
Ví dụ
- The knight held a long lance.Hiệp sĩ cầm một cây thương dài.
- We saw an old lance in the museum.Chúng tôi thấy một cây giáo cũ trong bảo tàng.
Cụm từ đi kèm
- carry a lance · mang một cây giáo
- a long lance · cây giáo dài
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈlɔːsuːt/ noun vụ kiện
C
a case in a court of law brought by one person against another
vụ kiện
Ví dụ
- She filed a lawsuit against her former employer.Cô ấy đã nộp đơn kiện người chủ cũ.
- The company lost the lawsuit and had to pay a large sum.Công ty thua kiện và phải trả một khoản tiền lớn.
Cụm từ đi kèm
- file a lawsuit · nộp đơn kiện
- settle a lawsuit · dàn xếp vụ kiện
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/lɪˈdʒɪtəmət/ adj hợp pháp, chính đáng
allowed by law, or fair and reasonable
hợp pháp, chính đáng
Ví dụ
- This is a legitimate business with all the right papers.Đây là một doanh nghiệp hợp pháp có đầy đủ giấy tờ.
- You have a legitimate reason to complain.Bạn có lý do chính đáng để phàn nàn.
Cụm từ đi kèm
- a legitimate reason · lý do chính đáng
- a legitimate business · doanh nghiệp hợp pháp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
illegal, unlawfulHọ từ
-
/mɪsˈtriːt/ verb ngược đãi, đối xử tệ
T
to treat a person or an animal in a cruel or unfair way
ngược đãi, đối xử tệ
Ví dụ
- It is a crime to mistreat animals.Ngược đãi động vật là phạm tội.
- The workers said the boss mistreated them.Công nhân nói ông chủ đã ngược đãi họ.
Cụm từ đi kèm
- mistreat animals · ngược đãi động vật
- mistreat prisoners · ngược đãi tù nhân
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
abuse, ill-treatTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/oʊθ/ noun lời thề
C
a serious promise, especially one made in a court of law
lời thề
Ví dụ
- The witness took an oath to tell the truth.Nhân chứng tuyên thệ nói sự thật.
- He broke his oath to the king.Ông ấy phá lời thề với nhà vua.
Cụm từ đi kèm
- take an oath · tuyên thệ
- under oath · trong tình trạng tuyên thệ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/oʊˈbeɪ/ verb tuân theo, vâng lời
T,I
to do what a person, rule or law tells you to do
tuân theo, vâng lời
Ví dụ
- Drivers must obey the traffic rules.Người lái xe phải tuân thủ luật giao thông.
- The children obeyed their teacher.Bọn trẻ nghe lời giáo viên.
Cụm từ đi kèm
- obey the law · tuân thủ pháp luật
- obey orders · tuân lệnh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
disobeyHọ từ
-
/əˈfendər/ noun người phạm tội, kẻ vi phạm
C
a person who has broken the law
người phạm tội, kẻ vi phạm
Ví dụ
- The police arrested the young offender.Cảnh sát bắt giữ người phạm tội trẻ tuổi.
- First-time offenders often get a small fine.Người vi phạm lần đầu thường chỉ bị phạt nhẹ.
Cụm từ đi kèm
- a young offender · người phạm tội trẻ tuổi
- a repeat offender · người tái phạm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈfens/ noun hành vi phạm tội, sự xúc phạm
C,U
a crime, or the feeling of being upset by what someone says
hành vi phạm tội, sự xúc phạm
Ví dụ
- Driving too fast is a serious offense.Lái xe quá nhanh là một hành vi vi phạm nghiêm trọng.
- I meant no offense by my question.Tôi không có ý xúc phạm khi hỏi như vậy.
Cụm từ đi kèm
- a criminal offense · tội hình sự
- take offense · bị phật lòng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: offence. Phát âm: /əˈfens/ (nhấn âm sau).
-
/ˌoʊvərˈstep/ verb vượt quá giới hạn
T
to go beyond what is allowed or acceptable
vượt quá giới hạn
Ví dụ
- The manager overstepped his authority.Người quản lý đã vượt quá quyền hạn của mình.
- I think you overstepped the line with that joke.Tôi nghĩ bạn đã đi quá giới hạn với trò đùa đó.
Cụm từ đi kèm
- overstep the mark · vượt quá giới hạn
- overstep your authority · vượt quá quyền hạn của mình
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌoʊvərˈtɜːrn/ verb lật úp, đảo ngược (phán quyết)
T,I
to turn upside down, or to change an official decision to the opposite
lật úp, đảo ngược (phán quyết)
Ví dụ
- The boat overturned in the strong wind.Chiếc thuyền bị lật úp trong cơn gió mạnh.
- The court overturned the earlier decision.Tòa án đã đảo ngược quyết định trước đó.
Cụm từ đi kèm
- overturn a decision · đảo ngược một quyết định
- overturn a verdict · hủy một phán quyết
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpiːnəlaɪz/ verb phạt, trừng phạt
T
to punish someone, or to give them a disadvantage
phạt, trừng phạt
Ví dụ
- The referee penalized the player for a bad foul.Trọng tài đã phạt cầu thủ vì một pha phạm lỗi nặng.
- Students are penalized for handing in work late.Học sinh bị phạt khi nộp bài muộn.
Cụm từ đi kèm
- penalize a player · phạt một cầu thủ
- be penalized for · bị phạt vì
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: penalise.
-
/ˈpenəlti/ noun hình phạt, quả phạt đền
C
a punishment for breaking a rule or law
hình phạt, quả phạt đền
Ví dụ
- The penalty for late payment is ten dollars.Mức phạt khi trả tiền muộn là mười đô la.
- He scored a goal from a penalty.Anh ấy ghi bàn từ một quả phạt đền.
Cụm từ đi kèm
- the death penalty · án tử hình
- a penalty kick · quả đá phạt đền
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpaɪrəsi/ noun nạn vi phạm bản quyền, nạn cướp biển
U
the crime of copying and selling things like films or music without permission
nạn vi phạm bản quyền, nạn cướp biển
Ví dụ
- Film companies are fighting against piracy.Các hãng phim đang đấu tranh chống nạn vi phạm bản quyền.
- Piracy at sea is still a danger in some places.Nạn cướp biển vẫn là mối nguy ở một số nơi.
Cụm từ đi kèm
- software piracy · vi phạm bản quyền phần mềm
- fight piracy · chống vi phạm bản quyền
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/pliːd/ verb van xin, cầu xin, biện hộ
T,I
to ask for something in a very strong, emotional way
van xin, cầu xin, biện hộ
Ví dụ
- She pleaded with him to stay.Cô ấy van xin anh ấy ở lại.
- The man pleaded not guilty in court.Người đàn ông tuyên bố không có tội trước tòa.
Cụm từ đi kèm
- plead with someone · van nài ai đó
- plead guilty · nhận tội
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
begTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/proʊˈhɪbɪt/ verb cấm, nghiêm cấm
T
to say officially that something is not allowed
cấm, nghiêm cấm
Ví dụ
- The law prohibits smoking in public buildings.Luật cấm hút thuốc trong các tòa nhà công cộng.
- Phones are prohibited during the exam.Điện thoại bị cấm trong lúc thi.
Cụm từ đi kèm
- strictly prohibited · nghiêm cấm
- prohibit smoking · cấm hút thuốc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
ban, forbidTừ trái nghĩa
allowHọ từ
Chữ 'h' không câm: /proʊˈhɪbɪt/. Dùng 'prohibit someone from doing'.
-
/ˈprɑːsɪkjuːt/ verb truy tố, khởi tố
T
to officially accuse someone of a crime in a court of law
truy tố, khởi tố
Ví dụ
- The police will prosecute anyone who steals from the shop.Cảnh sát sẽ truy tố bất cứ ai ăn trộm ở cửa hàng.
- He was prosecuted for driving without a licence.Anh ấy bị truy tố vì lái xe không có bằng.
Cụm từ đi kèm
- prosecute a crime · truy tố một tội phạm
- be prosecuted for · bị truy tố vì
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đừng nhầm với 'persecute' (đàn áp).
-
/reɪp/ noun tội hiếp dâm
C,U
the serious crime of forcing someone to have sex
tội hiếp dâm
Ví dụ
- He was sent to prison for rape.Hắn bị đưa vào tù vì tội hiếp dâm.
- The police are looking into a case of rape.Cảnh sát đang điều tra một vụ hiếp dâm.
Cụm từ đi kèm
- a rape case · vụ án hiếp dâm
- report a rape · trình báo vụ hiếp dâm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Từ nhạy cảm, dùng trong tin tức và luật. Còn là tên cây cải dầu (rape), nghĩa khác.
-
/reɪp/ verb hiếp dâm
T
to force someone to have sex against their will
hiếp dâm
Ví dụ
- The man was found guilty of raping a woman.Người đàn ông bị kết tội hiếp dâm một phụ nữ.
- The law punishes anyone who rapes another person.Luật pháp trừng phạt bất kỳ ai hiếp dâm người khác.
Cụm từ đi kèm
- be raped · bị hiếp dâm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Từ nhạy cảm, chỉ dùng trong tin tức, luật pháp.
-
/ˈrefjuːdʒ/ noun nơi trú ẩn, nơi ẩn náu
C,U
a place that keeps you safe from danger or trouble
nơi trú ẩn, nơi ẩn náu
Ví dụ
- They took refuge in a cave from the storm.Họ trú trong một hang động để tránh bão.
- The old church was a refuge for the poor.Nhà thờ cũ là nơi nương náu của người nghèo.
Cụm từ đi kèm
- take refuge · trú ẩn
- a safe refuge · nơi trú ẩn an toàn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'take refuge in/from'; đừng nhầm với 'refugee' (người tị nạn).
-
/ˈreɡjuleɪt/ verb điều chỉnh, quy định
T
to control something by using rules or by making small changes
điều chỉnh, quy định
Ví dụ
- The government regulates the price of water.Chính phủ điều tiết giá nước.
- This button regulates the heat in the room.Nút này điều chỉnh độ nóng trong phòng.
Cụm từ đi kèm
- regulate traffic · điều tiết giao thông
- strictly regulated · bị quản lý chặt chẽ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈstrɪkʃn/ noun sự hạn chế, quy định hạn chế
C,U
a rule or law that limits what you can do
sự hạn chế, quy định hạn chế
Ví dụ
- There are new restrictions on travel.Có những hạn chế mới về đi lại.
- The law puts a restriction on the speed of cars.Luật đặt ra giới hạn tốc độ cho ô tô.
Cụm từ đi kèm
- impose restrictions · áp đặt các hạn chế
- travel restrictions · hạn chế đi lại
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'restriction on/of', không dùng 'restriction to'.
-
/ˈseɪfɡɑːrd/ verb bảo vệ, giữ gìn
T
to protect something from harm or loss
bảo vệ, giữ gìn
Ví dụ
- Laws help safeguard the rights of workers.Luật pháp giúp bảo vệ quyền lợi của người lao động.
- We must safeguard our water for the future.Chúng ta phải bảo vệ nguồn nước cho tương lai.
Cụm từ đi kèm
- safeguard your health · bảo vệ sức khỏe của bạn
- safeguard the environment · bảo vệ môi trường
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
protect, defendTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsentəns/ verb kết án, tuyên án
T
to officially tell a guilty person what their punishment will be
kết án, tuyên án
Ví dụ
- The judge sentenced him to two years in prison.Thẩm phán kết án anh ta hai năm tù.
- She was sentenced for stealing a car.Cô ta bị tuyên án vì ăn trộm một chiếc ô tô.
Cụm từ đi kèm
- sentence someone to prison · kết án ai vào tù
- be sentenced to death · bị kết án tử hình
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đi với 'to': sentence someone to ten years. Danh từ 'sentence' còn nghĩa là câu.
-
/ˈʃuːtɪŋ/ noun vụ nổ súng, vụ bắn
C
an event in which someone fires a gun and hurts or kills a person
vụ nổ súng, vụ bắn
Ví dụ
- Police are looking into the shooting.Cảnh sát đang điều tra vụ nổ súng.
- There was a shooting near the station last night.Đêm qua có một vụ nổ súng gần nhà ga.
Cụm từ đi kèm
- a shooting incident · vụ nổ súng
- a fatal shooting · vụ bắn chết người
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈʃɑːplɪft/ verb trộm hàng ở cửa hàng
I
to steal things from a shop while pretending to be a customer
trộm hàng ở cửa hàng
Ví dụ
- He was caught trying to shoplift a watch.Anh ta bị bắt khi đang cố trộm một chiếc đồng hồ ở cửa hàng.
- Some teenagers shoplift for fun.Một số thiếu niên trộm đồ trong cửa hàng cho vui.
Cụm từ đi kèm
- caught shoplifting · bị bắt vì trộm hàng
- shoplift from a shop · ăn trộm hàng ở cửa hiệu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈʃɑːplɪftər/ noun kẻ trộm hàng ở cửa hàng
C
a person who steals things from shops
kẻ trộm hàng ở cửa hàng
Ví dụ
- The guard stopped a shoplifter at the door.Bảo vệ chặn một kẻ trộm hàng ở cửa.
- The shop put up cameras to catch shoplifters.Cửa hàng lắp camera để bắt những kẻ trộm hàng.
Cụm từ đi kèm
- catch a shoplifter · bắt một kẻ trộm hàng
- a young shoplifter · một kẻ trộm hàng trẻ tuổi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈʃɑːplɪftɪŋ/ noun tội trộm hàng ở cửa hàng
U
the crime of stealing things from a shop
tội trộm hàng ở cửa hàng
Ví dụ
- Shoplifting is a crime.Trộm hàng ở cửa hàng là một tội.
- He was arrested for shoplifting.Anh ta bị bắt vì tội trộm hàng ở cửa hàng.
Cụm từ đi kèm
- arrested for shoplifting · bị bắt vì trộm hàng
- a shoplifting charge · cáo buộc trộm hàng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈslɔːtər/ noun sự tàn sát, sự giết mổ
U
the killing of many people or animals in a cruel way
sự tàn sát, sự giết mổ
Ví dụ
- The war led to terrible slaughter.Chiến tranh dẫn đến cuộc tàn sát khủng khiếp.
- The slaughter of animals for meat is common.Giết mổ động vật lấy thịt là điều phổ biến.
Cụm từ đi kèm
- the slaughter of animals · việc giết mổ động vật
- a terrible slaughter · cuộc tàn sát khủng khiếp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈspiːdər/ noun người lái xe quá tốc độ
C
a driver who goes faster than the law allows
người lái xe quá tốc độ
Ví dụ
- The police stopped a speeder on the main road.Cảnh sát chặn một người lái xe quá tốc độ trên đường lớn.
- That speeder nearly hit my car.Người lái xe quá tốc độ đó suýt đâm vào ô tô của tôi.
Cụm từ đi kèm
- catch a speeder · bắt người chạy quá tốc độ
- a dangerous speeder · người phóng nhanh nguy hiểm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/stæb/ verb đâm
T
to push a sharp object into someone or something
đâm
Ví dụ
- The man stabbed the table with a knife.Người đàn ông đâm con dao vào bàn.
- She was stabbed in the arm.Cô ấy bị đâm vào tay.
Cụm từ đi kèm
- stab with a knife · đâm bằng dao
- stab someone in the back · đâm sau lưng ai đó
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
pierceTừ trái nghĩa
Họ từ
Chia quá khứ: stabbed (gấp đôi chữ b). Nghĩa bóng 'stab in the back' = phản bội.
-
/ˈstræŋɡl/ verb bóp cổ, siết cổ
T
to kill someone by pressing their throat
bóp cổ, siết cổ
Ví dụ
- The thief tried to strangle the guard.Tên trộm cố bóp cổ người bảo vệ.
- The film shows a man being strangled.Bộ phim chiếu cảnh một người đàn ông bị bóp cổ.
Cụm từ đi kèm
- strangle someone · bóp cổ ai đó
- be strangled · bị bóp cổ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
chokeTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/suː/ verb kiện ra tòa
T,I
to ask a court of law to make someone pay you money
kiện ra tòa
Ví dụ
- She sued the company for the accident.Cô ấy kiện công ty vì vụ tai nạn.
- He threatened to sue the newspaper.Ông ấy dọa kiện tờ báo.
Cụm từ đi kèm
- sue for damages · kiện đòi bồi thường
- sue a company · kiện một công ty
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
take to courtTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/səˈrendər/ verb đầu hàng
I
to stop fighting and accept that you have lost
đầu hàng
Ví dụ
- The soldiers surrendered after a long battle.Những người lính đầu hàng sau một trận chiến dài.
- The thief surrendered to the police the next day.Tên trộm ra đầu thú với cảnh sát vào ngày hôm sau.
Cụm từ đi kèm
- surrender to the police · đầu thú với cảnh sát
- refuse to surrender · từ chối đầu hàng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ vừa nội động vừa ngoại động; surrender to someone: đầu hàng ai.
-
/sərˈveɪləns/ noun sự giám sát, theo dõi
U
careful watching of a person or place, especially by the police
sự giám sát, theo dõi
Ví dụ
- The police kept the house under surveillance for a week.Cảnh sát theo dõi ngôi nhà suốt một tuần.
- There are surveillance cameras in every shop on this street.Cửa hàng nào trên phố này cũng có camera giám sát.
Cụm từ đi kèm
- under surveillance · bị giám sát
- a surveillance camera · camera giám sát
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được. Cách đọc: /sərˈveɪləns/, nhấn âm thứ hai.
-
/səˈspekt/ verb nghi ngờ, ngờ rằng
T
to think that someone has done something wrong, without being sure
nghi ngờ, ngờ rằng
Ví dụ
- The police suspect him of stealing the car.Cảnh sát nghi anh ta trộm chiếc ô tô.
- I suspect that she knows the answer already.Tôi ngờ rằng cô ấy đã biết câu trả lời rồi.
Cụm từ đi kèm
- suspect someone of something · nghi ngờ ai về điều gì
- strongly suspect · rất nghi ngờ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ nhấn âm thứ hai /səˈspekt/; danh từ 'suspect' (nghi phạm) nhấn âm đầu.
-
/ˈtestɪfaɪ/ verb làm chứng, khai trước tòa
I
to say in a court of law what you know or saw
làm chứng, khai trước tòa
Ví dụ
- She testified in court that she saw the accident.Cô ấy làm chứng trước tòa rằng đã thấy vụ tai nạn.
- Two witnesses will testify against the thief.Hai nhân chứng sẽ làm chứng chống lại tên trộm.
Cụm từ đi kèm
- testify in court · làm chứng trước tòa
- testify against someone · làm chứng chống lại ai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtestɪmoʊni/ noun lời khai, lời chứng
C,U
a statement that someone makes in court about what they know
lời khai, lời chứng
Ví dụ
- The judge listened to the witness's testimony.Thẩm phán lắng nghe lời khai của nhân chứng.
- His testimony helped the police find the thief.Lời khai của anh ấy giúp cảnh sát tìm ra tên trộm.
Cụm từ đi kèm
- give testimony · đưa ra lời khai
- false testimony · lời khai sai sự thật
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Thường là danh từ không đếm được: 'his testimony', không nói 'a testimonies'.
-
/ˈθretn/ verb đe dọa
T
to say that you will hurt someone or cause trouble
đe dọa
Ví dụ
- The man threatened to call the police.Người đàn ông dọa sẽ gọi cảnh sát.
- Heavy rain threatens the town with floods.Mưa lớn đe dọa thị trấn bằng lũ lụt.
Cụm từ đi kèm
- threaten someone with something · đe dọa ai bằng điều gì
- threaten to leave · dọa bỏ đi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtɔːrtʃər/ verb tra tấn, hành hạ
T
to hurt someone very badly on purpose, often to make them speak
tra tấn, hành hạ
Ví dụ
- The enemy tortured the prisoners to get information.Kẻ địch tra tấn các tù nhân để lấy thông tin.
- He was tortured by the memory of the accident.Anh ấy bị hành hạ bởi ký ức về vụ tai nạn.
Cụm từ đi kèm
- torture a prisoner · tra tấn tù nhân
- tortured by guilt · bị dằn vặt bởi cảm giác tội lỗi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtraɪəl/ noun phiên tòa, sự xét xử, thử nghiệm
C,U
a process in court where a judge decides if someone is guilty
phiên tòa, sự xét xử, thử nghiệm
Ví dụ
- The trial of the thief will begin on Monday.Phiên tòa xét xử tên trộm sẽ bắt đầu vào thứ Hai.
- He is on trial for stealing money.Anh ta đang bị xét xử vì tội ăn trộm tiền.
Cụm từ đi kèm
- on trial · đang bị xét xử
- a fair trial · một phiên tòa công bằng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ʌnˈɔːθəraɪzd/ adj trái phép, không được phép
done without official permission
trái phép, không được phép
Ví dụ
- Unauthorized people cannot enter this room.Người không có phép không được vào phòng này.
- The company stopped the unauthorized use of its name.Công ty đã ngăn chặn việc dùng trái phép tên của mình.
Cụm từ đi kèm
- unauthorized access · truy cập trái phép
- unauthorized use · sử dụng trái phép
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: unauthorised.
-
/ʌnˈdʒʌstli/ adv một cách bất công
in a way that is not fair or right
một cách bất công
Ví dụ
- He was unjustly sent to prison.Anh ấy bị tống giam một cách bất công.
- The workers felt they were treated unjustly.Công nhân cảm thấy mình bị đối xử bất công.
Cụm từ đi kèm
- unjustly accused · bị buộc tội oan
- treat someone unjustly · đối xử bất công với ai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
unfairlyTừ trái nghĩa
fairlyHọ từ
-
/ˈvælɪd/ adj hợp lệ, có giá trị
acceptable by law or rules, or based on good reasons
hợp lệ, có giá trị
Ví dụ
- You need a valid ticket to get on the train.Bạn cần có vé hợp lệ để lên tàu.
- She made a valid point in the meeting.Cô ấy đưa ra một ý kiến có lý trong cuộc họp.
Cụm từ đi kèm
- a valid passport · hộ chiếu còn hiệu lực
- a valid reason · lý do chính đáng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
invalidHọ từ
-
/ˈvaɪəleɪt/ verb vi phạm
T
to break a law, rule or agreement
vi phạm
Ví dụ
- The company violated the safety rules.Công ty đã vi phạm các quy định an toàn.
- Drivers who violate the law must pay a fine.Tài xế vi phạm luật phải nộp phạt.
Cụm từ đi kèm
- violate a rule · vi phạm quy định
- violate the law · vi phạm pháp luật
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
breakTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/wɪl/ noun di chúc
C
a legal paper that says who gets your things when you die
di chúc
Ví dụ
- My uncle left me his house in his will.Chú tôi để lại cho tôi ngôi nhà trong di chúc.
- She wrote her will with a lawyer.Bà ấy lập di chúc cùng với luật sư.
Cụm từ đi kèm
- make a will · lập di chúc
- leave something in a will · để lại thứ gì trong di chúc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Will còn là trợ động từ (sẽ) và nghĩa 'ý chí' (free will).
-
/ˈwɪtnəs/ noun nhân chứng
C
a person who sees a crime or accident happen
nhân chứng
Ví dụ
- The police asked the witness what she saw.Cảnh sát hỏi nhân chứng cô ấy đã thấy gì.
- There were no witnesses to the accident.Không có nhân chứng nào của vụ tai nạn.
Cụm từ đi kèm
- an eye witness · nhân chứng tận mắt
- a key witness · nhân chứng quan trọng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Witness còn là động từ: chứng kiến.