Từ vựng B1
2446 từ trong 30 chủ đề: Gia đình, Đồ ăn, Con người và các mối quan hệ, Cảm xúc và tính cách, Cơ thể và sức khỏe, Quần áo và ngoại hình, Nhà cửa và đồ gia dụng, Thành phố và mua sắm, Tiền bạc và kinh doanh, Du lịch và giao thông, Kỳ nghỉ và giải trí, Thể thao, Nghệ thuật và giải trí, Truyền thông và giao tiếp, Trường học và giáo dục, Công việc và nghề nghiệp, Khoa học và công nghệ, Thiên nhiên và môi trường, Động vật và thực vật, Thời tiết, Địa danh và quốc gia, Xã hội và chính trị, Pháp luật và tội phạm, Thời gian và lịch, Số và số lượng, Hành động thường ngày, Tư duy và ý tưởng, Miêu tả sự vật, Cách thức và thời điểm, Từ ngữ pháp.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
Gia đình
-
/əˈdɑːpt/ verb nhận nuôi, áp dụng
T
to take a child into your family and become its legal parent
nhận nuôi, áp dụng
Ví dụ
- They adopted a baby girl.Họ đã nhận nuôi một bé gái.
- The school adopted a new way of teaching.Nhà trường áp dụng một cách dạy mới.
Cụm từ đi kèm
- adopt a child · nhận nuôi một đứa trẻ
- adopt a new method · áp dụng phương pháp mới
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đừng nhầm với 'adapt' (thích nghi); adopt là nhận nuôi hoặc áp dụng.
-
/ˈbeɪbisɪt/ verb trông trẻ
T,I
to look after a child while the parents are out
trông trẻ
Ví dụ
- I babysit my neighbor's son on Fridays.Tôi trông con trai nhà hàng xóm vào các ngày thứ Sáu.
- Can you babysit tonight?Tối nay bạn trông trẻ giúp được không?
Cụm từ đi kèm
- babysit for someone · trông trẻ giúp ai
- babysit the kids · trông bọn trẻ
Dạng từ
- pp babysat
- past babysat
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbrʌðərhʊd/ noun tình anh em, tình huynh đệ
U
a feeling of friendship between people, like brothers
tình anh em, tình huynh đệ
Ví dụ
- The team has a strong feeling of brotherhood.Đội có tình anh em rất bền chặt.
- They talked about peace and brotherhood.Họ nói về hòa bình và tình anh em.
Cụm từ đi kèm
- a spirit of brotherhood · tinh thần anh em
- world brotherhood · tình anh em toàn thế giới
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdaɪpər/ noun tã lót
C
a thick piece of cloth or paper that a baby wears around its bottom
tã lót
Ví dụ
- I need to change the baby's diaper.Tôi cần thay tã cho em bé.
- We bought a big box of diapers.Chúng tôi mua một hộp tã lớn.
Cụm từ đi kèm
- change a diaper · thay tã
- a clean diaper · tã sạch
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Anh-Mỹ dùng 'diaper', Anh-Anh dùng 'nappy'.
-
/ˈmærɪdʒ/ noun hôn nhân, đám cưới
C,U
the legal relationship between a husband and wife, or the wedding
hôn nhân, đám cưới
Ví dụ
- Their marriage lasted fifty years.Cuộc hôn nhân của họ kéo dài năm mươi năm.
- She was happy after her marriage.Cô ấy hạnh phúc sau khi kết hôn.
Cụm từ đi kèm
- a happy marriage · một cuộc hôn nhân hạnh phúc
- marriage certificate · giấy đăng ký kết hôn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
weddingTừ trái nghĩa
Họ từ
Nói 'get married to someone' hoặc 'marry someone', không nói 'marry with'.
-
/ˈnefjuː/ noun cháu trai (con anh/chị/em)
C
the son of your brother or sister
cháu trai (con anh/chị/em)
Ví dụ
- My nephew is five years old.Cháu trai của tôi năm tuổi.
- I bought a toy for my nephew.Tôi đã mua một món đồ chơi cho cháu trai.
Cụm từ đi kèm
- my nephew · cháu trai tôi
- a young nephew · một cháu trai nhỏ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Cháu gái là 'niece'. Tiếng Việt chia cháu nội/ngoại, tiếng Anh thì không.
-
/ˈnuːbɔːrn/ adj mới sinh
very recently born
mới sinh
Ví dụ
- The newborn baby slept all day.Em bé mới sinh ngủ cả ngày.
- She held her newborn son.Cô ấy bế đứa con trai mới sinh.
Cụm từ đi kèm
- a newborn baby · em bé mới sinh
- a newborn child · đứa trẻ sơ sinh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/niːs/ noun cháu gái (con anh/chị/em)
C
the daughter of your brother or sister
cháu gái (con anh/chị/em)
Ví dụ
- My niece is learning to swim.Cháu gái tôi đang học bơi.
- I sent a card to my niece.Tôi gửi một tấm thiệp cho cháu gái.
Cụm từ đi kèm
- my niece · cháu gái tôi
- a little niece · một cháu gái nhỏ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Cháu trai là 'nephew'.
-
/pəˈrentl/ adj thuộc về cha mẹ
relating to a parent or to parents
thuộc về cha mẹ
Ví dụ
- You need parental permission to go.Bạn cần có sự cho phép của cha mẹ để đi.
- Children need parental love.Trẻ em cần tình yêu thương của cha mẹ.
Cụm từ đi kèm
- parental permission · sự cho phép của cha mẹ
- parental care · sự chăm sóc của cha mẹ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈrelətɪv/ noun họ hàng, người thân
C
a person who belongs to the same family as you
họ hàng, người thân
Ví dụ
- All my relatives came to the party.Tất cả họ hàng của tôi đã đến dự tiệc.
- He has a relative in Canada.Anh ấy có một người họ hàng ở Canada.
Cụm từ đi kèm
- a close relative · họ hàng gần
- visit relatives · thăm họ hàng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
relationTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/twɪn/ noun anh em sinh đôi
C
one of two children born to the same mother at the same time
anh em sinh đôi
Ví dụ
- My twin brother is taller than me.Anh trai sinh đôi của tôi cao hơn tôi.
- The twins have the same blue eyes.Cặp sinh đôi có cùng đôi mắt xanh.
Cụm từ đi kèm
- identical twins · cặp sinh đôi giống hệt nhau
- a twin sister · chị em sinh đôi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
Đồ ăn
-
/ˈælkəhɔːl/ noun rượu bia, chất cồn
U
drinks such as beer and wine that can make you drunk
rượu bia, chất cồn
Ví dụ
- He doesn't drink alcohol.Anh ấy không uống rượu bia.
- You cannot buy alcohol if you are under 18.Bạn không được mua rượu nếu dưới 18 tuổi.
Cụm từ đi kèm
- drink alcohol · uống rượu bia
- alcohol-free · không cồn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: không nói 'an alcohol'.
-
/ˌælkəˈhɔːlɪk/ adj có cồn
containing alcohol
có cồn
Ví dụ
- Beer is an alcoholic drink.Bia là một thức uống có cồn.
- Do you have any non-alcoholic drinks?Bạn có đồ uống không cồn nào không?
Cụm từ đi kèm
- an alcoholic drink · đồ uống có cồn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
non-alcoholicHọ từ
-
/ˈæpɪtaɪt/ noun cảm giác thèm ăn, khẩu vị
C,U
the feeling that you want to eat
cảm giác thèm ăn, khẩu vị
Ví dụ
- I have no appetite today.Hôm nay tôi không thấy thèm ăn.
- The long walk gave us a good appetite.Chuyến đi bộ dài làm chúng tôi ăn ngon miệng.
Cụm từ đi kèm
- lose your appetite · mất cảm giác thèm ăn
- a good appetite · ăn ngon miệng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbeɪkən/ noun thịt xông khói
U
thin pieces of salted or smoked meat from a pig
thịt xông khói
Ví dụ
- I had eggs and bacon for breakfast.Tôi ăn trứng và thịt xông khói vào bữa sáng.
- The bacon smells good.Thịt xông khói thơm quá.
Cụm từ đi kèm
- bacon and eggs · thịt xông khói và trứng
- a slice of bacon · một lát thịt xông khói
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: nói 'a slice of bacon', không nói 'a bacon'.
-
/ˈbɑːrbɪkjuː/ verb nướng thịt ngoài trời
T
to cook food outside over a fire
nướng thịt ngoài trời
Ví dụ
- We barbecue fish on summer evenings.Chúng tôi nướng cá ngoài trời vào các buổi tối mùa hè.
- He barbecued some chicken for lunch.Anh ấy nướng một ít thịt gà cho bữa trưa.
Cụm từ đi kèm
- barbecue meat · nướng thịt
- barbecue in the garden · nướng ngoài vườn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbɪtər/ adj đắng
having a strong, sharp and not sweet taste
đắng
Ví dụ
- This coffee tastes bitter.Cà phê này có vị đắng.
- The medicine was very bitter.Thuốc rất đắng.
Cụm từ đi kèm
- a bitter taste · vị đắng
- bitter coffee · cà phê đắng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
sweetHọ từ
-
/blend/ verb trộn, hòa lẫn
T,I
to mix things together so that they become one
trộn, hòa lẫn
Ví dụ
- Blend the eggs and the milk.Hãy trộn trứng với sữa.
- The colours blend well together.Các màu hòa vào nhau rất đẹp.
Cụm từ đi kèm
- blend together · trộn lẫn với nhau
- blend the ingredients · trộn các nguyên liệu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbrɑːkəli/ noun súp lơ xanh
U
a green vegetable with a thick stem and small tops like trees
súp lơ xanh
Ví dụ
- I eat broccoli with my dinner.Tôi ăn súp lơ xanh trong bữa tối.
- The children do not like broccoli.Bọn trẻ không thích súp lơ xanh.
Cụm từ đi kèm
- steamed broccoli · súp lơ xanh hấp
- broccoli soup · súp súp lơ xanh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: nói 'some broccoli', không nói 'a broccoli'.
-
/ˈkæbɪdʒ/ noun bắp cải
C,U
a large round vegetable with thick green leaves
bắp cải
Ví dụ
- Mum cooked cabbage for dinner.Mẹ nấu bắp cải cho bữa tối.
- We grow cabbages in our garden.Chúng tôi trồng bắp cải trong vườn.
Cụm từ đi kèm
- cabbage soup · canh bắp cải
- a cabbage leaf · lá bắp cải
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kænd/ adj đóng hộp
sold in a closed metal container to keep it fresh
đóng hộp
Ví dụ
- We ate canned fish for lunch.Chúng tôi ăn cá đóng hộp vào bữa trưa.
- I bought some canned tomatoes.Tôi mua một ít cà chua đóng hộp.
Cụm từ đi kèm
- canned food · đồ ăn đóng hộp
- canned fruit · trái cây đóng hộp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
tinnedTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkɑːrtn/ noun hộp giấy, hộp carton
C
a small box or container made of thick paper, used for food and drink
hộp giấy, hộp carton
Ví dụ
- I bought a carton of milk.Tôi mua một hộp sữa.
- There is a carton of juice in the fridge.Có một hộp nước ép trong tủ lạnh.
Cụm từ đi kèm
- a carton of milk · một hộp sữa
- a carton of eggs · một vỉ trứng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtʃuːɪŋ ɡʌm/ noun kẹo cao su
U
a sweet sticky food that you chew but do not swallow
kẹo cao su
Ví dụ
- Do you want some chewing gum?Bạn có muốn ăn kẹo cao su không?
- No chewing gum in class, please.Làm ơn không nhai kẹo cao su trong lớp.
Cụm từ đi kèm
- a piece of chewing gum · một thanh kẹo cao su
- chew gum · nhai kẹo cao su
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: nói 'a piece of chewing gum'.
-
/kɑːd/ noun cá tuyết
C,U
a large sea fish that people eat
cá tuyết
Ví dụ
- We had cod and chips for dinner.Chúng tôi ăn cá tuyết và khoai tây chiên vào bữa tối.
- The boat caught a lot of cod.Chiếc thuyền bắt được nhiều cá tuyết.
Cụm từ đi kèm
- fresh cod · cá tuyết tươi
- cod and chips · cá tuyết và khoai tây chiên
Dạng từ
- plural cod
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều vẫn là 'cod' (không thêm -s).
-
/kənˈsuːm/ verb tiêu thụ, ăn uống
T
to eat, drink or use something
tiêu thụ, ăn uống
Ví dụ
- Children consume a lot of sugar.Trẻ em tiêu thụ nhiều đường.
- This car consumes a lot of petrol.Chiếc ô tô này tiêu thụ nhiều xăng.
Cụm từ đi kèm
- consume food · ăn uống
- consume energy · tiêu thụ năng lượng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kʊrˈʒet/ noun quả bí ngòi
C
a long, thin green vegetable that you cook and eat
quả bí ngòi
Ví dụ
- I cut a courgette for the soup.Tôi thái một quả bí ngòi để nấu súp.
- We grow courgettes in our garden.Chúng tôi trồng bí ngòi trong vườn.
Cụm từ đi kèm
- grilled courgette · bí ngòi nướng
- a sliced courgette · một quả bí ngòi cắt lát
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Anh-Anh: courgette; Anh-Mỹ: zucchini.
-
/ˈkjuːkʌmbər/ noun quả dưa chuột
C
a long green vegetable with a lot of water inside, eaten raw
quả dưa chuột
Ví dụ
- I put cucumber in my salad.Tôi cho dưa chuột vào món salad.
- She cut a cucumber into slices.Cô ấy cắt một quả dưa chuột thành lát.
Cụm từ đi kèm
- a slice of cucumber · một lát dưa chuột
- fresh cucumber · dưa chuột tươi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/fiːst/ noun bữa tiệc lớn, bữa tiệc linh đình
C
a large and special meal for many people
bữa tiệc lớn, bữa tiệc linh đình
Ví dụ
- We had a feast on New Year's Day.Chúng tôi có một bữa tiệc lớn vào ngày đầu năm.
- The family prepared a feast for the guests.Gia đình chuẩn bị một bữa tiệc cho khách.
Cụm từ đi kèm
- a wedding feast · tiệc cưới
- prepare a feast · chuẩn bị một bữa tiệc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/fiːd/ verb cho ăn, nuôi
T
to give food to a person or an animal
cho ăn, nuôi
Ví dụ
- She feeds the dog twice a day.Cô ấy cho chó ăn hai lần một ngày.
- I need to feed the baby.Tôi phải cho em bé ăn.
Cụm từ đi kèm
- feed the animals · cho động vật ăn
- feed a family · nuôi một gia đình
Dạng từ
- pp fed
- past fed
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ bất quy tắc: feed - fed - fed.
-
/ˈfɪlɪŋ/ noun nhân bánh, phần nhân
C,U
the food that is put inside a pie, sandwich or cake
nhân bánh, phần nhân
Ví dụ
- The pie has a sweet apple filling.Chiếc bánh có nhân táo ngọt.
- I like sandwiches with a cheese filling.Tôi thích bánh mì kẹp có nhân phô mai.
Cụm từ đi kèm
- a sweet filling · nhân ngọt
- a sandwich filling · nhân bánh mì kẹp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'filling' còn nghĩa là miếng trám răng (a dental filling).
-
/ˈfleɪvər/ noun hương vị, mùi vị
C,U
the taste of food or drink
hương vị, mùi vị
Ví dụ
- I love the flavor of fresh lemon.Tôi thích hương vị của chanh tươi.
- This ice cream has many different flavors.Loại kem này có nhiều hương vị khác nhau.
Cụm từ đi kèm
- a strong flavor · hương vị đậm
- add flavor · thêm hương vị
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: flavour. Tiếng Anh-Mỹ viết 'flavor', Anh-Anh viết 'flavour'.
-
/fraɪ/ verb rán, chiên
T,I
to cook food in hot oil
rán, chiên
Ví dụ
- I fry eggs for breakfast.Tôi rán trứng cho bữa sáng.
- Mom is frying fish in the kitchen.Mẹ đang rán cá trong bếp.
Cụm từ đi kèm
- fry an egg · rán trứng
- fry in oil · chiên trong dầu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Quá khứ: fried (đổi y thành ied).
-
/ˈdʒɪndʒər/ noun gừng
U
a hot-tasting root used in cooking and drinks
gừng
Ví dụ
- Add some ginger to the soup.Hãy cho thêm một chút gừng vào món súp.
- I drink ginger tea when I have a cold.Tôi uống trà gừng khi bị cảm.
Cụm từ đi kèm
- fresh ginger · gừng tươi
- ginger tea · trà gừng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɡreɪvi/ noun nước sốt thịt
U
a hot brown sauce made from the juice of cooked meat
nước sốt thịt
Ví dụ
- He put gravy on his potatoes.Anh ấy rưới nước sốt thịt lên khoai tây.
- My mother makes very good gravy.Mẹ tôi làm nước sốt thịt rất ngon.
Cụm từ đi kèm
- pour gravy · rưới nước sốt thịt
- roast beef and gravy · thịt bò nướng và nước sốt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được.
-
/ɡrɪl/ noun vỉ nướng, lò nướng
C
a metal frame over a fire or heat, used for cooking food
vỉ nướng, lò nướng
Ví dụ
- He cooked the fish on the grill.Anh ấy nướng cá trên vỉ nướng.
- Please turn on the grill.Làm ơn bật lò nướng lên.
Cụm từ đi kèm
- a barbecue grill · vỉ nướng thịt ngoài trời
- on the grill · trên vỉ nướng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɡrɪl/ verb nướng
T
to cook food under or over strong heat
nướng
Ví dụ
- I like to grill chicken on Sundays.Tôi thích nướng gà vào Chủ nhật.
- They grilled sausages in the garden.Họ nướng xúc xích trong vườn.
Cụm từ đi kèm
- grill meat · nướng thịt
- grill fish · nướng cá
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈhɑːrti/ adj thịnh soạn, nồng nhiệt
large and filling, or full of warm and friendly feeling
thịnh soạn, nồng nhiệt
Ví dụ
- We had a hearty breakfast before the walk.Chúng tôi ăn sáng thịnh soạn trước khi đi bộ.
- She gave us a hearty welcome.Cô ấy chào đón chúng tôi rất nồng nhiệt.
Cụm từ đi kèm
- a hearty meal · bữa ăn thịnh soạn
- a hearty welcome · sự chào đón nồng nhiệt
Dạng từ
- comparative heartier
- superlative heartiest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈhʌŋɡər/ noun cơn đói, nạn đói
U
the feeling that you need to eat, or a lack of food
cơn đói, nạn đói
Ví dụ
- The children cried with hunger.Bọn trẻ khóc vì đói.
- Hunger is a big problem in some countries.Nạn đói là một vấn đề lớn ở một số nước.
Cụm từ đi kèm
- die of hunger · chết đói
- feel hunger · cảm thấy đói
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được. Tính từ là 'hungry'.
-
/ɪnˈɡriːdiənt/ noun nguyên liệu, thành phần
C
one of the foods you use to make a meal
nguyên liệu, thành phần
Ví dụ
- Rice is the main ingredient in this dish.Gạo là nguyên liệu chính trong món này.
- I bought all the ingredients for the cake.Tôi đã mua đủ nguyên liệu để làm bánh.
Cụm từ đi kèm
- a main ingredient · nguyên liệu chính
- fresh ingredients · nguyên liệu tươi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdʒuːsi/ adj mọng nước
full of liquid and good to eat
mọng nước
Ví dụ
- This orange is sweet and juicy.Quả cam này ngọt và mọng nước.
- He ate a juicy piece of meat.Anh ấy ăn một miếng thịt mọng nước.
Cụm từ đi kèm
- a juicy steak · miếng bít tết mọng nước
- juicy fruit · trái cây mọng nước
Dạng từ
- comparative juicier
- superlative juiciest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈletɪs/ noun rau xà lách
C,U
a plant with large green leaves that you eat in salads
rau xà lách
Ví dụ
- I put some lettuce in my sandwich.Tôi cho một ít xà lách vào bánh mì kẹp.
- Wash the lettuce before you cut it.Hãy rửa rau xà lách trước khi cắt.
Cụm từ đi kèm
- a head of lettuce · một cây xà lách
- lettuce leaves · lá xà lách
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/loʊf/ noun ổ bánh mì
C
bread baked in one large piece that you cut into slices
ổ bánh mì
Ví dụ
- I bought a loaf of bread this morning.Sáng nay tôi mua một ổ bánh mì.
- She cut the loaf into thick slices.Cô ấy cắt ổ bánh thành những lát dày.
Cụm từ đi kèm
- a loaf of bread · một ổ bánh mì
- a fresh loaf · một ổ bánh mới nướng
Dạng từ
- plural loaves
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều bất quy tắc: loaf - loaves (/loʊvz/).
-
/mæʃ/ verb nghiền, dằm nhuyễn
T
to crush food until it is soft and smooth
nghiền, dằm nhuyễn
Ví dụ
- Mash the potatoes with some butter.Hãy dằm khoai tây với một ít bơ.
- She mashed a banana for the baby.Cô ấy nghiền một quả chuối cho em bé.
Cụm từ đi kèm
- mash potatoes · nghiền khoai tây
- mash with a fork · dằm bằng nĩa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmɪksɪŋ boʊl/ noun tô trộn bột, bát trộn
C
a large bowl used for mixing food when you cook
tô trộn bột, bát trộn
Ví dụ
- Put the eggs and flour in a mixing bowl.Cho trứng và bột vào một cái tô trộn.
- She washed the mixing bowl after baking.Cô ấy rửa cái tô trộn sau khi nướng bánh.
Cụm từ đi kèm
- a large mixing bowl · một cái tô trộn lớn
- in a mixing bowl · trong một cái tô trộn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmʌstərd/ noun mù tạt
U
a thick yellow or brown sauce with a strong, hot taste
mù tạt
Ví dụ
- I like mustard on my sandwich.Tôi thích cho mù tạt vào bánh mì kẹp.
- Do you want mustard with your hot dog?Bạn có muốn mù tạt với bánh mì xúc xích không?
Cụm từ đi kèm
- a spoon of mustard · một thìa mù tạt
- hot mustard · mù tạt cay
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈnuːtriənt/ noun chất dinh dưỡng
C
a substance in food that helps people, animals and plants grow
chất dinh dưỡng
Ví dụ
- Fruit is full of nutrients.Trái cây chứa đầy chất dinh dưỡng.
- Plants take nutrients from the soil.Cây lấy chất dinh dưỡng từ đất.
Cụm từ đi kèm
- essential nutrients · chất dinh dưỡng thiết yếu
- rich in nutrients · giàu chất dinh dưỡng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/nuːˈtrɪʃn/ noun dinh dưỡng
U
the food you eat and how it affects your health
dinh dưỡng
Ví dụ
- Good nutrition is important for children.Dinh dưỡng tốt rất quan trọng với trẻ em.
- She studies nutrition at university.Cô ấy học ngành dinh dưỡng ở đại học.
Cụm từ đi kèm
- good nutrition · dinh dưỡng tốt
- poor nutrition · dinh dưỡng kém
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/nuːˈtrɪʃəs/ adj bổ dưỡng
good for your health because it has many things your body needs
bổ dưỡng
Ví dụ
- Rice and vegetables make a nutritious meal.Cơm và rau là một bữa ăn bổ dưỡng.
- Milk is a nutritious drink.Sữa là một thức uống bổ dưỡng.
Cụm từ đi kèm
- a nutritious meal · một bữa ăn bổ dưỡng
- nutritious food · thực phẩm bổ dưỡng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɔɪli/ adj nhiều dầu, béo ngậy
covered with oil, or containing a lot of oil
nhiều dầu, béo ngậy
Ví dụ
- I do not like oily food.Tôi không thích đồ ăn nhiều dầu mỡ.
- His hands were oily after he fixed the bike.Tay anh ấy dính đầy dầu sau khi sửa xe đạp.
Cụm từ đi kèm
- oily food · đồ ăn nhiều dầu mỡ
- oily skin · da dầu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
greasyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɔːrˈɡænɪk/ adj hữu cơ
grown or made without using chemicals
hữu cơ
Ví dụ
- We buy organic vegetables at the market.Chúng tôi mua rau hữu cơ ở chợ.
- She likes organic food because it is natural.Cô ấy thích thực phẩm hữu cơ vì nó tự nhiên.
Cụm từ đi kèm
- organic food · thực phẩm hữu cơ
- an organic farm · một trang trại hữu cơ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
naturalTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpiːnʌt/ noun hạt lạc, đậu phộng
C
a small nut that grows under the ground, often eaten as a snack
hạt lạc, đậu phộng
Ví dụ
- I ate a bag of peanuts.Tôi đã ăn một túi lạc.
- He is allergic to peanuts.Anh ấy bị dị ứng với lạc.
Cụm từ đi kèm
- peanut butter · bơ lạc
- salted peanuts · lạc rang muối
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/paɪ/ noun bánh nướng nhân
C
food with pastry outside and fruit or meat inside, baked in an oven
bánh nướng nhân
Ví dụ
- My mother made an apple pie.Mẹ tôi đã làm một chiếc bánh nướng nhân táo.
- We had meat pie for dinner.Chúng tôi ăn bánh nướng nhân thịt vào bữa tối.
Cụm từ đi kèm
- apple pie · bánh nướng nhân táo
- a slice of pie · một miếng bánh nướng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpaɪnæpl/ noun quả dứa, quả thơm
C,U
a large sweet yellow fruit with a rough skin and leaves on top
quả dứa, quả thơm
Ví dụ
- I like fresh pineapple for breakfast.Tôi thích ăn dứa tươi vào bữa sáng.
- She bought a big pineapple at the market.Cô ấy mua một quả dứa to ở chợ.
Cụm từ đi kèm
- pineapple juice · nước ép dứa
- a slice of pineapple · một lát dứa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpɑːpkɔːrn/ noun bỏng ngô
U
corn that is heated until it bursts, eaten as a snack
bỏng ngô
Ví dụ
- We ate popcorn at the cinema.Chúng tôi ăn bỏng ngô ở rạp chiếu phim.
- She made sweet popcorn for the kids.Cô ấy làm bỏng ngô ngọt cho bọn trẻ.
Cụm từ đi kèm
- a bag of popcorn · một túi bỏng ngô
- salty popcorn · bỏng ngô mặn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: nói 'some popcorn', không nói 'a popcorn'.
-
/pɔːrk/ noun thịt lợn
U
meat from a pig
thịt lợn
Ví dụ
- We had rice with pork for lunch.Bữa trưa chúng tôi ăn cơm với thịt lợn.
- He does not eat pork.Anh ấy không ăn thịt lợn.
Cụm từ đi kèm
- roast pork · thịt lợn quay
- pork chops · sườn lợn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/pʌb/ noun quán rượu, quán bia
C
a place where people go to drink and talk, common in Britain
quán rượu, quán bia
Ví dụ
- We met our friends at the pub.Chúng tôi gặp bạn bè ở quán rượu.
- The pub near my house serves lunch.Quán rượu gần nhà tôi có phục vụ bữa trưa.
Cụm từ đi kèm
- go to the pub · đi quán rượu
- a local pub · quán rượu địa phương
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈræzberi/ noun quả mâm xôi
C
a small, soft, red fruit that grows on a bush
quả mâm xôi
Ví dụ
- I put raspberries on my cake.Tôi cho mâm xôi lên bánh của mình.
- Raspberry jam is my favourite.Mứt mâm xôi là món tôi thích nhất.
Cụm từ đi kèm
- fresh raspberries · mâm xôi tươi
- raspberry jam · mứt mâm xôi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chữ p trong raspberry không đọc: /ˈræzberi/.
-
/ˈræʃn/ noun khẩu phần, phần ăn
C
a small fixed amount of food that each person is allowed
khẩu phần, phần ăn
Ví dụ
- Each soldier got a daily ration of bread.Mỗi người lính nhận một khẩu phần bánh mì hằng ngày.
- Food was short, so there was a ration of rice.Lương thực thiếu nên có chế độ khẩu phần gạo.
Cụm từ đi kèm
- a daily ration · khẩu phần hằng ngày
- a food ration · khẩu phần thực phẩm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈfreʃmənts/ noun đồ ăn nhẹ và nước uống
C
food and drinks that are offered at a meeting or event
đồ ăn nhẹ và nước uống
Ví dụ
- Refreshments will be served after the show.Đồ ăn nhẹ và nước uống sẽ được phục vụ sau buổi biểu diễn.
- We bought some refreshments for the guests.Chúng tôi mua ít đồ ăn nhẹ và nước uống cho khách.
Cụm từ đi kèm
- serve refreshments · phục vụ đồ ăn nhẹ
- light refreshments · đồ ăn nhẹ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Thường dùng ở dạng số nhiều: refreshments.
-
/raɪp/ adj chín
fully grown and ready to be eaten
chín
Ví dụ
- These mangoes are ripe and sweet.Những quả xoài này chín và ngọt.
- Do not pick the fruit until it is ripe.Đừng hái quả cho đến khi nó chín.
Cụm từ đi kèm
- ripe fruit · trái cây chín
- fully ripe · chín hẳn
Dạng từ
- comparative riper
- superlative ripest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
unripe, greenHọ từ
-
/ˈrɑːtn/ adj thối, hỏng
old and bad, and no longer good to eat or use
thối, hỏng
Ví dụ
- These eggs smell rotten, so throw them away.Những quả trứng này có mùi thối, hãy vứt đi.
- The wooden floor was rotten and weak.Sàn gỗ đã mục và yếu.
Cụm từ đi kèm
- rotten eggs · trứng thối
- rotten fruit · trái cây thối
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
freshHọ từ
-
/ˈsæmən/ noun cá hồi
C,U
a large pink fish that people eat
cá hồi
Ví dụ
- I had grilled salmon for dinner.Tôi đã ăn cá hồi nướng cho bữa tối.
- Salmon swim up the river every year.Cá hồi bơi ngược sông mỗi năm.
Cụm từ đi kèm
- smoked salmon · cá hồi xông khói
- grilled salmon · cá hồi nướng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chữ 'l' không đọc: /ˈsæmən/. Số nhiều vẫn là 'salmon'.
-
/ˈsiːwiːd/ noun rong biển
U
a plant that grows in the sea, often eaten as food
rong biển
Ví dụ
- I like soup with seaweed.Tôi thích món canh rong biển.
- Seaweed was lying on the beach.Rong biển nằm trên bãi biển.
Cụm từ đi kèm
- dried seaweed · rong biển khô
- seaweed soup · canh rong biển
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: nói 'some seaweed'.
-
/ʃrɪmp/ noun tôm
C
a small sea animal with a curved body, eaten as food
tôm
Ví dụ
- We had fried shrimp for lunch.Chúng tôi ăn tôm chiên vào bữa trưa.
- She cooked rice with shrimp.Cô ấy nấu cơm với tôm.
Cụm từ đi kèm
- fried shrimp · tôm chiên
- grilled shrimp · tôm nướng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Tiếng Anh Anh hay dùng 'prawn'; tiếng Anh Mỹ dùng 'shrimp'.
-
/ˈsaʊər/ adj chua
having a sharp taste like a lemon, or not fresh
chua
Ví dụ
- This lemon is very sour.Quả chanh này rất chua.
- The milk smells sour.Sữa có mùi chua.
Cụm từ đi kèm
- a sour taste · vị chua
- sour milk · sữa chua hỏng
Dạng từ
- comparative sourer
- superlative sourest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
sweetHọ từ
'Sour' (chua do hỏng hoặc vị gắt) khác 'yogurt' (sữa chua ăn). Đọc /ˈsaʊər/ hai âm tiết.
-
/spaɪs/ noun gia vị
C,U
a powder or seed from a plant that gives food a strong taste
gia vị
Ví dụ
- This soup needs more spice.Món súp này cần thêm gia vị.
- Pepper is a common spice.Hạt tiêu là một loại gia vị phổ biến.
Cụm từ đi kèm
- add spice · thêm gia vị
- herbs and spices · rau thơm và gia vị
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈspaɪsi/ adj cay, có nhiều gia vị
having a strong, hot taste from spices
cay, có nhiều gia vị
Ví dụ
- I do not like spicy food.Tôi không thích đồ ăn cay.
- This soup is too spicy for me.Món súp này cay quá với tôi.
Cụm từ đi kèm
- spicy food · đồ ăn cay
- a spicy sauce · nước sốt cay
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
mildHọ từ
-
/ˈspɪnɪtʃ/ noun rau chân vịt, cải bó xôi
U
a vegetable with dark green leaves
rau chân vịt, cải bó xôi
Ví dụ
- I put spinach in the soup.Tôi cho rau chân vịt vào món súp.
- Spinach is good for you.Rau chân vịt tốt cho sức khỏe.
Cụm từ đi kèm
- fresh spinach · rau chân vịt tươi
- spinach soup · súp rau chân vịt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: nói 'some spinach', không nói 'a spinach'.
-
/stɜːr/ verb khuấy, trộn
T,I
to mix a liquid or food by moving a spoon round in it
khuấy, trộn
Ví dụ
- Stir the soup for two minutes.Khuấy súp trong hai phút.
- She stirred her tea with a spoon.Cô ấy khuấy trà bằng thìa.
Cụm từ đi kèm
- stir the soup · khuấy súp
- stir well · khuấy đều
Dạng từ
- pp stirred
- past stirred
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Gấp đôi chữ r ở quá khứ: stirred, stirring.
-
/strɔː/ noun ống hút, rơm
C,U
a thin tube for drinking, or dried stems of grain
ống hút, rơm
Ví dụ
- She drank juice through a straw.Cô bé uống nước ép bằng ống hút.
- The farmer put straw on the floor.Bác nông dân rải rơm xuống sàn.
Cụm từ đi kèm
- a drinking straw · ống hút
- a straw hat · mũ rơm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈstrɔːberi/ noun dâu tây
C
a small soft red fruit with tiny seeds on its skin
dâu tây
Ví dụ
- I like strawberry ice cream.Tôi thích kem dâu tây.
- We picked strawberries in the garden.Chúng tôi hái dâu tây trong vườn.
Cụm từ đi kèm
- fresh strawberries · dâu tây tươi
- strawberry jam · mứt dâu tây
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/stʌft/ adj nhồi, được nhồi đầy
filled with food, or filled tightly with something
nhồi, được nhồi đầy
Ví dụ
- We ate stuffed peppers for dinner.Chúng tôi ăn ớt nhồi cho bữa tối.
- The child has a stuffed toy bear.Đứa trẻ có một con gấu bông nhồi.
Cụm từ đi kèm
- a stuffed toy · thú nhồi bông
- stuffed with rice · nhồi cơm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'Stuffed' cũng dùng khi no căng: 'I'm stuffed' (tôi no căng bụng). Có thể mang nghĩa khẩu ngữ.
-
/ˈteɪkəweɪ/ noun đồ ăn mang đi
C
a meal you buy at a restaurant and eat somewhere else
đồ ăn mang đi
Ví dụ
- Let's get a takeaway tonight.Tối nay mình mua đồ ăn mang đi nhé.
- There is a Chinese takeaway near my house.Gần nhà tôi có một quán đồ ăn Trung Quốc bán mang đi.
Cụm từ đi kèm
- order a takeaway · đặt đồ ăn mang đi
- a pizza takeaway · quán pizza bán mang đi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Tiếng Anh Anh; tiếng Anh Mỹ dùng 'takeout'.
-
/teɪst/ noun vị, mùi vị
C,U
the flavor that food or drink has in your mouth
vị, mùi vị
Ví dụ
- I like the sweet taste of this fruit.Tôi thích vị ngọt của loại quả này.
- The soup has a strange taste.Món súp có vị lạ.
Cụm từ đi kèm
- a sweet taste · vị ngọt
- a bad taste · vị khó chịu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
flavorTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/teɪst/ verb nếm, có vị
T,I
to have a particular flavor, or to try a small amount of food
nếm, có vị
Ví dụ
- This cake tastes of lemon.Chiếc bánh này có vị chanh.
- Please taste the soup and tell me if it needs salt.Hãy nếm thử món súp và cho tôi biết có cần thêm muối không.
Cụm từ đi kèm
- taste good · có vị ngon
- taste of garlic · có vị tỏi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Nói 'taste good', 'taste sweet' (dùng tính từ), không dùng trạng từ.
-
/ˈteɪstləs/ adj nhạt nhẽo, vô vị
having no flavor, or not interesting to eat
nhạt nhẽo, vô vị
Ví dụ
- The rice was cold and tasteless.Cơm nguội và nhạt nhẽo.
- I did not eat the tasteless soup.Tôi không ăn món súp vô vị đó.
Cụm từ đi kèm
- a tasteless meal · một bữa ăn nhạt nhẽo
- bland and tasteless · nhạt và vô vị
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
blandTừ trái nghĩa
tastyHọ từ
-
/ˈteɪsti/ adj ngon
having a good flavor
ngon
Ví dụ
- This noodle soup is really tasty.Món phở này thật sự rất ngon.
- She cooked a tasty meal for us.Cô ấy nấu cho chúng tôi một bữa ăn ngon.
Cụm từ đi kèm
- a tasty meal · một bữa ăn ngon
- tasty food · đồ ăn ngon
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
deliciousTừ trái nghĩa
tastelessHọ từ
-
/tɪn/ noun hộp thiếc, hộp, thiếc
C,U
a metal container for food, or a soft silver-white metal
hộp thiếc, hộp, thiếc
Ví dụ
- I opened a tin of tomatoes.Tôi mở một hộp cà chua.
- She keeps cookies in a tin.Cô ấy cất bánh quy trong một cái hộp thiếc.
Cụm từ đi kèm
- a tin of soup · một hộp súp
- a biscuit tin · hộp bánh quy
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Tiếng Anh Anh; tiếng Anh Mỹ thường dùng 'can'.
-
/təˈbækoʊ/ noun thuốc lá (sợi)
U
dried leaves that people smoke in cigarettes
thuốc lá (sợi)
Ví dụ
- My grandfather smoked tobacco for years.Ông tôi đã hút thuốc lá nhiều năm.
- You cannot buy tobacco if you are too young.Bạn không thể mua thuốc lá nếu còn quá trẻ.
Cụm từ đi kèm
- tobacco smoke · khói thuốc lá
- a tobacco shop · cửa hàng thuốc lá
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được; chữ 'cc' đọc là /k/.
-
/ˈtuːnə/ noun cá ngừ
C,U
a large sea fish that people eat
cá ngừ
Ví dụ
- I made a tuna sandwich for lunch.Tôi làm bánh mì kẹp cá ngừ cho bữa trưa.
- Fresh tuna is very popular in Japan.Cá ngừ tươi rất phổ biến ở Nhật Bản.
Cụm từ đi kèm
- a tuna sandwich · bánh mì kẹp cá ngừ
- a tin of tuna · một hộp cá ngừ
Dạng từ
- plural tuna
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều thường giữ nguyên là 'tuna'.
-
/ˌvedʒəˈteriən/ adj ăn chay, chay
without meat or fish, or not eating meat or fish
ăn chay, chay
Ví dụ
- We ate a vegetarian meal at the café.Chúng tôi ăn một bữa chay ở quán cà phê.
- My sister is vegetarian.Em gái tôi ăn chay.
Cụm từ đi kèm
- a vegetarian diet · chế độ ăn chay
- a vegetarian restaurant · nhà hàng chay
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌvedʒəˈteriən/ noun người ăn chay
C
a person who does not eat meat or fish
người ăn chay
Ví dụ
- He has been a vegetarian for ten years.Anh ấy đã ăn chay được mười năm.
- The restaurant has a menu for vegetarians.Nhà hàng có thực đơn dành cho người ăn chay.
Cụm từ đi kèm
- a strict vegetarian · người ăn chay nghiêm ngặt
- become a vegetarian · trở thành người ăn chay
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
Con người và các mối quan hệ
-
/əˈkweɪntəns/ noun người quen
C
a person you know a little but who is not a close friend
người quen
Ví dụ
- He is an acquaintance from my old job.Anh ấy là người quen từ chỗ làm cũ của tôi.
- I have many acquaintances but only a few close friends.Tôi có nhiều người quen nhưng chỉ vài người bạn thân.
Cụm từ đi kèm
- a casual acquaintance · người quen sơ sơ
- make someone's acquaintance · làm quen với ai đó
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Acquaintance chỉ người quen, không thân bằng 'friend'.
-
/əˈpɑːlədʒi/ noun lời xin lỗi
C
something you say to show that you are sorry
lời xin lỗi
Ví dụ
- Please accept my apology for being late.Xin hãy chấp nhận lời xin lỗi của tôi vì đến muộn.
- He wrote a letter of apology.Anh ấy viết một lá thư xin lỗi.
Cụm từ đi kèm
- make an apology · nói lời xin lỗi
- a letter of apology · thư xin lỗi
Dạng từ
- plural apologies
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ là apology /əˈpɑːlədʒi/; động từ là apologize.
-
/bɑːnd/ noun mối liên kết, sự gắn bó
C
a strong feeling that joins people together
mối liên kết, sự gắn bó
Ví dụ
- There is a strong bond between the sisters.Giữa hai chị em có sự gắn bó mạnh mẽ.
- Music creates a bond between people.Âm nhạc tạo ra mối liên kết giữa mọi người.
Cụm từ đi kèm
- a strong bond · mối gắn bó chặt chẽ
- a family bond · mối liên kết gia đình
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbʌdi/ noun bạn thân, anh bạn
C
a close friend, mostly used by men
bạn thân, anh bạn
Ví dụ
- He went to the cinema with his buddy.Anh ấy đi xem phim với bạn thân.
- Hey buddy, can you help me?Này bạn, bạn giúp tôi được không?
Cụm từ đi kèm
- a good buddy · một người bạn thân
- an old buddy · một người bạn cũ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
friend, mateTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/kəmˈpænjən/ noun bạn đồng hành
C
a person or animal that you spend a lot of time with
bạn đồng hành
Ví dụ
- The old man had a dog as his companion.Ông cụ có một con chó làm bạn đồng hành.
- She was my travel companion in Italy.Cô ấy là bạn đồng hành của tôi ở Ý.
Cụm từ đi kèm
- a travel companion · bạn đồng hành khi đi du lịch
- a close companion · người bạn thân thiết
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
friendTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkɑːmplɪmənt/ noun lời khen
C
a kind thing you say to show that you like someone
lời khen
Ví dụ
- She gave me a nice compliment.Cô ấy dành cho tôi một lời khen đẹp.
- Thank you for the compliment.Cảm ơn bạn đã khen.
Cụm từ đi kèm
- pay a compliment · khen ngợi
- a nice compliment · lời khen dễ thương
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đừng nhầm với 'complement' (phần bổ sung); hai từ phát âm giống nhau.
-
/kənˈɡrætʃuleɪt/ verb chúc mừng
T
to tell someone you are happy about their good news or success
chúc mừng
Ví dụ
- I congratulated her on her new job.Tôi chúc mừng cô ấy có công việc mới.
- Everyone congratulated the winner.Mọi người chúc mừng người chiến thắng.
Cụm từ đi kèm
- congratulate someone on · chúc mừng ai về
- congratulate the winner · chúc mừng người thắng cuộc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'congratulate someone on something' (không dùng 'for').
-
/deɪt/ verb hẹn hò
T,I
to go out with someone you have a romantic interest in
hẹn hò
Ví dụ
- She dated him for two years.Cô ấy hẹn hò với anh ấy hai năm.
- They started dating last summer.Họ bắt đầu hẹn hò từ mùa hè năm ngoái.
Cụm từ đi kèm
- date someone · hẹn hò với ai đó
- start dating · bắt đầu hẹn hò
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Nghĩa khác: ghi ngày tháng lên vật gì đó. Hẹn hò dùng 'date someone', không có 'with'.
-
/ˈdeɪtɪŋ/ noun việc hẹn hò
U
the activity of going out with someone you may love
việc hẹn hò
Ví dụ
- Online dating is popular now.Hẹn hò trực tuyến đang phổ biến hiện nay.
- She is not interested in dating.Cô ấy không quan tâm đến chuyện hẹn hò.
Cụm từ đi kèm
- online dating · hẹn hò trực tuyến
- a dating website · trang web hẹn hò
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌdɪsəˈɡriːmənt/ noun sự bất đồng, sự không đồng ý
C,U
a situation where people have different opinions
sự bất đồng, sự không đồng ý
Ví dụ
- We had a disagreement about money.Chúng tôi bất đồng về chuyện tiền bạc.
- There was some disagreement in the group.Trong nhóm có chút bất đồng.
Cụm từ đi kèm
- a serious disagreement · sự bất đồng nghiêm trọng
- have a disagreement · có bất đồng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
agreementHọ từ
-
/dɪˈvɔːrst/ adj đã ly hôn
no longer married because the marriage has been ended legally
đã ly hôn
Ví dụ
- My aunt is divorced and lives alone.Dì tôi đã ly hôn và sống một mình.
- He got divorced two years ago.Anh ấy đã ly hôn hai năm trước.
Cụm từ đi kèm
- get divorced · ly hôn
- a divorced man · một người đàn ông đã ly hôn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
marriedHọ từ
-
/duːd/ noun gã, anh bạn (thân mật)
C
an informal word for a man or boy
gã, anh bạn (thân mật)
Ví dụ
- That dude is my brother's friend.Anh chàng đó là bạn của anh trai tôi.
- Hey dude, how are you?Này bạn, khỏe không?
Cụm từ đi kèm
- a cool dude · một anh chàng ngầu
- hey dude · này bạn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Tiếng lóng thân mật của Mỹ, chỉ dùng với bạn bè.
-
/ˈenəmi/ noun kẻ thù
C
a person who hates you or wants to hurt you
kẻ thù
Ví dụ
- He has no enemies at school.Cậu ấy không có kẻ thù nào ở trường.
- The two countries were enemies for years.Hai nước là kẻ thù của nhau nhiều năm.
Cụm từ đi kèm
- a bitter enemy · kẻ thù không đội trời chung
- make an enemy · gây thù chuốc oán
Dạng từ
- plural enemies
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
friendHọ từ
-
/ɪnˈɡeɪdʒd/ adj đã đính hôn
having promised to marry someone
đã đính hôn
Ví dụ
- My sister is engaged to a doctor.Chị gái tôi đã đính hôn với một bác sĩ.
- They got engaged last summer.Họ đã đính hôn vào mùa hè năm ngoái.
Cụm từ đi kèm
- get engaged · đính hôn
- engaged to · đính hôn với
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đi với 'to': engaged to someone. Cũng có nghĩa 'máy bận' trong Anh-Anh.
-
/feɪs tə feɪs/ adv trực tiếp, đối mặt
with two people close together and looking at each other
trực tiếp, đối mặt
Ví dụ
- I would like to talk to you face to face.Tôi muốn nói chuyện trực tiếp với bạn.
- They met face to face for the first time.Họ gặp mặt trực tiếp lần đầu tiên.
Cụm từ đi kèm
- meet face to face · gặp mặt trực tiếp
- talk face to face · nói chuyện trực tiếp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌfeɪs tə ˈfeɪs/ adj trực tiếp, mặt đối mặt
happening when people are in the same place and close together
trực tiếp, mặt đối mặt
Ví dụ
- I prefer a face-to-face talk.Tôi thích một buổi nói chuyện trực tiếp hơn.
- We had a face-to-face meeting at the office.Chúng tôi đã có một cuộc họp trực tiếp ở văn phòng.
Cụm từ đi kèm
- a face-to-face meeting · một cuộc gặp trực tiếp
- face-to-face lessons · các buổi học trực tiếp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfeloʊ/ noun người bạn, đồng nghiệp, anh chàng
C
a man, or a person who shares your job, class or situation
người bạn, đồng nghiệp, anh chàng
Ví dụ
- He is a nice old fellow.Ông ấy là một ông lão tốt bụng.
- I talked to my fellow students after class.Tôi nói chuyện với các bạn học sau giờ học.
Cụm từ đi kèm
- a fellow student · bạn học
- a nice fellow · một anh chàng tốt bụng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/foʊk/ noun người, dân, mọi người
C
people, especially when talking about a particular kind of person
người, dân, mọi người
Ví dụ
- The old folk in the village are kind.Những người già trong làng rất tốt bụng.
- Hello, folks! Welcome to the show.Xin chào mọi người! Chào mừng đến với chương trình.
Cụm từ đi kèm
- country folk · dân quê
- folk music · nhạc dân gian
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Thường dùng số nhiều 'folks' khi gọi thân mật: 'Hi, folks!'.