Ngôn Ngữ

Từ vựng B1

2446 từ trong 30 chủ đề: Gia đình, Đồ ăn, Con người và các mối quan hệ, Cảm xúc và tính cách, Cơ thể và sức khỏe, Quần áo và ngoại hình, Nhà cửa và đồ gia dụng, Thành phố và mua sắm, Tiền bạc và kinh doanh, Du lịch và giao thông, Kỳ nghỉ và giải trí, Thể thao, Nghệ thuật và giải trí, Truyền thông và giao tiếp, Trường học và giáo dục, Công việc và nghề nghiệp, Khoa học và công nghệ, Thiên nhiên và môi trường, Động vật và thực vật, Thời tiết, Địa danh và quốc gia, Xã hội và chính trị, Pháp luật và tội phạm, Thời gian và lịch, Số và số lượng, Hành động thường ngày, Tư duy và ý tưởng, Miêu tả sự vật, Cách thức và thời điểm, Từ ngữ pháp.

  • Gia đình

  • /əˈdɑːpt/ verb
  • /ˈbeɪbisɪt/ verb
  • /ˈbrʌðərhʊd/ noun
  • /ˈdaɪpər/ noun
  • /ˈmærɪdʒ/ noun
  • /ˈnefjuː/ noun
  • /ˈnuːbɔːrn/ adj
  • /niːs/ noun
  • /pəˈrentl/ adj
  • /ˈrelətɪv/ noun
  • /twɪn/ noun
  • Đồ ăn

  • /ˈælkəhɔːl/ noun
  • /ˌælkəˈhɔːlɪk/ adj
  • /ˈæpɪtaɪt/ noun
  • /ˈbeɪkən/ noun
  • /ˈbɑːrbɪkjuː/ verb
  • /ˈbɪtər/ adj
  • /blend/ verb
  • /ˈbrɑːkəli/ noun
  • /ˈkæbɪdʒ/ noun
  • /kænd/ adj
  • /ˈkɑːrtn/ noun
  • /ˈtʃuːɪŋ ɡʌm/ noun
  • /kɑːd/ noun
  • /kənˈsuːm/ verb
  • /kʊrˈʒet/ noun
  • /ˈkjuːkʌmbər/ noun
  • /fiːst/ noun
  • /fiːd/ verb
  • /ˈfɪlɪŋ/ noun
  • /ˈfleɪvər/ noun
  • /fraɪ/ verb
  • /ˈdʒɪndʒər/ noun
  • /ˈɡreɪvi/ noun
  • /ɡrɪl/ noun
  • /ɡrɪl/ verb
  • /ˈhɑːrti/ adj
  • /ˈhʌŋɡər/ noun
  • /ɪnˈɡriːdiənt/ noun
  • /ˈdʒuːsi/ adj
  • /ˈletɪs/ noun
  • /loʊf/ noun
  • /mæʃ/ verb
  • /ˈmɪksɪŋ boʊl/ noun
  • /ˈmʌstərd/ noun
  • /ˈnuːtriənt/ noun
  • /nuːˈtrɪʃn/ noun
  • /nuːˈtrɪʃəs/ adj
  • /ˈɔɪli/ adj
  • /ɔːrˈɡænɪk/ adj
  • /ˈpiːnʌt/ noun
  • /paɪ/ noun
  • /ˈpaɪnæpl/ noun
  • /ˈpɑːpkɔːrn/ noun
  • /pɔːrk/ noun
  • /pʌb/ noun
  • /ˈræzberi/ noun
  • /ˈræʃn/ noun
  • /rɪˈfreʃmənts/ noun
  • /raɪp/ adj
  • /ˈrɑːtn/ adj
  • /ˈsæmən/ noun
  • /ˈsiːwiːd/ noun
  • /ʃrɪmp/ noun
  • /ˈsaʊər/ adj
  • /spaɪs/ noun
  • /ˈspaɪsi/ adj
  • /ˈspɪnɪtʃ/ noun
  • /stɜːr/ verb
  • /strɔː/ noun
  • /ˈstrɔːberi/ noun
  • /stʌft/ adj
  • /ˈteɪkəweɪ/ noun
  • /teɪst/ noun
  • /teɪst/ verb
  • /ˈteɪstləs/ adj
  • /ˈteɪsti/ adj
  • /tɪn/ noun
  • /təˈbækoʊ/ noun
  • /ˈtuːnə/ noun
  • /ˌvedʒəˈteriən/ adj
  • /ˌvedʒəˈteriən/ noun
  • Con người và các mối quan hệ

  • /əˈkweɪntəns/ noun
  • /əˈpɑːlədʒi/ noun
  • /bɑːnd/ noun
  • /ˈbʌdi/ noun
  • /kəmˈpænjən/ noun
  • /ˈkɑːmplɪmənt/ noun
  • /kənˈɡrætʃuleɪt/ verb
  • /deɪt/ verb
  • /ˈdeɪtɪŋ/ noun
  • /ˌdɪsəˈɡriːmənt/ noun
  • /dɪˈvɔːrst/ adj
  • /duːd/ noun
  • /ˈenəmi/ noun
  • /ɪnˈɡeɪdʒd/ adj
  • /feɪs tə feɪs/ adv
  • /ˌfeɪs tə ˈfeɪs/ adj
  • /ˈfeloʊ/ noun
  • /foʊk/ noun