Từ vựng B1 — Pháp luật và tội phạm
Luật lệ, tội phạm, cảnh sát, tòa án, hình phạt, quyền lợi, an toàn và tình huống khẩn cấp.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
/əˈkjuːz/ verb buộc tội, tố cáo
T
to say that someone has done something wrong or illegal
buộc tội, tố cáo
Ví dụ
- They accused him of stealing the money.Họ buộc tội anh ta ăn cắp tiền.
- Don't accuse me of lying!Đừng buộc tội tôi nói dối!
Cụm từ đi kèm
- accuse someone of a crime · buộc tội ai đó phạm tội
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'accuse somebody of something', không dùng 'accuse for'.
-
/əˈrest/ noun vụ bắt giữ
C,U
the act of taking someone to a police station for a crime
vụ bắt giữ
Ví dụ
- The police made two arrests last night.Cảnh sát đã bắt hai người đêm qua.
- He is under arrest.Anh ta đang bị bắt giữ.
Cụm từ đi kèm
- under arrest · bị bắt giữ
- make an arrest · bắt giữ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈrest/ verb bắt giữ
T
to take someone to a police station because of a crime
bắt giữ
Ví dụ
- The police arrested the thief.Cảnh sát đã bắt tên trộm.
- He was arrested for driving too fast.Anh ta bị bắt vì lái xe quá nhanh.
Cụm từ đi kèm
- arrest a suspect · bắt nghi phạm
- be arrested for something · bị bắt vì tội gì
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/bɑːm/ noun quả bom
C
a weapon that explodes and causes damage
quả bom
Ví dụ
- A bomb destroyed the old bridge.Một quả bom đã phá hủy cây cầu cũ.
- The police found a bomb near the station.Cảnh sát tìm thấy một quả bom gần nhà ga.
Cụm từ đi kèm
- drop a bomb · thả bom
- a bomb attack · vụ tấn công bằng bom
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chữ 'b' cuối không đọc: /bɑːm/.
-
/bɑːm/ verb ném bom, đánh bom
T
to attack a place with bombs
ném bom, đánh bom
Ví dụ
- Planes bombed the town in the war.Máy bay ném bom thị trấn trong chiến tranh.
- The bridge was bombed last night.Cây cầu bị đánh bom đêm qua.
Cụm từ đi kèm
- bomb a city · ném bom một thành phố
- be bombed · bị đánh bom
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chữ 'b' cuối không đọc: /bɑːm/.
-
/ˈbʊlɪt/ noun viên đạn
C
a small piece of metal that is shot from a gun
viên đạn
Ví dụ
- The police found a bullet in the wall.Cảnh sát tìm thấy một viên đạn trong tường.
- The soldier was hit by a bullet.Người lính bị trúng đạn.
Cụm từ đi kèm
- fire a bullet · bắn một viên đạn
- a bullet hole · lỗ đạn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbɜːrɡlər/ noun kẻ trộm đột nhập
C
a person who goes into a house to steal things
kẻ trộm đột nhập
Ví dụ
- A burglar broke into our house.Một tên trộm đã đột nhập vào nhà chúng tôi.
- The dog woke us when the burglar came.Con chó đánh thức chúng tôi khi tên trộm đến.
Cụm từ đi kèm
- a burglar alarm · chuông báo trộm
- catch a burglar · bắt một tên trộm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkæptʃər/ noun sự bắt giữ
U
the act of catching a person or an animal
sự bắt giữ
Ví dụ
- The police announced the capture of the thief.Cảnh sát thông báo việc bắt được tên trộm.
- The capture of the animal took two days.Việc bắt con vật mất hai ngày.
Cụm từ đi kèm
- the capture of a thief · việc bắt giữ một tên trộm
- avoid capture · tránh bị bắt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkæptʃər/ verb bắt giữ, bắt được
T
to catch a person or an animal and keep them
bắt giữ, bắt được
Ví dụ
- The police captured the thief.Cảnh sát bắt được tên trộm.
- They captured a wild bird.Họ bắt được một con chim hoang.
Cụm từ đi kèm
- capture a thief · bắt một tên trộm
- be captured · bị bắt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kəˈmɪt/ verb phạm (tội), cam kết
T
to do something wrong or illegal
phạm (tội), cam kết
Ví dụ
- The man committed a crime.Người đàn ông đã phạm tội.
- He committed himself to the team.Anh ấy cam kết gắn bó với đội.
Cụm từ đi kèm
- commit a crime · phạm tội
- commit yourself to · cam kết với
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌkɑːnstəˈtuːʃn/ noun hiến pháp
C
the basic set of laws of a country
hiến pháp
Ví dụ
- The constitution protects free speech.Hiến pháp bảo vệ quyền tự do ngôn luận.
- The country wrote a new constitution.Đất nước đã soạn một bản hiến pháp mới.
Cụm từ đi kèm
- a new constitution · hiến pháp mới
- under the constitution · theo hiến pháp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkɑːpiraɪt/ noun bản quyền
C,U
the legal right to be the only one who can copy a book, song or film
bản quyền
Ví dụ
- The book is under copyright.Cuốn sách này có bản quyền.
- Who owns the copyright of this song?Ai sở hữu bản quyền của bài hát này?
Cụm từ đi kèm
- protected by copyright · được bảo vệ bản quyền
- copyright law · luật bản quyền
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkrɪmɪnl/ noun tội phạm
C
a person who has done something against the law
tội phạm
Ví dụ
- The police caught the criminal.Cảnh sát đã bắt được tên tội phạm.
- Criminals often hide from the police.Tội phạm thường trốn cảnh sát.
Cụm từ đi kèm
- a dangerous criminal · một tên tội phạm nguy hiểm
- catch a criminal · bắt tội phạm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
offenderTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdæmɪdʒ/ noun thiệt hại, sự hư hại
U
harm that makes something worse or stops it from working
thiệt hại, sự hư hại
Ví dụ
- The storm caused a lot of damage.Cơn bão gây ra nhiều thiệt hại.
- There was no damage to the car.Chiếc ô tô không bị hư hại gì.
Cụm từ đi kèm
- cause damage · gây thiệt hại
- serious damage · thiệt hại nghiêm trọng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: nói 'a lot of damage', không nói 'damages' (nghĩa khác: tiền bồi thường).
-
/ˈdedli/ adj chết người, nguy hiểm đến tính mạng
able to cause death
chết người, nguy hiểm đến tính mạng
Ví dụ
- This snake is deadly.Con rắn này rất nguy hiểm chết người.
- The car crash was a deadly accident.Vụ va chạm xe là một tai nạn chết người.
Cụm từ đi kèm
- a deadly weapon · vũ khí chết người
- a deadly disease · căn bệnh chết người
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
fatalTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪˈtektɪv/ noun thám tử
C
a police officer who finds out who did a crime
thám tử
Ví dụ
- The detective asked many questions.Thám tử đã hỏi rất nhiều câu hỏi.
- I love reading detective stories.Tôi thích đọc truyện trinh thám.
Cụm từ đi kèm
- a private detective · thám tử tư
- a detective story · truyện trinh thám
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪˈzæstər/ noun thảm họa, tai họa
C,U
an event that causes great harm or damage
thảm họa, tai họa
Ví dụ
- The flood was a terrible disaster.Trận lũ là một thảm họa khủng khiếp.
- The party was a disaster.Bữa tiệc là một thảm bại.
Cụm từ đi kèm
- a natural disaster · thiên tai
- avoid disaster · tránh thảm họa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/faɪn/ noun tiền phạt
C
money that you must pay as a punishment for breaking a rule
tiền phạt
Ví dụ
- He paid a fine for parking here.Anh ấy đã nộp tiền phạt vì đỗ xe ở đây.
- You will get a fine if you are late.Bạn sẽ bị phạt tiền nếu đến muộn.
Cụm từ đi kèm
- pay a fine · nộp phạt
- a parking fine · tiền phạt đỗ xe
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
penaltyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/fərˈbɪdn/ adj bị cấm
not allowed by a rule or law
bị cấm
Ví dụ
- Smoking is forbidden in the hospital.Hút thuốc bị cấm trong bệnh viện.
- Phones are forbidden during the exam.Điện thoại bị cấm trong lúc thi.
Cụm từ đi kèm
- strictly forbidden · nghiêm cấm
- forbidden to enter · cấm vào
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
banned, prohibitedTừ trái nghĩa
allowedHọ từ
-
/ˈhæzərd/ noun mối nguy hiểm, rủi ro
C
something that may be dangerous or cause harm
mối nguy hiểm, rủi ro
Ví dụ
- Smoking is a health hazard.Hút thuốc là mối nguy hại cho sức khỏe.
- Ice on the road is a hazard for drivers.Băng trên đường là mối nguy hiểm cho tài xế.
Cụm từ đi kèm
- a health hazard · mối nguy hại cho sức khỏe
- a fire hazard · nguy cơ cháy nổ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/aɪˈdentəti kɑːrd/ noun chứng minh thư, thẻ căn cước
C
an official card with your name and photo that shows who you are
chứng minh thư, thẻ căn cước
Ví dụ
- Please show your identity card at the door.Vui lòng xuất trình thẻ căn cước ở cửa.
- I lost my identity card on the bus.Tôi làm mất thẻ căn cước trên xe buýt.
Cụm từ đi kèm
- show an identity card · xuất trình thẻ căn cước
- carry an identity card · mang theo thẻ căn cước
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪˈliːɡəli/ adv một cách bất hợp pháp
in a way that is against the law
một cách bất hợp pháp
Ví dụ
- He parked his car illegally in front of the shop.Anh ấy đỗ ô tô trái phép trước cửa hàng.
- The men worked illegally in the country.Những người đàn ông làm việc bất hợp pháp ở nước đó.
Cụm từ đi kèm
- illegally parked · đỗ xe trái phép
- work illegally · làm việc bất hợp pháp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
legallyHọ từ
-
/ˈɪnsɪdənt/ noun sự cố, sự việc
C
something that happens, especially something unusual or bad
sự cố, sự việc
Ví dụ
- The police are looking into the incident.Cảnh sát đang điều tra sự việc.
- There was a small incident at the airport.Đã có một sự cố nhỏ ở sân bay.
Cụm từ đi kèm
- a serious incident · một sự cố nghiêm trọng
- report an incident · báo cáo một sự cố
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
eventTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɪnəsnt/ adj vô tội, ngây thơ
not guilty of a crime or of doing something wrong
vô tội, ngây thơ
Ví dụ
- The man said he was innocent.Người đàn ông nói rằng mình vô tội.
- The judge decided that the girl was innocent.Thẩm phán quyết định rằng cô gái vô tội.
Cụm từ đi kèm
- an innocent person · một người vô tội
- innocent of the crime · vô tội trong vụ án
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
guiltyHọ từ
Dùng giới từ 'of': 'innocent of the crime', không dùng 'innocent for'.
-
/ɪnˌvestɪˈɡeɪʃn/ noun cuộc điều tra
C,U
an official attempt to find out the facts about a crime or an event
cuộc điều tra
Ví dụ
- The police started an investigation into the robbery.Cảnh sát bắt đầu cuộc điều tra vụ cướp.
- The investigation took three months.Cuộc điều tra kéo dài ba tháng.
Cụm từ đi kèm
- a police investigation · cuộc điều tra của cảnh sát
- under investigation · đang bị điều tra
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dʒeɪl/ noun nhà tù
C,U
a place where people are kept as a punishment for a crime
nhà tù
Ví dụ
- The thief went to jail for two years.Tên trộm phải ngồi tù hai năm.
- He escaped from jail last night.Hắn đã trốn khỏi nhà tù đêm qua.
Cụm từ đi kèm
- go to jail · đi tù
- escape from jail · trốn khỏi nhà tù
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
prisonTừ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: gaol. Nói 'go to jail' (không có 'the') khi nói về việc bị bỏ tù.
-
/dʒʌdʒ/ noun thẩm phán, giám khảo
C
a person in a court who decides how to punish people
thẩm phán, giám khảo
Ví dụ
- The judge sent the man to jail.Thẩm phán đã kết án người đàn ông vào tù.
- She was one of the judges in the singing contest.Cô ấy là một trong các giám khảo của cuộc thi hát.
Cụm từ đi kèm
- a fair judge · một thẩm phán công bằng
- the judge decides · thẩm phán quyết định
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdʒʌdʒmənt/ noun phán quyết, nhận định
C,U
an official decision made by a court, or an opinion about something
phán quyết, nhận định
Ví dụ
- The court will give its judgment tomorrow.Tòa án sẽ đưa ra phán quyết vào ngày mai.
- You should trust your own judgment.Bạn nên tin vào nhận định của chính mình.
Cụm từ đi kèm
- make a judgment · đưa ra nhận định
- good judgment · khả năng phán đoán tốt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: judgement.
-
/ˈdʒʌstɪs/ noun công lý, sự công bằng
U
fair treatment of people, especially by the law
công lý, sự công bằng
Ví dụ
- Everyone wants justice for the victims.Ai cũng muốn có công lý cho các nạn nhân.
- The judge worked hard to give people justice.Thẩm phán đã làm việc chăm chỉ để mang lại công bằng cho mọi người.
Cụm từ đi kèm
- fight for justice · đấu tranh cho công lý
- a sense of justice · ý thức về công bằng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
injusticeHọ từ
-
/ˈkɪlɪŋ/ noun vụ giết người, sự giết chóc
C,U
an act of making a person or animal die
vụ giết người, sự giết chóc
Ví dụ
- The police are looking into the killing.Cảnh sát đang điều tra vụ giết người.
- The killing of animals for fun must stop.Việc giết động vật để giải trí phải chấm dứt.
Cụm từ đi kèm
- a brutal killing · vụ giết người tàn bạo
- the killing of · việc giết
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
murderTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈlɔːfl/ adj hợp pháp
allowed by the rules of the country
hợp pháp
Ví dụ
- It is not lawful to drive without a licence.Lái xe mà không có bằng là không hợp pháp.
- The police said the protest was peaceful and lawful.Cảnh sát nói cuộc biểu tình diễn ra ôn hòa và hợp pháp.
Cụm từ đi kèm
- lawful behaviour · hành vi hợp pháp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
legalTừ trái nghĩa
unlawful, illegalHọ từ
-
/ˈliːɡl/ adj hợp pháp, thuộc pháp lý
allowed by the law or connected with the law
hợp pháp, thuộc pháp lý
Ví dụ
- It is legal to drive at the age of eighteen.Lái xe ở tuổi mười tám là hợp pháp.
- You may need legal advice about the contract.Bạn có thể cần lời khuyên pháp lý về bản hợp đồng.
Cụm từ đi kèm
- legal advice · tư vấn pháp lý
- a legal system · hệ thống pháp luật
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
illegalHọ từ
-
/ˈliːɡəli/ adv một cách hợp pháp, về mặt pháp lý
in a way that follows the law
một cách hợp pháp, về mặt pháp lý
Ví dụ
- You must be eighteen to vote legally.Bạn phải đủ mười tám tuổi mới được bỏ phiếu hợp pháp.
- They are legally married.Họ đã kết hôn hợp pháp.
Cụm từ đi kèm
- legally binding · có giá trị ràng buộc về pháp lý
- legally allowed · được phép theo luật
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
illegallyHọ từ
-
/ˈmɜːrdər/ verb giết người, sát hại
T
to kill a person on purpose
giết người, sát hại
Ví dụ
- The man was sent to prison for murdering his boss.Người đàn ông bị bỏ tù vì đã sát hại sếp của mình.
- Someone tried to murder the king.Có kẻ đã cố giết nhà vua.
Cụm từ đi kèm
- murder a man · giết một người đàn ông
- plan to murder · lên kế hoạch giết người
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmɜːrdərər/ noun kẻ giết người, sát nhân
C
a person who kills someone on purpose
kẻ giết người, sát nhân
Ví dụ
- The police caught the murderer last night.Cảnh sát đã bắt được kẻ giết người tối qua.
- The murderer will go to prison for life.Kẻ sát nhân sẽ bị tù chung thân.
Cụm từ đi kèm
- a convicted murderer · kẻ giết người đã bị kết án
- catch a murderer · bắt kẻ giết người
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈaʊtlɔː/ noun kẻ ngoài vòng pháp luật
C
a criminal who is hiding from the police, especially in the past
kẻ ngoài vòng pháp luật
Ví dụ
- The film is about a famous outlaw in the old West.Bộ phim nói về một kẻ ngoài vòng pháp luật nổi tiếng ở miền Tây xưa.
- The outlaw hid in the mountains for years.Tên tội phạm trốn trong núi suốt nhiều năm.
Cụm từ đi kèm
- a famous outlaw · một kẻ ngoài vòng pháp luật nổi tiếng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
criminalTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpɑːrdn/ verb ân xá, tha thứ
T
to officially forgive someone and free them from punishment
ân xá, tha thứ
Ví dụ
- The president pardoned the prisoner.Tổng thống đã ân xá cho tù nhân.
- Please pardon my late answer.Xin hãy thứ lỗi vì tôi trả lời muộn.
Cụm từ đi kèm
- pardon a prisoner · ân xá một tù nhân
- pardon me · xin thứ lỗi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'Pardon?' hay 'Pardon me?' dùng để nhờ ai nhắc lại. 'Pardon me' còn là lời xin lỗi lịch sự.
-
/pəˈtroʊl/ noun đội tuần tra, cuộc tuần tra
C,U
a group of police or soldiers who walk round an area to guard it
đội tuần tra, cuộc tuần tra
Ví dụ
- The police patrol passed our street.Đội tuần tra của cảnh sát đi qua phố chúng tôi.
- Soldiers are on patrol near the border.Binh lính đang tuần tra gần biên giới.
Cụm từ đi kèm
- on patrol · đang tuần tra
- a police patrol · đội tuần tra của cảnh sát
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Nói 'on patrol' (đang tuần tra), không dùng mạo từ.
-
/pərˈmɪt/ verb cho phép
T
to say officially that someone can do something
cho phép
Ví dụ
- The school does not permit phones in class.Trường không cho phép dùng điện thoại trong lớp.
- They permit visitors to enter after noon.Họ cho phép khách vào sau buổi trưa.
Cụm từ đi kèm
- permit someone to enter · cho phép ai vào
- not permitted · không được phép
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
allowTừ trái nghĩa
forbidHọ từ
Động từ nhấn âm 2 /pərˈmɪt/; danh từ 'permit' nhấn âm 1 /ˈpɜːrmɪt/.
-
/ˈpɔɪzn/ noun chất độc, thuốc độc
C,U
a substance that can make you ill or kill you
chất độc, thuốc độc
Ví dụ
- The poison was in the water.Chất độc nằm trong nước.
- Keep poison away from children.Hãy để chất độc xa tầm tay trẻ em.
Cụm từ đi kèm
- rat poison · thuốc diệt chuột
- deadly poison · chất độc chết người
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈprɪzn/ noun nhà tù
C,U
a building where people are kept as a punishment for a crime
nhà tù
Ví dụ
- The thief went to prison for two years.Tên trộm phải vào tù hai năm.
- The prison is outside the city.Nhà tù nằm ngoài thành phố.
Cụm từ đi kèm
- go to prison · vào tù
- a prison sentence · án tù
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
jailTừ trái nghĩa
Họ từ
Nói 'in prison' / 'go to prison' (không có 'the') khi nói về việc bị giam.
-
/ˈprɪznər/ noun tù nhân
C
a person who is kept in prison
tù nhân
Ví dụ
- The prisoner ran away last night.Tên tù nhân đã trốn thoát đêm qua.
- Prisoners can read books in their rooms.Tù nhân có thể đọc sách trong phòng giam.
Cụm từ đi kèm
- a prisoner of war · tù binh
- release a prisoner · thả một tù nhân
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpraɪvəsi/ noun sự riêng tư
U
the right to be alone and keep your life secret from others
sự riêng tư
Ví dụ
- I want some privacy in my room.Tôi muốn có chút riêng tư trong phòng của mình.
- The law protects your privacy.Pháp luật bảo vệ sự riêng tư của bạn.
Cụm từ đi kèm
- protect your privacy · bảo vệ sự riêng tư
- in privacy · một cách riêng tư
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm /ˈpraɪvəsi/ (Anh-Mỹ), không phải /ˈprɪvəsi/.
-
/ˌproʊhɪˈbɪʃn/ noun sự cấm, lệnh cấm
C,U
a rule or law that says you must not do something
sự cấm, lệnh cấm
Ví dụ
- There is a prohibition on smoking in this building.Tòa nhà này có lệnh cấm hút thuốc.
- The prohibition of cars makes the street quiet.Việc cấm ô tô khiến con phố yên tĩnh.
Cụm từ đi kèm
- a strict prohibition · lệnh cấm nghiêm ngặt
- prohibition of smoking · việc cấm hút thuốc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/prəˈtekt/ verb bảo vệ, che chở
T
to keep someone or something safe from harm or danger
bảo vệ, che chở
Ví dụ
- Wear a hat to protect your head from the sun.Hãy đội mũ để bảo vệ đầu khỏi nắng.
- Parents protect their children.Bố mẹ bảo vệ con cái của mình.
Cụm từ đi kèm
- protect the environment · bảo vệ môi trường
- protect from danger · bảo vệ khỏi nguy hiểm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'protect somebody from/against something', không dùng 'protect to'.
-
/prəˈtekʃn/ noun sự bảo vệ, che chở
U
the act of keeping someone or something safe from harm
sự bảo vệ, che chở
Ví dụ
- The coat gives good protection from the rain.Chiếc áo khoác che mưa rất tốt.
- Children need protection from danger.Trẻ em cần được bảo vệ khỏi nguy hiểm.
Cụm từ đi kèm
- protection from the sun · sự bảo vệ khỏi ánh nắng
- environmental protection · bảo vệ môi trường
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/prəˈtektɪv/ adj bảo vệ, che chắn
giving cover or safety from harm, or wanting to keep someone safe
bảo vệ, che chắn
Ví dụ
- Workers must wear protective clothing.Công nhân phải mặc quần áo bảo hộ.
- He is very protective of his little sister.Anh ấy rất hay bảo vệ em gái của mình.
Cụm từ đi kèm
- protective clothing · quần áo bảo hộ
- protective of someone · bảo vệ ai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpʌnɪʃ/ verb trừng phạt, phạt
T
to make someone suffer because they did something wrong
trừng phạt, phạt
Ví dụ
- The teacher punished the boy for being late.Giáo viên phạt cậu bé vì đến muộn.
- Bad drivers should be punished.Những người lái xe tồi nên bị phạt.
Cụm từ đi kèm
- punish a child · phạt một đứa trẻ
- punish someone for something · phạt ai vì điều gì
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'punish somebody for something' (phạt ai vì việc gì).
-
/ˈpʌnɪʃmənt/ noun hình phạt, sự trừng phạt
C,U
something unpleasant that is done to a person who did wrong
hình phạt, sự trừng phạt
Ví dụ
- The punishment for stealing is a fine.Hình phạt cho tội trộm cắp là một khoản tiền phạt.
- She got no punishment for the mistake.Cô ấy không bị phạt gì vì lỗi đó.
Cụm từ đi kèm
- a heavy punishment · hình phạt nặng
- as a punishment · như một hình phạt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌreɡjuˈleɪʃn/ noun quy định, quy chế
C
an official rule that people must follow
quy định, quy chế
Ví dụ
- There are strict safety regulations in the factory.Nhà máy có những quy định an toàn nghiêm ngặt.
- School regulations say you must wear a uniform.Quy định của trường yêu cầu phải mặc đồng phục.
Cụm từ đi kèm
- safety regulations · quy định an toàn
- follow the regulations · tuân theo quy định
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
ruleTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈreskjuː/ noun sự cứu hộ, cứu nạn
C,U
the act of saving someone from danger
sự cứu hộ, cứu nạn
Ví dụ
- The rescue of the boys took two days.Việc cứu các cậu bé mất hai ngày.
- A rescue team went up the mountain.Một đội cứu hộ đã lên núi.
Cụm từ đi kèm
- a rescue team · đội cứu hộ
- come to the rescue · đến cứu giúp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈreskjuː/ verb cứu, giải cứu
T
to save someone from a dangerous situation
cứu, giải cứu
Ví dụ
- The firefighters rescued the cat from the tree.Lính cứu hỏa đã cứu con mèo trên cây xuống.
- He rescued a child from the river.Anh ấy đã cứu một đứa trẻ khỏi dòng sông.
Cụm từ đi kèm
- rescue a child · cứu một đứa trẻ
- rescue from danger · cứu khỏi nguy hiểm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
saveTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈstrɪkt/ verb hạn chế, giới hạn
T
to limit what someone can do or how much there is
hạn chế, giới hạn
Ví dụ
- The school restricts phone use in class.Trường hạn chế việc dùng điện thoại trong lớp.
- Heavy rain restricted our view of the road.Mưa lớn làm hạn chế tầm nhìn của chúng tôi trên đường.
Cụm từ đi kèm
- restrict access · hạn chế quyền truy cập
- restrict speed · giới hạn tốc độ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
limitTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪsk/ noun rủi ro, nguy cơ
C,U
the chance that something bad or dangerous may happen
rủi ro, nguy cơ
Ví dụ
- Smoking is a risk to your health.Hút thuốc là một nguy cơ đối với sức khỏe của bạn.
- There is a risk of rain this afternoon.Chiều nay có khả năng mưa.
Cụm từ đi kèm
- take a risk · liều, chấp nhận rủi ro
- at risk · đang gặp nguy hiểm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
dangerTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈseɪfɡɑːrd/ noun biện pháp bảo vệ
C
something that protects people or things from harm
biện pháp bảo vệ
Ví dụ
- A strong password is a safeguard for your account.Mật khẩu mạnh là biện pháp bảo vệ tài khoản của bạn.
- The law is a safeguard for workers.Luật pháp là sự bảo vệ cho người lao động.
Cụm từ đi kèm
- a safeguard against · biện pháp bảo vệ khỏi
- an important safeguard · biện pháp bảo vệ quan trọng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Giới từ thường đi kèm: 'a safeguard against' (chống lại cái gì).
-
/ˈseɪfti/ noun sự an toàn
U
the state of being free from danger or harm
sự an toàn
Ví dụ
- Wear a helmet for your safety.Hãy đội mũ bảo hiểm để bảo đảm an toàn cho bạn.
- The children reached safety before the flood.Bọn trẻ đã đến nơi an toàn trước khi lũ tới.
Cụm từ đi kèm
- road safety · an toàn giao thông
- safety rules · quy tắc an toàn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
dangerHọ từ
-
/sɪˈkjʊr/ adj an toàn, vững chắc
safe and not likely to be lost or attacked
an toàn, vững chắc
Ví dụ
- Is the door locked and secure?Cửa đã khóa và chắc chắn chưa?
- She feels secure in her new job.Cô ấy thấy yên tâm với công việc mới.
Cụm từ đi kèm
- a secure job · công việc ổn định
- feel secure · cảm thấy an toàn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
insecureHọ từ
-
/sɪˈkjʊrəti/ noun an ninh, bảo vệ
U
protection of a place or person from danger or crime
an ninh, bảo vệ
Ví dụ
- Security at the airport is very strict.An ninh ở sân bay rất nghiêm ngặt.
- A security guard stands at the door.Một nhân viên bảo vệ đứng ở cửa.
Cụm từ đi kèm
- a security guard · nhân viên bảo vệ
- airport security · an ninh sân bay
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/siːz/ verb nắm lấy, tịch thu
T
to take something suddenly and with force
nắm lấy, tịch thu
Ví dụ
- He seized my arm and pulled me back.Anh ta nắm lấy tay tôi và kéo lại.
- The police seized the stolen goods.Cảnh sát đã tịch thu hàng ăn cắp.
Cụm từ đi kèm
- seize a chance · nắm lấy cơ hội
- seize power · giành quyền lực
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
grabTừ trái nghĩa
Họ từ
Chính tả dễ sai: 'seize' (ei), đọc /siːz/.
-
/ˈʃerɪf/ noun cảnh sát trưởng (ở Mỹ)
C
a police officer in charge of a county in the United States
cảnh sát trưởng (ở Mỹ)
Ví dụ
- The sheriff came to the small town.Cảnh sát trưởng đến thị trấn nhỏ.
- In the film, the sheriff catches the thief.Trong phim, cảnh sát trưởng bắt tên trộm.
Cụm từ đi kèm
- the town sheriff · cảnh sát trưởng thị trấn
- a sheriff's office · văn phòng cảnh sát trưởng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsɪɡnətʃər/ noun chữ ký
C
your name written by yourself, usually at the end of a letter or paper
chữ ký
Ví dụ
- I need your signature on this form.Tôi cần chữ ký của bạn trên mẫu đơn này.
- The letter has no signature.Bức thư không có chữ ký.
Cụm từ đi kèm
- put a signature on a paper · ký tên vào giấy tờ
- a signature on a letter · chữ ký trên thư
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ; động từ tương ứng là 'sign' (ký tên). Phát âm /ˈsɪɡnətʃər/, chữ g được đọc.
-
/ˈsuːəsaɪd/ noun sự tự tử
C,U
the act of killing yourself on purpose
sự tự tử
Ví dụ
- The news report was about a case of suicide.Bản tin nói về một vụ tự tử.
- The group helps people who think about suicide.Nhóm này giúp những người đang nghĩ đến chuyện tự tử.
Cụm từ đi kèm
- commit suicide · tự tử
- suicide prevention · phòng chống tự tử
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đề tài nhạy cảm. Cách nói thông dụng: 'commit suicide' hoặc 'take your own life'.
-
/ˈsʌspekt/ noun nghi phạm
C
a person who the police think may have done a crime
nghi phạm
Ví dụ
- The police have arrested two suspects.Cảnh sát đã bắt hai nghi phạm.
- He is the main suspect in the case.Anh ta là nghi phạm chính trong vụ án.
Cụm từ đi kèm
- the prime suspect · nghi phạm chính
- a murder suspect · nghi phạm giết người
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ nhấn âm đầu /ˈsʌspekt/, động từ nhấn âm hai /səˈspekt/.
-
/səˈspɪʃn/ noun sự nghi ngờ
C,U
a feeling that someone has done something wrong, without proof
sự nghi ngờ
Ví dụ
- The police have a suspicion that he is lying.Cảnh sát nghi ngờ rằng anh ta đang nói dối.
- She looked at the stranger with suspicion.Cô ấy nhìn người lạ với vẻ nghi ngờ.
Cụm từ đi kèm
- arouse suspicion · gây nghi ngờ
- under suspicion · bị nghi ngờ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈterərɪzəm/ noun chủ nghĩa khủng bố
U
the use of violence to frighten people for political reasons
chủ nghĩa khủng bố
Ví dụ
- Many countries work together against terrorism.Nhiều quốc gia hợp tác để chống khủng bố.
- The news was full of stories about terrorism.Bản tin đầy những câu chuyện về khủng bố.
Cụm từ đi kèm
- fight terrorism · chống khủng bố
- an act of terrorism · một hành động khủng bố
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈterərɪst/ noun kẻ khủng bố
C
a person who uses violence to frighten people for political reasons
kẻ khủng bố
Ví dụ
- The police caught the terrorist at the airport.Cảnh sát đã bắt kẻ khủng bố ở sân bay.
- A terrorist group sent a threat to the government.Một nhóm khủng bố gửi lời đe dọa đến chính phủ.
Cụm từ đi kèm
- a terrorist attack · một vụ tấn công khủng bố
- a terrorist group · nhóm khủng bố
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/θeft/ noun tội trộm cắp
C,U
the crime of taking something that is not yours
tội trộm cắp
Ví dụ
- The police are looking into the theft of my bike.Cảnh sát đang điều tra vụ trộm xe đạp của tôi.
- He was in prison for theft.Anh ta phải ngồi tù vì tội trộm cắp.
Cụm từ đi kèm
- report a theft · báo một vụ trộm
- car theft · trộm xe ô tô
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ 'theft' (hành vi trộm) khác 'thief' (kẻ trộm).
-
/θret/ noun lời đe dọa, mối đe dọa
C
a statement that someone will hurt you, or a danger to something
lời đe dọa, mối đe dọa
Ví dụ
- He got a threat on his phone.Anh ấy nhận được một lời đe dọa qua điện thoại.
- Pollution is a threat to our health.Ô nhiễm là mối đe dọa đối với sức khỏe của chúng ta.
Cụm từ đi kèm
- a threat to · mối đe dọa đối với
- make a threat · đưa ra lời đe dọa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌʌndərˈeɪdʒ/ adj chưa đủ tuổi
too young to do something that the law allows only adults to do
chưa đủ tuổi
Ví dụ
- Underage children cannot buy alcohol in shops.Trẻ chưa đủ tuổi không được mua rượu ở cửa hàng.
- The club does not allow underage drinking.Câu lạc bộ không cho phép uống rượu khi chưa đủ tuổi.
Cụm từ đi kèm
- underage drinking · uống rượu khi chưa đủ tuổi
- an underage driver · người lái xe chưa đủ tuổi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈvɪktɪm/ noun nạn nhân
C
a person who is hurt or killed by a crime, accident or illness
nạn nhân
Ví dụ
- The police helped the victim of the robbery.Cảnh sát đã giúp đỡ nạn nhân của vụ cướp.
- Many victims of the flood lost their homes.Nhiều nạn nhân của trận lũ đã mất nhà.
Cụm từ đi kèm
- a victim of crime · nạn nhân của tội phạm
- a flood victim · nạn nhân lũ lụt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈvaɪələns/ noun bạo lực
U
actions that are meant to hurt or kill people
bạo lực
Ví dụ
- The film has too much violence for children.Bộ phim có quá nhiều cảnh bạo lực đối với trẻ em.
- The leaders asked people to stop the violence.Các nhà lãnh đạo kêu gọi mọi người chấm dứt bạo lực.
Cụm từ đi kèm
- stop violence · chấm dứt bạo lực
- an act of violence · một hành động bạo lực
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
peaceHọ từ
Danh từ không đếm được: không nói 'a violence' hay 'violences'.
-
/wɔːrn/ verb cảnh báo
T
to tell someone about a danger or problem before it happens
cảnh báo
Ví dụ
- My mother warned me about the hot oil.Mẹ tôi cảnh báo tôi về chỗ dầu nóng.
- The sign warns people not to swim here.Biển báo cảnh báo mọi người không được bơi ở đây.
Cụm từ đi kèm
- warn someone about · cảnh báo ai về
- warn against · cảnh báo chống lại
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Cấu trúc: 'warn someone about/of something' hoặc 'warn someone not to do'.
-
/ˈwɔːrnɪŋ/ noun lời cảnh báo
C,U
something that tells you about a danger before it happens
lời cảnh báo
Ví dụ
- There was a warning about the storm on the radio.Trên radio có lời cảnh báo về cơn bão.
- He ignored the warning and went swimming.Anh ta phớt lờ lời cảnh báo và đi bơi.
Cụm từ đi kèm
- a warning sign · biển cảnh báo
- give a warning · đưa ra lời cảnh báo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
alertTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈwepən/ noun vũ khí
C
an object used to hurt or kill people, such as a gun or knife
vũ khí
Ví dụ
- The police found a weapon in the car.Cảnh sát tìm thấy một vũ khí trong xe.
- Weapons are not allowed on the plane.Vũ khí không được phép mang lên máy bay.
Cụm từ đi kèm
- carry a weapon · mang vũ khí
- a deadly weapon · vũ khí chết người
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đọc là /ˈwepən/: chữ 'a' không đọc, không phát âm là 'wi-pon'.
-
/ˈwɪtnəs/ verb chứng kiến
T
to see something happen, especially an accident or a crime
chứng kiến
Ví dụ
- She witnessed the accident from her window.Cô ấy chứng kiến vụ tai nạn từ cửa sổ.
- Many people witnessed the robbery.Nhiều người đã chứng kiến vụ cướp.
Cụm từ đi kèm
- witness an accident · chứng kiến một tai nạn
- witness a crime · chứng kiến một tội ác
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
see, watchTừ trái nghĩa
Họ từ