Từ vựng B1 — Cảm xúc và tính cách
Cảm xúc, tâm trạng, thái độ, động từ chỉ sự yêu ghét và cảm nhận, và các nét tính cách.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
/ˌædməˈreɪʃn/ noun sự ngưỡng mộ
U
a feeling of respect and liking for someone
sự ngưỡng mộ
Ví dụ
- I have great admiration for my teacher.Tôi rất ngưỡng mộ thầy giáo của mình.
- He looked at the painting with admiration.Anh ấy nhìn bức tranh với vẻ ngưỡng mộ.
Cụm từ đi kèm
- great admiration · sự ngưỡng mộ lớn
- admiration for someone · sự ngưỡng mộ dành cho ai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈdɔːrəbl/ adj đáng yêu
so sweet or lovely that people love it at once
đáng yêu
Ví dụ
- Your baby is adorable.Em bé nhà bạn thật đáng yêu.
- We bought an adorable little dog.Chúng tôi đã mua một chú chó nhỏ đáng yêu.
Cụm từ đi kèm
- an adorable baby · một em bé đáng yêu
Dạng từ
- comparative more adorable
- superlative most adorable
Từ đồng nghĩa
lovely, sweetTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈfekʃn/ noun tình cảm, sự yêu mến
U
a feeling of liking and caring for someone
tình cảm, sự yêu mến
Ví dụ
- She has a lot of affection for her grandmother.Cô ấy rất yêu mến bà của mình.
- The dog shows great affection to the children.Con chó rất quấn quýt với bọn trẻ.
Cụm từ đi kèm
- show affection · thể hiện tình cảm
- great affection · tình cảm sâu đậm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈɡresɪv/ adj hung hăng, hiếu chiến
angry and ready to fight or attack other people
hung hăng, hiếu chiến
Ví dụ
- The dog became aggressive when strangers came.Con chó trở nên hung dữ khi người lạ đến.
- He is an aggressive driver.Anh ta là một tài xế hung hăng.
Cụm từ đi kèm
- aggressive behavior · hành vi hung hăng
Dạng từ
- comparative more aggressive
- superlative most aggressive
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
gentle, peacefulHọ từ
-
/əˈlɑːrm/ verb làm lo sợ, báo động
T
to make someone feel afraid or worried
làm lo sợ, báo động
Ví dụ
- The loud noise alarmed the children.Tiếng ồn lớn làm bọn trẻ hoảng sợ.
- I didn't want to alarm you.Tôi không muốn làm bạn lo sợ.
Cụm từ đi kèm
- alarm someone · làm ai lo sợ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
frighten, worryTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈmeɪzd/ adj kinh ngạc, sửng sốt
very surprised, often because of something good
kinh ngạc, sửng sốt
Ví dụ
- I was amazed by the size of the city.Tôi kinh ngạc trước quy mô của thành phố.
- She was amazed to see her old friend.Cô ấy sửng sốt khi gặp lại người bạn cũ.
Cụm từ đi kèm
- amazed at something · kinh ngạc về điều gì
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
astonished, surprisedTừ trái nghĩa
Họ từ
Amazed miêu tả cảm xúc của người; amazing miêu tả sự việc gây ngạc nhiên.
-
/æmˈbɪʃəs/ adj tham vọng, nhiều hoài bão
wanting very much to be successful, rich or powerful
tham vọng, nhiều hoài bão
Ví dụ
- She is young and ambitious.Cô ấy trẻ và đầy tham vọng.
- He has an ambitious plan to start a company.Anh ấy có kế hoạch đầy tham vọng là lập một công ty.
Cụm từ đi kèm
- an ambitious plan · kế hoạch đầy tham vọng
- young and ambitious · trẻ và nhiều hoài bão
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈæŋɡər/ noun sự tức giận
U
the strong feeling you have when you are very annoyed
sự tức giận
Ví dụ
- He shouted in anger.Anh ấy hét lên vì tức giận.
- She could not hide her anger.Cô ấy không giấu nổi sự tức giận.
Cụm từ đi kèm
- in anger · trong cơn giận
- feel anger · cảm thấy tức giận
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
rageTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈnɔɪəns/ noun sự bực mình, điều gây phiền toái
C,U
the feeling of being a little angry, or something that causes it
sự bực mình, điều gây phiền toái
Ví dụ
- She felt annoyance at the long wait.Cô ấy thấy bực mình vì phải chờ lâu.
- Loud music is a big annoyance for neighbors.Nhạc to là một điều rất phiền toái với hàng xóm.
Cụm từ đi kèm
- to my annoyance · khiến tôi bực mình
- a minor annoyance · một điều phiền nhỏ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈnɔɪd/ adj bực mình, khó chịu
a little angry about something
bực mình, khó chịu
Ví dụ
- I was annoyed when the bus was late.Tôi bực mình khi xe buýt đến muộn.
- She is annoyed with her brother.Cô ấy bực mình với anh trai.
Cụm từ đi kèm
- annoyed with someone · bực mình với ai
- annoyed about something · bực mình về điều gì
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Annoyed miêu tả người cảm thấy; annoying miêu tả điều gây bực mình.
-
/æŋˈzaɪəti/ noun sự lo âu
U
a strong feeling of worry about something that may happen
sự lo âu
Ví dụ
- She felt great anxiety before the exam.Cô ấy rất lo lắng trước kỳ thi.
- He waited for the news with anxiety.Anh ấy chờ tin tức trong lo lắng.
Cụm từ đi kèm
- feel anxiety · cảm thấy lo âu
- anxiety about something · lo âu về điều gì
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
worryTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˌpriːʃiˈeɪʃn/ noun sự biết ơn, sự đánh giá cao
U
a feeling of being thankful for something
sự biết ơn, sự đánh giá cao
Ví dụ
- She gave him a gift to show her appreciation.Cô ấy tặng anh ấy một món quà để bày tỏ lòng biết ơn.
- We have a deep appreciation of good music.Chúng tôi rất biết thưởng thức âm nhạc hay.
Cụm từ đi kèm
- show appreciation · bày tỏ sự biết ơn
- in appreciation of · để cảm ơn vì
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈʃeɪmd/ adj xấu hổ, hổ thẹn
feeling sad and embarrassed because you did something bad
xấu hổ, hổ thẹn
Ví dụ
- I felt ashamed of my bad behavior.Tôi cảm thấy xấu hổ vì hành vi tồi của mình.
- He is ashamed to tell his parents.Cậu ấy xấu hổ không dám nói với bố mẹ.
Cụm từ đi kèm
- ashamed of something · xấu hổ về điều gì
- feel ashamed · cảm thấy xấu hổ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'ashamed of', không dùng 'ashamed about' hay 'ashamed for'.
-
/bɪˈheɪv/ verb cư xử, ăn ở
I
to act in a particular way
cư xử, ăn ở
Ví dụ
- The children behaved well at school.Bọn trẻ cư xử tốt ở trường.
- Please behave yourself in the shop.Làm ơn cư xử cho đàng hoàng trong cửa hàng.
Cụm từ đi kèm
- behave well · cư xử tốt
- behave badly · cư xử tệ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/bɪˈlʌvd/ adj yêu quý, thân yêu
loved very much by someone
yêu quý, thân yêu
Ví dụ
- She cried when her beloved dog died.Cô ấy khóc khi chú chó thân yêu của mình chết.
- He gave a gift to his beloved wife.Ông ấy tặng một món quà cho người vợ yêu quý.
Cụm từ đi kèm
- a beloved teacher · một người thầy được yêu quý
- a beloved pet · một con vật cưng thân yêu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm /bɪˈlʌvd/ khi là tính từ đứng trước danh từ; đôi khi đọc /bɪˈlʌvɪd/.
-
/bleɪm/ noun sự đổ lỗi, trách nhiệm
U
responsibility for something bad that has happened
sự đổ lỗi, trách nhiệm
Ví dụ
- I will take the blame for the mistake.Tôi sẽ nhận trách nhiệm cho lỗi này.
- He put the blame on his friend.Anh ấy đổ lỗi cho bạn mình.
Cụm từ đi kèm
- take the blame · nhận lỗi
- put the blame on someone · đổ lỗi cho ai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/bles/ verb ban phước, chúc phúc
T
to ask God to protect or help someone
ban phước, chúc phúc
Ví dụ
- The priest blessed the new house.Vị linh mục ban phước cho ngôi nhà mới.
- May God bless you.Cầu xin Chúa ban phước cho bạn.
Cụm từ đi kèm
- bless the family · chúc phúc cho gia đình
- God bless you · Chúa phù hộ bạn
Dạng từ
- pp blessed
- past blessed
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Người Anh hay nói 'Bless you!' khi ai đó hắt hơi.
-
/ˈblesɪŋ/ noun phúc lành, điều may mắn
C
something good that you are happy to have
phúc lành, điều may mắn
Ví dụ
- Good health is a great blessing.Sức khỏe tốt là một phúc lành lớn.
- The rain was a blessing for the farmers.Cơn mưa là điều may mắn cho những người nông dân.
Cụm từ đi kèm
- a great blessing · một phúc lành lớn
- a blessing in disguise · trong cái rủi có cái may
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/boʊst/ verb khoe khoang
I
to talk about your things or skills in a proud way
khoe khoang
Ví dụ
- He likes to boast about his new car.Anh ấy thích khoe khoang về chiếc ô tô mới.
- She never boasts about her marks.Cô ấy không bao giờ khoe điểm của mình.
Cụm từ đi kèm
- boast about something · khoe khoang về điều gì
- boast to friends · khoe với bạn bè
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng giới từ 'about' hoặc 'of': 'boast about/of something'.
-
/boʊld/ adj táo bạo, dũng cảm
not afraid to take risks or say what you think
táo bạo, dũng cảm
Ví dụ
- It was a bold plan.Đó là một kế hoạch táo bạo.
- She made a bold choice and left her job.Cô ấy đã có một lựa chọn táo bạo và nghỉ việc.
Cụm từ đi kèm
- a bold decision · một quyết định táo bạo
- a bold colour · một màu sắc nổi bật
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
brave, daringTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/bɔːr/ verb làm chán, làm buồn tẻ
T
to make someone feel tired because something is not interesting
làm chán, làm buồn tẻ
Ví dụ
- The long film bored me.Bộ phim dài làm tôi chán.
- I hope my story does not bore you.Tôi hy vọng câu chuyện của mình không làm bạn chán.
Cụm từ đi kèm
- bore someone to death · làm ai chán chết
- bore the children · làm bọn trẻ chán
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phân biệt 'bored' (cảm thấy chán) và 'boring' (gây chán). 'Bore' cũng là quá khứ của 'bear'.
-
/ˈbɔːrdəm/ noun sự buồn chán
U
the feeling of being tired because nothing is interesting
sự buồn chán
Ví dụ
- He read books to fight boredom.Anh ấy đọc sách để chống lại sự buồn chán.
- The children cried with boredom.Bọn trẻ khóc vì buồn chán.
Cụm từ đi kèm
- die of boredom · chán chết
- out of boredom · vì buồn chán
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbɑːðər/ noun sự phiền toái, rắc rối nhỏ
U
trouble or small difficulty that makes you annoyed
sự phiền toái, rắc rối nhỏ
Ví dụ
- Sorry for the bother.Xin lỗi vì đã làm phiền.
- It was no bother to help you.Giúp bạn không phiền hà gì cả.
Cụm từ đi kèm
- no bother · không phiền gì
- a lot of bother · rất nhiều phiền toái
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbɜːrdn/ noun gánh nặng
C
a heavy load, or a serious problem that you must carry
gánh nặng
Ví dụ
- The bills are a burden for the family.Các hóa đơn là gánh nặng cho gia đình.
- She does not want to be a burden to her children.Bà không muốn trở thành gánh nặng cho con cái.
Cụm từ đi kèm
- a heavy burden · gánh nặng lớn
- a burden on someone · gánh nặng cho ai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kɑːm/ adj bình tĩnh, yên tĩnh
quiet and relaxed, not worried or angry
bình tĩnh, yên tĩnh
Ví dụ
- Please stay calm.Hãy giữ bình tĩnh.
- The sea was calm this morning.Sáng nay biển lặng.
Cụm từ đi kèm
- stay calm · giữ bình tĩnh
- a calm voice · giọng nói điềm tĩnh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
quiet, relaxedTừ trái nghĩa
Họ từ
Chữ 'l' không đọc: /kɑːm/.
-
/ˈkɑːmnəs/ noun sự bình tĩnh, sự yên tĩnh
U
the feeling of being quiet and relaxed
sự bình tĩnh, sự yên tĩnh
Ví dụ
- She spoke with great calmness.Cô ấy nói chuyện rất bình tĩnh.
- I felt a sense of calmness by the lake.Tôi cảm thấy sự yên bình bên hồ.
Cụm từ đi kèm
- a sense of calmness · cảm giác bình yên
- with calmness · một cách bình tĩnh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ker/ verb quan tâm, để ý
I
to feel that someone or something is important to you
quan tâm, để ý
Ví dụ
- I care about my family.Tôi quan tâm đến gia đình mình.
- He does not care what people think.Anh ấy không quan tâm người ta nghĩ gì.
Cụm từ đi kèm
- care about someone · quan tâm đến ai
- care for a child · chăm sóc một đứa trẻ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'Care about' là quan tâm, 'care for' là chăm sóc hoặc thích.
-
/ˈkerləs/ adj bất cẩn, cẩu thả
not paying enough attention, so that mistakes happen
bất cẩn, cẩu thả
Ví dụ
- He made a careless mistake in the test.Anh ấy mắc một lỗi bất cẩn trong bài kiểm tra.
- It was careless of me to lose the key.Tôi thật bất cẩn khi làm mất chìa khóa.
Cụm từ đi kèm
- a careless mistake · một lỗi bất cẩn
- careless driving · lái xe bất cẩn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
carefulHọ từ
-
/ˈkerləsnəs/ noun sự bất cẩn, sự cẩu thả
U
the fact of not paying enough attention, so that mistakes happen
sự bất cẩn, sự cẩu thả
Ví dụ
- The accident was caused by carelessness.Tai nạn xảy ra do sự bất cẩn.
- His carelessness cost the company money.Sự bất cẩn của anh ấy khiến công ty mất tiền.
Cụm từ đi kèm
- through carelessness · do bất cẩn
- a sign of carelessness · dấu hiệu của sự bất cẩn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkɔːʃəs/ adj thận trọng, cẩn thận
careful to avoid danger or problems
thận trọng, cẩn thận
Ví dụ
- My father is a cautious driver.Bố tôi là người lái xe cẩn thận.
- Be cautious when you talk to strangers.Hãy thận trọng khi nói chuyện với người lạ.
Cụm từ đi kèm
- a cautious approach · một cách tiếp cận thận trọng
- cautious about money · thận trọng về tiền bạc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
carefulTừ trái nghĩa
carelessHọ từ
-
/tʃɑːrm/ noun sức quyến rũ, nét duyên
C,U
a quality that makes people like you
sức quyến rũ, nét duyên
Ví dụ
- He has a lot of charm.Anh ấy rất có duyên.
- The old village has a special charm.Ngôi làng cổ có một nét quyến rũ đặc biệt.
Cụm từ đi kèm
- great charm · sức quyến rũ lớn
- a person of charm · người có duyên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
appealTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtʃɪrfl/ adj vui vẻ, tươi tỉnh
happy and showing it in your face or voice
vui vẻ, tươi tỉnh
Ví dụ
- She is always cheerful in the morning.Cô ấy lúc nào cũng vui vẻ vào buổi sáng.
- He gave me a cheerful smile.Anh ấy nở một nụ cười tươi với tôi.
Cụm từ đi kèm
- a cheerful smile · nụ cười tươi tắn
- in a cheerful mood · đang vui vẻ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
happyTừ trái nghĩa
sadHọ từ
-
/ˈtʃerɪʃ/ verb trân trọng, nâng niu
T
to love something very much and take good care of it
trân trọng, nâng niu
Ví dụ
- She cherishes the photos of her family.Cô ấy trân trọng những bức ảnh của gia đình.
- I cherish my time with my grandmother.Tôi trân trọng thời gian bên bà.
Cụm từ đi kèm
- cherish a memory · trân trọng một kỷ niệm
- cherish a friend · trân trọng một người bạn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
treasureTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtʃʌkl/ noun tiếng cười khúc khích
C
a quiet, soft laugh
tiếng cười khúc khích
Ví dụ
- He gave a little chuckle.Anh ấy khẽ cười khúc khích.
- I heard a chuckle from the next room.Tôi nghe thấy tiếng cười khúc khích từ phòng bên.
Cụm từ đi kèm
- a soft chuckle · tiếng cười khẽ
- a quiet chuckle · tiếng cười thầm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkʌmfərt/ noun sự thoải mái, sự an ủi
U
a pleasant feeling of being relaxed and free from pain
sự thoải mái, sự an ủi
Ví dụ
- This chair is made for comfort.Chiếc ghế này được làm để ngồi thoải mái.
- Her words gave me comfort.Lời của cô ấy đã an ủi tôi.
Cụm từ đi kèm
- live in comfort · sống thoải mái
- a word of comfort · một lời an ủi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
painHọ từ
-
/kəmˈpetətɪv/ adj có tính cạnh tranh, ganh đua
wanting very much to win or be better than others
có tính cạnh tranh, ganh đua
Ví dụ
- My brother is very competitive at games.Anh trai tôi rất hiếu thắng khi chơi trò chơi.
- The job market is very competitive.Thị trường việc làm rất cạnh tranh.
Cụm từ đi kèm
- a competitive person · người hiếu thắng
- a competitive market · thị trường cạnh tranh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kənˈsɜːrnd/ adj lo lắng, quan tâm
worried about something
lo lắng, quan tâm
Ví dụ
- Her mother is concerned about her health.Mẹ cô ấy lo lắng cho sức khỏe của cô.
- I am concerned about the weather.Tôi lo lắng về thời tiết.
Cụm từ đi kèm
- concerned about · lo lắng về
- deeply concerned · vô cùng lo lắng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
worriedTừ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'concerned about/for' (lo lắng) hoặc 'concerned with' (liên quan đến).
-
/ˈkɑːndʌkt/ noun cách cư xử, hạnh kiểm
U
the way a person behaves
cách cư xử, hạnh kiểm
Ví dụ
- The teacher praised his good conduct.Giáo viên khen hạnh kiểm tốt của cậu ấy.
- Bad conduct can lead to trouble.Cư xử không tốt có thể dẫn đến rắc rối.
Cụm từ đi kèm
- good conduct · hạnh kiểm tốt
- a code of conduct · quy tắc ứng xử
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ nhấn âm đầu /ˈkɑːndʌkt/, động từ nhấn âm sau /kənˈdʌkt/.
-
/ˈkɑːnfɪdəns/ noun sự tự tin
U
the feeling that you can do things well
sự tự tin
Ví dụ
- She speaks English with confidence.Cô ấy nói tiếng Anh một cách tự tin.
- He lost his confidence after the test.Cậu ấy mất tự tin sau bài kiểm tra.
Cụm từ đi kèm
- have confidence · có sự tự tin
- lose confidence · mất tự tin
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
trustTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/kənˈfjuːʒn/ noun sự bối rối, sự nhầm lẫn
U
a state of not understanding what is happening
sự bối rối, sự nhầm lẫn
Ví dụ
- There was a lot of confusion at the station.Ở nhà ga có rất nhiều sự hỗn loạn.
- He looked at us in confusion.Anh ấy nhìn chúng tôi đầy bối rối.
Cụm từ đi kèm
- in confusion · trong sự bối rối
- cause confusion · gây nhầm lẫn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkɜːrɪdʒ/ noun lòng can đảm, sự dũng cảm
U
the ability to do something dangerous or difficult without showing fear
lòng can đảm, sự dũng cảm
Ví dụ
- It takes courage to tell the truth.Cần có lòng can đảm để nói sự thật.
- The firefighter showed great courage.Người lính cứu hỏa đã thể hiện sự dũng cảm lớn.
Cụm từ đi kèm
- show courage · thể hiện lòng dũng cảm
- have the courage to speak · có đủ can đảm để lên tiếng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
braveryTừ trái nghĩa
fear, cowardiceHọ từ
-
/kəˈreɪdʒəs/ adj can đảm, dũng cảm
brave and ready to face danger or pain
can đảm, dũng cảm
Ví dụ
- She was a courageous woman.Bà ấy là một người phụ nữ dũng cảm.
- It was a courageous decision to leave home.Rời nhà đi là một quyết định dũng cảm.
Cụm từ đi kèm
- a courageous decision · một quyết định dũng cảm
- courageous fight · cuộc chiến đấu dũng cảm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
brave, boldTừ trái nghĩa
cowardlyHọ từ
-
/ˈkruːəl/ adj độc ác, tàn nhẫn
causing pain or suffering to people or animals without caring
độc ác, tàn nhẫn
Ví dụ
- It is cruel to hurt animals.Làm đau động vật là tàn nhẫn.
- The king was a cruel man.Nhà vua là một người độc ác.
Cụm từ đi kèm
- cruel to animals · tàn nhẫn với động vật
- a cruel joke · một trò đùa ác ý
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
unkind, harshTừ trái nghĩa
kindHọ từ
Dùng 'cruel to' + người/vật bị đối xử tệ.
-
/krʌʃ/ noun cảm nắng, người mình phải lòng
C
a strong feeling of love for someone that does not last long
cảm nắng, người mình phải lòng
Ví dụ
- She has a crush on her classmate.Cô ấy cảm nắng bạn cùng lớp.
- He had a crush on a singer.Cậu ấy phải lòng một ca sĩ.
Cụm từ đi kèm
- have a crush on someone · cảm nắng ai đó
- a secret crush · mối cảm nắng thầm kín
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'have a crush on' + người.
-
/ˌkjʊriˈɑːsəti/ noun sự tò mò
U
a strong wish to know or learn about something
sự tò mò
Ví dụ
- Children are full of curiosity.Trẻ em đầy sự tò mò.
- I opened the box out of curiosity.Tôi mở chiếc hộp vì tò mò.
Cụm từ đi kèm
- out of curiosity · vì tò mò
- show curiosity · thể hiện sự tò mò
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
interestTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkjʊriəs/ adj tò mò, hiếu kỳ
wanting to know or learn about something
tò mò, hiếu kỳ
Ví dụ
- The boy was curious about the box.Cậu bé tò mò về chiếc hộp.
- I am curious to see the new film.Tôi tò mò muốn xem bộ phim mới.
Cụm từ đi kèm
- curious about something · tò mò về điều gì đó
- a curious child · một đứa trẻ hay tò mò
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'curious about' + điều muốn biết.
-
/der/ verb dám, dám làm
I
to be brave enough to do something that is risky or frightening
dám, dám làm
Ví dụ
- I dare not tell him the news.Tôi không dám nói tin này với anh ấy.
- Nobody dared to speak.Không ai dám lên tiếng.
Cụm từ đi kèm
- dare to ask · dám hỏi
- how dare you · sao bạn dám
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
riskTừ trái nghĩa
Họ từ
Có thể dùng như động từ khuyết thiếu: 'I dare not go' hoặc 'dare to go'.
-
/deɪz/ noun trạng thái choáng váng, ngẩn ngơ
U
a state in which you cannot think clearly, for example after a shock
trạng thái choáng váng, ngẩn ngơ
Ví dụ
- He walked around in a daze.Anh ấy đi loanh quanh trong trạng thái choáng váng.
- She was in a daze after the news.Cô ấy ngẩn ngơ sau khi nghe tin.
Cụm từ đi kèm
- in a daze · trong trạng thái choáng váng
- wander in a daze · đi lang thang ngẩn ngơ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Hầu như chỉ dùng trong cụm 'in a daze'.
-
/dɪˈlaɪt/ noun niềm vui sướng, sự hân hoan
U
a feeling of great happiness
niềm vui sướng, sự hân hoan
Ví dụ
- The children shouted with delight.Bọn trẻ reo lên vui sướng.
- To my delight, she said yes.Tôi rất vui khi cô ấy đồng ý.
Cụm từ đi kèm
- with delight · với niềm vui sướng
- to my delight · thật vui là
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
joy, pleasureTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪˈlaɪtɪd/ adj rất vui, hài lòng
very happy and pleased about something
rất vui, hài lòng
Ví dụ
- I am delighted to meet you.Tôi rất vui được gặp bạn.
- She was delighted with her new bike.Cô ấy rất vui với chiếc xe đạp mới.
Cụm từ đi kèm
- delighted to see · rất vui khi thấy
- delighted with · hài lòng với
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
thrilled, pleasedTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪˈlaɪtfl/ adj thú vị, dễ chịu, đáng yêu
very pleasant and nice
thú vị, dễ chịu, đáng yêu
Ví dụ
- We had a delightful evening.Chúng tôi đã có một buổi tối thật thú vị.
- She has a delightful little garden.Cô ấy có một khu vườn nhỏ rất đáng yêu.
Cụm từ đi kèm
- a delightful surprise · một bất ngờ thú vị
- a delightful place · một nơi dễ thương
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
lovely, charmingTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪˈprest/ adj buồn bã, chán nản, trầm cảm
very sad, with no hope or energy
buồn bã, chán nản, trầm cảm
Ví dụ
- He felt depressed after he lost his job.Anh ấy thấy chán nản sau khi mất việc.
- She is depressed because it rains every day.Cô ấy buồn vì trời mưa mỗi ngày.
Cụm từ đi kèm
- feel depressed · cảm thấy chán nản
- become depressed · trở nên chán nản
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
sad, miserableTừ trái nghĩa
cheerfulHọ từ
-
/dɪˈpresɪŋ/ adj gây buồn chán, ảm đạm
making you feel very sad
gây buồn chán, ảm đạm
Ví dụ
- The news was very depressing.Tin tức rất buồn.
- It is depressing to see so much rubbish.Thấy nhiều rác như vậy thật chán nản.
Cụm từ đi kèm
- a depressing story · một câu chuyện buồn
- depressing news · tin buồn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phân biệt: depressing (gây buồn) và depressed (cảm thấy buồn).
-
/dɪˈzaɪər/ noun mong muốn, khao khát
C,U
a strong feeling that you want something
mong muốn, khao khát
Ví dụ
- He has a strong desire to travel.Anh ấy có khao khát du lịch mãnh liệt.
- She felt no desire to eat.Cô ấy không thấy muốn ăn chút nào.
Cụm từ đi kèm
- a strong desire · khao khát mãnh liệt
- a desire to learn · mong muốn học hỏi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
wishTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪˈsper/ noun sự tuyệt vọng
U
a feeling that there is no hope at all
sự tuyệt vọng
Ví dụ
- She cried in despair.Cô ấy khóc trong tuyệt vọng.
- He felt despair after the bad news.Anh ấy thấy tuyệt vọng sau tin xấu.
Cụm từ đi kèm
- in despair · trong tuyệt vọng
- feel despair · cảm thấy tuyệt vọng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
hopeHọ từ
-
/ˈdespərət/ adj tuyệt vọng, liều lĩnh
so worried or in such a bad situation that you will try anything
tuyệt vọng, liều lĩnh
Ví dụ
- He was desperate for a job.Anh ấy đang rất cần một công việc.
- The family made a desperate call for help.Gia đình đã gọi cầu cứu trong tuyệt vọng.
Cụm từ đi kèm
- desperate for help · rất cần được giúp đỡ
- a desperate attempt · nỗ lực liều lĩnh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪˌtɜːrmɪˈneɪʃn/ noun sự quyết tâm
U
the strong wish to keep trying until you finish something
sự quyết tâm
Ví dụ
- She showed great determination to win.Cô ấy thể hiện quyết tâm lớn để chiến thắng.
- With determination, you can learn anything.Có quyết tâm, bạn có thể học bất cứ điều gì.
Cụm từ đi kèm
- show determination · thể hiện sự quyết tâm
- great determination · quyết tâm lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
resolveTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪˈvoʊʃn/ noun sự tận tụy, lòng tận tâm
U
strong love and loyalty to a person or a job
sự tận tụy, lòng tận tâm
Ví dụ
- The nurse showed great devotion to her patients.Cô y tá rất tận tâm với bệnh nhân.
- He worked with devotion for many years.Ông ấy làm việc tận tụy suốt nhiều năm.
Cụm từ đi kèm
- show devotion · thể hiện sự tận tụy
- devotion to duty · tận tụy với nhiệm vụ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
loyaltyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdɪlɪdʒəns/ noun sự siêng năng, cần cù
U
careful and steady hard work
sự siêng năng, cần cù
Ví dụ
- She studied with great diligence.Cô ấy học tập rất siêng năng.
- His diligence helped him pass the exam.Sự cần cù giúp anh ấy đỗ kỳ thi.
Cụm từ đi kèm
- great diligence · sự siêng năng lớn
- work with diligence · làm việc siêng năng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
hard workTừ trái nghĩa
lazinessHọ từ
-
/ˈdɪlɪdʒənt/ adj siêng năng, chăm chỉ
working hard and carefully
siêng năng, chăm chỉ
Ví dụ
- He is a diligent student.Cậu ấy là một học sinh chăm chỉ.
- The diligent workers finished early.Những công nhân chăm chỉ đã làm xong sớm.
Cụm từ đi kèm
- a diligent worker · người làm việc chăm chỉ
- diligent study · việc học siêng năng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
hardworkingTừ trái nghĩa
lazyHọ từ
-
/ˌdɪsəˈpɔɪnt/ verb làm thất vọng
T
to make someone sad because something was not as good as hoped
làm thất vọng
Ví dụ
- I do not want to disappoint my parents.Tôi không muốn làm bố mẹ thất vọng.
- The film disappointed us.Bộ phim làm chúng tôi thất vọng.
Cụm từ đi kèm
- disappoint someone · làm ai thất vọng
- do not disappoint me · đừng làm tôi thất vọng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌdɪsəˈpɔɪntmənt/ noun sự thất vọng
C,U
the sad feeling when something is not as good as you hoped
sự thất vọng
Ví dụ
- She could not hide her disappointment.Cô ấy không giấu được sự thất vọng.
- The test result was a big disappointment.Kết quả bài kiểm tra là một nỗi thất vọng lớn.
Cụm từ đi kèm
- a big disappointment · nỗi thất vọng lớn
- to my disappointment · thật thất vọng là
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪsˈlaɪk/ verb không thích, ghét
T
to not like someone or something
không thích, ghét
Ví dụ
- I dislike cold weather.Tôi không thích thời tiết lạnh.
- She dislikes getting up early.Cô ấy không thích dậy sớm.
Cụm từ đi kèm
- strongly dislike · rất không thích
- dislike doing something · không thích làm gì
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
like, loveHọ từ
-
/ˈiːɡər/ adj háo hức, hăm hở
very much wanting to do or have something
háo hức, hăm hở
Ví dụ
- The children are eager to go to the beach.Bọn trẻ háo hức được đi biển.
- She is an eager student.Cô ấy là một học sinh rất hăng hái.
Cụm từ đi kèm
- eager to learn · háo hức học hỏi
- eager to please · mong muốn làm hài lòng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
keenTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈiːɡərnəs/ noun sự háo hức, sự hăm hở
U
a strong feeling of wanting to do something
sự háo hức, sự hăm hở
Ví dụ
- She showed great eagerness to learn.Cô ấy thể hiện sự háo hức học hỏi rất lớn.
- The boy waited with eagerness for his gift.Cậu bé háo hức chờ món quà của mình.
Cụm từ đi kèm
- great eagerness · sự háo hức lớn
- eagerness to learn · sự hăm hở học hỏi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɜːrnɪst/ adj nghiêm túc, tha thiết
serious and sincere in what you say or do
nghiêm túc, tha thiết
Ví dụ
- He is an earnest young man.Anh ấy là một chàng trai nghiêm túc.
- She made an earnest promise to help.Cô ấy hứa tha thiết sẽ giúp đỡ.
Cụm từ đi kèm
- an earnest effort · nỗ lực nghiêm túc
- in earnest · một cách nghiêm túc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
serious, sincereTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌiːziˈɡoʊɪŋ/ adj dễ tính, thoải mái
relaxed and not easily worried or upset
dễ tính, thoải mái
Ví dụ
- My teacher is very easygoing.Giáo viên của tôi rất dễ tính.
- He has an easygoing way with people.Anh ấy có cách cư xử thoải mái với mọi người.
Cụm từ đi kèm
- an easygoing person · một người dễ tính
- easygoing attitude · thái độ thoải mái
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
relaxed, calmTừ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: easy-going.
-
/ˈekstəsi/ noun niềm vui sướng tột độ
U
a feeling of very great happiness
niềm vui sướng tột độ
Ví dụ
- The fans screamed in ecstasy.Người hâm mộ hét lên sung sướng.
- She was in ecstasy when she won.Cô ấy vui sướng tột độ khi chiến thắng.
Cụm từ đi kèm
- in ecstasy · trong niềm sung sướng
- a moment of ecstasy · khoảnh khắc sung sướng tột độ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
joy, delightTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪmˈbærəs/ verb làm xấu hổ, làm bối rối
T
to make someone feel shy, worried or ashamed in front of other people
làm xấu hổ, làm bối rối
Ví dụ
- Please don't embarrass me in front of my friends.Làm ơn đừng làm tôi xấu hổ trước mặt bạn bè.
- His song embarrassed the whole class.Bài hát của cậu ấy làm cả lớp ngượng.
Cụm từ đi kèm
- embarrass someone · làm ai xấu hổ
- embarrass your parents · làm bố mẹ xấu hổ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Viết đúng: embarrass (hai r, hai s).
-
/ɪmˈbærəst/ adj xấu hổ, ngượng
feeling shy, worried or ashamed because of what people think
xấu hổ, ngượng
Ví dụ
- I felt embarrassed when I forgot his name.Tôi thấy ngượng khi quên tên anh ấy.
- She was too embarrassed to speak.Cô ấy ngượng đến mức không nói được.
Cụm từ đi kèm
- feel embarrassed · cảm thấy xấu hổ
- embarrassed about · xấu hổ về
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
ashamedTừ trái nghĩa
Họ từ
Phân biệt: embarrassed (cảm thấy xấu hổ) và embarrassing (gây xấu hổ).
-
/ɪmˈbærəsmənt/ noun sự xấu hổ, sự bối rối
U
the feeling you have when you are shy or ashamed in front of others
sự xấu hổ, sự bối rối
Ví dụ
- He went red with embarrassment.Anh ấy đỏ mặt vì xấu hổ.
- I wanted to hide from embarrassment.Tôi muốn trốn đi vì xấu hổ.
Cụm từ đi kèm
- great embarrassment · sự xấu hổ lớn
- with embarrassment · vì xấu hổ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪˈmoʊʃn/ noun cảm xúc
C,U
a strong feeling such as love, fear or anger
cảm xúc
Ví dụ
- She tried to hide her emotions.Cô ấy cố giấu cảm xúc của mình.
- Love is a strong emotion.Tình yêu là một cảm xúc mạnh.
Cụm từ đi kèm
- show emotion · thể hiện cảm xúc
- a strong emotion · cảm xúc mạnh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
feelingTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪˈmoʊʃənl/ adj xúc động, dễ xúc động
showing strong feelings, or connected with feelings
xúc động, dễ xúc động
Ví dụ
- It was an emotional day for the family.Đó là một ngày xúc động đối với gia đình.
- He gets emotional when he sings.Anh ấy dễ xúc động khi hát.
Cụm từ đi kèm
- an emotional moment · khoảnh khắc xúc động
- get emotional · trở nên xúc động
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪˈmoʊʃənəli/ adv về mặt cảm xúc, một cách xúc động
in a way that is connected with strong feelings
về mặt cảm xúc, một cách xúc động
Ví dụ
- She spoke emotionally about her mother.Cô ấy nói đầy xúc động về mẹ mình.
- He felt emotionally tired after the news.Anh ấy thấy mệt mỏi về tinh thần sau tin đó.
Cụm từ đi kèm
- emotionally tired · mệt mỏi về tinh thần
- react emotionally · phản ứng đầy cảm xúc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪnˈkɜːrɪdʒmənt/ noun sự khuyến khích, sự động viên
U
words or actions that give someone more hope or confidence
sự khuyến khích, sự động viên
Ví dụ
- My teacher gave me a lot of encouragement.Giáo viên đã động viên tôi rất nhiều.
- She needs some encouragement to sing.Cô ấy cần được khuyến khích để hát.
Cụm từ đi kèm
- give encouragement · động viên
- words of encouragement · lời động viên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪnˈkɜːrɪdʒɪŋ/ adj đáng khích lệ
giving you hope or making you feel more sure of yourself
đáng khích lệ
Ví dụ
- The test results were encouraging.Kết quả bài kiểm tra rất đáng khích lệ.
- He gave me an encouraging smile.Anh ấy mỉm cười động viên tôi.
Cụm từ đi kèm
- an encouraging sign · dấu hiệu đáng khích lệ
- very encouraging · rất đáng khích lệ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪnˈdʊr/ verb chịu đựng
T,I
to suffer something difficult or painful for a long time
chịu đựng
Ví dụ
- She had to endure a long, cold winter.Cô ấy phải chịu đựng một mùa đông dài và lạnh.
- I can't endure this noise any longer.Tôi không chịu nổi tiếng ồn này nữa.
Cụm từ đi kèm
- endure pain · chịu đau
- hard to endure · khó chịu đựng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
bear, sufferTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪnˈdʒɔɪəbl/ adj thú vị, dễ chịu
giving you pleasure and making you feel happy
thú vị, dễ chịu
Ví dụ
- We had a very enjoyable evening.Chúng tôi đã có một buổi tối rất thú vị.
- The film was long but enjoyable.Bộ phim dài nhưng thú vị.
Cụm từ đi kèm
- an enjoyable trip · chuyến đi thú vị
- very enjoyable · rất thú vị
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
pleasant, funTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪnˈdʒɔɪmənt/ noun sự thích thú, niềm vui
U
the feeling of pleasure you get from doing something
sự thích thú, niềm vui
Ví dụ
- She reads for enjoyment.Cô ấy đọc sách để giải trí.
- The children shouted with enjoyment.Bọn trẻ reo lên thích thú.
Cụm từ đi kèm
- get enjoyment from · tìm thấy niềm vui từ
- great enjoyment · niềm vui lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
pleasureTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪnˈθuːziæzəm/ noun sự nhiệt tình, sự hào hứng
U
a strong feeling of interest and wanting to do something
sự nhiệt tình, sự hào hứng
Ví dụ
- She has a lot of enthusiasm for her job.Cô ấy rất nhiệt tình với công việc.
- The class showed great enthusiasm.Cả lớp thể hiện sự hào hứng lớn.
Cụm từ đi kèm
- show enthusiasm · thể hiện sự nhiệt tình
- enthusiasm for · sự hào hứng với
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đi với 'for' hoặc 'about': enthusiasm for music.
-
/ɪnˈθuːziæst/ noun người đam mê
C
a person who is very interested in something and likes doing it
người đam mê
Ví dụ
- My dad is a football enthusiast.Bố tôi là người rất đam mê bóng đá.
- She is a keen music enthusiast.Cô ấy là người đam mê âm nhạc.
Cụm từ đi kèm
- a sports enthusiast · người đam mê thể thao
- a car enthusiast · người đam mê ô tô
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
fan, loverTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪnˌθuːziˈæstɪk/ adj nhiệt tình, hào hứng
showing a lot of interest and excitement about something
nhiệt tình, hào hứng
Ví dụ
- He is enthusiastic about his new job.Anh ấy hào hứng với công việc mới.
- The fans were very enthusiastic.Người hâm mộ rất nhiệt tình.
Cụm từ đi kèm
- enthusiastic about · hào hứng về
- an enthusiastic crowd · đám đông nhiệt tình
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đi với 'about': enthusiastic about something.
-
/ɪkˈsaɪtɪdli/ adv một cách háo hức
in a way that shows you are very happy and full of interest
một cách háo hức
Ví dụ
- The children ran excitedly to the park.Bọn trẻ chạy háo hức đến công viên.
- She talked excitedly about her trip.Cô ấy nói đầy háo hức về chuyến đi.
Cụm từ đi kèm
- talk excitedly · nói đầy háo hức
- jump excitedly · nhảy lên vì háo hức
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪkˈsaɪtmənt/ noun sự phấn khích, sự hào hứng
U
a feeling of being very happy and interested about something
sự phấn khích, sự hào hứng
Ví dụ
- The children jumped with excitement.Bọn trẻ nhảy lên vì phấn khích.
- There was a lot of excitement before the party.Trước bữa tiệc ai cũng rất hào hứng.
Cụm từ đi kèm
- great excitement · sự phấn khích lớn
- with excitement · vì phấn khích
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfeɪθfl/ adj trung thành, chung thủy
staying loyal to a person or idea and always supporting them
trung thành, chung thủy
Ví dụ
- A dog is a faithful friend.Chó là một người bạn trung thành.
- He stayed faithful to his wife.Anh ấy chung thủy với vợ mình.
Cụm từ đi kèm
- a faithful friend · một người bạn trung thành
- faithful to · trung thành với
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
loyalTừ trái nghĩa
unfaithfulHọ từ
-
/ˈfænsi/ noun sự yêu thích, sở thích nhất thời
U
a feeling of liking something or wanting it for a short time
sự yêu thích, sở thích nhất thời
Ví dụ
- She had a fancy for red shoes.Cô ấy thích đôi giày đỏ.
- He took a fancy to the old car.Anh ấy thích chiếc xe cũ.
Cụm từ đi kèm
- take a fancy to · bỗng thích
- a passing fancy · sự thích thoáng qua
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfænsi/ verb muốn, thích
T
to want or like something
muốn, thích
Ví dụ
- Do you fancy a cup of tea?Bạn có muốn uống một tách trà không?
- I fancy going to the cinema tonight.Tối nay tôi muốn đi xem phim.
Cụm từ đi kèm
- fancy a drink · muốn uống gì đó
- fancy doing something · muốn làm gì đó
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Kiểu Anh-Anh, thân mật: 'Do you fancy a coffee?' = Bạn có muốn uống cà phê không?
-
/ˈfæsɪneɪt/ verb làm say mê, thu hút
T
to interest someone very much
làm say mê, thu hút
Ví dụ
- Stories about space fascinate me.Những câu chuyện về vũ trụ làm tôi say mê.
- The old city fascinates many visitors.Thành phố cổ thu hút nhiều du khách.
Cụm từ đi kèm
- fascinate children · làm trẻ em say mê
- fascinate people · thu hút mọi người
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/fɑːnd/ adj yêu mến, thích
liking someone or something very much
yêu mến, thích
Ví dụ
- I am very fond of my grandmother.Tôi rất yêu quý bà của mình.
- She is fond of old music.Cô ấy thích nhạc cũ.
Cụm từ đi kèm
- be fond of · yêu thích
- a fond memory · một kỷ niệm đáng yêu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng giới từ 'of': 'fond of something', không dùng 'fond to'.
-
/ˈfɑːndnəs/ noun sự yêu mến, niềm yêu thích
U
a feeling of liking someone or something very much
sự yêu mến, niềm yêu thích
Ví dụ
- He has a fondness for old films.Anh ấy có niềm yêu thích với những bộ phim cũ.
- She speaks of her village with fondness.Cô ấy nói về ngôi làng của mình với sự yêu mến.
Cụm từ đi kèm
- a fondness for · sự yêu thích đối với
- speak with fondness · nói với sự yêu mến
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng giới từ 'for': 'a fondness for something'.
-
/ˈfuːlɪʃ/ adj ngu ngốc, dại dột
not sensible, and likely to cause problems
ngu ngốc, dại dột
Ví dụ
- It was foolish to go out in the storm.Thật dại dột khi ra ngoài lúc có bão.
- I felt foolish when I made that mistake.Tôi cảm thấy ngốc nghếch khi mắc lỗi đó.
Cụm từ đi kèm
- a foolish mistake · một sai lầm ngớ ngẩn
- feel foolish · cảm thấy ngốc nghếch
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
silly, stupidTừ trái nghĩa
wise, sensibleHọ từ
-
/fərˈɡɪv/ verb tha thứ, tha lỗi
T,I
to stop being angry with someone who has done something wrong
tha thứ, tha lỗi
Ví dụ
- Please forgive me for being late.Xin hãy tha lỗi cho tôi vì đến muộn.
- She forgave her brother after the fight.Cô ấy đã tha thứ cho anh trai sau cuộc cãi vã.
Cụm từ đi kèm
- forgive a mistake · tha thứ một lỗi lầm
- forgive and forget · bỏ qua tất cả
Dạng từ
- pp forgiven
- past forgave
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Cấu trúc: 'forgive someone for doing something'. Quá khứ bất quy tắc: forgave, forgiven.
-
/ˈfrendlinəs/ noun sự thân thiện
U
the quality of being kind and pleasant to other people
sự thân thiện
Ví dụ
- Everyone enjoyed the friendliness of the hotel staff.Mọi người đều thích sự thân thiện của nhân viên khách sạn.
- I was surprised by his friendliness.Tôi ngạc nhiên trước sự thân thiện của anh ấy.
Cụm từ đi kèm
- warmth and friendliness · sự ấm áp và thân thiện
- show friendliness · thể hiện sự thân thiện
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/fraɪt/ noun sự sợ hãi, cú hoảng sợ
U
a sudden feeling of fear
sự sợ hãi, cú hoảng sợ
Ví dụ
- The loud noise gave me a fright.Tiếng động lớn làm tôi giật mình hoảng sợ.
- She cried out in fright.Cô ấy kêu lên vì sợ hãi.
Cụm từ đi kèm
- get a fright · bị hoảng sợ
- in fright · vì sợ hãi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
fear, scareTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfrʌstreɪtɪd/ adj bực bội, nản lòng
feeling angry or tired because you cannot do what you want
bực bội, nản lòng
Ví dụ
- He felt frustrated because the computer was slow.Anh ấy thấy bực bội vì máy tính chạy chậm.
- She was frustrated with her homework.Cô ấy nản lòng với bài tập về nhà.
Cụm từ đi kèm
- feel frustrated · cảm thấy bực bội
- frustrated with something · bực bội vì điều gì
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phân biệt 'frustrated' (cảm thấy bực) và 'frustrating' (gây bực).
-
/frʌˈstreɪʃn/ noun sự bực bội, nỗi thất vọng
C,U
the feeling of being angry because you cannot do what you want
sự bực bội, nỗi thất vọng
Ví dụ
- He threw the book down in frustration.Anh ấy ném cuốn sách xuống vì bực bội.
- I felt great frustration at the long wait.Tôi rất bực bội vì phải chờ lâu.
Cụm từ đi kèm
- in frustration · vì bực bội
- feel frustration · cảm thấy bực bội
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/fʌs/ noun sự ầm ĩ, om sòm
U
worry or excitement about something that is not important
sự ầm ĩ, om sòm
Ví dụ
- Please do not make a fuss about it.Làm ơn đừng làm ầm lên về chuyện đó.
- There was a lot of fuss about the new shop.Có rất nhiều ồn ào về cửa hàng mới.
Cụm từ đi kèm
- make a fuss · làm ầm lên
- a lot of fuss · rất nhiều ồn ào
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Hay dùng cụm 'make a fuss' (làm ầm lên), không dùng 'do a fuss'.
-
/ɡɔːl/ noun sự trơ tráo, sự láo xược
U
a rude and bold way of acting that shows no respect
sự trơ tráo, sự láo xược
Ví dụ
- He had the gall to ask me for more money.Anh ta có gan đến mức xin tôi thêm tiền.
- I cannot believe her gall.Tôi không thể tin được sự trơ tráo của cô ta.
Cụm từ đi kèm
- have the gall · có gan, dám
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Hay dùng trong cụm 'have the gall to do something' (đủ trơ tráo để làm gì).
-
/ˈdʒenərəs/ adj hào phóng, rộng lượng
happy to give more money or help than people expect
hào phóng, rộng lượng
Ví dụ
- My uncle is very generous with his money.Chú tôi rất hào phóng với tiền bạc.
- It was a generous gift.Đó là một món quà hào phóng.
Cụm từ đi kèm
- a generous offer · một lời đề nghị hào phóng
- generous with your time · dành nhiều thời gian cho người khác
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
mean, selfishHọ từ
Dùng 'generous with' + danh từ, không dùng 'generous in'.
-
/ˈɡɪftɪd/ adj có năng khiếu, tài năng
having a natural ability to do something very well
có năng khiếu, tài năng
Ví dụ
- She is a gifted singer.Cô ấy là một ca sĩ có năng khiếu.
- The school has classes for gifted children.Trường có các lớp dành cho trẻ có năng khiếu.
Cụm từ đi kèm
- a gifted student · một học sinh có năng khiếu
- a gifted musician · một nhạc sĩ tài năng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
talentedTừ trái nghĩa
Họ từ