Từ vựng B1 — Miêu tả sự vật
Nhóm dự phòng cho tính từ - tính từ chung về chất lượng, kích thước, hình dạng, màu sắc và trạng thái, cùng danh từ chỉ màu và hình.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
/ˈeɪbl/ adj có thể, có khả năng
having the power, skill or time to do something
có thể, có khả năng
Ví dụ
- Are you able to come on Friday?Bạn có thể đến vào thứ Sáu không?
- He was not able to open the door.Anh ấy đã không thể mở cửa.
Cụm từ đi kèm
- be able to · có thể
- able to help · có thể giúp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
unableHọ từ
Dùng 'be able to + V': 'I am able to swim'. Không có 'able to' đứng một mình sau 'can'.
-
/æbˈnɔːrml/ adj bất thường
different from what is usual, in a way that may be bad
bất thường
Ví dụ
- The doctor found an abnormal result.Bác sĩ thấy một kết quả bất thường.
- The weather this winter is abnormal.Thời tiết mùa đông này thật bất thường.
Cụm từ đi kèm
- abnormal behavior · hành vi bất thường
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
normalHọ từ
-
/əˈbʌv/ adj ở trên, nói ở trên
written or said earlier in the same text
ở trên, nói ở trên
Ví dụ
- Please read the above message again.Vui lòng đọc lại tin nhắn ở trên.
- Use the above address to write to us.Hãy dùng địa chỉ ở trên để viết cho chúng tôi.
Cụm từ đi kèm
- the above address · địa chỉ ở trên
- the above information · thông tin nêu trên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
belowHọ từ
-
/ˈæbsəluːt/ adj tuyệt đối, hoàn toàn
complete and total
tuyệt đối, hoàn toàn
Ví dụ
- I have absolute trust in my team.Tôi hoàn toàn tin tưởng đội của mình.
- That story is absolute nonsense.Câu chuyện đó hoàn toàn vô lý.
Cụm từ đi kèm
- absolute silence · sự im lặng tuyệt đối
- an absolute beginner · người mới bắt đầu hoàn toàn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
total, completeTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈbʌndənt/ adj dồi dào, phong phú
existing in very large amounts
dồi dào, phong phú
Ví dụ
- Fruit is abundant in summer.Trái cây rất dồi dào vào mùa hè.
- The country has abundant water.Đất nước này có nguồn nước dồi dào.
Cụm từ đi kèm
- abundant food · thức ăn dồi dào
- abundant rain · mưa nhiều
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
plentifulTừ trái nghĩa
rareHọ từ
-
/əkˈsesəbl/ adj dễ tiếp cận, dễ vào
easy to reach, enter or use
dễ tiếp cận, dễ vào
Ví dụ
- The museum is accessible by bus.Có thể đi xe buýt đến bảo tàng.
- The building is accessible to wheelchairs.Tòa nhà phù hợp cho xe lăn đi vào.
Cụm từ đi kèm
- easily accessible · dễ tiếp cận
- accessible to everyone · dễ tiếp cận với mọi người
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
inaccessibleHọ từ
-
/ˌæksɪˈdentl/ adj tình cờ, ngẫu nhiên
happening by chance, not planned
tình cờ, ngẫu nhiên
Ví dụ
- Our meeting was accidental.Cuộc gặp của chúng tôi là tình cờ.
- It was an accidental mistake.Đó là một lỗi vô ý.
Cụm từ đi kèm
- an accidental meeting · cuộc gặp tình cờ
- accidental damage · hư hại do vô ý
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
unplannedTừ trái nghĩa
deliberateHọ từ
-
/ˈækjərət/ adj chính xác
exactly right, with no mistakes
chính xác
Ví dụ
- Is this map accurate?Bản đồ này có chính xác không?
- The clock gives an accurate time.Chiếc đồng hồ chỉ giờ chính xác.
Cụm từ đi kèm
- accurate information · thông tin chính xác
- an accurate answer · câu trả lời chính xác
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
wrong, inaccurateHọ từ
-
/ˈæktɪv/ adj năng động, tích cực
always busy and doing things, with a lot of energy
năng động, tích cực
Ví dụ
- My grandmother is still very active.Bà tôi vẫn còn rất năng động.
- He plays an active part in the club.Anh ấy đóng vai trò tích cực trong câu lạc bộ.
Cụm từ đi kèm
- an active life · một cuộc sống năng động
Dạng từ
- comparative more active
- superlative most active
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
inactive, lazyHọ từ
-
/əˈlaɪk/ adj giống nhau
very similar to each other
giống nhau
Ví dụ
- The two sisters look alike.Hai chị em trông giống nhau.
- All the houses on this street are alike.Tất cả các ngôi nhà trên phố này đều giống nhau.
Cụm từ đi kèm
- look alike · trông giống nhau
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
differentHọ từ
Alike chỉ đứng sau động từ (be/look alike), không đứng trước danh từ.
-
/ɔːlˈtɜːrnətɪv/ adj thay thế, khác
different from the usual one and possible to use instead
thay thế, khác
Ví dụ
- The road is closed, so we need an alternative route.Đường bị đóng nên chúng ta cần một tuyến đường khác.
- Is there an alternative plan?Có kế hoạch thay thế nào không?
Cụm từ đi kèm
- an alternative route · tuyến đường thay thế
- alternative energy · năng lượng thay thế
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈmeɪzɪŋ/ adj tuyệt vời, đáng kinh ngạc
very good or surprising in a way that you like
tuyệt vời, đáng kinh ngạc
Ví dụ
- The view from the top is amazing.Quang cảnh từ trên đỉnh thật tuyệt vời.
- That was an amazing film.Đó là một bộ phim tuyệt vời.
Cụm từ đi kèm
- an amazing view · quang cảnh tuyệt vời
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
wonderful, greatTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈmjuːzɪŋ/ adj vui nhộn, thú vị
funny and making you smile or laugh
vui nhộn, thú vị
Ví dụ
- He told us an amusing story.Anh ấy kể cho chúng tôi một câu chuyện vui.
- I found the film very amusing.Tôi thấy bộ phim rất thú vị.
Cụm từ đi kèm
- an amusing story · câu chuyện vui nhộn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
funny, entertainingTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈæŋɡl/ noun góc
C
the space between two lines that meet, measured in degrees
góc
Ví dụ
- A square has four right angles.Hình vuông có bốn góc vuông.
- Take the photo from a different angle.Hãy chụp ảnh từ một góc khác.
Cụm từ đi kèm
- a right angle · góc vuông
- at an angle · nghiêng một góc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈpærənt/ adj rõ ràng, hiển nhiên
easy to see or understand
rõ ràng, hiển nhiên
Ví dụ
- It was apparent that he was unhappy.Rõ ràng là anh ấy không vui.
- The problem soon became apparent.Vấn đề nhanh chóng trở nên rõ ràng.
Cụm từ đi kèm
- become apparent · trở nên rõ ràng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
clear, obviousTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈveɪləbl/ adj có sẵn, rảnh
able to be used, bought or seen
có sẵn, rảnh
Ví dụ
- Is this book available in your shop?Cuốn sách này có ở cửa hàng của bạn không?
- The manager is not available now.Bây giờ quản lý không rảnh.
Cụm từ đi kèm
- available online · có sẵn trên mạng
- make something available · cung cấp thứ gì
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
unavailableHọ từ
-
/ˈɔːsəm/ adj tuyệt vời, ấn tượng
very good or very impressive
tuyệt vời, ấn tượng
Ví dụ
- The concert was awesome!Buổi hòa nhạc thật tuyệt vời!
- You did an awesome job.Bạn đã làm rất xuất sắc.
Cụm từ đi kèm
- an awesome view · quang cảnh tuyệt vời
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
great, amazingTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɔːkwərd/ adj khó xử, vụng về
difficult to deal with, or making you feel embarrassed
khó xử, vụng về
Ví dụ
- There was an awkward silence.Có một khoảng im lặng khó xử.
- This box is awkward to carry.Chiếc hộp này khó mang.
Cụm từ đi kèm
- an awkward silence · sự im lặng khó xử
- feel awkward · cảm thấy ngượng ngùng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbæləns/ noun sự thăng bằng, sự cân bằng
U
the ability to stay steady and not fall over
sự thăng bằng, sự cân bằng
Ví dụ
- The child lost his balance and fell.Đứa trẻ mất thăng bằng và ngã.
- You need good balance to ride a bike.Bạn cần giữ thăng bằng tốt để đi xe đạp.
Cụm từ đi kèm
- lose your balance · mất thăng bằng
- a healthy balance · sự cân bằng lành mạnh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ber/ adj trần, trống trơn
not covered by clothes, shoes or anything else
trần, trống trơn
Ví dụ
- The children ran on the beach in bare feet.Bọn trẻ chạy trên bãi biển bằng chân trần.
- The room had bare walls.Căn phòng có những bức tường trống trơn.
Cụm từ đi kèm
- bare feet · chân trần
- a bare floor · sàn nhà trống
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
naked, emptyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/bent/ adj cong, bị uốn
not straight; with a curve or an angle in it
cong, bị uốn
Ví dụ
- The old man had a bent back.Ông lão bị cong lưng.
- The metal bar was bent.Thanh kim loại bị cong.
Cụm từ đi kèm
- a bent knee · đầu gối cong
- a bent bar · thanh bị cong
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
straightHọ từ
-
/baʊnd/ adj chắc chắn sẽ, nhất định
very likely to happen
chắc chắn sẽ, nhất định
Ví dụ
- She is bound to win the game.Cô ấy chắc chắn sẽ thắng trò chơi này.
- It is bound to rain today.Hôm nay chắc chắn sẽ mưa.
Cụm từ đi kèm
- bound to happen · chắc chắn xảy ra
- bound to fail · chắc chắn thất bại
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Thường dùng 'be bound to + động từ'; không đứng trước danh từ.
-
/ˌbrænd ˈnuː/ adj hoàn toàn mới
completely new and not used before
hoàn toàn mới
Ví dụ
- He bought a brand-new bike.Anh ấy mua một chiếc xe đạp hoàn toàn mới.
- My phone is brand-new.Điện thoại của tôi còn mới tinh.
Cụm từ đi kèm
- a brand-new car · một chiếc ô tô mới tinh
- brand-new clothes · quần áo mới tinh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
newTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/brɔːd/ adj rộng
wide from one side to the other
rộng
Ví dụ
- The river is broad here.Con sông ở đây rất rộng.
- He has broad shoulders.Anh ấy có đôi vai rộng.
Cụm từ đi kèm
- broad shoulders · vai rộng
- a broad road · con đường rộng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
wideTừ trái nghĩa
narrowHọ từ
-
/ˈbɜːrnɪŋ/ adj đang cháy, nóng bỏng
on fire, or very hot
đang cháy, nóng bỏng
Ví dụ
- The firemen ran into the burning house.Những người lính cứu hỏa chạy vào ngôi nhà đang cháy.
- We walked in the burning sun.Chúng tôi đi bộ dưới cái nắng nóng như thiêu.
Cụm từ đi kèm
- a burning building · một tòa nhà đang cháy
- a burning smell · mùi khét
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkeɪpəbl/ adj có khả năng, giỏi
able to do something well
có khả năng, giỏi
Ví dụ
- She is a very capable teacher.Cô ấy là một giáo viên rất giỏi.
- He is capable of running ten kilometres.Anh ấy có khả năng chạy mười ki-lô-mét.
Cụm từ đi kèm
- capable of doing · có khả năng làm
- a capable worker · một nhân viên giỏi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
incapableHọ từ
Dùng 'capable of + V-ing', không dùng 'capable to'.
-
/ˈsentrəl/ adj trung tâm, ở giữa
in or near the middle of a place
trung tâm, ở giữa
Ví dụ
- Our hotel is in central London.Khách sạn của chúng tôi nằm ở trung tâm London.
- The central station is very busy.Nhà ga trung tâm rất đông người.
Cụm từ đi kèm
- central Asia · Trung Á
- a central location · một vị trí trung tâm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
middleTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtʃælɪndʒɪŋ/ adj đầy thử thách, khó khăn
difficult in a way that tests your skill and effort
đầy thử thách, khó khăn
Ví dụ
- This is a challenging job.Đây là một công việc đầy thử thách.
- The test was very challenging for me.Bài kiểm tra rất khó đối với tôi.
Cụm từ đi kèm
- a challenging task · một nhiệm vụ đầy thử thách
- challenging work · công việc khó khăn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
difficultTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌkærəktəˈrɪstɪk/ noun đặc điểm, đặc trưng
C
a quality that is typical of a person or thing
đặc điểm, đặc trưng
Ví dụ
- Kindness is her best characteristic.Lòng tốt là đặc điểm nổi bật nhất của cô ấy.
- Cold winters are a characteristic of this area.Mùa đông lạnh là đặc điểm của vùng này.
Cụm từ đi kèm
- a main characteristic · đặc điểm chính
- physical characteristics · đặc điểm cơ thể
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
featureTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkærəktəraɪz/ verb mô tả đặc điểm, là đặc trưng của
T
to be a typical feature of someone or something
mô tả đặc điểm, là đặc trưng của
Ví dụ
- Hot summers characterize this region.Mùa hè nóng là đặc trưng của vùng này.
- Teachers characterize him as a quiet boy.Các thầy cô mô tả cậu ấy là một cậu bé trầm tính.
Cụm từ đi kèm
- characterize someone as shy · mô tả ai đó là người nhút nhát
- be characterized by · được đặc trưng bởi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: characterise. Hay dùng dạng bị động: be characterized by.
-
/tʃiːf/ adj chính, chủ yếu
most important or main
chính, chủ yếu
Ví dụ
- Rice is the chief food in Vietnam.Gạo là lương thực chính ở Việt Nam.
- Her chief problem is money.Vấn đề chính của cô ấy là tiền bạc.
Cụm từ đi kèm
- the chief reason · lý do chính
- the chief cause · nguyên nhân chính
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
mainTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsɜːrkjələr/ adj hình tròn
shaped like a circle
hình tròn
Ví dụ
- We sat at a circular table.Chúng tôi ngồi ở một chiếc bàn tròn.
- The garden has a circular path.Khu vườn có một lối đi hình tròn.
Cụm từ đi kèm
- a circular table · bàn tròn
- a circular shape · hình dạng tròn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
roundTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/kəmˈpleks/ adj phức tạp
made of many parts and difficult to understand
phức tạp
Ví dụ
- The rules of the game are complex.Luật của trò chơi này rất phức tạp.
- This is a complex problem.Đây là một vấn đề phức tạp.
Cụm từ đi kèm
- a complex problem · vấn đề phức tạp
- a complex system · hệ thống phức tạp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
simpleHọ từ
-
/ˈkɑːmplɪkeɪtɪd/ adj phức tạp, rắc rối
having many parts and hard to understand
phức tạp, rắc rối
Ví dụ
- The map is too complicated for me.Bản đồ này quá phức tạp đối với tôi.
- Their story is a bit complicated.Câu chuyện của họ hơi rắc rối.
Cụm từ đi kèm
- a complicated story · câu chuyện phức tạp
- a complicated process · quy trình phức tạp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
difficultTừ trái nghĩa
simpleHọ từ
-
/kənˈfjuːzɪŋ/ adj gây bối rối, khó hiểu
difficult to understand and making you not sure what to do
gây bối rối, khó hiểu
Ví dụ
- The map is very confusing.Bản đồ này rất khó hiểu.
- His answer was confusing.Câu trả lời của anh ấy gây bối rối.
Cụm từ đi kèm
- a confusing situation · tình huống khó hiểu
- confusing instructions · hướng dẫn gây rối
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'confusing' = làm người khác rối; 'confused' = người cảm thấy rối.
-
/kənˈsɪdərəbl/ adj đáng kể, to lớn
fairly large in amount or importance
đáng kể, to lớn
Ví dụ
- The trip cost a considerable amount of money.Chuyến đi tốn một khoản tiền đáng kể.
- He has considerable experience.Ông ấy có nhiều kinh nghiệm.
Cụm từ đi kèm
- a considerable amount · một lượng đáng kể
- considerable time · khá nhiều thời gian
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
largeTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/kənˈteɪn/ verb chứa, bao gồm
T
to have something inside
chứa, bao gồm
Ví dụ
- This box contains old photos.Chiếc hộp này chứa những bức ảnh cũ.
- Orange juice contains a lot of vitamin C.Nước cam chứa nhiều vitamin C.
Cụm từ đi kèm
- contain water · chứa nước
- contain sugar · chứa đường
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Không dùng thì tiếp diễn: nói 'it contains', không nói 'it is containing'.
-
/ˈkɑːntreri/ adj trái ngược, ngược lại
completely different from something else
trái ngược, ngược lại
Ví dụ
- They have contrary opinions.Họ có những ý kiến trái ngược nhau.
- Contrary to what I thought, the test was easy.Trái với suy nghĩ của tôi, bài kiểm tra dễ.
Cụm từ đi kèm
- contrary to · trái với
- a contrary view · quan điểm trái ngược
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
oppositeTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/kɜːrv/ noun đường cong, khúc cua
C
a line or shape that bends smoothly, without sharp corners
đường cong, khúc cua
Ví dụ
- The road has a sharp curve.Con đường có một khúc cua gấp.
- Draw a curve on the paper.Hãy vẽ một đường cong trên giấy.
Cụm từ đi kèm
- a sharp curve · khúc cua gấp
- a curve in the road · khúc cua trên đường
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdæmɪdʒd/ adj bị hư hại, bị hỏng
harmed or broken so that it no longer works well
bị hư hại, bị hỏng
Ví dụ
- The damaged car is in the garage.Chiếc ô tô bị hư hại đang ở trong ga ra.
- I returned the damaged phone to the shop.Tôi trả chiếc điện thoại bị hỏng lại cho cửa hàng.
Cụm từ đi kèm
- a damaged building · một tòa nhà bị hư hại
- badly damaged · bị hư hại nặng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
brokenTừ trái nghĩa
undamagedHọ từ
-
/ˈdæzl/ noun ánh sáng chói lòa
U
a very bright light that makes it hard to see
ánh sáng chói lòa
Ví dụ
- The dazzle of the sun hurt my eyes.Ánh nắng chói lòa làm đau mắt tôi.
- The snow was a dazzle of white.Tuyết trắng chói lòa.
Cụm từ đi kèm
- the dazzle of the sun · ánh mặt trời chói lòa
- a dazzle of lights · ánh đèn chói lòa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Thường gặp hơn ở dạng động từ: 'dazzle' (làm lóa mắt, gây ấn tượng mạnh).
-
/ˈdefɪnət/ adj rõ ràng, chắc chắn
clear and certain, not likely to change
rõ ràng, chắc chắn
Ví dụ
- We need a definite answer by Monday.Chúng tôi cần một câu trả lời chắc chắn trước thứ Hai.
- There is a definite change in her voice.Giọng cô ấy có sự thay đổi rõ rệt.
Cụm từ đi kèm
- a definite answer · câu trả lời chắc chắn
- a definite plan · một kế hoạch rõ ràng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
certain, clearTừ trái nghĩa
uncertainHọ từ
-
/ˈdelɪkət/ adj mỏng manh, dễ vỡ, tinh tế
easy to break or damage, so you must be careful
mỏng manh, dễ vỡ, tinh tế
Ví dụ
- These glasses are very delicate.Những chiếc ly này rất dễ vỡ.
- She has a delicate flower in her hair.Cô ấy cài một bông hoa mỏng manh trên tóc.
Cụm từ đi kèm
- a delicate flower · bông hoa mỏng manh
- a delicate situation · một tình huống tế nhị
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
fragileTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪˈpendənt/ adj phụ thuộc, lệ thuộc
needing someone or something to live or work well
phụ thuộc, lệ thuộc
Ví dụ
- Young children are dependent on their parents.Trẻ nhỏ phụ thuộc vào bố mẹ.
- The farm is dependent on good weather.Trang trại phụ thuộc vào thời tiết tốt.
Cụm từ đi kèm
- dependent on · phụ thuộc vào
- a dependent child · con cái phụ thuộc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
independentHọ từ
Giới từ đi kèm là 'on': dependent on, không phải 'dependent of'.
-
/dɪˈstrʌktɪv/ adj có tính phá hoại, tàn phá
causing a lot of damage or harm
có tính phá hoại, tàn phá
Ví dụ
- The storm was very destructive.Cơn bão có sức tàn phá rất lớn.
- Fire is a destructive force.Lửa là một sức mạnh có tính hủy diệt.
Cụm từ đi kèm
- a destructive force · sức mạnh hủy diệt
- destructive behavior · hành vi phá hoại
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
constructiveHọ từ
-
/ˈdevəsteɪtɪŋ/ adj tàn khốc, gây sốc nặng nề
causing great damage or great sadness
tàn khốc, gây sốc nặng nề
Ví dụ
- The flood had a devastating effect on the town.Trận lũ gây ảnh hưởng tàn khốc cho thị trấn.
- It was devastating news for the family.Đó là tin gây chấn động nặng nề cho gia đình.
Cụm từ đi kèm
- a devastating effect · tác động tàn khốc
- devastating news · tin gây sốc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdɪfər/ verb khác nhau, khác biệt
I
to be not the same as something else
khác nhau, khác biệt
Ví dụ
- My phone differs from yours.Điện thoại của tôi khác với của bạn.
- People differ in what they like to eat.Mỗi người thích ăn những món khác nhau.
Cụm từ đi kèm
- differ from · khác với
- differ greatly · khác nhau rất nhiều
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Giới từ: differ FROM (khác với), differ IN (khác về mặt nào).
-
/dɪˈzæstrəs/ adj thảm khốc, tai hại
very bad and causing great harm
thảm khốc, tai hại
Ví dụ
- The storm had a disastrous effect on the farm.Cơn bão gây hậu quả thảm khốc cho trang trại.
- It was a disastrous trip.Đó là một chuyến đi tồi tệ.
Cụm từ đi kèm
- a disastrous result · kết quả thảm hại
- disastrous effects · hậu quả tai hại
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪsˈɡʌstɪŋ/ adj kinh tởm, ghê tởm
so bad that it makes you feel sick
kinh tởm, ghê tởm
Ví dụ
- The food smelled disgusting.Thức ăn có mùi kinh tởm.
- The kitchen was dirty and disgusting.Nhà bếp bẩn và ghê tởm.
Cụm từ đi kèm
- a disgusting smell · mùi kinh tởm
- taste disgusting · có vị kinh khủng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
horribleTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdɪstənt/ adj xa, xa xôi
far away in space or time
xa, xa xôi
Ví dụ
- We heard a distant sound of music.Chúng tôi nghe thấy tiếng nhạc từ xa.
- He often thinks of his distant childhood.Anh ấy thường nghĩ về thời thơ ấu xa xưa.
Cụm từ đi kèm
- a distant country · một đất nước xa xôi
- the distant past · quá khứ xa xưa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
far, remoteTừ trái nghĩa
near, closeHọ từ
-
/daɪˈvɜːrs/ adj đa dạng, khác nhau
very different from each other, with many kinds
đa dạng, khác nhau
Ví dụ
- Our school has a diverse group of students.Trường chúng tôi có nhiều nhóm học sinh đa dạng.
- The city has a diverse food culture.Thành phố có nền ẩm thực đa dạng.
Cụm từ đi kèm
- a diverse population · dân cư đa dạng
- culturally diverse · đa dạng về văn hóa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
variedTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɑːt/ noun dấu chấm, chấm nhỏ
C
a very small round mark
dấu chấm, chấm nhỏ
Ví dụ
- Put a dot above the letter i.Hãy đặt một dấu chấm trên chữ i.
- The ship looked like a small dot far away.Con tàu trông như một chấm nhỏ ở phía xa.
Cụm từ đi kèm
- a red dot · một chấm đỏ
- join the dots · nối các chấm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/drəˈmætɪk/ adj đột ngột, kịch tính
sudden and very big, or exciting and full of strong feeling
đột ngột, kịch tính
Ví dụ
- There was a dramatic change in the weather.Thời tiết thay đổi đột ngột.
- The film has a dramatic ending.Bộ phim có một cái kết kịch tính.
Cụm từ đi kèm
- a dramatic change · một thay đổi lớn
- a dramatic moment · khoảnh khắc kịch tính
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dʌl/ adj chán, tẻ nhạt, xỉn
not interesting or exciting
chán, tẻ nhạt, xỉn
Ví dụ
- The film was dull and too long.Bộ phim chán và quá dài.
- It was a dull, grey day.Đó là một ngày xám xịt, ảm đạm.
Cụm từ đi kèm
- a dull job · một công việc nhàm chán
- a dull knife · con dao cùn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
boringTừ trái nghĩa
excitingHọ từ
-
/ˈdʌsti/ adj đầy bụi, bụi bặm
covered with a lot of dust
đầy bụi, bụi bặm
Ví dụ
- The old books were very dusty.Những cuốn sách cũ đầy bụi.
- We walked along a dusty road.Chúng tôi đi dọc một con đường bụi bặm.
Cụm từ đi kèm
- a dusty room · căn phòng đầy bụi
- dusty shelves · những kệ đầy bụi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
cleanHọ từ
-
/edʒ/ noun mép, rìa, cạnh
C
the part of something that is furthest from the middle
mép, rìa, cạnh
Ví dụ
- Don't sit on the edge of the table.Đừng ngồi trên mép bàn.
- Their house is at the edge of the town.Nhà họ ở rìa thị trấn.
Cụm từ đi kèm
- the edge of the table · mép bàn
- at the edge · ở rìa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
side, borderTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪˈfektɪv/ adj hiệu quả
working well and giving the result you want
hiệu quả
Ví dụ
- This medicine is very effective.Loại thuốc này rất hiệu quả.
- Using pictures is an effective way to learn.Dùng hình ảnh là một cách học hiệu quả.
Cụm từ đi kèm
- an effective way · một cách hiệu quả
- highly effective · rất hiệu quả
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
successfulTừ trái nghĩa
ineffectiveHọ từ
-
/ˈendləs/ adj vô tận, không dứt
having no end, or seeming to last forever
vô tận, không dứt
Ví dụ
- The road seemed endless.Con đường dường như không có điểm cuối.
- I have endless homework this week.Tuần này tôi có bài tập về nhà không dứt.
Cụm từ đi kèm
- an endless list · danh sách dài vô tận
- endless time · thời gian vô tận
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
unendingTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪnˈtaɪər/ adj toàn bộ, cả
including every part of something
toàn bộ, cả
Ví dụ
- I read the entire book in one day.Tôi đọc cả cuốn sách trong một ngày.
- The entire class passed the test.Cả lớp đều qua bài kiểm tra.
Cụm từ đi kèm
- the entire day · cả ngày
- the entire world · toàn thế giới
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
whole, completeTừ trái nghĩa
Họ từ
Đứng trước danh từ: the entire day, không đứng sau 'be'.
-
/ˈiːkwəl/ adj bằng nhau, bình đẳng
the same in size, amount or value
bằng nhau, bình đẳng
Ví dụ
- Cut the cake into equal pieces.Hãy cắt bánh thành những miếng bằng nhau.
- Men and women should have equal rights.Nam và nữ nên có quyền bình đẳng.
Cụm từ đi kèm
- equal rights · quyền bình đẳng
- equal to · bằng với
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
sameTừ trái nghĩa
unequalHọ từ
-
/ɪˈsenʃl/ adj thiết yếu, cần thiết
completely necessary
thiết yếu, cần thiết
Ví dụ
- Water is essential for life.Nước rất cần thiết cho sự sống.
- It is essential to sleep well.Ngủ ngon là điều rất cần thiết.
Cụm từ đi kèm
- absolutely essential · hoàn toàn cần thiết
- essential for · cần thiết cho
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
necessary, vitalTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪˈtɜːrnl/ adj vĩnh cửu, bất diệt
lasting for ever and never ending
vĩnh cửu, bất diệt
Ví dụ
- They promised eternal love.Họ hứa một tình yêu vĩnh cửu.
- The city of Rome is called the Eternal City.Thành phố Rome được gọi là Thành phố Vĩnh cửu.
Cụm từ đi kèm
- eternal love · tình yêu vĩnh cửu
- eternal life · cuộc sống vĩnh hằng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
endlessTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈiːvn/ adj bằng phẳng, đều, chẵn
flat and smooth, or the same in size or amount
bằng phẳng, đều, chẵn
Ví dụ
- The road is flat and even.Con đường phẳng và đều.
- Four is an even number.Bốn là một số chẵn.
Cụm từ đi kèm
- an even number · số chẵn
- an even surface · bề mặt phẳng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
uneven, oddHọ từ
Tính từ 'even' khác phó từ 'even' (thậm chí): even I can do it.
-
/ɪɡˈzækt/ adj chính xác
completely correct in every small detail
chính xác
Ví dụ
- What is the exact time?Chính xác là mấy giờ?
- I need the exact address.Tôi cần địa chỉ chính xác.
Cụm từ đi kèm
- the exact time · thời gian chính xác
- an exact copy · bản sao y hệt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
accurate, preciseTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈeksələns/ noun sự xuất sắc, sự ưu tú
U
the quality of being very good
sự xuất sắc, sự ưu tú
Ví dụ
- The school is known for its excellence.Trường nổi tiếng vì sự xuất sắc.
- She won a prize for excellence in music.Cô ấy nhận giải vì thành tích xuất sắc về âm nhạc.
Cụm từ đi kèm
- academic excellence · thành tích học tập xuất sắc
- strive for excellence · nỗ lực vươn tới sự xuất sắc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈekstrə/ noun khoản phụ thêm, đồ thêm
C
something added that costs more or is more than usual
khoản phụ thêm, đồ thêm
Ví dụ
- Breakfast is an extra at this hotel.Bữa sáng là khoản trả thêm ở khách sạn này.
- The car has many extras, like a camera.Chiếc xe có nhiều tiện ích thêm, như camera.
Cụm từ đi kèm
- optional extras · đồ tùy chọn thêm
- an added extra · một thứ thêm vào
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪkˈstrɔːrdneri/ adj phi thường, lạ thường
very unusual, special or surprising
phi thường, lạ thường
Ví dụ
- She has an extraordinary voice.Cô ấy có một giọng hát phi thường.
- It was an extraordinary day for everyone.Đó là một ngày đặc biệt đối với tất cả mọi người.
Cụm từ đi kèm
- an extraordinary talent · một tài năng phi thường
- quite extraordinary · khá lạ thường
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
amazing, remarkableTừ trái nghĩa
ordinaryHọ từ
-
/ɪkˈstriːm/ adj cực độ, cực đoan
very great in degree, or far from what is usual
cực độ, cực đoan
Ví dụ
- The desert has extreme heat in summer.Sa mạc nóng cực độ vào mùa hè.
- He was in extreme pain after the fall.Anh ấy đau dữ dội sau cú ngã.
Cụm từ đi kèm
- extreme weather · thời tiết khắc nghiệt
- extreme danger · mối nguy hiểm cực độ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/feɪd/ verb phai, nhạt dần
I
to slowly lose colour, light or strength
phai, nhạt dần
Ví dụ
- The colour of my shirt began to fade.Màu chiếc áo của tôi bắt đầu phai.
- The light faded as the sun went down.Ánh sáng nhạt dần khi mặt trời lặn.
Cụm từ đi kèm
- fade away · mờ dần đi
- fade in the sun · phai màu dưới nắng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/feɪnt/ adj mờ nhạt, yếu ớt
not strong or clear, so that it is hard to see, hear or smell
mờ nhạt, yếu ớt
Ví dụ
- I heard a faint sound in the night.Tôi nghe thấy một âm thanh yếu ớt trong đêm.
- There was a faint smell of smoke.Có một mùi khói thoang thoảng.
Cụm từ đi kèm
- a faint noise · một tiếng động yếu ớt
- a faint smile · một nụ cười nhạt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/feɪk/ adj giả, không thật
not real but made to look real
giả, không thật
Ví dụ
- This bag is fake, not real leather.Chiếc túi này là hàng giả, không phải da thật.
- He gave a fake name at the hotel.Anh ta khai tên giả ở khách sạn.
Cụm từ đi kèm
- a fake passport · hộ chiếu giả
- fake news · tin giả
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
falseTừ trái nghĩa
real, genuineHọ từ
-
/ˈfɔːlən/ adj đã rụng, đã đổ
having dropped to the ground
đã rụng, đã đổ
Ví dụ
- The garden was full of fallen leaves.Khu vườn đầy lá rụng.
- A fallen tree blocked the road.Một cái cây đổ chắn ngang đường.
Cụm từ đi kèm
- fallen leaves · lá rụng
- a fallen tree · một cái cây đổ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfeɪvərəbl/ adj thuận lợi, tán thành
good for you or showing that you like something
thuận lợi, tán thành
Ví dụ
- The weather was favorable for the trip.Thời tiết thuận lợi cho chuyến đi.
- The film got favorable reviews.Bộ phim nhận được những đánh giá tốt.
Cụm từ đi kèm
- favorable weather · thời tiết thuận lợi
- a favorable review · một bài đánh giá tích cực
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: favourable. Kiểu Anh-Anh viết 'favourable', kiểu Mỹ viết 'favorable'.
-
/fɜːrm/ adj chắc, cứng, vững
hard and not easy to press or bend
chắc, cứng, vững
Ví dụ
- I like a firm bed.Tôi thích một chiếc giường cứng.
- He gave me a firm handshake.Anh ấy bắt tay tôi thật chặt.
Cụm từ đi kèm
- a firm handshake · cái bắt tay chắc chắn
- firm ground · nền đất vững
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
solid, hardTừ trái nghĩa
softHọ từ
-
/flæʃ/ adj đột ngột, bất ngờ
happening quickly and suddenly, often because of heavy rain
đột ngột, bất ngờ
Ví dụ
- A flash flood closed the road.Một trận lũ quét đã làm đóng con đường.
- Flash floods can happen in one hour.Lũ quét có thể xảy ra chỉ trong một giờ.
Cụm từ đi kèm
- a flash flood · lũ quét
- a flash sale · đợt giảm giá chớp nhoáng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Tính từ 'flash' chỉ đứng trước danh từ: flash flood, flash sale.
-
/flæt/ adj phẳng, bằng phẳng
smooth and level, with no high or low parts
phẳng, bằng phẳng
Ví dụ
- The road is long and flat.Con đường dài và bằng phẳng.
- I need a flat surface to write on.Tôi cần một bề mặt phẳng để viết.
Cụm từ đi kèm
- a flat surface · bề mặt phẳng
- flat land · vùng đất bằng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
level, evenTừ trái nghĩa
hillyHọ từ
-
/ˈfɔːrml/ adj trang trọng, chính thức
serious and correct, used for official or important situations
trang trọng, chính thức
Ví dụ
- He wore a formal suit to the interview.Anh ấy mặc bộ vest trang trọng đến buổi phỏng vấn.
- Please write a formal letter to the manager.Hãy viết một lá thư trang trọng gửi cho quản lý.
Cụm từ đi kèm
- formal clothes · trang phục trang trọng
- a formal letter · thư trang trọng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
informal, casualHọ từ
-
/ˈfɔːrtʃənət/ adj may mắn
having good luck
may mắn
Ví dụ
- We were fortunate to find a seat.Chúng tôi may mắn tìm được chỗ ngồi.
- She is fortunate to have good friends.Cô ấy thật may mắn khi có những người bạn tốt.
Cụm từ đi kèm
- fortunate enough · đủ may mắn
- a fortunate escape · một lần thoát hiểm may mắn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
luckyTừ trái nghĩa
unluckyHọ từ
-
/ˈfræɡmənt/ noun mảnh vỡ, mảnh vụn
C
a small piece that has broken off something
mảnh vỡ, mảnh vụn
Ví dụ
- There were fragments of glass on the floor.Có những mảnh thủy tinh vỡ trên sàn.
- I heard only a fragment of their talk.Tôi chỉ nghe được một phần nhỏ cuộc nói chuyện của họ.
Cụm từ đi kèm
- a fragment of glass · mảnh thủy tinh
- broken into fragments · vỡ thành từng mảnh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
piece, bitTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfroʊzn/ adj đóng băng, đông lạnh
turned into ice, or kept at a very low temperature
đóng băng, đông lạnh
Ví dụ
- The lake is frozen in winter.Hồ đóng băng vào mùa đông.
- I bought some frozen vegetables.Tôi đã mua một ít rau đông lạnh.
Cụm từ đi kèm
- frozen food · thực phẩm đông lạnh
- a frozen lake · một cái hồ đóng băng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɡæp/ noun khoảng trống, khoảng cách
C
an empty space between two things
khoảng trống, khoảng cách
Ví dụ
- There is a gap in the fence.Có một khoảng hở trên hàng rào.
- I fell into the gap between the two boats.Tôi rơi vào khe hở giữa hai chiếc thuyền.
Cụm từ đi kèm
- a gap between · một khoảng cách giữa
- fill the gap · lấp khoảng trống
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
space, holeTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdʒenrəl/ adj chung, chung chung, tổng quát
true or used in most cases, not about details
chung, chung chung, tổng quát
Ví dụ
- I only have a general idea of the plan.Tôi chỉ có ý tưởng chung về kế hoạch.
- The general feeling in the room was happy.Không khí chung trong phòng rất vui vẻ.
Cụm từ đi kèm
- a general rule · một quy tắc chung
- the general public · công chúng nói chung
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
common, broadTừ trái nghĩa
specificHọ từ
-
/ˈdʒaɪənt/ adj khổng lồ
much bigger than other things of the same kind
khổng lồ
Ví dụ
- We saw a giant tree in the forest.Chúng tôi thấy một cái cây khổng lồ trong rừng.
- He ate a giant piece of cake.Anh ấy ăn một miếng bánh khổng lồ.
Cụm từ đi kèm
- a giant screen · một màn hình khổng lồ
- a giant step · một bước tiến lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
huge, enormousTừ trái nghĩa
tinyHọ từ
-
/ɡlɪnt/ noun tia sáng lấp lánh
C
a small flash of light
tia sáng lấp lánh
Ví dụ
- There was a glint of light on the water.Có một tia sáng lấp lánh trên mặt nước.
- He had a glint in his eye.Anh ấy có ánh lấp lánh trong mắt.
Cụm từ đi kèm
- a glint of light · tia sáng lấp lánh
- a glint in his eye · ánh lấp lánh trong mắt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɡlɔːriəs/ adj huy hoàng, rực rỡ
very beautiful or wonderful
huy hoàng, rực rỡ
Ví dụ
- We had a glorious day at the beach.Chúng tôi đã có một ngày tuyệt vời ở bãi biển.
- The view from the top was glorious.Cảnh nhìn từ trên đỉnh thật huy hoàng.
Cụm từ đi kèm
- a glorious day · một ngày tuyệt đẹp
- glorious weather · thời tiết tuyệt đẹp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
wonderful, splendidTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɡɔːrdʒəs/ adj lộng lẫy, tuyệt đẹp
very beautiful or very pleasant
lộng lẫy, tuyệt đẹp
Ví dụ
- She looked gorgeous in her red dress.Cô ấy trông lộng lẫy trong chiếc váy đỏ.
- What a gorgeous day!Thật là một ngày tuyệt đẹp!
Cụm từ đi kèm
- a gorgeous view · một cảnh đẹp tuyệt vời
- look gorgeous · trông lộng lẫy
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
beautiful, lovelyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɡreɪsfl/ adj duyên dáng, uyển chuyển
moving in a smooth, beautiful and relaxed way
duyên dáng, uyển chuyển
Ví dụ
- The dancer was very graceful.Vũ công rất uyển chuyển.
- She walked with graceful steps.Cô ấy bước đi với dáng điệu duyên dáng.
Cụm từ đi kèm
- a graceful movement · một chuyển động duyên dáng
- a graceful dancer · một vũ công uyển chuyển
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
clumsyHọ từ
-
/ˈɡræfɪk/ adj sống động, chi tiết, rõ ràng
very clear and detailed, often about something unpleasant
sống động, chi tiết, rõ ràng
Ví dụ
- The film has some graphic scenes.Bộ phim có vài cảnh rất chi tiết, ghê rợn.
- He gave a graphic story of the accident.Anh ấy kể lại vụ tai nạn một cách rất sống động.
Cụm từ đi kèm
- graphic detail · chi tiết rõ ràng
- a graphic description · một mô tả sinh động
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'Graphic design' (thiết kế đồ họa) là nghĩa khác, liên quan đến hình ảnh.
-
/ˈhændi/ adj tiện lợi, hữu ích, gần tầm tay
useful and easy to use or to reach
tiện lợi, hữu ích, gần tầm tay
Ví dụ
- A small knife is handy on a trip.Một con dao nhỏ rất tiện khi đi chơi xa.
- Keep your phone handy.Hãy để điện thoại ở gần tầm tay.
Cụm từ đi kèm
- come in handy · có ích, đến lúc cần
- a handy tool · một dụng cụ tiện lợi
Dạng từ
- comparative handier
- superlative handiest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈhæŋɪŋ/ adj treo, được treo
fixed at the top and not touching the ground
treo, được treo
Ví dụ
- There is a hanging lamp over the table.Có một chiếc đèn treo phía trên bàn.
- She has hanging baskets with flowers.Cô ấy có những giỏ hoa treo.
Cụm từ đi kèm
- a hanging basket · giỏ treo
- a hanging lamp · đèn treo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈheɪsti/ adj vội vàng, hấp tấp
done too quickly, without thinking enough
vội vàng, hấp tấp
Ví dụ
- Do not make a hasty decision.Đừng đưa ra quyết định vội vàng.
- He left after a hasty breakfast.Anh ấy đi sau bữa sáng vội vã.
Cụm từ đi kèm
- a hasty decision · quyết định vội vàng
- a hasty exit · sự rời đi vội vã
Dạng từ
- comparative hastier
- superlative hastiest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈhevnli/ adj tuyệt vời, như thiên đường
very beautiful or very pleasant
tuyệt vời, như thiên đường
Ví dụ
- The cake smells heavenly.Chiếc bánh có mùi thơm tuyệt vời.
- We had a heavenly holiday by the sea.Chúng tôi có một kỳ nghỉ tuyệt vời bên bờ biển.
Cụm từ đi kèm
- a heavenly place · một nơi tuyệt đẹp
- heavenly music · âm nhạc tuyệt vời
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/haɪt/ noun chiều cao, độ cao
C,U
how tall a person or thing is
chiều cao, độ cao
Ví dụ
- What is your height?Chiều cao của bạn là bao nhiêu?
- The wall is two metres in height.Bức tường cao hai mét.
Cụm từ đi kèm
- average height · chiều cao trung bình
- the height of a building · chiều cao của tòa nhà
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm /haɪt/, có âm cuối /t/ (khác 'high' và 'width' /wɪdθ/).
-
/ˈhɪdn/ adj ẩn, bị giấu kín
not easy to see or find
ẩn, bị giấu kín
Ví dụ
- They found a hidden door in the wall.Họ tìm thấy một cánh cửa giấu kín trong tường.
- The money was hidden under the bed.Tiền được giấu dưới gầm giường.
Cụm từ đi kèm
- a hidden treasure · kho báu ẩn giấu
- hidden costs · chi phí ẩn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈhɔːrəbl/ adj kinh khủng, khó chịu
very bad or unpleasant
kinh khủng, khó chịu
Ví dụ
- The weather was horrible all week.Thời tiết kinh khủng suốt cả tuần.
- That soup tastes horrible.Món súp đó có vị rất tệ.
Cụm từ đi kèm
- a horrible smell · mùi kinh khủng
- feel horrible · cảm thấy rất tệ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
terrible, awfulTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/hjuːdʒ/ adj to lớn, khổng lồ
extremely large in size or amount
to lớn, khổng lồ
Ví dụ
- They live in a huge house.Họ sống trong một ngôi nhà khổng lồ.
- The film was a huge success.Bộ phim là một thành công rất lớn.
Cụm từ đi kèm
- a huge difference · sự khác biệt rất lớn
- a huge amount · một số lượng khổng lồ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
enormous, giantTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪmˈpresɪv/ adj gây ấn tượng, đáng nể
making you feel admiration because it is very good or large
gây ấn tượng, đáng nể
Ví dụ
- The view from the top was impressive.Khung cảnh từ trên đỉnh thật ấn tượng.
- She gave an impressive speech.Cô ấy có một bài phát biểu đầy ấn tượng.
Cụm từ đi kèm
- an impressive result · một kết quả ấn tượng
- highly impressive · rất ấn tượng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
striking, greatTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪmˈprɑːpər/ adj không đúng, không phù hợp
not suitable or correct for a situation
không đúng, không phù hợp
Ví dụ
- Wearing shorts to the meeting was improper.Mặc quần đùi đến cuộc họp là không phù hợp.
- The machine broke because of improper use.Chiếc máy hỏng vì sử dụng sai cách.
Cụm từ đi kèm
- improper behavior · hành vi không đúng mực
- improper use · cách dùng sai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
properHọ từ
-
/ˌɪnkənˈviːniənt/ adj bất tiện, không thuận tiện
causing problems or difficulty, especially because of time or place
bất tiện, không thuận tiện
Ví dụ
- Is this an inconvenient time to call?Bây giờ gọi điện có bất tiện không?
- The bus stop is far away, which is inconvenient.Trạm xe buýt ở xa, thật bất tiện.
Cụm từ đi kèm
- an inconvenient time · thời điểm không thuận tiện
- an inconvenient place · một nơi bất tiện
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
convenientHọ từ
-
/ˌɪnkəˈrekt/ adj sai, không đúng
not right or true
sai, không đúng
Ví dụ
- Your answer to question two is incorrect.Câu trả lời của bạn cho câu hai là sai.
- The information on the sign was incorrect.Thông tin trên biển báo bị sai.
Cụm từ đi kèm
- an incorrect answer · một đáp án sai
- incorrect information · thông tin sai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
wrongTừ trái nghĩa
correctHọ từ