Ngôn Ngữ

Từ vựng B1 — Thời tiết

Thời tiết, nhiệt độ, khí hậu, bão, lũ và các hiện tượng thời tiết khác.

  • /ˈklaɪmət/ noun
  • /dæmp/ adj
  • /flʌd/ verb
  • /ˈfɔːrkæst/ noun
  • /ˈfriːzɪŋ/ adj
  • /frɔːst/ noun
  • /ˈhjuːmɪd/ adj
  • /ˈlaɪtnɪŋ/ noun
  • /maɪld/ adj
  • /ˈmɪsti/ adj
  • /ˈmɔɪstʃər/ noun
  • /kweɪk/ noun
  • /ˈreɪnfɔːl/ noun
  • /ˈsnoʊstɔːrm/ noun
  • /ˈstɔːrmi/ adj
  • /ˈθʌndər/ noun
  • /tɔːrˈneɪdoʊ/ noun
  • /ˈtrɑːpɪkl/ adj
  • /wɔːrmθ/ noun
  • /ˈweðər ˈfɔːrkæst/ noun