Từ vựng B1 — Thời tiết
Thời tiết, nhiệt độ, khí hậu, bão, lũ và các hiện tượng thời tiết khác.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
/ˈklaɪmət/ noun khí hậu
C
the usual weather of a place over a long time
khí hậu
Ví dụ
- Vietnam has a hot and wet climate.Việt Nam có khí hậu nóng và ẩm.
- The climate here is very dry.Khí hậu ở đây rất khô.
Cụm từ đi kèm
- a warm climate · khí hậu ấm áp
- climate change · biến đổi khí hậu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đừng nhầm với 'weather': weather là thời tiết từng ngày, climate là khí hậu lâu dài.
-
/dæmp/ adj ẩm, ẩm ướt
slightly wet, often in a way that is not nice
ẩm, ẩm ướt
Ví dụ
- The towel is still damp.Chiếc khăn tắm vẫn còn ẩm.
- It was a cold, damp day.Đó là một ngày lạnh và ẩm ướt.
Cụm từ đi kèm
- damp air · không khí ẩm
- a damp cloth · một miếng vải ẩm
Dạng từ
- comparative damper
- superlative dampest
Từ đồng nghĩa
moistTừ trái nghĩa
dryHọ từ
Khác 'wet' (ướt sũng): 'damp' chỉ hơi ướt, thường gây khó chịu.
-
/flʌd/ verb gây ngập, ngập lụt
T,I
to cover a place with a lot of water
gây ngập, ngập lụt
Ví dụ
- The river flooded the town last night.Đêm qua con sông đã làm ngập thị trấn.
- Heavy rain flooded the streets.Mưa lớn làm ngập các con phố.
Cụm từ đi kèm
- flood the streets · làm ngập đường phố
- flood with water · ngập nước
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfɔːrkæst/ noun dự báo
C
a statement about what will probably happen in the future
dự báo
Ví dụ
- The forecast says it will rain tomorrow.Dự báo nói ngày mai trời sẽ mưa.
- I always check the forecast before a trip.Tôi luôn xem dự báo trước chuyến đi.
Cụm từ đi kèm
- the weather forecast · dự báo thời tiết
- a sales forecast · dự báo doanh số
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
predictionTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfriːzɪŋ/ adj lạnh cóng, rất lạnh
extremely cold
lạnh cóng, rất lạnh
Ví dụ
- It is freezing outside today.Hôm nay bên ngoài trời lạnh cóng.
- My hands are freezing.Tay tôi lạnh cóng rồi.
Cụm từ đi kèm
- freezing cold · lạnh buốt
- freezing weather · thời tiết giá rét
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
icyTừ trái nghĩa
boilingHọ từ
-
/frɔːst/ noun sương giá
U
a thin white layer of ice on the ground or on plants
sương giá
Ví dụ
- There was frost on the grass this morning.Sáng nay có sương giá trên cỏ.
- The frost killed the flowers.Sương giá đã làm chết những bông hoa.
Cụm từ đi kèm
- a heavy frost · sương giá dày
- covered in frost · phủ đầy sương giá
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được khi nói về hiện tượng chung.
-
/ˈhjuːmɪd/ adj ẩm ướt, nồm
warm and wet in the air, which feels uncomfortable
ẩm ướt, nồm
Ví dụ
- It is hot and humid in summer.Mùa hè trời nóng và ẩm.
- The air feels very humid today.Hôm nay không khí rất ẩm.
Cụm từ đi kèm
- hot and humid · nóng và ẩm
- a humid climate · khí hậu ẩm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈlaɪtnɪŋ/ noun tia chớp, sét
U
a bright flash of light in the sky during a storm
tia chớp, sét
Ví dụ
- We saw lightning and then heard thunder.Chúng tôi thấy tia chớp rồi nghe tiếng sấm.
- A tree was hit by lightning last night.Một cái cây bị sét đánh đêm qua.
Cụm từ đi kèm
- struck by lightning · bị sét đánh
- a flash of lightning · một tia chớp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: nói 'a flash of lightning', không nói 'a lightning'.
-
/maɪld/ adj ôn hòa, nhẹ
not too hot or too cold, or not strong or serious
ôn hòa, nhẹ
Ví dụ
- The winter here is mild.Mùa đông ở đây ôn hòa.
- He had a mild cold last week.Tuần trước anh ấy bị cảm nhẹ.
Cụm từ đi kèm
- mild weather · thời tiết ôn hòa
- a mild cold · cảm nhẹ
Dạng từ
- comparative milder
- superlative mildest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
severeHọ từ
-
/ˈmɪsti/ adj có sương mù nhẹ, mờ sương
full of light fog, so that it is hard to see far
có sương mù nhẹ, mờ sương
Ví dụ
- It was a cold, misty morning.Đó là một buổi sáng lạnh và có sương mù.
- The hills looked misty from far away.Những ngọn đồi trông mờ sương từ xa.
Cụm từ đi kèm
- a misty morning · buổi sáng mờ sương
- misty weather · thời tiết mờ sương
Dạng từ
- comparative mistier
- superlative mistiest
Từ đồng nghĩa
foggyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmɔɪstʃər/ noun hơi ẩm, độ ẩm
U
very small drops of water in the air or on a surface
hơi ẩm, độ ẩm
Ví dụ
- Plants need moisture to grow.Cây cần độ ẩm để lớn lên.
- There was moisture on the window.Có hơi ẩm trên cửa sổ.
Cụm từ đi kèm
- lose moisture · mất độ ẩm
- keep in moisture · giữ ẩm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được. Tính từ: moist /mɔɪst/ (ẩm).
-
/kweɪk/ noun trận động đất
C
a sudden strong shaking of the ground
trận động đất
Ví dụ
- A quake shook the town in the night.Một trận động đất làm rung chuyển thị trấn trong đêm.
- Many houses fell down after the quake.Nhiều ngôi nhà đổ sập sau trận động đất.
Cụm từ đi kèm
- a strong quake · trận động đất mạnh
- after the quake · sau trận động đất
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
earthquakeTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈreɪnfɔːl/ noun lượng mưa
U
the amount of water that falls from the sky as rain
lượng mưa
Ví dụ
- The rainfall was very high last month.Lượng mưa tháng trước rất cao.
- This area has low rainfall in winter.Khu vực này có lượng mưa thấp vào mùa đông.
Cụm từ đi kèm
- heavy rainfall · mưa lớn
- average rainfall · lượng mưa trung bình
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsnoʊstɔːrm/ noun bão tuyết
C
a storm with a lot of snow and strong wind
bão tuyết
Ví dụ
- The snowstorm closed the school.Trận bão tuyết làm trường học đóng cửa.
- We stayed home during the snowstorm.Chúng tôi ở nhà trong lúc có bão tuyết.
Cụm từ đi kèm
- a heavy snowstorm · trận bão tuyết lớn
- caught in a snowstorm · bị kẹt trong bão tuyết
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈstɔːrmi/ adj có bão, giông bão
with strong wind, heavy rain and dark clouds
có bão, giông bão
Ví dụ
- It was a dark and stormy night.Đó là một đêm tối và có bão.
- The sea is stormy today.Hôm nay biển động có bão.
Cụm từ đi kèm
- stormy weather · thời tiết giông bão
- a stormy night · một đêm giông bão
Dạng từ
- comparative stormier
- superlative stormiest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
calmHọ từ
-
/ˈθʌndər/ noun sấm
U
the loud noise in the sky during a storm
sấm
Ví dụ
- We heard thunder and ran inside.Chúng tôi nghe thấy sấm và chạy vào nhà.
- The dog is afraid of thunder.Con chó sợ sấm.
Cụm từ đi kèm
- a clap of thunder · một tiếng sấm
- thunder and lightning · sấm sét
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/tɔːrˈneɪdoʊ/ noun lốc xoáy
C
a very strong wind that turns round fast and destroys things
lốc xoáy
Ví dụ
- A tornado hit the town last night.Một cơn lốc xoáy đã ập vào thị trấn tối qua.
- The tornado took the roof off our house.Cơn lốc xoáy đã cuốn mái nhà của chúng tôi đi.
Cụm từ đi kèm
- a tornado warning · cảnh báo lốc xoáy
- hit by a tornado · bị lốc xoáy tấn công
Dạng từ
- plural tornadoes
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtrɑːpɪkl/ adj nhiệt đới
from or in the hot, wet parts of the world near the equator
nhiệt đới
Ví dụ
- We ate tropical fruit on the beach.Chúng tôi ăn trái cây nhiệt đới trên bãi biển.
- The island has a hot tropical climate.Hòn đảo có khí hậu nhiệt đới nóng.
Cụm từ đi kèm
- a tropical climate · khí hậu nhiệt đới
- a tropical island · một hòn đảo nhiệt đới
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/wɔːrmθ/ noun hơi ấm, sự ấm áp
U
the pleasant feeling of being a little hot; kindness shown to others
hơi ấm, sự ấm áp
Ví dụ
- We sat near the fire and enjoyed its warmth.Chúng tôi ngồi gần lò sưởi và tận hưởng hơi ấm của nó.
- Her warmth made everyone feel welcome.Sự ấm áp của cô ấy khiến ai cũng thấy được chào đón.
Cụm từ đi kèm
- the warmth of the sun · hơi ấm của mặt trời
- human warmth · tình người ấm áp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
coldHọ từ
-
/ˈweðər ˈfɔːrkæst/ noun dự báo thời tiết
C
a report that says what the weather will be like
dự báo thời tiết
Ví dụ
- The weather forecast says it will rain tomorrow.Dự báo thời tiết nói ngày mai trời sẽ mưa.
- I check the weather forecast every morning.Sáng nào tôi cũng xem dự báo thời tiết.
Cụm từ đi kèm
- watch the weather forecast · xem dự báo thời tiết
- a weather forecast for the week · dự báo thời tiết cho cả tuần
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ