Từ vựng A1
1150 từ trong 30 chủ đề: Gia đình, Đồ ăn, Con người và các mối quan hệ, Cảm xúc và tính cách, Cơ thể và sức khỏe, Quần áo và ngoại hình, Nhà cửa và đồ gia dụng, Thành phố và mua sắm, Tiền bạc và kinh doanh, Du lịch và giao thông, Kỳ nghỉ và giải trí, Thể thao, Nghệ thuật và giải trí, Truyền thông và giao tiếp, Trường học và giáo dục, Công việc và nghề nghiệp, Khoa học và công nghệ, Thiên nhiên và môi trường, Động vật và thực vật, Thời tiết, Địa danh và quốc gia, Xã hội và chính trị, Pháp luật và tội phạm, Thời gian và lịch, Số và số lượng, Hành động thường ngày, Tư duy và ý tưởng, Miêu tả sự vật, Cách thức và thời điểm, Từ ngữ pháp.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
Gia đình
-
/ænt/ noun cô, dì, thím, mợ, bác gái
C
the sister of your mother or father, or the wife of your uncle
cô, dì, thím, mợ, bác gái
Ví dụ
- My aunt lives in Canada.Cô tôi sống ở Canada.
- Aunt Lan is my mother's younger sister.Dì Lan là em gái của mẹ tôi.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
uncleHọ từ
Tiếng Anh Mỹ phát âm /ænt/, tiếng Anh Anh thường phát âm /ɑːnt/.
-
/ˈbeɪbi/ noun em bé, trẻ sơ sinh
C
a very young child who cannot yet walk or talk
em bé, trẻ sơ sinh
Ví dụ
- The baby is crying.Em bé đang khóc.
- She had a baby last month.Tháng trước cô ấy đã sinh em bé.
Cụm từ đi kèm
- baby boy · bé trai
- baby girl · bé gái
Dạng từ
- plural babies
Từ đồng nghĩa
infantTừ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều: babies (đổi -y thành -ies).
-
/ˈbrʌðər/ noun anh trai, em trai
C
a boy or man who has the same parents as you
anh trai, em trai
Ví dụ
- My older brother plays football.Anh trai tôi chơi bóng đá.
- I have a little brother.Tôi có một đứa em trai.
Cụm từ đi kèm
- older brother · anh trai
- younger brother · em trai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
sisterHọ từ
brotherhood, brotherlyTiếng Anh không phân biệt anh và em; dùng older/younger (hoặc big/little) để chỉ rõ.
-
/tʃaɪld/ noun đứa trẻ, con (cái)
C
a young human who is not yet an adult
đứa trẻ, con (cái)
Ví dụ
- She has two children.Cô ấy có hai đứa con.
- The child is sleeping.Đứa trẻ đang ngủ.
Cụm từ đi kèm
- only child · con một
Dạng từ
- plural children
Từ đồng nghĩa
kidTừ trái nghĩa
adultHọ từ
childhood, childishSố nhiều bất quy tắc: children, không phải 'childs'.
-
/ˈkʌzn/ noun anh chị em họ
C
a child of your aunt or uncle
anh chị em họ
Ví dụ
- I play with my cousins every summer.Mỗi mùa hè tôi chơi với các anh chị em họ.
- She is my older cousin.Cô ấy là chị họ của tôi.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdɔːtər/ noun con gái
C
a female child of a parent
con gái
Ví dụ
- Their daughter studies medicine.Con gái họ học y.
- She is the youngest daughter.Cô ấy là con gái út.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
sonHọ từ
Chữ 'gh' trong daughter không được phát âm.
-
/ˈfæməli/ noun gia đình
C
a group of people who are related to each other, such as parents and children
gia đình
Ví dụ
- I have a big family.Gia đình tôi rất đông người.
- Her family lives in London.Gia đình cô ấy sống ở London.
Cụm từ đi kèm
- family name · họ
- family member · thành viên gia đình
Dạng từ
- plural families
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ tập hợp: tiếng Anh Mỹ thường dùng động từ số ít ('My family is big'), tiếng Anh Anh có thể dùng số nhiều.
-
/ˈfɑːðər/ noun bố, cha
C
a male parent
bố, cha
Ví dụ
- My father works in a bank.Bố tôi làm việc ở ngân hàng.
- He is a good father.Anh ấy là một người cha tốt.
Cụm từ đi kèm
- Father's Day · Ngày của Cha
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
dadTừ trái nghĩa
motherHọ từ
fatherhood, fatherly -
/ˈɡrænfɑːðər/ noun ông (nội, ngoại)
C
the father of your mother or father
ông (nội, ngoại)
Ví dụ
- My grandfather is eighty years old.Ông tôi tám mươi tuổi.
- He became a grandfather last year.Năm ngoái ông ấy lên chức ông.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
grandpaTừ trái nghĩa
grandmotherHọ từ
Tiếng Anh không phân biệt ông nội và ông ngoại; muốn nói rõ thì dùng 'paternal grandfather' (ông nội), 'maternal grandfather' (ông ngoại).
-
/ˈɡrænmʌðər/ noun bà (nội, ngoại)
C
the mother of your mother or father
bà (nội, ngoại)
Ví dụ
- My grandmother tells us stories.Bà tôi kể chuyện cho chúng tôi nghe.
- We visit our grandmother on Sundays.Chúng tôi thăm bà vào các ngày Chủ nhật.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
grandma, grannyTừ trái nghĩa
grandfatherHọ từ
Tiếng Anh không phân biệt bà nội và bà ngoại; muốn nói rõ thì dùng 'paternal grandmother' (bà nội), 'maternal grandmother' (bà ngoại).
-
/ˈhʌzbənd/ noun chồng
C
the man that a woman is married to
chồng
Ví dụ
- Her husband is a doctor.Chồng cô ấy là bác sĩ.
- They have been husband and wife for ten years.Họ đã là vợ chồng được mười năm.
Cụm từ đi kèm
- husband and wife · vợ chồng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
wifeHọ từ
-
/ˈmʌðər/ noun mẹ
C
a female parent
mẹ
Ví dụ
- My mother cooks dinner every evening.Tối nào mẹ tôi cũng nấu cơm.
- She is a mother of two.Cô ấy là mẹ của hai con.
Cụm từ đi kèm
- mother tongue · tiếng mẹ đẻ
- single mother · mẹ đơn thân
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
mom, mumTừ trái nghĩa
fatherHọ từ
motherhood, motherlyTiếng Anh Mỹ thường dùng 'mom', tiếng Anh Anh dùng 'mum'.
-
/ˈperənt/ noun cha hoặc mẹ
C
a mother or a father
cha hoặc mẹ
Ví dụ
- Her parents live in Hue.Bố mẹ cô ấy sống ở Huế.
- Every parent wants the best for their child.Bậc cha mẹ nào cũng muốn điều tốt nhất cho con mình.
Cụm từ đi kèm
- single parent · cha hoặc mẹ đơn thân
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
parenthood, parental'Parents' (số nhiều) thường dùng để chỉ cả bố lẫn mẹ.
-
/ˈsɪstər/ noun chị gái, em gái
C
a girl or woman who has the same parents as you
chị gái, em gái
Ví dụ
- My sister lives in Da Nang.Chị gái tôi sống ở Đà Nẵng.
- We are sisters.Chúng tôi là chị em gái.
Cụm từ đi kèm
- older sister · chị gái
- younger sister · em gái
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
brotherHọ từ
sisterhood, sisterly -
/sʌn/ noun con trai
C
a male child of a parent
con trai
Ví dụ
- They have one son and two daughters.Họ có một con trai và hai con gái.
- My son is ten years old.Con trai tôi mười tuổi.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
daughterHọ từ
Phát âm giống 'sun' (mặt trời).
-
/ˈʌŋkl/ noun chú, bác, cậu, dượng
C
the brother of your mother or father, or the husband of your aunt
chú, bác, cậu, dượng
Ví dụ
- My uncle owns a small shop.Chú tôi có một cửa hàng nhỏ.
- Uncle Tom is my father's older brother.Bác Tom là anh trai của bố tôi.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
auntHọ từ
Từ 'uncle' ứng với nhiều cách gọi trong tiếng Việt, tùy bên nội hay bên ngoại.
-
/waɪf/ noun vợ
C
the woman that a man is married to
vợ
Ví dụ
- His wife is a teacher.Vợ anh ấy là giáo viên.
- My wife and I have two sons.Vợ chồng tôi có hai con trai.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
- plural wives
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
husbandHọ từ
Số nhiều bất quy tắc: wives (đổi -f thành -ves).
-
/bɜːrθ/ noun sự ra đời, sự sinh
C,U
the moment when a baby comes out of its mother
sự ra đời, sự sinh
Ví dụ
- The birth of the baby was in June.Em bé chào đời vào tháng Sáu.
- Write your date of birth here.Hãy viết ngày sinh của bạn vào đây.
Cụm từ đi kèm
- date of birth · ngày sinh
- give birth · sinh con
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
deathHọ từ
-
/dæd/ noun bố, ba
C
your father, in a friendly way
bố, ba
Ví dụ
- My dad works in a bank.Bố tôi làm việc ở ngân hàng.
- Dad, can you help me?Bố ơi, bố giúp con được không?
Cụm từ đi kèm
- my dad · bố tôi
- mom and dad · bố và mẹ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
fatherTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdædi/ noun bố, ba (trẻ em gọi)
C
a word that small children use for their father
bố, ba (trẻ em gọi)
Ví dụ
- Daddy, look at my picture!Bố ơi, nhìn tranh của con này!
- The little girl runs to her daddy.Cô bé chạy đến chỗ bố.
Cụm từ đi kèm
- my daddy · bố của con
- mommy and daddy · mẹ và bố
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
dadTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɡrænmɑː/ noun bà
C
the mother of your mother or father
bà
Ví dụ
- My grandma lives in a small town.Bà tôi sống ở một thị trấn nhỏ.
- I visit Grandma every Sunday.Chủ nhật nào tôi cũng đến thăm bà.
Cụm từ đi kèm
- visit grandma · thăm bà
- grandma's house · nhà bà
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
grandmotherTừ trái nghĩa
Họ từ
Cách gọi thân mật. Tiếng Việt phân biệt bà nội/bà ngoại, tiếng Anh dùng chung 'grandma'.
-
/ˈɡrænpɑː/ noun ông
C
the father of your mother or father
ông
Ví dụ
- My grandpa tells good stories.Ông tôi kể chuyện rất hay.
- Grandpa is in the garden.Ông đang ở trong vườn.
Cụm từ đi kèm
- visit grandpa · thăm ông
- grandpa's house · nhà ông
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
grandfatherTừ trái nghĩa
Họ từ
Cách gọi thân mật. Tiếng Việt phân biệt ông nội/ông ngoại, tiếng Anh dùng chung 'grandpa'.
-
/ˈɡrænperənt/ noun ông bà
C
the mother or father of your mother or father
ông bà
Ví dụ
- I have two grandparents.Tôi có hai ông bà.
- My grandparents live in the country.Ông bà tôi sống ở nông thôn.
Cụm từ đi kèm
- my grandparents · ông bà của tôi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chỉ ông hoặc bà; nói chung cả hai là 'grandparents'.
-
/mɑːm/ noun mẹ (cách gọi thân mật, Anh-Mỹ)
C
an informal word for your female parent
mẹ (cách gọi thân mật, Anh-Mỹ)
Ví dụ
- My mom is at home.Mẹ tôi đang ở nhà.
- Mom, I need some help.Mẹ ơi, con cần giúp một chút.
Cụm từ đi kèm
- my mom and dad · mẹ và bố của tôi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Anh-Mỹ dùng 'mom', Anh-Anh dùng 'mum'.
-
/ˈmɑːmi/ noun mẹ, mẹ ơi (trẻ em gọi)
C
a word that young children use for their female parent
mẹ, mẹ ơi (trẻ em gọi)
Ví dụ
- Mommy, I want some water.Mẹ ơi, con muốn uống nước.
- The boy is with his mommy.Cậu bé đang ở cùng mẹ.
Cụm từ đi kèm
- mommy and daddy · mẹ và bố (cách gọi của trẻ)
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: mommie. Anh-Anh dùng 'mummy'.
-
/mʌm/ noun mẹ (cách gọi thân mật, Anh-Anh)
C
an informal word for your female parent
mẹ (cách gọi thân mật, Anh-Anh)
Ví dụ
- My mum cooks very well.Mẹ tôi nấu ăn rất giỏi.
- Mum, can I go out?Mẹ ơi, con ra ngoài được không?
Cụm từ đi kèm
- my mum and dad · mẹ và bố của tôi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Anh-Anh dùng 'mum', Anh-Mỹ dùng 'mom'.
-
Đồ ăn
-
/ˈæpl/ noun quả táo
C
a round fruit with red, green or yellow skin and white flesh
quả táo
Ví dụ
- She eats an apple after lunch.Cô ấy ăn một quả táo sau bữa trưa.
- These apples are sweet.Những quả táo này ngọt.
Cụm từ đi kèm
- apple juice · nước ép táo
- apple pie · bánh táo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/bəˈnænə/ noun quả chuối
C
a long curved fruit with a yellow skin
quả chuối
Ví dụ
- Monkeys love bananas.Khỉ rất thích chuối.
- He peeled a banana.Anh ấy bóc một quả chuối.
Cụm từ đi kèm
- a bunch of bananas · một nải chuối
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/bred/ noun bánh mì
U
a common food made from flour, water and yeast, baked in an oven
bánh mì
Ví dụ
- I eat bread for breakfast.Tôi ăn bánh mì vào bữa sáng.
- She bought a loaf of bread.Cô ấy đã mua một ổ bánh mì.
Cụm từ đi kèm
- a slice of bread · một lát bánh mì
- a loaf of bread · một ổ bánh mì
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: nói 'a slice of bread', không nói 'a bread'.
-
/tʃiːz/ noun phô mai, pho mát
C,U
a solid food made from milk, usually yellow or white
phô mai, pho mát
Ví dụ
- I like cheese on my pizza.Tôi thích pizza có phô mai.
- She cut a piece of cheese.Cô ấy cắt một miếng phô mai.
Cụm từ đi kèm
- a piece of cheese · một miếng phô mai
- cheese sandwich · bánh mì kẹp phô mai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kʊk/ verb nấu, nấu ăn
T,I
to prepare food by heating it
nấu, nấu ăn
Ví dụ
- My father cooks dinner on Sundays.Bố tôi nấu bữa tối vào các ngày Chủ nhật.
- I can't cook.Tôi không biết nấu ăn.
Cụm từ đi kèm
- cook dinner · nấu bữa tối
- cook rice · nấu cơm
Dạng từ
- pp cooked
- ing cooking
- past cooked
- third cooks
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
cooking -
/dɪˈlɪʃəs/ adj ngon
having a very good taste or smell
ngon
Ví dụ
- This soup is delicious.Món súp này rất ngon.
- She made a delicious cake.Cô ấy làm một chiếc bánh rất ngon.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
- comparative more delicious
- superlative most delicious
Từ đồng nghĩa
tastyTừ trái nghĩa
disgustingHọ từ
-
/drɪŋk/ verb uống
T,I
to take liquid into your mouth and swallow it
uống
Ví dụ
- I drink water after exercise.Tôi uống nước sau khi tập thể dục.
- Would you like something to drink?Bạn có muốn uống gì không?
Cụm từ đi kèm
- drink water · uống nước
- drink tea · uống trà
Dạng từ
- pp drunk
- ing drinking
- past drank
- third drinks
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ bất quy tắc: drink - drank - drunk.
-
/iːt/ verb ăn
T,I
to put food in your mouth and swallow it
ăn
Ví dụ
- We eat dinner at seven.Chúng tôi ăn tối lúc bảy giờ.
- Have you eaten yet?Bạn đã ăn chưa?
Cụm từ đi kèm
- eat out · ăn ngoài, ăn ở nhà hàng
- eat breakfast · ăn sáng
Dạng từ
- pp eaten
- ing eating
- past ate
- third eats
Từ đồng nghĩa
haveTừ trái nghĩa
Họ từ
Động từ bất quy tắc: eat - ate - eaten.
-
/eɡ/ noun trứng
C
an oval object with a hard shell, laid by a hen and eaten as food
trứng
Ví dụ
- I have two eggs for breakfast.Tôi ăn hai quả trứng vào bữa sáng.
- She boiled an egg.Cô ấy đã luộc một quả trứng.
Cụm từ đi kèm
- boiled egg · trứng luộc
- fried egg · trứng rán
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/fɪʃ/ noun cá, món cá
C,U
an animal that lives in water and swims, or its flesh eaten as food
cá, món cá
Ví dụ
- We had fish for dinner.Chúng tôi đã ăn cá vào bữa tối.
- There are many fish in the lake.Trong hồ có rất nhiều cá.
Cụm từ đi kèm
- fish and chips · cá tẩm bột rán và khoai tây chiên
Dạng từ
- plural fish
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều thường giữ nguyên là 'fish'; 'fishes' chỉ dùng khi nói về nhiều loài cá khác nhau.
-
/fruːt/ noun hoa quả, trái cây
C,U
a sweet food that grows on a tree or a plant and contains seeds
hoa quả, trái cây
Ví dụ
- Fruit is good for you.Hoa quả tốt cho sức khỏe.
- Apples and oranges are popular fruits.Táo và cam là những loại quả phổ biến.
Cụm từ đi kèm
- fresh fruit · hoa quả tươi
- fruit juice · nước ép hoa quả
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Nói chung dùng như danh từ không đếm được ('fruit'); 'fruits' dùng khi nói về nhiều loại quả khác nhau.
-
/hæv lʌntʃ/ phrase ăn trưa
to eat the meal in the middle of the day
ăn trưa
Ví dụ
- We usually have lunch at noon.Chúng tôi thường ăn trưa lúc 12 giờ.
- Let's have lunch together.Chúng ta cùng ăn trưa nhé.
Cụm từ đi kèm
- have lunch with · ăn trưa với
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
eat lunchTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈhʌŋɡri/ adj đói
wanting or needing to eat
đói
Ví dụ
- I am hungry. Let's eat.Tôi đói rồi. Ăn thôi.
- The children were hungry after school.Bọn trẻ đói sau giờ học.
Cụm từ đi kèm
- feel hungry · cảm thấy đói
- go hungry · chịu đói
Dạng từ
- comparative hungrier
- superlative hungriest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
fullHọ từ
hungerDùng 'be hungry' (I am hungry), không dùng 'have hunger'.
-
/miːt/ noun thịt
U
the flesh of an animal that is eaten as food
thịt
Ví dụ
- Some people do not eat meat.Một số người không ăn thịt.
- This meat is very tender.Miếng thịt này rất mềm.
Cụm từ đi kèm
- red meat · thịt đỏ
- raw meat · thịt sống
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: không nói 'a meat' hay 'meats' khi nói chung về thịt.
-
/mɪlk/ noun sữa
U
a white liquid that comes from cows and is drunk by people
sữa
Ví dụ
- I drink a glass of milk every morning.Sáng nào tôi cũng uống một cốc sữa.
- Do you want milk in your coffee?Bạn có muốn cho sữa vào cà phê không?
Cụm từ đi kèm
- a glass of milk · một cốc sữa
- fresh milk · sữa tươi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/raɪs/ noun gạo, cơm
U
small white or brown grains that are cooked and eaten, especially in Asia
gạo, cơm
Ví dụ
- We eat rice every day.Chúng tôi ăn cơm mỗi ngày.
- Vietnam grows a lot of rice.Việt Nam trồng rất nhiều lúa gạo.
Cụm từ đi kèm
- a bowl of rice · một bát cơm
- fried rice · cơm rang
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/suːp/ noun súp, canh
U
a hot liquid food made by cooking meat, fish or vegetables in water
súp, canh
Ví dụ
- The soup is hot.Món súp còn nóng.
- We had chicken soup for lunch.Chúng tôi đã ăn súp gà vào bữa trưa.
Cụm từ đi kèm
- a bowl of soup · một bát súp
- tomato soup · súp cà chua
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Với soup, dùng 'eat' hoặc 'have'; thường không dùng 'drink'.
-
/ˈʃʊɡər/ noun đường
U
a sweet white or brown substance used to make food and drinks sweet
đường
Ví dụ
- Do you take sugar in your tea?Bạn có cho đường vào trà không?
- Too much sugar is bad for your teeth.Quá nhiều đường có hại cho răng.
Cụm từ đi kèm
- a spoonful of sugar · một thìa đường
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chữ 's' đầu từ được phát âm là /ʃ/ (như 'sh'), không phải /s/.
-
/ˈvedʒtəbl/ noun rau, rau củ
C
a plant or part of a plant that is eaten, such as a carrot or a potato
rau, rau củ
Ví dụ
- You should eat more vegetables.Bạn nên ăn nhiều rau hơn.
- Carrots are my favorite vegetable.Cà rốt là loại rau củ tôi thích nhất.
Cụm từ đi kèm
- fresh vegetables · rau tươi
- vegetable soup · súp rau
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Thường đọc gọn thành ba âm tiết: /ˈvedʒ.tə.bl/.
-
/biːn/ noun hạt đậu, quả đậu
C
a small seed of a plant that you cook and eat
hạt đậu, quả đậu
Ví dụ
- I like green beans.Tôi thích đậu xanh que.
- She cooks rice and beans.Cô ấy nấu cơm và đậu.
Cụm từ đi kèm
- green beans · đậu que
- a can of beans · một hộp đậu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/biːf/ noun thịt bò
U
meat from a cow
thịt bò
Ví dụ
- We have beef and rice for dinner.Bữa tối chúng tôi ăn thịt bò với cơm.
- My father likes beef soup.Bố tôi thích súp thịt bò.
Cụm từ đi kèm
- roast beef · thịt bò nướng
- beef noodle soup · phở bò, mì bò
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: 'some beef', không nói 'a beef'.
-
/ˈbɪskɪt/ noun bánh quy
C
a small, dry, sweet cake that is flat and crisp
bánh quy
Ví dụ
- I eat a biscuit with my tea.Tôi ăn một chiếc bánh quy với trà.
- The children want more biscuits.Bọn trẻ muốn thêm bánh quy.
Cụm từ đi kèm
- a packet of biscuits · một gói bánh quy
- a chocolate biscuit · bánh quy sô cô la
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Anh Mỹ gọi là 'cookie'. Phát âm: /ˈbɪskɪt/, chữ 'u' không đọc.
-
/ˈbɑːtl/ noun cái chai, lọ
C
a tall container for water or other drinks
cái chai, lọ
Ví dụ
- I drink a bottle of water.Tôi uống một chai nước.
- The bottle is on the table.Cái chai ở trên bàn.
Cụm từ đi kèm
- a bottle of water · một chai nước
- a milk bottle · chai sữa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbrekfəst/ noun bữa sáng
C,U
the first meal of the day
bữa sáng
Ví dụ
- I eat bread for breakfast.Tôi ăn bánh mì cho bữa sáng.
- Breakfast is at seven.Bữa sáng lúc bảy giờ.
Cụm từ đi kèm
- have breakfast · ăn sáng
- for breakfast · cho bữa sáng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Nói 'have breakfast' (ăn sáng), không dùng 'a' hay 'the' trong cụm này.
-
/ˈbɜːrɡər/ noun bánh mì kẹp thịt, bơ-gơ
C
a round, flat piece of meat in bread
bánh mì kẹp thịt, bơ-gơ
Ví dụ
- I eat a burger for lunch.Tôi ăn một chiếc bánh mì kẹp thịt cho bữa trưa.
- He wants a burger and chips.Anh ấy muốn một chiếc bơ-gơ và khoai tây chiên.
Cụm từ đi kèm
- a cheese burger · bánh mì kẹp thịt phô mai
- a burger and chips · bơ-gơ và khoai tây chiên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbʌtər/ noun bơ
U
a soft yellow food made from milk, put on bread
bơ
Ví dụ
- I put butter on my bread.Tôi phết bơ lên bánh mì.
- We need some butter.Chúng ta cần một ít bơ.
Cụm từ đi kèm
- bread and butter · bánh mì và bơ
- a piece of butter · một miếng bơ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: 'some butter', không nói 'a butter'.
-
/kæˈfeɪ/ noun quán cà phê
C
a small place where you can buy drinks and light meals
quán cà phê
Ví dụ
- We met at a cafe near school.Chúng tôi gặp nhau ở một quán cà phê gần trường.
- The cafe opens at eight.Quán cà phê mở cửa lúc tám giờ.
Cụm từ đi kèm
- a small cafe · một quán cà phê nhỏ
- meet at a cafe · gặp nhau ở quán cà phê
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: café.
-
/keɪk/ noun bánh ngọt, bánh kem
C,U
a sweet food made from flour, eggs and sugar, baked in an oven
bánh ngọt, bánh kem
Ví dụ
- Mom made a big cake for my birthday.Mẹ làm một chiếc bánh kem to cho sinh nhật của tôi.
- Would you like some cake?Bạn muốn ăn chút bánh không?
Cụm từ đi kèm
- a birthday cake · bánh sinh nhật
- a piece of cake · một miếng bánh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
pastryTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkændi/ noun kẹo
C,U
a small sweet food made with sugar, often with a fruit taste
kẹo
Ví dụ
- The kids love candy.Bọn trẻ rất thích kẹo.
- She gave me a candy.Cô ấy cho tôi một viên kẹo.
Cụm từ đi kèm
- a piece of candy · một viên kẹo
- buy candy · mua kẹo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
sweetTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtʃɪkɪn/ noun con gà, thịt gà
C,U
a bird kept on farms, or its meat that people eat
con gà, thịt gà
Ví dụ
- We have chicken and rice for dinner.Chúng tôi ăn cơm với thịt gà vào bữa tối.
- The farm has ten chickens.Trang trại có mười con gà.
Cụm từ đi kèm
- fried chicken · gà rán
- roast chicken · gà quay
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Thịt gà là danh từ không đếm được: 'some chicken'. Con gà là danh từ đếm được.
-
/ˈtʃɔːklət/ noun sô cô la
C,U
a sweet brown food made from cocoa, or a small sweet made of it
sô cô la
Ví dụ
- I love chocolate.Tôi rất thích sô cô la.
- She gave me a box of chocolates.Cô ấy tặng tôi một hộp sô cô la.
Cụm từ đi kèm
- a bar of chocolate · một thanh sô cô la
- hot chocolate · sô cô la nóng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkɔːfi/ noun cà phê
C,U
a hot brown drink made from ground beans
cà phê
Ví dụ
- My dad drinks coffee every morning.Bố tôi uống cà phê mỗi buổi sáng.
- Two coffees, please.Cho hai cốc cà phê nhé.
Cụm từ đi kèm
- a cup of coffee · một cốc cà phê
- black coffee · cà phê đen
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/koʊk/ noun nước ngọt có ga (Coca-Cola)
C,U
a sweet brown drink with bubbles
nước ngọt có ga (Coca-Cola)
Ví dụ
- I would like a coke, please.Cho tôi một lon coca nhé.
- He drinks too much coke.Anh ấy uống quá nhiều nước ngọt có ga.
Cụm từ đi kèm
- a can of coke · một lon coca
- a glass of coke · một cốc coca
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkʊki/ noun bánh quy
C
a small flat sweet cake
bánh quy
Ví dụ
- I ate two cookies after dinner.Tôi đã ăn hai cái bánh quy sau bữa tối.
- She likes chocolate cookies.Cô ấy thích bánh quy sô cô la.
Cụm từ đi kèm
- bake cookies · nướng bánh quy
- a chocolate cookie · bánh quy sô cô la
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
biscuitTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/kɔːrn/ noun ngô, bắp
U
a tall plant with yellow seeds that people eat
ngô, bắp
Ví dụ
- We eat corn for lunch.Chúng tôi ăn ngô vào bữa trưa.
- The farm has a lot of corn.Trang trại có rất nhiều ngô.
Cụm từ đi kèm
- sweet corn · ngô ngọt
- a field of corn · một cánh đồng ngô
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: nói 'some corn', không nói 'a corn'.
-
/kriːm/ noun kem, váng sữa
U
a thick white food made from milk
kem, váng sữa
Ví dụ
- I like cream in my coffee.Tôi thích cho kem vào cà phê.
- The cake has cream on top.Chiếc bánh có kem ở trên.
Cụm từ đi kèm
- ice cream · kem lạnh
- fresh cream · kem tươi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdɪnər/ noun bữa tối, bữa chính
C,U
the main meal of the day, often eaten in the evening
bữa tối, bữa chính
Ví dụ
- We have dinner at seven.Chúng tôi ăn tối lúc bảy giờ.
- Mom is making dinner.Mẹ đang nấu bữa tối.
Cụm từ đi kèm
- have dinner · ăn tối
- make dinner · nấu bữa tối
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Không dùng mạo từ: 'have dinner', không nói 'have a dinner' (trừ khi có tính từ).
-
/dɪʃ/ noun món ăn, đĩa
C
food that is cooked and served in a certain way, or the plate it is served on
món ăn, đĩa
Ví dụ
- This dish is my favorite.Món ăn này là món tôi thích nhất.
- Please wash the dishes.Làm ơn rửa bát đĩa.
Cụm từ đi kèm
- a main dish · món chính
- wash the dishes · rửa bát đĩa
Dạng từ
- plural dishes
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/drɪŋk/ noun đồ uống
C
a liquid that you take into your mouth, like water or milk
đồ uống
Ví dụ
- Would you like a drink?Bạn có muốn uống gì không?
- I need a cold drink.Tôi cần một thức uống lạnh.
Cụm từ đi kèm
- a cold drink · đồ uống lạnh
- have a drink · uống gì đó
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/fuːd/ noun đồ ăn, thức ăn
U
things that people and animals eat
đồ ăn, thức ăn
Ví dụ
- I like Vietnamese food.Tôi thích đồ ăn Việt Nam.
- There is no food at home.Ở nhà không có đồ ăn.
Cụm từ đi kèm
- cook food · nấu ăn
- fast food · đồ ăn nhanh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: nói 'some food', không nói 'a food' hay 'foods' khi nói chung.
-
/ɡreɪp/ noun quả nho
C
a small round green or purple fruit that grows in groups
quả nho
Ví dụ
- I eat grapes after lunch.Tôi ăn nho sau bữa trưa.
- These grapes are sweet.Những quả nho này rất ngọt.
Cụm từ đi kèm
- a bunch of grapes · một chùm nho
- green grapes · nho xanh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈhæmbɜːrɡər/ noun bánh mì kẹp thịt, hăm-bơ-gơ
C
meat in a round bread, eaten hot
bánh mì kẹp thịt, hăm-bơ-gơ
Ví dụ
- I had a hamburger for lunch.Tôi đã ăn một chiếc hăm-bơ-gơ vào bữa trưa.
- He likes hamburgers and chips.Anh ấy thích hăm-bơ-gơ và khoai tây chiên.
Cụm từ đi kèm
- eat a hamburger · ăn bánh hăm-bơ-gơ
- a cheese hamburger · hăm-bơ-gơ phô mai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/aɪs kriːm/ noun kem
C,U
a sweet cold food made from milk, eaten in summer
kem
Ví dụ
- The children eat ice cream.Bọn trẻ ăn kem.
- I like ice cream in summer.Tôi thích ăn kem vào mùa hè.
Cụm từ đi kèm
- chocolate ice cream · kem sô cô la
- an ice cream shop · một tiệm kem
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dʒuːs/ noun nước ép, nước trái cây
C,U
a drink made from fruit
nước ép, nước trái cây
Ví dụ
- I drink orange juice for breakfast.Tôi uống nước cam vào bữa sáng.
- Do you want some apple juice?Bạn có muốn một ít nước táo ép không?
Cụm từ đi kèm
- orange juice · nước cam
- a glass of juice · một cốc nước ép
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/lʌntʃ/ noun bữa trưa
C,U
the meal that you eat in the middle of the day
bữa trưa
Ví dụ
- We have lunch at twelve.Chúng tôi ăn trưa lúc mười hai giờ.
- What do you eat for lunch?Bạn ăn gì vào bữa trưa?
Cụm từ đi kèm
- have lunch · ăn trưa
- for lunch · cho bữa trưa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Nói 'have lunch', không dùng 'a/the' trước 'lunch' khi nói chung.
-
/miːl/ noun bữa ăn
C
the food that you eat at one time, such as lunch
bữa ăn
Ví dụ
- Dinner is my favourite meal.Bữa tối là bữa ăn tôi thích nhất.
- We eat three meals a day.Chúng tôi ăn ba bữa một ngày.
Cụm từ đi kèm
- have a meal · ăn một bữa
- a big meal · một bữa ăn thịnh soạn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɔːrɪndʒ/ noun quả cam
C,U
a round fruit with a thick skin and sweet juice
quả cam
Ví dụ
- I eat an orange every day.Ngày nào tôi cũng ăn một quả cam.
- She likes orange juice.Cô ấy thích nước cam.
Cụm từ đi kèm
- orange juice · nước cam
- a sweet orange · một quả cam ngọt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpiːtsə/ noun bánh pizza
C,U
a flat round food with cheese on top, baked in an oven
bánh pizza
Ví dụ
- We eat pizza on Friday.Chúng tôi ăn pizza vào thứ Sáu.
- I want a big pizza.Tôi muốn một chiếc pizza to.
Cụm từ đi kèm
- a slice of pizza · một miếng pizza
- order a pizza · gọi một chiếc pizza
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/pəˈteɪtoʊ/ noun khoai tây
C
a round white vegetable that grows under the ground
khoai tây
Ví dụ
- I eat potatoes with fish.Tôi ăn khoai tây với cá.
- She cooks a big potato.Cô ấy nấu một củ khoai tây to.
Cụm từ đi kèm
- a baked potato · khoai tây nướng
- potato chips · khoai tây chiên lát
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều thêm 'es': potato - potatoes.
-
/ˈrestərɑːnt/ noun nhà hàng
C
a place where you buy and eat a meal
nhà hàng
Ví dụ
- We eat at a restaurant on Sunday.Chúng tôi ăn ở nhà hàng vào Chủ nhật.
- This restaurant is very good.Nhà hàng này rất ngon.
Cụm từ đi kèm
- a Chinese restaurant · một nhà hàng Trung Hoa
- eat in a restaurant · ăn ở nhà hàng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsæləd/ noun món rau trộn, xa lát
C,U
a cold dish of mixed raw vegetables
món rau trộn, xa lát
Ví dụ
- I have a salad for lunch.Tôi ăn xa lát vào bữa trưa.
- The salad has tomatoes in it.Món rau trộn có cà chua.
Cụm từ đi kèm
- a green salad · xa lát rau xanh
- a fruit salad · xa lát trái cây
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsænwɪtʃ/ noun bánh mì kẹp, sandwich
C
two pieces of bread with food between them
bánh mì kẹp, sandwich
Ví dụ
- I eat a sandwich for lunch.Tôi ăn một chiếc sandwich vào bữa trưa.
- She makes a cheese sandwich.Cô ấy làm một chiếc sandwich phô mai.
Cụm từ đi kèm
- a cheese sandwich · bánh mì kẹp phô mai
- make a sandwich · làm bánh mì kẹp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/swiːt/ adj ngọt
with the taste of sugar
ngọt
Ví dụ
- This cake is very sweet.Chiếc bánh này rất ngọt.
- I do not like sweet tea.Tôi không thích trà ngọt.
Cụm từ đi kèm
- sweet tea · trà ngọt
- taste sweet · có vị ngọt
Dạng từ
- comparative sweeter
- superlative sweetest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
sour, bitterHọ từ
-
/tiː/ noun trà, chè
U
a hot drink made by putting dry leaves in water
trà, chè
Ví dụ
- I drink tea in the morning.Tôi uống trà vào buổi sáng.
- Would you like some tea?Bạn có muốn uống chút trà không?
Cụm từ đi kèm
- a cup of tea · một tách trà
- green tea · trà xanh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: nói 'a cup of tea'.
-
/təˈmeɪtoʊ/ noun cà chua
C
a soft round red fruit that we eat in salads and sauces
cà chua
Ví dụ
- I put a tomato in the salad.Tôi cho một quả cà chua vào món salad.
- Tomatoes are red.Cà chua có màu đỏ.
Cụm từ đi kèm
- a fresh tomato · quả cà chua tươi
- tomato soup · súp cà chua
Dạng từ
- plural tomatoes
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều là tomatoes (thêm es).
-
/ˈtɜːrki/ noun gà tây
C,U
a big bird that people eat, or the meat from this bird
gà tây
Ví dụ
- We eat turkey on a special day.Chúng tôi ăn gà tây vào một ngày đặc biệt.
- I like turkey with rice.Tôi thích gà tây ăn với cơm.
Cụm từ đi kèm
- roast turkey · gà tây quay
- a turkey sandwich · bánh mì kẹp gà tây
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đừng nhầm với Turkey (nước Thổ Nhĩ Kỳ), viết hoa.
-
/ˈwɔːtər/ noun nước
U
the clear liquid that falls as rain and that people drink
nước
Ví dụ
- Can I have a glass of water?Cho tôi một cốc nước được không?
- The water in the lake is cold.Nước trong hồ rất lạnh.
Cụm từ đi kèm
- drink water · uống nước
- hot water · nước nóng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: nói 'a glass of water', không nói 'a water'.
-
/ˈjoʊɡərt/ noun sữa chua
U
a thick soft food made from milk, often eaten with fruit
sữa chua
Ví dụ
- I eat yogurt for breakfast.Tôi ăn sữa chua vào bữa sáng.
- She likes fruit yogurt.Cô ấy thích sữa chua hoa quả.
Cụm từ đi kèm
- a pot of yogurt · một hộp sữa chua
- fruit yogurt · sữa chua hoa quả
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: yoghurt. Thường là danh từ không đếm được.
-
Con người và các mối quan hệ
-
/eɪdʒ/ noun tuổi
C,U
how many years someone has lived
tuổi
Ví dụ
- What is your age?Bạn bao nhiêu tuổi?
- She is my age.Cô ấy bằng tuổi tôi.
Cụm từ đi kèm
- at the age of ten · ở tuổi mười
- the same age · cùng tuổi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈenibɑːdi/ pron bất kỳ ai, có ai
any person; used in questions and 'not' sentences
bất kỳ ai, có ai
Ví dụ
- Is anybody at home?Có ai ở nhà không?
- I don't know anybody here.Tôi không quen ai ở đây.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
anyoneTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈeniwʌn/ pron bất kỳ ai, có ai
any person; used in questions and 'not' sentences
bất kỳ ai, có ai
Ví dụ
- Does anyone want tea?Có ai muốn uống trà không?
- I did not see anyone.Tôi không thấy ai cả.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
anybodyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/bɔɪ/ noun cậu bé, con trai
C
a male child
cậu bé, con trai
Ví dụ
- The boy plays with a ball.Cậu bé chơi với quả bóng.
- She has two boys and a girl.Bà ấy có hai con trai và một con gái.
Cụm từ đi kèm
- a little boy · một cậu bé
- a school boy · nam sinh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
girlHọ từ
-
/ˈbɔɪfrend/ noun bạn trai
C
a man or boy that you have a romantic relationship with
bạn trai
Ví dụ
- Her boyfriend is very kind.Bạn trai của cô ấy rất tốt bụng.
- I have a new boyfriend.Tôi có bạn trai mới.
Cụm từ đi kèm
- have a boyfriend · có bạn trai
- a new boyfriend · bạn trai mới
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
girlfriendHọ từ
Nghĩa là 'người yêu', không phải 'bạn nam' thông thường (dùng 'a boy friend' hay 'a friend').
-
/ˈfeɪməs/ adj nổi tiếng
known by many people
nổi tiếng
Ví dụ
- She is a famous singer.Cô ấy là một ca sĩ nổi tiếng.
- This city is famous for its food.Thành phố này nổi tiếng về đồ ăn.
Cụm từ đi kèm
- famous for · nổi tiếng về
- a famous film · một bộ phim nổi tiếng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đi với giới từ 'for': 'famous for', không nói 'famous with'.
-
/ˈfɔːrənər/ noun người nước ngoài
C
a person from another country
người nước ngoài
Ví dụ
- Many foreigners come here in summer.Nhiều người nước ngoài đến đây vào mùa hè.
- He is a foreigner in this town.Anh ấy là người nước ngoài ở thị trấn này.
Cụm từ đi kèm
- a foreigner in Vietnam · người nước ngoài ở Việt Nam
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chữ 'g' câm, đọc /ˈfɔːrənər/.
-
/frend/ noun bạn, người bạn
C
a person you know well and like
bạn, người bạn
Ví dụ
- She is my best friend.Cô ấy là bạn thân nhất của tôi.
- I play games with my friends.Tôi chơi game với bạn bè.
Cụm từ đi kèm
- a good friend · một người bạn tốt
- make friends · kết bạn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm /frend/, chữ 'i' câm. Nói 'a friend of mine'.
-
/ɡɜːrl/ noun cô gái, bé gái
C
a female child
cô gái, bé gái
Ví dụ
- The girl has a red hat.Cô bé đội một chiếc mũ đỏ.
- There are ten girls in my class.Lớp tôi có mười bạn nữ.
Cụm từ đi kèm
- a little girl · cô bé
- a young girl · cô gái trẻ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
boyHọ từ
-
/ˈɡɜːrlfrend/ noun bạn gái
C
a woman or girl you are in a romantic relationship with
bạn gái
Ví dụ
- He has a new girlfriend.Anh ấy có bạn gái mới.
- I met his girlfriend yesterday.Hôm qua tôi đã gặp bạn gái của anh ấy.
Cụm từ đi kèm
- a new girlfriend · bạn gái mới
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
boyfriendHọ từ
Nghĩa là bạn gái (người yêu), không phải 'bạn là con gái'; bạn nữ nói 'a girl friend' hoặc 'a friend'.
-
/ɡriːt/ verb chào hỏi
T
to say hello to someone when you meet them
chào hỏi
Ví dụ
- She greets everyone at the door.Cô ấy chào mọi người ở cửa.
- He greeted me with a smile.Anh ấy chào tôi bằng một nụ cười.
Cụm từ đi kèm
- greet a friend · chào một người bạn
- greet with a smile · chào bằng nụ cười
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Là ngoại động từ: nói 'greet him', không nói 'greet to him'.
-
/ɡruːp/ noun nhóm
C
a number of people or things that are together
nhóm
Ví dụ
- A group of children is playing.Một nhóm trẻ đang chơi.
- We work in small groups.Chúng tôi làm việc theo nhóm nhỏ.
Cụm từ đi kèm
- a group of friends · một nhóm bạn
- in groups · theo nhóm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɡest/ noun khách
C
a person you invite to your home or to an event
khách
Ví dụ
- We have guests tonight.Tối nay nhà chúng tôi có khách.
- The guests are in the living room.Các vị khách đang ở trong phòng khách.
Cụm từ đi kèm
- a hotel guest · khách khách sạn
- invite a guest · mời khách
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm /ɡest/: chữ 'u' câm.
-
/ɡaɪ/ noun gã, anh chàng
C
a man, or a person in friendly talk
gã, anh chàng
Ví dụ
- He is a nice guy.Anh ấy là một chàng trai tử tế.
- Hi, guys!Chào các bạn!
Cụm từ đi kèm
- a nice guy · một anh chàng tốt bụng
- a funny guy · một anh chàng hài hước
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Từ thân mật. Số nhiều 'guys' dùng để gọi nhóm bạn, cả nam lẫn nữ.
-
/ˌɪntrəˈduːs/ verb giới thiệu
T
to tell people the name of someone they do not know
giới thiệu
Ví dụ
- Let me introduce my friend Tom.Để tôi giới thiệu bạn tôi, Tom.
- She introduces me to her mother.Cô ấy giới thiệu tôi với mẹ cô ấy.
Cụm từ đi kèm
- introduce yourself · tự giới thiệu
- introduce someone to · giới thiệu ai đó với
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'introduce A to B' (giới thiệu A với B), không dùng 'introduce with'.
-
/kɪd/ noun đứa trẻ, trẻ con
C
a young person or a child
đứa trẻ, trẻ con
Ví dụ
- The kids play in the park.Bọn trẻ chơi trong công viên.
- She has two kids.Cô ấy có hai đứa con.
Cụm từ đi kèm
- a little kid · một đứa bé
- kids' games · trò chơi của trẻ con
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
childTừ trái nghĩa
Họ từ