Ngôn Ngữ

Từ vựng A1 — Thể thao

Các môn thể thao, tập luyện, vận động viên, đội, trận đấu, cuộc thi, dụng cụ và địa điểm thể thao.

  • /bɔːl/ noun
  • /ˈbeɪsbɔːl/ noun
  • /ˈbæskɪtbɔːl/ noun
  • /bæt/ noun
  • /ˈeksərsaɪz/ verb
  • /ˈfɪnɪʃ/ noun
  • /ˈfʊtbɔːl/ noun
  • /ɡoʊl/ noun
  • /kɪk/ noun
  • /kɪk/ verb
  • /mætʃ/ noun
  • /əˈlɪmpɪks/ noun
  • /ˈpleɪər/ noun
  • /puːl/ noun
  • /rʌn/ noun
  • /rʌn/ verb
  • /ˈsɑːkər/ noun
  • /spɔːrt/ noun
  • /sɜːrf/ noun
  • /swɪm/ noun
  • /swɪm/ verb
  • /ˈswɪmɪŋ/ noun
  • /ˈswɪmɪŋ puːl/ noun
  • /tiːm/ noun
  • /ˈtenɪs/ noun
  • /θroʊ/ noun
  • /ˈvɑːlibɔːl/ noun
  • /wɪn/ verb