Ngôn Ngữ

Từ vựng A1 — Công việc và nghề nghiệp

Các nghề nghiệp, nơi làm việc, văn phòng, chủ và đồng nghiệp, tuyển dụng, lương và sự nghiệp.

  • /kʊk/ noun
  • /ˌendʒɪˈnɪr/ noun
  • /ˈfɑːrmər/ noun
  • /ˈɪntərvjuː/ noun
  • /ˈɪntərvjuːər/ noun
  • /dʒɑːb/ noun
  • /ˈliːdər/ noun
  • /ˈmiːtɪŋ/ noun
  • /mjuˈzɪʃn/ noun
  • /nɜːrs/ noun
  • /ˈɔːfɪs/ noun
  • /ˈɔːfɪsər/ noun
  • /ˈoʊnər/ noun
  • /rɪˈpɔːrtər/ noun
  • /ˈseɪlər/ noun
  • /ˈsaɪəntɪst/ noun
  • /skɪl/ noun
  • /smɪθ/ noun
  • /səkˈsesfl/ adj
  • /ˈweɪtər/ noun
  • /ˈweɪtrəs/ noun
  • /wɜːrk/ noun
  • /wɜːrk/ verb
  • /ˈwɜːrkər/ noun