Từ vựng A1 — Đồ ăn
Thức ăn, đồ uống, việc nấu nướng, các bữa ăn và nơi ăn uống.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
/ˈæpl/ noun quả táo
C
a round fruit with red, green or yellow skin and white flesh
quả táo
Ví dụ
- She eats an apple after lunch.Cô ấy ăn một quả táo sau bữa trưa.
- These apples are sweet.Những quả táo này ngọt.
Cụm từ đi kèm
- apple juice · nước ép táo
- apple pie · bánh táo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/bəˈnænə/ noun quả chuối
C
a long curved fruit with a yellow skin
quả chuối
Ví dụ
- Monkeys love bananas.Khỉ rất thích chuối.
- He peeled a banana.Anh ấy bóc một quả chuối.
Cụm từ đi kèm
- a bunch of bananas · một nải chuối
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/bred/ noun bánh mì
U
a common food made from flour, water and yeast, baked in an oven
bánh mì
Ví dụ
- I eat bread for breakfast.Tôi ăn bánh mì vào bữa sáng.
- She bought a loaf of bread.Cô ấy đã mua một ổ bánh mì.
Cụm từ đi kèm
- a slice of bread · một lát bánh mì
- a loaf of bread · một ổ bánh mì
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: nói 'a slice of bread', không nói 'a bread'.
-
/tʃiːz/ noun phô mai, pho mát
C,U
a solid food made from milk, usually yellow or white
phô mai, pho mát
Ví dụ
- I like cheese on my pizza.Tôi thích pizza có phô mai.
- She cut a piece of cheese.Cô ấy cắt một miếng phô mai.
Cụm từ đi kèm
- a piece of cheese · một miếng phô mai
- cheese sandwich · bánh mì kẹp phô mai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kʊk/ verb nấu, nấu ăn
T,I
to prepare food by heating it
nấu, nấu ăn
Ví dụ
- My father cooks dinner on Sundays.Bố tôi nấu bữa tối vào các ngày Chủ nhật.
- I can't cook.Tôi không biết nấu ăn.
Cụm từ đi kèm
- cook dinner · nấu bữa tối
- cook rice · nấu cơm
Dạng từ
- pp cooked
- ing cooking
- past cooked
- third cooks
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
cooking -
/dɪˈlɪʃəs/ adj ngon
having a very good taste or smell
ngon
Ví dụ
- This soup is delicious.Món súp này rất ngon.
- She made a delicious cake.Cô ấy làm một chiếc bánh rất ngon.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
- comparative more delicious
- superlative most delicious
Từ đồng nghĩa
tastyTừ trái nghĩa
disgustingHọ từ
-
/drɪŋk/ verb uống
T,I
to take liquid into your mouth and swallow it
uống
Ví dụ
- I drink water after exercise.Tôi uống nước sau khi tập thể dục.
- Would you like something to drink?Bạn có muốn uống gì không?
Cụm từ đi kèm
- drink water · uống nước
- drink tea · uống trà
Dạng từ
- pp drunk
- ing drinking
- past drank
- third drinks
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ bất quy tắc: drink - drank - drunk.
-
/iːt/ verb ăn
T,I
to put food in your mouth and swallow it
ăn
Ví dụ
- We eat dinner at seven.Chúng tôi ăn tối lúc bảy giờ.
- Have you eaten yet?Bạn đã ăn chưa?
Cụm từ đi kèm
- eat out · ăn ngoài, ăn ở nhà hàng
- eat breakfast · ăn sáng
Dạng từ
- pp eaten
- ing eating
- past ate
- third eats
Từ đồng nghĩa
haveTừ trái nghĩa
Họ từ
Động từ bất quy tắc: eat - ate - eaten.
-
/eɡ/ noun trứng
C
an oval object with a hard shell, laid by a hen and eaten as food
trứng
Ví dụ
- I have two eggs for breakfast.Tôi ăn hai quả trứng vào bữa sáng.
- She boiled an egg.Cô ấy đã luộc một quả trứng.
Cụm từ đi kèm
- boiled egg · trứng luộc
- fried egg · trứng rán
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/fɪʃ/ noun cá, món cá
C,U
an animal that lives in water and swims, or its flesh eaten as food
cá, món cá
Ví dụ
- We had fish for dinner.Chúng tôi đã ăn cá vào bữa tối.
- There are many fish in the lake.Trong hồ có rất nhiều cá.
Cụm từ đi kèm
- fish and chips · cá tẩm bột rán và khoai tây chiên
Dạng từ
- plural fish
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều thường giữ nguyên là 'fish'; 'fishes' chỉ dùng khi nói về nhiều loài cá khác nhau.
-
/fruːt/ noun hoa quả, trái cây
C,U
a sweet food that grows on a tree or a plant and contains seeds
hoa quả, trái cây
Ví dụ
- Fruit is good for you.Hoa quả tốt cho sức khỏe.
- Apples and oranges are popular fruits.Táo và cam là những loại quả phổ biến.
Cụm từ đi kèm
- fresh fruit · hoa quả tươi
- fruit juice · nước ép hoa quả
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Nói chung dùng như danh từ không đếm được ('fruit'); 'fruits' dùng khi nói về nhiều loại quả khác nhau.
-
/hæv lʌntʃ/ phrase ăn trưa
to eat the meal in the middle of the day
ăn trưa
Ví dụ
- We usually have lunch at noon.Chúng tôi thường ăn trưa lúc 12 giờ.
- Let's have lunch together.Chúng ta cùng ăn trưa nhé.
Cụm từ đi kèm
- have lunch with · ăn trưa với
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
eat lunchTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈhʌŋɡri/ adj đói
wanting or needing to eat
đói
Ví dụ
- I am hungry. Let's eat.Tôi đói rồi. Ăn thôi.
- The children were hungry after school.Bọn trẻ đói sau giờ học.
Cụm từ đi kèm
- feel hungry · cảm thấy đói
- go hungry · chịu đói
Dạng từ
- comparative hungrier
- superlative hungriest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
fullHọ từ
hungerDùng 'be hungry' (I am hungry), không dùng 'have hunger'.
-
/miːt/ noun thịt
U
the flesh of an animal that is eaten as food
thịt
Ví dụ
- Some people do not eat meat.Một số người không ăn thịt.
- This meat is very tender.Miếng thịt này rất mềm.
Cụm từ đi kèm
- red meat · thịt đỏ
- raw meat · thịt sống
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: không nói 'a meat' hay 'meats' khi nói chung về thịt.
-
/mɪlk/ noun sữa
U
a white liquid that comes from cows and is drunk by people
sữa
Ví dụ
- I drink a glass of milk every morning.Sáng nào tôi cũng uống một cốc sữa.
- Do you want milk in your coffee?Bạn có muốn cho sữa vào cà phê không?
Cụm từ đi kèm
- a glass of milk · một cốc sữa
- fresh milk · sữa tươi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/raɪs/ noun gạo, cơm
U
small white or brown grains that are cooked and eaten, especially in Asia
gạo, cơm
Ví dụ
- We eat rice every day.Chúng tôi ăn cơm mỗi ngày.
- Vietnam grows a lot of rice.Việt Nam trồng rất nhiều lúa gạo.
Cụm từ đi kèm
- a bowl of rice · một bát cơm
- fried rice · cơm rang
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/suːp/ noun súp, canh
U
a hot liquid food made by cooking meat, fish or vegetables in water
súp, canh
Ví dụ
- The soup is hot.Món súp còn nóng.
- We had chicken soup for lunch.Chúng tôi đã ăn súp gà vào bữa trưa.
Cụm từ đi kèm
- a bowl of soup · một bát súp
- tomato soup · súp cà chua
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Với soup, dùng 'eat' hoặc 'have'; thường không dùng 'drink'.
-
/ˈʃʊɡər/ noun đường
U
a sweet white or brown substance used to make food and drinks sweet
đường
Ví dụ
- Do you take sugar in your tea?Bạn có cho đường vào trà không?
- Too much sugar is bad for your teeth.Quá nhiều đường có hại cho răng.
Cụm từ đi kèm
- a spoonful of sugar · một thìa đường
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chữ 's' đầu từ được phát âm là /ʃ/ (như 'sh'), không phải /s/.
-
/ˈvedʒtəbl/ noun rau, rau củ
C
a plant or part of a plant that is eaten, such as a carrot or a potato
rau, rau củ
Ví dụ
- You should eat more vegetables.Bạn nên ăn nhiều rau hơn.
- Carrots are my favorite vegetable.Cà rốt là loại rau củ tôi thích nhất.
Cụm từ đi kèm
- fresh vegetables · rau tươi
- vegetable soup · súp rau
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Thường đọc gọn thành ba âm tiết: /ˈvedʒ.tə.bl/.
-
/biːn/ noun hạt đậu, quả đậu
C
a small seed of a plant that you cook and eat
hạt đậu, quả đậu
Ví dụ
- I like green beans.Tôi thích đậu xanh que.
- She cooks rice and beans.Cô ấy nấu cơm và đậu.
Cụm từ đi kèm
- green beans · đậu que
- a can of beans · một hộp đậu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/biːf/ noun thịt bò
U
meat from a cow
thịt bò
Ví dụ
- We have beef and rice for dinner.Bữa tối chúng tôi ăn thịt bò với cơm.
- My father likes beef soup.Bố tôi thích súp thịt bò.
Cụm từ đi kèm
- roast beef · thịt bò nướng
- beef noodle soup · phở bò, mì bò
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: 'some beef', không nói 'a beef'.
-
/ˈbɪskɪt/ noun bánh quy
C
a small, dry, sweet cake that is flat and crisp
bánh quy
Ví dụ
- I eat a biscuit with my tea.Tôi ăn một chiếc bánh quy với trà.
- The children want more biscuits.Bọn trẻ muốn thêm bánh quy.
Cụm từ đi kèm
- a packet of biscuits · một gói bánh quy
- a chocolate biscuit · bánh quy sô cô la
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Anh Mỹ gọi là 'cookie'. Phát âm: /ˈbɪskɪt/, chữ 'u' không đọc.
-
/ˈbɑːtl/ noun cái chai, lọ
C
a tall container for water or other drinks
cái chai, lọ
Ví dụ
- I drink a bottle of water.Tôi uống một chai nước.
- The bottle is on the table.Cái chai ở trên bàn.
Cụm từ đi kèm
- a bottle of water · một chai nước
- a milk bottle · chai sữa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbrekfəst/ noun bữa sáng
C,U
the first meal of the day
bữa sáng
Ví dụ
- I eat bread for breakfast.Tôi ăn bánh mì cho bữa sáng.
- Breakfast is at seven.Bữa sáng lúc bảy giờ.
Cụm từ đi kèm
- have breakfast · ăn sáng
- for breakfast · cho bữa sáng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Nói 'have breakfast' (ăn sáng), không dùng 'a' hay 'the' trong cụm này.
-
/ˈbɜːrɡər/ noun bánh mì kẹp thịt, bơ-gơ
C
a round, flat piece of meat in bread
bánh mì kẹp thịt, bơ-gơ
Ví dụ
- I eat a burger for lunch.Tôi ăn một chiếc bánh mì kẹp thịt cho bữa trưa.
- He wants a burger and chips.Anh ấy muốn một chiếc bơ-gơ và khoai tây chiên.
Cụm từ đi kèm
- a cheese burger · bánh mì kẹp thịt phô mai
- a burger and chips · bơ-gơ và khoai tây chiên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbʌtər/ noun bơ
U
a soft yellow food made from milk, put on bread
bơ
Ví dụ
- I put butter on my bread.Tôi phết bơ lên bánh mì.
- We need some butter.Chúng ta cần một ít bơ.
Cụm từ đi kèm
- bread and butter · bánh mì và bơ
- a piece of butter · một miếng bơ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: 'some butter', không nói 'a butter'.
-
/kæˈfeɪ/ noun quán cà phê
C
a small place where you can buy drinks and light meals
quán cà phê
Ví dụ
- We met at a cafe near school.Chúng tôi gặp nhau ở một quán cà phê gần trường.
- The cafe opens at eight.Quán cà phê mở cửa lúc tám giờ.
Cụm từ đi kèm
- a small cafe · một quán cà phê nhỏ
- meet at a cafe · gặp nhau ở quán cà phê
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: café.
-
/keɪk/ noun bánh ngọt, bánh kem
C,U
a sweet food made from flour, eggs and sugar, baked in an oven
bánh ngọt, bánh kem
Ví dụ
- Mom made a big cake for my birthday.Mẹ làm một chiếc bánh kem to cho sinh nhật của tôi.
- Would you like some cake?Bạn muốn ăn chút bánh không?
Cụm từ đi kèm
- a birthday cake · bánh sinh nhật
- a piece of cake · một miếng bánh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
pastryTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkændi/ noun kẹo
C,U
a small sweet food made with sugar, often with a fruit taste
kẹo
Ví dụ
- The kids love candy.Bọn trẻ rất thích kẹo.
- She gave me a candy.Cô ấy cho tôi một viên kẹo.
Cụm từ đi kèm
- a piece of candy · một viên kẹo
- buy candy · mua kẹo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
sweetTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtʃɪkɪn/ noun con gà, thịt gà
C,U
a bird kept on farms, or its meat that people eat
con gà, thịt gà
Ví dụ
- We have chicken and rice for dinner.Chúng tôi ăn cơm với thịt gà vào bữa tối.
- The farm has ten chickens.Trang trại có mười con gà.
Cụm từ đi kèm
- fried chicken · gà rán
- roast chicken · gà quay
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Thịt gà là danh từ không đếm được: 'some chicken'. Con gà là danh từ đếm được.
-
/ˈtʃɔːklət/ noun sô cô la
C,U
a sweet brown food made from cocoa, or a small sweet made of it
sô cô la
Ví dụ
- I love chocolate.Tôi rất thích sô cô la.
- She gave me a box of chocolates.Cô ấy tặng tôi một hộp sô cô la.
Cụm từ đi kèm
- a bar of chocolate · một thanh sô cô la
- hot chocolate · sô cô la nóng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkɔːfi/ noun cà phê
C,U
a hot brown drink made from ground beans
cà phê
Ví dụ
- My dad drinks coffee every morning.Bố tôi uống cà phê mỗi buổi sáng.
- Two coffees, please.Cho hai cốc cà phê nhé.
Cụm từ đi kèm
- a cup of coffee · một cốc cà phê
- black coffee · cà phê đen
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/koʊk/ noun nước ngọt có ga (Coca-Cola)
C,U
a sweet brown drink with bubbles
nước ngọt có ga (Coca-Cola)
Ví dụ
- I would like a coke, please.Cho tôi một lon coca nhé.
- He drinks too much coke.Anh ấy uống quá nhiều nước ngọt có ga.
Cụm từ đi kèm
- a can of coke · một lon coca
- a glass of coke · một cốc coca
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkʊki/ noun bánh quy
C
a small flat sweet cake
bánh quy
Ví dụ
- I ate two cookies after dinner.Tôi đã ăn hai cái bánh quy sau bữa tối.
- She likes chocolate cookies.Cô ấy thích bánh quy sô cô la.
Cụm từ đi kèm
- bake cookies · nướng bánh quy
- a chocolate cookie · bánh quy sô cô la
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
biscuitTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/kɔːrn/ noun ngô, bắp
U
a tall plant with yellow seeds that people eat
ngô, bắp
Ví dụ
- We eat corn for lunch.Chúng tôi ăn ngô vào bữa trưa.
- The farm has a lot of corn.Trang trại có rất nhiều ngô.
Cụm từ đi kèm
- sweet corn · ngô ngọt
- a field of corn · một cánh đồng ngô
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: nói 'some corn', không nói 'a corn'.
-
/kriːm/ noun kem, váng sữa
U
a thick white food made from milk
kem, váng sữa
Ví dụ
- I like cream in my coffee.Tôi thích cho kem vào cà phê.
- The cake has cream on top.Chiếc bánh có kem ở trên.
Cụm từ đi kèm
- ice cream · kem lạnh
- fresh cream · kem tươi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdɪnər/ noun bữa tối, bữa chính
C,U
the main meal of the day, often eaten in the evening
bữa tối, bữa chính
Ví dụ
- We have dinner at seven.Chúng tôi ăn tối lúc bảy giờ.
- Mom is making dinner.Mẹ đang nấu bữa tối.
Cụm từ đi kèm
- have dinner · ăn tối
- make dinner · nấu bữa tối
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Không dùng mạo từ: 'have dinner', không nói 'have a dinner' (trừ khi có tính từ).
-
/dɪʃ/ noun món ăn, đĩa
C
food that is cooked and served in a certain way, or the plate it is served on
món ăn, đĩa
Ví dụ
- This dish is my favorite.Món ăn này là món tôi thích nhất.
- Please wash the dishes.Làm ơn rửa bát đĩa.
Cụm từ đi kèm
- a main dish · món chính
- wash the dishes · rửa bát đĩa
Dạng từ
- plural dishes
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/drɪŋk/ noun đồ uống
C
a liquid that you take into your mouth, like water or milk
đồ uống
Ví dụ
- Would you like a drink?Bạn có muốn uống gì không?
- I need a cold drink.Tôi cần một thức uống lạnh.
Cụm từ đi kèm
- a cold drink · đồ uống lạnh
- have a drink · uống gì đó
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/fuːd/ noun đồ ăn, thức ăn
U
things that people and animals eat
đồ ăn, thức ăn
Ví dụ
- I like Vietnamese food.Tôi thích đồ ăn Việt Nam.
- There is no food at home.Ở nhà không có đồ ăn.
Cụm từ đi kèm
- cook food · nấu ăn
- fast food · đồ ăn nhanh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: nói 'some food', không nói 'a food' hay 'foods' khi nói chung.
-
/ɡreɪp/ noun quả nho
C
a small round green or purple fruit that grows in groups
quả nho
Ví dụ
- I eat grapes after lunch.Tôi ăn nho sau bữa trưa.
- These grapes are sweet.Những quả nho này rất ngọt.
Cụm từ đi kèm
- a bunch of grapes · một chùm nho
- green grapes · nho xanh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈhæmbɜːrɡər/ noun bánh mì kẹp thịt, hăm-bơ-gơ
C
meat in a round bread, eaten hot
bánh mì kẹp thịt, hăm-bơ-gơ
Ví dụ
- I had a hamburger for lunch.Tôi đã ăn một chiếc hăm-bơ-gơ vào bữa trưa.
- He likes hamburgers and chips.Anh ấy thích hăm-bơ-gơ và khoai tây chiên.
Cụm từ đi kèm
- eat a hamburger · ăn bánh hăm-bơ-gơ
- a cheese hamburger · hăm-bơ-gơ phô mai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/aɪs kriːm/ noun kem
C,U
a sweet cold food made from milk, eaten in summer
kem
Ví dụ
- The children eat ice cream.Bọn trẻ ăn kem.
- I like ice cream in summer.Tôi thích ăn kem vào mùa hè.
Cụm từ đi kèm
- chocolate ice cream · kem sô cô la
- an ice cream shop · một tiệm kem
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dʒuːs/ noun nước ép, nước trái cây
C,U
a drink made from fruit
nước ép, nước trái cây
Ví dụ
- I drink orange juice for breakfast.Tôi uống nước cam vào bữa sáng.
- Do you want some apple juice?Bạn có muốn một ít nước táo ép không?
Cụm từ đi kèm
- orange juice · nước cam
- a glass of juice · một cốc nước ép
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/lʌntʃ/ noun bữa trưa
C,U
the meal that you eat in the middle of the day
bữa trưa
Ví dụ
- We have lunch at twelve.Chúng tôi ăn trưa lúc mười hai giờ.
- What do you eat for lunch?Bạn ăn gì vào bữa trưa?
Cụm từ đi kèm
- have lunch · ăn trưa
- for lunch · cho bữa trưa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Nói 'have lunch', không dùng 'a/the' trước 'lunch' khi nói chung.
-
/miːl/ noun bữa ăn
C
the food that you eat at one time, such as lunch
bữa ăn
Ví dụ
- Dinner is my favourite meal.Bữa tối là bữa ăn tôi thích nhất.
- We eat three meals a day.Chúng tôi ăn ba bữa một ngày.
Cụm từ đi kèm
- have a meal · ăn một bữa
- a big meal · một bữa ăn thịnh soạn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɔːrɪndʒ/ noun quả cam
C,U
a round fruit with a thick skin and sweet juice
quả cam
Ví dụ
- I eat an orange every day.Ngày nào tôi cũng ăn một quả cam.
- She likes orange juice.Cô ấy thích nước cam.
Cụm từ đi kèm
- orange juice · nước cam
- a sweet orange · một quả cam ngọt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpiːtsə/ noun bánh pizza
C,U
a flat round food with cheese on top, baked in an oven
bánh pizza
Ví dụ
- We eat pizza on Friday.Chúng tôi ăn pizza vào thứ Sáu.
- I want a big pizza.Tôi muốn một chiếc pizza to.
Cụm từ đi kèm
- a slice of pizza · một miếng pizza
- order a pizza · gọi một chiếc pizza
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/pəˈteɪtoʊ/ noun khoai tây
C
a round white vegetable that grows under the ground
khoai tây
Ví dụ
- I eat potatoes with fish.Tôi ăn khoai tây với cá.
- She cooks a big potato.Cô ấy nấu một củ khoai tây to.
Cụm từ đi kèm
- a baked potato · khoai tây nướng
- potato chips · khoai tây chiên lát
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều thêm 'es': potato - potatoes.
-
/ˈrestərɑːnt/ noun nhà hàng
C
a place where you buy and eat a meal
nhà hàng
Ví dụ
- We eat at a restaurant on Sunday.Chúng tôi ăn ở nhà hàng vào Chủ nhật.
- This restaurant is very good.Nhà hàng này rất ngon.
Cụm từ đi kèm
- a Chinese restaurant · một nhà hàng Trung Hoa
- eat in a restaurant · ăn ở nhà hàng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsæləd/ noun món rau trộn, xa lát
C,U
a cold dish of mixed raw vegetables
món rau trộn, xa lát
Ví dụ
- I have a salad for lunch.Tôi ăn xa lát vào bữa trưa.
- The salad has tomatoes in it.Món rau trộn có cà chua.
Cụm từ đi kèm
- a green salad · xa lát rau xanh
- a fruit salad · xa lát trái cây
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsænwɪtʃ/ noun bánh mì kẹp, sandwich
C
two pieces of bread with food between them
bánh mì kẹp, sandwich
Ví dụ
- I eat a sandwich for lunch.Tôi ăn một chiếc sandwich vào bữa trưa.
- She makes a cheese sandwich.Cô ấy làm một chiếc sandwich phô mai.
Cụm từ đi kèm
- a cheese sandwich · bánh mì kẹp phô mai
- make a sandwich · làm bánh mì kẹp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/swiːt/ adj ngọt
with the taste of sugar
ngọt
Ví dụ
- This cake is very sweet.Chiếc bánh này rất ngọt.
- I do not like sweet tea.Tôi không thích trà ngọt.
Cụm từ đi kèm
- sweet tea · trà ngọt
- taste sweet · có vị ngọt
Dạng từ
- comparative sweeter
- superlative sweetest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
sour, bitterHọ từ
-
/tiː/ noun trà, chè
U
a hot drink made by putting dry leaves in water
trà, chè
Ví dụ
- I drink tea in the morning.Tôi uống trà vào buổi sáng.
- Would you like some tea?Bạn có muốn uống chút trà không?
Cụm từ đi kèm
- a cup of tea · một tách trà
- green tea · trà xanh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: nói 'a cup of tea'.
-
/təˈmeɪtoʊ/ noun cà chua
C
a soft round red fruit that we eat in salads and sauces
cà chua
Ví dụ
- I put a tomato in the salad.Tôi cho một quả cà chua vào món salad.
- Tomatoes are red.Cà chua có màu đỏ.
Cụm từ đi kèm
- a fresh tomato · quả cà chua tươi
- tomato soup · súp cà chua
Dạng từ
- plural tomatoes
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều là tomatoes (thêm es).
-
/ˈtɜːrki/ noun gà tây
C,U
a big bird that people eat, or the meat from this bird
gà tây
Ví dụ
- We eat turkey on a special day.Chúng tôi ăn gà tây vào một ngày đặc biệt.
- I like turkey with rice.Tôi thích gà tây ăn với cơm.
Cụm từ đi kèm
- roast turkey · gà tây quay
- a turkey sandwich · bánh mì kẹp gà tây
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đừng nhầm với Turkey (nước Thổ Nhĩ Kỳ), viết hoa.
-
/ˈwɔːtər/ noun nước
U
the clear liquid that falls as rain and that people drink
nước
Ví dụ
- Can I have a glass of water?Cho tôi một cốc nước được không?
- The water in the lake is cold.Nước trong hồ rất lạnh.
Cụm từ đi kèm
- drink water · uống nước
- hot water · nước nóng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: nói 'a glass of water', không nói 'a water'.
-
/ˈjoʊɡərt/ noun sữa chua
U
a thick soft food made from milk, often eaten with fruit
sữa chua
Ví dụ
- I eat yogurt for breakfast.Tôi ăn sữa chua vào bữa sáng.
- She likes fruit yogurt.Cô ấy thích sữa chua hoa quả.
Cụm từ đi kèm
- a pot of yogurt · một hộp sữa chua
- fruit yogurt · sữa chua hoa quả
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: yoghurt. Thường là danh từ không đếm được.