Từ vựng A1 — Số và số lượng
Số đếm, số thứ tự, phân số, đơn vị đo, lượng và vật chứa, và các từ chỉ số lượng.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
/əˈbaʊt/ adv khoảng, độ chừng
a little more or less than a number or amount
khoảng, độ chừng
Ví dụ
- It is about ten minutes from here.Chỗ đó cách đây khoảng mười phút.
- There are about twenty people here.Ở đây có khoảng hai mươi người.
Cụm từ đi kèm
- about five years old · khoảng năm tuổi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɔːl/ det tất cả, mọi
the whole of a group or an amount
tất cả, mọi
Ví dụ
- All the students are here.Tất cả học sinh đều có mặt ở đây.
- I ate all the bread.Tôi đã ăn hết chỗ bánh mì.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
noneHọ từ
-
/ɔːl/ pron tất cả, mọi người
every person or thing in a group
tất cả, mọi người
Ví dụ
- We all like music.Tất cả chúng tôi đều thích âm nhạc.
- That is all I have.Đó là tất cả những gì tôi có.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈnʌðər/ det một ... khác, thêm một
one more, or a different one
một ... khác, thêm một
Ví dụ
- Can I have another cup of tea?Cho tôi thêm một cốc trà nhé?
- I want another book.Tôi muốn một cuốn sách khác.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chỉ đi với danh từ số ít đếm được: 'another book', không nói 'another books'.
-
/ˈeni/ det nào, một chút nào
used in questions and 'not' sentences for some or a number of
nào, một chút nào
Ví dụ
- Do you have any water?Bạn có chút nước nào không?
- I don't have any money.Tôi không có đồng nào.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'any' trong câu hỏi và câu phủ định; câu khẳng định thường dùng 'some'.
-
/ˈeni/ pron cái nào, người nào
used in questions and 'not' sentences instead of a noun for some
cái nào, người nào
Ví dụ
- I need milk. Do we have any?Tôi cần sữa. Nhà mình còn không?
- There are no apples. I did not buy any.Hết táo rồi. Tôi đã không mua quả nào.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/boʊθ/ adv cả ... và ...
used with 'and' to show two things are both true
cả ... và ...
Ví dụ
- She is both kind and funny.Cô ấy vừa tốt bụng vừa vui tính.
- I like both tea and coffee.Tôi thích cả trà lẫn cà phê.
Cụm từ đi kèm
- both ... and ... · cả ... và ...
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Cấu trúc 'both A and B' (cả A và B), không dùng 'both ... or'.
-
/boʊθ/ det cả hai
used to talk about two people or things together
cả hai
Ví dụ
- Both my parents work.Cả bố và mẹ tôi đều đi làm.
- I like both books.Tôi thích cả hai cuốn sách.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'Both' đi với danh từ số nhiều: 'both books', không nói 'both book'.
-
/boʊθ/ pron cả hai (người, vật)
the two people or things you are talking about
cả hai (người, vật)
Ví dụ
- I have two cats. Both are black.Tôi có hai con mèo. Cả hai đều màu đen.
- Both of them are my friends.Cả hai người họ đều là bạn tôi.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/iːtʃ/ det mỗi
used to talk about every one of two or more things, one by one
mỗi
Ví dụ
- Each student has a book.Mỗi học sinh có một cuốn sách.
- Each room has a big window.Mỗi phòng có một cửa sổ lớn.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Sau 'each' dùng danh từ số ít: each student, không nói 'each students'.
-
/iːtʃ/ pron mỗi người, mỗi cái
every one of two or more people or things, when you think of them one by one
mỗi người, mỗi cái
Ví dụ
- Each of the girls has a bag.Mỗi cô gái đều có một chiếc túi.
- The boys have two apples each.Mỗi cậu bé có hai quả táo.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'each of' + danh từ số nhiều, động từ chia số ít: Each of them is happy.
-
/eɪt/ det tám
the number 8
tám
Ví dụ
- There are eight eggs in the box.Có tám quả trứng trong hộp.
- I have eight pens.Tôi có tám cái bút.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm /eɪt/, chữ 'gh' không đọc.
-
/ˌeɪˈtiːn/ det mười tám
the number 18
mười tám
Ví dụ
- There are eighteen students in the class.Có mười tám học sinh trong lớp.
- She has eighteen books.Cô ấy có mười tám cuốn sách.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Nhấn âm sau: /ˌeɪˈtiːn/. Phân biệt eighty /ˈeɪti/ (nhấn âm đầu).
-
/ˈeɪti/ det tám mươi
the number 80
tám mươi
Ví dụ
- My grandfather is eighty years old.Ông tôi tám mươi tuổi.
- There are eighty chairs in the room.Có tám mươi chiếc ghế trong phòng.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Nhấn âm đầu /ˈeɪti/; eighteen nhấn âm sau /ˌeɪˈtiːn/.
-
/ɪˈlevn/ det mười một
the number 11
mười một
Ví dụ
- There are eleven players in a football team.Một đội bóng đá có mười một cầu thủ.
- I have eleven apples.Tôi có mười một quả táo.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌfɪfˈtiːn/ det mười lăm
the number 15
mười lăm
Ví dụ
- There are fifteen students in the room.Có mười lăm học sinh trong phòng.
- I have fifteen books.Tôi có mười lăm quyển sách.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đừng nhầm 'fifteen' /fɪfˈtiːn/ với 'fifty' /ˈfɪfti/: nhấn âm khác nhau.
-
/ˈfɪfti/ det năm mươi
the number 50
năm mươi
Ví dụ
- My grandfather is fifty years old.Ông tôi năm mươi tuổi.
- There are fifty chairs here.Ở đây có năm mươi cái ghế.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đừng nhầm 'fifty' /ˈfɪfti/ với 'fifteen' /ˌfɪfˈtiːn/: nhấn âm khác nhau.
-
/fɜːrst/ adj thứ nhất, đầu tiên
coming before all others in time or order
thứ nhất, đầu tiên
Ví dụ
- This is my first day at school.Đây là ngày đầu tiên của tôi ở trường.
- She won first prize.Cô ấy đã giành giải nhất.
Cụm từ đi kèm
- the first day · ngày đầu tiên
- first prize · giải nhất
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
lastHọ từ
-
/faɪv/ det năm
the number 5
năm
Ví dụ
- I have five books.Tôi có năm quyển sách.
- There are five people in my family.Gia đình tôi có năm người.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfɔːrti/ det bốn mươi
the number 40
bốn mươi
Ví dụ
- There are forty students in my class.Lớp tôi có bốn mươi học sinh.
- My mother is forty years old.Mẹ tôi bốn mươi tuổi.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Viết 'forty' (không có chữ u), khác với 'four' và 'fourteen'.
-
/fɔːr/ det bốn
the number 4
bốn
Ví dụ
- I have four sisters.Tôi có bốn chị em gái.
- The table has four chairs.Chiếc bàn có bốn cái ghế.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌfɔːrˈtiːn/ det mười bốn
the number 14
mười bốn
Ví dụ
- My brother is fourteen years old.Em trai tôi mười bốn tuổi.
- There are fourteen days in two weeks.Hai tuần có mười bốn ngày.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Viết 'fourteen' (có chữ u), khác với 'forty'.
-
/hæf/ noun một nửa
C
one of two equal parts of something
một nửa
Ví dụ
- I ate half of the cake.Tôi đã ăn một nửa chiếc bánh.
- Half of the class is here.Một nửa lớp có mặt ở đây.
Cụm từ đi kèm
- half of · một nửa của
- half an hour · nửa giờ
Dạng từ
- plural halves
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều là 'halves'. Chữ 'l' câm: /hæf/.
-
/lɑːt/ pron nhiều, rất nhiều
a large number or amount (in the phrase 'a lot of')
nhiều, rất nhiều
Ví dụ
- A lot of people come here.Rất nhiều người đến đây.
- She has a lot to do.Cô ấy có rất nhiều việc phải làm.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'a lot of' + danh từ, hoặc 'a lot' đứng một mình. Không dùng 'lot of'.
-
/ˈmeni/ det nhiều
used before plural nouns to mean a large number
nhiều
Ví dụ
- I have many friends.Tôi có nhiều bạn.
- How many books do you have?Bạn có bao nhiêu quyển sách?
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chỉ dùng với danh từ đếm được số nhiều; không đếm được dùng 'much'.
-
/ˈmeni/ pron nhiều (người, vật)
a large number of people or things
nhiều (người, vật)
Ví dụ
- Many of my friends like music.Nhiều bạn của tôi thích âm nhạc.
- There are not many left.Không còn lại nhiều.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng nhiều trong câu hỏi và câu phủ định; câu khẳng định hay dùng 'a lot of'.
-
/mɔːr/ det nhiều hơn, thêm
used to show a larger number or amount of something
nhiều hơn, thêm
Ví dụ
- I need more water.Tôi cần thêm nước.
- She has more books than me.Cô ấy có nhiều sách hơn tôi.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/mɔːr/ pron thêm nữa, nhiều hơn
used to mean an extra or larger amount of something
thêm nữa, nhiều hơn
Ví dụ
- Do you want more?Bạn có muốn thêm nữa không?
- I want to know more.Tôi muốn biết thêm.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/moʊst/ det hầu hết, phần lớn
used to show almost all of a group or amount
hầu hết, phần lớn
Ví dụ
- Most people like music.Hầu hết mọi người thích âm nhạc.
- He eats rice most days.Anh ấy ăn cơm hầu hết các ngày.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/mʌtʃ/ det nhiều (với danh từ không đếm được)
used with words for things you cannot count, to show a large amount
nhiều (với danh từ không đếm được)
Ví dụ
- I do not have much time.Tôi không có nhiều thời gian.
- How much water do you want?Bạn muốn bao nhiêu nước?
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'much' dùng với danh từ không đếm được; danh từ đếm được dùng 'many'.
-
/mʌtʃ/ pron nhiều, phần lớn
used to mean a large amount of something
nhiều, phần lớn
Ví dụ
- There is not much to eat.Không có nhiều đồ để ăn.
- Thank you very much.Cảm ơn bạn rất nhiều.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/naɪn/ det chín, số 9
the number 9
chín, số 9
Ví dụ
- I have nine pens.Tôi có chín cây bút.
- There are nine girls here.Có chín cô gái ở đây.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌnaɪnˈtiːn/ det mười chín, số 19
the number 19
mười chín, số 19
Ví dụ
- There are nineteen boys in my class.Lớp tôi có mười chín nam sinh.
- She has nineteen books.Cô ấy có mười chín quyển sách.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈnaɪnti/ det chín mươi, số 90
the number 90
chín mươi, số 90
Ví dụ
- My grandmother is ninety.Bà tôi chín mươi tuổi.
- I have ninety pens.Tôi có chín mươi cây bút.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dễ nhầm 'nineteen' /ˌnaɪnˈtiːn/ (nhấn cuối) với 'ninety' /ˈnaɪnti/ (nhấn đầu).
-
/ˈnʌθɪŋ/ pron không có gì
not any single thing
không có gì
Ví dụ
- I have nothing in my bag.Tôi không có gì trong túi.
- There is nothing to eat.Không có gì để ăn cả.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đã có 'nothing' thì động từ không phủ định nữa: nói 'I know nothing', không nói 'I don't know nothing'.
-
/ˈnʌmbər/ noun số, con số
C
a word or sign that shows how many, such as 1, 2 or 3
số, con số
Ví dụ
- What is your phone number?Số điện thoại của bạn là gì?
- My lucky number is seven.Con số may mắn của tôi là bảy.
Cụm từ đi kèm
- phone number · số điện thoại
- a big number · một con số lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/wʌn/ det một, số 1
the number 1
một, số 1
Ví dụ
- I have one brother.Tôi có một anh trai.
- She eats one apple.Cô ấy ăn một quả táo.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm /wʌn/, không phải /oʊn/.
-
/ˈʌðər/ det khác, kia
used to talk about a different person or thing
khác, kia
Ví dụ
- I have one pen in the other bag.Tôi có một cây bút trong chiếc túi kia.
- Other people are here too.Những người khác cũng ở đây.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dễ nhầm 'other' (khác) với 'another' (một cái khác nữa).
-
/per/ noun đôi, cặp
C
two things of the same kind that you use together
đôi, cặp
Ví dụ
- I need a pair of shoes.Tôi cần một đôi giày.
- She has two pairs of socks.Cô ấy có hai đôi tất.
Cụm từ đi kèm
- a pair of shoes · một đôi giày
- a pair of pants · một chiếc quần
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/piːs/ noun mảnh, miếng, mẩu
C
one part or one item of something
mảnh, miếng, mẩu
Ví dụ
- I want a piece of cake.Tôi muốn một miếng bánh.
- She has a piece of paper.Cô ấy có một mảnh giấy.
Cụm từ đi kèm
- a piece of cake · một miếng bánh
- a piece of paper · một tờ giấy
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'a piece of' với danh từ không đếm được: a piece of news, a piece of advice.
-
/ˈkwɔːrtər/ noun một phần tư, mười lăm phút
C
one of four equal parts of something
một phần tư, mười lăm phút
Ví dụ
- I ate a quarter of the cake.Tôi đã ăn một phần tư cái bánh.
- It is a quarter past six.Bây giờ là sáu giờ mười lăm.
Cụm từ đi kèm
- a quarter of an hour · mười lăm phút
- a quarter past two · hai giờ mười lăm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsekənd/ adj thứ hai
coming after the first one
thứ hai
Ví dụ
- This is my second book.Đây là cuốn sách thứ hai của tôi.
- She is in the second class.Cô ấy học ở lớp thứ hai.
Cụm từ đi kèm
- the second day · ngày thứ hai
- second floor · tầng hai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsevn/ det bảy
the number 7
bảy
Ví dụ
- I have seven books.Tôi có bảy cuốn sách.
- There are seven days in a week.Một tuần có bảy ngày.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌsevnˈtiːn/ det mười bảy
the number 17
mười bảy
Ví dụ
- My brother is seventeen.Anh trai tôi mười bảy tuổi.
- There are seventeen boys in my class.Lớp tôi có mười bảy bạn nam.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsevnti/ det bảy mươi
the number 70
bảy mươi
Ví dụ
- My grandmother is seventy.Bà tôi bảy mươi tuổi.
- The bus has seventy seats.Xe buýt có bảy mươi chỗ ngồi.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/sɪks/ det sáu
the number 6
sáu
Ví dụ
- I have six pens.Tôi có sáu cái bút.
- She gets up at six.Cô ấy dậy lúc sáu giờ.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌsɪksˈtiːn/ det mười sáu
the number 16
mười sáu
Ví dụ
- My sister is sixteen.Chị tôi mười sáu tuổi.
- There are sixteen girls in the room.Có mười sáu bạn nữ trong phòng.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsɪksti/ det sáu mươi
the number 60
sáu mươi
Ví dụ
- My grandfather is sixty.Ông tôi sáu mươi tuổi.
- An hour has sixty minutes.Một giờ có sáu mươi phút.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/sʌm/ noun tổng, tổng số
C
the number you get when you put two or more numbers together
tổng, tổng số
Ví dụ
- The sum of two and three is five.Tổng của hai và ba là năm.
- What is the sum of these numbers?Tổng của những con số này là bao nhiêu?
Cụm từ đi kèm
- the sum of · tổng của
- a large sum · một khoản lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Còn nghĩa 'khoản tiền': a sum of money. Đừng nhầm với some /sʌm/ (phát âm giống nhau).
-
/ten/ det mười
the number 10, one more than nine
mười
Ví dụ
- I have ten books.Tôi có mười quyển sách.
- There are ten students in the room.Có mười học sinh trong phòng.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌθɜːrˈtiːn/ det mười ba
the number 13, one more than twelve
mười ba
Ví dụ
- There are thirteen girls in my class.Có mười ba bạn nữ trong lớp tôi.
- I have thirteen books.Tôi có mười ba quyển sách.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đừng nhầm thirteen /θɜːrˈtiːn/ với thirty /ˈθɜːrti/: khác trọng âm.
-
/ˈθɜːrti/ det ba mươi
the number 30, three times ten
ba mươi
Ví dụ
- There are thirty days in this month.Tháng này có ba mươi ngày.
- I have thirty books.Tôi có ba mươi quyển sách.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đừng nhầm thirty /ˈθɜːrti/ với thirteen /θɜːrˈtiːn/: khác trọng âm.
-
/θriː/ det ba
the number 3, one more than two
ba
Ví dụ
- I have three sisters.Tôi có ba chị em gái.
- There are three books on the table.Có ba quyển sách trên bàn.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/twelv/ det mười hai
the number 12, one more than eleven
mười hai
Ví dụ
- There are twelve months in a year.Một năm có mười hai tháng.
- I have twelve books.Tôi có mười hai quyển sách.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtwenti/ det hai mươi
the number 20, two times ten
hai mươi
Ví dụ
- There are twenty students in my class.Có hai mươi học sinh trong lớp tôi.
- I have twenty books.Tôi có hai mươi quyển sách.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/tuː/ det hai
the number 2, one more than one
hai
Ví dụ
- I have two brothers.Tôi có hai anh em trai.
- There are two books on the table.Có hai quyển sách trên bàn.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đừng nhầm two với to và too: phát âm giống nhau /tuː/.