Từ vựng A1 — Nghệ thuật và giải trí
Âm nhạc, phim ảnh, sân khấu, múa, hội họa, nhiếp ảnh, sách, văn học, nghệ sĩ và bảo tàng.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
/ˈæktər/ noun diễn viên
C
a man or woman who plays a person in a film or play
diễn viên
Ví dụ
- He is a famous actor.Anh ấy là một diễn viên nổi tiếng.
- The actor is on TV tonight.Tối nay nam diễn viên đó lên truyền hình.
Cụm từ đi kèm
- a film actor · diễn viên điện ảnh
- a famous actor · một diễn viên nổi tiếng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈælbəm/ noun album (ảnh, nhạc)
C
a book for photos, or a group of songs on one CD
album (ảnh, nhạc)
Ví dụ
- She has a photo album.Cô ấy có một cuốn album ảnh.
- I like this singer's new album.Tôi thích album mới của ca sĩ này.
Cụm từ đi kèm
- a photo album · album ảnh
- a new album · một album mới
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɑːrt/ noun nghệ thuật, mỹ thuật
U
pictures, drawings and other things people make to look at
nghệ thuật, mỹ thuật
Ví dụ
- I like art class at school.Tôi thích giờ mỹ thuật ở trường.
- She paints and loves art.Cô ấy vẽ tranh và yêu nghệ thuật.
Cụm từ đi kèm
- an art class · giờ mỹ thuật
- modern art · nghệ thuật hiện đại
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/bænd/ noun ban nhạc
C
a group of people who play music together
ban nhạc
Ví dụ
- My brother plays in a band.Anh trai tôi chơi trong một ban nhạc.
- The band plays tonight.Tối nay ban nhạc biểu diễn.
Cụm từ đi kèm
- a rock band · một ban nhạc rock
- join a band · tham gia ban nhạc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkæmrə/ noun máy ảnh, máy quay phim
C
a machine for taking photos or making films
máy ảnh, máy quay phim
Ví dụ
- He has a new camera.Anh ấy có một chiếc máy ảnh mới.
- Look at the camera and smile.Hãy nhìn vào máy ảnh và cười nhé.
Cụm từ đi kèm
- a digital camera · máy ảnh kỹ thuật số
- take a photo with a camera · chụp ảnh bằng máy ảnh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kɑːrˈtuːn/ noun phim hoạt hình
C
a film or TV show made from drawings
phim hoạt hình
Ví dụ
- The kids watch a cartoon after school.Bọn trẻ xem phim hoạt hình sau giờ học.
- My favorite cartoon is on TV.Bộ phim hoạt hình yêu thích của tôi đang chiếu trên TV.
Cụm từ đi kèm
- watch a cartoon · xem phim hoạt hình
- a funny cartoon · một bộ phim hoạt hình hài hước
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌsiː ˈdiː/ noun đĩa CD
C
a small round disc that holds music
đĩa CD
Ví dụ
- I have a CD of her songs.Tôi có một đĩa CD các bài hát của cô ấy.
- Put the CD in the player.Hãy cho đĩa CD vào máy.
Cụm từ đi kèm
- play a CD · mở đĩa CD
- a music CD · đĩa CD nhạc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkærəktər/ noun nhân vật
C
a person in a book, film or play
nhân vật
Ví dụ
- My favorite character is a small dog.Nhân vật yêu thích của tôi là một chú chó nhỏ.
- The main character is a girl.Nhân vật chính là một cô gái.
Cụm từ đi kèm
- the main character · nhân vật chính
- a cartoon character · nhân vật hoạt hình
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm /ˈkærəktər/, chữ 'ch' đọc là /k/, không phải /tʃ/.
-
/ˈsɪnəmə/ noun rạp chiếu phim
C
a place where you go to watch films
rạp chiếu phim
Ví dụ
- We go to the cinema on Friday.Chúng tôi đi xem phim vào thứ Sáu.
- The cinema is near my house.Rạp chiếu phim ở gần nhà tôi.
Cụm từ đi kèm
- go to the cinema · đi xem phim ở rạp
- a cinema ticket · vé xem phim
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
movie theaterTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkɑːnsərt/ noun buổi hòa nhạc
C
an event where people play or sing music for an audience
buổi hòa nhạc
Ví dụ
- We go to a concert on Saturday.Chúng tôi đi xem hòa nhạc vào thứ Bảy.
- The concert starts at seven.Buổi hòa nhạc bắt đầu lúc bảy giờ.
Cụm từ đi kèm
- go to a concert · đi xem hòa nhạc
- a rock concert · buổi hòa nhạc rock
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dæns/ noun điệu nhảy, buổi khiêu vũ
C
a set of steps you do to music
điệu nhảy, buổi khiêu vũ
Ví dụ
- This is a fun dance.Đây là một điệu nhảy vui.
- There is a dance at school on Friday.Có một buổi khiêu vũ ở trường vào thứ Sáu.
Cụm từ đi kèm
- a folk dance · điệu múa dân gian
- learn a dance · học một điệu nhảy
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dæns/ verb nhảy, khiêu vũ, múa
I
to move your body to music
nhảy, khiêu vũ, múa
Ví dụ
- They dance at the party.Họ nhảy trong bữa tiệc.
- I can dance well.Tôi nhảy giỏi.
Cụm từ đi kèm
- dance with · nhảy cùng
- dance to music · nhảy theo nhạc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdænsɪŋ/ noun việc nhảy múa, khiêu vũ
U
the activity of moving your body to music
việc nhảy múa, khiêu vũ
Ví dụ
- My sister loves dancing.Chị gái tôi rất thích nhảy múa.
- We go dancing on Saturday.Chúng tôi đi nhảy vào thứ Bảy.
Cụm từ đi kèm
- go dancing · đi nhảy
- a dancing class · lớp học nhảy
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪˈzaɪn/ noun thiết kế, kiểu dáng
C,U
a drawing or plan that shows how something will look
thiết kế, kiểu dáng
Ví dụ
- I like the design of this bag.Tôi thích kiểu dáng của chiếc túi này.
- She draws a design for a new dress.Cô ấy vẽ một mẫu thiết kế cho chiếc váy mới.
Cụm từ đi kèm
- a new design · một thiết kế mới
- a simple design · một thiết kế đơn giản
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdrɑːmə/ noun kịch, phim truyền hình
C,U
a play, film or TV show with a serious story
kịch, phim truyền hình
Ví dụ
- We watch a drama on TV every night.Tối nào chúng tôi cũng xem một bộ phim truyền hình.
- She likes drama at school.Cô ấy thích môn kịch ở trường.
Cụm từ đi kèm
- a TV drama · phim truyền hình
- a drama class · lớp học kịch
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/drɔː/ verb vẽ
T,I
to make a picture with a pen or pencil
vẽ
Ví dụ
- I draw a cat.Tôi vẽ một con mèo.
- He likes to draw in class.Cậu ấy thích vẽ trong lớp.
Cụm từ đi kèm
- draw a picture · vẽ một bức tranh
- draw a line · vẽ một đường thẳng
Dạng từ
- pp drawn
- past drew
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ bất quy tắc: draw - drew - drawn.
-
/drʌm/ noun cái trống
C
a round musical instrument that you hit with sticks or your hands
cái trống
Ví dụ
- He plays the drum in a band.Anh ấy chơi trống trong một ban nhạc.
- I hear a loud drum.Tôi nghe thấy tiếng trống lớn.
Cụm từ đi kèm
- play the drums · chơi trống
- a loud drum · tiếng trống lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌdiː viː ˈdiː/ noun đĩa DVD
C
a small round disc that holds a film or music
đĩa DVD
Ví dụ
- We watch a DVD on Saturday night.Tối thứ Bảy chúng tôi xem một đĩa DVD.
- I bought a new DVD.Tôi đã mua một đĩa DVD mới.
Cụm từ đi kèm
- watch a DVD · xem đĩa DVD
- a DVD player · đầu đĩa DVD
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈferi/ noun nàng tiên, tiên nữ
C
a small magic person in stories, with wings
nàng tiên, tiên nữ
Ví dụ
- The little girl read a fairy story.Cô bé đọc một câu chuyện cổ tích.
- The fairy has small wings.Nàng tiên có đôi cánh nhỏ.
Cụm từ đi kèm
- a fairy tale · truyện cổ tích
- a good fairy · một nàng tiên tốt bụng
Dạng từ
- plural fairies
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɡoʊst/ noun con ma, bóng ma
C
the spirit of a dead person that some people think they can see
con ma, bóng ma
Ví dụ
- The children are afraid of the ghost.Bọn trẻ sợ con ma.
- I saw a ghost in the old house.Tôi thấy một con ma trong ngôi nhà cũ.
Cụm từ đi kèm
- a ghost story · truyện ma
- see a ghost · nhìn thấy ma
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chữ 'h' câm trong cách đọc: /ɡoʊst/ như 'go' + 'st'.
-
/ɡɪˈtɑːr/ noun đàn ghi-ta
C
a musical instrument with strings that you play with your fingers
đàn ghi-ta
Ví dụ
- He plays the guitar very well.Anh ấy chơi đàn ghi-ta rất giỏi.
- I have a new guitar.Tôi có một cây đàn ghi-ta mới.
Cụm từ đi kèm
- play the guitar · chơi ghi-ta
- a guitar lesson · bài học ghi-ta
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Nhấn âm hai: /ɡɪˈtɑːr/. Nói 'play the guitar'.
-
/ˈmuːvi/ noun phim, bộ phim
C
a story shown on a screen in a cinema or on television
phim, bộ phim
Ví dụ
- We see a movie on Friday.Chúng tôi xem phim vào thứ Sáu.
- This movie is very good.Bộ phim này rất hay.
Cụm từ đi kèm
- watch a movie · xem phim
- a good movie · một bộ phim hay
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Anh-Mỹ dùng 'movie', Anh-Anh thường dùng 'film'.
-
/ˈmjuːzɪk/ noun âm nhạc
U
sounds that people sing or play on instruments
âm nhạc
Ví dụ
- I like music a lot.Tôi rất thích âm nhạc.
- She plays music for us.Cô ấy chơi nhạc cho chúng tôi nghe.
Cụm từ đi kèm
- listen to music · nghe nhạc
- play music · chơi nhạc, bật nhạc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: không nói 'a music', nói 'a piece of music'.
-
/ˈɑːprə/ noun nhạc kịch opera
C,U
a play in which the people sing all the words with music
nhạc kịch opera
Ví dụ
- We see an opera on Friday.Chúng tôi xem một vở opera vào thứ Sáu.
- My mother likes opera.Mẹ tôi thích nhạc opera.
Cụm từ đi kèm
- go to the opera · đi xem opera
- an opera singer · ca sĩ opera
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/peɪnt/ noun sơn, thuốc vẽ
C,U
a coloured liquid that you put on walls or paper
sơn, thuốc vẽ
Ví dụ
- The paint is red.Sơn màu đỏ.
- I have paint on my hands.Tay tôi dính sơn.
Cụm từ đi kèm
- a tin of paint · một thùng sơn
- red paint · sơn đỏ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/peɪnt/ verb sơn, vẽ (bằng màu)
T,I
to put colour on something, or to make a picture with colours
sơn, vẽ (bằng màu)
Ví dụ
- I paint the wall white.Tôi sơn bức tường màu trắng.
- She likes to paint.Cô ấy thích vẽ tranh.
Cụm từ đi kèm
- paint a picture · vẽ một bức tranh
- paint a wall · sơn tường
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpeɪntɪŋ/ noun bức tranh, hội họa
C,U
a picture made with colours
bức tranh, hội họa
Ví dụ
- This painting is very nice.Bức tranh này rất đẹp.
- He likes painting at the weekend.Anh ấy thích vẽ tranh vào cuối tuần.
Cụm từ đi kèm
- a beautiful painting · một bức tranh đẹp
- hang a painting · treo một bức tranh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfoʊtoʊ/ noun ảnh, tấm ảnh
C
a picture that you make with a camera
ảnh, tấm ảnh
Ví dụ
- I take a photo of my dog.Tôi chụp một tấm ảnh con chó của mình.
- This is a photo of my family.Đây là ảnh gia đình tôi.
Cụm từ đi kèm
- take a photo · chụp ảnh
- a family photo · ảnh gia đình
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/piˈænoʊ/ noun đàn piano
C
a big musical instrument with black and white keys
đàn piano
Ví dụ
- My sister plays the piano.Chị gái tôi chơi đàn piano.
- We have a piano at home.Nhà chúng tôi có một cây đàn piano.
Cụm từ đi kèm
- play the piano · chơi đàn piano
- a piano lesson · một buổi học piano
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpɪktʃər/ noun bức tranh, hình ảnh, ảnh
C
a drawing, painting or photo of something
bức tranh, hình ảnh, ảnh
Ví dụ
- I draw a picture of my cat.Tôi vẽ một bức tranh con mèo của mình.
- Look at the picture on the wall.Hãy nhìn bức tranh trên tường.
Cụm từ đi kèm
- draw a picture · vẽ một bức tranh
- take a picture · chụp ảnh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/pleɪ/ noun vở kịch
C
a story that actors perform on a stage
vở kịch
Ví dụ
- We see a play on Saturday.Chúng tôi xem một vở kịch vào thứ Bảy.
- The play is very good.Vở kịch này rất hay.
Cụm từ đi kèm
- see a play · xem một vở kịch
- a school play · vở kịch của trường
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpoʊəm/ noun bài thơ
C
a short piece of writing in lines, often with rhyme
bài thơ
Ví dụ
- I read a poem in class.Tôi đọc một bài thơ trong lớp.
- She writes a poem for her mom.Cô ấy viết một bài thơ tặng mẹ.
Cụm từ đi kèm
- write a poem · viết một bài thơ
- read a poem · đọc một bài thơ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/pɑːp/ noun nhạc pop
U
modern music with a strong beat that many young people like
nhạc pop
Ví dụ
- I like pop music.Tôi thích nhạc pop.
- She sings pop at the party.Cô ấy hát nhạc pop ở bữa tiệc.
Cụm từ đi kèm
- pop music · nhạc pop
- a pop song · một bài hát pop
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpoʊstər/ noun áp phích, tranh treo tường
C
a big picture or sign that you put on a wall
áp phích, tranh treo tường
Ví dụ
- There is a poster on my wall.Có một tấm áp phích trên tường phòng tôi.
- I see a movie poster in town.Tôi thấy một tấm áp phích phim trong thị trấn.
Cụm từ đi kèm
- a movie poster · áp phích phim
- put up a poster · dán áp phích
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/roʊl/ noun vai diễn, vai trò
C
a part that an actor plays in a film or play
vai diễn, vai trò
Ví dụ
- She has the main role in the film.Cô ấy đóng vai chính trong bộ phim.
- He plays a small role.Anh ấy đóng một vai nhỏ.
Cụm từ đi kèm
- the main role · vai chính
- play a role · đóng một vai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/sɪŋ/ verb hát
T,I
to make music with your voice
hát
Ví dụ
- She sings very well.Cô ấy hát rất hay.
- We sing a song in class.Chúng tôi hát một bài trong lớp.
Cụm từ đi kèm
- sing a song · hát một bài hát
- sing well · hát hay
Dạng từ
- pp sung
- past sang
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Bất quy tắc: sing - sang - sung.
-
/ˈsɪŋər/ noun ca sĩ
C
a person who sings songs as a job or for fun
ca sĩ
Ví dụ
- My sister wants to be a singer.Chị tôi muốn trở thành ca sĩ.
- The singer is on the stage.Ca sĩ đang ở trên sân khấu.
Cụm từ đi kèm
- a famous singer · một ca sĩ nổi tiếng
- a good singer · một ca sĩ hát hay
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/sɔːŋ/ noun bài hát
C
words and music that you sing
bài hát
Ví dụ
- I love this song.Tôi rất thích bài hát này.
- She sings a song to the baby.Cô ấy hát một bài cho em bé nghe.
Cụm từ đi kèm
- sing a song · hát một bài hát
- a love song · một bài hát tình yêu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/steɪdʒ/ noun sân khấu
C
the raised floor in a theatre where actors perform
sân khấu
Ví dụ
- The singer is on the stage.Ca sĩ đang ở trên sân khấu.
- He walks onto the stage.Anh ấy bước lên sân khấu.
Cụm từ đi kèm
- on stage · trên sân khấu
- a big stage · một sân khấu lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈstɔːri/ noun câu chuyện
C
words that tell about people and things that are real or not real
câu chuyện
Ví dụ
- My mother tells me a story every night.Mẹ kể cho tôi nghe một câu chuyện mỗi tối.
- This is a funny story.Đây là một câu chuyện vui.
Cụm từ đi kèm
- tell a story · kể một câu chuyện
- a love story · một câu chuyện tình yêu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều là stories (y đổi thành ies).
-
/ˈθiːətər/ noun nhà hát, rạp chiếu phim
C
a building where people go to see plays or films
nhà hát, rạp chiếu phim
Ví dụ
- We went to the theater on Friday.Chúng tôi đã đến nhà hát vào thứ Sáu.
- The theater is next to the park.Nhà hát ở cạnh công viên.
Cụm từ đi kèm
- go to the theater · đi xem kịch
- a movie theater · rạp chiếu phim
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: theatre. Trọng âm rơi vào âm đầu: THEE-a-ter.
-
/wɑːtʃ/ verb xem, nhìn, theo dõi
T,I
to look at something for a time, especially something that moves
xem, nhìn, theo dõi
Ví dụ
- We watch TV after dinner.Chúng tôi xem ti vi sau bữa tối.
- Watch the dog run!Hãy nhìn con chó chạy kìa!
Cụm từ đi kèm
- watch TV · xem ti vi
- watch a film · xem phim
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'watch TV', không dùng 'see TV'.
-
/ˈraɪtər/ noun nhà văn, tác giả
C
a person who writes books or stories as a job
nhà văn, tác giả
Ví dụ
- My mother is a writer.Mẹ tôi là nhà văn.
- He is a famous writer.Ông ấy là một nhà văn nổi tiếng.
Cụm từ đi kèm
- a famous writer · nhà văn nổi tiếng
- a young writer · nhà văn trẻ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ