Từ vựng A1 — Khoa học và công nghệ
Khoa học, nghiên cứu, thí nghiệm, máy tính, phần mềm, thiết bị, máy móc, năng lượng, vật liệu và chất nhân tạo.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
/koʊd/ noun mã, mật mã
C
a group of numbers or letters that you use to open or find something
mã, mật mã
Ví dụ
- Enter the code to open the door.Hãy nhập mã để mở cửa.
- I forgot my phone code.Tôi quên mã điện thoại của mình.
Cụm từ đi kèm
- a secret code · mật mã
- enter a code · nhập mã
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kəmˈpjuːtər/ noun máy tính
C
a machine that can keep and use information, games and programs
máy tính
Ví dụ
- I use a computer at school.Tôi dùng máy tính ở trường.
- My brother plays games on the computer.Anh trai tôi chơi game trên máy tính.
Cụm từ đi kèm
- a computer game · trò chơi điện tử
- turn on the computer · bật máy tính
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/faɪl/ noun tệp, tập tin
C
a set of information on a computer with its own name
tệp, tập tin
Ví dụ
- I saved the file on my computer.Tôi đã lưu tệp trên máy tính.
- Open the file, please.Làm ơn mở tệp ra.
Cụm từ đi kèm
- open a file · mở tệp
- save a file · lưu tệp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/məˈʃiːn/ noun máy, máy móc
C
a thing with parts that do work when it has power
máy, máy móc
Ví dụ
- This machine makes ice cream.Chiếc máy này làm kem.
- The machine is not working.Chiếc máy không chạy.
Cụm từ đi kèm
- a washing machine · máy giặt
- use a machine · dùng máy
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/tekˈnɑːlədʒi/ noun công nghệ
C,U
the use of science to make machines and tools for everyday life
công nghệ
Ví dụ
- I like new technology.Tôi thích công nghệ mới.
- Technology helps us in many ways.Công nghệ giúp chúng ta theo nhiều cách.
Cụm từ đi kèm
- new technology · công nghệ mới
- modern technology · công nghệ hiện đại
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Trọng âm rơi vào âm thứ hai: tech-NO-lo-gy.