Từ vựng A1 — Cảm xúc và tính cách
Cảm xúc, tâm trạng, thái độ, động từ chỉ sự yêu ghét và cảm nhận, và các nét tính cách.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
/əˈfreɪd/ adj sợ, e sợ
feeling fear because something may hurt you
sợ, e sợ
Ví dụ
- I am afraid of dogs.Tôi sợ chó.
- Don't be afraid. I am here.Đừng sợ. Có tôi ở đây.
Cụm từ đi kèm
- afraid of the dark · sợ bóng tối
- feel afraid · cảm thấy sợ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
scared, frightenedTừ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'afraid of + danh từ/V-ing'. Chỉ đứng sau động từ, không nói 'an afraid boy'.
-
/ˈæŋɡri/ adj tức giận
feeling that you want to shout at someone
tức giận
Ví dụ
- My mother is angry with me.Mẹ đang giận tôi.
- Don't be angry.Đừng giận nữa.
Cụm từ đi kèm
- angry with someone · giận ai đó
- get angry · nổi giận
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
madTừ trái nghĩa
Họ từ
Nói 'angry with' người, 'angry about' việc. Không nói 'angry on'.
-
/ˈbɔːrɪŋ/ adj chán, tẻ nhạt
not interesting
chán, tẻ nhạt
Ví dụ
- The film is boring.Bộ phim này chán quá.
- I think this game is boring.Tôi nghĩ trò chơi này tẻ nhạt.
Cụm từ đi kèm
- a boring day · một ngày buồn tẻ
- a boring job · một công việc nhàm chán
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
interestingHọ từ
'Boring' tả vật gây chán; 'bored' tả người cảm thấy chán: 'I am bored'.
-
/ker/ noun sự chăm sóc, sự cẩn thận
U
the act of looking after someone or something so they stay well
sự chăm sóc, sự cẩn thận
Ví dụ
- The baby needs a lot of care.Em bé cần được chăm sóc rất nhiều.
- Take care on the road.Hãy cẩn thận trên đường.
Cụm từ đi kèm
- take care · cẩn thận, giữ gìn sức khỏe
- take care of · chăm sóc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được. Nói 'take care of' (chăm sóc), không nói 'take care to'.
-
/ˈkerfl/ adj cẩn thận
thinking about what you do so that nothing bad happens
cẩn thận
Ví dụ
- Be careful with the hot water.Hãy cẩn thận với nước nóng.
- She is a careful driver.Cô ấy là một tài xế cẩn thận.
Cụm từ đi kèm
- be careful · hãy cẩn thận
- a careful driver · một tài xế cẩn thận
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
carelessHọ từ
-
/ˈklevər/ adj thông minh, khéo léo
able to learn and understand things quickly
thông minh, khéo léo
Ví dụ
- She is a clever girl.Cô bé ấy rất thông minh.
- That was a clever idea.Đó là một ý tưởng thông minh.
Cụm từ đi kèm
- a clever student · một học sinh thông minh
- a clever idea · một ý tưởng thông minh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
smart, brightTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/kraɪ/ noun tiếng khóc, tiếng kêu
C
a loud sound that someone makes when they are sad, hurt or afraid
tiếng khóc, tiếng kêu
Ví dụ
- I heard a cry from the baby's room.Tôi nghe thấy tiếng khóc từ phòng em bé.
- She gave a cry of joy.Cô ấy bật lên một tiếng reo vui.
Cụm từ đi kèm
- a loud cry · tiếng kêu lớn
- a cry for help · tiếng kêu cứu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪr/ adj thân mến, kính gửi
used before a name at the start of a letter
thân mến, kính gửi
Ví dụ
- Dear Anna, thank you for the card.Anna thân mến, cảm ơn bạn vì tấm thiệp.
- She is a dear friend.Cô ấy là một người bạn thân thiết.
Cụm từ đi kèm
- Dear Sir · Thưa ông
- a dear friend · một người bạn thân thiết
Dạng từ
- comparative dearer
- superlative dearest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng mở đầu thư: Dear + tên. Không dùng 'dear' để gọi người khác trong nói chuyện trang trọng.
-
/ɪnˈdʒɔɪ/ verb thích, tận hưởng
T
to get pleasure from something
thích, tận hưởng
Ví dụ
- I enjoy music.Tôi thích âm nhạc.
- Enjoy your dinner!Chúc bạn ăn ngon miệng!
Cụm từ đi kèm
- enjoy a meal · thưởng thức bữa ăn
- enjoy yourself · vui vẻ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Sau enjoy dùng V-ing: enjoy swimming, không nói 'enjoy to swim'.
-
/ɪkˈsaɪtɪd/ adj phấn khích, hào hứng
feeling very happy and full of energy about something
phấn khích, hào hứng
Ví dụ
- The children are excited about the trip.Bọn trẻ rất háo hức về chuyến đi.
- I am so excited!Tôi hào hứng quá!
Cụm từ đi kèm
- get excited · trở nên phấn khích
- excited about · hào hứng về
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'excited' chỉ cảm xúc của người; 'exciting' chỉ điều gây ra cảm xúc đó.
-
/ɪkˈsaɪtɪŋ/ adj thú vị, hấp dẫn, gây phấn khích
making you feel very happy and interested
thú vị, hấp dẫn, gây phấn khích
Ví dụ
- This is an exciting game.Đây là một trận đấu hấp dẫn.
- My new job is very exciting.Công việc mới của tôi rất thú vị.
Cụm từ đi kèm
- an exciting day · một ngày đầy hứng khởi
- exciting news · tin thú vị
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
boringHọ từ
Nói 'The film is exciting' (phim hấp dẫn); 'I am excited' (tôi hào hứng).
-
/ˈfeɪvərɪt/ adj yêu thích nhất
liked more than all others of the same kind
yêu thích nhất
Ví dụ
- Blue is my favorite color.Màu xanh dương là màu tôi thích nhất.
- What is your favorite food?Món ăn yêu thích của bạn là gì?
Cụm từ đi kèm
- favorite color · màu yêu thích
- favorite song · bài hát yêu thích
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: favourite.
-
/ˈfeɪvərɪt/ noun người/vật được yêu thích nhất
C
a person or thing that you like more than all others
người/vật được yêu thích nhất
Ví dụ
- This song is my favorite.Bài hát này là bài tôi thích nhất.
- Of all the books, this is my favorite.Trong tất cả các cuốn sách, đây là cuốn tôi thích nhất.
Cụm từ đi kèm
- a family favorite · món cả nhà yêu thích
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: favourite.
-
/fiːl/ verb cảm thấy
T,I
to have a feeling in your body or mind
cảm thấy
Ví dụ
- I feel happy today.Hôm nay tôi cảm thấy vui.
- Do you feel cold?Bạn có thấy lạnh không?
Cụm từ đi kèm
- feel good · cảm thấy khỏe
- feel tired · cảm thấy mệt
Dạng từ
- pp felt
- past felt
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ bất quy tắc: feel, felt, felt.
-
/ˈfiːlɪŋ/ noun cảm giác, cảm xúc
C
something you feel in your mind, like being happy or sad
cảm giác, cảm xúc
Ví dụ
- I have a good feeling about this.Tôi có cảm giác tốt về chuyện này.
- She hid her feelings.Cô ấy giấu cảm xúc của mình.
Cụm từ đi kèm
- a good feeling · cảm giác tốt
- hurt someone's feelings · làm ai đó tổn thương
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/fʌn/ adj vui, thú vị
enjoyable and making you happy
vui, thú vị
Ví dụ
- This is a fun game.Đây là một trò chơi vui.
- It was a fun day.Đó là một ngày vui vẻ.
Cụm từ đi kèm
- a fun game · một trò chơi vui
- a fun place · một nơi thú vị
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/fʌn/ noun niềm vui, sự vui vẻ
U
a good time when you enjoy yourself
niềm vui, sự vui vẻ
Ví dụ
- We had a lot of fun at the party.Chúng tôi đã rất vui ở bữa tiệc.
- Swimming is fun.Bơi lội rất vui.
Cụm từ đi kèm
- have fun · vui chơi
- for fun · để cho vui
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: nói 'have fun', không nói 'have a fun'.
-
/ˈfʌni/ adj buồn cười, hài hước
making you laugh
buồn cười, hài hước
Ví dụ
- He tells funny stories.Anh ấy kể những câu chuyện buồn cười.
- The film was very funny.Bộ phim rất hài hước.
Cụm từ đi kèm
- a funny story · câu chuyện buồn cười
- a funny man · người hài hước
Dạng từ
- comparative funnier
- superlative funniest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɡlæd/ adj vui, mừng
happy about something
vui, mừng
Ví dụ
- I am glad to see you.Tôi rất vui được gặp bạn.
- She is glad about the news.Cô ấy mừng về tin này.
Cụm từ đi kèm
- glad to see you · vui được gặp bạn
- so glad · rất vui
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
happy, pleasedTừ trái nghĩa
Họ từ
'glad' chỉ đứng sau động từ (be glad), không đứng trước danh từ: không nói 'a glad man'.
-
/ˈhæpi/ adj vui, hạnh phúc
feeling good because something nice has happened
vui, hạnh phúc
Ví dụ
- I am happy today.Hôm nay tôi rất vui.
- She is happy with her new bike.Cô ấy rất vui với chiếc xe đạp mới.
Cụm từ đi kèm
- feel happy · cảm thấy vui
- happy birthday · chúc mừng sinh nhật
Dạng từ
- comparative happier
- superlative happiest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
sadHọ từ
-
/hoʊp/ noun hy vọng, niềm hy vọng
C,U
a feeling that good things will happen
hy vọng, niềm hy vọng
Ví dụ
- I have hope for the future.Tôi có hy vọng về tương lai.
- There is no hope of rain today.Hôm nay không có hy vọng trời mưa.
Cụm từ đi kèm
- lose hope · mất hy vọng
- a big hope · một niềm hy vọng lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɪntrəstɪd/ adj quan tâm, hứng thú
wanting to know or learn more about something
quan tâm, hứng thú
Ví dụ
- I am interested in music.Tôi hứng thú với âm nhạc.
- She is not interested in sport.Cô ấy không quan tâm đến thể thao.
Cụm từ đi kèm
- interested in · quan tâm đến
- very interested · rất hứng thú
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng giới từ 'in': interested in. Đừng nhầm với 'interesting' (thú vị).
-
/læf/ verb cười, cười thành tiếng
I
to make a happy sound with your voice when something is funny
cười, cười thành tiếng
Ví dụ
- The children laugh at the film.Bọn trẻ cười khi xem phim.
- He makes me laugh.Anh ấy làm tôi bật cười.
Cụm từ đi kèm
- laugh at · cười về
- make someone laugh · làm ai đó cười
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm /læf/, chữ 'gh' đọc là /f/.
-
/ˈleɪzi/ adj lười, lười biếng
not wanting to work or do anything
lười, lười biếng
Ví dụ
- I am lazy on Sunday.Tôi lười vào ngày Chủ nhật.
- The lazy dog sleeps all day.Con chó lười ngủ cả ngày.
Cụm từ đi kèm
- a lazy day · một ngày lười biếng
- feel lazy · cảm thấy lười
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
hard-workingHọ từ
-
/laɪk/ verb thích
T
to think that someone or something is nice or good
thích
Ví dụ
- I like your new bag.Tôi thích chiếc túi mới của bạn.
- He likes to play football.Cậu ấy thích chơi bóng đá.
Cụm từ đi kèm
- like music · thích âm nhạc
- would like · muốn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
dislike, hateHọ từ
-
/ˈloʊnli/ adj cô đơn, cô độc
sad because you have no friends or people near you
cô đơn, cô độc
Ví dụ
- She feels lonely in the big city.Cô ấy thấy cô đơn ở thành phố lớn.
- The old man is lonely.Ông cụ rất cô đơn.
Cụm từ đi kèm
- feel lonely · cảm thấy cô đơn
- a lonely life · một cuộc sống cô đơn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/lʌv/ noun tình yêu, tình thương
U
a strong feeling of liking someone very much
tình yêu, tình thương
Ví dụ
- She has a lot of love for her family.Cô ấy rất yêu thương gia đình.
- Love is important in life.Tình yêu rất quan trọng trong cuộc sống.
Cụm từ đi kèm
- love for · tình yêu dành cho
- fall in love · phải lòng, yêu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/lʌv/ verb yêu, rất thích
T
to like someone or something very much
yêu, rất thích
Ví dụ
- I love my family.Tôi yêu gia đình tôi.
- She loves to dance.Cô ấy rất thích nhảy.
Cụm từ đi kèm
- love music · yêu âm nhạc
- love to read · rất thích đọc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
hateHọ từ
-
/ˈlʌki/ adj may mắn
having good things happen to you by chance
may mắn
Ví dụ
- You are lucky to have a good friend.Bạn thật may mắn khi có một người bạn tốt.
- She is lucky today.Hôm nay cô ấy gặp may.
Cụm từ đi kèm
- a lucky day · một ngày may mắn
- feel lucky · cảm thấy may mắn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
unluckyHọ từ
-
/ˈmeri/ adj vui vẻ, vui tươi
happy and full of fun
vui vẻ, vui tươi
Ví dụ
- Merry Christmas to you!Chúc bạn Giáng sinh vui vẻ!
- The children are merry today.Hôm nay bọn trẻ rất vui vẻ.
Cụm từ đi kèm
- Merry Christmas · Giáng sinh vui vẻ
- a merry song · một bài hát vui tươi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Hay gặp nhất trong lời chúc 'Merry Christmas'.
-
/mɪs/ verb nhớ, lỡ, bỏ lỡ
T
to feel sad because someone is not with you, or to not catch something
nhớ, lỡ, bỏ lỡ
Ví dụ
- I miss my family.Tôi nhớ gia đình.
- He misses the bus every day.Ngày nào cậu ấy cũng lỡ xe buýt.
Cụm từ đi kèm
- miss the bus · lỡ xe buýt
- miss you · nhớ bạn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpleʒər/ noun niềm vui, sự hân hạnh
U
a feeling of being happy and pleased
niềm vui, sự hân hạnh
Ví dụ
- It is a pleasure to meet you.Rất hân hạnh được gặp bạn.
- She reads for pleasure.Cô ấy đọc sách để giải trí.
Cụm từ đi kèm
- with pleasure · rất sẵn lòng
- my pleasure · không có gì, rất vui được giúp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm /ˈpleʒər/: âm 'ea' đọc /e/, âm 's' đọc /ʒ/.
-
/ruːd/ adj thô lỗ, bất lịch sự
not polite to other people
thô lỗ, bất lịch sự
Ví dụ
- It is rude to shout.La hét là bất lịch sự.
- He was rude to the teacher.Cậu ấy đã thô lỗ với thầy giáo.
Cụm từ đi kèm
- a rude man · một người đàn ông thô lỗ
- rude to someone · thô lỗ với ai
Dạng từ
- comparative ruder
- superlative rudest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
politeHọ từ
Giới từ đúng là 'rude to someone'.
-
/sæd/ adj buồn
unhappy, often because something bad happened
buồn
Ví dụ
- I am sad today.Hôm nay tôi buồn.
- The film makes me sad.Bộ phim làm tôi buồn.
Cụm từ đi kèm
- feel sad · cảm thấy buồn
- a sad story · một câu chuyện buồn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
happyHọ từ
-
/ʃaɪ/ adj nhút nhát, ngại
not happy to talk to people you do not know
nhút nhát, ngại
Ví dụ
- My sister is very shy.Chị tôi rất nhút nhát.
- Do not be shy, say hello.Đừng ngại, hãy chào đi.
Cụm từ đi kèm
- a shy girl · một cô gái nhút nhát
- feel shy · cảm thấy ngại
Dạng từ
- comparative shyer
- superlative shyest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/smɑːrt/ adj thông minh
able to learn and understand things quickly
thông minh
Ví dụ
- She is a smart girl.Cô ấy là một cô gái thông minh.
- That was a smart idea.Đó là một ý tưởng thông minh.
Cụm từ đi kèm
- a smart student · một học sinh thông minh
- a smart idea · một ý tưởng thông minh
Dạng từ
- comparative smarter
- superlative smartest
Từ đồng nghĩa
cleverTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsɑːri/ adj xin lỗi, tiếc
feeling sad about something you did or something bad that happened
xin lỗi, tiếc
Ví dụ
- I am sorry I am late.Tôi xin lỗi vì đến muộn.
- We are sorry about your cat.Chúng tôi rất tiếc về con mèo của bạn.
Cụm từ đi kèm
- feel sorry · cảm thấy tiếc
- sorry about that · xin lỗi về chuyện đó
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'sorry for/about something' và 'sorry to hear that' (tiếc khi nghe tin).
-
/strɪkt/ adj nghiêm khắc
making people follow rules and not letting them do what they want
nghiêm khắc
Ví dụ
- Our teacher is very strict.Giáo viên của chúng tôi rất nghiêm khắc.
- My father is strict about homework.Bố tôi rất nghiêm khắc về bài tập về nhà.
Cụm từ đi kèm
- a strict teacher · một giáo viên nghiêm khắc
- strict rules · quy tắc nghiêm ngặt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
easy-goingHọ từ
-
/sərˈpraɪz/ noun điều bất ngờ, sự ngạc nhiên
C,U
something that you did not know about before it happened
điều bất ngờ, sự ngạc nhiên
Ví dụ
- The party was a big surprise.Bữa tiệc là một điều bất ngờ lớn.
- She looked at me with surprise.Cô ấy nhìn tôi đầy ngạc nhiên.
Cụm từ đi kèm
- a nice surprise · một điều bất ngờ thú vị
- a surprise party · bữa tiệc bất ngờ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/wɑːnt/ verb muốn
T
to hope to have or do something
muốn
Ví dụ
- I want a new bag.Tôi muốn một chiếc túi mới.
- She wants to go home.Cô ấy muốn về nhà.
Cụm từ đi kèm
- want to go · muốn đi
- want some tea · muốn một chút trà
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Sau want dùng 'to + động từ': want to go, không nói 'want go'.
-
/ˈwɜːri/ noun sự lo lắng, nỗi lo
C,U
a feeling of being afraid that something bad may happen
sự lo lắng, nỗi lo
Ví dụ
- Money is a big worry for them.Tiền bạc là nỗi lo lớn của họ.
- She has no worries today.Hôm nay cô ấy không có điều gì lo lắng.
Cụm từ đi kèm
- a big worry · nỗi lo lớn
- no worries · đừng lo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ