Từ vựng A1 — Pháp luật và tội phạm
Luật lệ, tội phạm, cảnh sát, tòa án, hình phạt, quyền lợi, an toàn và tình huống khẩn cấp.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
/kɑːp/ noun cảnh sát (thân mật)
C
a police officer
cảnh sát (thân mật)
Ví dụ
- A cop stopped the car.Một cảnh sát đã dừng chiếc xe lại.
- The cop helped the lost boy.Anh cảnh sát đã giúp cậu bé bị lạc.
Cụm từ đi kèm
- a traffic cop · cảnh sát giao thông
- call a cop · gọi cảnh sát
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Từ thân mật; dùng 'police officer' trong ngữ cảnh lịch sự.
-
/ˈfaɪər/ noun lửa, đám cháy
C,U
the hot light and flames that burn things
lửa, đám cháy
Ví dụ
- There is a fire in the house.Có đám cháy trong nhà.
- We sat by the fire.Chúng tôi ngồi bên đống lửa.
Cụm từ đi kèm
- on fire · đang cháy
- make a fire · nhóm lửa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kɪl/ verb giết
T
to make a person or an animal die
giết
Ví dụ
- The cold can kill small plants.Giá lạnh có thể làm chết cây nhỏ.
- A bad man killed the king.Một kẻ xấu đã giết nhà vua.
Cụm từ đi kèm
- kill a person · giết một người
- kill time · giết thời gian
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/spaɪ/ noun gián điệp
C
a person who secretly gets information about another country
gián điệp
Ví dụ
- The film is about a spy.Bộ phim nói về một điệp viên.
- The spy has a secret.Điệp viên có một bí mật.
Cụm từ đi kèm
- a secret spy · một điệp viên bí mật
- a spy film · phim điệp viên
Dạng từ
- plural spies
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ