Từ vựng A1 — Nhà cửa và đồ gia dụng
Nhà ở, căn hộ, phòng, đồ nội thất, đồ dùng, dụng cụ và thiết bị gia đình, và việc nhà.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
/ˈeɪprən/ noun tạp dề
C
a cloth you wear over your clothes when you cook
tạp dề
Ví dụ
- My mother wears an apron in the kitchen.Mẹ tôi mặc tạp dề trong bếp.
- He put on a white apron.Anh ấy mặc một chiếc tạp dề trắng.
Cụm từ đi kèm
- wear an apron · đeo tạp dề
- a kitchen apron · tạp dề nhà bếp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/bæθ/ noun việc tắm, bồn tắm
C
the act of washing your body in a large container of water
việc tắm, bồn tắm
Ví dụ
- I take a bath every night.Tối nào tôi cũng tắm.
- The baby is in the bath.Em bé đang ở trong bồn tắm.
Cụm từ đi kèm
- take a bath · tắm (trong bồn)
- run a bath · xả nước vào bồn tắm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbæθruːm/ noun phòng tắm
C
a room with a bath or shower and often a toilet
phòng tắm
Ví dụ
- The bathroom is next to my bedroom.Phòng tắm ở cạnh phòng ngủ của tôi.
- Where is the bathroom?Phòng tắm ở đâu vậy?
Cụm từ đi kèm
- a bathroom door · cửa phòng tắm
- use the bathroom · đi vệ sinh, dùng phòng tắm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/bed/ noun cái giường
C
a piece of furniture that you sleep on
cái giường
Ví dụ
- The cat is on my bed.Con mèo đang nằm trên giường của tôi.
- I go to bed at ten.Tôi đi ngủ lúc mười giờ.
Cụm từ đi kèm
- go to bed · đi ngủ
- make the bed · dọn giường
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Nói 'go to bed' (đi ngủ), không dùng 'the' hay 'a' trong cụm này.
-
/ˈbedruːm/ noun phòng ngủ
C
a room where you sleep
phòng ngủ
Ví dụ
- My bedroom is small.Phòng ngủ của tôi nhỏ.
- She reads a book in her bedroom.Cô ấy đọc sách trong phòng ngủ.
Cụm từ đi kèm
- a bedroom door · cửa phòng ngủ
- a two-bedroom house · ngôi nhà có hai phòng ngủ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/bel/ noun cái chuông
C
a metal object that makes a ringing sound
cái chuông
Ví dụ
- The bell rings at eight.Chuông reo lúc tám giờ.
- Ring the bell, please.Làm ơn bấm chuông.
Cụm từ đi kèm
- ring a bell · rung chuông
- a door bell · chuông cửa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/boʊl/ noun cái bát, cái tô
C
a round, deep dish for food
cái bát, cái tô
Ví dụ
- I eat a bowl of rice.Tôi ăn một bát cơm.
- Put the fruit in the bowl.Hãy cho hoa quả vào bát.
Cụm từ đi kèm
- a bowl of rice · một bát cơm
- a soup bowl · bát đựng canh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/bɑːks/ noun cái hộp
C
a container with straight sides, often with a lid
cái hộp
Ví dụ
- There is a toy in the box.Có một món đồ chơi trong hộp.
- He carries a big box.Anh ấy mang một chiếc hộp to.
Cụm từ đi kèm
- a box of chocolates · một hộp sô cô la
- a cardboard box · hộp các tông
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/brʌʃ/ noun bàn chải, cọ
C
a tool with many thin hairs on a handle
bàn chải, cọ
Ví dụ
- I use a brush for my hair.Tôi dùng lược chải tóc.
- Where is my tooth brush?Bàn chải đánh răng của tôi đâu?
Cụm từ đi kèm
- a tooth brush · bàn chải đánh răng
- a hair brush · lược chải tóc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbʌkɪt/ noun cái xô
C
an open container with a handle for carrying water
cái xô
Ví dụ
- He fills the bucket with water.Anh ấy đổ đầy nước vào xô.
- The children play with a bucket on the beach.Bọn trẻ chơi với cái xô trên bãi biển.
Cụm từ đi kèm
- a bucket of water · một xô nước
- fill a bucket · đổ đầy xô
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/keɪs/ noun hộp, vỏ, ốp
C
a box or bag used to hold or protect something
hộp, vỏ, ốp
Ví dụ
- Put your glasses in the case.Hãy cho kính của bạn vào hộp.
- I bought a new phone case.Tôi đã mua một chiếc ốp điện thoại mới.
Cụm từ đi kèm
- a pencil case · hộp bút
- a phone case · ốp điện thoại
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'case' còn có nghĩa 'trường hợp': in this case (trong trường hợp này).
-
/ˌsiː ˈdiː ˌpleɪər/ noun máy phát đĩa CD
C
a machine that plays music from round discs
máy phát đĩa CD
Ví dụ
- We have a CD player in the kitchen.Chúng tôi có một máy phát đĩa CD trong bếp.
- My CD player is old.Máy phát đĩa CD của tôi đã cũ.
Cụm từ đi kèm
- a portable CD player · máy phát đĩa CD xách tay
- turn on the CD player · bật máy phát đĩa CD
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/tʃer/ noun cái ghế
C
a seat for one person, with a back and usually four legs
cái ghế
Ví dụ
- Sit on this chair.Hãy ngồi lên chiếc ghế này.
- There are four chairs in the kitchen.Có bốn chiếc ghế trong bếp.
Cụm từ đi kèm
- sit on a chair · ngồi trên ghế
- a wooden chair · chiếc ghế gỗ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kliːn/ verb lau dọn, làm sạch
T
to make something free from dirt
lau dọn, làm sạch
Ví dụ
- I clean my room on Saturday.Tôi dọn phòng vào thứ Bảy.
- Please clean the table.Làm ơn lau bàn giúp.
Cụm từ đi kèm
- clean the house · dọn nhà
- clean the window · lau cửa sổ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/klɑːk/ noun đồng hồ (treo tường, để bàn)
C
a thing on a wall or table that shows the time
đồng hồ (treo tường, để bàn)
Ví dụ
- The clock on the wall is wrong.Chiếc đồng hồ trên tường bị sai giờ.
- Look at the clock.Hãy nhìn đồng hồ.
Cụm từ đi kèm
- a wall clock · đồng hồ treo tường
- an alarm clock · đồng hồ báo thức
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Clock là đồng hồ treo/để bàn; watch là đồng hồ đeo tay.
-
/klɔːθ/ noun miếng vải, khăn lau
C,U
a piece of soft material used for cleaning or covering things
miếng vải, khăn lau
Ví dụ
- Use a wet cloth to clean the table.Hãy dùng khăn ướt để lau bàn.
- She put a cloth on the table.Cô ấy trải một tấm vải lên bàn.
Cụm từ đi kèm
- a wet cloth · khăn ướt
- a piece of cloth · một mảnh vải
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Cloth /klɔːθ/ (vải) khác với clothes /kloʊðz/ (quần áo).
-
/ˈkɔːrnər/ noun góc (phòng, đường)
C
the place where two walls or two streets meet
góc (phòng, đường)
Ví dụ
- The chair is in the corner of the room.Chiếc ghế ở góc phòng.
- Turn left at the corner.Rẽ trái ở góc đường.
Cụm từ đi kèm
- the corner of the room · góc phòng
- on the corner · ở góc phố
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kaʊtʃ/ noun ghế sofa
C
a long soft seat for two or three people
ghế sofa
Ví dụ
- The cat is asleep on the couch.Con mèo đang ngủ trên ghế sofa.
- We watch TV on the couch.Chúng tôi xem TV trên ghế sofa.
Cụm từ đi kèm
- sit on the couch · ngồi trên ghế sofa
- a big couch · một chiếc ghế sofa lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
sofaTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkʌvər/ noun bìa, vỏ bọc, nắp
C
a thing that goes on top of something to keep it safe
bìa, vỏ bọc, nắp
Ví dụ
- The book has a red cover.Cuốn sách có bìa màu đỏ.
- Put a cover on the bed.Hãy đặt một tấm phủ lên giường.
Cụm từ đi kèm
- a book cover · bìa sách
- a bed cover · tấm phủ giường
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kʌp/ noun cốc, tách
C
a small round container with a handle, used for drinking
cốc, tách
Ví dụ
- I drink a cup of tea every day.Tôi uống một cốc trà mỗi ngày.
- The cup is on the table.Cái cốc ở trên bàn.
Cụm từ đi kèm
- a cup of tea · một cốc trà
- a coffee cup · cốc cà phê
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdaɪnɪŋ ruːm/ noun phòng ăn
C
a room in a house where people eat meals
phòng ăn
Ví dụ
- We eat dinner in the dining room.Chúng tôi ăn tối trong phòng ăn.
- The dining room has a big table.Phòng ăn có một chiếc bàn lớn.
Cụm từ đi kèm
- in the dining room · trong phòng ăn
- a dining room table · bàn ăn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɔːr/ noun cánh cửa, cửa ra vào
C
a part of a room or house that you open to go in or out
cánh cửa, cửa ra vào
Ví dụ
- Please open the door.Làm ơn mở cửa ra.
- Someone is at the door.Có ai đó ở ngoài cửa.
Cụm từ đi kèm
- open the door · mở cửa
- the front door · cửa trước
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/fæn/ noun cái quạt
C
a machine that moves the air to make a room cool
cái quạt
Ví dụ
- Turn on the fan, please.Làm ơn bật quạt lên.
- There is a fan in my room.Trong phòng tôi có một cái quạt.
Cụm từ đi kèm
- turn on the fan · bật quạt
- an electric fan · quạt điện
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'fan' còn nghĩa là người hâm mộ: 'a football fan'.
-
/flæt/ noun căn hộ
C
a set of rooms for living in, on one floor of a building
căn hộ
Ví dụ
- We live in a small flat.Chúng tôi sống trong một căn hộ nhỏ.
- Her flat is on the third floor.Căn hộ của cô ấy ở tầng ba.
Cụm từ đi kèm
- rent a flat · thuê căn hộ
- a small flat · căn hộ nhỏ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
apartmentTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/flɔːr/ noun sàn nhà, tầng
C
the flat surface you walk on inside a room
sàn nhà, tầng
Ví dụ
- The cat is on the floor.Con mèo đang ở trên sàn nhà.
- My room is on the second floor.Phòng tôi ở tầng hai.
Cụm từ đi kèm
- on the floor · trên sàn nhà
- the first floor · tầng một
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɡɑːrbɪdʒ/ noun rác
U
things you throw away, like old food and paper
rác
Ví dụ
- Take out the garbage, please.Làm ơn mang rác ra ngoài.
- The garbage is in the bin.Rác ở trong thùng.
Cụm từ đi kèm
- take out the garbage · đổ rác
- a garbage bag · túi rác
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
rubbish, trashTừ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: nói 'some garbage', không nói 'a garbage'.
-
/ˈɡɑːrdn/ noun vườn
C
a piece of land near a house with grass, flowers or vegetables
vườn
Ví dụ
- The children play in the garden.Bọn trẻ chơi trong vườn.
- We have a small garden behind the house.Chúng tôi có một khu vườn nhỏ sau nhà.
Cụm từ đi kèm
- in the garden · trong vườn
- a back garden · vườn sau nhà
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɡlæs/ noun thủy tinh, cái cốc
C,U
a clear hard material, or a cup made from it for drinking
thủy tinh, cái cốc
Ví dụ
- I drink a glass of water every morning.Tôi uống một cốc nước mỗi sáng.
- The window is made of glass.Cửa sổ làm bằng kính.
Cụm từ đi kèm
- a glass of water · một cốc nước
- a glass bottle · chai thủy tinh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/hoʊm/ noun nhà, tổ ấm
C,U
the place where you live
nhà, tổ ấm
Ví dụ
- I am at home today.Hôm nay tôi ở nhà.
- Her home is near the park.Nhà cô ấy ở gần công viên.
Cụm từ đi kèm
- at home · ở nhà
- a new home · một ngôi nhà mới
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Nói 'go home', không nói 'go to home'.
-
/haʊs/ noun ngôi nhà
C
a building where people live, usually for one family
ngôi nhà
Ví dụ
- They have a big house.Họ có một ngôi nhà lớn.
- Our house is near the school.Nhà chúng tôi ở gần trường.
Cụm từ đi kèm
- a big house · một ngôi nhà lớn
- at my house · ở nhà tôi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kiː/ noun chìa khóa, phím
C
a small metal thing that opens or closes a door
chìa khóa, phím
Ví dụ
- I cannot find my house key.Tôi không tìm thấy chìa khóa nhà.
- She puts the key in the door.Cô ấy cho chìa khóa vào cửa.
Cụm từ đi kèm
- a house key · chìa khóa nhà
- a car key · chìa khóa ô tô
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkɪtʃɪn/ noun nhà bếp
C
a room where you make food
nhà bếp
Ví dụ
- My mother is in the kitchen.Mẹ tôi đang ở trong bếp.
- We eat breakfast in the kitchen.Chúng tôi ăn sáng trong bếp.
Cụm từ đi kèm
- in the kitchen · trong bếp
- a kitchen table · bàn ăn trong bếp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/naɪf/ noun con dao
C
a tool with a sharp edge for cutting food
con dao
Ví dụ
- Use a knife to cut the bread.Hãy dùng dao để cắt bánh mì.
- The knife is on the table.Con dao ở trên bàn.
Cụm từ đi kèm
- a sharp knife · một con dao sắc
- knife and fork · dao và dĩa
Dạng từ
- plural knives
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chữ k đầu không đọc. Số nhiều bất quy tắc: knives.
-
/laɪt/ noun ánh sáng, đèn
C,U
what lets you see, from the sun or a lamp
ánh sáng, đèn
Ví dụ
- Turn on the light, please.Làm ơn bật đèn lên.
- The room has a lot of light.Căn phòng có nhiều ánh sáng.
Cụm từ đi kèm
- turn on the light · bật đèn
- a bright light · ánh sáng chói
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈlɪvɪŋ ruːm/ noun phòng khách
C
the room in a house where people sit and watch TV
phòng khách
Ví dụ
- We watch TV in the living room.Chúng tôi xem ti vi trong phòng khách.
- The living room is big and warm.Phòng khách rộng và ấm.
Cụm từ đi kèm
- in the living room · trong phòng khách
- a big living room · một phòng khách rộng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ruːm/ noun phòng, chỗ trống
C,U
a part of a house with walls, a floor and a ceiling
phòng, chỗ trống
Ví dụ
- My room is small.Phòng của tôi nhỏ.
- There is no room in the car.Trong xe không còn chỗ.
Cụm từ đi kèm
- a living room · phòng khách
- clean your room · dọn phòng của con
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/sɔː/ noun cái cưa
C
a tool with a sharp edge used to cut wood
cái cưa
Ví dụ
- My father has a saw in the garden.Bố tôi có một cái cưa trong vườn.
- Use a saw to cut the wood.Hãy dùng cưa để cắt gỗ.
Cụm từ đi kèm
- a saw blade · lưỡi cưa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'saw' còn là quá khứ của 'see'. Chú ý ngữ cảnh.
-
/siːt/ noun ghế, chỗ ngồi
C
a thing you sit on, or a place for one person to sit
ghế, chỗ ngồi
Ví dụ
- Is this seat free?Chỗ này còn trống không?
- I have a seat by the window.Tôi có một chỗ ngồi cạnh cửa sổ.
Cụm từ đi kèm
- take a seat · ngồi xuống
- a window seat · chỗ ngồi cạnh cửa sổ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ʃelf/ noun cái kệ, giá
C
a flat board on a wall where you put things
cái kệ, giá
Ví dụ
- The books are on the shelf.Những cuốn sách ở trên kệ.
- Put the cups on the top shelf.Đặt những cái cốc lên kệ trên cùng.
Cụm từ đi kèm
- a book shelf · kệ sách
- on the shelf · trên kệ
Dạng từ
- plural shelves
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều bất quy tắc: shelf - shelves.
-
/ˈʃaʊər/ noun vòi hoa sen, việc tắm
C
a way to wash your body under falling water
vòi hoa sen, việc tắm
Ví dụ
- I take a shower every morning.Sáng nào tôi cũng tắm.
- The shower is in the bathroom.Vòi hoa sen ở trong phòng tắm.
Cụm từ đi kèm
- take a shower · đi tắm
- have a shower · tắm vòi sen
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsoʊfə/ noun ghế sofa
C
a long soft seat for two or three people
ghế sofa
Ví dụ
- The cat sleeps on the sofa.Con mèo ngủ trên ghế sofa.
- We watch TV on the sofa.Chúng tôi xem TV trên ghế sofa.
Cụm từ đi kèm
- sit on the sofa · ngồi trên ghế sofa
- a big sofa · một chiếc sofa lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈteɪbl/ noun cái bàn
C
a piece of furniture with a flat top and legs
cái bàn
Ví dụ
- The books are on the table.Những cuốn sách ở trên bàn.
- We eat at a big table.Chúng tôi ăn ở một chiếc bàn lớn.
Cụm từ đi kèm
- on the table · trên bàn
- a kitchen table · bàn bếp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtɔɪlət/ noun nhà vệ sinh, bồn cầu
C
a room or seat where you go to get rid of body waste
nhà vệ sinh, bồn cầu
Ví dụ
- Where is the toilet, please?Làm ơn cho hỏi nhà vệ sinh ở đâu?
- The toilet is next to my room.Nhà vệ sinh ở cạnh phòng tôi.
Cụm từ đi kèm
- go to the toilet · đi vệ sinh
- a public toilet · nhà vệ sinh công cộng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
restroomTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/tuːl/ noun dụng cụ, công cụ
C
a thing that you hold in your hand to do a job
dụng cụ, công cụ
Ví dụ
- My father has many tools at home.Bố tôi có nhiều dụng cụ ở nhà.
- A knife is a useful tool.Con dao là một dụng cụ hữu ích.
Cụm từ đi kèm
- a useful tool · một công cụ hữu ích
- a garden tool · dụng cụ làm vườn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtaʊəl/ noun khăn tắm, khăn lau
C
a piece of soft cloth that you use to dry your body
khăn tắm, khăn lau
Ví dụ
- I need a clean towel.Tôi cần một chiếc khăn sạch.
- She dried her hands with a towel.Cô ấy lau khô tay bằng khăn.
Cụm từ đi kèm
- a bath towel · khăn tắm
- a clean towel · một chiếc khăn sạch
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/veɪs/ noun bình hoa, lọ hoa
C
a pot that you put flowers in
bình hoa, lọ hoa
Ví dụ
- There are red flowers in the vase.Có những bông hoa đỏ trong bình hoa.
- The vase is on the table.Bình hoa ở trên bàn.
Cụm từ đi kèm
- a vase of flowers · một bình hoa
- a glass vase · bình hoa thủy tinh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/wɔːl/ noun bức tường
C
one of the sides of a room or building
bức tường
Ví dụ
- There is a picture on the wall.Có một bức tranh trên tường.
- The wall of my room is white.Bức tường phòng tôi màu trắng.
Cụm từ đi kèm
- on the wall · trên tường
- a white wall · bức tường trắng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/wɑːʃ/ noun sự rửa, sự giặt
C
an act of cleaning something with water and soap
sự rửa, sự giặt
Ví dụ
- The car needs a wash.Chiếc ô tô cần được rửa.
- I gave the dog a wash.Tôi đã tắm cho con chó.
Cụm từ đi kèm
- have a wash · rửa ráy
- a quick wash · rửa nhanh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/wɑːʃ/ verb rửa, giặt, tắm
T,I
to clean something or someone with water and soap
rửa, giặt, tắm
Ví dụ
- I wash my hands before lunch.Tôi rửa tay trước bữa trưa.
- She washes the dishes every night.Cô ấy rửa bát mỗi tối.
Cụm từ đi kèm
- wash your hands · rửa tay
- wash the dishes · rửa bát
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈwɪndoʊ/ noun cửa sổ
C
an opening in a wall with glass in it that lets in light
cửa sổ
Ví dụ
- Please open the window.Làm ơn mở cửa sổ ra.
- I can see a bird at the window.Tôi thấy một con chim ở cửa sổ.
Cụm từ đi kèm
- open the window · mở cửa sổ
- a window seat · ghế cạnh cửa sổ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/jɑːrd/ noun sân, sân vườn
C
a small area of ground next to a house, often with a wall
sân, sân vườn
Ví dụ
- The children play in the yard.Bọn trẻ chơi ở ngoài sân.
- We have a small yard behind the house.Chúng tôi có một cái sân nhỏ sau nhà.
Cụm từ đi kèm
- a back yard · sân sau
- a school yard · sân trường
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Anh-Mỹ: 'yard' là vườn quanh nhà; Anh-Anh: 'yard' là sân lát, 'garden' là vườn.