Ngôn Ngữ

Từ vựng A1 — Thành phố và mua sắm

Các địa điểm và công trình trong thị trấn, thành phố, đường phố, cửa hàng và việc mua sắm.

  • /bɑːr/ noun
  • /blɑːk/ noun
  • /ˈbʊkstɔːr/ noun
  • /brɪdʒ/ noun
  • /ˈbɪldɪŋ/ noun
  • /baɪ/ verb
  • /tʃɜːrtʃ/ noun
  • /ˈsɪti/ noun
  • /hɔːl/ noun
  • /pɑːrk/ noun
  • /seɪl/ noun
  • /ʃɑːp/ noun
  • /ˈʃɑːpɪŋ/ noun
  • /saɪn/ noun
  • /stænd/ noun
  • /stɔːr/ noun
  • /striːt/ noun
  • /ˈsuːpərmɑːrkɪt/ noun
  • /ˈtaʊər/ noun
  • /taʊn/ noun