Từ vựng A1 — Thành phố và mua sắm
Các địa điểm và công trình trong thị trấn, thành phố, đường phố, cửa hàng và việc mua sắm.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
/bɑːr/ noun quán bar, quầy bar
C
a place where people buy and drink drinks
quán bar, quầy bar
Ví dụ
- We meet at a bar after work.Chúng tôi gặp nhau ở quán bar sau giờ làm.
- There is a small bar near my house.Gần nhà tôi có một quán bar nhỏ.
Cụm từ đi kèm
- a coffee bar · quán cà phê
- meet in a bar · gặp nhau ở quán bar
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/blɑːk/ noun dãy nhà, khối nhà
C
a group of buildings with streets on all four sides
dãy nhà, khối nhà
Ví dụ
- My school is two blocks from here.Trường tôi cách đây hai dãy nhà.
- Walk along the block to the bank.Hãy đi dọc dãy nhà đến ngân hàng.
Cụm từ đi kèm
- a block away · cách một dãy nhà
- walk around the block · đi bộ vòng quanh dãy nhà
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbʊkstɔːr/ noun hiệu sách, nhà sách
C
a shop where you buy books
hiệu sách, nhà sách
Ví dụ
- I buy my books at the bookstore.Tôi mua sách ở hiệu sách.
- The bookstore is next to the bank.Hiệu sách ở cạnh ngân hàng.
Cụm từ đi kèm
- go to the bookstore · đến hiệu sách
- a big bookstore · một hiệu sách lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
bookshopTừ trái nghĩa
Họ từ
Anh Anh thường nói 'bookshop'.
-
/brɪdʒ/ noun cây cầu
C
a structure that takes you across a river or road
cây cầu
Ví dụ
- We walk over the bridge.Chúng tôi đi bộ qua cầu.
- The bridge is very long.Cây cầu rất dài.
Cụm từ đi kèm
- cross a bridge · đi qua cầu
- a long bridge · một cây cầu dài
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbɪldɪŋ/ noun tòa nhà
C
a place with walls and a roof, like a house or a school
tòa nhà
Ví dụ
- That tall building is a hotel.Tòa nhà cao kia là một khách sạn.
- My school is a big building.Trường tôi là một tòa nhà lớn.
Cụm từ đi kèm
- a tall building · một tòa nhà cao
- an old building · một tòa nhà cũ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/baɪ/ verb mua
T
to get something by giving money for it
mua
Ví dụ
- I buy bread at the shop.Tôi mua bánh mì ở cửa hàng.
- She bought a new bag.Cô ấy đã mua một chiếc túi mới.
Cụm từ đi kèm
- buy a ticket · mua vé
- buy a present · mua quà
Dạng từ
- pp bought
- past bought
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
sellHọ từ
Động từ bất quy tắc: buy - bought - bought.
-
/tʃɜːrtʃ/ noun nhà thờ
C
a building where Christian people go to pray
nhà thờ
Ví dụ
- The church is next to the school.Nhà thờ nằm cạnh trường học.
- They go to church on Sunday.Họ đi nhà thờ vào Chủ nhật.
Cụm từ đi kèm
- go to church · đi nhà thờ
- an old church · một nhà thờ cổ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsɪti/ noun thành phố
C
a large and important town where many people live
thành phố
Ví dụ
- I live in a big city.Tôi sống ở một thành phố lớn.
- This city has a lot of shops.Thành phố này có rất nhiều cửa hàng.
Cụm từ đi kèm
- a big city · một thành phố lớn
- the city center · trung tâm thành phố
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/hɔːl/ noun hội trường, đại sảnh
C
a big room for meetings or parties
hội trường, đại sảnh
Ví dụ
- The party is in the school hall.Bữa tiệc diễn ra trong hội trường của trường.
- Many people are in the hall.Có nhiều người ở trong hội trường.
Cụm từ đi kèm
- a school hall · hội trường trường học
- a town hall · tòa thị chính
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/pɑːrk/ noun công viên
C
a large green place in a town where people walk and play
công viên
Ví dụ
- We play in the park.Chúng tôi chơi trong công viên.
- The park is near my house.Công viên ở gần nhà tôi.
Cụm từ đi kèm
- go to the park · đi công viên
- a big park · một công viên lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/seɪl/ noun đợt giảm giá, việc bán
C,U
a time when a shop sells things at lower prices
đợt giảm giá, việc bán
Ví dụ
- The shop has a sale this week.Cửa hàng có đợt giảm giá tuần này.
- This bag is for sale.Chiếc túi này đang được bán.
Cụm từ đi kèm
- on sale · đang giảm giá
- for sale · để bán
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'on sale' là đang giảm giá; 'for sale' là đang rao bán.
-
/ʃɑːp/ noun cửa hàng
C
a place where you buy things
cửa hàng
Ví dụ
- The shop is open at nine.Cửa hàng mở cửa lúc chín giờ.
- I buy bread at the shop.Tôi mua bánh mì ở cửa hàng.
Cụm từ đi kèm
- a clothes shop · cửa hàng quần áo
- go to the shop · đi đến cửa hàng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈʃɑːpɪŋ/ noun việc mua sắm
U
the activity of going to shops to buy things
việc mua sắm
Ví dụ
- I go shopping on Saturday.Tôi đi mua sắm vào thứ Bảy.
- Mum does the shopping.Mẹ đi mua đồ.
Cụm từ đi kèm
- go shopping · đi mua sắm
- do the shopping · đi chợ, mua đồ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: không nói 'a shopping'.
-
/saɪn/ noun biển báo, dấu hiệu
C
a board or mark with words or a picture that tells you something
biển báo, dấu hiệu
Ví dụ
- Read the sign on the door.Hãy đọc biển báo trên cửa.
- The sign says stop.Biển báo ghi là dừng lại.
Cụm từ đi kèm
- a road sign · biển báo giao thông
- a stop sign · biển báo dừng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/stænd/ noun quầy, gian hàng
C
a small table or stall where people sell things
quầy, gian hàng
Ví dụ
- I buy fruit at the stand.Tôi mua trái cây ở quầy hàng.
- There is a food stand near the school.Có một quầy đồ ăn gần trường.
Cụm từ đi kèm
- a food stand · quầy đồ ăn
- a fruit stand · quầy trái cây
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/stɔːr/ noun cửa hàng
C
a place where you can buy things
cửa hàng
Ví dụ
- The store opens at nine.Cửa hàng mở cửa lúc chín giờ.
- I bought this bag at a big store.Tôi mua chiếc túi này ở một cửa hàng lớn.
Cụm từ đi kèm
- a clothes store · cửa hàng quần áo
- go to the store · đi đến cửa hàng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
shopTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/striːt/ noun đường phố, phố
C
a road in a town with houses or shops on one or both sides
đường phố, phố
Ví dụ
- Our house is on a quiet street.Nhà chúng tôi ở trên một con phố yên tĩnh.
- Children play in the street.Bọn trẻ chơi ngoài đường.
Cụm từ đi kèm
- cross the street · băng qua đường
- a busy street · một con phố đông đúc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Nói 'on a street' (không dùng 'in a street' khi chỉ địa chỉ).
-
/ˈsuːpərmɑːrkɪt/ noun siêu thị
C
a big shop where you buy food and things for the home
siêu thị
Ví dụ
- I buy milk at the supermarket.Tôi mua sữa ở siêu thị.
- The supermarket is open today.Hôm nay siêu thị mở cửa.
Cụm từ đi kèm
- go to the supermarket · đi siêu thị
- a big supermarket · một siêu thị lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtaʊər/ noun tháp
C
a tall narrow building, or a tall part of a building
tháp
Ví dụ
- We saw a tall tower in the city.Chúng tôi thấy một ngọn tháp cao trong thành phố.
- The tower is very old.Ngọn tháp này rất cũ.
Cụm từ đi kèm
- a tall tower · một ngọn tháp cao
- a clock tower · tháp đồng hồ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/taʊn/ noun thị trấn, thị xã
C
a place with many houses, shops and streets, smaller than a city
thị trấn, thị xã
Ví dụ
- My town is small and quiet.Thị trấn của tôi nhỏ và yên tĩnh.
- We go to town on Saturday.Thứ Bảy chúng tôi vào trung tâm thị trấn.
Cụm từ đi kèm
- a small town · một thị trấn nhỏ
- go into town · đi vào trung tâm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Nói 'go to town' / 'in town' thường không có 'the'.