Ngôn Ngữ

Từ vựng A1 — Quần áo và ngoại hình

Quần áo, giày dép, phụ kiện, vải vóc, thời trang, và từ miêu tả vẻ ngoài của một người.

  • /bæɡ/ noun
  • /ˈbʌtn/ noun
  • /kæp/ noun
  • /kloʊðz/ noun
  • /koʊt/ noun
  • /kjuːt/ adj
  • /dres/ noun
  • /fæt/ adj
  • /ˈɡlæsɪz/ noun
  • /her/ noun
  • /ˈherkʌt/ noun
  • /ˈhænsəm/ adj
  • /hæt/ noun
  • /ˈdʒækɪt/ noun
  • /dʒiːnz/ noun
  • /ˈdʒuːəlri/ noun
  • /pænts/ noun
  • /ˈpɑːkɪt/ noun
  • /ˈrɪbən/ noun
  • /ʃɜːrt/ noun
  • /ʃuː/ noun
  • /saɪz/ noun
  • /skɜːrt/ noun
  • /ˈtiː ʃɜːrt/ noun
  • /tɔːl/ adj
  • /taɪt/ adj
  • /ˈtraʊzərz/ noun
  • /ˈʌɡli/ adj
  • /ʌmˈbrelə/ noun
  • /wɑːtʃ/ noun
  • /wer/ verb