Từ vựng A1 — Quần áo và ngoại hình
Quần áo, giày dép, phụ kiện, vải vóc, thời trang, và từ miêu tả vẻ ngoài của một người.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
/bæɡ/ noun túi, cặp
C
a container made of paper, plastic or cloth for carrying things
túi, cặp
Ví dụ
- I put my books in my bag.Tôi cho sách vào cặp.
- She has a red bag.Cô ấy có một chiếc túi màu đỏ.
Cụm từ đi kèm
- a school bag · cặp đi học
- a bag of rice · một túi gạo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbʌtn/ noun cái cúc áo, cái nút
C
a small round thing on clothes that you push through a hole
cái cúc áo, cái nút
Ví dụ
- My shirt has a button missing.Áo sơ mi của tôi bị mất một chiếc cúc.
- Push the red button.Hãy bấm nút màu đỏ.
Cụm từ đi kèm
- push a button · bấm nút
- a shirt button · cúc áo sơ mi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kæp/ noun mũ lưỡi trai
C
a soft hat with a flat part at the front
mũ lưỡi trai
Ví dụ
- He wears a red cap.Anh ấy đội một chiếc mũ lưỡi trai màu đỏ.
- I lost my cap at the park.Tôi làm mất mũ ở công viên.
Cụm từ đi kèm
- a baseball cap · mũ bóng chày
- wear a cap · đội mũ lưỡi trai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kloʊðz/ noun quần áo
C
things you wear, like shirts, trousers and dresses
quần áo
Ví dụ
- I wash my clothes on Sunday.Tôi giặt quần áo vào Chủ nhật.
- She has many new clothes.Cô ấy có nhiều quần áo mới.
Cụm từ đi kèm
- wear clothes · mặc quần áo
- change clothes · thay quần áo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Luôn ở dạng số nhiều, không có 'a clothes'. Dùng 'a piece of clothing' cho một món. Âm 'th' đọc /ð/.
-
/koʊt/ noun áo khoác
C
a long warm piece of clothing that you wear over other clothes
áo khoác
Ví dụ
- Put on your coat. It is cold.Mặc áo khoác vào đi. Trời lạnh đấy.
- She has a new red coat.Cô ấy có một chiếc áo khoác đỏ mới.
Cụm từ đi kèm
- a warm coat · áo khoác ấm
- put on a coat · mặc áo khoác
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kjuːt/ adj dễ thương, đáng yêu
small, nice and easy to like
dễ thương, đáng yêu
Ví dụ
- Your dog is so cute!Con chó của bạn dễ thương quá!
- The baby has a cute smile.Em bé có nụ cười đáng yêu.
Cụm từ đi kèm
- a cute baby · một em bé đáng yêu
- a cute smile · nụ cười dễ thương
Dạng từ
- comparative cuter
- superlative cutest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dres/ noun váy liền, đầm
C
a piece of clothing for a woman or girl, with a top and a skirt
váy liền, đầm
Ví dụ
- She wears a blue dress to the party.Cô ấy mặc một chiếc váy xanh đến bữa tiệc.
- I bought a new dress.Tôi đã mua một chiếc váy mới.
Cụm từ đi kèm
- wear a dress · mặc váy
- a long dress · một chiếc váy dài
Dạng từ
- plural dresses
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/fæt/ adj béo, mập
having a lot of flesh on the body
béo, mập
Ví dụ
- The cat is very fat.Con mèo rất béo.
- My dog is fat and happy.Con chó của tôi béo và vui vẻ.
Cụm từ đi kèm
- a fat cat · một con mèo béo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
thinHọ từ
Khi nói về người, 'fat' có thể bất lịch sự; nên dùng 'big' hoặc 'heavy'.
-
/ˈɡlæsɪz/ noun kính mắt
C
two pieces of glass in a frame that you wear to see better
kính mắt
Ví dụ
- My grandmother wears glasses.Bà tôi đeo kính.
- I can't find my glasses.Tôi không tìm thấy kính của mình.
Cụm từ đi kèm
- wear glasses · đeo kính
- a pair of glasses · một cái kính
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Luôn ở dạng số nhiều: 'my glasses are new'; nói 'a pair of glasses'.
-
/her/ noun tóc
U
the thin lines that grow on your head
tóc
Ví dụ
- She has long black hair.Cô ấy có mái tóc đen dài.
- I wash my hair every day.Tôi gội đầu mỗi ngày.
Cụm từ đi kèm
- long hair · tóc dài
- brush your hair · chải tóc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: nói 'her hair is long', không nói 'her hairs are long'.
-
/ˈherkʌt/ noun kiểu tóc, việc cắt tóc
C
the act of cutting your hair, or the way it is cut
kiểu tóc, việc cắt tóc
Ví dụ
- I need a haircut.Tôi cần cắt tóc.
- He has a new haircut.Anh ấy có một kiểu tóc mới.
Cụm từ đi kèm
- get a haircut · đi cắt tóc
- a short haircut · kiểu tóc ngắn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈhænsəm/ adj đẹp trai
good-looking, used mostly about a man
đẹp trai
Ví dụ
- He is a handsome man.Anh ấy là một người đàn ông đẹp trai.
- Her brother is very handsome.Anh trai cô ấy rất đẹp trai.
Cụm từ đi kèm
- a handsome man · người đàn ông đẹp trai
- tall and handsome · cao ráo và đẹp trai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chữ 'd' câm: /ˈhænsəm/. Thường dùng cho nam; nữ dùng 'beautiful' hoặc 'pretty'.
-
/hæt/ noun cái mũ
C
something you wear on your head
cái mũ
Ví dụ
- He wears a red hat.Anh ấy đội một chiếc mũ đỏ.
- Put on your hat, it is cold.Đội mũ vào, trời lạnh đấy.
Cụm từ đi kèm
- wear a hat · đội mũ
- put on a hat · đội mũ lên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdʒækɪt/ noun áo khoác ngắn
C
a short coat that you wear on the top half of your body
áo khoác ngắn
Ví dụ
- Wear your jacket, it is cold.Hãy mặc áo khoác vào, trời lạnh.
- He has a new black jacket.Anh ấy có một chiếc áo khoác đen mới.
Cụm từ đi kèm
- a leather jacket · áo khoác da
- put on a jacket · mặc áo khoác
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dʒiːnz/ noun quần bò, quần jean
C
trousers made of strong blue cotton cloth
quần bò, quần jean
Ví dụ
- She wears blue jeans.Cô ấy mặc quần bò xanh.
- My jeans are old.Quần bò của tôi đã cũ.
Cụm từ đi kèm
- a pair of jeans · một chiếc quần bò
- blue jeans · quần bò xanh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Luôn ở dạng số nhiều: 'my jeans are'; một chiếc là 'a pair of jeans'.
-
/ˈdʒuːəlri/ noun đồ trang sức
U
things like rings and necklaces that people wear
đồ trang sức
Ví dụ
- She wears gold jewelry.Cô ấy đeo đồ trang sức bằng vàng.
- The shop sells jewelry.Cửa hàng bán đồ trang sức.
Cụm từ đi kèm
- gold jewelry · trang sức vàng
- a piece of jewelry · một món đồ trang sức
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: jewellery. Danh từ không đếm được: 'a piece of jewelry'.
-
/pænts/ noun quần dài
C
a piece of clothing that covers each leg from the waist down
quần dài
Ví dụ
- I wear black pants.Tôi mặc quần dài màu đen.
- These pants are too big.Chiếc quần này quá rộng.
Cụm từ đi kèm
- a pair of pants · một chiếc quần
- black pants · quần đen
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Luôn ở dạng số nhiều: 'a pair of pants'. Anh-Anh: 'pants' là quần lót, quần dài là 'trousers'.
-
/ˈpɑːkɪt/ noun túi (quần, áo)
C
a small bag sewn into clothes where you put small things
túi (quần, áo)
Ví dụ
- My phone is in my pocket.Điện thoại của tôi ở trong túi.
- She has money in her pocket.Cô ấy có tiền trong túi.
Cụm từ đi kèm
- in my pocket · trong túi của tôi
- a pants pocket · túi quần
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈrɪbən/ noun dải ruy băng, nơ
C
a long thin piece of cloth used to tie things
dải ruy băng, nơ
Ví dụ
- She has a red ribbon in her hair.Cô ấy cài một chiếc nơ đỏ trên tóc.
- I tie a ribbon on the box.Tôi buộc một dải ruy băng lên chiếc hộp.
Cụm từ đi kèm
- a hair ribbon · nơ cài tóc
- tie a ribbon · thắt ruy băng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ʃɜːrt/ noun áo sơ mi
C
a piece of clothing for the top of the body, with buttons
áo sơ mi
Ví dụ
- He wears a white shirt.Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi trắng.
- This shirt is too big.Chiếc áo này quá rộng.
Cụm từ đi kèm
- a white shirt · áo sơ mi trắng
- wear a shirt · mặc áo sơ mi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ʃuː/ noun chiếc giày
C
a thing you wear on your foot when you go out
chiếc giày
Ví dụ
- I need new shoes.Tôi cần đôi giày mới.
- Take off your shoes, please.Làm ơn cởi giày ra.
Cụm từ đi kèm
- a pair of shoes · một đôi giày
- put on shoes · đi giày
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Thường dùng số nhiều 'shoes' vì giày đi theo đôi: 'a pair of shoes'.
-
/saɪz/ noun kích cỡ, cỡ
C,U
how big or small something is
kích cỡ, cỡ
Ví dụ
- What size are your shoes?Giày của bạn cỡ nào?
- This shirt is the wrong size.Chiếc áo này không đúng cỡ.
Cụm từ đi kèm
- shoe size · cỡ giày
- the right size · đúng cỡ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/skɜːrt/ noun cái váy
C
a piece of clothing for women that hangs from the waist
cái váy
Ví dụ
- She wears a red skirt.Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ.
- This skirt is too short.Chiếc váy này quá ngắn.
Cụm từ đi kèm
- a short skirt · váy ngắn
- wear a skirt · mặc váy
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtiː ʃɜːrt/ noun áo phông
C
a soft shirt with short arms and no collar
áo phông
Ví dụ
- He wears a white T-shirt.Anh ấy mặc một chiếc áo phông trắng.
- I bought a new T-shirt today.Hôm nay tôi mua một chiếc áo phông mới.
Cụm từ đi kèm
- a red T-shirt · áo phông đỏ
- wear a T-shirt · mặc áo phông
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: tee-shirt.
-
/tɔːl/ adj cao
with a big height from the bottom to the top
cao
Ví dụ
- My brother is very tall.Anh trai tôi rất cao.
- That is a tall tree.Đó là một cái cây cao.
Cụm từ đi kèm
- a tall man · người đàn ông cao
- tall buildings · các tòa nhà cao
Dạng từ
- comparative taller
- superlative tallest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
shortHọ từ
-
/taɪt/ adj chật, bó
fitting very close to the body, with little space
chật, bó
Ví dụ
- These shoes are too tight.Đôi giày này chật quá.
- He wears a tight shirt.Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi bó.
Cụm từ đi kèm
- tight shoes · đôi giày chật
- too tight · quá chật
Dạng từ
- comparative tighter
- superlative tightest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
looseHọ từ
-
/ˈtraʊzərz/ noun quần dài
C
a piece of clothing with two legs that covers you from the waist down
quần dài
Ví dụ
- He wears black trousers.Anh ấy mặc quần dài màu đen.
- These trousers are too long.Chiếc quần này dài quá.
Cụm từ đi kèm
- a pair of trousers · một chiếc quần dài
- wear trousers · mặc quần dài
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Luôn ở dạng số nhiều: 'a pair of trousers', không nói 'a trouser'.
-
/ˈʌɡli/ adj xấu, xấu xí
not nice to look at
xấu, xấu xí
Ví dụ
- I do not like this ugly bag.Tôi không thích chiếc túi xấu xí này.
- The old house is ugly.Ngôi nhà cũ này xấu xí.
Cụm từ đi kèm
- an ugly house · một ngôi nhà xấu xí
- look ugly · trông xấu
Dạng từ
- comparative uglier
- superlative ugliest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
beautiful, prettyHọ từ
-
/ʌmˈbrelə/ noun cái ô, cái dù
C
a thing you hold over your head to keep off rain
cái ô, cái dù
Ví dụ
- Take an umbrella with you.Hãy mang ô theo.
- She has a red umbrella.Cô ấy có một chiếc ô màu đỏ.
Cụm từ đi kèm
- open an umbrella · mở ô
- under an umbrella · dưới chiếc ô
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/wɑːtʃ/ noun đồng hồ đeo tay
C
a small clock that you wear on your wrist
đồng hồ đeo tay
Ví dụ
- My father gave me a new watch.Bố tặng tôi một chiếc đồng hồ mới.
- Her watch is on the table.Đồng hồ của cô ấy ở trên bàn.
Cụm từ đi kèm
- a gold watch · đồng hồ vàng
- wear a watch · đeo đồng hồ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đồng hồ đeo tay là 'watch'; đồng hồ treo tường hoặc để bàn là 'clock'.
-
/wer/ verb mặc, đeo, đội, mang
T
to have clothes, shoes or glasses on your body
mặc, đeo, đội, mang
Ví dụ
- She wears a red hat.Cô ấy đội một chiếc mũ đỏ.
- I wear glasses to read.Tôi đeo kính để đọc.
Cụm từ đi kèm
- wear a coat · mặc áo khoác
- wear glasses · đeo kính
Dạng từ
- pp worn
- past wore
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Một từ 'wear' dùng cho mặc, đeo, đội, mang. Nói 'wear a hat', không nói 'put on' khi chỉ trạng thái.