Ngôn Ngữ

Từ vựng A1 — Cơ thể và sức khỏe

Các bộ phận cơ thể, hoạt động của cơ thể, bệnh tật, chấn thương, thuốc men, bác sĩ và bệnh viện.

  • /ɑːrm/ noun
  • /əˈweɪk/ adj
  • /bæk/ noun
  • /ˈbɑːdi/ noun
  • /boʊn/ noun
  • /breɪn/ noun
  • /briːð/ verb
  • /koʊld/ noun
  • /ˈdɑːktər/ noun
  • /ɪr/ noun
  • /aɪ/ noun
  • /feɪs/ noun
  • /ˈfiːvər/ noun
  • /hænd/ noun
  • /hed/ noun
  • /ˈhedeɪk/ noun
  • /helθ/ noun
  • /ˈhelθi/ adj
  • /hɪr/ verb
  • /hɑːrt/ noun
  • /ˈhɑːspɪtl/ noun
  • /hɜːrt/ verb
  • /niː/ noun
  • /leɡ/ noun
  • /ˈmedɪsn/ noun
  • /maʊθ/ noun
  • /nek/ noun
  • /noʊz/ noun
  • /siː/ verb
  • /ˈʃoʊldər/ noun
  • /sɪk/ adj
  • /saɪt/ noun
  • /sliːp/ verb
  • /smel/ noun
  • /smaɪl/ noun
  • /ˈsmoʊkɪŋ/ noun
  • /strɔːŋ/ adj
  • /ˈtaɪərd/ adj
  • /tuːθ/ noun
  • /tʌtʃ/ noun
  • /wel/ adj