Ngôn Ngữ

Từ vựng A1 — Du lịch và giao thông

Phương tiện, đường sá, giao thông, chuyến đi, vé, nhà ga, sân bay, khách sạn, du lịch và việc tìm đường.

  • /ˈerpleɪn/ noun
  • /ˈerpɔːrt/ noun
  • /əˈraɪv/ verb
  • /ˈbaɪsɪkl/ noun
  • /baɪk/ noun
  • /boʊt/ noun
  • /bʌs/ noun
  • /kɑːr/ noun
  • /koʊtʃ/ noun
  • /draɪv/ noun
  • /ˈdraɪvər/ noun
  • /flaɪ/ verb
  • /hoʊˈtel/ noun
  • /dʒet/ noun
  • /mæp/ noun
  • /pleɪn/ noun
  • /raɪd/ noun
  • /raɪd/ verb
  • /ʃɪp/ noun
  • /ˈsteɪʃn/ noun
  • /stɑːp/ noun
  • /ˈsʌbweɪ/ noun
  • /ˈtæksi/ noun
  • /ˈtɪkɪt/ noun
  • /treɪn/ noun
  • /ˈtrævl/ verb
  • /trɪp/ noun
  • /trʌk/ noun
  • /ˈvɪzɪt/ noun
  • /ˈvɪzɪt/ verb
  • /weɪ/ noun
  • /wiːl/ noun