Ngôn Ngữ

Từ vựng A1 — Thời tiết

Thời tiết, nhiệt độ, khí hậu, bão, lũ và các hiện tượng thời tiết khác.

  • /ˈɔːtəm/ noun
  • /bloʊ/ verb
  • /klaʊd/ noun
  • /ˈklaʊdi/ adj
  • /koʊld/ adj
  • /ˈfɔːɡi/ adj
  • /hɑːt/ adj
  • /aɪs/ noun
  • /reɪn/ noun
  • /reɪn/ verb
  • /ˈreɪni/ adj
  • /snoʊ/ noun
  • /ˈsnoʊi/ adj
  • /spel/ noun
  • /ˈsʌni/ adj
  • /ˈsʌnʃaɪn/ noun
  • /wɔːrm/ adj
  • /ˈweðər/ noun
  • /wɪnd/ noun