Từ vựng A1 — Miêu tả sự vật
Nhóm dự phòng cho tính từ - tính từ chung về chất lượng, kích thước, hình dạng, màu sắc và trạng thái, cùng danh từ chỉ màu và hình.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
/ɔːl raɪt/ adj ổn, tạm được
good enough, or not hurt
ổn, tạm được
Ví dụ
- The food is all right.Đồ ăn cũng tạm được.
- Are you all right?Bạn có ổn không?
Cụm từ đi kèm
- feel all right · cảm thấy ổn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Hay viết 'alright' trong văn nói thân mật. Chỉ đứng sau động từ.
-
/bæd/ adj xấu, tồi, tệ
not good, or not pleasant
xấu, tồi, tệ
Ví dụ
- I have bad news.Tôi có tin xấu.
- The weather is bad today.Hôm nay thời tiết xấu.
Cụm từ đi kèm
- bad news · tin xấu
- a bad day · một ngày tồi tệ
Dạng từ
- comparative worse
- superlative worst
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
goodHọ từ
Dạng so sánh bất quy tắc: bad - worse - worst (không nói 'badder').
-
/ˈbjuːtɪfl/ adj đẹp
very nice to look at or to hear
đẹp
Ví dụ
- She has a beautiful smile.Cô ấy có nụ cười rất đẹp.
- It is a beautiful day.Hôm nay là một ngày đẹp trời.
Cụm từ đi kèm
- a beautiful view · một khung cảnh đẹp
- a beautiful voice · một giọng hát hay
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
lovely, prettyTừ trái nghĩa
uglyHọ từ
-
/best/ adj tốt nhất, hay nhất
better than all the others
tốt nhất, hay nhất
Ví dụ
- She is my best friend.Cô ấy là bạn thân nhất của tôi.
- This is the best cake.Đây là chiếc bánh ngon nhất.
Cụm từ đi kèm
- my best friend · bạn thân nhất của tôi
- the best way · cách tốt nhất
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
worstHọ từ
'Best' là dạng so sánh nhất của 'good', luôn đi với 'the' (the best).
-
/ˈbetər/ adj tốt hơn, khỏe hơn
more good than something else, or less ill than before
tốt hơn, khỏe hơn
Ví dụ
- This book is better than that one.Cuốn sách này hay hơn cuốn kia.
- I feel better today.Hôm nay tôi thấy khỏe hơn.
Cụm từ đi kèm
- get better · khá hơn, khỏe hơn
- much better · tốt hơn nhiều
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
worseHọ từ
'Better' là dạng so sánh hơn của 'good'. Không nói 'more good'.
-
/bɪɡ/ adj to, lớn
large in size or amount
to, lớn
Ví dụ
- They have a big house.Họ có một ngôi nhà lớn.
- My brother is bigger than me.Anh trai tôi to con hơn tôi.
Cụm từ đi kèm
- a big city · một thành phố lớn
- a big problem · một vấn đề lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
largeTừ trái nghĩa
smallHọ từ
-
/blæk/ adj đen
having the darkest colour, like night
đen
Ví dụ
- She has long black hair.Cô ấy có mái tóc đen dài.
- My cat is black.Con mèo của tôi màu đen.
Cụm từ đi kèm
- black hair · tóc đen
- a black car · một chiếc ô tô màu đen
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
whiteHọ từ
-
/blæk/ noun màu đen
U
the darkest colour, like night
màu đen
Ví dụ
- She is dressed in black.Cô ấy mặc đồ đen.
- Black is my favourite colour.Đen là màu tôi thích nhất.
Cụm từ đi kèm
- dressed in black · mặc đồ đen
- black and white · đen và trắng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
whiteHọ từ
-
/blæŋk/ adj trống, để trắng
with nothing written or drawn on it
trống, để trắng
Ví dụ
- Please write your name on the blank page.Hãy viết tên bạn lên trang giấy trắng.
- The paper is blank.Tờ giấy còn trống.
Cụm từ đi kèm
- a blank page · một trang trống
- a blank screen · một màn hình trống
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/bluː/ adj xanh da trời, xanh dương
having the colour of the sky on a clear day
xanh da trời, xanh dương
Ví dụ
- The sky is blue.Bầu trời màu xanh.
- She has big blue eyes.Cô ấy có đôi mắt xanh to.
Cụm từ đi kèm
- blue eyes · mắt xanh
- a blue shirt · một chiếc áo sơ mi xanh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/bluː/ noun màu xanh da trời
C,U
the colour of the sky on a clear day
màu xanh da trời
Ví dụ
- Blue is my favourite colour.Xanh dương là màu tôi thích nhất.
- The room is painted in light blue.Căn phòng được sơn màu xanh nhạt.
Cụm từ đi kèm
- light blue · xanh nhạt
- dark blue · xanh đậm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/braɪt/ adj sáng, rực rỡ
with a lot of light, or with a strong colour
sáng, rực rỡ
Ví dụ
- The room is bright.Căn phòng rất sáng.
- She wears a bright red dress.Cô ấy mặc chiếc váy đỏ rực.
Cụm từ đi kèm
- bright light · ánh sáng chói
- a bright colour · màu tươi sáng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
darkHọ từ
-
/ˈbroʊkən/ adj bị vỡ, bị hỏng
in pieces, or not working
bị vỡ, bị hỏng
Ví dụ
- The window is broken.Cửa sổ bị vỡ.
- My phone is broken.Điện thoại của tôi bị hỏng.
Cụm từ đi kèm
- a broken window · cửa sổ bị vỡ
- a broken arm · cánh tay bị gãy
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/braʊn/ adj nâu
having the colour of coffee or of earth
nâu
Ví dụ
- My dog has brown eyes.Con chó của tôi có đôi mắt nâu.
- She has a brown bag.Cô ấy có một chiếc túi màu nâu.
Cụm từ đi kèm
- brown hair · tóc nâu
- brown bread · bánh mì nâu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbɪzi/ adj bận, bận rộn
having a lot to do
bận, bận rộn
Ví dụ
- I am busy today.Hôm nay tôi bận.
- The street is busy in the morning.Buổi sáng đường phố rất đông đúc.
Cụm từ đi kèm
- a busy day · một ngày bận rộn
- busy with work · bận với công việc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
freeHọ từ
-
/ˈsɜːrkl/ noun hình tròn, vòng tròn
C
a round shape, like the letter O
hình tròn, vòng tròn
Ví dụ
- Draw a circle on the paper.Hãy vẽ một hình tròn lên tờ giấy.
- The children sit in a circle.Bọn trẻ ngồi thành vòng tròn.
Cụm từ đi kèm
- draw a circle · vẽ hình tròn
- in a circle · thành vòng tròn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kliːn/ adj sạch, sạch sẽ
not dirty
sạch, sạch sẽ
Ví dụ
- I need a clean shirt.Tôi cần một chiếc áo sơ mi sạch.
- Her room is always clean.Phòng của cô ấy lúc nào cũng sạch sẽ.
Cụm từ đi kèm
- clean water · nước sạch
- clean hands · đôi tay sạch
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
dirtyHọ từ
-
/kloʊs/ adj gần
not far away in space or time
gần
Ví dụ
- My school is close to my house.Trường học của tôi gần nhà tôi.
- The shop is very close.Cửa hàng ở rất gần.
Cụm từ đi kèm
- close to · gần với
- a close friend · một người bạn thân
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
nearTừ trái nghĩa
Họ từ
Tính từ 'close' đọc /kloʊs/ (s), động từ 'close' đọc /kloʊz/ (z).
-
/kloʊzd/ adj đóng, đóng cửa
shut, not open
đóng, đóng cửa
Ví dụ
- The bank is closed today.Hôm nay ngân hàng đóng cửa.
- The window is closed.Cửa sổ đang đóng.
Cụm từ đi kèm
- a closed door · cánh cửa đóng
- closed on Sunday · đóng cửa vào Chủ nhật
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
openHọ từ
-
/ˈkʌlər/ noun màu, màu sắc
C,U
red, blue, green or yellow, for example
màu, màu sắc
Ví dụ
- What color is your bag?Chiếc túi của bạn màu gì?
- Blue is my favorite color.Xanh dương là màu yêu thích của tôi.
Cụm từ đi kèm
- a favorite color · màu yêu thích
- a bright color · màu sáng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: colour (Anh-Anh).
-
/ˈkʌlər/ verb tô màu
T
to put red, blue or other pens or paint on a picture
tô màu
Ví dụ
- The children color the picture.Bọn trẻ tô màu bức tranh.
- I color the sun yellow.Tôi tô mặt trời màu vàng.
Cụm từ đi kèm
- color a picture · tô màu một bức tranh
- color in · tô kín màu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: colour (Anh-Anh).
-
/kuːl/ adj mát, ngầu, tuyệt
a little cold, in a nice way
mát, ngầu, tuyệt
Ví dụ
- The water is cool.Nước mát lắm.
- That is a cool bike!Chiếc xe đạp đó ngầu quá!
Cụm từ đi kèm
- cool water · nước mát
- a cool day · một ngày mát mẻ
Dạng từ
- comparative cooler
- superlative coolest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
warmHọ từ
Trong văn nói, 'cool' còn nghĩa 'tuyệt, ngầu': That's cool!
-
/kəˈrekt/ adj đúng, chính xác
right, with no mistakes
đúng, chính xác
Ví dụ
- Your answer is correct.Câu trả lời của bạn đúng.
- Is this the correct time?Đây có phải là giờ chính xác không?
Cụm từ đi kèm
- a correct answer · câu trả lời đúng
- the correct time · giờ chính xác
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
rightTừ trái nghĩa
wrongHọ từ
-
/dɑːrk/ adj tối, sẫm màu
with little or no light
tối, sẫm màu
Ví dụ
- It is dark outside.Bên ngoài trời tối.
- She has dark hair.Cô ấy có mái tóc đen.
Cụm từ đi kèm
- a dark room · căn phòng tối
- dark blue · xanh đậm
Dạng từ
- comparative darker
- superlative darkest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
light, brightHọ từ
-
/ˈdɪfrənt/ adj khác, khác biệt
not the same as another
khác, khác biệt
Ví dụ
- My sister and I are very different.Chị tôi và tôi rất khác nhau.
- This book is different from that one.Cuốn sách này khác cuốn kia.
Cụm từ đi kèm
- very different · rất khác
- different from · khác với
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
sameHọ từ
Dùng 'different from' (hoặc 'different to' trong Anh-Anh).
-
/ˈdɪfɪkəlt/ adj khó, khó khăn
not easy to do or understand
khó, khó khăn
Ví dụ
- This question is very difficult.Câu hỏi này rất khó.
- English is not difficult for me.Tiếng Anh không khó với tôi.
Cụm từ đi kèm
- a difficult question · một câu hỏi khó
- difficult to understand · khó hiểu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
easyHọ từ
-
/ˈdɜːrti/ adj bẩn, dơ
not clean
bẩn, dơ
Ví dụ
- My shoes are dirty.Giày của tôi bẩn.
- Put the dirty clothes here.Hãy để quần áo bẩn ở đây.
Cụm từ đi kèm
- dirty hands · đôi tay bẩn
- dirty clothes · quần áo bẩn
Dạng từ
- comparative dirtier
- superlative dirtiest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
cleanHọ từ
-
/draɪ/ adj khô
with no water on it or in it
khô
Ví dụ
- My clothes are dry now.Bây giờ quần áo của tôi đã khô.
- The weather is dry today.Hôm nay thời tiết khô ráo.
Cụm từ đi kèm
- dry clothes · quần áo khô
- dry weather · thời tiết khô
Dạng từ
- comparative drier
- superlative driest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
wetHọ từ
-
/ˈiːzi/ adj dễ, dễ dàng
not difficult to do or understand
dễ, dễ dàng
Ví dụ
- This question is easy.Câu hỏi này dễ.
- It is easy to find my house.Tìm nhà tôi rất dễ.
Cụm từ đi kèm
- an easy question · một câu hỏi dễ
- easy to use · dễ sử dụng
Dạng từ
- comparative easier
- superlative easiest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
difficult, hardHọ từ
-
/ˈevrideɪ/ adj hằng ngày, thường ngày
happening or used on each normal day
hằng ngày, thường ngày
Ví dụ
- This is my everyday bag.Đây là chiếc túi hằng ngày của tôi.
- We talk about everyday things.Chúng tôi nói về những chuyện thường ngày.
Cụm từ đi kèm
- everyday life · cuộc sống hằng ngày
- everyday clothes · quần áo mặc hằng ngày
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'everyday' là tính từ; 'every day' (hai từ) là trạng từ: 'I run every day'.
-
/ˈeksələnt/ adj xuất sắc, tuyệt vời
very good, of the best kind
xuất sắc, tuyệt vời
Ví dụ
- Your work is excellent.Bài làm của bạn rất xuất sắc.
- The food here is excellent.Đồ ăn ở đây rất tuyệt.
Cụm từ đi kèm
- excellent news · tin rất tốt
- an excellent idea · một ý tưởng tuyệt vời
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
great, wonderfulTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/fer/ adj công bằng
right and equal for everyone
công bằng
Ví dụ
- The teacher is always fair.Giáo viên luôn công bằng.
- That is not fair!Như thế không công bằng!
Cụm từ đi kèm
- a fair game · một trận đấu công bằng
- fair to everyone · công bằng với mọi người
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
unfairHọ từ
-
/fɔːls/ adj sai, giả
not true, not correct
sai, giả
Ví dụ
- The answer is false.Câu trả lời này sai.
- Is this true or false?Điều này đúng hay sai?
Cụm từ đi kèm
- true or false · đúng hay sai
- a false name · tên giả
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
trueHọ từ
-
/fæst/ adj nhanh
able to move or do things quickly
nhanh
Ví dụ
- This car is very fast.Chiếc ô tô này rất nhanh.
- She is a fast runner.Cô ấy chạy rất nhanh.
Cụm từ đi kèm
- a fast car · một chiếc xe nhanh
- a fast runner · người chạy nhanh
Dạng từ
- comparative faster
- superlative fastest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
slowHọ từ
-
/faɪn/ adj tốt, ổn, khỏe
good enough, or well and happy
tốt, ổn, khỏe
Ví dụ
- I am fine, thank you.Tôi khỏe, cảm ơn bạn.
- That is a fine idea.Đó là một ý hay.
Cụm từ đi kèm
- feel fine · cảm thấy khỏe
- a fine day · một ngày đẹp trời
Dạng từ
- comparative finer
- superlative finest
Từ đồng nghĩa
well, goodTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/frʌnt/ adj phía trước, ở đằng trước
at the part that faces forward
phía trước, ở đằng trước
Ví dụ
- Close the front door.Hãy đóng cửa trước lại.
- She sits in the front seat.Cô ấy ngồi ở ghế trước.
Cụm từ đi kèm
- the front door · cửa trước
- the front seat · ghế trước
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
backHọ từ
-
/fʊl/ adj đầy, no
holding as much as it can, with no space left
đầy, no
Ví dụ
- The glass is full of water.Cốc đầy nước.
- I am full, thank you.Tôi no rồi, cảm ơn bạn.
Cụm từ đi kèm
- full of · đầy
- a full bus · một chuyến xe buýt đầy người
Dạng từ
- comparative fuller
- superlative fullest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
emptyHọ từ
Đi với giới từ 'of': 'full of people', không nói 'full with'.
-
/ɡoʊld/ adj màu vàng kim, bằng vàng
having the color of the yellow metal of the same name
màu vàng kim, bằng vàng
Ví dụ
- She has a gold ring.Cô ấy có một chiếc nhẫn vàng.
- The box is gold and red.Chiếc hộp có màu vàng kim và đỏ.
Cụm từ đi kèm
- a gold ring · nhẫn vàng
- a gold medal · huy chương vàng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɡʊd/ adj tốt, giỏi, hay
of a high level, or nice and pleasant
tốt, giỏi, hay
Ví dụ
- This is a good book.Đây là một cuốn sách hay.
- He is good at football.Anh ấy chơi bóng đá giỏi.
Cụm từ đi kèm
- a good idea · một ý hay
- good at · giỏi về
Dạng từ
- comparative better
- superlative best
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
badHọ từ
Bất quy tắc: good, better, best. Nói 'good at', không nói 'good in'.
-
/ɡreɪ/ adj màu xám
having a color between black and white
màu xám
Ví dụ
- The sky is gray today.Hôm nay bầu trời màu xám.
- He has a gray coat.Anh ấy có một chiếc áo khoác màu xám.
Cụm từ đi kèm
- gray hair · tóc bạc
- a gray sky · bầu trời xám
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: grey.
-
/ɡreɪ/ noun màu xám
C,U
the color between black and white
màu xám
Ví dụ
- Gray is my favorite color.Màu xám là màu tôi thích nhất.
- She is dressed in gray.Cô ấy mặc đồ màu xám.
Cụm từ đi kèm
- dressed in gray · mặc đồ màu xám
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: grey.
-
/ɡreɪt/ adj tuyệt vời, tuyệt
very good, or very big
tuyệt vời, tuyệt
Ví dụ
- That is a great idea.Đó là một ý tưởng tuyệt vời.
- We had a great time.Chúng tôi đã có thời gian rất vui.
Cụm từ đi kèm
- a great time · khoảng thời gian tuyệt vời
- a great idea · một ý tưởng tuyệt vời
Dạng từ
- comparative greater
- superlative greatest
Từ đồng nghĩa
wonderful, excellentTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɡriːn/ adj màu xanh lá
having the color of grass
màu xanh lá
Ví dụ
- She has a green bag.Cô ấy có một chiếc túi màu xanh lá.
- The trees are green.Những cái cây có màu xanh.
Cụm từ đi kèm
- green tea · trà xanh
- a green light · đèn xanh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'green' là xanh lá cây; xanh da trời là 'blue'.
-
/hɑːrd/ adj cứng, khó
not soft, or not easy to do
cứng, khó
Ví dụ
- This bed is very hard.Chiếc giường này rất cứng.
- The test was hard.Bài kiểm tra này khó.
Cụm từ đi kèm
- a hard question · một câu hỏi khó
- a hard bed · chiếc giường cứng
Dạng từ
- comparative harder
- superlative hardest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
soft, easyHọ từ
-
/ˈhevi/ adj nặng
weighing a lot, so it is hard to carry
nặng
Ví dụ
- This bag is very heavy.Chiếc túi này rất nặng.
- The box is too heavy for me.Chiếc hộp nặng quá với tôi.
Cụm từ đi kèm
- a heavy bag · chiếc túi nặng
- heavy rain · mưa to
Dạng từ
- comparative heavier
- superlative heaviest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
lightHọ từ
-
/haɪ/ adj cao
far from the ground, or large in number or amount
cao
Ví dụ
- The wall is very high.Bức tường rất cao.
- That is a high mountain.Đó là một ngọn núi cao.
Cụm từ đi kèm
- a high wall · bức tường cao
- a high price · giá cao
Dạng từ
- comparative higher
- superlative highest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
lowHọ từ
'high' dùng cho vật (núi, tường); người thì dùng 'tall'.
-
/hoʊl/ noun cái lỗ, hố
C
an empty space in something, such as the ground or a wall
cái lỗ, hố
Ví dụ
- There is a hole in my bag.Có một cái lỗ trên túi của tôi.
- The dog made a big hole in the garden.Con chó đào một cái hố to trong vườn.
Cụm từ đi kèm
- a hole in the wall · một cái lỗ trên tường
- dig a hole · đào một cái hố
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/aɪˈdiːəl/ adj lý tưởng, hoàn hảo
the best that something can be
lý tưởng, hoàn hảo
Ví dụ
- This is an ideal house for us.Đây là ngôi nhà lý tưởng cho chúng tôi.
- It is ideal weather for the beach.Đó là thời tiết lý tưởng để đi biển.
Cụm từ đi kèm
- an ideal place · một nơi lý tưởng
- ideal for children · lý tưởng cho trẻ em
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
perfectTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪmˈpɔːrtnt/ adj quan trọng
having great value or needing to be thought about
quan trọng
Ví dụ
- Water is important for life.Nước rất quan trọng đối với sự sống.
- This is an important day for me.Đây là một ngày quan trọng với tôi.
Cụm từ đi kèm
- very important · rất quan trọng
- an important meeting · một cuộc họp quan trọng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
unimportantHọ từ
-
/ˈɪntrəstɪŋ/ adj thú vị, hấp dẫn
making you want to know or learn more
thú vị, hấp dẫn
Ví dụ
- This book is very interesting.Quyển sách này rất thú vị.
- He has an interesting job.Anh ấy có một công việc thú vị.
Cụm từ đi kèm
- an interesting story · một câu chuyện thú vị
- very interesting · rất thú vị
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
boringHọ từ
Chỉ vật gây thú vị; người cảm thấy thú vị là 'interested'.
-
/ˈaɪtəm/ noun món đồ, mục
C
one thing in a group or list
món đồ, mục
Ví dụ
- Each item in the shop is cheap.Mỗi món đồ trong cửa hàng đều rẻ.
- Write the first item on the list.Hãy viết mục đầu tiên vào danh sách.
Cụm từ đi kèm
- an item on the list · một mục trong danh sách
- a small item · một món đồ nhỏ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kiː/ adj chủ chốt, quan trọng nhất
very important or most important
chủ chốt, quan trọng nhất
Ví dụ
- This is the key point.Đây là điểm quan trọng nhất.
- She is a key person in our team.Cô ấy là người chủ chốt trong nhóm chúng tôi.
Cụm từ đi kèm
- a key point · một điểm then chốt
- a key word · một từ khóa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Tính từ này chỉ đứng trước danh từ: 'a key idea'.
-
/kaɪnd/ noun loại, kiểu
C
a group of things or people that are the same in some way
loại, kiểu
Ví dụ
- What kind of food do you like?Bạn thích loại đồ ăn nào?
- This is a kind of fish.Đây là một loại cá.
Cụm từ đi kèm
- what kind of · loại nào
- a kind of · một loại
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Nói 'this kind of thing' (loại này); 'kind' còn là tính từ: tử tế.
-
/lɑːrdʒ/ adj to, lớn, rộng
big in size or in number
to, lớn, rộng
Ví dụ
- They live in a large house.Họ sống trong một ngôi nhà lớn.
- I want a large cup of tea.Tôi muốn một cốc trà lớn.
Cụm từ đi kèm
- a large room · một căn phòng rộng
- a large family · một gia đình đông người
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
bigTừ trái nghĩa
smallHọ từ
-
/laɪt/ adj nhẹ, sáng màu
not heavy, or not dark in colour
nhẹ, sáng màu
Ví dụ
- My bag is light.Chiếc túi của tôi nhẹ.
- She has a light blue dress.Cô ấy có một chiếc váy màu xanh nhạt.
Cụm từ đi kèm
- a light bag · một chiếc túi nhẹ
- light blue · xanh nhạt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
heavy, darkHọ từ
-
/laɪn/ noun đường kẻ, hàng
C
a long thin mark, or a row of people or things
đường kẻ, hàng
Ví dụ
- Draw a line on the paper.Hãy kẻ một đường trên tờ giấy.
- There is a long line at the shop.Có một hàng dài ở cửa hàng.
Cụm từ đi kèm
- a straight line · một đường thẳng
- in a line · xếp hàng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈlɪtl/ adj nhỏ, bé
small in size or amount
nhỏ, bé
Ví dụ
- She has a little dog.Cô ấy có một con chó nhỏ.
- I have a little time today.Hôm nay tôi có một chút thời gian.
Cụm từ đi kèm
- a little girl · một cô bé
- a little house · một ngôi nhà nhỏ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
smallTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈlɪvɪŋ/ adj còn sống, đang sống
not dead; having life
còn sống, đang sống
Ví dụ
- Is your grandfather still living?Ông của bạn vẫn còn sống chứ?
- A tree is a living thing.Cây là một vật sống.
Cụm từ đi kèm
- a living thing · một sinh vật sống
- still living · vẫn còn sống
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
deadHọ từ
-
/lɔːŋ/ adj dài, lâu
having a big distance from one end to the other, or lasting a lot of time
dài, lâu
Ví dụ
- She has long hair.Cô ấy có mái tóc dài.
- It is a long day.Đó là một ngày dài.
Cụm từ đi kèm
- long hair · tóc dài
- a long time · một thời gian dài
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
shortHọ từ
-
/ˈlʌvli/ adj đáng yêu, dễ thương
very nice or beautiful
đáng yêu, dễ thương
Ví dụ
- What a lovely garden!Khu vườn thật đáng yêu!
- It is a lovely day.Hôm nay là một ngày đẹp trời.
Cụm từ đi kèm
- a lovely day · một ngày đẹp trời
- a lovely girl · một cô gái đáng yêu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Tận cùng -ly nhưng là tính từ, không phải trạng từ.
-
/ˈmɪdl/ adj ở giữa, trung
in the centre of something, not at the end
ở giữa, trung
Ví dụ
- She sits in the middle seat.Cô ấy ngồi ở ghế giữa.
- My middle name is Anna.Tên đệm của tôi là Anna.
Cụm từ đi kèm
- the middle seat · ghế ở giữa
- middle name · tên đệm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Tính từ này chỉ đứng trước danh từ: 'the middle child'.
-
/nuː/ adj mới
made or bought not long ago, not old
mới
Ví dụ
- I have a new phone.Tôi có một chiếc điện thoại mới.
- She is new at school.Cô ấy là học sinh mới ở trường.
Cụm từ đi kèm
- a new house · một ngôi nhà mới
- brand new · mới tinh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
oldHọ từ
-
/naɪs/ adj tốt, dễ chịu, tử tế
good, pleasant or kind
tốt, dễ chịu, tử tế
Ví dụ
- She is a nice girl.Cô ấy là một cô gái tốt bụng.
- It is a nice day.Hôm nay là một ngày đẹp trời.
Cụm từ đi kèm
- nice to meet you · rất vui được gặp bạn
- a nice day · một ngày đẹp trời
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
kind, pleasantTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/nɔɪz/ noun tiếng ồn, tiếng động
C,U
a sound, especially a loud or unpleasant one
tiếng ồn, tiếng động
Ví dụ
- I hear a noise outside.Tôi nghe thấy tiếng động bên ngoài.
- The noise is too loud.Tiếng ồn quá lớn.
Cụm từ đi kèm
- make a noise · gây ra tiếng ồn
- a loud noise · tiếng ồn lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɔːf/ adj tắt, không hoạt động
not working or not on, such as a light or a machine
tắt, không hoạt động
Ví dụ
- The light is off.Đèn đang tắt.
- Is the TV off now?Bây giờ ti vi đã tắt chưa?
Cụm từ đi kèm
- the light is off · đèn đang tắt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
onHọ từ
-
/ˌoʊˈkeɪ/ adj ổn, được
good enough, not bad and not very good
ổn, được
Ví dụ
- The food is OK.Đồ ăn cũng được.
- Are you OK?Bạn có ổn không?
Cụm từ đi kèm
- feel OK · cảm thấy ổn
- that is OK · không sao đâu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: okay.
-
/oʊld/ adj già, cũ
having lived or existed for a long time
già, cũ
Ví dụ
- My grandfather is old.Ông tôi đã già.
- This is an old house.Đây là một ngôi nhà cũ.
Cụm từ đi kèm
- an old man · một cụ ông
- how old · bao nhiêu tuổi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
new, youngHọ từ
-
/ˈoʊnli/ adj duy nhất
being the one person or thing of its kind
duy nhất
Ví dụ
- She is the only girl here.Cô ấy là cô gái duy nhất ở đây.
- This is my only pen.Đây là cây bút duy nhất của tôi.
Cụm từ đi kèm
- the only one · người duy nhất
- an only child · con một
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈoʊpən/ adj mở
not closed, so that people or things can go in
mở
Ví dụ
- The door is open.Cửa đang mở.
- Is the shop open today?Hôm nay cửa hàng có mở cửa không?
Cụm từ đi kèm
- wide open · mở rộng
- open all day · mở cửa cả ngày
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
closed, shutHọ từ
-
/ˈɔːrɪndʒ/ adj màu cam
having the colour of a carrot
màu cam
Ví dụ
- She has an orange bag.Cô ấy có một chiếc túi màu cam.
- The sun is orange.Mặt trời có màu cam.
Cụm từ đi kèm
- an orange shirt · một chiếc áo sơ mi màu cam
- bright orange · màu cam tươi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/oʊn/ adj của riêng mình
belonging to you and not to anyone else
của riêng mình
Ví dụ
- I have my own room.Tôi có phòng riêng của mình.
- She has her own phone.Cô ấy có điện thoại riêng.
Cụm từ đi kèm
- my own room · phòng riêng của tôi
- on your own · tự mình
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'own' luôn đứng sau my, your, his...: 'my own', không nói 'an own'.
-
/ˈpɜːrsənl/ adj cá nhân, riêng tư
belonging to one person, not to a group
cá nhân, riêng tư
Ví dụ
- This is my personal phone.Đây là điện thoại riêng của tôi.
- Please write your personal name.Làm ơn viết tên cá nhân của bạn.
Cụm từ đi kèm
- personal information · thông tin cá nhân
- a personal question · một câu hỏi riêng tư
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/pɪŋk/ adj màu hồng
having a light red colour
màu hồng
Ví dụ
- She has a pink bag.Cô ấy có một chiếc túi màu hồng.
- The flower is pink.Bông hoa màu hồng.
Cụm từ đi kèm
- a pink dress · một chiếc váy màu hồng
- light pink · hồng nhạt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈprɪti/ adj xinh, đẹp
nice to look at, especially a girl or a thing
xinh, đẹp
Ví dụ
- She is a pretty girl.Cô ấy là một cô gái xinh xắn.
- What a pretty dress!Chiếc váy đẹp quá!
Cụm từ đi kèm
- a pretty girl · một cô gái xinh xắn
- pretty flowers · những bông hoa đẹp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
beautiful, niceTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpɜːrpl/ noun màu tím
U
the colour you get by mixing red and blue
màu tím
Ví dụ
- Purple is my favourite colour.Màu tím là màu yêu thích của tôi.
- She wears purple on Monday.Cô ấy mặc đồ màu tím vào thứ Hai.
Cụm từ đi kèm
- dressed in purple · mặc đồ màu tím
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkwaɪət/ adj yên tĩnh, im lặng
making little or no noise
yên tĩnh, im lặng
Ví dụ
- The room is very quiet.Căn phòng rất yên tĩnh.
- Be quiet, the baby is asleep.Hãy giữ yên lặng, em bé đang ngủ.
Cụm từ đi kèm
- a quiet street · một con phố yên tĩnh
- keep quiet · giữ im lặng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
loud, noisyHọ từ
-
/ˈredi/ adj sẵn sàng
prepared and able to do something now
sẵn sàng
Ví dụ
- Dinner is ready.Bữa tối đã sẵn sàng.
- Are you ready to go?Bạn đã sẵn sàng đi chưa?
Cụm từ đi kèm
- get ready · chuẩn bị sẵn sàng
- ready to go · sẵn sàng đi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Giới từ đi kèm: 'ready for something' hoặc 'ready to do something'.
-
/ˈriːəl/ adj thật, có thật
true and not imagined or made up
thật, có thật
Ví dụ
- This is a real gold ring.Đây là chiếc nhẫn vàng thật.
- Is the story real?Câu chuyện này có thật không?
Cụm từ đi kèm
- a real name · tên thật
- real life · đời thực
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
falseHọ từ
-
/red/ adj màu đỏ
having the colour of blood
màu đỏ
Ví dụ
- She has a red bag.Cô ấy có một chiếc túi màu đỏ.
- The apple is red.Quả táo màu đỏ.
Cụm từ đi kèm
- a red car · một chiếc ô tô màu đỏ
- red hair · tóc đỏ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/raɪt/ adj đúng, bên phải
correct, or on the side opposite to left
đúng, bên phải
Ví dụ
- Your answer is right.Câu trả lời của bạn đúng.
- Turn right at the shop.Rẽ phải ở cửa hàng.
Cụm từ đi kèm
- the right answer · câu trả lời đúng
- the right hand · tay phải
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
wrong, leftHọ từ
-
/roʊ/ noun hàng, dãy
C
a line of people or things next to each other
hàng, dãy
Ví dụ
- I sit in the front row.Tôi ngồi ở hàng đầu.
- There is a row of trees.Có một hàng cây.
Cụm từ đi kèm
- the front row · hàng đầu
- a row of trees · một hàng cây
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm /roʊ/ (vần với 'go'), khác với 'row' /raʊ/ là cuộc cãi nhau.
-
/seɪm/ adj giống nhau, cùng
not different, or exactly like another thing
giống nhau, cùng
Ví dụ
- We have the same bag.Chúng tôi có cùng một kiểu túi.
- They go to the same school.Họ học cùng một trường.
Cụm từ đi kèm
- the same age · cùng tuổi
- at the same time · cùng một lúc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
differentHọ từ
Luôn dùng 'the same', không nói 'same' đứng một mình trước danh từ.
-
/ˈsekʃn/ noun phần, khu vực
C
one part of a book, shop or place
phần, khu vực
Ví dụ
- Read the first section of the book.Hãy đọc phần đầu của cuốn sách.
- The shop has a food section.Cửa hàng có khu bán đồ ăn.
Cụm từ đi kèm
- the first section · phần đầu tiên
- a food section · khu thực phẩm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ʃɔːrt/ adj ngắn, thấp
not long, or not tall
ngắn, thấp
Ví dụ
- She has short hair.Cô ấy có mái tóc ngắn.
- My brother is short.Anh trai tôi thấp.
Cụm từ đi kèm
- short hair · tóc ngắn
- a short story · truyện ngắn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
long, tallHọ từ
-
/saɪd/ noun bên, phía, mặt
C
the left or right part of something
bên, phía, mặt
Ví dụ
- Sit on the other side.Hãy ngồi ở phía bên kia.
- The shop is on the left side.Cửa hàng ở phía bên trái.
Cụm từ đi kèm
- the other side · phía bên kia
- on the left side · ở bên trái
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/sloʊ/ adj chậm
not fast
chậm
Ví dụ
- The bus is very slow.Xe buýt rất chậm.
- He is a slow reader.Anh ấy đọc chậm.
Cụm từ đi kèm
- a slow bus · chuyến xe buýt chậm
- slow down · đi chậm lại
Dạng từ
- comparative slower
- superlative slowest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
fast, quickHọ từ
-
/smɔːl/ adj nhỏ, bé
not big in size
nhỏ, bé
Ví dụ
- I have a small room.Tôi có một căn phòng nhỏ.
- This shirt is too small.Chiếc áo này quá nhỏ.
Cụm từ đi kèm
- a small house · một ngôi nhà nhỏ
- small size · cỡ nhỏ
Dạng từ
- comparative smaller
- superlative smallest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
big, largeHọ từ
-
/ˈspeʃl/ adj đặc biệt
not usual and better than others
đặc biệt
Ví dụ
- Today is a special day.Hôm nay là một ngày đặc biệt.
- I made a special cake for you.Tôi làm một chiếc bánh đặc biệt cho bạn.
Cụm từ đi kèm
- a special day · một ngày đặc biệt
- something special · điều gì đó đặc biệt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
unusualTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/spɑːt/ noun đốm, chấm, vết
C
a small round mark on something
đốm, chấm, vết
Ví dụ
- The dog has black spots.Con chó có những đốm đen.
- There is a spot on my shirt.Có một vết bẩn trên áo của tôi.
Cụm từ đi kèm
- a black spot · một đốm đen
- a spot on the shirt · vết bẩn trên áo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/stɪl/ adj yên, đứng yên
not moving
yên, đứng yên
Ví dụ
- Stand still, please.Làm ơn đứng yên.
- The water is very still.Mặt nước rất phẳng lặng.
Cụm từ đi kèm
- stand still · đứng yên
- keep still · giữ yên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
movingHọ từ
'still' tính từ là 'đứng yên'; 'still' phó từ là 'vẫn còn'.
-
/streɪndʒ/ adj lạ, kỳ lạ
not usual or not known, so that it feels a little odd
lạ, kỳ lạ
Ví dụ
- I heard a strange sound at night.Tôi nghe thấy một âm thanh lạ vào ban đêm.
- It is strange that he is not here.Thật lạ là anh ấy không có ở đây.
Cụm từ đi kèm
- a strange noise · tiếng động lạ
- feel strange · cảm thấy lạ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
odd, unusualTừ trái nghĩa
normalHọ từ
-
/ˈsuːpər/ adj tuyệt vời, siêu
very good, in a way that makes you happy
tuyệt vời, siêu
Ví dụ
- We had a super day at the beach.Chúng tôi đã có một ngày tuyệt vời ở bãi biển.
- That is a super idea.Đó là một ý tưởng tuyệt vời.
Cụm từ đi kèm
- a super day · một ngày tuyệt vời
- feel super · cảm thấy tuyệt vời
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
great, wonderfulTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈterəbl/ adj tồi tệ, khủng khiếp
very bad, and making you feel unhappy or afraid
tồi tệ, khủng khiếp
Ví dụ
- The weather was terrible yesterday.Thời tiết hôm qua thật tồi tệ.
- I have a terrible headache.Tôi bị đau đầu khủng khiếp.
Cụm từ đi kèm
- a terrible day · một ngày tồi tệ
- feel terrible · cảm thấy rất tệ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
awful, horribleTừ trái nghĩa
wonderfulHọ từ
-
/θɪk/ adj dày
with a large distance between one side and the other
dày
Ví dụ
- This is a thick book.Đây là một quyển sách dày.
- He wears a thick coat in winter.Anh ấy mặc áo khoác dày vào mùa đông.
Cụm từ đi kèm
- a thick book · quyển sách dày
- thick hair · tóc dày
Dạng từ
- comparative thicker
- superlative thickest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
thinHọ từ
-
/θɪn/ adj mỏng, gầy
with a small distance between one side and the other
mỏng, gầy
Ví dụ
- The wall is very thin.Bức tường rất mỏng.
- She cut a thin slice of bread.Cô ấy cắt một lát bánh mì mỏng.
Cụm từ đi kèm
- a thin slice · một lát mỏng
- a thin man · người đàn ông gầy
Dạng từ
- comparative thinner
- superlative thinnest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
thickHọ từ
-
/tɑːp/ noun đỉnh, phần trên cùng
C
the highest part or point of something
đỉnh, phần trên cùng
Ví dụ
- The cat is on the top of the bag.Con mèo ở trên đỉnh chiếc túi.
- We walked to the top of the hill.Chúng tôi đi bộ lên đỉnh đồi.
Cụm từ đi kèm
- the top of · đỉnh của
- at the top · ở trên cùng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
bottomHọ từ
-
/tuːb/ noun ống, tuýp
C
a long round pipe, or a soft long container with a cap
ống, tuýp
Ví dụ
- I need a tube of toothpaste.Tôi cần một tuýp kem đánh răng.
- Water goes through the tube.Nước chảy qua ống.
Cụm từ đi kèm
- a tube of · một tuýp
- a long tube · một cái ống dài
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/waɪt/ adj trắng
having the colour of milk or snow
trắng
Ví dụ
- She has a white cat.Cô ấy có một con mèo trắng.
- He wears a white shirt.Anh ấy mặc áo sơ mi trắng.
Cụm từ đi kèm
- white paper · giấy trắng
- white rice · cơm trắng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
blackHọ từ
-
/waɪt/ noun màu trắng
U
the colour of milk or snow
màu trắng
Ví dụ
- The room is painted in white.Căn phòng được sơn màu trắng.
- I like white better than black.Tôi thích màu trắng hơn màu đen.
Cụm từ đi kèm
- dressed in white · mặc đồ trắng
- pure white · trắng tinh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈwʌndərfl/ adj tuyệt vời
very good or very nice
tuyệt vời
Ví dụ
- We had a wonderful day.Chúng tôi đã có một ngày tuyệt vời.
- The food was wonderful.Món ăn rất tuyệt.
Cụm từ đi kèm
- a wonderful time · khoảng thời gian tuyệt vời
- wonderful news · tin tuyệt vời
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
great, lovelyTừ trái nghĩa
Họ từ