Từ vựng A1 — Cách thức và thời điểm
Nhóm dự phòng cho trạng từ - trạng từ chung chỉ cách thức, mức độ, tần suất, nơi chốn, thời gian và trình tự.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
/əˈbʌv/ adv ở trên, phía trên
in a higher place than something else
ở trên, phía trên
Ví dụ
- The birds fly above.Những con chim bay ở phía trên.
- Look at the picture above.Hãy nhìn bức tranh ở phía trên.
Cụm từ đi kèm
- the room above · căn phòng ở tầng trên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
belowHọ từ
-
/əˈɡen/ adv lại, lần nữa
one more time
lại, lần nữa
Ví dụ
- Please say it again.Làm ơn nói lại lần nữa.
- I see him again tomorrow.Ngày mai tôi lại gặp anh ấy.
Cụm từ đi kèm
- try again · thử lại
- see you again · hẹn gặp lại bạn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɔːl raɪt/ adv ổn, tạm được
in a way that is good enough
ổn, tạm được
Ví dụ
- The new phone works all right.Chiếc điện thoại mới dùng ổn.
- He did all right in the test.Anh ấy làm bài kiểm tra cũng tạm ổn.
Cụm từ đi kèm
- work all right · hoạt động ổn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɔːlmoʊst/ adv gần như, hầu như
nearly, but not completely
gần như, hầu như
Ví dụ
- It is almost ten o'clock.Sắp mười giờ rồi.
- I am almost ready.Tôi gần như đã sẵn sàng.
Cụm từ đi kèm
- almost always · hầu như luôn luôn
- almost ready · gần như sẵn sàng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈloʊn/ adv một mình
without any other people
một mình
Ví dụ
- She lives alone.Cô ấy sống một mình.
- I like to walk alone.Tôi thích đi bộ một mình.
Cụm từ đi kèm
- live alone · sống một mình
- leave someone alone · để ai đó yên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈlɔːŋ/ adv tiến về phía trước, dọc theo
forward in one direction
tiến về phía trước, dọc theo
Ví dụ
- The bus moves along slowly.Chiếc xe buýt chạy chầm chậm về phía trước.
- Come along with us.Hãy đi cùng chúng tôi.
Cụm từ đi kèm
- come along · đi cùng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɔːlˈredi/ adv đã, rồi
before now or before the time you expected
đã, rồi
Ví dụ
- I have already eaten.Tôi đã ăn rồi.
- She is already here.Cô ấy đã ở đây rồi.
Cụm từ đi kèm
- already finished · đã xong rồi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Hay dùng với thì hiện tại hoàn thành. Không nhầm với 'all ready' (tất cả đã sẵn sàng).
-
/ˈɔːlsoʊ/ adv cũng, ngoài ra
used to add one more thing; too
cũng, ngoài ra
Ví dụ
- I also like tea.Tôi cũng thích trà.
- She is kind and also funny.Cô ấy tốt bụng và cũng vui tính.
Cụm từ đi kèm
- also known as · còn được gọi là
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
tooTừ trái nghĩa
Họ từ
'Also' đứng trước động từ thường, sau 'be'. Không đứng cuối câu như 'too'.
-
/ˈɔːlweɪz/ adv luôn luôn
every time, or at all times
luôn luôn
Ví dụ
- I always eat breakfast.Tôi luôn ăn sáng.
- He is always happy.Anh ấy lúc nào cũng vui.
Cụm từ đi kèm
- always late · luôn muộn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
neverHọ từ
-
/əˈweɪ/ adv đi xa, xa, ra khỏi
to or at a different place, not here
đi xa, xa, ra khỏi
Ví dụ
- The bird flew away.Con chim bay đi mất.
- My school is not far away.Trường tôi không ở xa.
Cụm từ đi kèm
- run away · chạy đi
- far away · ở xa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/bæk/ adv trở lại, về
to the place where someone or something was before
trở lại, về
Ví dụ
- I will be back at five.Tôi sẽ về lúc năm giờ.
- He gave the book back.Anh ấy trả lại cuốn sách.
Cụm từ đi kèm
- come back · quay lại
- go back home · về nhà
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/bɪˈfɔːr/ adv trước đây, trước đó
at an earlier time
trước đây, trước đó
Ví dụ
- I have seen this film before.Tôi đã xem bộ phim này rồi.
- She came the day before.Cô ấy đã đến vào ngày hôm trước.
Cụm từ đi kèm
- the day before · ngày hôm trước
- never before · chưa bao giờ trước đây
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
afterHọ từ
-
/bɪˈhaɪnd/ adv ở phía sau
at the back of someone or something
ở phía sau
Ví dụ
- The dog runs behind.Con chó chạy ở phía sau.
- He stayed behind after class.Anh ấy ở lại sau giờ học.
Cụm từ đi kèm
- stay behind · ở lại phía sau
- walk behind · đi ở phía sau
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
aheadHọ từ
-
/bɪˈloʊ/ adv ở dưới, bên dưới
in a lower place than something else
ở dưới, bên dưới
Ví dụ
- Look at the picture below.Hãy nhìn bức tranh bên dưới.
- The water is far below.Mặt nước ở rất xa phía dưới.
Cụm từ đi kèm
- see below · xem bên dưới
- the room below · căn phòng bên dưới
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
aboveHọ từ
-
/best/ adv nhất, tốt nhất
in the way that is better than all others
nhất, tốt nhất
Ví dụ
- I like her best.Tôi quý cô ấy nhất.
- Who sings best in your class?Ai hát hay nhất trong lớp bạn?
Cụm từ đi kèm
- like best · thích nhất
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
worstHọ từ
-
/ˈbɑːtəm/ noun đáy, phần dưới cùng
C
the lowest part of something
đáy, phần dưới cùng
Ví dụ
- My bag is at the bottom of the stairs.Cặp của tôi ở dưới chân cầu thang.
- Write your name at the bottom of the page.Hãy viết tên bạn ở cuối trang.
Cụm từ đi kèm
- at the bottom · ở dưới cùng
- the bottom of the page · cuối trang
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
topHọ từ
-
/ˈkerfəli/ adv một cách cẩn thận
in a way that shows you think about what you do
một cách cẩn thận
Ví dụ
- Read the question carefully.Hãy đọc kỹ câu hỏi.
- He carries the cup carefully.Anh ấy bê cái cốc một cách cẩn thận.
Cụm từ đi kèm
- listen carefully · lắng nghe cẩn thận
- drive carefully · lái xe cẩn thận
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
carelesslyHọ từ
-
/daʊn/ adv xuống, ở dưới
to a lower place or position
xuống, ở dưới
Ví dụ
- Sit down, please.Mời bạn ngồi xuống.
- The cat jumped down from the chair.Con mèo nhảy xuống khỏi chiếc ghế.
Cụm từ đi kèm
- sit down · ngồi xuống
- come down · đi xuống
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
upHọ từ
-
/ˈɜːrli/ adv sớm
before the usual or expected time
sớm
Ví dụ
- I get up early every day.Ngày nào tôi cũng dậy sớm.
- The bus came early.Xe buýt đến sớm.
Cụm từ đi kèm
- get up early · dậy sớm
- arrive early · đến sớm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
lateHọ từ
-
/ˈiːðər/ adv cũng không
used after a no-sentence to say that something is also not true
cũng không
Ví dụ
- I don't like cold coffee, and he doesn't either.Tôi không thích cà phê lạnh, và anh ấy cũng không.
- She can't swim. I can't either.Cô ấy không biết bơi. Tôi cũng không.
Cụm từ đi kèm
- not either · cũng không
- me neither, not me either · tôi cũng không
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng trong câu phủ định; câu khẳng định dùng 'too' hoặc 'also'. Có thể đọc /ˈaɪðər/.
-
/els/ adv khác, nữa
in addition to what has been said, or different from it
khác, nữa
Ví dụ
- What else do you need?Bạn còn cần gì nữa?
- Ask someone else.Hãy hỏi người khác.
Cụm từ đi kèm
- something else · một thứ khác
- someone else · một người khác
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'else' đứng sau từ như what, who, something, anything, someone: What else?
-
/ˈevriwer/ adv mọi nơi, khắp nơi
in every place
mọi nơi, khắp nơi
Ví dụ
- I looked everywhere for my keys.Tôi đã tìm chìa khóa khắp nơi.
- There are flowers everywhere.Khắp nơi đều có hoa.
Cụm từ đi kèm
- look everywhere · tìm khắp nơi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
all overTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/fæst/ adv nhanh, mau
in a quick way
nhanh, mau
Ví dụ
- He runs very fast.Anh ấy chạy rất nhanh.
- Don't drive so fast.Đừng lái xe nhanh quá.
Cụm từ đi kèm
- run fast · chạy nhanh
- talk fast · nói nhanh
Dạng từ
- comparative faster
- superlative fastest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
slowlyHọ từ
Trạng từ 'fast' giữ nguyên dạng: nói 'run fast', không nói 'run fastly'.
-
/fɜːrst/ adv trước tiên, đầu tiên
before anything or anyone else
trước tiên, đầu tiên
Ví dụ
- First, wash your hands.Trước tiên hãy rửa tay.
- She came first in the race.Cô ấy về nhất trong cuộc đua.
Cụm từ đi kèm
- first of all · trước hết
- come first · đến đầu tiên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
lastHọ từ
-
/ˈfɑːloʊɪŋ/ adj tiếp theo, sau đây
coming next, after this
tiếp theo, sau đây
Ví dụ
- Read the following words.Hãy đọc những từ sau đây.
- We left the following day.Chúng tôi rời đi vào ngày hôm sau.
Cụm từ đi kèm
- the following day · ngày hôm sau
- the following words · những từ sau đây
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
nextTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/hɑːrd/ adv chăm chỉ, mạnh, hết sức
with a lot of effort or force
chăm chỉ, mạnh, hết sức
Ví dụ
- She works hard every day.Ngày nào cô ấy cũng làm việc chăm chỉ.
- It is raining hard.Trời đang mưa to.
Cụm từ đi kèm
- work hard · làm việc chăm chỉ
- try hard · cố gắng hết sức
Dạng từ
- comparative harder
- superlative hardest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'hard' là trạng từ cho 'work hard'; 'hardly' nghĩa là 'hầu như không', khác hẳn.
-
/hɪr/ adv ở đây, đến đây
in or to this place
ở đây, đến đây
Ví dụ
- Come here, please.Làm ơn lại đây.
- I live here.Tôi sống ở đây.
Cụm từ đi kèm
- come here · đến đây
- right here · ngay tại đây
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
thereHọ từ
-
/haʊ/ adv như thế nào, bằng cách nào
used to ask about the way something is done or about a state
như thế nào, bằng cách nào
Ví dụ
- How are you today?Hôm nay bạn thế nào?
- How do you go to school?Bạn đến trường bằng cách nào?
Cụm từ đi kèm
- how much · bao nhiêu (tiền, lượng)
- how many · bao nhiêu (số lượng)
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dʒʌst/ adv vừa mới, chỉ
a short time ago, or only and no more
vừa mới, chỉ
Ví dụ
- I have just eaten lunch.Tôi vừa ăn trưa xong.
- It is just a small bag.Nó chỉ là một chiếc túi nhỏ.
Cụm từ đi kèm
- just now · vừa mới đây
- just a minute · đợi một chút
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/left/ adj bên trái
on the side of your body that is opposite the right
bên trái
Ví dụ
- Write with your left hand.Hãy viết bằng tay trái.
- The shop is on the left side.Cửa hàng ở bên trái.
Cụm từ đi kèm
- the left hand · tay trái
- on the left · ở bên trái
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
rightHọ từ
-
/ˈlɪtl/ adv một chút, ít
not much, or only a small amount
một chút, ít
Ví dụ
- I sleep very little.Tôi ngủ rất ít.
- He speaks little English.Anh ấy nói rất ít tiếng Anh.
Cụm từ đi kèm
- very little · rất ít
- a little · một chút
Dạng từ
- comparative less
- superlative least
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'a little' (một chút, đủ dùng) khác 'little' (rất ít, gần như không có).
-
/lɑːt/ adv nhiều, rất nhiều
very much; often (in the phrase 'a lot')
nhiều, rất nhiều
Ví dụ
- I like her a lot.Tôi rất quý cô ấy.
- He plays football a lot.Cậu ấy chơi bóng đá rất nhiều.
Cụm từ đi kèm
- a lot · rất nhiều
- thanks a lot · cảm ơn nhiều
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Luôn dùng 'a lot' hoặc 'lots', không nói 'lot' một mình.
-
/ˈmeɪbi/ adv có lẽ, có thể
used to say that something is possible but not sure
có lẽ, có thể
Ví dụ
- Maybe it will rain tomorrow.Có lẽ ngày mai trời sẽ mưa.
- Maybe he is at home.Có lẽ anh ấy đang ở nhà.
Cụm từ đi kèm
- maybe not · có lẽ không
- maybe later · để sau nhé
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
perhapsTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/mʌtʃ/ adv nhiều, rất (thường dùng trong câu phủ định, nghi vấn)
used to show a large degree, mostly in questions and negative sentences
nhiều, rất (thường dùng trong câu phủ định, nghi vấn)
Ví dụ
- I do not like fish much.Tôi không thích cá lắm.
- Do you go out much?Bạn có hay ra ngoài không?
Cụm từ đi kèm
- not much · không nhiều lắm
- very much · rất nhiều
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/nɪr/ prep gần
used to show a small distance from a person, place or thing
gần
Ví dụ
- I live near the park.Tôi sống gần công viên.
- Sit near me.Hãy ngồi gần tôi.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈnevər/ adv không bao giờ
not at any time
không bao giờ
Ví dụ
- I never eat meat.Tôi không bao giờ ăn thịt.
- He is never late.Anh ấy không bao giờ đến muộn.
Cụm từ đi kèm
- never mind · đừng bận tâm
- almost never · hầu như không bao giờ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
alwaysHọ từ
-
/naʊ/ adv bây giờ, hiện nay
at this time, at the present moment
bây giờ, hiện nay
Ví dụ
- I am at home now.Bây giờ tôi đang ở nhà.
- Come here now!Đến đây ngay đi!
Cụm từ đi kèm
- right now · ngay bây giờ
- from now on · từ giờ trở đi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɔːfn/ adv thường, hay
many times, or in many cases
thường, hay
Ví dụ
- I often walk to school.Tôi thường đi bộ đến trường.
- She does not often cook.Cô ấy không hay nấu ăn.
Cụm từ đi kèm
- very often · rất thường xuyên
- how often · bao lâu một lần
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
frequentlyTừ trái nghĩa
neverHọ từ
-
/ˌoʊˈkeɪ/ adv được, đồng ý
used to say yes or to show that you agree
được, đồng ý
Ví dụ
- OK, let's go.Được rồi, chúng ta đi thôi.
- Can I sit here? OK.Tôi ngồi đây được không? Được.
Cụm từ đi kèm
- do OK · làm ổn, khá tốt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: okay.
-
/wʌns/ adv một lần
one time only
một lần
Ví dụ
- I go there once a week.Tôi đến đó mỗi tuần một lần.
- He called me once.Anh ấy đã gọi cho tôi một lần.
Cụm từ đi kèm
- once a week · mỗi tuần một lần
- at once · ngay lập tức
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈoʊnli/ adv chỉ
and nothing or no one else
chỉ
Ví dụ
- I have only two pens.Tôi chỉ có hai cây bút.
- It is only ten dollars.Chỉ có mười đô la thôi.
Cụm từ đi kèm
- only one · chỉ một
- not only · không chỉ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/aʊt/ adv ra ngoài, ở ngoài
away from the inside of a place
ra ngoài, ở ngoài
Ví dụ
- She goes out every night.Tối nào cô ấy cũng ra ngoài.
- My dad is out now.Bây giờ bố tôi không có ở nhà.
Cụm từ đi kèm
- go out · ra ngoài
- come out · đi ra
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
inHọ từ
-
/ˌaʊtˈsaɪd/ adv bên ngoài, ngoài trời
not inside a building
bên ngoài, ngoài trời
Ví dụ
- The children play outside.Bọn trẻ chơi ở ngoài.
- It is cold outside.Bên ngoài trời lạnh.
Cụm từ đi kèm
- go outside · đi ra ngoài
- wait outside · đợi bên ngoài
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
insideHọ từ
-
/pæst/ adv qua, ngang qua
going from one side of something to the other side
qua, ngang qua
Ví dụ
- The bus goes past.Chiếc xe buýt chạy qua.
- He walked past without a word.Anh ấy đi ngang qua mà không nói gì.
Cụm từ đi kèm
- go past · đi qua
- run past · chạy qua
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/pæst/ prep quá, hơn (giờ); đi ngang qua
used to say that a time is after a certain hour
quá, hơn (giờ); đi ngang qua
Ví dụ
- It is ten past six.Bây giờ là sáu giờ mười.
- I walk past the park.Tôi đi bộ ngang qua công viên.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/pliːz/ adv làm ơn, xin vui lòng
a polite word that you use when you ask for something
làm ơn, xin vui lòng
Ví dụ
- Please sit down.Xin mời ngồi.
- Can I have some water, please?Làm ơn cho tôi xin ít nước.
Cụm từ đi kèm
- yes, please · vâng, làm ơn
- please come in · xin mời vào
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkwɪkli/ adv nhanh, một cách nhanh chóng
in a short time or at high speed
nhanh, một cách nhanh chóng
Ví dụ
- He ran home quickly.Anh ấy chạy về nhà thật nhanh.
- Please eat quickly, we are late.Hãy ăn nhanh lên, chúng ta muộn rồi.
Cụm từ đi kèm
- run quickly · chạy nhanh
- work quickly · làm việc nhanh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
fastTừ trái nghĩa
slowlyHọ từ
-
/ˈriːəl/ adv rất, thật là (nói thân mật)
very, used before an adjective in informal speech
rất, thật là (nói thân mật)
Ví dụ
- That is real good.Cái đó thật là tốt.
- He is real happy today.Hôm nay anh ấy rất vui.
Cụm từ đi kèm
- real good · rất tốt
- real fast · rất nhanh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng trong văn nói thân mật, nhất là Anh-Mỹ. Khi viết trang trọng hãy dùng 'really'.
-
/ˈriːəli/ adv thực sự, rất
very much, or in fact
thực sự, rất
Ví dụ
- I really like your bag.Tôi thực sự thích túi của bạn.
- The food is really good.Đồ ăn rất ngon.
Cụm từ đi kèm
- really good · rất tốt
- really like · thực sự thích
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
veryTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/raɪt/ adv ngay, về bên phải
exactly, or to the side opposite to left
ngay, về bên phải
Ví dụ
- Turn right at the bank.Rẽ phải ở ngân hàng.
- I will be back right now.Tôi sẽ quay lại ngay bây giờ.
Cụm từ đi kèm
- right now · ngay bây giờ
- turn right · rẽ phải
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
leftHọ từ
-
/seɪm/ adv giống như vậy, như nhau
in a way that is not different
giống như vậy, như nhau
Ví dụ
- They all dress the same.Tất cả họ ăn mặc giống nhau.
- Do it the same as me.Hãy làm giống như tôi.
Cụm từ đi kèm
- feel the same · cảm thấy như nhau
- look the same · trông giống nhau
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Thường đi với 'the': 'the same'.
-
/ʃɔːrt/ adv đột ngột, hụt, thiếu
suddenly, before the expected end
đột ngột, hụt, thiếu
Ví dụ
- He stopped short at the door.Anh ấy dừng lại đột ngột ở cửa.
- We ran short of milk.Chúng tôi sắp hết sữa.
Cụm từ đi kèm
- stop short · dừng đột ngột
- run short of · sắp hết
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/suːn/ adv sớm, chẳng bao lâu nữa
in a short time from now
sớm, chẳng bao lâu nữa
Ví dụ
- I will see you soon.Tôi sẽ sớm gặp lại bạn.
- Dinner will be ready soon.Bữa tối sẽ sớm sẵn sàng.
Cụm từ đi kèm
- see you soon · hẹn sớm gặp lại
- as soon as · ngay khi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
lateHọ từ
-
/stɑːrt/ noun sự bắt đầu, lúc đầu
C
the first part of something
sự bắt đầu, lúc đầu
Ví dụ
- The start of the film is good.Phần đầu của bộ phim rất hay.
- We make a new start today.Hôm nay chúng tôi có một khởi đầu mới.
Cụm từ đi kèm
- at the start · lúc bắt đầu
- a new start · một khởi đầu mới
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
endHọ từ
-
/streɪt/ adv thẳng, đi thẳng
in a line that does not bend or turn
thẳng, đi thẳng
Ví dụ
- Go straight and then turn left.Đi thẳng rồi rẽ trái.
- She came straight home after school.Cô ấy về thẳng nhà sau giờ học.
Cụm từ đi kèm
- go straight · đi thẳng
- straight home · về thẳng nhà
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ðen/ adv sau đó, rồi
after that, or at that time
sau đó, rồi
Ví dụ
- I eat breakfast and then go to school.Tôi ăn sáng rồi đi học.
- He was ten then.Lúc đó cậu ấy mười tuổi.
Cụm từ đi kèm
- and then · và sau đó
- until then · cho đến lúc đó
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đừng nhầm với than (so sánh hơn): taller than, not taller then.
-
/ðer/ adv ở đó, đến đó
in or to that place
ở đó, đến đó
Ví dụ
- My bag is over there.Túi của tôi ở đằng kia.
- We go there every summer.Mùa hè nào chúng tôi cũng đến đó.
Cụm từ đi kèm
- over there · ở đằng kia
- go there · đi đến đó
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
hereHọ từ
Đừng nhầm với their (của họ): phát âm giống nhau. Nói 'go there', không nói 'go to there'.
-
/təˈɡeðər/ adv cùng nhau
with each other, or at the same time
cùng nhau
Ví dụ
- We walk to school together.Chúng tôi cùng nhau đi bộ đến trường.
- They sat together at lunch.Họ ngồi cùng nhau vào bữa trưa.
Cụm từ đi kèm
- live together · sống cùng nhau
- work together · làm việc cùng nhau
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
aloneHọ từ
-
/tuː/ adv quá, cũng
more than you want or need, or also
quá, cũng
Ví dụ
- This bag is too big.Chiếc túi này quá to.
- I like tea too.Tôi cũng thích trà.
Cụm từ đi kèm
- too much · quá nhiều
- me too · tôi cũng vậy
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đừng nhầm too /tuː/ với to /tuː/ (giới từ) và two (số 2): phát âm giống nhau.
-
/ˈjuːʒuəli/ adv thường, thường xuyên
in most cases, or on most days
thường, thường xuyên
Ví dụ
- I usually get up at six.Tôi thường dậy lúc sáu giờ.
- She is usually at home on Sunday.Cô ấy thường ở nhà vào Chủ nhật.
Cụm từ đi kèm
- usually go · thường đi
- as usual · như thường lệ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
oftenTừ trái nghĩa
Họ từ
Đứng trước động từ thường, sau 'be': I usually eat, I am usually.
-
/ˈveri/ adv rất
to a high degree
rất
Ví dụ
- My house is very big.Nhà tôi rất lớn.
- Thank you very much.Cảm ơn bạn rất nhiều.
Cụm từ đi kèm
- very good · rất tốt
- very much · rất nhiều
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Nói 'very much' với động từ: I like it very much, không nói 'I very like it'.
-
/wel/ adv tốt, giỏi
in a good or right way
tốt, giỏi
Ví dụ
- She speaks English very well.Cô ấy nói tiếng Anh rất giỏi.
- He did well in the test.Cậu ấy làm bài kiểm tra tốt.
Cụm từ đi kèm
- do well · làm tốt
- speak well · nói giỏi
Dạng từ
- comparative better
- superlative best
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
badlyHọ từ
Trạng từ của 'good' là 'well': nói 'She sings well', không nói 'She sings good'.
-
/wen/ adv khi nào, bao giờ
used to ask at what time something happens
khi nào, bao giờ
Ví dụ
- When is your birthday?Sinh nhật của bạn là khi nào?
- When do you get up?Bạn thức dậy lúc nào?
Cụm từ đi kèm
- since when · từ khi nào
- when and where · khi nào và ở đâu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/wer/ adv ở đâu, đâu
used to ask in or to which place
ở đâu, đâu
Ví dụ
- Where do you live?Bạn sống ở đâu?
- Where is the bus stop?Trạm xe buýt ở đâu?
Cụm từ đi kèm
- where from · từ đâu
- where to · đến đâu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/waɪ/ adv tại sao, vì sao
used to ask for the reason for something
tại sao, vì sao
Ví dụ
- Why are you late?Tại sao bạn đến muộn?
- Why do you like this song?Tại sao bạn thích bài hát này?
Cụm từ đi kèm
- why not · sao lại không
- that is why · đó là lý do
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/jet/ adv chưa, vẫn chưa
used to talk about something that has not happened until now
chưa, vẫn chưa
Ví dụ
- I have not eaten lunch yet.Tôi vẫn chưa ăn trưa.
- Is she here yet?Cô ấy đến chưa?
Cụm từ đi kèm
- not yet · chưa
- not ready yet · chưa sẵn sàng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Hay dùng với thì hiện tại hoàn thành, đặt cuối câu phủ định hoặc câu hỏi.