Từ vựng A1 — Tiền bạc và kinh doanh
Tiền bạc, giá cả, thanh toán, ngân hàng, công ty, thương mại, công nghiệp và kinh tế.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
/bæŋk/ noun ngân hàng
C
a place where people keep their money
ngân hàng
Ví dụ
- I go to the bank on Monday.Tôi đến ngân hàng vào thứ Hai.
- My money is in the bank.Tiền của tôi ở trong ngân hàng.
Cụm từ đi kèm
- a bank account · tài khoản ngân hàng
- go to the bank · đến ngân hàng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbɑːroʊ/ verb mượn, vay
T
to take something from someone and give it back later
mượn, vay
Ví dụ
- Can I borrow your pen?Tôi mượn bút của bạn được không?
- She borrows books from the library.Cô ấy mượn sách ở thư viện.
Cụm từ đi kèm
- borrow a book · mượn một cuốn sách
- borrow money · vay tiền
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
lendHọ từ
Phân biệt: 'borrow' là mượn của ai; 'lend' là cho ai mượn.
-
/ˈbɪznəs/ noun kinh doanh, công việc buôn bán
C,U
the work of buying and selling things, or a company that does it
kinh doanh, công việc buôn bán
Ví dụ
- My father has a small business.Bố tôi có một doanh nghiệp nhỏ.
- She works in business.Cô ấy làm trong lĩnh vực kinh doanh.
Cụm từ đi kèm
- a small business · một doanh nghiệp nhỏ
- start a business · mở một việc kinh doanh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm /ˈbɪznəs/, chỉ hai âm tiết, chữ 'i' thứ hai không đọc.
-
/ˈkredɪt kɑːrd/ noun thẻ tín dụng
C
a small plastic card used to pay for things later
thẻ tín dụng
Ví dụ
- Can I pay by credit card?Tôi có thể trả bằng thẻ tín dụng không?
- He lost his credit card.Anh ấy làm mất thẻ tín dụng.
Cụm từ đi kèm
- pay by credit card · trả bằng thẻ tín dụng
- a credit card number · số thẻ tín dụng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdɑːlər/ noun đô la
C
money used in the United States and some other countries
đô la
Ví dụ
- This book is ten dollars.Cuốn sách này giá mười đô la.
- I have five dollars in my bag.Tôi có năm đô la trong túi.
Cụm từ đi kèm
- ten dollars · mười đô la
- a dollar bill · tờ một đô la
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪkˈspensɪv/ adj đắt, đắt tiền
costing a lot of money
đắt, đắt tiền
Ví dụ
- This bag is too expensive.Chiếc túi này đắt quá.
- They live in an expensive house.Họ sống trong một ngôi nhà đắt tiền.
Cụm từ đi kèm
- very expensive · rất đắt
- an expensive hotel · một khách sạn đắt tiền
Dạng từ
- comparative more expensive
- superlative most expensive
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
cheapHọ từ
-
/ˈfæktri/ noun nhà máy, xưởng
C
a building where people make things with machines
nhà máy, xưởng
Ví dụ
- My father works in a factory.Bố tôi làm việc trong một nhà máy.
- The factory makes cars.Nhà máy này sản xuất ô tô.
Cụm từ đi kèm
- work in a factory · làm việc ở nhà máy
- a car factory · nhà máy ô tô
Dạng từ
- plural factories
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/friː/ adj miễn phí, rảnh
costing no money, or not busy
miễn phí, rảnh
Ví dụ
- The tea is free.Trà này miễn phí.
- Are you free on Sunday?Chủ nhật bạn có rảnh không?
Cụm từ đi kèm
- free time · thời gian rảnh
- free of charge · miễn phí
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
availableTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmʌni/ noun tiền
U
coins and paper notes that you use to buy things
tiền
Ví dụ
- I have no money today.Hôm nay tôi không có tiền.
- She uses her money to buy books.Cô ấy dùng tiền để mua sách.
Cụm từ đi kèm
- save money · tiết kiệm tiền
- a lot of money · rất nhiều tiền
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: không thêm 's', nói 'some money'.
-
/ˈɔːrdər/ noun đơn hàng, món gọi
C
a request for food or things that you want to buy
đơn hàng, món gọi
Ví dụ
- I make an order for two coffees.Tôi gọi hai ly cà phê.
- Your order is ready.Món bạn gọi đã sẵn sàng.
Cụm từ đi kèm
- take an order · ghi món, nhận đơn
- place an order · đặt hàng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/peɪ/ noun tiền lương
U
the money that you get for your work
tiền lương
Ví dụ
- The pay is good in this job.Công việc này lương cao.
- My pay is small.Lương của tôi thấp.
Cụm từ đi kèm
- good pay · lương cao
- low pay · lương thấp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: không nói 'a pay'.
-
/peɪ/ verb trả tiền, thanh toán
T,I
to give money for something that you buy or use
trả tiền, thanh toán
Ví dụ
- I pay for my lunch.Tôi trả tiền bữa trưa của mình.
- He paid ten dollars for the book.Anh ấy đã trả mười đô la cho quyển sách.
Cụm từ đi kèm
- pay for · trả tiền cho
- pay a bill · thanh toán hóa đơn
Dạng từ
- pp paid
- past paid
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ bất quy tắc: pay - paid - paid. Nói 'pay for something'.
-
/pʊr/ adj nghèo, tội nghiệp
having very little money
nghèo, tội nghiệp
Ví dụ
- The man is very poor.Người đàn ông rất nghèo.
- The poor dog is cold.Chú chó tội nghiệp đang bị lạnh.
Cụm từ đi kèm
- a poor family · một gia đình nghèo
- poor people · người nghèo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
richHọ từ
-
/praɪs/ noun giá, giá cả
C
the amount of money that you pay for something
giá, giá cả
Ví dụ
- What is the price of this bag?Giá của chiếc túi này là bao nhiêu?
- The price is too high.Giá cao quá.
Cụm từ đi kèm
- a low price · giá thấp
- the price of food · giá thực phẩm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪtʃ/ adj giàu, giàu có
having a lot of money
giàu, giàu có
Ví dụ
- He is a rich man.Ông ấy là một người đàn ông giàu có.
- I want to be rich.Tôi muốn trở nên giàu có.
Cụm từ đi kèm
- a rich family · một gia đình giàu có
- get rich · làm giàu
Dạng từ
- comparative richer
- superlative richest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
poorHọ từ
-
/seɪv/ verb tiết kiệm, cứu
T,I
to keep money so that you can use it later
tiết kiệm, cứu
Ví dụ
- I save money for a new bike.Tôi tiết kiệm tiền để mua xe đạp mới.
- He saves ten dollars a week.Anh ấy để dành mười đô la mỗi tuần.
Cụm từ đi kèm
- save money · tiết kiệm tiền
- save time · tiết kiệm thời gian
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/sel/ verb bán
T,I
to give something to someone who pays money for it
bán
Ví dụ
- The shop sells fruit.Cửa hàng bán trái cây.
- He sold his old bike.Anh ấy đã bán chiếc xe đạp cũ.
Cụm từ đi kèm
- sell a car · bán ô tô
- sell for money · bán lấy tiền
Dạng từ
- pp sold
- past sold
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
buyHọ từ
Bất quy tắc: sell - sold - sold.
-
/spend/ verb tiêu (tiền), dành (thời gian)
T
to use money to buy things, or to use time
tiêu (tiền), dành (thời gian)
Ví dụ
- I spend ten dollars a day.Tôi tiêu mười đô la mỗi ngày.
- She spends time with her family.Cô ấy dành thời gian cho gia đình.
Cụm từ đi kèm
- spend money · tiêu tiền
- spend time · dành thời gian
Dạng từ
- pp spent
- past spent
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Bất quy tắc: spend - spent - spent.