Ngôn Ngữ

Từ vựng A1 — Tiền bạc và kinh doanh

Tiền bạc, giá cả, thanh toán, ngân hàng, công ty, thương mại, công nghiệp và kinh tế.

  • /bæŋk/ noun
  • /ˈbɑːroʊ/ verb
  • /ˈbɪznəs/ noun
  • /ˈkredɪt kɑːrd/ noun
  • /ˈdɑːlər/ noun
  • /ɪkˈspensɪv/ adj
  • /ˈfæktri/ noun
  • /friː/ adj
  • /ˈmʌni/ noun
  • /ˈɔːrdər/ noun
  • /peɪ/ noun
  • /peɪ/ verb
  • /pʊr/ adj
  • /praɪs/ noun
  • /rɪtʃ/ adj
  • /seɪv/ verb
  • /sel/ verb
  • /spend/ verb