Ngôn Ngữ

Từ vựng A1 — Trường học và giáo dục

Trường học, đại học, môn học, đồ dùng học tập, giáo viên, học sinh, việc học, thi cử và bằng cấp.

  • /bɔːrd/ noun
  • /klæs/ noun
  • /ˈklæsmeɪt/ noun
  • /ˈklæsruːm/ noun
  • /ˈkɑːlɪdʒ/ noun
  • /ˈkɑːpi/ noun
  • /kɔːrs/ noun
  • /desk/ noun
  • /ˌelɪˈmentri/ adj
  • /ɡreɪd/ noun
  • /ˈhɪstri/ noun
  • /ˈhoʊmwɜːrk/ noun
  • /ˈlæŋɡwɪdʒ/ noun
  • /lɜːrn/ verb
  • /ˈlesn/ noun
  • /ˈlaɪbreri/ noun
  • /mæθ/ noun
  • /noʊt/ noun
  • /ˈnoʊtbʊk/ noun
  • /ˈpeɪpər/ noun
  • /ˈpærəɡræf/ noun
  • /pen/ noun
  • /ˈpensl/ noun
  • /ˈpræktɪs/ noun
  • /ˈkwestʃən/ noun
  • /rɪˈzʌlt/ noun
  • /rɪˈvjuː/ noun
  • /ˈruːlər/ noun
  • /skuːl/ noun
  • /ˈsaɪəns/ noun
  • /ˈsentəns/ noun
  • /ˈstuːdnt/ noun
  • /ˈstʌdi/ verb
  • /ˈsʌbdʒekt/ noun
  • /tiːtʃ/ verb
  • /ˈtiːtʃər/ noun
  • /test/ noun