Từ vựng A1 — Trường học và giáo dục
Trường học, đại học, môn học, đồ dùng học tập, giáo viên, học sinh, việc học, thi cử và bằng cấp.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
/bɔːrd/ noun cái bảng
C
a flat surface on a wall where a teacher writes
cái bảng
Ví dụ
- The teacher writes on the board.Giáo viên viết lên bảng.
- Please look at the board.Hãy nhìn lên bảng.
Cụm từ đi kèm
- write on the board · viết lên bảng
- a white board · bảng trắng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/klæs/ noun lớp học, tiết học
C
a group of students who learn together, or the time when they learn
lớp học, tiết học
Ví dụ
- There are twenty students in my class.Có hai mươi học sinh trong lớp của tôi.
- English class starts at nine.Tiết tiếng Anh bắt đầu lúc chín giờ.
Cụm từ đi kèm
- in class · trong lớp
- an English class · lớp tiếng Anh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈklæsmeɪt/ noun bạn cùng lớp
C
a person who is in the same school group as you
bạn cùng lớp
Ví dụ
- My classmate helps me with English.Bạn cùng lớp giúp tôi học tiếng Anh.
- She is my new classmate.Cô ấy là bạn cùng lớp mới của tôi.
Cụm từ đi kèm
- a new classmate · một bạn cùng lớp mới
- my classmates · các bạn cùng lớp của tôi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈklæsruːm/ noun phòng học
C
a room in a school where students learn
phòng học
Ví dụ
- The classroom is big and clean.Phòng học rộng và sạch sẽ.
- Please come to the classroom now.Bây giờ hãy đến phòng học.
Cụm từ đi kèm
- in the classroom · trong phòng học
- a big classroom · một phòng học rộng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkɑːlɪdʒ/ noun trường cao đẳng, đại học
C
a place where people study after they leave school
trường cao đẳng, đại học
Ví dụ
- My sister goes to college in the city.Chị gái tôi học đại học ở thành phố.
- He wants to go to college.Cậu ấy muốn học đại học.
Cụm từ đi kèm
- go to college · học đại học
- a college student · sinh viên đại học
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkɑːpi/ noun bản sao, bản photo
C
a thing made to look the same as another thing
bản sao, bản photo
Ví dụ
- I made a copy of the page.Tôi đã photo một bản của trang này.
- Please give me a copy of the book.Làm ơn đưa tôi một cuốn sách này.
Cụm từ đi kèm
- make a copy · tạo một bản sao
- a copy of the book · một bản của cuốn sách
Dạng từ
- plural copies
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kɔːrs/ noun khóa học
C
a set of lessons on one subject
khóa học
Ví dụ
- I take an English course after work.Tôi học một khóa tiếng Anh sau giờ làm.
- The course starts in September.Khóa học bắt đầu vào tháng Chín.
Cụm từ đi kèm
- an English course · khóa học tiếng Anh
- take a course · tham gia một khóa học
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'of course' (dĩ nhiên). Nói 'take a course', không nói 'do a course'.
-
/desk/ noun bàn học, bàn làm việc
C
a table where you read, write or work
bàn học, bàn làm việc
Ví dụ
- My books are on the desk.Sách của tôi ở trên bàn học.
- He sits at his desk.Cậu ấy ngồi vào bàn học của mình.
Cụm từ đi kèm
- at the desk · ở bàn học
- a school desk · bàn học ở trường
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌelɪˈmentri/ adj sơ cấp, tiểu học
of the first and simplest level of learning
sơ cấp, tiểu học
Ví dụ
- My brother goes to an elementary school.Em trai tôi học ở một trường tiểu học.
- I am in the elementary English class.Tôi học lớp tiếng Anh sơ cấp.
Cụm từ đi kèm
- an elementary school · trường tiểu học
- elementary English · tiếng Anh sơ cấp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɡreɪd/ noun điểm, lớp
C
a number or letter that shows how good your school work is
điểm, lớp
Ví dụ
- She got a good grade in English.Cô ấy được điểm tốt môn tiếng Anh.
- My brother is in the fifth grade.Em trai tôi học lớp năm.
Cụm từ đi kèm
- a good grade · điểm tốt
- get a grade · đạt điểm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈhɪstri/ noun lịch sử, môn lịch sử
U
the study of things that happened in the past
lịch sử, môn lịch sử
Ví dụ
- I like history at school.Tôi thích môn lịch sử ở trường.
- He reads a book about the history of China.Anh ấy đọc một quyển sách về lịch sử Trung Quốc.
Cụm từ đi kèm
- a history lesson · một bài học lịch sử
- world history · lịch sử thế giới
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈhoʊmwɜːrk/ noun bài tập về nhà
U
work that a teacher gives students to do at home
bài tập về nhà
Ví dụ
- I do my homework after dinner.Tôi làm bài tập về nhà sau bữa tối.
- We have no homework today.Hôm nay chúng tôi không có bài tập về nhà.
Cụm từ đi kèm
- do homework · làm bài tập về nhà
- a lot of homework · rất nhiều bài tập về nhà
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: không nói 'a homework' hay 'homeworks'.
-
/ˈlæŋɡwɪdʒ/ noun ngôn ngữ, tiếng
C,U
the words that people in a country use to speak and write
ngôn ngữ, tiếng
Ví dụ
- English is my second language.Tiếng Anh là ngôn ngữ thứ hai của tôi.
- How many languages do you speak?Bạn nói được bao nhiêu thứ tiếng?
Cụm từ đi kèm
- speak a language · nói một ngôn ngữ
- a foreign language · một ngoại ngữ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/lɜːrn/ verb học, học được
T,I
to get new knowledge or a new skill
học, học được
Ví dụ
- I learn English at school.Tôi học tiếng Anh ở trường.
- She wants to learn to swim.Cô ấy muốn học bơi.
Cụm từ đi kèm
- learn English · học tiếng Anh
- learn to swim · học bơi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈlesn/ noun bài học, tiết học
C
a time when a teacher teaches a class
bài học, tiết học
Ví dụ
- We have an English lesson today.Hôm nay chúng tôi có một tiết tiếng Anh.
- The lesson starts at nine.Tiết học bắt đầu lúc chín giờ.
Cụm từ đi kèm
- an English lesson · một tiết tiếng Anh
- a music lesson · một giờ học nhạc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈlaɪbreri/ noun thư viện
C
a place where you can read or borrow books
thư viện
Ví dụ
- I read books in the library.Tôi đọc sách trong thư viện.
- The library is near my school.Thư viện ở gần trường tôi.
Cụm từ đi kèm
- go to the library · đến thư viện
- a school library · thư viện trường học
Dạng từ
- plural libraries
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đừng nhầm với 'bookshop' (hiệu sách): thư viện cho mượn sách, không bán.
-
/mæθ/ noun môn toán
U
the study of numbers and shapes
môn toán
Ví dụ
- I have math at nine.Tôi có tiết toán lúc chín giờ.
- She is good at math.Cô ấy học giỏi toán.
Cụm từ đi kèm
- a math teacher · giáo viên toán
- good at math · giỏi toán
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: maths. Danh từ không đếm được, dù có -s ở 'maths'.
-
/noʊt/ noun ghi chú, lời nhắn
C
a short piece of writing that helps you remember something
ghi chú, lời nhắn
Ví dụ
- I write a note for my mom.Tôi viết một lời nhắn cho mẹ.
- She takes notes in class.Cô ấy ghi chép trong lớp.
Cụm từ đi kèm
- take notes · ghi chép
- leave a note · để lại lời nhắn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈnoʊtbʊk/ noun vở, sổ tay
C
a small book with empty pages for writing
vở, sổ tay
Ví dụ
- I write in my notebook.Tôi viết vào vở của mình.
- Her notebook is blue.Quyển vở của cô ấy màu xanh.
Cụm từ đi kèm
- open a notebook · mở vở
- a new notebook · một quyển vở mới
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpeɪpər/ noun giấy, tờ báo
C,U
thin sheets that you write on, draw on or read
giấy, tờ báo
Ví dụ
- I need some paper.Tôi cần một ít giấy.
- He reads the paper every morning.Anh ấy đọc báo mỗi sáng.
Cụm từ đi kèm
- a piece of paper · một tờ giấy
- write on paper · viết lên giấy
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Nghĩa 'giấy' là danh từ không đếm được: nói 'a piece of paper', không nói 'a paper'.
-
/ˈpærəɡræf/ noun đoạn văn
C
a group of sentences in a text, about one idea
đoạn văn
Ví dụ
- Read the first paragraph.Hãy đọc đoạn văn đầu tiên.
- I write one paragraph about my family.Tôi viết một đoạn văn về gia đình mình.
Cụm từ đi kèm
- the first paragraph · đoạn văn đầu tiên
- write a paragraph · viết một đoạn văn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/pen/ noun bút, bút mực
C
a thin tool with ink that you use to write
bút, bút mực
Ví dụ
- I write with a blue pen.Tôi viết bằng bút xanh.
- Can I use your pen?Tôi dùng bút của bạn được không?
Cụm từ đi kèm
- a blue pen · một cây bút xanh
- pen and paper · giấy và bút
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpensl/ noun bút chì
C
a thin wooden tool with a black centre that you write with
bút chì
Ví dụ
- I draw with a pencil.Tôi vẽ bằng bút chì.
- She has two pencils.Cô ấy có hai cây bút chì.
Cụm từ đi kèm
- a sharp pencil · một cây bút chì nhọn
- in pencil · bằng bút chì
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpræktɪs/ noun sự luyện tập
U
time that you spend doing something again to get better
sự luyện tập
Ví dụ
- Piano practice is at four.Buổi tập piano lúc bốn giờ.
- You need more practice.Bạn cần luyện tập thêm.
Cụm từ đi kèm
- need practice · cần luyện tập
- football practice · buổi tập bóng đá
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkwestʃən/ noun câu hỏi
C
words that you say or write to ask for an answer
câu hỏi
Ví dụ
- I have a question for you.Tôi có một câu hỏi cho bạn.
- Can I ask a question?Tôi hỏi một câu được không?
Cụm từ đi kèm
- ask a question · đặt câu hỏi
- answer a question · trả lời câu hỏi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
answerHọ từ
-
/rɪˈzʌlt/ noun kết quả
C
something that happens because of something else, or a test score
kết quả
Ví dụ
- The test result is good.Kết quả bài kiểm tra tốt.
- I wait for the result.Tôi chờ kết quả.
Cụm từ đi kèm
- a good result · kết quả tốt
- test results · kết quả kiểm tra
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈvjuː/ noun bài ôn tập, sự ôn lại
C
a lesson where you look at things you learned before
bài ôn tập, sự ôn lại
Ví dụ
- We have a review on Friday.Chúng tôi có buổi ôn tập vào thứ Sáu.
- The teacher gives a review of the lesson.Giáo viên ôn lại bài học.
Cụm từ đi kèm
- a review lesson · bài ôn tập
- a quick review · ôn lại nhanh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈruːlər/ noun cái thước kẻ
C
a flat tool with marks used to draw straight lines
cái thước kẻ
Ví dụ
- I need a ruler for maths.Tôi cần một cái thước cho môn toán.
- She draws a line with a ruler.Cô ấy kẻ một đường bằng thước.
Cụm từ đi kèm
- a plastic ruler · thước nhựa
- draw with a ruler · kẻ bằng thước
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/skuːl/ noun trường học
C,U
a place where children go to learn
trường học
Ví dụ
- I walk to school.Tôi đi bộ đến trường.
- School starts at eight.Trường bắt đầu học lúc tám giờ.
Cụm từ đi kèm
- go to school · đi học
- a school bag · cặp sách
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'go to school' không có 'the' khi nói về việc đi học.
-
/ˈsaɪəns/ noun khoa học, môn khoa học
U
the study of the natural world, such as plants and animals
khoa học, môn khoa học
Ví dụ
- I like science at school.Tôi thích môn khoa học ở trường.
- We have science on Monday.Chúng tôi có tiết khoa học vào thứ Hai.
Cụm từ đi kèm
- a science lesson · tiết học khoa học
- a science teacher · giáo viên khoa học
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsentəns/ noun câu
C
a group of words that tells a full idea
câu
Ví dụ
- Write a sentence on the board.Hãy viết một câu lên bảng.
- This sentence is very short.Câu này rất ngắn.
Cụm từ đi kèm
- write a sentence · viết một câu
- a short sentence · một câu ngắn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈstuːdnt/ noun học sinh, sinh viên
C
a person who goes to a school or a university to learn
học sinh, sinh viên
Ví dụ
- She is a student at my school.Cô ấy là học sinh ở trường tôi.
- There are thirty students in our class.Lớp chúng tôi có ba mươi học sinh.
Cụm từ đi kèm
- a university student · sinh viên đại học
- a good student · một học sinh giỏi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
teacherHọ từ
-
/ˈstʌdi/ verb học, nghiên cứu
T,I
to spend time learning about a subject, for example by reading
học, nghiên cứu
Ví dụ
- I study English every day.Tôi học tiếng Anh mỗi ngày.
- He studies in his room at night.Anh ấy học trong phòng vào buổi tối.
Cụm từ đi kèm
- study English · học tiếng Anh
- study hard · học chăm chỉ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Ngôi thứ ba số ít: studies; quá khứ: studied (y đổi thành i).
-
/ˈsʌbdʒekt/ noun môn học
C
something you learn at school, such as maths or history
môn học
Ví dụ
- Maths is my favorite subject.Toán là môn học yêu thích của tôi.
- What subject do you like?Bạn thích môn học nào?
Cụm từ đi kèm
- a school subject · một môn học ở trường
- my favorite subject · môn học yêu thích của tôi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/tiːtʃ/ verb dạy
T,I
to help someone learn about a subject or how to do something
dạy
Ví dụ
- She teaches English at my school.Cô ấy dạy tiếng Anh ở trường tôi.
- My father taught me to swim.Bố tôi đã dạy tôi bơi.
Cụm từ đi kèm
- teach English · dạy tiếng Anh
- teach a class · dạy một lớp
Dạng từ
- pp taught
- past taught
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ bất quy tắc: teach - taught - taught.
-
/ˈtiːtʃər/ noun giáo viên
C
a person whose job is to help students learn at school
giáo viên
Ví dụ
- My teacher is very kind.Giáo viên của tôi rất tốt bụng.
- The teacher is in the class.Giáo viên đang ở trong lớp.
Cụm từ đi kèm
- an English teacher · giáo viên tiếng Anh
- a good teacher · một giáo viên giỏi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
studentHọ từ
-
/test/ noun bài kiểm tra
C
a set of questions that shows what you know or can do
bài kiểm tra
Ví dụ
- We have an English test on Monday.Chúng tôi có bài kiểm tra tiếng Anh vào thứ Hai.
- I passed the test.Tôi đã vượt qua bài kiểm tra.
Cụm từ đi kèm
- take a test · làm bài kiểm tra
- pass a test · đỗ bài kiểm tra
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
examTừ trái nghĩa
Họ từ