Từ vựng A1 — Hành động thường ngày
Nhóm dự phòng cho động từ - các động từ và cụm động từ thông dụng không thuộc chủ đề nào ở trên.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
/ˈækʃn/ noun hành động
C,U
the act of doing something
hành động
Ví dụ
- We must take action now.Chúng ta phải hành động ngay bây giờ.
- Her action was kind.Hành động của cô ấy rất tử tế.
Cụm từ đi kèm
- take action · hành động, có biện pháp
- an action film · một bộ phim hành động
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/æd/ verb thêm vào, cộng
T,I
to put one thing with another thing
thêm vào, cộng
Ví dụ
- Add some sugar to the tea.Hãy cho thêm chút đường vào trà.
- Add two and three. You get five.Cộng hai với ba. Kết quả là năm.
Cụm từ đi kèm
- add sugar · thêm đường
- add a name to the list · thêm một cái tên vào danh sách
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/bɪˈkʌm/ verb trở thành, trở nên
I
to start to be something or someone
trở thành, trở nên
Ví dụ
- I want to become a doctor.Tôi muốn trở thành bác sĩ.
- It becomes cold in the evening.Trời trở nên lạnh vào buổi tối.
Cụm từ đi kèm
- become a teacher · trở thành giáo viên
- become friends · trở thành bạn bè
Dạng từ
- pp become
- past became
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ bất quy tắc: become - became - become.
-
/bɪˈɡɪn/ verb bắt đầu
T,I
to start to do or be something
bắt đầu
Ví dụ
- The class begins at nine.Lớp học bắt đầu lúc chín giờ.
- Let's begin the lesson.Chúng ta bắt đầu bài học nhé.
Cụm từ đi kèm
- begin to rain · bắt đầu mưa
- begin work · bắt đầu làm việc
Dạng từ
- pp begun
- past began
Từ đồng nghĩa
startTừ trái nghĩa
endHọ từ
Động từ bất quy tắc: begin - began - begun.
-
/breɪk/ verb làm vỡ, làm gãy, bị vỡ
T,I
to make something go into pieces, or to go into pieces
làm vỡ, làm gãy, bị vỡ
Ví dụ
- Don't break the glass.Đừng làm vỡ cái cốc.
- He broke his arm.Anh ấy bị gãy tay.
Cụm từ đi kèm
- break a window · làm vỡ cửa sổ
- break your leg · bị gãy chân
Dạng từ
- pp broken
- past broke
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ bất quy tắc: break - broke - broken.
-
/brɪŋ/ verb mang đến, đem đến
T
to carry something to a place with you
mang đến, đem đến
Ví dụ
- Please bring your book to class.Hãy mang sách đến lớp.
- He brings me a cup of tea.Anh ấy mang cho tôi một cốc trà.
Cụm từ đi kèm
- bring a friend · dẫn bạn đi cùng
- bring food · mang đồ ăn
Dạng từ
- pp brought
- past brought
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
takeHọ từ
Động từ bất quy tắc: bring - brought - brought. 'Bring' là mang đến chỗ người nói.
-
/brʌʃ/ verb chải, đánh
T
to clean or tidy something with a brush
chải, đánh
Ví dụ
- I brush my teeth twice a day.Tôi đánh răng hai lần một ngày.
- She brushes her hair every morning.Sáng nào cô ấy cũng chải tóc.
Cụm từ đi kèm
- brush your teeth · đánh răng
- brush your hair · chải tóc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/bɪld/ verb xây, xây dựng
T,I
to make something by putting parts together
xây, xây dựng
Ví dụ
- They build a new school.Họ xây một ngôi trường mới.
- He built a house for his dog.Anh ấy làm một cái nhà cho con chó.
Cụm từ đi kèm
- build a house · xây nhà
- build a bridge · xây cầu
Dạng từ
- pp built
- past built
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ bất quy tắc: build - built - built. Chữ 'u' không đọc: /bɪld/.
-
/ˈkeri/ verb mang, xách, vác
T
to hold something and take it from one place to another
mang, xách, vác
Ví dụ
- I carry my books to school.Tôi mang sách đến trường.
- Can you carry this bag?Bạn xách giúp cái túi này được không?
Cụm từ đi kèm
- carry a bag · xách túi
- carry something heavy · mang vật nặng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kætʃ/ verb bắt, chộp, đón lấy
T
to get and hold something that is moving through the air
bắt, chộp, đón lấy
Ví dụ
- Catch the ball!Bắt bóng đi!
- He can catch a fish.Anh ấy có thể bắt được một con cá.
Cụm từ đi kèm
- catch a ball · bắt bóng
- catch a bus · bắt xe buýt
Dạng từ
- pp caught
- past caught
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ bất quy tắc: catch - caught - caught.
-
/tʃeɪndʒ/ verb thay đổi, đổi
T,I
to become different, or to make something different
thay đổi, đổi
Ví dụ
- I want to change my room.Tôi muốn đổi phòng của mình.
- The weather can change fast.Thời tiết có thể thay đổi nhanh.
Cụm từ đi kèm
- change clothes · thay quần áo
- change your mind · đổi ý
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/tʃek/ noun sự kiểm tra
C
an act of looking at something to see if it is right or good
sự kiểm tra
Ví dụ
- The doctor does a check on my ears.Bác sĩ kiểm tra tai của tôi.
- I do a last check before I go.Tôi kiểm tra lần cuối trước khi đi.
Cụm từ đi kèm
- a quick check · một lần kiểm tra nhanh
- do a check · kiểm tra
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kloʊz/ verb đóng, đóng cửa
T,I
to shut something, or to become shut
đóng, đóng cửa
Ví dụ
- Please close the door.Làm ơn đóng cửa lại.
- The shop closes at six.Cửa hàng đóng cửa lúc sáu giờ.
Cụm từ đi kèm
- close the door · đóng cửa
- close your eyes · nhắm mắt lại
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
openHọ từ
-
/kʌm/ verb đến, tới
I
to move to the place where the speaker is
đến, tới
Ví dụ
- Come here, please.Làm ơn lại đây.
- My friends come to my house on Sunday.Bạn bè tôi đến nhà tôi vào Chủ nhật.
Cụm từ đi kèm
- come home · về nhà
- come in · đi vào, vào
Dạng từ
- pp come
- past came
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
goHọ từ
Động từ bất quy tắc: come - came - come.
-
/kʌt/ verb cắt, thái
T,I
to use a knife or scissors to divide something
cắt, thái
Ví dụ
- Cut the cake into four pieces.Hãy cắt chiếc bánh thành bốn miếng.
- I cut my hand.Tôi bị đứt tay.
Cụm từ đi kèm
- cut the paper · cắt giấy
- cut your hair · cắt tóc
Dạng từ
- pp cut
- past cut
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ bất quy tắc: cut - cut - cut (ba dạng giống nhau).
-
/dɪɡ/ noun sự đào, cú đào
C
an act of making a hole in the ground
sự đào, cú đào
Ví dụ
- Let's have a dig in the garden.Chúng ta đào đất trong vườn một chút nhé.
- After a short dig, he found a coin.Sau một lúc đào ngắn, cậu ấy tìm thấy một đồng xu.
Cụm từ đi kèm
- a quick dig · một lần đào nhanh
- a dig in the garden · việc đào đất trong vườn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/duː/ verb làm, thực hiện
T,I
to carry out an action or job
làm, thực hiện
Ví dụ
- I do my homework after school.Tôi làm bài tập về nhà sau giờ học.
- What do you do on Sunday?Bạn làm gì vào Chủ nhật?
Cụm từ đi kèm
- do homework · làm bài tập về nhà
- do the dishes · rửa bát đĩa
Dạng từ
- pp done
- past did
- third does
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dạng: do, does (he/she/it), did (quá khứ), done (phân từ). Còn là trợ động từ: Do you like it? I don't know.
-
/drɑːp/ verb làm rơi, đánh rơi
T,I
to let something fall by mistake
làm rơi, đánh rơi
Ví dụ
- Don't drop the cup.Đừng làm rơi cái cốc.
- I dropped my phone on the floor.Tôi làm rơi điện thoại xuống sàn.
Cụm từ đi kèm
- drop a cup · làm rơi cái cốc
- drop something on the floor · làm rơi vật gì xuống sàn
Dạng từ
- pp dropped
- past dropped
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/fɪl/ verb làm đầy, đổ đầy
T
to put so much in something that there is no space left
làm đầy, đổ đầy
Ví dụ
- Please fill my glass with water.Làm ơn rót đầy nước vào cốc cho tôi.
- He filled the bag with books.Anh ấy chất đầy sách vào túi.
Cụm từ đi kèm
- fill a glass · rót đầy cốc
- fill in a form · điền vào mẫu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đi với 'with': 'fill a glass with water'.
-
/faɪnd/ verb tìm thấy, tìm ra
T
to see or get something you were looking for
tìm thấy, tìm ra
Ví dụ
- I can't find my keys.Tôi không tìm thấy chìa khóa.
- She found a good job.Cô ấy đã tìm được một công việc tốt.
Cụm từ đi kèm
- find a job · tìm được việc làm
- find the way · tìm đường
Dạng từ
- pp found
- past found
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ bất quy tắc: find, found, found.
-
/ˈfɪnɪʃ/ verb hoàn thành, kết thúc
T,I
to come to the end of doing something
hoàn thành, kết thúc
Ví dụ
- I finish work at five.Tôi tan làm lúc năm giờ.
- Have you finished your homework?Bạn đã làm xong bài tập chưa?
Cụm từ đi kèm
- finish work · tan làm
- finish your homework · làm xong bài tập
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
start, beginHọ từ
Sau 'finish' dùng V-ing: 'finish reading', không nói 'finish to read'.
-
/ɡet/ verb nhận được, lấy, trở nên
T,I
to receive or take something
nhận được, lấy, trở nên
Ví dụ
- I got a letter from my friend.Tôi nhận được một lá thư của bạn.
- She gets home at six.Cô ấy về đến nhà lúc sáu giờ.
Cụm từ đi kèm
- get a job · kiếm được việc làm
- get home · về đến nhà
Dạng từ
- pp got
- past got
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Bất quy tắc: get, got, got (Anh-Mỹ: gotten). Rất nhiều nghĩa tùy từ đi kèm.
-
/ɡɪv/ verb cho, tặng, đưa
T
to hand something to a person so they have it
cho, tặng, đưa
Ví dụ
- Give me the book, please.Làm ơn đưa cho tôi cuốn sách.
- She gave her friend a gift.Cô ấy tặng bạn một món quà.
Cụm từ đi kèm
- give a gift · tặng quà
- give someone a hand · giúp ai một tay
Dạng từ
- pp given
- past gave
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
takeHọ từ
Bất quy tắc: give, gave, given.
-
/ɡoʊ/ verb đi
I
to move or travel from one place to another
đi
Ví dụ
- I go to school by bus.Tôi đến trường bằng xe buýt.
- Let's go home.Chúng ta về nhà thôi.
Cụm từ đi kèm
- go home · về nhà
- go to school · đến trường
Dạng từ
- pp gone
- past went
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
comeHọ từ
Bất quy tắc: go, went, gone. Nói 'go home', không nói 'go to home'.
-
/hæv/ verb có, ăn, uống
T
to own something, or to eat or do something
có, ăn, uống
Ví dụ
- I have two brothers.Tôi có hai anh em trai.
- We have lunch at twelve.Chúng tôi ăn trưa lúc mười hai giờ.
Cụm từ đi kèm
- have lunch · ăn trưa
- have a good time · vui vẻ
Dạng từ
- pp had
- past had
- third has
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Các dạng: has (he/she/it), had (quá khứ và phân từ). Còn là trợ động từ: 'I have finished'.
-
/help/ verb giúp, giúp đỡ
T,I
to do something so that a person finds it easier
giúp, giúp đỡ
Ví dụ
- Can you help me, please?Bạn có thể giúp tôi được không?
- I help my mother in the kitchen.Tôi giúp mẹ trong bếp.
Cụm từ đi kèm
- help someone · giúp ai đó
- help with homework · giúp làm bài tập
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Sau 'help' có thể dùng động từ nguyên mẫu: 'help me carry this'.
-
/haɪd/ verb trốn, giấu
T,I
to go where nobody can see you, or to put something where it cannot be seen
trốn, giấu
Ví dụ
- The cat hides under the bed.Con mèo trốn dưới gầm giường.
- He hid the gift in his room.Anh ấy giấu món quà trong phòng.
Cụm từ đi kèm
- hide under the bed · trốn dưới gầm giường
- hide a gift · giấu quà
Dạng từ
- pp hidden
- past hid
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Bất quy tắc: hide, hid, hidden.
-
/hoʊld/ noun sự nắm, sự giữ
C
the act of having something firmly in your hands
sự nắm, sự giữ
Ví dụ
- Get hold of the rope.Hãy nắm lấy sợi dây.
- He has a good hold on the bag.Anh ấy nắm chắc chiếc túi.
Cụm từ đi kèm
- get hold of · nắm lấy
- a strong hold · một cái nắm chặt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈhɜːri/ noun sự vội vàng, sự gấp gáp
U
the need to do something quickly
sự vội vàng, sự gấp gáp
Ví dụ
- I am in a hurry.Tôi đang vội.
- There is no hurry.Không cần vội.
Cụm từ đi kèm
- in a hurry · đang vội
- no hurry · không cần vội
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dʒɔɪn/ verb tham gia, gia nhập
T,I
to become a member of a group or to do something with others
tham gia, gia nhập
Ví dụ
- Please join us for lunch.Mời bạn cùng ăn trưa với chúng tôi.
- I want to join a music club.Tôi muốn tham gia một câu lạc bộ âm nhạc.
Cụm từ đi kèm
- join a club · tham gia một câu lạc bộ
- join us · cùng tham gia với chúng tôi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dʒʌmp/ verb nhảy
T,I
to push your body up off the ground into the air
nhảy
Ví dụ
- The children jump on the bed.Bọn trẻ nhảy lên giường.
- The dog can jump over the wall.Con chó có thể nhảy qua bức tường.
Cụm từ đi kèm
- jump up · nhảy lên
- jump over · nhảy qua
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kiːp/ verb giữ, giữ lại
T,I
to have something and not give it away
giữ, giữ lại
Ví dụ
- You can keep the book.Bạn có thể giữ quyển sách này.
- Keep the door open, please.Làm ơn để cửa mở.
Cụm từ đi kèm
- keep quiet · giữ im lặng
- keep a secret · giữ bí mật
Dạng từ
- pp kept
- past kept
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ bất quy tắc: keep - kept - kept.
-
/liːv/ verb rời đi, để lại
T,I
to go away from a place or a person
rời đi, để lại
Ví dụ
- I leave home at seven.Tôi rời nhà lúc bảy giờ.
- She left her bag on the bus.Cô ấy để quên túi trên xe buýt.
Cụm từ đi kèm
- leave home · rời khỏi nhà
- leave school · nghỉ học
Dạng từ
- pp left
- past left
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ bất quy tắc: leave - left - left.
-
/let/ verb cho phép, để cho
T
to allow someone to do something
cho phép, để cho
Ví dụ
- My mother lets me play outside.Mẹ cho tôi chơi ở ngoài.
- Let me help you.Để tôi giúp bạn.
Cụm từ đi kèm
- let me know · cho tôi biết
- let go · buông ra
Dạng từ
- pp let
- past let
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Bất quy tắc: let - let - let. Sau 'let' dùng động từ nguyên mẫu không 'to'.
-
/lɪst/ noun danh sách
C
a number of names or things written one after another
danh sách
Ví dụ
- I write a list of food to buy.Tôi viết một danh sách đồ ăn cần mua.
- Is your name on the list?Tên bạn có trong danh sách không?
Cụm từ đi kèm
- a shopping list · danh sách mua sắm
- on the list · trong danh sách
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈlɪsn/ verb nghe, lắng nghe
I
to pay attention to a sound so that you hear it
nghe, lắng nghe
Ví dụ
- I listen to music every day.Ngày nào tôi cũng nghe nhạc.
- Listen to your teacher.Hãy lắng nghe giáo viên của bạn.
Cụm từ đi kèm
- listen to music · nghe nhạc
- listen carefully · nghe cẩn thận
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phải có 'to' khi có tân ngữ: 'listen to music', không nói 'listen music'. Chữ t không đọc.
-
/lɪv/ verb sống, ở
T,I
to have your home in a place
sống, ở
Ví dụ
- I live in Ha Noi.Tôi sống ở Hà Nội.
- They live near the park.Họ sống gần công viên.
Cụm từ đi kèm
- live in · sống ở
- live with · sống cùng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'live in' + thành phố, 'live at' + địa chỉ cụ thể.
-
/lʊk/ noun cái nhìn, cái liếc
C
the act of using your eyes to see something
cái nhìn, cái liếc
Ví dụ
- Have a look at this picture.Hãy nhìn bức tranh này.
- She gives me a happy look.Cô ấy nhìn tôi với vẻ vui.
Cụm từ đi kèm
- have a look · nhìn qua một cái
- take a look · xem qua
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/lʊk/ verb nhìn, trông có vẻ
I
to use your eyes to see something
nhìn, trông có vẻ
Ví dụ
- Look at that big dog.Hãy nhìn con chó to kia.
- You look very happy today.Hôm nay bạn trông rất vui.
Cụm từ đi kèm
- look at · nhìn vào
- look for · tìm kiếm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phải có 'at': 'look at the picture'. 'look for' là tìm kiếm.
-
/meɪk/ verb làm, chế tạo
T
to create or prepare something
làm, chế tạo
Ví dụ
- I make breakfast every day.Ngày nào tôi cũng làm bữa sáng.
- She makes a cake for my birthday.Cô ấy làm một chiếc bánh cho sinh nhật tôi.
Cụm từ đi kèm
- make a cake · làm bánh
- make a mistake · mắc lỗi
Dạng từ
- pp made
- past made
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Bất quy tắc: make - made - made. 'make' (tạo ra) khác 'do' (thực hiện).
-
/muːv/ noun nước đi, bước di chuyển
C
an action that changes the place or position of something
nước đi, bước di chuyển
Ví dụ
- That is a good move.Đó là một nước đi hay.
- It is your move now.Bây giờ đến lượt đi của bạn.
Cụm từ đi kèm
- a good move · một nước đi hay
- make a move · đi một nước, hành động
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/niːd/ verb cần
T
to have to have something because it is important
cần
Ví dụ
- I need some water.Tôi cần một ít nước.
- You need to sleep.Bạn cần ngủ.
Cụm từ đi kèm
- need help · cần giúp đỡ
- need to go · cần phải đi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈoʊpən/ verb mở
T,I
to move something so that it is not closed
mở
Ví dụ
- Please open the window.Làm ơn mở cửa sổ ra.
- The shop opens at nine.Cửa hàng mở cửa lúc chín giờ.
Cụm từ đi kèm
- open the door · mở cửa
- open a book · mở sách
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
close, shutHọ từ
-
/pɪk/ verb chọn, nhặt, hái
T
to choose one person or thing from a group
chọn, nhặt, hái
Ví dụ
- Pick a card.Hãy chọn một lá bài.
- She picks flowers in the park.Cô ấy hái hoa trong công viên.
Cụm từ đi kèm
- pick a color · chọn một màu
- pick up · nhặt lên, đón
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/pleɪ/ verb chơi, chơi (nhạc cụ)
T,I
to take part in a game or sport, or to have fun
chơi, chơi (nhạc cụ)
Ví dụ
- The children play in the park.Bọn trẻ chơi trong công viên.
- He plays the piano well.Anh ấy chơi piano rất giỏi.
Cụm từ đi kèm
- play a game · chơi một trò chơi
- play football · chơi bóng đá
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpræktɪs/ verb luyện tập
T,I
to do something many times to get better at it
luyện tập
Ví dụ
- I practice English every day.Ngày nào tôi cũng luyện tiếng Anh.
- She practices the piano at night.Cô ấy luyện đàn piano vào buổi tối.
Cụm từ đi kèm
- practice English · luyện tiếng Anh
- practice every day · luyện tập hằng ngày
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: practise (Anh-Anh). Anh-Mỹ dùng 'practice' cho cả danh từ và động từ.
-
/preɪ/ verb cầu nguyện
I
to talk to God, often to ask for help
cầu nguyện
Ví dụ
- They pray every morning.Họ cầu nguyện mỗi sáng.
- I pray for my family.Tôi cầu nguyện cho gia đình mình.
Cụm từ đi kèm
- pray for · cầu nguyện cho
- pray to God · cầu nguyện với Chúa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm /preɪ/, dễ nhầm với 'prey' (con mồi); cầu nguyện là 'pray for'.
-
/pʊʃ/ verb đẩy
T,I
to move something away from you with your hands
đẩy
Ví dụ
- Push the door, please.Làm ơn đẩy cánh cửa.
- He pushes the car up the hill.Anh ấy đẩy chiếc xe lên đồi.
Cụm từ đi kèm
- push a door · đẩy cửa
- push a button · ấn nút
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
pullHọ từ
-
/pʊt/ verb đặt, để
T
to place something in a particular position
đặt, để
Ví dụ
- Put your book on the table.Đặt sách của con lên bàn.
- I put milk in my tea.Tôi cho sữa vào trà.
Cụm từ đi kèm
- put on the table · đặt lên bàn
- put in a bag · bỏ vào túi
Dạng từ
- pp put
- past put
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Bất quy tắc: put - put - put, ba dạng giống nhau.
-
/riːd/ verb đọc
T,I
to look at words and understand them
đọc
Ví dụ
- I read a book every week.Tuần nào tôi cũng đọc một cuốn sách.
- She reads in bed.Cô ấy đọc sách trên giường.
Cụm từ đi kèm
- read a book · đọc sách
- read a letter · đọc thư
Dạng từ
- pp read
- past read
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Bất quy tắc: read /riːd/ - read /red/ - read /red/. Quá khứ viết giống nhưng đọc khác.
-
/rɪˈpiːt/ verb lặp lại, nhắc lại
T,I
to say or do something again
lặp lại, nhắc lại
Ví dụ
- Please repeat the question.Làm ơn nhắc lại câu hỏi.
- Repeat after me.Hãy nhắc lại theo tôi.
Cụm từ đi kèm
- repeat a word · lặp lại một từ
- repeat after me · lặp lại theo tôi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/set/ verb đặt, chuẩn bị, cài đặt
T
to put something in a place or get it ready
đặt, chuẩn bị, cài đặt
Ví dụ
- Set the table for dinner.Hãy dọn bàn cho bữa tối.
- I set my clock for six.Tôi cài đồng hồ lúc sáu giờ.
Cụm từ đi kèm
- set the table · dọn bàn ăn
- set a clock · cài đồng hồ
Dạng từ
- pp set
- past set
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Bất quy tắc: set - set - set, ba dạng giống nhau.
-
/ʃeɪk/ noun cái lắc, sự rung
C
a quick movement up and down or from side to side
cái lắc, sự rung
Ví dụ
- Give the bottle a shake.Hãy lắc chai một cái.
- He said no with a shake of his head.Anh ấy lắc đầu để nói không.
Cụm từ đi kèm
- a shake of the head · cái lắc đầu
- give it a shake · lắc nó một cái
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ʃer/ verb chia sẻ, dùng chung
T,I
to let other people use or have part of something
chia sẻ, dùng chung
Ví dụ
- I share my room with my sister.Tôi ở chung phòng với chị gái.
- Let us share the cake.Chúng ta cùng chia bánh nhé.
Cụm từ đi kèm
- share a room · ở chung phòng
- share food · chia sẻ đồ ăn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ʃoʊ/ verb cho xem, chỉ
T
to let someone see something
cho xem, chỉ
Ví dụ
- Show me your book.Cho tôi xem sách của bạn.
- She shows us the way.Cô ấy chỉ đường cho chúng tôi.
Cụm từ đi kèm
- show a picture · cho xem bức tranh
- show the way · chỉ đường
Dạng từ
- pp shown
- past showed
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Quá khứ phân từ thường là 'shown' (cũng có 'showed').
-
/sɪt/ verb ngồi
I
to rest on a chair with your body straight
ngồi
Ví dụ
- Sit here, please.Làm ơn ngồi ở đây.
- The cat sits on the sofa.Con mèo ngồi trên ghế sofa.
Cụm từ đi kèm
- sit down · ngồi xuống
- sit on a chair · ngồi trên ghế
Dạng từ
- pp sat
- past sat
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
standHọ từ
Bất quy tắc: sit - sat - sat.
-
/stɑːrt/ verb bắt đầu
T,I
to begin to do or to happen
bắt đầu
Ví dụ
- School starts at eight.Trường bắt đầu lúc tám giờ.
- I start work at nine.Tôi bắt đầu làm việc lúc chín giờ.
Cụm từ đi kèm
- start work · bắt đầu làm việc
- start to rain · bắt đầu mưa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
finish, endHọ từ
-
/steɪ/ verb ở lại
I
to be in one place and not go away
ở lại
Ví dụ
- I stay at home on Sunday.Tôi ở nhà vào Chủ nhật.
- Please stay here.Làm ơn ở lại đây.
Cụm từ đi kèm
- stay at home · ở nhà
- stay in a hotel · ở khách sạn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/step/ verb bước
I
to move by putting one foot in front of the other
bước
Ví dụ
- Step into the room.Hãy bước vào phòng.
- He steps on the red line.Anh ấy bước lên vạch đỏ.
Cụm từ đi kèm
- step back · bước lùi lại
- step forward · bước lên phía trước
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/stɑːp/ verb dừng lại, ngừng
T,I
to end a movement or an action, or to make it end
dừng lại, ngừng
Ví dụ
- Please stop the car here.Làm ơn dừng xe ở đây.
- The rain stopped in the morning.Mưa đã tạnh vào buổi sáng.
Cụm từ đi kèm
- stop talking · ngừng nói chuyện
- stop a car · dừng xe
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
start, goHọ từ
-
/teɪk/ verb lấy, mang đi, đưa đi
T
to get something and carry it, or to go with it to a place
lấy, mang đi, đưa đi
Ví dụ
- Take your bag with you.Hãy mang túi theo bạn.
- I take my son to school.Tôi đưa con trai đến trường.
Cụm từ đi kèm
- take a bus · đi xe buýt
- take a photo · chụp ảnh
Dạng từ
- pp taken
- past took
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ bất quy tắc: take - took - taken.
-
/traɪ/ noun sự thử, lần thử
C
an act of doing something to see if you can do it
sự thử, lần thử
Ví dụ
- Let me have a try.Để tôi thử xem.
- It was a good try.Đó là một lần thử tốt.
Cụm từ đi kèm
- have a try · thử một lần
- give it a try · thử xem sao
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
attemptTừ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều là tries (y đổi thành ies).
-
/tɜːrn/ noun lượt, chỗ rẽ
C
the time when it is your chance to do something in a game or line
lượt, chỗ rẽ
Ví dụ
- It is your turn now.Bây giờ đến lượt bạn.
- Take the next turn on the left.Hãy rẽ ở chỗ rẽ tiếp theo bên trái.
Cụm từ đi kèm
- take turns · thay phiên nhau
- my turn · đến lượt tôi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/tɜːrn/ verb quay, rẽ
T,I
to move your body or a thing to face a new way
quay, rẽ
Ví dụ
- Turn left at the shop.Rẽ trái ở cửa hàng.
- She turned and looked at me.Cô ấy quay lại và nhìn tôi.
Cụm từ đi kèm
- turn left · rẽ trái
- turn on the light · bật đèn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/juːz/ verb dùng, sử dụng
T
to do a job or action with something
dùng, sử dụng
Ví dụ
- I use a pen to write.Tôi dùng bút để viết.
- Can I use your phone?Tôi dùng điện thoại của bạn được không?
Cụm từ đi kèm
- use a computer · dùng máy tính
- use for · dùng để
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ đọc /juːz/, danh từ 'use' đọc /juːs/.
-
/weɪt/ verb đợi, chờ
I
to stay in a place until something happens or someone comes
đợi, chờ
Ví dụ
- Please wait here.Làm ơn đợi ở đây.
- I wait for the bus every morning.Sáng nào tôi cũng đợi xe buýt.
Cụm từ đi kèm
- wait for · đợi ai/cái gì
- wait a minute · đợi một chút
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Nói 'wait for + người/vật', không nói 'wait him'.
-
/wɔːk/ noun cuộc đi dạo, đi bộ
C
a trip on foot that you take for fun or for exercise
cuộc đi dạo, đi bộ
Ví dụ
- We go for a walk after dinner.Sau bữa tối chúng tôi đi dạo.
- The school is a short walk from here.Trường cách đây một đoạn đi bộ ngắn.
Cụm từ đi kèm
- go for a walk · đi dạo
- a long walk · một cuộc đi bộ dài
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/wɔːk/ verb đi bộ
T,I
to move on foot at a normal speed
đi bộ
Ví dụ
- I walk to school every day.Ngày nào tôi cũng đi bộ đến trường.
- She walks her dog in the park.Cô ấy dắt chó đi dạo trong công viên.
Cụm từ đi kèm
- walk to school · đi bộ đến trường
- walk home · đi bộ về nhà
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈwelkəm/ phrase chào mừng, hoan nghênh
used to say hello in a friendly way to someone who has arrived
chào mừng, hoan nghênh
Ví dụ
- Welcome to our home!Chào mừng bạn đến nhà chúng tôi!
- Welcome to Viet Nam.Chào mừng bạn đến Việt Nam.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đáp lời cảm ơn: 'You're welcome' nghĩa là 'không có gì'.
-
/ˈwelkəm/ verb chào đón, đón tiếp
T
to say hello to a person who has just arrived
chào đón, đón tiếp
Ví dụ
- We welcome new students on Monday.Chúng tôi chào đón học sinh mới vào thứ Hai.
- My mother welcomed them at the door.Mẹ tôi đón họ ở cửa.
Cụm từ đi kèm
- welcome a guest · đón khách
- warmly welcome · đón tiếp nồng nhiệt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ