Ngôn Ngữ

Từ vựng A2

1408 từ trong 30 chủ đề: Gia đình, Đồ ăn, Con người và các mối quan hệ, Cảm xúc và tính cách, Cơ thể và sức khỏe, Quần áo và ngoại hình, Nhà cửa và đồ gia dụng, Thành phố và mua sắm, Tiền bạc và kinh doanh, Du lịch và giao thông, Kỳ nghỉ và giải trí, Thể thao, Nghệ thuật và giải trí, Truyền thông và giao tiếp, Trường học và giáo dục, Công việc và nghề nghiệp, Khoa học và công nghệ, Thiên nhiên và môi trường, Động vật và thực vật, Thời tiết, Địa danh và quốc gia, Xã hội và chính trị, Pháp luật và tội phạm, Thời gian và lịch, Số và số lượng, Hành động thường ngày, Tư duy và ý tưởng, Miêu tả sự vật, Cách thức và thời điểm, Từ ngữ pháp.

  • Gia đình

  • /ˈmærid/ adj
  • /ˈmæri/ verb
  • /ˈænsestər/ noun
  • /braɪd/ noun
  • /ˈɡræntʃaɪld/ noun
  • /ˈɡrændæd/ noun
  • /ˈɡrændɔːtər/ noun
  • /ˈɡrænsʌn/ noun
  • /ˈɡræni/ noun
  • Đồ ăn

  • /beɪk/ verb
  • /ˈbɑːrbɪkjuː/ noun
  • /bɪr/ noun
  • /baɪt/ noun
  • /bɔɪl/ verb
  • /bɔɪld/ adj
  • /ˌkæfəˈtɪriə/ noun
  • /kæn/ noun
  • /ˈkærət/ noun
  • /ˈsɪriəl/ noun
  • /ʃæmˈpeɪn/ noun
  • /ˈtʃɪli/ noun
  • /ˈkoʊlə/ noun
  • /ˈkʊkɪŋ/ noun
  • /krɪsp/ noun
  • /ˈkɜːri/ noun
  • /dɪˈzɜːrt/ noun
  • /ˈdaɪət/ noun
  • /ˈfæst fuːd/ noun
  • /ˈflaʊər/ noun
  • /freʃ/ adj
  • /fraɪd/ adj
  • /fraɪ/ noun
  • /ˈɡɑːrlɪk/ noun
  • /ɡrɪld/ adj
  • /hæm/ noun
  • /ˈhʌni/ noun
  • /dʒæm/ noun
  • /ˈdʒeli/ noun
  • /ˈlemən/ noun
  • /ˌleməˈneɪd/ noun
  • /ˈmeɪn kɔːrs/ noun
  • /ˈmelən/ noun
  • /ˈmenjuː/ noun
  • /ˈmɪnərəl ˌwɔːtər/ noun
  • /mɪks/ verb
  • /ˈmʌʃruːm/ noun
  • /ɔɪl/ noun
  • /ˈɑːlɪv ɔɪl/ noun
  • /ˈɑːmlət/ noun
  • /ˈʌnjən/ noun
  • /ˈɔːrdər/ verb
  • /ˈpɑːstə/ noun
  • /piː/ noun
  • /per/ noun
  • /ˈpepər/ noun
  • /pleɪt/ noun
  • /pɔːr/ verb
  • /rɔː/ adj
  • /roʊst/ verb
  • /roʊl/ noun
  • /sɔːlt/ noun
  • /sɔːs/ noun
  • /ˈsɔːsɪdʒ/ noun
  • /ˈsiːfuːd/ noun
  • /sɜːrv/ verb
  • /slaɪs/ noun
  • /snæk/ noun
  • /ˈsoʊdə/ noun
  • /sɔːft drɪŋk/ noun
  • /spəˈɡeti/ noun
  • /spred/ noun
  • /steɪk/ noun
  • /ˈsʌpər/ noun
  • /swiːt/ noun
  • /toʊst/ noun
  • /waɪn/ noun
  • Con người và các mối quan hệ

  • /əˈdʌlt/ adj
  • /əˈdʌlt/ noun
  • /eɪdʒd/ adj
  • /ˈɑːrɡjuː/ verb
  • /ˈɑːrɡjumənt/ noun
  • /ˈbækɡraʊnd/ noun
  • /ˈbiːɪŋ/ noun
  • /tʃæt/ verb
  • /ˈtʃaɪldhʊd/ noun
  • /ˈkʌpl/ noun
  • /ˈeldərli/ adj
  • /ɪnˈkɜːrɪdʒ/ verb
  • /ˈfeɪvər/ noun
  • /ˈfiːmeɪl/ adj
  • /ˈfɜːrst neɪm/ noun
  • /fuːl/ noun
  • /ˈfrendʃɪp/ noun
  • /ˈdʒendər/ noun
  • /ˌdʒenəˈreɪʃn/ noun
  • /ˈhɑːrməni/ noun
  • /ˈhɪroʊ/ noun
  • /hoʊst/ noun
  • /ˈhjuːmən/ adj
  • /ɪnˈvaɪt/ verb