Từ vựng A2
1408 từ trong 30 chủ đề: Gia đình, Đồ ăn, Con người và các mối quan hệ, Cảm xúc và tính cách, Cơ thể và sức khỏe, Quần áo và ngoại hình, Nhà cửa và đồ gia dụng, Thành phố và mua sắm, Tiền bạc và kinh doanh, Du lịch và giao thông, Kỳ nghỉ và giải trí, Thể thao, Nghệ thuật và giải trí, Truyền thông và giao tiếp, Trường học và giáo dục, Công việc và nghề nghiệp, Khoa học và công nghệ, Thiên nhiên và môi trường, Động vật và thực vật, Thời tiết, Địa danh và quốc gia, Xã hội và chính trị, Pháp luật và tội phạm, Thời gian và lịch, Số và số lượng, Hành động thường ngày, Tư duy và ý tưởng, Miêu tả sự vật, Cách thức và thời điểm, Từ ngữ pháp.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
Gia đình
-
/ˈmærid/ adj đã kết hôn
having a husband or a wife
đã kết hôn
Ví dụ
- He is married and has a son.Anh ấy đã kết hôn và có một con trai.
- A married couple lives next door.Một cặp vợ chồng sống ở nhà bên cạnh.
Cụm từ đi kèm
- married couple · cặp vợ chồng
- happily married · hạnh phúc trong hôn nhân
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
single, unmarriedHọ từ
marry, marriage -
/ˈmæri/ verb kết hôn, cưới
T,I
to become the husband or wife of someone in a legal or religious ceremony
kết hôn, cưới
Ví dụ
- They plan to marry next year.Họ dự định kết hôn vào năm sau.
- She married a doctor.Cô ấy kết hôn với một bác sĩ.
Cụm từ đi kèm
- get married · kết hôn
Dạng từ
- pp married
- ing marrying
- past married
- third marries
Từ đồng nghĩa
wedTừ trái nghĩa
Họ từ
marriage, marriedKhông dùng 'with' sau marry: nói 'marry someone', không nói 'marry with someone'.
-
/ˈænsestər/ noun tổ tiên, ông cha
C
a person in your family who lived a long time ago
tổ tiên, ông cha
Ví dụ
- My ancestors came from the north.Tổ tiên của tôi đến từ miền Bắc.
- We remember our ancestors at Tet.Chúng tôi tưởng nhớ tổ tiên vào dịp Tết.
Cụm từ đi kèm
- an ancestor of · tổ tiên của
- my ancestors · tổ tiên của tôi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
descendantHọ từ
-
/braɪd/ noun cô dâu
C
a woman on the day she gets married
cô dâu
Ví dụ
- The bride wore a white dress.Cô dâu mặc một chiếc váy trắng.
- Everyone looked at the bride.Mọi người đều nhìn cô dâu.
Cụm từ đi kèm
- the bride and groom · cô dâu và chú rể
- a beautiful bride · một cô dâu xinh đẹp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
groomHọ từ
-
/ˈɡræntʃaɪld/ noun cháu (của ông bà)
C
the child of your son or daughter
cháu (của ông bà)
Ví dụ
- My grandmother has five grandchildren.Bà tôi có năm đứa cháu.
- Every grandchild visits her on Sundays.Đứa cháu nào cũng đến thăm bà vào Chủ nhật.
Cụm từ đi kèm
- a grandchild of mine · một đứa cháu của tôi
- have grandchildren · có cháu
Dạng từ
- plural grandchildren
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɡrændæd/ noun ông (nội, ngoại)
C
the father of your mother or father; an informal word
ông (nội, ngoại)
Ví dụ
- My granddad tells great stories.Ông tôi kể chuyện rất hay.
- We visit Granddad every weekend.Cuối tuần nào chúng tôi cũng đến thăm ông.
Cụm từ đi kèm
- my granddad · ông của tôi
- visit granddad · thăm ông
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɡrændɔːtər/ noun cháu gái (của ông bà)
C
the daughter of your son or daughter
cháu gái (của ông bà)
Ví dụ
- She is my only granddaughter.Con bé là đứa cháu gái duy nhất của tôi.
- Their granddaughter is seven years old.Cháu gái của họ bảy tuổi.
Cụm từ đi kèm
- a young granddaughter · cháu gái nhỏ
- my granddaughter · cháu gái của tôi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɡrænsʌn/ noun cháu trai (của ông bà)
C
the son of your son or daughter
cháu trai (của ông bà)
Ví dụ
- My grandson loves football.Cháu trai của tôi rất thích bóng đá.
- Grandma gave her grandson a book.Bà tặng cháu trai một quyển sách.
Cụm từ đi kèm
- my grandson · cháu trai của tôi
- a little grandson · cháu trai nhỏ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɡræni/ noun bà (nội, ngoại)
C
the mother of your mother or father; an informal word
bà (nội, ngoại)
Ví dụ
- My granny makes good cakes.Bà tôi làm bánh rất ngon.
- I stay with Granny in summer.Mùa hè tôi ở với bà.
Cụm từ đi kèm
- my granny · bà của tôi
- visit granny · thăm bà
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
Đồ ăn
-
/beɪk/ verb nướng (bánh)
T,I
to cook food such as bread or cake in an oven
nướng (bánh)
Ví dụ
- My mother bakes bread every week.Mẹ tôi nướng bánh mì mỗi tuần.
- I will bake a cake for your birthday.Tôi sẽ nướng một chiếc bánh cho sinh nhật của bạn.
Cụm từ đi kèm
- bake a cake · nướng bánh ngọt
- bake bread · nướng bánh mì
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbɑːrbɪkjuː/ noun tiệc nướng ngoài trời, bếp nướng
C
a meal where food is cooked outside over a fire, or the fire itself
tiệc nướng ngoài trời, bếp nướng
Ví dụ
- We had a barbecue in the garden.Chúng tôi tổ chức tiệc nướng trong vườn.
- Dad is cooking meat on the barbecue.Bố đang nướng thịt trên bếp nướng.
Cụm từ đi kèm
- have a barbecue · tổ chức tiệc nướng
- a summer barbecue · tiệc nướng mùa hè
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/bɪr/ noun bia
C,U
a yellow or brown alcoholic drink made from grain
bia
Ví dụ
- He drinks a glass of beer after work.Anh ấy uống một cốc bia sau giờ làm.
- Two beers, please.Cho hai cốc bia, làm ơn.
Cụm từ đi kèm
- a glass of beer · một cốc bia
- cold beer · bia lạnh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/baɪt/ noun miếng cắn, vết cắn
C
a piece of food you cut off with your teeth, or a wound made by teeth
miếng cắn, vết cắn
Ví dụ
- Can I have a bite of your apple?Tôi cắn một miếng táo của bạn được không?
- The dog gave him a bite on his leg.Con chó cắn vào chân anh ấy.
Cụm từ đi kèm
- take a bite · cắn một miếng
- a mosquito bite · vết muỗi đốt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/bɔɪl/ verb đun sôi, luộc
T,I
to heat water until it is very hot and makes bubbles
đun sôi, luộc
Ví dụ
- Boil the eggs for ten minutes.Luộc trứng trong mười phút.
- The water is boiling.Nước đang sôi.
Cụm từ đi kèm
- boil water · đun sôi nước
- boil an egg · luộc một quả trứng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/bɔɪld/ adj luộc, đun sôi
cooked in very hot water
luộc, đun sôi
Ví dụ
- I like boiled eggs for breakfast.Tôi thích trứng luộc cho bữa sáng.
- She ate boiled rice and fish.Cô ấy ăn cơm trắng với cá.
Cụm từ đi kèm
- a boiled egg · một quả trứng luộc
- boiled water · nước đun sôi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌkæfəˈtɪriə/ noun căng tin, nhà ăn tự phục vụ
C
a place in a school or office where you choose and buy food
căng tin, nhà ăn tự phục vụ
Ví dụ
- We have lunch in the school cafeteria.Chúng tôi ăn trưa ở căng tin của trường.
- The cafeteria opens at seven.Căng tin mở cửa lúc bảy giờ.
Cụm từ đi kèm
- a school cafeteria · căng tin trường học
- eat in the cafeteria · ăn ở căng tin
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kæn/ noun lon, hộp
C
a metal container for food or drink
lon, hộp
Ví dụ
- He opened a can of fish.Anh ấy mở một hộp cá.
- Put the can in the bin.Hãy bỏ cái lon vào thùng rác.
Cụm từ đi kèm
- a can of cola · một lon cô-ca
- an empty can · một cái lon rỗng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
tinTừ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ 'can' (cái lon) phát âm /kæn/, khác với động từ khuyết thiếu 'can' /kən/.
-
/ˈkærət/ noun cà rốt
C
a long orange vegetable that grows under the ground
cà rốt
Ví dụ
- Rabbits love carrots.Thỏ rất thích cà rốt.
- I put two carrots in the soup.Tôi cho hai củ cà rốt vào món súp.
Cụm từ đi kèm
- chop a carrot · thái cà rốt
- carrot soup · súp cà rốt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsɪriəl/ noun ngũ cốc ăn sáng
C,U
a food made from grain, often eaten with milk for breakfast
ngũ cốc ăn sáng
Ví dụ
- I eat cereal with milk every morning.Sáng nào tôi cũng ăn ngũ cốc với sữa.
- He bought a box of cereal.Anh ấy mua một hộp ngũ cốc.
Cụm từ đi kèm
- a bowl of cereal · một bát ngũ cốc
- breakfast cereal · ngũ cốc ăn sáng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm giống 'serial' (/ˈsɪriəl/) nhưng nghĩa khác: 'cereal' là ngũ cốc.
-
/ʃæmˈpeɪn/ noun rượu sâm panh
U
a French wine with bubbles, drunk at parties
rượu sâm panh
Ví dụ
- They drank champagne at the wedding.Họ uống sâm panh trong đám cưới.
- He bought a bottle of champagne.Anh ấy mua một chai sâm panh.
Cụm từ đi kèm
- a bottle of champagne · một chai sâm panh
- a glass of champagne · một ly sâm panh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm /ʃæmˈpeɪn/ (sham-PAYN), chữ 'ch' đọc là /ʃ/ như trong 'shop'.
-
/ˈtʃɪli/ noun ớt
C,U
a small red or green vegetable with a very hot taste
ớt
Ví dụ
- I put a little chili in the soup.Tôi cho một ít ớt vào món súp.
- This dish has too much chili.Món này có quá nhiều ớt.
Cụm từ đi kèm
- chili sauce · tương ớt
- a red chili · một quả ớt đỏ
Dạng từ
- plural chilies
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: chilli. Không nhầm với 'chilly' (lạnh).
-
/ˈkoʊlə/ noun nước cola
C,U
a sweet brown drink with bubbles
nước cola
Ví dụ
- Can I have a cola, please?Cho tôi một cốc cola nhé?
- He drinks too much cola.Anh ấy uống quá nhiều cola.
Cụm từ đi kèm
- a can of cola · một lon cola
- a glass of cola · một cốc cola
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkʊkɪŋ/ noun việc nấu ăn, nấu nướng
U
the activity of making food ready to eat
việc nấu ăn, nấu nướng
Ví dụ
- My mother does the cooking at home.Mẹ tôi nấu ăn ở nhà.
- I enjoy cooking at the weekend.Tôi thích nấu ăn vào cuối tuần.
Cụm từ đi kèm
- do the cooking · nấu ăn
- home cooking · món nấu ở nhà
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/krɪsp/ noun khoai tây chiên lát mỏng
C
a very thin piece of fried potato eaten cold from a bag
khoai tây chiên lát mỏng
Ví dụ
- He ate a bag of crisps.Cậu ấy ăn hết một túi khoai tây chiên.
- I bought some crisps for the trip.Tôi mua ít khoai tây chiên cho chuyến đi.
Cụm từ đi kèm
- a bag of crisps · một túi khoai tây chiên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Tiếng Anh Anh; tiếng Anh Mỹ dùng 'chips' hoặc 'potato chips'.
-
/ˈkɜːri/ noun món cà ri
C,U
a spicy food made with meat or vegetables in a sauce
món cà ri
Ví dụ
- We had chicken curry for dinner.Chúng tôi ăn cà ri gà vào bữa tối.
- This curry is too hot for me.Món cà ri này quá cay đối với tôi.
Cụm từ đi kèm
- chicken curry · cà ri gà
- a hot curry · món cà ri cay
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪˈzɜːrt/ noun món tráng miệng
C,U
sweet food that you eat at the end of a meal
món tráng miệng
Ví dụ
- I had ice cream for dessert.Tôi ăn kem làm món tráng miệng.
- What would you like for dessert?Bạn muốn ăn món tráng miệng gì?
Cụm từ đi kèm
- for dessert · làm món tráng miệng
- a sweet dessert · món tráng miệng ngọt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'dessert' (hai chữ 's') khác 'desert' (sa mạc); trọng âm ở âm tiết thứ hai.
-
/ˈdaɪət/ noun chế độ ăn, ăn kiêng
C,U
the food that a person usually eats, or a plan to eat less
chế độ ăn, ăn kiêng
Ví dụ
- A good diet is important for children.Chế độ ăn tốt rất quan trọng với trẻ em.
- He is on a diet to lose weight.Anh ấy đang ăn kiêng để giảm cân.
Cụm từ đi kèm
- a healthy diet · chế độ ăn lành mạnh
- be on a diet · đang ăn kiêng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfæst fuːd/ noun đồ ăn nhanh
U
food like burgers that is made quickly and sold ready to eat
đồ ăn nhanh
Ví dụ
- I eat fast food once a week.Tôi ăn đồ ăn nhanh một lần một tuần.
- There is a fast food shop near school.Có một quán đồ ăn nhanh gần trường.
Cụm từ đi kèm
- a fast food restaurant · nhà hàng đồ ăn nhanh
- eat fast food · ăn đồ ăn nhanh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: không nói 'a fast food'.
-
/ˈflaʊər/ noun bột mì, bột
U
a white or brown powder made from grain, used to make bread and cakes
bột mì, bột
Ví dụ
- I need flour to make a cake.Tôi cần bột mì để làm bánh.
- Mix the flour with milk and eggs.Trộn bột với sữa và trứng.
Cụm từ đi kèm
- a bag of flour · một túi bột mì
- rice flour · bột gạo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được. Đừng nhầm 'flour' (bột) với 'flower' (hoa), phát âm gần giống.
-
/freʃ/ adj tươi, mới
new and good, not old or from a can
tươi, mới
Ví dụ
- I buy fresh fish every day.Ngày nào tôi cũng mua cá tươi.
- Open the window for fresh air.Hãy mở cửa sổ cho không khí trong lành.
Cụm từ đi kèm
- fresh fruit · trái cây tươi
- fresh air · không khí trong lành
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
staleHọ từ
-
/fraɪd/ adj chiên, rán
cooked in hot oil
chiên, rán
Ví dụ
- I had fried rice for lunch.Tôi ăn cơm rang vào bữa trưa.
- She likes fried eggs.Cô ấy thích trứng rán.
Cụm từ đi kèm
- fried rice · cơm rang
- fried chicken · gà rán
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/fraɪ/ noun món chiên, món xào
C
a dish of food cooked in a pan with hot oil
món chiên, món xào
Ví dụ
- We had a vegetable fry for dinner.Bữa tối chúng tôi ăn món rau xào.
- A quick fry takes five minutes.Một món xào nhanh chỉ mất năm phút.
Cụm từ đi kèm
- a stir fry · món xào
- a vegetable fry · món rau xào
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'Fry' (danh từ) ít gặp. Thường dùng 'stir-fry'. 'Fries' là khoai tây chiên.
-
/ˈɡɑːrlɪk/ noun tỏi
U
a small white vegetable with a strong smell and taste, used in cooking
tỏi
Ví dụ
- I put garlic in the soup.Tôi cho tỏi vào món súp.
- This bread smells of garlic.Chiếc bánh mì này có mùi tỏi.
Cụm từ đi kèm
- a clove of garlic · một tép tỏi
- garlic bread · bánh mì bơ tỏi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɡrɪld/ adj nướng
cooked over or under strong heat, without oil
nướng
Ví dụ
- I had grilled fish for lunch.Tôi đã ăn cá nướng vào bữa trưa.
- We ate grilled chicken with rice.Chúng tôi ăn gà nướng với cơm.
Cụm từ đi kèm
- grilled fish · cá nướng
- grilled chicken · gà nướng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/hæm/ noun giăm bông, thịt nguội
U
pink meat from a pig, often cut in thin slices
giăm bông, thịt nguội
Ví dụ
- I had a ham sandwich for lunch.Tôi đã ăn bánh sandwich giăm bông vào bữa trưa.
- She bought some ham and cheese.Cô ấy đã mua giăm bông và pho mát.
Cụm từ đi kèm
- a slice of ham · một lát giăm bông
- ham and cheese · giăm bông và pho mát
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈhʌni/ noun mật ong
U
a sweet, sticky food made by bees
mật ong
Ví dụ
- I like honey on my bread.Tôi thích ăn mật ong với bánh mì.
- She put honey in her tea.Cô ấy cho mật ong vào trà.
Cụm từ đi kèm
- a spoon of honey · một thìa mật ong
- honey and lemon · mật ong và chanh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dʒæm/ noun mứt
U
a sweet food made from fruit and sugar, which you put on bread
mứt
Ví dụ
- I like jam on my bread.Tôi thích phết mứt lên bánh mì.
- My mother makes jam from apples.Mẹ tôi làm mứt từ táo.
Cụm từ đi kèm
- strawberry jam · mứt dâu
- a jar of jam · một lọ mứt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdʒeli/ noun thạch, rau câu
C,U
a soft, sweet food that shakes when you touch it
thạch, rau câu
Ví dụ
- The children ate jelly at the party.Bọn trẻ ăn thạch trong bữa tiệc.
- I like orange jelly.Tôi thích thạch cam.
Cụm từ đi kèm
- fruit jelly · thạch trái cây
- jelly and ice cream · thạch và kem
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈlemən/ noun quả chanh vàng
C,U
a yellow fruit with a sour taste
quả chanh vàng
Ví dụ
- I put a slice of lemon in my tea.Tôi cho một lát chanh vào trà.
- Lemons are very sour.Chanh rất chua.
Cụm từ đi kèm
- a slice of lemon · một lát chanh
- lemon juice · nước chanh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌleməˈneɪd/ noun nước chanh
C,U
a sweet drink made from lemons, sugar and water
nước chanh
Ví dụ
- It is hot. I want a cold lemonade.Trời nóng. Tôi muốn một ly nước chanh lạnh.
- She made some lemonade for the party.Cô ấy pha nước chanh cho bữa tiệc.
Cụm từ đi kèm
- a glass of lemonade · một cốc nước chanh
- cold lemonade · nước chanh lạnh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmeɪn kɔːrs/ noun món chính
C
the biggest part of a meal, eaten after the first dish
món chính
Ví dụ
- I had fish for my main course.Tôi ăn cá cho món chính.
- What do you want for the main course?Bạn muốn ăn món chính là gì?
Cụm từ đi kèm
- the main course · món chính
- order a main course · gọi món chính
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmelən/ noun dưa (dưa lê, dưa hấu)
C,U
a large round fruit that is sweet and has a lot of water
dưa (dưa lê, dưa hấu)
Ví dụ
- We ate sweet melon after lunch.Chúng tôi ăn dưa ngọt sau bữa trưa.
- She cut the melon into pieces.Cô ấy cắt quả dưa thành từng miếng.
Cụm từ đi kèm
- a slice of melon · một lát dưa
- a ripe melon · quả dưa chín
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmenjuː/ noun thực đơn
C
a list of food and drink you can order in a restaurant
thực đơn
Ví dụ
- Can I see the menu, please?Cho tôi xem thực đơn được không?
- There are many fish dishes on the menu.Có nhiều món cá trong thực đơn.
Cụm từ đi kèm
- on the menu · trong thực đơn
- the lunch menu · thực đơn bữa trưa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmɪnərəl ˌwɔːtər/ noun nước khoáng
U
water from the ground that you drink from a bottle
nước khoáng
Ví dụ
- I would like a bottle of mineral water.Tôi muốn một chai nước khoáng.
- She drinks mineral water with lunch.Cô ấy uống nước khoáng với bữa trưa.
Cụm từ đi kèm
- a bottle of mineral water · một chai nước khoáng
- still mineral water · nước khoáng không ga
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/mɪks/ verb trộn, pha trộn
T,I
to put different things together
trộn, pha trộn
Ví dụ
- Mix the eggs and flour in a bowl.Trộn trứng và bột trong một cái bát.
- Oil and water do not mix.Dầu và nước không hòa lẫn với nhau.
Cụm từ đi kèm
- mix together · trộn lại với nhau
- mix with water · trộn với nước
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmʌʃruːm/ noun nấm
C
a small plant with a round top that people cook and eat
nấm
Ví dụ
- I like mushroom soup.Tôi thích súp nấm.
- She put mushrooms on the pizza.Cô ấy cho nấm lên bánh pizza.
Cụm từ đi kèm
- mushroom soup · súp nấm
- fresh mushrooms · nấm tươi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɔɪl/ noun dầu
U
a thick liquid used for cooking or for machines
dầu
Ví dụ
- Put some oil in the pan.Cho một ít dầu vào chảo.
- The car needs oil.Chiếc xe cần dầu.
Cụm từ đi kèm
- cooking oil · dầu ăn
- a bottle of oil · một chai dầu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɑːlɪv ɔɪl/ noun dầu ô liu
U
oil from a small green or black fruit, used in cooking
dầu ô liu
Ví dụ
- I put olive oil on my salad.Tôi cho dầu ô liu lên món salad.
- She cooks fish in olive oil.Cô ấy nấu cá bằng dầu ô liu.
Cụm từ đi kèm
- a bottle of olive oil · một chai dầu ô liu
- cook in olive oil · nấu bằng dầu ô liu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɑːmlət/ noun trứng chiên, món ốp-lết
C
a flat food made by cooking eggs in a pan
trứng chiên, món ốp-lết
Ví dụ
- I had an omelet for breakfast.Tôi ăn trứng ốp-lết vào bữa sáng.
- She cooked a cheese omelet.Cô ấy làm món ốp-lết phô mai.
Cụm từ đi kèm
- a cheese omelet · ốp-lết phô mai
- make an omelet · làm món ốp-lết
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: omelette. 'omelet' là kiểu Mỹ, 'omelette' là kiểu Anh.
-
/ˈʌnjən/ noun củ hành
C
a round vegetable with a strong smell that makes your eyes water
củ hành
Ví dụ
- Cut the onion into small pieces.Cắt củ hành thành những miếng nhỏ.
- I do not like onions in soup.Tôi không thích hành trong món súp.
Cụm từ đi kèm
- chop an onion · thái hành
- onion soup · súp hành
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɔːrdər/ verb gọi (món), đặt hàng, ra lệnh
T,I
to ask for food or drink in a restaurant or shop
gọi (món), đặt hàng, ra lệnh
Ví dụ
- I will order a pizza.Tôi sẽ gọi một cái pizza.
- Are you ready to order?Bạn đã sẵn sàng gọi món chưa?
Cụm từ đi kèm
- order a meal · gọi một bữa ăn
- order online · đặt hàng trực tuyến
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpɑːstə/ noun mì Ý
U
an Italian food made from flour and water, cooked in hot water
mì Ý
Ví dụ
- We had pasta for dinner.Chúng tôi ăn mì Ý vào bữa tối.
- I like pasta with tomato sauce.Tôi thích mì Ý sốt cà chua.
Cụm từ đi kèm
- cook pasta · nấu mì Ý
- pasta sauce · sốt mì Ý
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: nói 'some pasta', không nói 'a pasta'.
-
/piː/ noun hạt đậu Hà Lan
C
a small round green seed that you eat as a vegetable
hạt đậu Hà Lan
Ví dụ
- I don't like peas.Tôi không thích đậu Hà Lan.
- She put some peas on my plate.Cô ấy cho một ít đậu Hà Lan vào đĩa của tôi.
Cụm từ đi kèm
- green peas · đậu Hà Lan xanh
- pea soup · súp đậu Hà Lan
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/per/ noun quả lê
C
a sweet fruit that is wide at the bottom and thin at the top
quả lê
Ví dụ
- I eat a pear every day.Tôi ăn một quả lê mỗi ngày.
- This pear is very sweet.Quả lê này rất ngọt.
Cụm từ đi kèm
- a ripe pear · một quả lê chín
- pear juice · nước ép lê
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpepər/ noun hạt tiêu, ớt chuông
U
a hot black or white powder that you put on food
hạt tiêu, ớt chuông
Ví dụ
- Please pass the salt and pepper.Làm ơn đưa giúp tôi muối và tiêu.
- She put pepper on her egg.Cô ấy rắc tiêu lên quả trứng.
Cụm từ đi kèm
- salt and pepper · muối và tiêu
- black pepper · tiêu đen
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Còn có nghĩa là quả ớt chuông (red pepper), khi đó là danh từ đếm được.
-
/pleɪt/ noun cái đĩa
C
a flat round dish that you put food on
cái đĩa
Ví dụ
- She put the rice on a plate.Cô ấy cho cơm vào đĩa.
- Please wash the plates.Làm ơn rửa các cái đĩa.
Cụm từ đi kèm
- a plate of food · một đĩa thức ăn
- wash the plates · rửa đĩa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/pɔːr/ verb rót, đổ
T,I
to make a liquid flow out of a bottle or cup
rót, đổ
Ví dụ
- Can you pour me some water?Bạn rót cho tôi một ít nước được không?
- She poured the milk into a glass.Cô ấy rót sữa vào cốc.
Cụm từ đi kèm
- pour water · rót nước
- pour a drink · rót đồ uống
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɔː/ adj sống, chưa nấu chín
not cooked
sống, chưa nấu chín
Ví dụ
- Don't eat raw meat.Đừng ăn thịt sống.
- She likes raw carrots.Cô ấy thích ăn cà rốt sống.
Cụm từ đi kèm
- raw meat · thịt sống
- raw fish · cá sống
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
cookedHọ từ
-
/roʊst/ verb nướng (trong lò)
T
to cook meat or vegetables in an oven
nướng (trong lò)
Ví dụ
- Mum roasts a chicken on Sundays.Mẹ nướng gà vào Chủ nhật.
- We roasted potatoes for dinner.Chúng tôi nướng khoai tây cho bữa tối.
Cụm từ đi kèm
- roast a chicken · nướng gà
- roast vegetables · nướng rau củ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/roʊl/ noun bánh mì tròn nhỏ, cuộn
C
a small round piece of bread for one person
bánh mì tròn nhỏ, cuộn
Ví dụ
- I had a roll with cheese.Tôi ăn một cái bánh mì tròn với phô mai.
- She bought two rolls for lunch.Cô ấy mua hai cái bánh mì tròn cho bữa trưa.
Cụm từ đi kèm
- a bread roll · bánh mì tròn
- a roll of paper · một cuộn giấy
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/sɔːlt/ noun muối
U
a white powder that you put on food to give it taste
muối
Ví dụ
- Please pass me the salt.Làm ơn đưa giúp tôi lọ muối.
- The soup needs more salt.Món súp cần thêm muối.
Cụm từ đi kèm
- salt and pepper · muối và hạt tiêu
- add some salt · thêm một ít muối
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: nói 'some salt', 'a pinch of salt'.
-
/sɔːs/ noun nước sốt, nước chấm
C,U
a thick liquid that you put on food to give it taste
nước sốt, nước chấm
Ví dụ
- I like pasta with tomato sauce.Tôi thích mì ống với sốt cà chua.
- Do you want some sauce on your rice?Bạn có muốn thêm nước chấm vào cơm không?
Cụm từ đi kèm
- tomato sauce · sốt cà chua
- soy sauce · nước tương
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsɔːsɪdʒ/ noun xúc xích
C
a food made of meat cut into small pieces, in a long thin shape
xúc xích
Ví dụ
- I had a sausage for breakfast.Tôi ăn một cái xúc xích vào bữa sáng.
- He cooked sausages on the fire.Anh ấy nướng xúc xích trên lửa.
Cụm từ đi kèm
- grilled sausages · xúc xích nướng
- a sausage roll · bánh cuộn xúc xích
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsiːfuːd/ noun hải sản
U
fish and other small animals from the sea that people eat
hải sản
Ví dụ
- I love seafood.Tôi rất thích hải sản.
- We ate seafood at the beach.Chúng tôi ăn hải sản ở bãi biển.
Cụm từ đi kèm
- fresh seafood · hải sản tươi
- a seafood restaurant · nhà hàng hải sản
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: không nói 'a seafood' hay 'seafoods'.
-
/sɜːrv/ verb phục vụ, dọn (đồ ăn)
T,I
to give food or drink to people at a table
phục vụ, dọn (đồ ăn)
Ví dụ
- They serve good coffee here.Ở đây họ phục vụ cà phê ngon.
- Dinner is served at seven.Bữa tối được dọn lúc bảy giờ.
Cụm từ đi kèm
- serve food · phục vụ đồ ăn
- serve a customer · phục vụ khách hàng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/slaɪs/ noun lát, miếng (mỏng)
C
a thin flat piece cut from bread, meat, fruit or cake
lát, miếng (mỏng)
Ví dụ
- Can I have a slice of cake?Cho tôi một miếng bánh được không?
- He put a slice of cheese on the bread.Anh ấy đặt một lát pho mát lên bánh mì.
Cụm từ đi kèm
- a slice of pizza · một miếng pizza
- a thin slice · một lát mỏng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/snæk/ noun đồ ăn vặt, bữa ăn nhẹ
C
a small amount of food eaten between meals
đồ ăn vặt, bữa ăn nhẹ
Ví dụ
- I eat a snack after school.Tôi ăn đồ ăn vặt sau giờ học.
- Do you want a snack?Bạn có muốn ăn chút gì nhẹ không?
Cụm từ đi kèm
- a healthy snack · đồ ăn vặt lành mạnh
- have a snack · ăn nhẹ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsoʊdə/ noun nước ngọt có ga, soda
C,U
a sweet cold drink with bubbles in it
nước ngọt có ga, soda
Ví dụ
- He drinks a lot of soda.Anh ấy uống rất nhiều nước ngọt có ga.
- Can I have a soda, please?Cho tôi một lon nước ngọt nhé?
Cụm từ đi kèm
- a can of soda · một lon nước ngọt
- a glass of soda · một cốc nước ngọt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/sɔːft drɪŋk/ noun nước giải khát, nước ngọt
C
a cold drink with no alcohol in it
nước giải khát, nước ngọt
Ví dụ
- They sell soft drinks at the shop.Cửa hàng đó bán nước ngọt.
- I'd like a cold soft drink.Tôi muốn một ly nước ngọt lạnh.
Cụm từ đi kèm
- a cold soft drink · một ly nước ngọt lạnh
- a can of soft drink · một lon nước ngọt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/spəˈɡeti/ noun mì Ý, spaghetti
U
long thin pasta that is cooked in water
mì Ý, spaghetti
Ví dụ
- We had spaghetti for dinner.Chúng tôi ăn mì Ý vào bữa tối.
- She cooks good spaghetti.Cô ấy nấu mì Ý rất ngon.
Cụm từ đi kèm
- spaghetti and meatballs · mì Ý với thịt viên
- cook spaghetti · nấu mì Ý
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được, đi với động từ số ít: 'The spaghetti is hot'.
-
/spred/ noun món phết (lên bánh mì)
C,U
soft food that you put on bread
món phết (lên bánh mì)
Ví dụ
- I like cheese spread on my bread.Tôi thích phết pho mát lên bánh mì.
- There is a spread of jam on the table.Trên bàn có một hũ mứt để phết bánh.
Cụm từ đi kèm
- cheese spread · pho mát phết
- a chocolate spread · sô cô la phết
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/steɪk/ noun bít tết, miếng thịt dày
C,U
a thick flat piece of meat or fish
bít tết, miếng thịt dày
Ví dụ
- I'd like a steak with potatoes.Tôi muốn một món bít tết với khoai tây.
- He cooked steak for dinner.Anh ấy nấu bít tết cho bữa tối.
Cụm từ đi kèm
- grilled steak · bít tết nướng
- steak and chips · bít tết và khoai tây chiên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm /steɪk/ (vần với 'take'), không phải /stiːk/.
-
/ˈsʌpər/ noun bữa tối
C,U
a meal that you eat in the evening
bữa tối
Ví dụ
- We have supper at seven.Chúng tôi ăn tối lúc bảy giờ.
- Mom is cooking supper now.Mẹ đang nấu bữa tối.
Cụm từ đi kèm
- cook supper · nấu bữa tối
- have supper · ăn tối
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'supper' là bữa tối nhẹ hoặc thân mật; 'dinner' là bữa tối chính.
-
/swiːt/ noun kẹo
C
a small piece of sugary food, like candy
kẹo
Ví dụ
- The child ate a sweet.Đứa trẻ ăn một viên kẹo.
- Don't eat too many sweets.Đừng ăn quá nhiều kẹo.
Cụm từ đi kèm
- a bag of sweets · một túi kẹo
- buy some sweets · mua ít kẹo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đây là tiếng Anh-Anh; tiếng Anh-Mỹ dùng 'candy'.
-
/toʊst/ noun bánh mì nướng
U
bread that is cooked until it is brown and crisp
bánh mì nướng
Ví dụ
- I have toast for breakfast.Tôi ăn bánh mì nướng vào bữa sáng.
- She put butter on her toast.Cô ấy phết bơ lên bánh mì nướng.
Cụm từ đi kèm
- a slice of toast · một lát bánh mì nướng
- toast and jam · bánh mì nướng với mứt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: nói 'a slice of toast', không nói 'a toast' cho nghĩa này.
-
/waɪn/ noun rượu vang
U
an alcoholic drink made from grapes
rượu vang
Ví dụ
- He drinks a glass of wine at dinner.Ông ấy uống một ly rượu vang vào bữa tối.
- This wine is from France.Loại rượu vang này đến từ Pháp.
Cụm từ đi kèm
- a glass of wine · một ly rượu vang
- red wine · rượu vang đỏ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Không đếm được khi nói chung: 'a glass of wine'. 'Wines' chỉ các loại rượu khác nhau.
-
Con người và các mối quan hệ
-
/əˈdʌlt/ adj trưởng thành, dành cho người lớn
fully grown or no longer a child
trưởng thành, dành cho người lớn
Ví dụ
- An adult elephant is very big.Một con voi trưởng thành rất to.
- This film is for adult viewers.Bộ phim này dành cho khán giả người lớn.
Cụm từ đi kèm
- adult life · cuộc sống người lớn
- an adult ticket · vé người lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈdʌlt/ noun người lớn
C
a person who is fully grown
người lớn
Ví dụ
- Two adults and three children came.Hai người lớn và ba đứa trẻ đã đến.
- Ask an adult for help.Hãy nhờ một người lớn giúp đỡ.
Cụm từ đi kèm
- an adult ticket · vé người lớn
- young adults · thanh niên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
childHọ từ
-
/eɪdʒd/ adj tuổi (bao nhiêu), ở độ tuổi
having a certain number of years of life
tuổi (bao nhiêu), ở độ tuổi
Ví dụ
- They have a son aged five.Họ có một cậu con trai năm tuổi.
- The class is for children aged six to ten.Lớp học dành cho trẻ từ sáu đến mười tuổi.
Cụm từ đi kèm
- aged ten · mười tuổi
- children aged · trẻ em ở độ tuổi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm /eɪdʒd/ khi chỉ tuổi; 'aged' /ˈeɪdʒɪd/ nghĩa là 'già'.
-
/ˈɑːrɡjuː/ verb cãi nhau, tranh cãi
I
to talk angrily with someone because you do not agree
cãi nhau, tranh cãi
Ví dụ
- My brother and I argue about the TV.Anh trai tôi và tôi cãi nhau về ti vi.
- They argued all night.Họ cãi nhau cả đêm.
Cụm từ đi kèm
- argue with someone · cãi nhau với ai
- argue about · tranh cãi về
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɑːrɡjumənt/ noun cuộc cãi vã, tranh luận
C
an angry talk between people who do not agree
cuộc cãi vã, tranh luận
Ví dụ
- I had an argument with my sister.Tôi đã cãi nhau với chị gái.
- The argument started over money.Cuộc cãi vã bắt đầu vì tiền.
Cụm từ đi kèm
- have an argument · cãi nhau
- a big argument · cuộc cãi vã lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbækɡraʊnd/ noun xuất thân, lý lịch, nền tảng
C
the kind of family, education and life experience a person has
xuất thân, lý lịch, nền tảng
Ví dụ
- She has a good education background.Cô ấy có nền tảng học vấn tốt.
- They come from different backgrounds.Họ có xuất thân khác nhau.
Cụm từ đi kèm
- family background · hoàn cảnh gia đình
- a different background · một xuất thân khác
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbiːɪŋ/ noun sinh vật, con người
C
a living person or creature
sinh vật, con người
Ví dụ
- Every human being needs water.Mỗi con người đều cần nước.
- They think there are beings on other planets.Họ nghĩ có sinh vật sống trên các hành tinh khác.
Cụm từ đi kèm
- a human being · một con người
- a living being · một sinh vật sống
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/tʃæt/ verb trò chuyện, tán gẫu
I
to talk in a friendly, easy way
trò chuyện, tán gẫu
Ví dụ
- We chat on the phone every night.Tối nào chúng tôi cũng nói chuyện điện thoại.
- She chatted with her friends after class.Cô ấy trò chuyện với bạn bè sau giờ học.
Cụm từ đi kèm
- chat with friends · trò chuyện với bạn bè
- chat online · trò chuyện trực tuyến
Dạng từ
- pp chatted
- past chatted
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Gấp đôi phụ âm cuối: chat - chatted - chatting (không phải bất quy tắc).
-
/ˈtʃaɪldhʊd/ noun thời thơ ấu
C,U
the time of your life when you are a child
thời thơ ấu
Ví dụ
- I had a happy childhood.Tôi đã có một tuổi thơ hạnh phúc.
- She spent her childhood in a small town.Cô ấy trải qua thời thơ ấu ở một thị trấn nhỏ.
Cụm từ đi kèm
- a happy childhood · một tuổi thơ hạnh phúc
- in my childhood · trong thời thơ ấu của tôi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkʌpl/ noun cặp đôi, cặp vợ chồng
C
two people who are married or in a relationship
cặp đôi, cặp vợ chồng
Ví dụ
- The young couple bought a house.Cặp vợ chồng trẻ đã mua một ngôi nhà.
- That couple sits next to us every day.Cặp đôi đó ngồi cạnh chúng tôi mỗi ngày.
Cụm từ đi kèm
- a married couple · cặp vợ chồng
- a young couple · cặp đôi trẻ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'a couple of' còn có nghĩa là 'vài, hai ba'.
-
/ˈeldərli/ adj cao tuổi, lớn tuổi
a polite word for a person who is old
cao tuổi, lớn tuổi
Ví dụ
- An elderly man helped me find the street.Một cụ ông giúp tôi tìm đường.
- She looks after her elderly mother.Cô ấy chăm sóc người mẹ già.
Cụm từ đi kèm
- an elderly person · một người cao tuổi
- the elderly · người cao tuổi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
oldTừ trái nghĩa
youngHọ từ
-
/ɪnˈkɜːrɪdʒ/ verb khuyến khích, động viên
T
to give someone hope and support so that they try to do something
khuyến khích, động viên
Ví dụ
- My teacher encouraged me to read more.Cô giáo khuyến khích tôi đọc nhiều hơn.
- Her parents encourage her to play music.Bố mẹ cô ấy khuyến khích cô chơi nhạc.
Cụm từ đi kèm
- encourage someone to do · khuyến khích ai làm gì
- encourage children · khuyến khích trẻ em
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Cấu trúc: encourage + ai + to + động từ (encourage me to try).
-
/ˈfeɪvər/ noun việc giúp đỡ, ân huệ
C
something kind that you do to help another person
việc giúp đỡ, ân huệ
Ví dụ
- Can you do me a favor?Bạn giúp tôi một việc được không?
- She asked me for a favor.Cô ấy nhờ tôi giúp một việc.
Cụm từ đi kèm
- do someone a favor · giúp ai một việc
- ask a favor · nhờ một việc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: favour. Anh-Mỹ viết 'favor', Anh-Anh viết 'favour'.
-
/ˈfiːmeɪl/ adj nữ, giống cái
of the sex that can have babies or lay eggs
nữ, giống cái
Ví dụ
- The teacher is a female.Giáo viên là một người nữ.
- A female bird sits on the eggs.Chim mái ngồi trên những quả trứng.
Cụm từ đi kèm
- a female student · một nữ sinh
- a female cat · một con mèo cái
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
maleHọ từ
-
/ˈfɜːrst neɪm/ noun tên riêng, tên gọi
C
the name that comes before your family name
tên riêng, tên gọi
Ví dụ
- My first name is Anna.Tên riêng của tôi là Anna.
- Please write your first name here.Hãy viết tên của bạn vào đây.
Cụm từ đi kèm
- your first name · tên của bạn
- use first names · gọi nhau bằng tên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Tên người Việt: 'first name' thường là tên gọi (Anh), còn họ là 'family name' (Nguyễn).
-
/fuːl/ noun kẻ ngốc, người khờ dại
C
a person who does silly things
kẻ ngốc, người khờ dại
Ví dụ
- I felt like a fool.Tôi cảm thấy mình như một kẻ ngốc.
- Don't be a fool.Đừng ngốc thế.
Cụm từ đi kèm
- make a fool of · biến ai thành trò cười
- a real fool · một kẻ ngốc thật sự
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Nghe khá thô, dùng với bạn thân hoặc khi đùa. Tránh dùng với người lạ.
-
/ˈfrendʃɪp/ noun tình bạn
C,U
the relationship between people who are friends
tình bạn
Ví dụ
- Their friendship is very strong.Tình bạn của họ rất bền chặt.
- I value our friendship.Tôi trân trọng tình bạn của chúng ta.
Cụm từ đi kèm
- a close friendship · tình bạn thân thiết
- a lasting friendship · tình bạn lâu bền
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdʒendər/ noun giới tính
U
the fact of being male or female
giới tính
Ví dụ
- Please write your age and gender on the form.Hãy ghi tuổi và giới tính của bạn vào mẫu đơn.
- The job is open to people of any gender.Công việc này dành cho mọi người, không phân biệt giới tính.
Cụm từ đi kèm
- gender equality · bình đẳng giới
- age and gender · tuổi và giới tính
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌdʒenəˈreɪʃn/ noun thế hệ
C
all the people born around the same time
thế hệ
Ví dụ
- My grandmother's generation did not have phones.Thế hệ của bà tôi không có điện thoại.
- Young people today are a new generation.Những người trẻ ngày nay là một thế hệ mới.
Cụm từ đi kèm
- the younger generation · thế hệ trẻ
- a new generation · một thế hệ mới
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈhɑːrməni/ noun sự hòa thuận, hòa hợp
U
a peaceful state in which people live well together
sự hòa thuận, hòa hợp
Ví dụ
- The two families live in harmony.Hai gia đình sống hòa thuận với nhau.
- We want peace and harmony in our town.Chúng tôi muốn hòa bình và hòa thuận trong thị trấn.
Cụm từ đi kèm
- live in harmony · sống hòa thuận
- in harmony with nature · hòa hợp với thiên nhiên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈhɪroʊ/ noun anh hùng, nhân vật chính
C
a person who does something very brave, or a main person in a story
anh hùng, nhân vật chính
Ví dụ
- He is a hero because he saved a child.Anh ấy là một người hùng vì đã cứu một đứa trẻ.
- The hero of the film is a young doctor.Nhân vật chính của bộ phim là một bác sĩ trẻ.
Cụm từ đi kèm
- a national hero · anh hùng dân tộc
- my childhood hero · người hùng thời thơ ấu của tôi
Dạng từ
- plural heroes
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều là 'heroes' (thêm -es), không phải 'heros'.
-
/hoʊst/ noun chủ nhà, người dẫn chương trình
C
a person who invites guests to a party or a meal
chủ nhà, người dẫn chương trình
Ví dụ
- Our host gave us some tea.Chủ nhà đã mời chúng tôi trà.
- The host of the show is very funny.Người dẫn chương trình rất hài hước.
Cụm từ đi kèm
- a TV host · người dẫn chương trình truyền hình
- a host family · gia đình bản xứ đón tiếp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈhjuːmən/ adj thuộc về con người
of or about people, not animals or machines
thuộc về con người
Ví dụ
- The human body needs water.Cơ thể con người cần nước.
- It is a human mistake.Đó là một sai lầm của con người.
Cụm từ đi kèm
- the human body · cơ thể con người
- human life · cuộc sống con người
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪnˈvaɪt/ verb mời
T
to ask someone to come to a party, a meal or an event
mời
Ví dụ
- I invited her to my birthday party.Tôi đã mời cô ấy đến bữa tiệc sinh nhật.
- They invited us for dinner on Friday.Họ mời chúng tôi đến ăn tối vào thứ Sáu.
Cụm từ đi kèm
- invite someone to a party · mời ai đó đến bữa tiệc
- invite friends · mời bạn bè
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'invite someone to' + sự kiện/nơi chốn: 'invite her to dinner'.