Từ vựng A2 — Tiền bạc và kinh doanh
Tiền bạc, giá cả, thanh toán, ngân hàng, công ty, thương mại, công nghiệp và kinh tế.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
/əˈkaʊnt/ noun tài khoản
C
an arrangement with a bank to keep your money
tài khoản
Ví dụ
- I opened an account at the bank.Tôi đã mở một tài khoản ở ngân hàng.
- Her money is in her account.Tiền của cô ấy ở trong tài khoản.
Cụm từ đi kèm
- a bank account · tài khoản ngân hàng
- open an account · mở tài khoản
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈeɪdʒənsi/ noun công ty đại lý, cơ quan
C
a business that does a job for other people or companies
công ty đại lý, cơ quan
Ví dụ
- She works for a travel agency.Cô ấy làm cho một công ty du lịch.
- The agency found us a flat.Công ty môi giới đã tìm cho chúng tôi một căn hộ.
Cụm từ đi kèm
- a travel agency · công ty du lịch
- an estate agency · công ty bất động sản
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/bæŋk/ verb gửi tiền ngân hàng, giao dịch ngân hàng
I
to keep your money in a bank, or to put money into one
gửi tiền ngân hàng, giao dịch ngân hàng
Ví dụ
- Who do you bank with?Bạn gửi tiền ở ngân hàng nào?
- She banks with a big company.Cô ấy giao dịch với một ngân hàng lớn.
Cụm từ đi kèm
- bank with · giao dịch với ngân hàng
- bank online · giao dịch ngân hàng trực tuyến
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ 'bank' ít gặp hơn danh từ 'bank'; hay dùng với 'with': bank with Vietcombank.
-
/ˈbæŋkɪŋ/ noun ngân hàng, dịch vụ ngân hàng
U
the work of a bank, or the use of bank services
ngân hàng, dịch vụ ngân hàng
Ví dụ
- My brother works in banking.Anh trai tôi làm trong ngành ngân hàng.
- I use online banking every day.Tôi dùng ngân hàng trực tuyến mỗi ngày.
Cụm từ đi kèm
- online banking · ngân hàng trực tuyến
- a job in banking · một công việc trong ngành ngân hàng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được, không có dạng số nhiều.
-
/ˈbʌdʒɪt/ noun ngân sách
C
the money you have for a certain thing, or a plan for spending it
ngân sách
Ví dụ
- We have a small budget for the party.Chúng tôi có ít ngân sách cho bữa tiệc.
- My budget for food is low this month.Tháng này ngân sách ăn uống của tôi ít.
Cụm từ đi kèm
- a tight budget · ngân sách eo hẹp
- on a budget · với ngân sách hạn hẹp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kæʃ/ noun tiền mặt
U
money in coins or paper, not a card
tiền mặt
Ví dụ
- I have no cash with me.Tôi không mang tiền mặt theo.
- Do you pay by cash or card?Bạn trả bằng tiền mặt hay thẻ?
Cụm từ đi kèm
- pay in cash · trả bằng tiền mặt
- pay cash · trả tiền mặt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được. Nói 'pay in cash' hoặc 'pay by cash'.
-
/sent/ noun xu (một phần trăm đô la)
C
a coin worth one hundredth of a dollar or a euro
xu (một phần trăm đô la)
Ví dụ
- The sweet costs fifty cents.Viên kẹo giá năm mươi xu.
- I have only ten cents.Tôi chỉ có mười xu.
Cụm từ đi kèm
- fifty cents · năm mươi xu
- a one-cent coin · đồng xu một xu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Một đô la có 100 cent. Đừng nhầm với 'scent' (mùi hương) và 'sent', phát âm giống nhau.
-
/tʃiːp/ adj rẻ
not costing much money
rẻ
Ví dụ
- This shirt is very cheap.Chiếc áo sơ mi này rất rẻ.
- We found a cheap hotel.Chúng tôi tìm được một khách sạn giá rẻ.
Cụm từ đi kèm
- a cheap hotel · một khách sạn giá rẻ
- cheap and good · rẻ mà tốt
Dạng từ
- comparative cheaper
- superlative cheapest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
expensiveHọ từ
-
/tʃek/ noun séc
C
a printed paper that you write on to pay money from your bank
séc
Ví dụ
- He paid by cheque.Anh ấy trả bằng séc.
- I wrote a cheque for fifty pounds.Tôi viết một tờ séc năm mươi bảng.
Cụm từ đi kèm
- write a cheque · viết séc
- pay by cheque · trả bằng séc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Anh-Anh viết 'cheque', Anh-Mỹ viết 'check'. Phát âm giống 'check'.
-
/kɔɪn/ noun đồng xu, tiền xu
C
a small round piece of metal used as money
đồng xu, tiền xu
Ví dụ
- I have a coin in my pocket.Tôi có một đồng xu trong túi.
- The machine only takes coins.Máy này chỉ nhận tiền xu.
Cụm từ đi kèm
- a gold coin · đồng xu vàng
- toss a coin · tung đồng xu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkʌmpəni/ noun công ty
C
a business that makes or sells things or services
công ty
Ví dụ
- My father works for a big company.Bố tôi làm việc cho một công ty lớn.
- The company sells cars.Công ty đó bán ô tô.
Cụm từ đi kèm
- a computer company · công ty máy tính
- work for a company · làm việc cho một công ty
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kɔːst/ noun chi phí, giá tiền
C
the amount of money you must pay for something
chi phí, giá tiền
Ví dụ
- The cost of food is going up.Giá thực phẩm đang tăng lên.
- What is the cost of a ticket?Giá một vé là bao nhiêu?
Cụm từ đi kèm
- the cost of living · chi phí sinh hoạt
- a high cost · chi phí cao
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kɔːst/ verb có giá, tốn
T
to have a price of a certain amount of money
có giá, tốn
Ví dụ
- This bag costs ten dollars.Chiếc túi này giá mười đô la.
- How much does the ticket cost?Vé giá bao nhiêu?
Cụm từ đi kèm
- cost a lot · tốn nhiều tiền
- cost nothing · không tốn gì
Dạng từ
- pp cost
- past cost
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ bất quy tắc: cost, cost, cost (không thêm -ed).
-
/ˈkredɪt/ noun tín dụng, mua chịu
U
a way of buying something now and paying for it later
tín dụng, mua chịu
Ví dụ
- I bought the phone on credit.Tôi mua chiếc điện thoại bằng hình thức trả góp.
- Can I pay by credit card?Tôi có thể trả bằng thẻ tín dụng không?
Cụm từ đi kèm
- a credit card · thẻ tín dụng
- on credit · mua chịu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/diːl/ noun thỏa thuận, giao dịch
C
an agreement, especially in business
thỏa thuận, giao dịch
Ví dụ
- We made a deal with the shop.Chúng tôi đã thỏa thuận với cửa hàng.
- It is a good deal for both of us.Đây là một giao dịch tốt cho cả hai chúng ta.
Cụm từ đi kèm
- make a deal · thỏa thuận
- a good deal · một thỏa thuận tốt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'a great deal of' nghĩa là 'rất nhiều'.
-
/ɜːrn/ verb kiếm (tiền), giành được
T
to get money by working
kiếm (tiền), giành được
Ví dụ
- He earns a lot of money.Anh ấy kiếm được nhiều tiền.
- She works at a shop to earn money for school.Cô ấy làm ở cửa hàng để kiếm tiền đi học.
Cụm từ đi kèm
- earn money · kiếm tiền
- earn a living · kiếm sống
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đừng nhầm với 'win' (thắng một cuộc thi) và 'gain'. 'Earn' là kiếm tiền nhờ làm việc.
-
/ɪˈstæblɪʃ/ verb thành lập, thiết lập
T
to start a company, school or group that will last for a long time
thành lập, thiết lập
Ví dụ
- They established the company in 1990.Họ thành lập công ty vào năm 1990.
- The city established a new school.Thành phố đã thành lập một trường học mới.
Cụm từ đi kèm
- establish a company · thành lập công ty
- establish a rule · đặt ra một quy tắc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈjʊroʊ/ noun đồng euro
C
the money used in many countries in Europe
đồng euro
Ví dụ
- This bag costs ten euros.Chiếc túi này giá mười euro.
- I paid in euros.Tôi trả bằng euro.
Cụm từ đi kèm
- ten euros · mười euro
- pay in euros · trả bằng euro
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪksˈtʃeɪndʒ/ noun sự trao đổi, đổi tiền
C,U
the act of giving one thing and getting another thing for it
sự trao đổi, đổi tiền
Ví dụ
- We made an exchange of gifts.Chúng tôi trao đổi quà với nhau.
- I gave him my book in exchange for his pen.Tôi đưa anh ấy quyển sách để đổi lấy cây bút.
Cụm từ đi kèm
- in exchange for · để đổi lấy
- an exchange rate · tỷ giá hối đoái
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/fiː/ noun phí, lệ phí
C
money that you pay to do something or to enter a place
phí, lệ phí
Ví dụ
- There is a fee to enter the park.Có phí vào cổng công viên.
- I pay a school fee every month.Tháng nào tôi cũng đóng học phí.
Cụm từ đi kèm
- pay a fee · trả phí
- a small fee · một khoản phí nhỏ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfɔːrtʃən/ noun gia tài, khối tài sản lớn
C
a very large amount of money
gia tài, khối tài sản lớn
Ví dụ
- That car cost a fortune.Chiếc ô tô đó đắt cả một gia tài.
- He made a fortune in business.Anh ấy kiếm được cả một gia tài nhờ kinh doanh.
Cụm từ đi kèm
- make a fortune · làm giàu
- cost a fortune · đắt cắt cổ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'Cost a fortune' là cách nói chỉ rất đắt. 'Fortune' còn nghĩa là vận may.
-
/friː/ adv miễn phí, không mất tiền
without paying any money
miễn phí, không mất tiền
Ví dụ
- Children can enter free.Trẻ em được vào cửa miễn phí.
- I got these tickets free.Tôi nhận được những vé này miễn phí.
Cụm từ đi kèm
- for free · miễn phí
- get in free · vào cửa miễn phí
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌhæf ˈpraɪs/ adj nửa giá, giảm một nửa
costing only half of the usual price
nửa giá, giảm một nửa
Ví dụ
- I bought a half-price ticket.Tôi đã mua một vé nửa giá.
- The shoes were half-price today.Hôm nay đôi giày được giảm một nửa giá.
Cụm từ đi kèm
- a half-price ticket · vé nửa giá
- half-price sale · đợt bán giảm nửa giá
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌhæf ˈpraɪs/ adv với nửa giá
for only half of the usual price
với nửa giá
Ví dụ
- Children can travel half-price.Trẻ em được đi với nửa giá.
- I got these books half-price.Tôi mua những cuốn sách này với nửa giá.
Cụm từ đi kèm
- buy half-price · mua với nửa giá
- go in half-price · vào cửa với nửa giá
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌɪnɪkˈspensɪv/ adj rẻ, không đắt
not costing a lot of money
rẻ, không đắt
Ví dụ
- We found an inexpensive hotel near the beach.Chúng tôi tìm được một khách sạn rẻ gần bãi biển.
- The food here is good and inexpensive.Đồ ăn ở đây ngon và rẻ.
Cụm từ đi kèm
- an inexpensive gift · món quà rẻ tiền
- fairly inexpensive · khá rẻ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
cheapTừ trái nghĩa
expensiveHọ từ
-
/lend/ verb cho mượn, cho vay
T
to give something to someone for a short time, and they will give it back
cho mượn, cho vay
Ví dụ
- Can you lend me a pen?Bạn cho tôi mượn một cái bút được không?
- He lent me some money last week.Tuần trước anh ấy đã cho tôi vay một ít tiền.
Cụm từ đi kèm
- lend money · cho vay tiền
- lend a hand · giúp một tay
Dạng từ
- pp lent
- past lent
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
borrowHọ từ
Dễ nhầm: 'lend' là cho mượn, 'borrow' là đi mượn.
-
/net/ adj thực, ròng (sau khi trừ)
left after all costs or taxes are taken away
thực, ròng (sau khi trừ)
Ví dụ
- My net pay is lower than my pay.Lương thực nhận của tôi thấp hơn tiền lương.
- The net price is fifty dollars.Giá thực là năm mươi đô la.
Cụm từ đi kèm
- net pay · lương thực nhận
- a net price · giá ròng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
grossHọ từ
-
/ˈɔːfər/ noun lời đề nghị, ưu đãi
C
something that someone says they will give or do for you
lời đề nghị, ưu đãi
Ví dụ
- Thank you for your kind offer.Cảm ơn lời đề nghị tốt bụng của bạn.
- The shop has a special offer today.Hôm nay cửa hàng có ưu đãi đặc biệt.
Cụm từ đi kèm
- a special offer · ưu đãi đặc biệt
- accept an offer · chấp nhận đề nghị
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/pens/ noun đồng xu penny (số nhiều)
C
the plural of penny, a small unit of British money
đồng xu penny (số nhiều)
Ví dụ
- The apple costs fifty pence.Quả táo giá năm mươi xu.
- I have only ten pence in my pocket.Trong túi tôi chỉ có mười xu.
Cụm từ đi kèm
- fifty pence · năm mươi xu
- ten pence · mười xu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'Pence' là số nhiều của 'penny'. Một pound có 100 pence.
-
/prəˈduːs/ verb sản xuất, tạo ra
T
to make something, especially in large amounts
sản xuất, tạo ra
Ví dụ
- This factory produces cars.Nhà máy này sản xuất ô tô.
- The farm produces milk and eggs.Trang trại này sản xuất sữa và trứng.
Cụm từ đi kèm
- produce cars · sản xuất ô tô
- produce food · sản xuất thực phẩm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
makeTừ trái nghĩa
Họ từ
Động từ nhấn âm sau /prəˈduːs/, còn danh từ 'produce' (nông sản) nhấn âm đầu.
-
/ˈprɑːdʌkt/ noun sản phẩm
C
something that is made to be sold
sản phẩm
Ví dụ
- The shop sells many products.Cửa hàng bán nhiều sản phẩm.
- This product is very popular.Sản phẩm này rất được ưa chuộng.
Cụm từ đi kèm
- a new product · một sản phẩm mới
- a good product · một sản phẩm tốt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/prəˈdʌkʃn/ noun sự sản xuất
U
the work of making things in large amounts
sự sản xuất
Ví dụ
- The production of cars is growing.Việc sản xuất ô tô đang tăng lên.
- The factory stopped production last week.Nhà máy đã ngừng sản xuất vào tuần trước.
Cụm từ đi kèm
- food production · sản xuất thực phẩm
- stop production · ngừng sản xuất
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/reɪt/ noun tỷ lệ, mức giá
C
the number of times something happens, or an amount of money for a service
tỷ lệ, mức giá
Ví dụ
- The hotel has a good rate for students.Khách sạn có mức giá tốt cho sinh viên.
- The rate of change is fast.Tốc độ thay đổi rất nhanh.
Cụm từ đi kèm
- a high rate · tỷ lệ cao
- the rate of pay · mức lương
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/rent/ noun tiền thuê nhà
C,U
money you pay every month to use a house or room
tiền thuê nhà
Ví dụ
- I pay my rent every month.Tháng nào tôi cũng trả tiền thuê nhà.
- The rent for this flat is high.Tiền thuê căn hộ này cao.
Cụm từ đi kèm
- pay the rent · trả tiền thuê nhà
- monthly rent · tiền thuê hằng tháng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/rent/ verb thuê
T
to pay money to use a house, room or car for a time
thuê
Ví dụ
- We rent a small flat in town.Chúng tôi thuê một căn hộ nhỏ trong thành phố.
- He rented a car for the trip.Anh ấy thuê một chiếc ô tô cho chuyến đi.
Cụm từ đi kèm
- rent a room · thuê một căn phòng
- rent a car · thuê ô tô
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ʃer/ noun phần chia, phần của mình
C
one part of something that is divided between people
phần chia, phần của mình
Ví dụ
- Here is your share of the money.Đây là phần tiền của bạn.
- Everyone got a fair share.Ai cũng nhận được một phần công bằng.
Cụm từ đi kèm
- a fair share · phần công bằng
- your share · phần của bạn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsɪlvər/ noun bạc (kim loại)
U
a shiny grey-white metal used for coins and jewellery
bạc (kim loại)
Ví dụ
- This ring is made of silver.Chiếc nhẫn này làm bằng bạc.
- He won silver in the race.Anh ấy giành huy chương bạc trong cuộc đua.
Cụm từ đi kèm
- made of silver · làm bằng bạc
- a silver coin · đồng xu bạc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/treɪd/ noun thương mại, buôn bán
U
the buying and selling of goods, especially between countries
thương mại, buôn bán
Ví dụ
- Trade between the two countries is growing.Thương mại giữa hai nước đang tăng lên.
- My uncle works in the fruit trade.Chú tôi làm trong ngành buôn bán trái cây.
Cụm từ đi kèm
- international trade · thương mại quốc tế
- a trade fair · hội chợ thương mại
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtreʒər/ noun kho báu, vật quý giá
C,U
a collection of gold, silver, jewels or other things of great value
kho báu, vật quý giá
Ví dụ
- The children looked for the hidden treasure.Bọn trẻ đi tìm kho báu được giấu kín.
- This old photo is my greatest treasure.Bức ảnh cũ này là báu vật lớn nhất của tôi.
Cụm từ đi kèm
- buried treasure · kho báu bị chôn giấu
- a treasure map · bản đồ kho báu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈvæljuː/ noun giá trị
C,U
how much money something is worth
giá trị
Ví dụ
- The value of the house is high.Giá trị của ngôi nhà rất cao.
- This old coin has great value.Đồng xu cũ này có giá trị lớn.
Cụm từ đi kèm
- great value · giá trị lớn
- good value for money · đáng đồng tiền
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/welθ/ noun sự giàu có, của cải
U
a large amount of money or things of value
sự giàu có, của cải
Ví dụ
- The family has great wealth.Gia đình đó có của cải rất lớn.
- Health is more important than wealth.Sức khỏe quan trọng hơn của cải.
Cụm từ đi kèm
- great wealth · của cải lớn
- a man of wealth · người giàu có
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
richesTừ trái nghĩa
povertyHọ từ