Từ vựng A2 — Miêu tả sự vật
Nhóm dự phòng cho tính từ - tính từ chung về chất lượng, kích thước, hình dạng, màu sắc và trạng thái, cùng danh từ chỉ màu và hình.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
/əkˈseptəbl/ adj chấp nhận được
good enough to be allowed or approved
chấp nhận được
Ví dụ
- This price is acceptable.Mức giá này chấp nhận được.
- Is this kind of dress acceptable at school?Loại váy này có được phép mặc ở trường không?
Cụm từ đi kèm
- an acceptable answer · câu trả lời chấp nhận được
- socially acceptable · được xã hội chấp nhận
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
unacceptableHọ từ
-
/ɔːlˈraɪt/ adj ổn, được, không sao
good enough, or not hurt or ill
ổn, được, không sao
Ví dụ
- Are you alright after the fall?Bạn có sao không sau cú ngã?
- The food was alright.Đồ ăn cũng tạm ổn.
Cụm từ đi kèm
- feel alright · cảm thấy ổn
- be alright · không sao
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
OKTừ trái nghĩa
Họ từ
Cách viết thân mật của 'all right'; trong văn trang trọng nên viết 'all right'.
-
/əˈproʊpriət/ adj phù hợp, thích hợp
right or good for a certain time or place
phù hợp, thích hợp
Ví dụ
- A suit is appropriate for work.Bộ com lê phù hợp để đi làm.
- Is this song appropriate for children?Bài hát này có phù hợp với trẻ em không?
Cụm từ đi kèm
- appropriate clothes · quần áo phù hợp
- appropriate for · phù hợp với
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
inappropriateHọ từ
-
/ˈɔːfl/ adj tồi tệ, khủng khiếp
very bad or unpleasant
tồi tệ, khủng khiếp
Ví dụ
- The weather was awful.Thời tiết thật tồi tệ.
- This food tastes awful.Món ăn này có vị rất tệ.
Cụm từ đi kèm
- an awful day · một ngày tồi tệ
- feel awful · cảm thấy rất tệ
Dạng từ
- comparative more awful
- superlative most awful
Từ đồng nghĩa
terrible, horribleTừ trái nghĩa
wonderfulHọ từ
-
/bæk/ adj sau, phía sau
at or near the rear of something, not the front
sau, phía sau
Ví dụ
- Please sit in the back seat.Hãy ngồi ở ghế sau.
- The back door is open.Cửa sau đang mở.
Cụm từ đi kèm
- the back door · cửa sau
- the back seat · ghế sau
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
frontHọ từ
Tính từ chỉ đứng trước danh từ: back door, back seat.
-
/beɪs/ noun phần đáy, chân, nền
C
the lowest part of something, where it stands or starts
phần đáy, chân, nền
Ví dụ
- The lamp has a heavy base.Chiếc đèn có phần đế nặng.
- We camped at the base of the mountain.Chúng tôi cắm trại ở chân núi.
Cụm từ đi kèm
- the base of a tree · gốc cây
- a strong base · một nền vững chắc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbeɪsɪk/ adj cơ bản
simple and most important, the first thing you need
cơ bản
Ví dụ
- I know basic English.Tôi biết tiếng Anh cơ bản.
- Food and water are basic needs.Thức ăn và nước uống là nhu cầu cơ bản.
Cụm từ đi kèm
- basic English · tiếng Anh cơ bản
- basic rules · những quy tắc cơ bản
Dạng từ
- comparative more basic
- superlative most basic
Từ đồng nghĩa
simpleTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbrɪljənt/ adj xuất sắc, tuyệt vời
very good, or very clever
xuất sắc, tuyệt vời
Ví dụ
- That is a brilliant idea!Đó là một ý tưởng tuyệt vời!
- She is a brilliant student.Cô ấy là một học sinh xuất sắc.
Cụm từ đi kèm
- a brilliant idea · một ý tưởng tuyệt vời
- a brilliant player · một cầu thủ xuất sắc
Dạng từ
- comparative more brilliant
- superlative most brilliant
Từ đồng nghĩa
great, excellentTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/braʊn/ noun màu nâu
U
the colour of earth, wood or chocolate
màu nâu
Ví dụ
- Brown is my favourite colour.Màu nâu là màu tôi thích nhất.
- She was dressed in brown.Cô ấy mặc đồ màu nâu.
Cụm từ đi kèm
- dark brown · màu nâu sẫm
- dressed in brown · mặc đồ màu nâu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/tʃeɪn/ noun dây xích, chuỗi
C
a line of metal rings joined together
dây xích, chuỗi
Ví dụ
- The dog has a long chain.Con chó có một sợi dây xích dài.
- She wears a gold chain around her neck.Cô ấy đeo một sợi dây chuyền vàng quanh cổ.
Cụm từ đi kèm
- a gold chain · dây chuyền vàng
- a bike chain · xích xe đạp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈklæsɪk/ adj kinh điển, cổ điển
very good and famous for a long time
kinh điển, cổ điển
Ví dụ
- This is a classic film.Đây là một bộ phim kinh điển.
- He drives a classic car.Anh ấy lái một chiếc ô tô cổ điển.
Cụm từ đi kèm
- a classic film · một bộ phim kinh điển
- a classic car · xe cổ điển
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đừng nhầm 'classic' (kinh điển) với 'classical' (cổ điển, thuộc dòng nhạc/nghệ thuật truyền thống).
-
/klɪr/ adj rõ ràng, trong
easy to see, hear or understand
rõ ràng, trong
Ví dụ
- The water is clear.Nước rất trong.
- Her voice is clear on the phone.Giọng cô ấy rất rõ trên điện thoại.
Cụm từ đi kèm
- a clear sky · bầu trời trong
- a clear answer · một câu trả lời rõ ràng
Dạng từ
- comparative clearer
- superlative clearest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
unclearHọ từ
-
/ˈkʌlərfl/ adj nhiều màu sắc, sặc sỡ
having many bright colors
nhiều màu sắc, sặc sỡ
Ví dụ
- She wore a colorful dress.Cô ấy mặc một chiếc váy sặc sỡ.
- The market was full of colorful flowers.Khu chợ đầy những bông hoa nhiều màu sắc.
Cụm từ đi kèm
- a colorful picture · bức tranh nhiều màu
- brightly colorful · sặc sỡ rực rỡ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: colourful.
-
/ˈkʌmftərbl/ adj thoải mái, dễ chịu
making you feel relaxed, with no pain or worry
thoải mái, dễ chịu
Ví dụ
- This chair is very comfortable.Chiếc ghế này rất thoải mái.
- Are you comfortable in that bed?Bạn nằm giường đó có thoải mái không?
Cụm từ đi kèm
- a comfortable bed · chiếc giường thoải mái
- feel comfortable · cảm thấy thoải mái
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
uncomfortableHọ từ
-
/ˈkɑːmən/ adj phổ biến, thông thường
happening often or found in many places
phổ biến, thông thường
Ví dụ
- Smith is a very common name.Smith là một cái tên rất phổ biến.
- Colds are common in winter.Cảm lạnh rất phổ biến vào mùa đông.
Cụm từ đi kèm
- a common name · tên phổ biến
- a common problem · vấn đề thường gặp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
usual, normalTừ trái nghĩa
rareHọ từ
-
/kəmˈpliːt/ adj đầy đủ, hoàn thành, hoàn toàn
having all its parts, or finished
đầy đủ, hoàn thành, hoàn toàn
Ví dụ
- I read the complete book in one day.Tôi đọc trọn cuốn sách trong một ngày.
- The work is now complete.Công việc giờ đã hoàn thành.
Cụm từ đi kèm
- a complete set · một bộ đầy đủ
- complete silence · sự im lặng hoàn toàn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
whole, finishedTừ trái nghĩa
incompleteHọ từ
-
/kənˈdɪʃn/ noun tình trạng, điều kiện
C,U
the state that something or someone is in
tình trạng, điều kiện
Ví dụ
- The car is in good condition.Chiếc ô tô ở trong tình trạng tốt.
- The weather conditions are bad today.Điều kiện thời tiết hôm nay xấu.
Cụm từ đi kèm
- in good condition · trong tình trạng tốt
- working conditions · điều kiện làm việc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kənˈviːniəns/ noun sự tiện lợi
U
the quality of being easy to use or helpful because it saves time
sự tiện lợi
Ví dụ
- I like the convenience of shopping online.Tôi thích sự tiện lợi của việc mua sắm trực tuyến.
- Phones give us great convenience.Điện thoại mang lại cho chúng ta sự tiện lợi lớn.
Cụm từ đi kèm
- for convenience · cho tiện
- the convenience of · sự tiện lợi của
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kənˈviːniənt/ adj thuận tiện, tiện lợi
easy to use, or near and helpful for what you need
thuận tiện, tiện lợi
Ví dụ
- The shop is convenient for me.Cửa hàng này rất thuận tiện cho tôi.
- Is Monday a convenient day for you?Thứ Hai có tiện cho bạn không?
Cụm từ đi kèm
- a convenient time · thời gian thuận tiện
- convenient for · thuận tiện cho
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
inconvenientHọ từ
-
/ˈkreɪzi/ adj điên rồ, kỳ quặc
very strange or silly
điên rồ, kỳ quặc
Ví dụ
- That is a crazy idea.Đó là một ý tưởng điên rồ.
- He is crazy about football.Anh ấy mê bóng đá phát điên.
Cụm từ đi kèm
- a crazy idea · ý tưởng điên rồ
- crazy about · mê mẩn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
silly, madTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/kriːm/ adj màu kem
having a pale yellow-white color
màu kem
Ví dụ
- She has a cream dress.Cô ấy có một chiếc váy màu kem.
- The walls are painted cream.Các bức tường được sơn màu kem.
Cụm từ đi kèm
- a cream color · màu kem
- cream walls · những bức tường màu kem
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkraʊdɪd/ adj đông đúc
full of people
đông đúc
Ví dụ
- The bus was very crowded.Xe buýt rất đông người.
- I don't like crowded places.Tôi không thích những nơi đông đúc.
Cụm từ đi kèm
- a crowded street · con phố đông đúc
- a crowded bus · chiếc xe buýt đông người
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
emptyHọ từ
-
/dəˈrekt/ adj trực tiếp, thẳng
going straight to a place without stopping or turning
trực tiếp, thẳng
Ví dụ
- We took a direct flight to Paris.Chúng tôi bay thẳng đến Pa-ri.
- This is the most direct road to town.Đây là con đường thẳng nhất vào thị trấn.
Cụm từ đi kèm
- a direct flight · chuyến bay thẳng
- a direct answer · câu trả lời thẳng thắn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
indirectHọ từ
-
/ˌdɪsəˈpɔɪntɪŋ/ adj gây thất vọng
not as good as you hoped
gây thất vọng
Ví dụ
- The food was disappointing.Đồ ăn thật đáng thất vọng.
- It was a disappointing end to the game.Đó là một kết thúc đáng thất vọng của trận đấu.
Cụm từ đi kèm
- a disappointing result · kết quả đáng thất vọng
- rather disappointing · khá đáng thất vọng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phân biệt: sự việc 'disappointing', người cảm thấy 'disappointed'.
-
/drɑːp/ noun giọt (nước, mưa)
C
a very small amount of liquid that falls in a round shape
giọt (nước, mưa)
Ví dụ
- A drop of rain fell on my hand.Một giọt mưa rơi xuống tay tôi.
- Add a few drops of milk to the tea.Cho vài giọt sữa vào trà.
Cụm từ đi kèm
- a drop of water · một giọt nước
- a drop of rain · một giọt mưa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈempti/ adj trống, rỗng
with nothing or no one inside
trống, rỗng
Ví dụ
- The box is empty.Chiếc hộp trống rỗng.
- The street was empty at night.Đường phố vắng người vào ban đêm.
Cụm từ đi kèm
- an empty room · một căn phòng trống
- an empty glass · một cái cốc rỗng
Dạng từ
- comparative emptier
- superlative emptiest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
fullHọ từ
-
/ɪˈnɔːrməs/ adj khổng lồ, rất lớn
very, very big
khổng lồ, rất lớn
Ví dụ
- They live in an enormous house.Họ sống trong một ngôi nhà khổng lồ.
- The dog was enormous.Con chó to khổng lồ.
Cụm từ đi kèm
- an enormous house · một ngôi nhà khổng lồ
- an enormous amount · một lượng rất lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
huge, giantTừ trái nghĩa
tinyHọ từ
-
/ˈekstrə/ adj thêm, phụ
more than the usual or the amount you have
thêm, phụ
Ví dụ
- I need an extra chair.Tôi cần thêm một cái ghế.
- Take an extra coat in case it's cold.Hãy mang thêm áo khoác phòng khi trời lạnh.
Cụm từ đi kèm
- an extra hour · thêm một giờ
- extra money · tiền thêm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/fəˈmɪliər/ adj quen thuộc
well known to you because you have seen or heard it before
quen thuộc
Ví dụ
- Her face looks familiar.Khuôn mặt cô ấy trông quen quen.
- I heard a familiar song on the radio.Tôi nghe một bài hát quen thuộc trên đài.
Cụm từ đi kèm
- a familiar face · một gương mặt quen thuộc
- look familiar · trông quen
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Nói 'familiar with' (quen với) hoặc 'familiar to' (quen thuộc với ai).
-
/ˈfænsi/ adj đẹp, cầu kỳ, sang trọng
very special, and not plain or simple
đẹp, cầu kỳ, sang trọng
Ví dụ
- We ate at a fancy restaurant.Chúng tôi ăn ở một nhà hàng sang trọng.
- She wore a fancy dress to the party.Cô ấy mặc một chiếc váy cầu kỳ đến bữa tiệc.
Cụm từ đi kèm
- a fancy hotel · một khách sạn sang trọng
- a fancy dress · một chiếc váy cầu kỳ
Dạng từ
- comparative fancier
- superlative fanciest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
plainHọ từ
-
/fænˈtæstɪk/ adj tuyệt vời, tuyệt diệu
very, very good
tuyệt vời, tuyệt diệu
Ví dụ
- The food was fantastic.Đồ ăn tuyệt vời.
- You did a fantastic job.Bạn đã làm rất tuyệt.
Cụm từ đi kèm
- a fantastic idea · một ý tưởng tuyệt vời
- feel fantastic · cảm thấy tuyệt vời
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
great, wonderfulTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfæsɪneɪtɪŋ/ adj hấp dẫn, lôi cuốn
so interesting that you cannot stop looking or thinking about it
hấp dẫn, lôi cuốn
Ví dụ
- The museum was fascinating.Bảo tàng thật hấp dẫn.
- He told us a fascinating story.Anh ấy kể cho chúng tôi một câu chuyện hấp dẫn.
Cụm từ đi kèm
- a fascinating story · một câu chuyện hấp dẫn
- absolutely fascinating · vô cùng hấp dẫn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfiːtʃər/ noun đặc điểm, tính năng
C
an important or interesting part of something
đặc điểm, tính năng
Ví dụ
- This phone has a new feature.Chiếc điện thoại này có một tính năng mới.
- The big garden is the best feature of the house.Khu vườn lớn là điểm hay nhất của ngôi nhà.
Cụm từ đi kèm
- a special feature · một đặc điểm đặc biệt
- a main feature · đặc điểm chính
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/fiːl/ noun cảm giác (khi chạm), không khí
U
the way something seems when you touch it or when you are in a place
cảm giác (khi chạm), không khí
Ví dụ
- I like the feel of this soft cloth.Tôi thích cảm giác của miếng vải mềm này.
- The town has a friendly feel.Thị trấn có không khí thân thiện.
Cụm từ đi kèm
- the feel of · cảm giác của
- a friendly feel · cảm giác thân thiện
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfɜːrðər/ adj thêm, xa hơn
more, or extra, in addition to what there is already
thêm, xa hơn
Ví dụ
- Do you need further help?Bạn có cần giúp thêm không?
- For further news, please call us.Muốn biết thêm tin, xin gọi cho chúng tôi.
Cụm từ đi kèm
- further information · thông tin thêm
- further details · chi tiết thêm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
more, extraTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɡɪvn/ adj đã định, nhất định
already chosen or agreed, and not changed
đã định, nhất định
Ví dụ
- Come at a given time.Hãy đến vào một thời điểm đã định.
- Each student has a given task.Mỗi học sinh có một nhiệm vụ được giao.
Cụm từ đi kèm
- at a given time · vào một thời điểm nhất định
- a given number · một con số nhất định
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɡoʊldən/ adj màu vàng, bằng vàng
bright yellow, like gold, or made of gold
màu vàng, bằng vàng
Ví dụ
- She has long golden hair.Cô ấy có mái tóc dài màu vàng óng.
- The beach was golden in the sun.Bãi biển vàng óng dưới ánh nắng.
Cụm từ đi kèm
- golden hair · mái tóc vàng óng
- a golden ring · chiếc nhẫn vàng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɡriːn/ noun màu xanh lá
C,U
the colour of grass and leaves
màu xanh lá
Ví dụ
- Green is my favourite colour.Xanh lá là màu tôi thích nhất.
- The room is painted in light green.Căn phòng được sơn màu xanh lá nhạt.
Cụm từ đi kèm
- dark green · xanh lá đậm
- light green · xanh lá nhạt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈhɑːrmfl/ adj có hại
able to hurt or damage people or things
có hại
Ví dụ
- Too much sun is harmful to your skin.Phơi nắng quá nhiều có hại cho da của bạn.
- Some insects are harmful to plants.Một số loài côn trùng có hại cho cây.
Cụm từ đi kèm
- harmful to health · có hại cho sức khỏe
- harmful chemicals · hóa chất độc hại
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
harmlessHọ từ
-
/ɪmˈpɑːsəbl/ adj không thể, bất khả thi
not able to happen or be done
không thể, bất khả thi
Ví dụ
- It is impossible to finish this today.Không thể hoàn thành việc này trong hôm nay.
- The question was impossible to answer.Câu hỏi này không thể trả lời được.
Cụm từ đi kèm
- almost impossible · gần như không thể
- an impossible task · một nhiệm vụ bất khả thi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
possibleHọ từ
-
/ˈɪndɔːr/ adj trong nhà
inside a building, not outside
trong nhà
Ví dụ
- We play indoor games when it rains.Chúng tôi chơi các trò chơi trong nhà khi trời mưa.
- The town has a large indoor pool.Thị trấn có một bể bơi trong nhà lớn.
Cụm từ đi kèm
- an indoor pool · bể bơi trong nhà
- indoor sports · các môn thể thao trong nhà
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
outdoorHọ từ
-
/ˈɪnər/ adj bên trong, nội tâm
inside, or closer to the centre
bên trong, nội tâm
Ví dụ
- The inner room has no windows.Căn phòng bên trong không có cửa sổ.
- She feels strong inner peace.Cô ấy cảm thấy sự bình yên mạnh mẽ trong lòng.
Cụm từ đi kèm
- inner peace · sự bình yên trong lòng
- the inner city · khu nội thành
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
outerHọ từ
-
/ˈɪnstənt/ adj tức thì, ăn liền
happening at once, or ready to use very quickly
tức thì, ăn liền
Ví dụ
- I like instant coffee in the morning.Tôi thích cà phê hòa tan vào buổi sáng.
- The film was an instant success.Bộ phim thành công ngay lập tức.
Cụm từ đi kèm
- instant coffee · cà phê hòa tan
- an instant answer · câu trả lời tức thì
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈleɪtɪst/ adj mới nhất
newest; most recent
mới nhất
Ví dụ
- Have you seen her latest film?Bạn đã xem bộ phim mới nhất của cô ấy chưa?
- I read the latest news this morning.Sáng nay tôi đọc tin tức mới nhất.
Cụm từ đi kèm
- the latest news · tin mới nhất
- the latest model · mẫu mới nhất
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/loʊ/ adj thấp, ít
not high; small in amount or level
thấp, ít
Ví dụ
- The prices here are low.Giá ở đây thấp.
- The ceiling is very low.Trần nhà rất thấp.
Cụm từ đi kèm
- a low price · giá thấp
- low temperature · nhiệt độ thấp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
highHọ từ
-
/loʊ/ adv thấp, ở mức thấp
at or to a position that is not high
thấp, ở mức thấp
Ví dụ
- The plane flew low over the town.Chiếc máy bay bay thấp qua thị trấn.
- Turn the music down low.Hãy vặn nhạc nhỏ xuống.
Cụm từ đi kèm
- fly low · bay thấp
- speak low · nói nhỏ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
highHọ từ
-
/ˈmeɪdʒər/ adj chính, lớn, quan trọng
very large or very important
chính, lớn, quan trọng
Ví dụ
- Traffic is a major problem in the city.Giao thông là một vấn đề lớn của thành phố.
- He made a major mistake.Anh ấy đã mắc một lỗi lớn.
Cụm từ đi kèm
- a major problem · vấn đề lớn
- a major city · thành phố lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
minorHọ từ
-
/ˈmɑːrvələs/ adj tuyệt vời, kỳ diệu
very good; wonderful
tuyệt vời, kỳ diệu
Ví dụ
- We had a marvelous holiday.Chúng tôi đã có một kỳ nghỉ tuyệt vời.
- The food was marvelous.Đồ ăn tuyệt vời.
Cụm từ đi kèm
- a marvelous idea · ý tưởng tuyệt vời
- marvelous news · tin tuyệt vời
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
wonderfulTừ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: marvellous. Kiểu Mỹ viết 'marvelous', kiểu Anh viết 'marvellous'.
-
/ˈmɪsɪŋ/ adj mất tích, thiếu, bị mất
not in the place where it should be; lost
mất tích, thiếu, bị mất
Ví dụ
- My phone is missing.Điện thoại của tôi bị mất.
- One page of the book is missing.Thiếu mất một trang của cuốn sách.
Cụm từ đi kèm
- a missing child · đứa trẻ mất tích
- go missing · bị mất tích
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmɑːdərn/ adj hiện đại
new and using the newest ideas or methods
hiện đại
Ví dụ
- They live in a modern house.Họ sống trong một ngôi nhà hiện đại.
- The school has modern computers.Trường có những chiếc máy tính hiện đại.
Cụm từ đi kèm
- a modern building · tòa nhà hiện đại
- modern life · cuộc sống hiện đại
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
old-fashionedHọ từ
-
/mɪˈstɪriəs/ adj bí ẩn, huyền bí
strange and not easy to understand or explain
bí ẩn, huyền bí
Ví dụ
- A mysterious man stood at the door.Một người đàn ông bí ẩn đứng ở cửa.
- There was a mysterious noise at night.Đêm đó có một tiếng động bí ẩn.
Cụm từ đi kèm
- a mysterious man · người đàn ông bí ẩn
- a mysterious noise · tiếng động bí ẩn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈnesəseri/ adj cần thiết
needed; something you must have or do
cần thiết
Ví dụ
- Water is necessary for life.Nước là thứ cần thiết cho sự sống.
- It is not necessary to bring food.Không cần mang theo đồ ăn.
Cụm từ đi kèm
- if necessary · nếu cần thiết
- absolutely necessary · hoàn toàn cần thiết
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
unnecessaryHọ từ
-
/ˈnɔɪzi/ adj ồn ào
making a lot of loud sound
ồn ào
Ví dụ
- The street is very noisy.Con phố rất ồn ào.
- My brothers are noisy at dinner.Các anh em tôi rất ồn trong bữa tối.
Cụm từ đi kèm
- a noisy street · con phố ồn ào
- noisy children · trẻ con ồn ào
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
quietHọ từ
-
/ˈnɔːrml/ adj bình thường
usual and expected; not strange
bình thường
Ví dụ
- It is normal to feel nervous.Cảm thấy hồi hộp là chuyện bình thường.
- He has a normal job.Anh ấy có một công việc bình thường.
Cụm từ đi kèm
- a normal day · một ngày bình thường
- perfectly normal · hoàn toàn bình thường
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
strangeHọ từ
-
/ˈɑːpəzət/ adj đối diện, trái ngược
completely different from something else
đối diện, trái ngược
Ví dụ
- They live on the opposite side of the street.Họ sống ở phía đối diện của con phố.
- He has the opposite opinion.Anh ấy có ý kiến trái ngược.
Cụm từ đi kèm
- the opposite direction · hướng ngược lại
- the opposite side · phía đối diện
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
sameHọ từ
-
/ˈɔːrɡənaɪzd/ adj ngăn nắp, có tổ chức
good at planning things and keeping everything in order
ngăn nắp, có tổ chức
Ví dụ
- My sister is very organized.Chị gái tôi rất ngăn nắp.
- He keeps his desk clean and organized.Anh ấy giữ bàn làm việc sạch sẽ và ngăn nắp.
Cụm từ đi kèm
- well organized · được tổ chức tốt
- an organized person · một người ngăn nắp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
messyHọ từ
Biến thể: organised.
-
/əˈrɪdʒənl/ adj ban đầu, nguyên bản, độc đáo
existing at the beginning, before any changes were made
ban đầu, nguyên bản, độc đáo
Ví dụ
- The original plan was better.Kế hoạch ban đầu tốt hơn.
- I like the original film more than the new one.Tôi thích bộ phim gốc hơn bộ phim mới.
Cụm từ đi kèm
- the original version · phiên bản gốc
- an original idea · một ý tưởng độc đáo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpiːsfl/ adj yên bình, thanh bình
quiet and calm, without noise or trouble
yên bình, thanh bình
Ví dụ
- The village is very peaceful.Ngôi làng rất yên bình.
- We had a peaceful weekend at home.Chúng tôi đã có một cuối tuần yên bình ở nhà.
Cụm từ đi kèm
- a peaceful place · một nơi yên bình
- a peaceful life · một cuộc sống bình yên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
calm, quietTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpɜːrfɪkt/ adj hoàn hảo
so good that nothing is wrong or missing
hoàn hảo
Ví dụ
- The weather is perfect today.Thời tiết hôm nay hoàn hảo.
- Her English is almost perfect.Tiếng Anh của cô ấy gần như hoàn hảo.
Cụm từ đi kèm
- a perfect day · một ngày hoàn hảo
- perfect for · hoàn hảo cho
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm tính từ nhấn âm đầu /ˈpɜːrfɪkt/, còn động từ nhấn âm sau.
-
/paɪl/ noun đống, chồng
C
a number of things put on top of each other
đống, chồng
Ví dụ
- There is a pile of books on my desk.Có một chồng sách trên bàn của tôi.
- She put the clothes in a pile.Cô ấy xếp quần áo thành một đống.
Cụm từ đi kèm
- a pile of books · một chồng sách
- a big pile · một đống lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
heap, stackTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/pɪŋk/ noun màu hồng
C,U
the light red colour of some flowers
màu hồng
Ví dụ
- Pink is my favourite colour.Màu hồng là màu yêu thích của tôi.
- She was dressed in pink.Cô ấy mặc đồ màu hồng.
Cụm từ đi kèm
- dressed in pink · mặc đồ màu hồng
- light pink · màu hồng nhạt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Cũng là tính từ: 'a pink dress' (một chiếc váy màu hồng).
-
/ˈpleznt/ adj dễ chịu, dễ thương
nice, enjoyable and making you feel happy
dễ chịu, dễ thương
Ví dụ
- We had a pleasant evening.Chúng tôi đã có một buổi tối dễ chịu.
- The hotel staff were very pleasant.Nhân viên khách sạn rất dễ mến.
Cụm từ đi kèm
- a pleasant day · một ngày dễ chịu
- a pleasant surprise · một bất ngờ thú vị
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
unpleasantHọ từ
-
/ˈpliːzɪŋ/ adj dễ chịu, làm hài lòng
nice to see, hear or feel
dễ chịu, làm hài lòng
Ví dụ
- The room has a pleasing colour.Căn phòng có một màu sắc dễ chịu.
- It is pleasing to hear good news.Thật vui khi nghe tin tốt.
Cụm từ đi kèm
- a pleasing sound · một âm thanh dễ chịu
- pleasing to the eye · đẹp mắt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
nice, pleasantTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpɑːpjələr/ adj phổ biến, được ưa chuộng
liked by many people
phổ biến, được ưa chuộng
Ví dụ
- This song is very popular.Bài hát này rất phổ biến.
- He is popular at school.Cậu ấy được nhiều người quý ở trường.
Cụm từ đi kèm
- very popular · rất phổ biến
- popular with · được ưa chuộng bởi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
unpopularHọ từ
-
/ˈpɑːsəbl/ adj có thể, khả thi
able to happen or be done
có thể, khả thi
Ví dụ
- Is it possible to go there by bus?Có thể đến đó bằng xe buýt không?
- Please call me as soon as possible.Hãy gọi cho tôi càng sớm càng tốt.
Cụm từ đi kèm
- as soon as possible · càng sớm càng tốt
- if possible · nếu có thể
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
impossibleHọ từ
-
/ˈpaʊərfl/ adj mạnh mẽ, quyền lực
having great strength or control
mạnh mẽ, quyền lực
Ví dụ
- He drives a powerful car.Anh ấy lái một chiếc ô tô mạnh.
- She is a powerful woman.Bà ấy là một người phụ nữ quyền lực.
Cụm từ đi kèm
- a powerful engine · một động cơ mạnh
- a powerful person · một người quyền lực
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
strongTừ trái nghĩa
weakHọ từ
-
/prɪˈsaɪs/ adj chính xác, rõ ràng
exact and correct in every detail
chính xác, rõ ràng
Ví dụ
- Please give me the precise time.Làm ơn cho tôi biết giờ chính xác.
- He gave precise directions to the station.Anh ấy chỉ đường chính xác đến nhà ga.
Cụm từ đi kèm
- a precise answer · một câu trả lời chính xác
- the precise time · giờ chính xác
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
exact, accurateTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈprɪnsəpl/ adj chính, quan trọng nhất
most important or main
chính, quan trọng nhất
Ví dụ
- Rice is the principal food in my country.Cơm là thức ăn chính ở nước tôi.
- The principal reason is money.Lý do chính là tiền.
Cụm từ đi kèm
- the principal reason · lý do chính
- the principal road · con đường chính
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
main, chiefTừ trái nghĩa
Họ từ
Dễ nhầm với 'principle' (nguyên tắc). Cả hai phát âm giống nhau.
-
/ˈpraɪvət/ adj riêng tư, tư nhân
for one person or group only, not for everyone
riêng tư, tư nhân
Ví dụ
- This is a private room.Đây là một căn phòng riêng.
- She goes to a private school.Cô ấy học ở một trường tư.
Cụm từ đi kèm
- a private room · một phòng riêng
- private life · đời tư
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
publicHọ từ
-
/ˈprɑːpər/ adj đúng, thích hợp
right, correct or suitable for a situation
đúng, thích hợp
Ví dụ
- You need proper shoes for walking.Bạn cần giày thích hợp để đi bộ.
- Put the book back in its proper place.Hãy đặt cuốn sách về đúng chỗ của nó.
Cụm từ đi kèm
- a proper meal · một bữa ăn tử tế
- the proper way · cách đúng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
correct, rightTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpɜːrpl/ adj màu tím
having a colour between red and blue
màu tím
Ví dụ
- She wore a purple dress.Cô ấy mặc một chiếc váy màu tím.
- I like purple flowers.Tôi thích hoa màu tím.
Cụm từ đi kèm
- a purple dress · một chiếc váy màu tím
- purple flowers · những bông hoa màu tím
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkwɑːləti/ noun chất lượng
U
how good or bad something is
chất lượng
Ví dụ
- This shop sells good quality clothes.Cửa hàng này bán quần áo chất lượng tốt.
- The quality of the food was bad.Chất lượng đồ ăn rất tệ.
Cụm từ đi kèm
- good quality · chất lượng tốt
- high quality · chất lượng cao
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
quantityHọ từ
-
/kwɪk/ adj nhanh
done or happening in a short time
nhanh
Ví dụ
- Let's have a quick lunch.Chúng ta ăn trưa nhanh thôi.
- He gave a quick answer.Anh ấy đã trả lời nhanh.
Cụm từ đi kèm
- a quick look · một cái nhìn nhanh
- a quick answer · câu trả lời nhanh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
fastTừ trái nghĩa
slowHọ từ
-
/red/ noun màu đỏ
C,U
the colour of blood or of a ripe tomato
màu đỏ
Ví dụ
- Red is my favourite colour.Đỏ là màu yêu thích của tôi.
- She was dressed in red.Cô ấy mặc đồ màu đỏ.
Cụm từ đi kèm
- dressed in red · mặc đồ màu đỏ
- a bright red · màu đỏ tươi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈreɡjələr/ adj đều đặn, thường xuyên
happening again and again with the same amount of time between
đều đặn, thường xuyên
Ví dụ
- I take regular exercise.Tôi tập thể dục đều đặn.
- The bus runs at regular times.Xe buýt chạy vào những giờ cố định.
Cụm từ đi kèm
- regular exercise · tập thể dục đều đặn
- a regular customer · khách quen
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
irregularHọ từ
-
/rɪˈmoʊt/ adj xa xôi, hẻo lánh
far away from towns or other places
xa xôi, hẻo lánh
Ví dụ
- They live in a remote village.Họ sống ở một ngôi làng hẻo lánh.
- The island is very remote.Hòn đảo này rất xa xôi.
Cụm từ đi kèm
- a remote area · một vùng hẻo lánh
- a remote village · một ngôi làng xa xôi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
distantTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈseprət/ adj riêng biệt, tách rời
not joined to or together with something else
riêng biệt, tách rời
Ví dụ
- We sleep in separate rooms.Chúng tôi ngủ ở những phòng riêng.
- Keep the red and white shirts separate.Hãy để áo đỏ và áo trắng riêng ra.
Cụm từ đi kèm
- separate rooms · những phòng riêng
- a separate bill · hóa đơn riêng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
joinedHọ từ
-
/ʃeɪp/ noun hình dạng, hình dáng
C,U
the form of the outside edge of something, such as a circle
hình dạng, hình dáng
Ví dụ
- The cake is in the shape of a heart.Chiếc bánh có hình trái tim.
- What shape is the table?Cái bàn có hình dạng gì?
Cụm từ đi kèm
- in the shape of · có hình dạng của
- a round shape · hình tròn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsɪlvər/ adj màu bạc, bằng bạc
having the grey-white colour of the metal silver
màu bạc, bằng bạc
Ví dụ
- She has a silver car.Cô ấy có một chiếc ô tô màu bạc.
- He wore a silver ring.Anh ấy đeo một chiếc nhẫn bạc.
Cụm từ đi kèm
- a silver ring · nhẫn bạc
- a silver car · ô tô màu bạc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsɪmələr/ adj tương tự, giống nhau
almost the same, but not exactly
tương tự, giống nhau
Ví dụ
- My phone is similar to yours.Điện thoại của tôi giống điện thoại của bạn.
- The two sisters have similar hair.Hai chị em có mái tóc giống nhau.
Cụm từ đi kèm
- similar to · tương tự như
- a similar idea · một ý tưởng tương tự
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
differentHọ từ
Đi với giới từ 'to': similar to, không nói 'similar with'.
-
/ˈsɪmpl/ adj đơn giản, dễ
easy to do or understand
đơn giản, dễ
Ví dụ
- The test was very simple.Bài kiểm tra rất đơn giản.
- She gave me a simple answer.Cô ấy cho tôi một câu trả lời đơn giản.
Cụm từ đi kèm
- a simple question · một câu hỏi đơn giản
- a simple meal · một bữa ăn đơn giản
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
easyTừ trái nghĩa
difficultHọ từ
-
/smuːð/ adj mịn, nhẵn, trơn
flat and even, with no rough parts
mịn, nhẵn, trơn
Ví dụ
- The baby has smooth skin.Em bé có làn da mịn màng.
- The table is smooth and clean.Chiếc bàn nhẵn và sạch.
Cụm từ đi kèm
- smooth skin · làn da mịn
- a smooth road · con đường bằng phẳng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
roughHọ từ
Phát âm cuối là /ð/ (lưỡi giữa răng), không phải /s/ hay /t/.
-
/sɔːft/ adj mềm, mịn
not hard, and nice to touch
mềm, mịn
Ví dụ
- The bed is very soft.Chiếc giường rất mềm.
- The cat has soft fur.Con mèo có bộ lông mềm mại.
Cụm từ đi kèm
- a soft pillow · chiếc gối mềm
- soft skin · làn da mềm mại
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
hardHọ từ
-
/spəˈsɪfɪk/ adj cụ thể, rõ ràng
clear and exact, about one particular thing
cụ thể, rõ ràng
Ví dụ
- Can you be more specific?Bạn có thể nói cụ thể hơn không?
- I have a specific question.Tôi có một câu hỏi cụ thể.
Cụm từ đi kèm
- a specific time · một thời điểm cụ thể
- a specific reason · một lý do cụ thể
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
particular, exactTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/splɪt/ adj bị tách, bị nứt, bị chia
broken or divided into two or more parts
bị tách, bị nứt, bị chia
Ví dụ
- The split wood is by the fire.Khúc gỗ bị bổ nằm cạnh lò sưởi.
- I have a split lip.Môi tôi bị nứt.
Cụm từ đi kèm
- a split second · một tích tắc
- a split lip · môi bị rách
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Tính từ này ít dùng ở dạng đứng một mình; thường gặp trong 'a split second'.
-
/skwer/ adj vuông
having four straight sides of the same length
vuông
Ví dụ
- We have a square table.Chúng tôi có một chiếc bàn vuông.
- The box is square.Cái hộp có hình vuông.
Cụm từ đi kèm
- a square room · một căn phòng vuông
- a square box · một cái hộp vuông
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/streɪt/ adj thẳng
going in one direction without bending or turning
thẳng
Ví dụ
- Draw a straight line.Hãy vẽ một đường thẳng.
- She has long straight hair.Cô ấy có mái tóc dài thẳng.
Cụm từ đi kèm
- a straight line · đường thẳng
- straight hair · tóc thẳng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
curvedHọ từ
-
/ˈsʌdn/ adj đột ngột, bất ngờ
happening quickly when you do not expect it
đột ngột, bất ngờ
Ví dụ
- There was a sudden noise.Có một tiếng động đột ngột.
- I felt a sudden pain in my leg.Tôi thấy chân đau đột ngột.
Cụm từ đi kèm
- a sudden change · một sự thay đổi đột ngột
- all of a sudden · bỗng nhiên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
unexpectedTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsuːtəbl/ adj phù hợp, thích hợp
right or good for a person, time or purpose
phù hợp, thích hợp
Ví dụ
- This film is not suitable for children.Bộ phim này không phù hợp với trẻ em.
- Is Friday a suitable day for you?Thứ Sáu có phù hợp với bạn không?
Cụm từ đi kèm
- suitable for · phù hợp với
- a suitable time · thời gian thích hợp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
unsuitableHọ từ
-
/sərˈpraɪzɪŋ/ adj đáng ngạc nhiên, bất ngờ
different from what you expected
đáng ngạc nhiên, bất ngờ
Ví dụ
- That is surprising news.Đó là tin đáng ngạc nhiên.
- It is not surprising that he is tired.Không có gì lạ khi anh ấy mệt.
Cụm từ đi kèm
- surprising news · tin bất ngờ
- not surprising · không có gì đáng ngạc nhiên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'surprising' chỉ điều gây ngạc nhiên; 'surprised' chỉ cảm xúc của người.
-
/ˈjuːnɪfɔːrm/ adj đồng nhất, đồng đều
the same in all parts or at all times
đồng nhất, đồng đều
Ví dụ
- The room has a uniform color.Căn phòng có một màu đồng nhất.
- The boxes are of uniform size.Những chiếc hộp có kích thước đồng đều.
Cụm từ đi kèm
- a uniform size · kích thước đồng đều
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
even, regularTừ trái nghĩa
Họ từ
Cùng dạng viết với danh từ 'uniform' (đồng phục); nghĩa tính từ là 'đồng nhất'.
-
/ˌʌnɪmˈpɔːrtnt/ adj không quan trọng
not needed or not worth thinking about
không quan trọng
Ví dụ
- That small mistake is unimportant.Lỗi nhỏ đó không quan trọng.
- Forget it. It is unimportant.Quên đi. Việc đó không quan trọng.
Cụm từ đi kèm
- an unimportant detail · chi tiết không quan trọng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
importantHọ từ
-
/ʌnˈnoʊn/ adj không rõ, chưa biết, vô danh
not known or not famous
không rõ, chưa biết, vô danh
Ví dụ
- The reason is still unknown.Lý do vẫn chưa được biết.
- An unknown man called me last night.Một người đàn ông lạ đã gọi cho tôi tối qua.
Cụm từ đi kèm
- an unknown person · người lạ
- for an unknown reason · vì một lý do không rõ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
known, famousHọ từ
-
/ʌnˈlaɪk/ adj không giống, khác với
different from another person or thing
không giống, khác với
Ví dụ
- Unlike me, my brother likes cold weather.Không giống tôi, em trai tôi thích thời tiết lạnh.
- This is unlike her. She is never late.Thế này không giống cô ấy. Cô ấy chẳng bao giờ đến muộn.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
likeHọ từ
Hay dùng như giới từ: 'Unlike you, I...' (khác với bạn, tôi...).
-
/ʌnˈnesəseri/ adj không cần thiết
not needed
không cần thiết
Ví dụ
- Do not buy unnecessary things.Đừng mua những thứ không cần thiết.
- It is unnecessary to bring a bag.Không cần thiết phải mang theo túi.
Cụm từ đi kèm
- an unnecessary cost · chi phí không cần thiết
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
necessaryHọ từ
Viết 'unnecessary': hai chữ n sau 'un', một c và hai s.
-
/ʌnˈpleznt/ adj khó chịu, không dễ chịu
not nice or enjoyable
khó chịu, không dễ chịu
Ví dụ
- The room had an unpleasant smell.Căn phòng có một mùi khó chịu.
- He said something unpleasant to me.Anh ta nói với tôi một điều khó nghe.
Cụm từ đi kèm
- an unpleasant smell · mùi khó chịu
- an unpleasant surprise · bất ngờ không mấy dễ chịu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
pleasant, niceHọ từ
-
/ʌnˈjuːʒuəl/ adj khác thường, hiếm có
different from what is normal
khác thường, hiếm có
Ví dụ
- It is unusual to see snow here.Thật hiếm khi thấy tuyết ở đây.
- She has an unusual name.Cô ấy có một cái tên khác thường.
Cụm từ đi kèm
- an unusual name · cái tên khác thường
- something unusual · điều gì đó khác thường
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
strange, rareTừ trái nghĩa
usual, normalHọ từ
-
/juːst/ adj quen với
if you are this to something, you know it well and it is normal for you
quen với
Ví dụ
- I am used to hot weather.Tôi quen với thời tiết nóng.
- She is not used to getting up early.Cô ấy không quen dậy sớm.
Cụm từ đi kèm
- get used to · dần quen với
- be used to · quen với
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Cấu trúc 'be/get used to + V-ing' (quen với). Đừng nhầm với 'used to + V' (đã từng).
-
/ˈjuːsfl/ adj hữu ích
helpful for doing or getting something
hữu ích
Ví dụ
- A map is useful when you travel.Bản đồ rất hữu ích khi bạn đi du lịch.
- He gave me some useful advice.Anh ấy cho tôi vài lời khuyên hữu ích.
Cụm từ đi kèm
- useful information · thông tin hữu ích
- a useful tool · một công cụ hữu ích
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
uselessHọ từ
-
/ˈjuːʒuəl/ adj thông thường, quen thuộc
happening most often; normal
thông thường, quen thuộc
Ví dụ
- We met at the usual place.Chúng tôi gặp nhau ở chỗ quen thuộc.
- She was late, as usual.Cô ấy lại đến muộn như thường lệ.
Cụm từ đi kèm
- as usual · như thường lệ
- the usual time · giờ thường lệ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
normalTừ trái nghĩa
unusualHọ từ