Ngôn Ngữ

Từ vựng A2 — Gia đình

Những người có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân với bạn.

  • /ˈmærid/ adj
  • /ˈmæri/ verb
  • /ˈænsestər/ noun
  • /braɪd/ noun
  • /ˈɡræntʃaɪld/ noun
  • /ˈɡrændæd/ noun
  • /ˈɡrændɔːtər/ noun
  • /ˈɡrænsʌn/ noun
  • /ˈɡræni/ noun