Từ vựng A2 — Gia đình
Những người có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân với bạn.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
/ˈmærid/ adj đã kết hôn
having a husband or a wife
đã kết hôn
Ví dụ
- He is married and has a son.Anh ấy đã kết hôn và có một con trai.
- A married couple lives next door.Một cặp vợ chồng sống ở nhà bên cạnh.
Cụm từ đi kèm
- married couple · cặp vợ chồng
- happily married · hạnh phúc trong hôn nhân
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
single, unmarriedHọ từ
marry, marriage -
/ˈmæri/ verb kết hôn, cưới
T,I
to become the husband or wife of someone in a legal or religious ceremony
kết hôn, cưới
Ví dụ
- They plan to marry next year.Họ dự định kết hôn vào năm sau.
- She married a doctor.Cô ấy kết hôn với một bác sĩ.
Cụm từ đi kèm
- get married · kết hôn
Dạng từ
- pp married
- ing marrying
- past married
- third marries
Từ đồng nghĩa
wedTừ trái nghĩa
Họ từ
marriage, marriedKhông dùng 'with' sau marry: nói 'marry someone', không nói 'marry with someone'.
-
/ˈænsestər/ noun tổ tiên, ông cha
C
a person in your family who lived a long time ago
tổ tiên, ông cha
Ví dụ
- My ancestors came from the north.Tổ tiên của tôi đến từ miền Bắc.
- We remember our ancestors at Tet.Chúng tôi tưởng nhớ tổ tiên vào dịp Tết.
Cụm từ đi kèm
- an ancestor of · tổ tiên của
- my ancestors · tổ tiên của tôi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
descendantHọ từ
-
/braɪd/ noun cô dâu
C
a woman on the day she gets married
cô dâu
Ví dụ
- The bride wore a white dress.Cô dâu mặc một chiếc váy trắng.
- Everyone looked at the bride.Mọi người đều nhìn cô dâu.
Cụm từ đi kèm
- the bride and groom · cô dâu và chú rể
- a beautiful bride · một cô dâu xinh đẹp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
groomHọ từ
-
/ˈɡræntʃaɪld/ noun cháu (của ông bà)
C
the child of your son or daughter
cháu (của ông bà)
Ví dụ
- My grandmother has five grandchildren.Bà tôi có năm đứa cháu.
- Every grandchild visits her on Sundays.Đứa cháu nào cũng đến thăm bà vào Chủ nhật.
Cụm từ đi kèm
- a grandchild of mine · một đứa cháu của tôi
- have grandchildren · có cháu
Dạng từ
- plural grandchildren
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɡrændæd/ noun ông (nội, ngoại)
C
the father of your mother or father; an informal word
ông (nội, ngoại)
Ví dụ
- My granddad tells great stories.Ông tôi kể chuyện rất hay.
- We visit Granddad every weekend.Cuối tuần nào chúng tôi cũng đến thăm ông.
Cụm từ đi kèm
- my granddad · ông của tôi
- visit granddad · thăm ông
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɡrændɔːtər/ noun cháu gái (của ông bà)
C
the daughter of your son or daughter
cháu gái (của ông bà)
Ví dụ
- She is my only granddaughter.Con bé là đứa cháu gái duy nhất của tôi.
- Their granddaughter is seven years old.Cháu gái của họ bảy tuổi.
Cụm từ đi kèm
- a young granddaughter · cháu gái nhỏ
- my granddaughter · cháu gái của tôi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɡrænsʌn/ noun cháu trai (của ông bà)
C
the son of your son or daughter
cháu trai (của ông bà)
Ví dụ
- My grandson loves football.Cháu trai của tôi rất thích bóng đá.
- Grandma gave her grandson a book.Bà tặng cháu trai một quyển sách.
Cụm từ đi kèm
- my grandson · cháu trai của tôi
- a little grandson · cháu trai nhỏ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɡræni/ noun bà (nội, ngoại)
C
the mother of your mother or father; an informal word
bà (nội, ngoại)
Ví dụ
- My granny makes good cakes.Bà tôi làm bánh rất ngon.
- I stay with Granny in summer.Mùa hè tôi ở với bà.
Cụm từ đi kèm
- my granny · bà của tôi
- visit granny · thăm bà
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ