Từ vựng A2 — Số và số lượng
Số đếm, số thứ tự, phân số, đơn vị đo, lượng và vật chứa, và các từ chỉ số lượng.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
/əˈdɪʃn/ noun sự thêm vào, phần thêm
C,U
something extra that you put with another thing
sự thêm vào, phần thêm
Ví dụ
- A new teacher is a good addition to the school.Một giáo viên mới là bổ sung tốt cho trường.
- In addition, we need two more chairs.Ngoài ra, chúng tôi cần thêm hai chiếc ghế.
Cụm từ đi kèm
- in addition · ngoài ra
- in addition to · ngoài ... ra
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈdɪʃənl/ adj thêm, bổ sung
more than what you already have
thêm, bổ sung
Ví dụ
- Do you need additional time?Bạn có cần thêm thời gian không?
- There is an additional cost for the bus.Có thêm một khoản phí cho xe buýt.
Cụm từ đi kèm
- additional information · thông tin bổ sung
- an additional cost · chi phí phát sinh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
extraTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈævərɪdʒ/ adj trung bình, bình thường
usual or normal, not very big or very small, not very good or bad
trung bình, bình thường
Ví dụ
- The average age of the class is twelve.Độ tuổi trung bình của lớp là mười hai.
- He is an average student.Cậu ấy là một học sinh bình thường.
Cụm từ đi kèm
- average height · chiều cao trung bình
- above average · trên mức trung bình
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈævərɪdʒ/ noun mức trung bình, số trung bình
C
the number you get by adding numbers and dividing by how many there are
mức trung bình, số trung bình
Ví dụ
- The average of four and six is five.Trung bình cộng của bốn và sáu là năm.
- On average, I sleep seven hours a night.Trung bình tôi ngủ bảy tiếng mỗi đêm.
Cụm từ đi kèm
- on average · tính trung bình
- the average of three numbers · trung bình của ba số
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/bætʃ/ noun mẻ, lô, đợt
C
a group of things made or done together at one time
mẻ, lô, đợt
Ví dụ
- She made a batch of cakes.Cô ấy làm một mẻ bánh.
- The first batch of letters is ready.Lô thư đầu tiên đã sẵn sàng.
Cụm từ đi kèm
- a batch of cakes · một mẻ bánh
- the first batch · đợt đầu tiên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/bɪt/ noun một chút, một mẩu
C
a small amount or piece of something
một chút, một mẩu
Ví dụ
- I want a bit of cake.Tôi muốn một chút bánh.
- Wait a bit, please.Làm ơn đợi một chút.
Cụm từ đi kèm
- a bit of · một chút
- a little bit · một chút xíu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'a bit' có thể làm trạng từ: 'a bit tired' (hơi mệt). Dạng quá khứ của 'bite' cũng là 'bit'.
-
/ˈsentɪmiːtər/ noun xen-ti-mét
C
a unit for measuring length, equal to ten millimetres
xen-ti-mét
Ví dụ
- The pen is fifteen centimeters long.Chiếc bút dài mười lăm xen-ti-mét.
- He is ten centimeters taller than me.Anh ấy cao hơn tôi mười xen-ti-mét.
Cụm từ đi kèm
- ten centimeters long · dài mười xen-ti-mét
- a few centimeters · vài xen-ti-mét
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: centimetre. Viết tắt: cm.
-
/kənˈteɪnər/ noun hộp đựng, vật chứa
C
a box or bowl used for holding or keeping things
hộp đựng, vật chứa
Ví dụ
- Put the rice in a plastic container.Hãy cho cơm vào hộp nhựa.
- I need a container for my lunch.Tôi cần một cái hộp đựng bữa trưa.
Cụm từ đi kèm
- a plastic container · hộp nhựa
- a food container · hộp đựng thức ăn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kaʊnt/ verb đếm
T,I
to say numbers in order, or to find how many things there are
đếm
Ví dụ
- The child can count to twenty.Đứa trẻ có thể đếm đến hai mươi.
- I counted the chairs in the room.Tôi đếm số ghế trong phòng.
Cụm từ đi kèm
- count to ten · đếm đến mười
- count the money · đếm tiền
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪˈɡriː/ noun độ (nhiệt độ), bằng cấp
C
a unit for measuring temperature
độ (nhiệt độ), bằng cấp
Ví dụ
- It is thirty degrees today.Hôm nay là ba mươi độ.
- Water is hot at one hundred degrees.Nước nóng ở một trăm độ.
Cụm từ đi kèm
- ten degrees · mười độ
- a university degree · bằng đại học
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪˈvaɪd/ verb chia, phân chia
T
to separate something into smaller parts
chia, phân chia
Ví dụ
- Divide the cake into six pieces.Hãy chia chiếc bánh thành sáu miếng.
- Ten divided by two is five.Mười chia hai bằng năm.
Cụm từ đi kèm
- divide into · chia thành
- divide by · chia cho
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdʌbl/ adj gấp đôi, đôi
twice as big or as much, or made of two parts
gấp đôi, đôi
Ví dụ
- I would like a double room, please.Làm ơn cho tôi một phòng đôi.
- The price is double that of last year.Giá gấp đôi giá năm ngoái.
Cụm từ đi kèm
- a double room · phòng đôi
- a double bed · giường đôi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪˈnʌf/ det đủ (số lượng)
as much or as many as you need
đủ (số lượng)
Ví dụ
- We have enough food for everyone.Chúng tôi có đủ đồ ăn cho mọi người.
- I do not have enough money.Tôi không có đủ tiền.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Làm hạn định từ, 'enough' đứng trước danh từ: 'enough time', 'enough chairs'.
-
/ɪˈnʌf/ pron đủ (một lượng)
the amount that you need, without any need for more
đủ (một lượng)
Ví dụ
- Two pieces of cake are enough for me.Hai miếng bánh là đủ cho tôi.
- I have had enough, thank you.Tôi ăn đủ rồi, cảm ơn.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Cách nói quen thuộc: 'That's enough!' (Đủ rồi!), 'Enough is enough'.
-
/fjuː/ det một vài, ít
a small number of; used before plural nouns
một vài, ít
Ví dụ
- I have a few friends here.Tôi có vài người bạn ở đây.
- Few people came to the party.Rất ít người đến bữa tiệc.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'A few' = một vài (có). 'Few' = rất ít (gần như không có). Dùng với danh từ đếm được số nhiều.
-
/ˈfɪɡjər/ noun con số, dáng người
C
a number, or the shape of a person's body
con số, dáng người
Ví dụ
- What is the figure for this year?Con số của năm nay là bao nhiêu?
- She has a nice figure.Cô ấy có dáng người đẹp.
Cụm từ đi kèm
- sales figures · số liệu bán hàng
- a slim figure · dáng người thon
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɡræm/ noun gam
C
a small unit for measuring weight; there are one thousand in a kilo
gam
Ví dụ
- Add two hundred grams of rice.Hãy cho thêm hai trăm gam gạo.
- This cheese is fifty grams.Miếng pho mát này nặng năm mươi gam.
Cụm từ đi kèm
- a hundred grams · một trăm gam
- grams of sugar · gam đường
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: gramme.
-
/hæf/ det một nửa
used to talk about one of two equal parts of something
một nửa
Ví dụ
- Half the students are girls.Một nửa số học sinh là nữ.
- Half the cake is gone.Một nửa cái bánh đã hết.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm /hæf/, chữ 'l' không đọc. Nói 'half the class' hoặc 'half of the class'.
-
/hæf/ pron một nửa
one of two equal parts of a number or thing
một nửa
Ví dụ
- I ate half and kept the rest.Tôi ăn một nửa và để dành phần còn lại.
- Half of them came by bus.Một nửa trong số họ đến bằng xe buýt.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm /hæf/, chữ 'l' không đọc.
-
/ˈhʌndrəd/ det một trăm
the number 100
một trăm
Ví dụ
- There are a hundred students in the hall.Có một trăm học sinh trong hội trường.
- I counted two hundred books on the shelves.Tôi đã đếm được hai trăm cuốn sách trên các giá.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Sau số đếm, 'hundred' không thêm -s: 'two hundred books', không nói 'two hundreds books'.
-
/ɪntʃ/ noun inch (đơn vị đo, khoảng 2,5 cm)
C
a unit for measuring length, about two and a half centimetres
inch (đơn vị đo, khoảng 2,5 cm)
Ví dụ
- The snake was ten inches long.Con rắn dài mười inch.
- My phone screen is six inches wide.Màn hình điện thoại của tôi rộng sáu inch.
Cụm từ đi kèm
- an inch long · dài một inch
- ten inches · mười inch
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkiːloʊ/ noun ki-lô-gam (cân)
C
a unit for measuring weight; a thousand grams
ki-lô-gam (cân)
Ví dụ
- I bought two kilos of rice.Tôi đã mua hai cân gạo.
- This bag weighs five kilos.Chiếc túi này nặng năm ký.
Cụm từ đi kèm
- a kilo of apples · một cân táo
- two kilos · hai ký
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Viết tắt thân mật của 'kilogram'.
-
/ˈkɪləɡræm/ noun ki-lô-gam
C
a unit for measuring weight; a thousand grams
ki-lô-gam
Ví dụ
- The baby weighs three kilograms.Em bé nặng ba ki-lô-gam.
- Please give me a kilogram of sugar.Làm ơn cho tôi một ki-lô-gam đường.
Cụm từ đi kèm
- a kilogram of meat · một ki-lô-gam thịt
- five kilograms · năm ki-lô-gam
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: kilogramme.
-
/kɪˈlɑːmɪtər/ noun ki-lô-mét
C
a unit for measuring distance; a thousand metres
ki-lô-mét
Ví dụ
- The school is two kilometers from here.Trường cách đây hai ki-lô-mét.
- I run five kilometers every morning.Sáng nào tôi cũng chạy năm ki-lô-mét.
Cụm từ đi kèm
- ten kilometers away · cách mười ki-lô-mét
- kilometers per hour · ki-lô-mét trên giờ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: kilometre. Trọng âm rơi vào âm 2: /kɪˈlɑːmɪtər/.
-
/liːst/ det ít nhất
the smallest amount of something
ít nhất
Ví dụ
- She has the least money of all of us.Cô ấy có ít tiền nhất trong số chúng tôi.
- Who has the least time to help?Ai có ít thời gian nhất để giúp?
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'at least' nghĩa là 'ít nhất là'; 'the least' là mức nhỏ nhất, trái với 'the most'.
-
/les/ det ít hơn
a smaller amount of something
ít hơn
Ví dụ
- I eat less meat now.Bây giờ tôi ăn ít thịt hơn.
- We have less time today.Hôm nay chúng ta có ít thời gian hơn.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
moreHọ từ
'less' dùng với danh từ không đếm được; với danh từ đếm được dùng 'fewer'.
-
/les/ pron lượng ít hơn
a smaller amount than before or than something else
lượng ít hơn
Ví dụ
- I want less, please.Làm ơn cho tôi ít hơn.
- She eats less than her brother.Cô ấy ăn ít hơn anh trai.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
moreHọ từ
-
/ˈliːtər/ noun lít
C
a unit for measuring liquids
lít
Ví dụ
- I drink two liters of water a day.Tôi uống hai lít nước mỗi ngày.
- The car needs ten liters of petrol.Chiếc xe cần mười lít xăng.
Cụm từ đi kèm
- a liter of milk · một lít sữa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: litre. 'liter' là cách viết kiểu Mỹ, 'litre' là kiểu Anh.
-
/lɑːt/ noun nhiều, một lượng lớn
C
a large number or amount
nhiều, một lượng lớn
Ví dụ
- She has a lot of friends.Cô ấy có rất nhiều bạn.
- Thanks a lot for your help.Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã giúp.
Cụm từ đi kèm
- a lot of money · rất nhiều tiền
- lots of people · rất nhiều người
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Thường dùng 'a lot of' hoặc 'lots of' + danh từ; viết là 'a lot', hai chữ rời.
-
/mæks/ noun tối đa, mức cao nhất
U
the biggest amount or number that is possible
tối đa, mức cao nhất
Ví dụ
- The speed limit is 50 at the max.Giới hạn tốc độ là 50 ở mức tối đa.
- He turned the music up to the max.Anh ấy vặn nhạc lên mức to nhất.
Cụm từ đi kèm
- to the max · hết mức
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
maximumTừ trái nghĩa
minHọ từ
'max' là dạng viết tắt thân mật của 'maximum'; 'up to the max' nghĩa là hết cỡ.
-
/ˈmiːtər/ noun mét
C
a unit for measuring length; a hundred centimetres
mét
Ví dụ
- The room is five meters long.Căn phòng dài năm mét.
- He ran one hundred meters.Anh ấy đã chạy một trăm mét.
Cụm từ đi kèm
- a hundred meters · một trăm mét
- ten square meters · mười mét vuông
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: metre. 'meter' là kiểu Mỹ, 'metre' là kiểu Anh.
-
/ˈmɪljən/ det một triệu
the number 1,000,000
một triệu
Ví dụ
- A million people live in this city.Một triệu người sống ở thành phố này.
- The car cost two million dollars.Chiếc xe có giá hai triệu đô la.
Cụm từ đi kèm
- a million people · một triệu người
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Sau số đếm 'million' không thêm 's': 'two million people'.
-
/moʊst/ pron hầu hết, phần lớn
nearly all of a group or amount
hầu hết, phần lớn
Ví dụ
- Most of my friends live here.Hầu hết bạn bè tôi sống ở đây.
- I ate most of the cake.Tôi đã ăn phần lớn chiếc bánh.
Cụm từ đi kèm
- most of the time · phần lớn thời gian
- most of us · hầu hết chúng ta
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈplenti/ noun rất nhiều, đủ dùng
U
a large amount that is enough or more than enough
rất nhiều, đủ dùng
Ví dụ
- We have plenty of time.Chúng ta có nhiều thời gian.
- There is plenty of food for everyone.Có nhiều đồ ăn cho mọi người.
Cụm từ đi kèm
- plenty of time · nhiều thời gian
- plenty of room · nhiều chỗ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Thường dùng 'plenty of': 'plenty of water'. Không nói 'a plenty of'.
-
/plʌs/ prep cộng, thêm vào
used to show that one number is added to another
cộng, thêm vào
Ví dụ
- Two plus two is four.Hai cộng hai bằng bốn.
- The price is ten dollars plus tax.Giá là mười đô la cộng thuế.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
minusHọ từ
-
/reɪndʒ/ noun loạt, phạm vi, dãy
C
a group of different things of the same kind
loạt, phạm vi, dãy
Ví dụ
- The shop sells a wide range of shoes.Cửa hàng bán nhiều loại giày.
- The price range is from five to ten dollars.Khoảng giá là từ năm đến mười đô la.
Cụm từ đi kèm
- a wide range of · nhiều loại
- price range · khoảng giá
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/skeɪl/ noun thang đo, tỉ lệ, quy mô
C
a set of numbers or marks used to measure something
thang đo, tỉ lệ, quy mô
Ví dụ
- On a scale of one to ten, I give it nine.Theo thang điểm từ một đến mười, tôi cho nó chín.
- The map has a small scale.Bản đồ này có tỉ lệ nhỏ.
Cụm từ đi kèm
- on a scale of · theo thang điểm
- a large scale · quy mô lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Còn có nghĩa là 'cái cân' (số nhiều: scales) và 'vảy cá'.
-
/ˈsekənd/ pron người/vật thứ hai
the one that comes after the first
người/vật thứ hai
Ví dụ
- He was the second to arrive.Anh ấy là người thứ hai đến.
- The first book is good, but the second is better.Cuốn đầu hay, nhưng cuốn thứ hai còn hay hơn.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/set/ noun bộ, tập hợp
C
a group of things that belong together
bộ, tập hợp
Ví dụ
- I bought a set of plates.Tôi mua một bộ đĩa.
- She has a set of keys.Cô ấy có một bộ chìa khóa.
Cụm từ đi kèm
- a set of keys · một chùm chìa khóa
- a TV set · cái ti vi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsevrəl/ det vài, một vài
used for a number that is more than two but not many
vài, một vài
Ví dụ
- I saw several friends at the party.Tôi gặp vài người bạn ở bữa tiệc.
- She waited for several hours.Cô ấy đã chờ vài tiếng.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsevrəl/ pron một vài người/vật
used for a number of people or things that is more than two but not many
một vài người/vật
Ví dụ
- Several of my friends live here.Một vài người bạn của tôi sống ở đây.
- I have many books, and several are new.Tôi có nhiều sách, và một vài cuốn còn mới.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈteɪblspuːn/ noun thìa canh, muỗng canh
C
a large spoon used for measuring food when you cook
thìa canh, muỗng canh
Ví dụ
- Add two tablespoons of sugar.Thêm hai thìa canh đường.
- Put one tablespoon of oil in the pan.Cho một thìa canh dầu vào chảo.
Cụm từ đi kèm
- a tablespoon of sugar · một thìa canh đường
- two tablespoons · hai thìa canh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/θɜːrd/ adj thứ ba
number three in order
thứ ba
Ví dụ
- This is my third cup of tea.Đây là tách trà thứ ba của tôi.
- He lives on the third floor.Anh ấy sống ở tầng ba.
Cụm từ đi kèm
- the third floor · tầng ba
- the third time · lần thứ ba
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm /θɜːrd/, khó với âm /θ/ (lưỡi giữa răng) ở đầu.
-
/ˈθaʊznd/ det một nghìn
the number 1000
một nghìn
Ví dụ
- There are a thousand people here.Ở đây có một nghìn người.
- The bag costs two thousand dong.Cái túi giá hai nghìn đồng.
Cụm từ đi kèm
- a thousand · một nghìn
- thousands of · hàng nghìn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Sau số đếm không thêm -s: 'two thousand', nhưng 'thousands of people'.
-
/weɪ/ verb nặng, cân
T,I
to have a certain heavy measure, or to find how heavy something is
nặng, cân
Ví dụ
- This bag weighs five kilos.Chiếc túi này nặng năm ký.
- I weigh myself every Sunday.Tôi tự cân mình vào mỗi Chủ nhật.
Cụm từ đi kèm
- weigh a bag · cân một chiếc túi
- weigh about 50 kilos · nặng khoảng 50 ký
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'Weigh' đọc /weɪ/ giống 'way'; phần 'gh' không đọc.
-
/weɪt/ noun cân nặng, trọng lượng
U
how heavy something or someone is
cân nặng, trọng lượng
Ví dụ
- What is your weight?Cân nặng của bạn là bao nhiêu?
- She is trying to lose weight.Cô ấy đang cố giảm cân.
Cụm từ đi kèm
- lose weight · giảm cân
- gain weight · tăng cân
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ