Từ vựng A2 — Nghệ thuật và giải trí
Âm nhạc, phim ảnh, sân khấu, múa, hội họa, nhiếp ảnh, sách, văn học, nghệ sĩ và bảo tàng.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
/ækt/ noun màn (kịch), tiết mục, hành động
C
one main part of a play or a show
màn (kịch), tiết mục, hành động
Ví dụ
- The first act is very funny.Màn đầu tiên rất hài hước.
- The dog act was my favourite.Tiết mục chú chó là tiết mục tôi thích nhất.
Cụm từ đi kèm
- the first act · màn đầu
- a circus act · tiết mục xiếc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈeɪndʒl/ noun thiên thần
C
a kind spirit in stories that is said to live in heaven
thiên thần
Ví dụ
- The book has a picture of an angel.Cuốn sách có một bức tranh thiên thần.
- My little sister looks like an angel.Em gái tôi trông như một thiên thần.
Cụm từ đi kèm
- a guardian angel · thiên thần hộ mệnh
- an angel with wings · thiên thần có cánh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɑːrkɪtektʃər/ noun kiến trúc
U
the study and art of planning and making buildings
kiến trúc
Ví dụ
- She studies architecture at university.Cô ấy học ngành kiến trúc ở trường đại học.
- I love the old architecture of this city.Tôi yêu kiến trúc cổ của thành phố này.
Cụm từ đi kèm
- modern architecture · kiến trúc hiện đại
- study architecture · học kiến trúc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được. Người làm nghề là 'architect' /ˈɑːrkɪtekt/.
-
/ˈɔːdiəns/ noun khán giả, thính giả
C
the people who watch or listen to a show, film or talk
khán giả, thính giả
Ví dụ
- The audience clapped for a long time.Khán giả vỗ tay rất lâu.
- There was a big audience at the show.Buổi biểu diễn có rất đông khán giả.
Cụm từ đi kèm
- a large audience · lượng khán giả đông
- the audience clapped · khán giả vỗ tay
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chỉ nhóm người xem; không dùng cho một cá nhân.
-
/ˈɔːθər/ noun tác giả
C
a person who writes a book or other text
tác giả
Ví dụ
- Who is the author of this book?Ai là tác giả của cuốn sách này?
- My favourite author writes stories for children.Tác giả yêu thích của tôi viết truyện cho trẻ em.
Cụm từ đi kèm
- a famous author · một tác giả nổi tiếng
- the author of a book · tác giả của một cuốn sách
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
writerTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈwɔːrd/ noun giải thưởng
C
a prize given to a person for good work
giải thưởng
Ví dụ
- She won an award for her film.Cô ấy giành được giải thưởng cho bộ phim của mình.
- The teacher gave him an award.Thầy giáo trao cho cậu ấy một giải thưởng.
Cụm từ đi kèm
- win an award · giành giải thưởng
- a film award · giải thưởng điện ảnh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
prizeTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtʃæptər/ noun chương (sách)
C
one of the main parts of a book
chương (sách)
Ví dụ
- I read two chapters last night.Tối qua tôi đọc hai chương.
- Chapter one is very short.Chương một rất ngắn.
Cụm từ đi kèm
- the first chapter · chương đầu tiên
- read a chapter · đọc một chương
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈklæsɪkl ˈmjuːzɪk/ noun nhạc cổ điển
U
serious music of the past, such as the music of Mozart
nhạc cổ điển
Ví dụ
- My mother listens to classical music.Mẹ tôi nghe nhạc cổ điển.
- I like classical music when I study.Tôi thích nghe nhạc cổ điển khi học bài.
Cụm từ đi kèm
- listen to classical music · nghe nhạc cổ điển
- a classical music concert · buổi hòa nhạc cổ điển
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/klaʊn/ noun chú hề
C
a performer with a funny face and clothes who makes people laugh
chú hề
Ví dụ
- The clown made the children laugh.Chú hề làm bọn trẻ cười.
- There was a clown at her birthday party.Có một chú hề trong bữa tiệc sinh nhật của cô ấy.
Cụm từ đi kèm
- a circus clown · chú hề xiếc
- dress as a clown · hóa trang thành chú hề
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkɑːmɪk/ adj hài hước, vui nhộn
funny and making people laugh
hài hước, vui nhộn
Ví dụ
- It was a comic film about a dog.Đó là một bộ phim hài về một chú chó.
- He told a comic story at dinner.Anh ấy kể một câu chuyện hài hước trong bữa tối.
Cụm từ đi kèm
- a comic film · phim hài
- comic actor · diễn viên hài
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
funnyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkɑːmɪk/ noun truyện tranh
C
a magazine that tells stories with pictures
truyện tranh
Ví dụ
- My brother reads a comic every day.Em trai tôi đọc truyện tranh mỗi ngày.
- I bought a new comic at the shop.Tôi đã mua một cuốn truyện tranh mới ở cửa hàng.
Cụm từ đi kèm
- read a comic · đọc truyện tranh
- a comic book · sách truyện tranh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kəmˈpoʊzər/ noun nhà soạn nhạc
C
a person who writes music
nhà soạn nhạc
Ví dụ
- Mozart was a famous composer.Mozart là một nhà soạn nhạc nổi tiếng.
- The composer played his new song for us.Nhà soạn nhạc chơi bài hát mới cho chúng tôi nghe.
Cụm từ đi kèm
- a famous composer · nhà soạn nhạc nổi tiếng
- a film composer · nhà soạn nhạc phim
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/krɔːs/ noun dấu chéo, hình chữ thập
C
a mark or shape made of two lines that cut across each other
dấu chéo, hình chữ thập
Ví dụ
- Put a cross next to the right answer.Hãy đánh dấu chéo cạnh câu trả lời đúng.
- There was a red cross on the door.Có một dấu chữ thập đỏ trên cửa.
Cụm từ đi kèm
- a red cross · chữ thập đỏ
- make a cross · đánh dấu chéo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kɜːrs/ noun lời nguyền
C
magic words that bring bad luck to someone
lời nguyền
Ví dụ
- In the story, a curse fell on the king.Trong truyện, một lời nguyền giáng xuống nhà vua.
- The old woman put a curse on the house.Bà lão đã yểm lời nguyền lên ngôi nhà.
Cụm từ đi kèm
- break a curse · phá giải lời nguyền
- under a curse · bị nguyền rủa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdænsər/ noun vũ công, người nhảy
C
a person who dances, often as a job
vũ công, người nhảy
Ví dụ
- She is a very good dancer.Cô ấy là một vũ công rất giỏi.
- The dancers wore red dresses.Các vũ công mặc váy đỏ.
Cụm từ đi kèm
- a good dancer · người nhảy giỏi
- a ballet dancer · vũ công ba lê
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdrɔːɪŋ/ noun bức vẽ, việc vẽ
C,U
a picture made with a pen or pencil
bức vẽ, việc vẽ
Ví dụ
- The child made a drawing of a dog.Đứa trẻ vẽ một bức tranh con chó.
- I like drawing in my free time.Tôi thích vẽ vào thời gian rảnh.
Cụm từ đi kèm
- a pencil drawing · bức vẽ bằng bút chì
- do a drawing · vẽ một bức
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈendɪŋ/ noun phần kết, đoạn kết
C
the last part of a story, film or book
phần kết, đoạn kết
Ví dụ
- The film has a sad ending.Bộ phim có một cái kết buồn.
- I did not like the ending of the book.Tôi không thích đoạn kết của cuốn sách.
Cụm từ đi kèm
- a happy ending · kết thúc có hậu
- a sad ending · kết thúc buồn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌentərˈteɪnmənt/ noun giải trí, trò vui chơi
U
things like films, music and shows that people enjoy in their free time
giải trí, trò vui chơi
Ví dụ
- There is live entertainment every night.Tối nào cũng có chương trình giải trí trực tiếp.
- Films are my favorite entertainment.Phim ảnh là thú giải trí yêu thích của tôi.
Cụm từ đi kèm
- live entertainment · giải trí trực tiếp
- a form of entertainment · một hình thức giải trí
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: không nói 'an entertainment' hay 'entertainments'.
-
/ˌeksɪˈbɪʃn/ noun triển lãm
C
a show of paintings or other things for people to look at
triển lãm
Ví dụ
- We saw a photo exhibition in the city.Chúng tôi xem một cuộc triển lãm ảnh trong thành phố.
- The exhibition opens on Monday.Triển lãm mở cửa vào thứ Hai.
Cụm từ đi kèm
- an art exhibition · triển lãm nghệ thuật
- visit an exhibition · đi xem triển lãm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfɪkʃn/ noun tiểu thuyết, truyện hư cấu
U
stories and books about people and events that are not real
tiểu thuyết, truyện hư cấu
Ví dụ
- I like reading fiction at night.Tôi thích đọc tiểu thuyết vào buổi tối.
- This book is fiction, not a true story.Cuốn sách này là truyện hư cấu, không phải chuyện có thật.
Cụm từ đi kèm
- read fiction · đọc truyện hư cấu
- science fiction · khoa học viễn tưởng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
non-fictionHọ từ
-
/fɪlm/ noun bộ phim
C
a story that you watch at the cinema or on TV
bộ phim
Ví dụ
- We saw a good film last night.Tối qua chúng tôi xem một bộ phim hay.
- This film is very long.Bộ phim này rất dài.
Cụm từ đi kèm
- watch a film · xem phim
- a funny film · một bộ phim hài
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
movieTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɡæləri/ noun phòng tranh, phòng trưng bày
C
a building or room where you can look at paintings and other art
phòng tranh, phòng trưng bày
Ví dụ
- We visited an art gallery on Sunday.Chúng tôi đến thăm một phòng tranh vào Chủ nhật.
- The gallery has many old paintings.Phòng trưng bày có nhiều bức tranh cũ.
Cụm từ đi kèm
- an art gallery · phòng tranh
- visit a gallery · thăm phòng trưng bày
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈhɪp hɑːp/ noun nhạc hip hop
U
a style of music with strong beats and words that are spoken fast
nhạc hip hop
Ví dụ
- My friends love hip hop.Bạn bè tôi rất thích nhạc hip hop.
- She dances to hip hop music.Cô ấy nhảy theo nhạc hip hop.
Cụm từ đi kèm
- hip hop music · nhạc hip hop
- a hip hop singer · ca sĩ hip hop
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: hip-hop, hiphop.
-
/ˈhɔːrər/ noun nỗi kinh hoàng, thể loại kinh dị
U
a feeling of great fear, or a story or film that is meant to frighten
nỗi kinh hoàng, thể loại kinh dị
Ví dụ
- We watched a horror film last night.Tối qua chúng tôi đã xem một bộ phim kinh dị.
- She looked at the dog in horror.Cô ấy nhìn con chó với vẻ kinh hoàng.
Cụm từ đi kèm
- a horror film · phim kinh dị
- in horror · trong nỗi kinh hoàng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɪnstrəmənt/ noun nhạc cụ, dụng cụ
C
an object used to make music, such as a guitar or a piano
nhạc cụ, dụng cụ
Ví dụ
- Can you play an instrument?Bạn có chơi được nhạc cụ nào không?
- The guitar is my favourite instrument.Đàn ghi-ta là nhạc cụ tôi thích nhất.
Cụm từ đi kèm
- play an instrument · chơi một nhạc cụ
- a musical instrument · nhạc cụ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dʒoʊk/ noun câu chuyện cười, trò đùa
C
something you say to make people laugh
câu chuyện cười, trò đùa
Ví dụ
- He told us a funny joke.Anh ấy kể cho chúng tôi một câu chuyện cười.
- I was only making a joke.Tôi chỉ đang đùa thôi.
Cụm từ đi kèm
- tell a joke · kể chuyện cười
- make a joke · nói đùa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Nói 'tell a joke' (kể chuyện cười), không dùng 'say a joke'.
-
/ˈlɪrɪk/ adj trữ tình
of a short poem or song that shows personal feelings
trữ tình
Ví dụ
- She reads lyric poetry in the evening.Buổi tối cô ấy đọc thơ trữ tình.
- He has a lyric voice.Anh ấy có giọng hát trữ tình.
Cụm từ đi kèm
- lyric poetry · thơ trữ tình
- a lyric poem · bài thơ trữ tình
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Tính từ 'lyric' ít dùng; danh từ 'lyrics' (lời bài hát) phổ biến hơn.
-
/ˈmædʒɪk/ adj kỳ diệu, thuộc phép thuật
using special powers that cannot be explained
kỳ diệu, thuộc phép thuật
Ví dụ
- The boy has a magic stick.Cậu bé có một cây gậy thần.
- He did a magic trick for us.Anh ấy làm một trò ảo thuật cho chúng tôi xem.
Cụm từ đi kèm
- a magic trick · trò ảo thuật
- a magic word · từ thần kỳ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmædʒɪk/ noun phép thuật, ma thuật
U
special powers that make impossible things happen
phép thuật, ma thuật
Ví dụ
- The children love stories about magic.Bọn trẻ thích truyện về phép thuật.
- He does magic at parties.Anh ấy làm ảo thuật ở các bữa tiệc.
Cụm từ đi kèm
- do magic · làm phép thuật
- black magic · ma thuật đen
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: không nói 'a magic'.
-
/mjuˈziːəm/ noun bảo tàng
C
a building where people can see old or important things
bảo tàng
Ví dụ
- We visited the art museum on Sunday.Chúng tôi đã thăm bảo tàng nghệ thuật vào Chủ nhật.
- The museum is open every day.Bảo tàng mở cửa mỗi ngày.
Cụm từ đi kèm
- visit a museum · thăm bảo tàng
- an art museum · bảo tàng nghệ thuật
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmjuːzɪkl/ adj thuộc âm nhạc, có khiếu âm nhạc
relating to music; good at music
thuộc âm nhạc, có khiếu âm nhạc
Ví dụ
- She plays a musical instrument.Cô ấy chơi một loại nhạc cụ.
- He is a very musical boy.Cậu ấy là một cậu bé rất có khiếu âm nhạc.
Cụm từ đi kèm
- a musical instrument · nhạc cụ
- a musical family · gia đình yêu âm nhạc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈnɑːvl/ noun tiểu thuyết
C
a long book with a story that is not real
tiểu thuyết
Ví dụ
- I am reading a novel about a boy.Tôi đang đọc một cuốn tiểu thuyết về một cậu bé.
- She wrote her first novel at school.Cô ấy viết cuốn tiểu thuyết đầu tiên khi còn đi học.
Cụm từ đi kèm
- write a novel · viết tiểu thuyết
- a long novel · một cuốn tiểu thuyết dài
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpeɪntər/ noun họa sĩ, thợ sơn
C
a person who makes pictures with paint
họa sĩ, thợ sơn
Ví dụ
- Her father is a famous painter.Bố cô ấy là một họa sĩ nổi tiếng.
- The painter is painting our kitchen white.Người thợ sơn đang sơn nhà bếp của chúng tôi màu trắng.
Cụm từ đi kèm
- a famous painter · một họa sĩ nổi tiếng
- a house painter · thợ sơn nhà
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/pərˈfɔːrm/ verb biểu diễn, thực hiện
T,I
to sing, dance or act in front of people
biểu diễn, thực hiện
Ví dụ
- The band will perform tonight.Ban nhạc sẽ biểu diễn tối nay.
- She performed a song for her class.Cô ấy biểu diễn một bài hát cho cả lớp.
Cụm từ đi kèm
- perform on stage · biểu diễn trên sân khấu
- perform a song · biểu diễn một bài hát
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/pərˈfɔːrməns/ noun buổi biểu diễn, màn trình diễn
C
a show in which someone sings, dances or acts for people
buổi biểu diễn, màn trình diễn
Ví dụ
- The performance starts at eight.Buổi biểu diễn bắt đầu lúc tám giờ.
- I loved her performance in the film.Tôi thích màn trình diễn của cô ấy trong bộ phim.
Cụm từ đi kèm
- a great performance · một màn trình diễn tuyệt vời
- a live performance · một buổi biểu diễn trực tiếp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfoʊtəɡræf/ noun bức ảnh
C
a picture that you take with a camera
bức ảnh
Ví dụ
- This is a photograph of my family.Đây là bức ảnh gia đình tôi.
- She took a photograph of the sea.Cô ấy chụp một bức ảnh biển.
Cụm từ đi kèm
- take a photograph · chụp ảnh
- a family photograph · ảnh gia đình
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
photo, pictureTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/fəˈtɑːɡrəfi/ noun nhiếp ảnh
U
the art or job of taking pictures with a camera
nhiếp ảnh
Ví dụ
- I love photography.Tôi yêu nhiếp ảnh.
- She studies photography at college.Cô ấy học nhiếp ảnh ở trường cao đẳng.
Cụm từ đi kèm
- love photography · yêu thích nhiếp ảnh
- a photography class · lớp học nhiếp ảnh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpɔːrtrət/ noun bức chân dung
C
a painting or photograph of a person
bức chân dung
Ví dụ
- There is a portrait of my grandfather in the hall.Có một bức chân dung của ông tôi ở sảnh.
- The artist painted her portrait.Họa sĩ đã vẽ chân dung của cô ấy.
Cụm từ đi kèm
- paint a portrait · vẽ chân dung
- a family portrait · bức chân dung gia đình
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ræp/ noun nhạc rap
U
a type of music in which words are spoken fast with a strong beat
nhạc rap
Ví dụ
- My brother loves rap.Em trai tôi rất thích nhạc rap.
- She listens to rap on the bus.Cô ấy nghe nhạc rap trên xe buýt.
Cụm từ đi kèm
- rap music · nhạc rap
- a rap song · một bài hát rap
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈrɪðəm/ noun nhịp điệu
C,U
a strong, regular pattern of sound or movement in music
nhịp điệu
Ví dụ
- I love the rhythm of this song.Tôi thích nhịp điệu của bài hát này.
- She dances to the rhythm.Cô ấy nhảy theo nhịp điệu.
Cụm từ đi kèm
- a strong rhythm · nhịp điệu mạnh
- keep the rhythm · giữ nhịp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm /ˈrɪðəm/, âm 'th' là /ð/; chữ 'h' không đọc riêng.
-
/siːn/ noun cảnh (trong phim, kịch)
C
a short part of a film, play or book
cảnh (trong phim, kịch)
Ví dụ
- My favourite scene is at the end.Cảnh tôi thích nhất là ở cuối phim.
- That scene made me cry.Cảnh đó làm tôi khóc.
Cụm từ đi kèm
- a funny scene · một cảnh hài hước
- the last scene · cảnh cuối
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/skrɪpt/ noun kịch bản
C
the written words that actors say in a film, play or show
kịch bản
Ví dụ
- The actor learned his script.Nam diễn viên học thuộc kịch bản của mình.
- She wrote the script for a film.Cô ấy viết kịch bản cho một bộ phim.
Cụm từ đi kèm
- write a script · viết kịch bản
- a film script · kịch bản phim
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ʃoʊ/ noun buổi biểu diễn, chương trình
C
a programme on TV or a performance in a theatre
buổi biểu diễn, chương trình
Ví dụ
- We watched a funny show on TV.Chúng tôi xem một chương trình hài trên TV.
- The show starts at eight.Buổi biểu diễn bắt đầu lúc tám giờ.
Cụm từ đi kèm
- a TV show · chương trình truyền hình
- watch a show · xem một buổi biểu diễn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsɪŋɪŋ/ noun việc ca hát, tiếng hát
U
the activity of making music with your voice
việc ca hát, tiếng hát
Ví dụ
- I love singing in the shower.Tôi thích hát trong phòng tắm.
- We heard singing from the next room.Chúng tôi nghe thấy tiếng hát từ phòng bên cạnh.
Cụm từ đi kèm
- singing lessons · bài học hát
- a singing competition · cuộc thi hát
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsuːpərstɑːr/ noun siêu sao
C
a very famous singer, actor or sports player
siêu sao
Ví dụ
- He is a famous music superstar.Anh ấy là một siêu sao âm nhạc nổi tiếng.
- The superstar came to our city.Siêu sao đó đã đến thành phố của chúng tôi.
Cụm từ đi kèm
- a football superstar · siêu sao bóng đá
- a pop superstar · siêu sao nhạc pop
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsɪmfəni/ noun bản giao hưởng
C
a long piece of music for a large group of players
bản giao hưởng
Ví dụ
- We listened to a symphony last night.Tối qua chúng tôi nghe một bản giao hưởng.
- He plays in a symphony orchestra.Anh ấy chơi trong dàn nhạc giao hưởng.
Cụm từ đi kèm
- a symphony orchestra · dàn nhạc giao hưởng
- write a symphony · sáng tác một bản giao hưởng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtaɪtl/ noun tiêu đề, tên (sách, phim)
C
the name of a book, film or song
tiêu đề, tên (sách, phim)
Ví dụ
- What is the title of the book?Tên cuốn sách là gì?
- I love the title of this song.Tôi thích tên của bài hát này.
Cụm từ đi kèm
- the title of a film · tên của bộ phim
- a book title · tên sách
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/tuːn/ noun giai điệu, bản nhạc
C
a group of musical notes that make a nice song
giai điệu, bản nhạc
Ví dụ
- She hums a happy tune.Cô ấy ngân nga một giai điệu vui.
- I know this tune but not the words.Tôi biết giai điệu này nhưng không biết lời.
Cụm từ đi kèm
- hum a tune · ngân nga một giai điệu
- a catchy tune · giai điệu dễ nhớ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌvaɪəˈlɪn/ noun đàn vi-ô-lông
C
a wooden musical instrument with strings that you play with a bow
đàn vi-ô-lông
Ví dụ
- She plays the violin very well.Cô ấy chơi đàn vi-ô-lông rất hay.
- I hear a violin in the next room.Tôi nghe thấy tiếng vi-ô-lông ở phòng bên.
Cụm từ đi kèm
- play the violin · chơi vi-ô-lông
- a violin lesson · buổi học vi-ô-lông
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ